| 1 | Đại Học Tài Chính Marketing | Kế toán | Hồ Chí Minh | A00 | 7.27/10 | — |
| 2 | Đại Học Tài Chính Marketing | Kế toán | Hồ Chí Minh | D96 | 7.27/10 | — |
| 3 | Đại Học Tài Chính Marketing | Kế toán | Hồ Chí Minh | D01 | 7.27/10 | — |
| 4 | Đại Học Tài Chính Marketing | Kế toán | Hồ Chí Minh | A01 | 7.27/10 | — |
| 5 | Đại Học Tài Chính Marketing | Kế toán (Chương trình chất lượng cao) | Hồ Chí Minh | D96 | 6.37/10 | — |
| 6 | Đại Học Tài Chính Marketing | Kế toán (Chương trình chất lượng cao) | Hồ Chí Minh | A00 | 6.37/10 | — |
| 7 | Đại Học Tài Chính Marketing | Kế toán (Chương trình chất lượng cao) | Hồ Chí Minh | A01 | 6.37/10 | — |
| 8 | Đại Học Tài Chính Marketing | Kế toán (Chương trình chất lượng cao) | Hồ Chí Minh | D01 | 6.37/10 | — |
| 9 | Đại Học Đông Á | Kế toán | Đà Nẵng | A00 | 6/10 | — |
| 10 | Đại Học Đông Á | Kế toán | Đà Nẵng | C15 | 6/10 | — |
| 11 | Đại Học Đông Á | Kế toán | Đà Nẵng | D01 | 6/10 | — |
| 12 | Đại Học Đông Á | Kế toán | Đà Nẵng | A16 | 6/10 | — |
| 13 | Đại Học Kinh Bắc | Kế toán | Bắc Ninh | A01 | 6/10 | — |
| 14 | Đại Học Kinh Bắc | Kế toán | Bắc Ninh | D01 | 6/10 | — |
| 15 | Đại Học Kinh Bắc | Kế toán | Bắc Ninh | C04 | 6/10 | — |
| 16 | Đại Học Kinh Bắc | Kế toán | Bắc Ninh | A00 | 6/10 | — |
| 17 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Kế toán | Hồ Chí Minh | D01 | 6/10 | — |
| 18 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Kế toán | Hồ Chí Minh | A00 | 6/10 | — |
| 19 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Kế toán | Hồ Chí Minh | A01 | 6/10 | — |
| 20 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Kế toán | Hồ Chí Minh | D07 | 6/10 | — |
| 21 | Đại Học Tài Chính Marketing | Kế toán (CT chất lượng cao) | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D96 | 27.2 | — |
| 22 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Kế toán (Chất lượng cao tiếng Việt) | Hồ Chí Minh | A01 | 26.5 | ▲ 8.80 |
| 23 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Kế toán (Chất lượng cao tiếng Việt) | Hồ Chí Minh | A00 | 26.5 | ▲ 8.80 |
| 24 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Kế toán (Chất lượng cao tiếng Việt) | Hồ Chí Minh | D01 | 26.5 | ▲ 8.80 |
| 25 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Kế toán (Chất lượng cao tiếng Việt) | Hồ Chí Minh | D90 | 26.5 | ▲ 8.80 |
| 26 | Đại Học Mở TPHCM | Kế toán | Hồ Chí Minh | D07 | 26.3 | ▲ 7.95 |
| 27 | Đại Học Mở TPHCM | Kế toán | Hồ Chí Minh | A00 | 26.3 | ▲ 7.95 |
| 28 | Đại Học Mở TPHCM | Kế toán | Hồ Chí Minh | D01 | 26.3 | ▲ 7.95 |
| 29 | Đại Học Mở TPHCM | Kế toán | Hồ Chí Minh | A01 | 26.3 | ▲ 7.95 |
| 30 | Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCM | Kế toán | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D07 | 24 | ▲ 2.25 |
| 31 | Học Viện Tài Chính | Kế toán | Hà Nội | A00 | 23.3 | ▲ 2.05 |
| 32 | Học Viện Tài Chính | Kế toán | Hà Nội | A00,A01,D01,D07 | 23.3 | ▲ 2.05 |
| 33 | Học Viện Tài Chính | Kế toán | Hà Nội | A01 | 23.3 | ▲ 2.05 |
| 34 | Học Viện Tài Chính | Kế toán | Hà Nội | D01 | 23 | ▲ 1.45 |
| 35 | Đại Học Kinh Tế TPHCM | Kế toán | Hồ Chí Minh | A01 | 22.9 | ▲ 2.50 |
| 36 | Đại Học Kinh Tế TPHCM | Kế toán | Hồ Chí Minh | D01 | 22.9 | ▲ 2.50 |
| 37 | Đại Học Kinh Tế TPHCM | Kế toán | Hồ Chí Minh | A01,D01,D07 | 22.9 | ▲ 2.50 |
| 38 | Đại Học Kinh Tế TPHCM | Kế toán | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D07 | 22.9 | ▲ 2.50 |
| 39 | Đại Học Kinh Tế TPHCM | Kế toán | Hồ Chí Minh | D07 | 22.9 | ▲ 2.50 |
| 40 | Đại Học Kinh Tế TPHCM | Kế toán | Hồ Chí Minh | A00 | 22.9 | ▲ 2.50 |
| 41 | Học Viện Ngân Hàng | Kế toán | Hà Nội | D01 | 22.75 | ▲ 2.25 |
| 42 | Học Viện Ngân Hàng | Kế toán | Hà Nội | D07 | 22.75 | ▲ 2.25 |
| 43 | Học Viện Ngân Hàng | Kế toán | Hà Nội | A00 | 22.75 | ▲ 2.25 |
| 44 | Học Viện Ngân Hàng | Kế toán | Hà Nội | A01 | 22.75 | ▲ 2.25 |
| 45 | Học Viện Ngân Hàng | Kế toán | Hà Nội | A00,A01,D01,D07 | 22.75 | ▼ 0.50 |
| 46 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kế toán | Hà Nội | A01 | 22.5 | ▲ 8.50 |
| 47 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kế toán | Hà Nội | A00 | 22.5 | ▲ 8.50 |
| 48 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kế toán | Hà Nội | D07 | 22.5 | — |
| 49 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kế toán | Hà Nội | D01 | 22.5 | ▲ 8.50 |
| 50 | Đại Học Ngân Hàng TPHCM | Kế toán | Hồ Chí Minh | A00 | 21.9 | ▲ 2.40 |
| 51 | Đại Học Ngân Hàng TPHCM | Kế toán | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D07 | 21.9 | ▲ 2.40 |
| 52 | Đại Học Ngân Hàng TPHCM | Kế toán | Hồ Chí Minh | D90 | 21.9 | ▲ 2.40 |
| 53 | Đại Học Ngân Hàng TPHCM | Kế toán | Hồ Chí Minh | A01,D01,D07 | 21.9 | ▲ 2.40 |
| 54 | Đại Học Ngân Hàng TPHCM | Kế toán | Hồ Chí Minh | D01 | 21.9 | ▲ 2.40 |
| 55 | Đại Học Ngân Hàng TPHCM | Kế toán | Hồ Chí Minh | A01 | 21.9 | ▲ 2.40 |
| 56 | Đại Học Tài Chính Marketing | Kế toán | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D96 | 21.9 | ▲ 2.50 |
| 57 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc ) | Kế toán | Hà Nội | D01 | 21.35 | ▲ 1.70 |
| 58 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc ) | Kế toán | Hà Nội | A00 | 21.35 | ▲ 1.70 |
| 59 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc ) | Kế toán | Hà Nội | A00,A01,D01 | 21.35 | ▲ 1.70 |
| 60 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc ) | Kế toán | Hà Nội | A01 | 21.35 | ▲ 1.70 |
| 61 | Đại Học Cần Thơ | Kế toán | Cần Thơ | A00,A01,C02,D01 | 21.25 | ▲ 1.75 |
| 62 | Đại Học Cần Thơ | Kế toán | Cần Thơ | A00 | 21.25 | ▲ 1.75 |
| 63 | Đại Học Cần Thơ | Kế toán | Cần Thơ | A01 | 21.25 | ▲ 1.75 |
| 64 | Đại Học Cần Thơ | Kế toán | Cần Thơ | C02 | 21.25 | ▲ 1.75 |
| 65 | Đại Học Cần Thơ | Kế toán | Cần Thơ | D01 | 21.25 | ▲ 1.75 |
| 66 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Kế toán (Đại trà) | Hồ Chí Minh | A00 | 21.1 | ▲ 1.80 |
| 67 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Kế toán (Đại trà) | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D90 | 21.1 | ▲ 1.80 |
| 68 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Kế toán (Đại trà) | Hồ Chí Minh | D01,D90 | 21.1 | ▲ 1.80 |
| 69 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Kế toán (Đại trà) | Hồ Chí Minh | D90 | 21.1 | ▲ 1.80 |
| 70 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Kế toán (Đại trà) | Hồ Chí Minh | D01 | 21.1 | ▲ 1.80 |
| 71 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Kế toán (Đại trà) | Hồ Chí Minh | A01 | 21.1 | ▲ 1.80 |
| 72 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Kế toán (Đại trà) | Hồ Chí Minh | A00 | 21.1 | — |
| 73 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng | Kế toán | Đà Nẵng | D90 | 21 | ▲ 2.50 |
| 74 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng | Kế toán | Đà Nẵng | A01 | 21 | ▲ 2.50 |
| 75 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng | Kế toán | Đà Nẵng | A00 | 21 | ▲ 2.50 |
| 76 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng | Kế toán | Đà Nẵng | A00,A01,D01,D90 | 21 | ▲ 2.50 |
| 77 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng | Kế toán | Đà Nẵng | D01 | 21 | ▲ 2.50 |
| 78 | Đại Học Sài Gòn | Kế toán | Hồ Chí Minh | C01 | 20.94 | — |
| 79 | Đại Học Sài Gòn | Kế toán | Hồ Chí Minh | D01 | 20.94 | ▲ 1.00 |
| 80 | Đại Học Sài Gòn | Kế toán | Hồ Chí Minh | C01 | 20.94 | ▲ 2.98 |
| 81 | Trường Đại học Mở Hà Nội | Kế toán | Hà Nội | A00,A01,D01 | 20.85 | ▲ 1.35 |
| 82 | Trường Đại học Mở Hà Nội | Kế toán | Hà Nội | A01,D01 | 20.85 | ▲ 1.35 |
| 83 | Đại Học Mở TPHCM | Kế toán | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D07 | 20.8 | ▲ 2.45 |
| 84 | Đại Học Nông Lâm TPHCM | Kế toán | Hồ Chí Minh | D01 | 20.25 | ▲ 5.25 |
| 85 | Đại Học Nông Lâm TPHCM | Kế toán | Hồ Chí Minh | A01 | 20.25 | ▲ 5.25 |
| 86 | Đại Học Nông Lâm TPHCM | Kế toán | Hồ Chí Minh | A00 | 20.25 | ▲ 5.25 |
| 87 | Đại Học Nông Lâm TPHCM | Kế toán | Hồ Chí Minh | A01,D01 | 20.25 | ▲ 2.00 |
| 88 | Đại Học Nông Lâm TPHCM | Kế toán | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01 | 20.25 | ▲ 2.00 |
| 89 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Kế toán | Hà Nội | A01,D01 | 20 | ▲ 1.80 |
| 90 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Kế toán | Hà Nội | A00,A01,D01 | 20 | ▲ 1.80 |
| 91 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Kế toán | Hà Nội | A00 | 20 | ▲ 1.80 |
| 92 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Kế toán | Hà Nội | A01 | 20 | ▲ 1.80 |
| 93 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Kế toán | Hà Nội | D01 | 20 | ▲ 1.80 |
| 94 | Đại Học Đà Lạt | Kế toán | Lâm Đồng | A01 | 20 | ▲ 5.00 |
| 95 | Đại Học Đà Lạt | Kế toán | Lâm Đồng | A00 | 20 | ▲ 5.00 |
| 96 | Đại Học Đà Lạt | Kế toán | Lâm Đồng | D96 | 20 | ▲ 4.50 |
| 97 | Đại Học Đà Lạt | Kế toán | Lâm Đồng | D01 | 20 | ▲ 5.00 |
| 98 | Đại Học Mở TPHCM | Kế toán Chất lượng cao | Hồ Chí Minh | D96 | 20 | ▲ 4.50 |
| 99 | Đại Học Mở TPHCM | Kế toán Chất lượng cao | Hồ Chí Minh | D01 | 20 | ▲ 4.75 |
| 100 | Đại Học Mở TPHCM | Kế toán Chất lượng cao | Hồ Chí Minh | D07 | 20 | ▲ 4.75 |
| 101 | Đại Học Mở TPHCM | Kế toán Chất lượng cao | Hồ Chí Minh | A01 | 20 | ▲ 4.75 |
| 102 | Đại Học Sài Gòn | Kế toán | Hồ Chí Minh | D01 | 19.94 | ▲ 1.98 |
| 103 | Đại Học Công Đoàn | Kế toán | Hà Nội | A01 | 19.55 | ▲ 0.75 |
| 104 | Đại Học Công Đoàn | Kế toán | Hà Nội | A00 | 19.55 | ▲ 0.75 |
| 105 | Đại Học Công Đoàn | Kế toán | Hà Nội | D01 | 19.55 | ▲ 0.75 |
| 106 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Kế toán | Hồ Chí Minh | A01 | 19 | ▲ 3.00 |
| 107 | Đại Học Công Nghiệp TPHCM | Kế toán | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D90 | 19 | ▲ 1.25 |
| 108 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Kế toán (CT chất lượng cao) | Hồ Chí Minh | D01,D90 | 19 | ▲ 1.30 |
| 109 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Kế toán (CT chất lượng cao) | Hồ Chí Minh | A00 | 19 | ▲ 1.30 |
| 110 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Kế toán (CT chất lượng cao) | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D90 | 19 | ▲ 1.30 |
| 111 | Đại Học Thăng Long | Kế toán | Hà Nội | A01 | 19 | ▲ 2.00 |
| 112 | Đại Học Thăng Long | Kế toán | Hà Nội | A00 | 19 | ▲ 2.00 |
| 113 | Đại Học Thăng Long | Kế toán | Hà Nội | A00,A01,D01,D03 | 19 | ▲ 2.00 |
| 114 | Đại Học Thăng Long | Kế toán | Hà Nội | A01,D01,D03 | 19 | ▲ 2.00 |
| 115 | Đại Học Thăng Long | Kế toán | Hà Nội | D03 | 19 | ▲ 2.00 |
| 116 | Đại Học Thăng Long | Kế toán | Hà Nội | D01 | 19 | ▲ 2.00 |
| 117 | Đại học Thủ Dầu Một | Kế toán | Bình Dương | A01 | 19 | ▲ 3.50 |
| 118 | Đại học Thủ Dầu Một | Kế toán | Bình Dương | A00 | 19 | ▲ 3.50 |
| 119 | Đại học Thủ Dầu Một | Kế toán | Bình Dương | A16 | 19 | ▲ 3.50 |
| 120 | Đại học Thủ Dầu Một | Kế toán | Bình Dương | D01 | 19 | ▲ 3.50 |
| 121 | Đại Học Công Đoàn | Kế toán | Hà Nội | A00,A01,D01 | 18.8 | — |
| 122 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Kế toán | Đồng Nai | A09 | 18 | — |
| 123 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Kế toán | Đồng Nai | A07 | 18 | ▲ 4.00 |
| 124 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Kế toán | Đồng Nai | A00 | 18 | ▲ 4.00 |
| 125 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Kế toán | Đồng Nai | D84 | 18 | — |
| 126 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Kế toán | Hồ Chí Minh | A00 | 18 | ▲ 2.00 |
| 127 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Kế toán | Hồ Chí Minh | D01 | 18 | ▲ 2.00 |
| 128 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Kế toán | Hồ Chí Minh | C01 | 18 | ▲ 2.00 |
| 129 | Đại Học Công Nghệ Vạn Xuân | Kế toán | Nghệ An | A01 | 18 | ▲ 5.00 |
| 130 | Đại Học Công Nghệ Vạn Xuân | Kế toán | Nghệ An | D90 | 18 | ▲ 5.00 |
| 131 | Đại Học Công Nghệ Vạn Xuân | Kế toán | Nghệ An | A00 | 18 | ▲ 5.00 |
| 132 | Đại Học Công Nghệ Vạn Xuân | Kế toán | Nghệ An | D01 | 18 | ▲ 5.00 |
| 133 | Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCM | Kế toán | Hồ Chí Minh | D10 | 18 | ▲ 1.00 |
| 134 | Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCM | Kế toán | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D10 | 18 | ▲ 1.00 |
| 135 | Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCM | Kế toán | Hồ Chí Minh | A00 | 18 | ▲ 1.00 |
| 136 | Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCM | Kế toán | Hồ Chí Minh | D01 | 18 | ▲ 1.00 |
| 137 | Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCM | Kế toán | Hồ Chí Minh | A01 | 18 | ▲ 1.00 |
| 138 | Đại Học Dân Lập Phương Đông | Kế toán | Hà Nội | D28 | 18 | — |
| 139 | Đại Học Dân Lập Phương Đông | Kế toán | Hà Nội | A00 | 18 | ▲ 4.00 |
| 140 | Đại Học Dân Lập Phương Đông | Kế toán | Hà Nội | D27 | 18 | — |
| 141 | Đại Học Dân Lập Phương Đông | Kế toán | Hà Nội | D02 | 18 | ▲ 4.00 |
| 142 | Đại Học Dân Lập Phương Đông | Kế toán | Hà Nội | D03 | 18 | — |
| 143 | Đại Học Dân Lập Phương Đông | Kế toán | Hà Nội | A01 | 18 | ▲ 4.00 |
| 144 | Đại Học Dân Lập Phương Đông | Kế toán | Hà Nội | D01 | 18 | ▲ 4.00 |
| 145 | Đại Học Dân Lập Phương Đông | Kế toán | Hà Nội | D04 | 18 | — |
| 146 | Đại Học Dân Lập Phương Đông | Kế toán | Hà Nội | D05 | 18 | — |
| 147 | Đại Học Dân Lập Phương Đông | Kế toán | Hà Nội | D06 | 18 | — |
| 148 | Đại Học Dân Lập Phương Đông | Kế toán | Hà Nội | D30 | 18 | — |
| 149 | Đại Học Dân Lập Phương Đông | Kế toán | Hà Nội | D29 | 18 | — |
| 150 | Đại Học Dân Lập Phương Đông | Kế toán | Hà Nội | D26 | 18 | — |
| 151 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Kế toán | Hà Nội | A00 | 18 | ▲ 3.00 |
| 152 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Kế toán | Hà Nội | D01 | 18 | ▲ 3.00 |
| 153 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Kế toán | Hà Nội | A01 | 18 | ▲ 3.00 |
| 154 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Kế toán | Hà Nội | A08 | 18 | ▲ 3.00 |
| 155 | Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái Nguyên | Kế toán | Thái Nguyên | A00 | 18 | ▲ 5.00 |
| 156 | Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái Nguyên | Quản trị kinh doanh | Thái Nguyên | A01 | 18 | ▲ 5.00 |
| 157 | Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái Nguyên | Quản trị kinh doanh | Thái Nguyên | C01 | 18 | ▲ 5.00 |
| 158 | Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái Nguyên | Quản trị kinh doanh | Thái Nguyên | A00 | 18 | ▲ 5.00 |
| 159 | Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái Nguyên | Kế toán | Thái Nguyên | A01 | 18 | ▲ 5.00 |
| 160 | Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái Nguyên | Kế toán | Thái Nguyên | D07 | 18 | ▲ 5.00 |
| 161 | Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái Nguyên | Kế toán | Thái Nguyên | D01 | 18 | ▲ 5.00 |
| 162 | Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái Nguyên | Quản trị kinh doanh | Thái Nguyên | D01 | 18 | ▲ 5.00 |
| 163 | Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 ) | Kế toán | Hà Nội | A00 | 18 | ▲ 2.50 |
| 164 | Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 ) | Kế toán | Hà Nội | C15 | 18 | ▲ 2.50 |
| 165 | Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 ) | Kế toán | Hà Nội | A16 | 18 | — |
| 166 | Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 ) | Kế toán | Hà Nội | D01 | 18 | ▲ 2.50 |
| 167 | Đại học Nam Cần Thơ | Kế toán | Cần Thơ | A00 | 18 | ▲ 2.50 |
| 168 | Đại học Nam Cần Thơ | Kế toán | Cần Thơ | C04 | 18 | — |
| 169 | Đại học Nam Cần Thơ | Kế toán | Cần Thơ | D01 | 18 | ▲ 2.50 |
| 170 | Đại học Nam Cần Thơ | Kế toán | Cần Thơ | A01 | 18 | ▲ 2.50 |
| 171 | Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCM | Kế toán | Hồ Chí Minh | D07 | 18 | ▲ 1.75 |
| 172 | Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCM | Kế toán | Hồ Chí Minh | D01 | 18 | ▲ 1.75 |
| 173 | Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCM | Kế toán | Hồ Chí Minh | A01 | 18 | ▲ 1.75 |
| 174 | Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCM | Kế toán | Hồ Chí Minh | D11 | 18 | ▲ 1.75 |
| 175 | Đại Học Quảng Bình | Kế toán | Quảng Bình | D01 | 18 | ▲ 4.00 |
| 176 | Đại Học Quảng Bình | Kế toán | Quảng Bình | A00 | 18 | ▲ 4.00 |
| 177 | Đại Học Quảng Bình | Kế toán | Quảng Bình | A01 | 18 | ▲ 4.00 |
| 178 | Đại Học Quảng Bình | Kế toán | Quảng Bình | C02 | 18 | — |
| 179 | Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCM | Kế toán | Hồ Chí Minh | A01 | 18 | — |
| 180 | Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCM | Kế toán | Hồ Chí Minh | A00 | 18 | — |
| 181 | Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCM | Kế toán | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D07 | 18 | — |
| 182 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Kế toán | Hồ Chí Minh | D90 | 18 | ▲ 4.00 |
| 183 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Kế toán | Hồ Chí Minh | A00 | 18 | ▲ 4.00 |
| 184 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Kế toán | Hồ Chí Minh | A01 | 18 | ▲ 4.00 |
| 185 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Kế toán | Hồ Chí Minh | D01 | 18 | ▲ 4.00 |
| 186 | Đại học Sao Đỏ | Kế toán | Hải Dương | A09 | 18 | ▲ 4.00 |
| 187 | Đại học Sao Đỏ | Kế toán | Hải Dương | D01 | 18 | ▲ 4.00 |
| 188 | Đại học Sao Đỏ | Kế toán | Hải Dương | C01 | 18 | ▲ 4.00 |
| 189 | Đại học Sao Đỏ | Kế toán | Hải Dương | A00 | 18 | ▲ 4.00 |
| 190 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Kế toán | Hải Dương | A01 | 18 | ▲ 4.00 |
| 191 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Kế toán | Hải Dương | D07 | 18 | ▲ 4.00 |
| 192 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Kế toán | Hải Dương | D01 | 18 | ▲ 4.00 |
| 193 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Kế toán | Hải Dương | A00 | 18 | ▲ 4.00 |
| 194 | Đại Học Tây Nguyên | Kế toán | Đắk Lắk | A00 | 18 | ▲ 3.50 |
| 195 | Đại Học Tây Nguyên | Kế toán | Đắk Lắk | D01 | 18 | ▲ 3.50 |
| 196 | Đại Học Tây Nguyên | Kế toán | Đắk Lắk | A01 | 18 | ▲ 3.50 |
| 197 | Đại học Thành Đô | Kế toán | Hà Nội | D07 | 18 | — |
| 198 | Đại học Thành Đô | Kế toán | Hà Nội | A01 | 18 | ▲ 3.50 |
| 199 | Đại học Thành Đô | Kế toán | Hà Nội | A00 | 18 | ▲ 3.50 |
| 200 | Đại học Thành Đô | Kế toán | Hà Nội | D01 | 18 | ▲ 3.50 |
| 201 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam) | Kế toán | Hồ Chí Minh | A01 | 18 | ▲ 1.00 |
| 202 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam) | Kế toán | Hồ Chí Minh | D01 | 18 | ▲ 1.00 |
| 203 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam) | Kế toán | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01 | 18 | ▲ 1.00 |
| 204 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam) | Kế toán | Hồ Chí Minh | A00 | 18 | ▲ 1.00 |
| 205 | Đại Học Nha Trang | Kế toán ( 2 chuyên ngành: Kế toán; Kiểm toán) | Khánh Hòa | A01 | 17.5 | ▲ 1.50 |
| 206 | Đại Học Nha Trang | Kế toán ( 2 chuyên ngành: Kế toán; Kiểm toán) | Khánh Hòa | A00 | 17.5 | ▲ 1.50 |
| 207 | Đại Học Nha Trang | Kế toán | Khánh Hòa | A01,D01,D07,D96 | 17.5 | ▲ 1.50 |
| 208 | Đại Học Nha Trang | Kế toán ( 2 chuyên ngành: Kế toán; Kiểm toán) | Khánh Hòa | D07 | 17.5 | ▲ 1.50 |
| 209 | Đại Học Nha Trang | Kế toán ( 2 chuyên ngành: Kế toán; Kiểm toán) | Khánh Hòa | D01 | 17.5 | ▲ 1.50 |
| 210 | Trường Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP.HCM | Kế toán | An Giang | A00,A01,C15,D01 | 17.5 | ▲ 1.00 |
| 211 | Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Bắc ) | Kế toán (Chương trình chất lượng cao Kế toán tổng hợp Việt - Anh) | Hà Nội | D07 | 17.35 | ▲ 3.35 |
| 212 | Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Bắc ) | Kế toán (Chương trình chất lượng cao Kế toán tổng hợp Việt - Anh) | Hà Nội | A01 | 17.35 | ▲ 3.35 |
| 213 | Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Bắc ) | Kế toán (Chương trình chất lượng cao Kế toán tổng hợp Việt - Anh) | Hà Nội | A00 | 17.35 | ▲ 3.35 |
| 214 | Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Bắc ) | Kế toán (Chương trình chất lượng cao Kế toán tổng hợp Việt - Anh) | Hà Nội | D01 | 17.35 | — |
| 215 | Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCM | Kế toán | Hồ Chí Minh | C01 | 17 | ▲ 1.00 |
| 216 | Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCM | Kế toán | Hồ Chí Minh | A00,A01,C01,D01 | 17 | ▲ 1.00 |
| 217 | Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCM | Kế toán | Hồ Chí Minh | A01 | 17 | ▲ 1.00 |
| 218 | Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCM | Kế toán | Hồ Chí Minh | D01 | 17 | ▲ 1.00 |
| 219 | Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCM | Kế toán | Hồ Chí Minh | A00 | 17 | ▲ 1.00 |
| 220 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Kế toán | Bà Rịa-Vũng Tàu | A04 | 16.5 | — |
| 221 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Kế toán | Bà Rịa-Vũng Tàu | D01 | 16.5 | — |
| 222 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Kế toán | Bà Rịa-Vũng Tàu | C01 | 16.5 | — |
| 223 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Kế toán | Bà Rịa-Vũng Tàu | A00 | 16.5 | — |
| 224 | Đại Học Công Nghiệp TPHCM | Kế toán (CT chất lượng cao) | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D90 | 16.5 | ▼ 1.00 |
| 225 | Đại Học Hải Phòng | Kế toán | Hải Phòng | A00 | 16.5 | ▲ 2.50 |
| 226 | Đại Học Hải Phòng | Kế toán | Hải Phòng | D01 | 16.5 | ▲ 2.50 |
| 227 | Đại Học Hải Phòng | Kế toán | Hải Phòng | C01 | 16.5 | ▲ 2.50 |
| 228 | Đại Học Hải Phòng | Kế toán | Hải Phòng | A01 | 16.5 | ▲ 2.50 |
| 229 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Huế | Kế toán | Thừa Thiên Huế | D01 | 16.5 | ▲ 1.00 |
| 230 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Huế | Kế toán | Thừa Thiên Huế | A00,A01,C15,D01 | 16.5 | ▲ 1.00 |
| 231 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Huế | Kế toán | Thừa Thiên Huế | A16 | 16.5 | ▲ 1.00 |
| 232 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Huế | Kế toán | Thừa Thiên Huế | A01 | 16.5 | ▲ 1.00 |
| 233 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Huế | Kế toán | Thừa Thiên Huế | A00 | 16.5 | ▲ 1.00 |
| 234 | Đại học Thủ Dầu Một | Kế toán | Bình Dương | A00,A01,A16,D01 | 16.5 | ▲ 1.00 |
| 235 | Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | Kế toán | Hà Nội | D07 | 16 | — |
| 236 | Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | Kế toán | Hà Nội | A01,D01,D07 | 16 | — |
| 237 | Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | Kế toán | Hà Nội | A00 | 16 | — |
| 238 | Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | Kế toán | Hà Nội | A01 | 16 | — |
| 239 | Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | Kế toán | Hà Nội | D01 | 16 | — |
| 240 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Kế toán | Hồ Chí Minh | A00,A01,C01,D01 | 16 | — |
| 241 | Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh | Kế toán | Quảng Bình | D01 | 16 | ▲ 3.00 |
| 242 | Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh | Kế toán | Quảng Bình | A01 | 16 | ▲ 3.00 |
| 243 | Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh | Kế toán | Quảng Bình | A00 | 16 | ▲ 3.00 |
| 244 | Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh | Kế toán | Quảng Bình | D07 | 16 | ▲ 3.00 |
| 245 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Kế toán | Hà Nội | A00,A08,C03,D01 | 16 | ▲ 1.00 |
| 246 | Đại Học Quang Trung | Kế toán | Bình Định | A00,A09,C14,D10 | 16 | ▲ 3.00 |
| 247 | Đại Học Mở TPHCM | Kế toán (CT chất lượng cao) | Hồ Chí Minh | A01,D01,D07,D96 | 15.8 | ▲ 0.55 |
| 248 | Đại Học Nguyễn Trãi | Kế toán | Hà Nội | D01 | 15.55 | ▲ 0.05 |
| 249 | Đại Học Nguyễn Trãi | Kế toán | Hà Nội | A07 | 15.55 | — |
| 250 | Đại Học Nguyễn Trãi | Kế toán | Hà Nội | C04 | 15.55 | ▲ 1.55 |
| 251 | Đại Học Nguyễn Trãi | Kế toán | Hà Nội | A00,A07,C04,D01 | 15.55 | ▲ 1.55 |
| 252 | Đại Học Nguyễn Trãi | Kế toán | Hà Nội | A00 | 15.55 | ▲ 0.05 |
| 253 | Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam) | Kế toán | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01 | 15.5 | — |
| 254 | Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam) | Kế toán | Hồ Chí Minh | D01 | 15.5 | — |
| 255 | Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam) | Kế toán | Hồ Chí Minh | A00 | 15.5 | — |
| 256 | Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam) | Kế toán | Hồ Chí Minh | A01 | 15.5 | — |
| 257 | Đại Học Tây Nguyên | Kế toán | Đắk Lắk | A00,A01,D01,D07 | 15.5 | ▲ 1.00 |
| 258 | Đại Học Thái Bình | Kế Toán | Thái Bình | C14 | 15.15 | — |
| 259 | Đại Học Thái Bình | Kế Toán | Thái Bình | B00 | 15.15 | — |
| 260 | Đại Học Thái Bình | Kế Toán | Thái Bình | D01 | 15.15 | — |
| 261 | Đại Học Thái Bình | Kế Toán | Thái Bình | A00 | 15.15 | — |
| 262 | Đại học Công nghệ Đông Á | Kế toán | Hà Nội | D01 | 15 | ▲ 1.00 |
| 263 | Đại học Công nghệ Đông Á | Kế toán | Hà Nội | A00 | 15 | ▲ 1.00 |
| 264 | Đại học Công nghệ Đông Á | Kế toán | Hà Nội | A01 | 15 | ▲ 1.00 |
| 265 | Đại học Công nghệ Đông Á | Kế toán | Hà Nội | C00 | 15 | ▲ 1.00 |
| 266 | Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị | Kế toán | Hà Nội | A00 | 15 | — |
| 267 | Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị | Kế toán | Hà Nội | D01 | 15 | — |
| 268 | Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị | Kế toán | Hà Nội | D07 | 15 | — |
| 269 | Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị | Kế toán | Hà Nội | A01 | 15 | — |
| 270 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Kế toán | Phú Thọ | A00 | 15 | ▲ 2.00 |
| 271 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Kế toán | Phú Thọ | A01 | 15 | ▲ 2.00 |
| 272 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Kế toán | Phú Thọ | D01 | 15 | ▲ 2.00 |
| 273 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Kế toán | Phú Thọ | B00 | 15 | ▲ 2.00 |
| 274 | Đại Học Đà Lạt | Kế toán | Lâm Đồng | A00,A01,D01,D96 | 15 | — |
| 275 | Đại Học Đà Lạt | Kế toán | Lâm Đồng | D96. | 15 | — |
| 276 | Đại Học Đại Nam | Kế toán | Hà Nội | A00,A01,C14,D01 | 15 | ▲ 0.50 |
| 277 | Đại Học Đại Nam | Kế toán | Hà Nội | C14 | 15 | ▲ 0.50 |
| 278 | Đại Học Đại Nam | Kế toán | Hà Nội | D01 | 15 | ▲ 0.50 |
| 279 | Đại Học Đại Nam | Kế toán | Hà Nội | A01 | 15 | ▲ 0.50 |
| 280 | Đại Học Đại Nam | Kế toán | Hà Nội | A10 | 15 | ▲ 0.50 |
| 281 | Đại Học Điện Lực | Kế toán | Hà Nội | D01 | 15 | ▼ 0.50 |
| 282 | Đại Học Điện Lực | Kế toán | Hà Nội | A01,D01,D07 | 15 | ▼ 0.50 |
| 283 | Đại Học Điện Lực | Kế toán | Hà Nội | A00,A01,D01,D07 | 15 | ▼ 0.50 |
| 284 | Đại Học Điện Lực | Kế toán | Hà Nội | D07 | 15 | ▼ 0.50 |
| 285 | Đại Học Điện Lực | Kế toán | Hà Nội | A01 | 15 | ▼ 0.50 |
| 286 | Đại Học Điện Lực | Kế toán | Hà Nội | A00 | 15 | ▼ 0.50 |
| 287 | Đại Học Đồng Nai | Kế toán | Đồng Nai | A01 | 15 | — |
| 288 | Đại Học Đồng Nai | Kế toán | Đồng Nai | D01 | 15 | — |
| 289 | Đại Học Đồng Nai | Kế toán | Đồng Nai | A00,A01,D01 | 15 | — |
| 290 | Đại Học Đồng Nai | Kế toán | Đồng Nai | A00 | 15 | — |
| 291 | Đại Học Hoa Sen | Kế toán | Hồ Chí Minh | A01,D01,D03,D09 | 15 | ▼ 1.00 |
| 292 | Đại Học Hoa Sen | Kế toán | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D03,D09 | 15 | ▼ 1.00 |
| 293 | Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCM | Kế toán | Hồ Chí Minh | A01,D01,D07,D11 | 15 | ▼ 1.25 |
| 294 | Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCM | Kế toán | Hồ Chí Minh | D01,D07,D11 | 15 | ▼ 1.25 |
| 295 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Kế toán | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D07 | 15 | — |
| 296 | Đại Học Quảng Bình | Kế toán | Quảng Bình | A00,A01,C02,D01 | 15 | ▲ 1.00 |
| 297 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Kế toán | Hồ Chí Minh | A01,D01,D90 | 15 | ▲ 1.00 |
| 298 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Kế toán | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D90 | 15 | ▲ 1.00 |
| 299 | Đại học Tài Chính Kế Toán | Kế toán | Quảng Ngãi | A01 | 15 | ▲ 1.00 |
| 300 | Đại học Tài Chính Kế Toán | Kế toán | Quảng Ngãi | A16 | 15 | ▲ 1.00 |
| 301 | Đại học Tài Chính Kế Toán | Kế toán | Quảng Ngãi | D01 | 15 | ▲ 1.00 |
| 302 | Đại học Tài Chính Kế Toán | Kế toán | Quảng Ngãi | A00 | 15 | ▲ 1.00 |
| 303 | Đại học Tài Chính Kế Toán | Kế toán | Quảng Ngãi | A01,A16,D01 | 15 | ▲ 1.00 |
| 304 | Đại học Tân Trào | Kế toán | Tuyên Quang | D01 | 15 | — |
| 305 | Đại học Tân Trào | Kế toán | Tuyên Quang | A00,A01,D01 | 15 | — |
| 306 | Đại học Tân Trào | Kế toán | Tuyên Quang | A00 | 15 | — |
| 307 | Đại học Tân Trào | Kế toán | Tuyên Quang | A01 | 15 | — |
| 308 | Đại Học Trà Vinh | Kế toán | Trà Vinh | A00,A01,C01,D01 | 15 | ▲ 1.00 |
| 309 | Đại Học Trà Vinh | Kế toán | Trà Vinh | D01 | 15 | ▲ 1.00 |
| 310 | Đại Học Trà Vinh | Kế toán | Trà Vinh | C01 | 15 | ▲ 1.00 |
| 311 | Đại Học Trà Vinh | Kế toán | Trà Vinh | A01 | 15 | ▲ 1.00 |
| 312 | Đại Học Trà Vinh | Kế toán | Trà Vinh | A00 | 15 | ▲ 1.00 |
| 313 | Đại Học Văn Lang | Kế toán | Hồ Chí Minh | A01 | 15 | — |
| 314 | Đại Học Văn Lang | Kế toán | Hồ Chí Minh | D01 | 15 | — |
| 315 | Đại Học Văn Lang | Kế toán | Hồ Chí Minh | D10 | 15 | — |
| 316 | Đại Học Văn Lang | Kế toán | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D10 | 15 | — |
| 317 | Đại Học Văn Lang | Kế toán | Hồ Chí Minh | A00 | 15 | — |
| 318 | Đại Học Vinh | Kế toán | Nghệ An | D07 | 15 | — |
| 319 | Đại Học Vinh | Kế toán | Nghệ An | A01 | 15 | ▲ 1.00 |
| 320 | Đại Học Vinh | Kế toán | Nghệ An | D01 | 15 | ▲ 1.00 |
| 321 | Đại Học Vinh | Kế toán | Nghệ An | A00,A01,D01,D07 | 15 | ▲ 1.00 |
| 322 | Đại Học Vinh | Kế toán | Nghệ An | A00 | 15 | ▲ 1.00 |
| 323 | Đại Học Gia Định | Kế toán | Hồ Chí Minh | A00,A01,C00,D01 | 14.5 | ▼ 1.00 |
| 324 | Đại Học Gia Định | Kế toán | Hồ Chí Minh | A00,A01,C00,D05 | 14.5 | ▲ 0.50 |
| 325 | Đại học Sao Đỏ | Kế toán | Hải Dương | A00,A09,C04,D01 | 14.5 | ▲ 0.50 |
| 326 | Đại học Thành Đô | Kế toán | Hà Nội | D90 | 14.5 | — |
| 327 | Đại học Thành Đô | Kế toán | Hà Nội | A00,A01,B00,D01 | 14.5 | — |
| 328 | Đại học Thành Đô | Kế toán | Hà Nội | A00,A01,D07,D90 | 14.5 | — |
| 329 | Đại Học Bạc Liêu | Kế toán | Bạc Liêu | A00,A01,A16,D90 | 14 | ▼ 1.00 |
| 330 | Đại Học Bạc Liêu | Kế toán | Bạc Liêu | A00 | 14 | ▼ 1.00 |
| 331 | Đại Học Bạc Liêu | Kế toán | Bạc Liêu | A00,A01,D01,D90 | 14 | ▼ 1.00 |
| 332 | Đại Học Bạc Liêu | Kế toán | Bạc Liêu | A01 | 14 | ▼ 1.00 |
| 333 | Đại Học Bạc Liêu | Kế toán | Bạc Liêu | A16 | 14 | ▼ 1.00 |
| 334 | Đại Học Bạc Liêu | Kế toán | Bạc Liêu | D90 | 14 | ▼ 1.00 |
| 335 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Kế toán | Đồng Nai | A00,A07,A09,D84 | 14 | — |
| 336 | Đại Học Cửu Long | Kế toán | Vĩnh Long | C04 | 14 | ▲ 1.00 |
| 337 | Đại Học Cửu Long | Kế toán | Vĩnh Long | A00,A01,C04,D01 | 14 | ▲ 1.00 |
| 338 | Đại Học Cửu Long | Kế toán | Vĩnh Long | A00 | 14 | ▲ 1.00 |
| 339 | Đại Học Cửu Long | Kế toán | Vĩnh Long | A01 | 14 | ▲ 1.00 |
| 340 | Đại Học Cửu Long | Kế toán | Vĩnh Long | D01 | 14 | ▲ 1.00 |
| 341 | Đại Học Dân Lập Duy Tân | Kế toán | Đà Nẵng | A00,A16,C01,D01 | 14 | ▲ 1.00 |
| 342 | Đại Học Dân Lập Duy Tân | Kế toán | Đà Nẵng | D01 | 14 | ▲ 1.00 |
| 343 | Đại Học Dân Lập Duy Tân | Kế toán | Đà Nẵng | A16 | 14 | ▲ 1.00 |
| 344 | Đại Học Dân Lập Duy Tân | Kế toán | Đà Nẵng | A00 | 14 | ▲ 1.00 |
| 345 | Đại Học Dân Lập Duy Tân | Kế toán | Đà Nẵng | C01 | 14 | ▲ 1.00 |
| 346 | Đại Học Dân Lập Phú Xuân | Kế toán | Thừa Thiên Huế | B00 | 14 | ▼ 1.50 |
| 347 | Đại Học Dân Lập Phú Xuân | Kế toán | Thừa Thiên Huế | A00 | 14 | ▼ 1.50 |
| 348 | Đại Học Dân Lập Phú Xuân | Kế toán | Thừa Thiên Huế | A01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 349 | Đại Học Dân Lập Phú Xuân | Kế toán | Thừa Thiên Huế | D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 350 | Đại Học Đồng Tháp | Kế toán | Đồng Tháp | A00 | 14 | ▼ 1.00 |
| 351 | Đại Học Đồng Tháp | Kế toán | Đồng Tháp | A01 | 14 | ▼ 1.00 |
| 352 | Đại Học Đồng Tháp | Kế toán | Đồng Tháp | A00,A01,D01,D10 | 14 | ▼ 1.00 |
| 353 | Đại Học Đồng Tháp | Kế toán | Đồng Tháp | D01 | 14 | ▼ 1.00 |
| 354 | Đại Học Đồng Tháp | Kế toán | Đồng Tháp | D10 | 14 | ▼ 1.00 |
| 355 | Đại Học Hải Phòng | Kế toán | Hải Phòng | A00,A01,C01,D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 356 | Đại Học Hồng Đức | Kế toán | Thanh Hóa | A00,C04,C14,D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 357 | Đại Học Hồng Đức | Kế toán | Thanh Hóa | D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 358 | Đại Học Hồng Đức | Kế toán | Thanh Hóa | C01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 359 | Đại Học Hồng Đức | Kế toán | Thanh Hóa | A00 | 14 | ▼ 1.50 |
| 360 | Đại Học Hồng Đức | Kế toán | Thanh Hóa | C02 | 14 | ▼ 1.50 |
| 361 | Đại Học Hùng Vương | Kế toán | Phú Thọ | A01 | 14 | — |
| 362 | Đại Học Hùng Vương | Kế toán | Phú Thọ | D01 | 14 | — |
| 363 | Đại Học Hùng Vương | Kế toán | Phú Thọ | A00,A01,A09,D01 | 14 | ▼ 2.00 |
| 364 | Đại Học Hùng Vương | Kế toán | Phú Thọ | A00,C03,C14,D01 | 14 | ▼ 2.00 |
| 365 | Đại Học Hùng Vương | Kế toán | Phú Thọ | A00 | 14 | — |
| 366 | Đại Học Hùng Vương | Kế toán | Phú Thọ | B00 | 14 | — |
| 367 | Đại học Hùng Vương - TPHCM | Kế toán | Hồ Chí Minh | D01 | 14 | — |
| 368 | Đại học Hùng Vương - TPHCM | Kế toán | Hồ Chí Minh | C03,C14,D01 | 14 | — |
| 369 | Đại học Hùng Vương - TPHCM | Kế toán | Hồ Chí Minh | A00 | 14 | — |
| 370 | Đại học Hùng Vương - TPHCM | Kế toán | Hồ Chí Minh | C03 | 14 | — |
| 371 | Đại học Hùng Vương - TPHCM | Kế toán | Hồ Chí Minh | C14 | 14 | — |
| 372 | Đại học Kiên Giang | Kế toán | Kiên Giang | A00,A01,D01,D07 | 14 | ▼ 6.00 |
| 373 | Đại học Kiên Giang | Kế toán | Kiên Giang | A00 | 14 | ▼ 6.00 |
| 374 | Đại học Kiên Giang | Kế toán | Kiên Giang | A01 | 14 | ▼ 6.00 |
| 375 | Đại học Kiên Giang | Kế toán | Kiên Giang | D01 | 14 | ▼ 6.00 |
| 376 | Đại học Kiên Giang | Kế toán | Kiên Giang | D07 | 14 | ▼ 6.00 |
| 377 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Kế toán | Đà Nẵng | D01 | 14 | ▼ 1.00 |
| 378 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Kế toán | Đà Nẵng | A01 | 14 | ▼ 1.00 |
| 379 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Kế toán | Đà Nẵng | A00 | 14 | ▼ 1.00 |
| 380 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Kế toán | Đà Nẵng | B00 | 14 | ▼ 1.00 |
| 381 | Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái Nguyên | Kế toán | Thái Nguyên | A00,A01,D01,D07 | 14 | ▲ 1.00 |
| 382 | Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An | Kế toán | Long An | A00 | 14 | ▲ 1.00 |
| 383 | Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An | Kế toán | Long An | A00,A09,C02,D10 | 14 | ▲ 1.00 |
| 384 | Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An | Kế toán | Long An | D10 | 14 | ▲ 1.00 |
| 385 | Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An | Kế toán | Long An | C02 | 14 | ▲ 1.00 |
| 386 | Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An | Kế toán | Long An | A09 | 14 | ▲ 1.00 |
| 387 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương | Kế toán | Bình Dương | A00,A01,C03,D01 | 14 | ▼ 1.00 |
| 388 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương | Kế toán | Bình Dương | D01 | 14 | — |
| 389 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương | Kế toán | Bình Dương | C03 | 14 | — |
| 390 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương | Kế toán | Bình Dương | A01 | 14 | — |
| 391 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương | Kế toán | Bình Dương | A00 | 14 | — |
| 392 | Đại Học Lạc Hồng | Kế toán | Đồng Nai | A00 | 14 | — |
| 393 | Đại Học Lạc Hồng | Kế toán | Đồng Nai | A00,A01,C01,D01 | 14 | ▼ 1.00 |
| 394 | Đại Học Lạc Hồng | Kế toán | Đồng Nai | D01 | 14 | — |
| 395 | Đại Học Lạc Hồng | Kế toán | Đồng Nai | C01 | 14 | — |
| 396 | Đại Học Lạc Hồng | Kế toán | Đồng Nai | A01 | 14 | — |
| 397 | Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 ) | Kế toán | Hà Nội | A00,A16,C15,D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 398 | Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội ) | Kế toán | Hà Nội | A01 | 14 | ▼ 0.25 |
| 399 | Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội ) | Kế toán | Hà Nội | A00,A01,D01 | 14 | ▼ 0.25 |
| 400 | Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội ) | Kế toán | Hà Nội | D01 | 14 | ▼ 0.25 |
| 401 | Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội ) | Kế toán | Hà Nội | A00 | 14 | ▼ 0.25 |
| 402 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kế toán | Hà Nội | A01,D01,D07 | 14 | — |
| 403 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kế toán | Hà Nội | A00,A01,D01,D07 | 14 | — |
| 404 | Đại Học Phan Thiết | Kế toán | Bình Thuận | A01 | 14 | — |
| 405 | Đại Học Phan Thiết | Kế toán | Bình Thuận | C04 | 14 | — |
| 406 | Đại Học Phan Thiết | Kế toán | Bình Thuận | D01 | 14 | — |
| 407 | Đại Học Phan Thiết | Kế toán | Bình Thuận | A00 | 14 | — |
| 408 | Đại Học Quy Nhơn | Kế toán | Bình Định | A01 | 14 | — |
| 409 | Đại Học Quy Nhơn | Kế toán | Bình Định | D01 | 14 | — |
| 410 | Đại Học Quy Nhơn | Kế toán | Bình Định | A00,A01,D01 | 14 | — |
| 411 | Đại Học Quy Nhơn | Kế toán | Bình Định | A00 | 14 | — |
| 412 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Kế toán | Hải Dương | A00,A01,D01,D23 | 14 | — |
| 413 | Đại Học Tây Bắc | Kế toán | Sơn La | A00,A01,A02,D01 | 14 | ▲ 1.00 |
| 414 | Đại Học Tây Đô | Kế toán | Cần Thơ | A01 | 14 | — |
| 415 | Đại Học Tây Đô | Kế toán | Cần Thơ | A00,A01,C04,D01 | 14 | — |
| 416 | Đại Học Tây Đô | Kế toán | Cần Thơ | D01 | 14 | — |
| 417 | Đại Học Tây Đô | Kế toán | Cần Thơ | C04 | 14 | — |
| 418 | Đại Học Tây Đô | Kế toán | Cần Thơ | A00 | 14 | — |
| 419 | Đại Học Thái Bình Dương | Kế toán | Khánh Hòa | A00 | 14 | ▲ 1.00 |
| 420 | Đại Học Thái Bình Dương | Kế toán | Khánh Hòa | A04 | 14 | ▲ 1.00 |
| 421 | Đại Học Thái Bình Dương | Kế toán | Khánh Hòa | A08 | 14 | ▲ 1.00 |
| 422 | Đại Học Thái Bình Dương | Kế toán | Khánh Hòa | A09 | 14 | ▲ 1.00 |
| 423 | Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum | Kế toán | Kon Tum | A09 | 14 | ▼ 0.15 |
| 424 | Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum | Kế toán | Kon Tum | A00 | 14 | ▼ 0.15 |
| 425 | Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum | Kế toán | Kon Tum | C00 | 14 | ▼ 0.15 |
| 426 | Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum | Kế toán | Kon Tum | D01 | 14 | ▼ 0.15 |
| 427 | Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum | Kế toán | Kon Tum | A00,A09,C00,D01 | 14 | ▼ 0.15 |
| 428 | Phân hiệu ĐH Tài nguyên và Môi trường tại Thanh Hoá | Kế toán | Thanh Hóa | A00,A01,A07,D01 | 14 | ▼ 1.00 |
| 429 | Đại học Công nghiệp Vinh | Kế toán | Nghệ An | A01 | 13.75 | ▲ 0.25 |
| 430 | Đại học Công nghiệp Vinh | Kế toán | Nghệ An | A00 | 13.75 | ▲ 0.25 |
| 431 | Đại học Công nghiệp Vinh | Kế toán | Nghệ An | A00,A01,D01,D07 | 13.75 | ▲ 0.25 |
| 432 | Đại học Công nghiệp Vinh | Kế toán | Nghệ An | D01 | 13.75 | ▲ 0.25 |
| 433 | Đại học Công nghiệp Vinh | Kế toán | Nghệ An | D07 | 13.75 | ▲ 0.25 |
| 434 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Kế toán | Phú Thọ | A00,C00,D01 | 13.5 | ▲ 0.50 |
| 435 | Đại Học Hà Tĩnh | Kế toán | Hà Tĩnh | C14 | 13.5 | — |
| 436 | Đại Học Hà Tĩnh | Kế toán | Hà Tĩnh | A00,C14,C20,D01 | 13.5 | — |
| 437 | Đại Học Hà Tĩnh | Kế toán | Hà Tĩnh | D01 | 13.5 | — |
| 438 | Đại Học Hà Tĩnh | Kế toán | Hà Tĩnh | C20 | 13.5 | — |
| 439 | Đại Học Hà Tĩnh | Kế toán | Hà Tĩnh | A00 | 13.5 | — |
| 440 | Đại Học Hoa Lư | Kế toán | Ninh Bình | A00,A01,A10,D01 | 13.5 | — |
| 441 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | Kế toán | Thái Nguyên | D01 | 13.5 | ▲ 0.50 |
| 442 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | Kế toán | Thái Nguyên | A00 | 13.5 | ▲ 0.50 |
| 443 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | Kế toán | Thái Nguyên | D10 | 13.5 | — |
| 444 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | Kế toán | Thái Nguyên | A00,A01,D01,D10 | 13.5 | ▲ 0.50 |
| 445 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | Kế toán | Thái Nguyên | A01 | 13.5 | ▲ 0.50 |
| 446 | Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh | Kế toán | Quảng Bình | A00,A01,D01,D07 | 13 | — |
| 447 | Đại Học Hải Dương | Kế toán | Hải Dương | A00,A01,D01 | 13 | — |
| 448 | Đại học Kinh Tế Nghệ An | Kế toán | Nghệ An | A00 | 13 | ▼ 1.00 |
| 449 | Đại học Kinh Tế Nghệ An | Kế toán | Nghệ An | A01 | 13 | ▼ 1.00 |
| 450 | Đại học Kinh Tế Nghệ An | Kế toán | Nghệ An | B00 | 13 | ▼ 1.00 |
| 451 | Đại học Kinh Tế Nghệ An | Kế toán | Nghệ An | D01 | 13 | ▼ 1.00 |
| 452 | Đại học Kinh Tế Nghệ An | Kế toán | Nghệ An | A00,A01,B00,D01 | 13 | ▼ 1.00 |
| 453 | Đại học Nông Lâm Bắc Giang | Kế toán | Bắc Giang | D01 | 13 | — |
| 454 | Đại học Nông Lâm Bắc Giang | Kế toán | Bắc Giang | A00,A01,D01 | 13 | — |
| 455 | Đại học Nông Lâm Bắc Giang | Kế toán | Bắc Giang | A00 | 13 | — |
| 456 | Đại học Nông Lâm Bắc Giang | Kế toán | Bắc Giang | A01 | 13 | — |
| 457 | Đại Học Thành Đông | Kế toán | Hải Dương | D01 | 13 | ▼ 2.50 |
| 458 | Đại Học Thành Đông | Kế toán | Hải Dương | A00 | 13 | ▼ 2.50 |
| 459 | Đại Học Thành Đông | Kế toán | Hải Dương | A04 | 13 | ▼ 2.50 |
| 460 | Đại Học Thành Đông | Kế toán | Hải Dương | C03 | 13 | ▼ 2.50 |
| 461 | Đại Học Việt Bắc | Kế toán | Thái Nguyên | A00 | 13 | ▼ 1.00 |
| 462 | Đại Học Việt Bắc | Kế toán | Thái Nguyên | A01 | 13 | ▼ 1.00 |
| 463 | Đại Học Việt Bắc | Kế toán | Thái Nguyên | D01 | 13 | ▼ 1.00 |
| 464 | Đại Học Việt Bắc | Kế toán | Thái Nguyên | A00,A01,D01 | 13 | ▼ 1.00 |
| 465 | Đại Học Xây Dựng Miền Tây | Kế toán | Vĩnh Long | A00,A01,D14,D15 | 13 | ▼ 1.00 |
| 466 | Trường Đại học Xây dựng Miền Trung | Kế toán | Phú Yên | A00,A01,C01,D01 | 13 | — |
| 467 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kế toán | Hồ Chí Minh | A00, A01 | 30/40 | — |
| 468 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kế toán | Hồ Chí Minh | D01 | 30/40 | — |
| 469 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kế toán | Hồ Chí Minh | C01 | 30/40 | — |
| 470 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kế toán | Hồ Chí Minh | A00,A01,C01,D01 | 30/40 | — |
| 471 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kế toán | Hồ Chí Minh | A00,A01,C01,D07 | 30/40 | — |
| 472 | Đại Học Hà Nội | Kế toán | Hà Nội | D01 | 28.65/40 | ▲ 3.55 |
| 473 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Kế toán | Hà Nội | D01 | 28.07/40 | — |
| 474 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Kế toán | Hà Nội | A01 | 28.07/40 | — |
| 475 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Kế toán | Hà Nội | D09 | 28.07/40 | — |
| 476 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Kế toán | Hà Nội | D10 | 28.07/40 | — |
| 477 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Kế toán | Hà Nội | D01 | 25.35/40 | ▲ 1.75 |
| 478 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Kế toán | Hà Nội | A00 | 25.35/40 | ▲ 1.75 |
| 479 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Kế toán | Hà Nội | A01 | 25.35/40 | ▲ 1.75 |
| 480 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Kế toán | Hà Nội | D07 | 25.35/40 | ▲ 1.75 |
| 481 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Kế toán | Hà Nội | A00,A01,D01,D07 | 25.35/40 | ▲ 1.75 |
| 482 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Kế toán | Hà Nội | A01,D01,D07 | 25.35/40 | ▲ 1.75 |