tuyensinh.com

Mã ngành 7340301

Điểm chuẩn ngành Kế toán

134 trường đào tạo · 199 chương trình · 2.213 mức điểm chuẩn · 2016–2026

482 chương trình · Thi THPT · thang 10 · năm 2019

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Tài Chính MarketingKế toánHồ Chí MinhA007.27/10
2Đại Học Tài Chính MarketingKế toánHồ Chí MinhD967.27/10
3Đại Học Tài Chính MarketingKế toánHồ Chí MinhD017.27/10
4Đại Học Tài Chính MarketingKế toánHồ Chí MinhA017.27/10
5Đại Học Tài Chính MarketingKế toán (Chương trình chất lượng cao)Hồ Chí MinhD966.37/10
6Đại Học Tài Chính MarketingKế toán (Chương trình chất lượng cao)Hồ Chí MinhA006.37/10
7Đại Học Tài Chính MarketingKế toán (Chương trình chất lượng cao)Hồ Chí MinhA016.37/10
8Đại Học Tài Chính MarketingKế toán (Chương trình chất lượng cao)Hồ Chí MinhD016.37/10
9Đại Học Đông ÁKế toánĐà NẵngA006/10
10Đại Học Đông ÁKế toánĐà NẵngC156/10
11Đại Học Đông ÁKế toánĐà NẵngD016/10
12Đại Học Đông ÁKế toánĐà NẵngA166/10
13Đại Học Kinh BắcKế toánBắc NinhA016/10
14Đại Học Kinh BắcKế toánBắc NinhD016/10
15Đại Học Kinh BắcKế toánBắc NinhC046/10
16Đại Học Kinh BắcKế toánBắc NinhA006/10
17Đại Học Nguyễn Tất ThànhKế toánHồ Chí MinhD016/10
18Đại Học Nguyễn Tất ThànhKế toánHồ Chí MinhA006/10
19Đại Học Nguyễn Tất ThànhKế toánHồ Chí MinhA016/10
20Đại Học Nguyễn Tất ThànhKế toánHồ Chí MinhD076/10
21Đại Học Tài Chính MarketingKế toán (CT chất lượng cao)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D9627.2
22Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMKế toán (Chất lượng cao tiếng Việt)Hồ Chí MinhA0126.5 8.80
23Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMKế toán (Chất lượng cao tiếng Việt)Hồ Chí MinhA0026.5 8.80
24Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMKế toán (Chất lượng cao tiếng Việt)Hồ Chí MinhD0126.5 8.80
25Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMKế toán (Chất lượng cao tiếng Việt)Hồ Chí MinhD9026.5 8.80
26Đại Học Mở TPHCMKế toánHồ Chí MinhD0726.3 7.95
27Đại Học Mở TPHCMKế toánHồ Chí MinhA0026.3 7.95
28Đại Học Mở TPHCMKế toánHồ Chí MinhD0126.3 7.95
29Đại Học Mở TPHCMKế toánHồ Chí MinhA0126.3 7.95
30Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMKế toánHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0724 2.25
31Học Viện Tài ChínhKế toánHà NộiA0023.3 2.05
32Học Viện Tài ChínhKế toánHà NộiA00,A01,D01,D0723.3 2.05
33Học Viện Tài ChínhKế toánHà NộiA0123.3 2.05
34Học Viện Tài ChínhKế toánHà NộiD0123 1.45
35Đại Học Kinh Tế TPHCMKế toánHồ Chí MinhA0122.9 2.50
36Đại Học Kinh Tế TPHCMKế toánHồ Chí MinhD0122.9 2.50
37Đại Học Kinh Tế TPHCMKế toánHồ Chí MinhA01,D01,D0722.9 2.50
38Đại Học Kinh Tế TPHCMKế toánHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0722.9 2.50
39Đại Học Kinh Tế TPHCMKế toánHồ Chí MinhD0722.9 2.50
40Đại Học Kinh Tế TPHCMKế toánHồ Chí MinhA0022.9 2.50
41Học Viện Ngân HàngKế toánHà NộiD0122.75 2.25
42Học Viện Ngân HàngKế toánHà NộiD0722.75 2.25
43Học Viện Ngân HàngKế toánHà NộiA0022.75 2.25
44Học Viện Ngân HàngKế toánHà NộiA0122.75 2.25
45Học Viện Ngân HàngKế toánHà NộiA00,A01,D01,D0722.75 0.50
46Đại Học Mỏ Địa ChấtKế toánHà NộiA0122.5 8.50
47Đại Học Mỏ Địa ChấtKế toánHà NộiA0022.5 8.50
48Đại Học Mỏ Địa ChấtKế toánHà NộiD0722.5
49Đại Học Mỏ Địa ChấtKế toánHà NộiD0122.5 8.50
50Đại Học Ngân Hàng TPHCMKế toánHồ Chí MinhA0021.9 2.40
51Đại Học Ngân Hàng TPHCMKế toánHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0721.9 2.40
52Đại Học Ngân Hàng TPHCMKế toánHồ Chí MinhD9021.9 2.40
53Đại Học Ngân Hàng TPHCMKế toánHồ Chí MinhA01,D01,D0721.9 2.40
54Đại Học Ngân Hàng TPHCMKế toánHồ Chí MinhD0121.9 2.40
55Đại Học Ngân Hàng TPHCMKế toánHồ Chí MinhA0121.9 2.40
56Đại Học Tài Chính MarketingKế toánHồ Chí MinhA00,A01,D01,D9621.9 2.50
57Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc )Kế toánHà NộiD0121.35 1.70
58Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc )Kế toánHà NộiA0021.35 1.70
59Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc )Kế toánHà NộiA00,A01,D0121.35 1.70
60Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc )Kế toánHà NộiA0121.35 1.70
61Đại Học Cần ThơKế toánCần ThơA00,A01,C02,D0121.25 1.75
62Đại Học Cần ThơKế toánCần ThơA0021.25 1.75
63Đại Học Cần ThơKế toánCần ThơA0121.25 1.75
64Đại Học Cần ThơKế toánCần ThơC0221.25 1.75
65Đại Học Cần ThơKế toánCần ThơD0121.25 1.75
66Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMKế toán (Đại trà)Hồ Chí MinhA0021.1 1.80
67Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMKế toán (Đại trà)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D9021.1 1.80
68Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMKế toán (Đại trà)Hồ Chí MinhD01,D9021.1 1.80
69Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMKế toán (Đại trà)Hồ Chí MinhD9021.1 1.80
70Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMKế toán (Đại trà)Hồ Chí MinhD0121.1 1.80
71Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMKế toán (Đại trà)Hồ Chí MinhA0121.1 1.80
72Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMKế toán (Đại trà)Hồ Chí MinhA0021.1
73Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngKế toánĐà NẵngD9021 2.50
74Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngKế toánĐà NẵngA0121 2.50
75Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngKế toánĐà NẵngA0021 2.50
76Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngKế toánĐà NẵngA00,A01,D01,D9021 2.50
77Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngKế toánĐà NẵngD0121 2.50
78Đại Học Sài GònKế toánHồ Chí MinhC0120.94
79Đại Học Sài GònKế toánHồ Chí MinhD0120.94 1.00
80Đại Học Sài GònKế toánHồ Chí MinhC0120.94 2.98
81Trường Đại học Mở Hà NộiKế toánHà NộiA00,A01,D0120.85 1.35
82Trường Đại học Mở Hà NộiKế toánHà NộiA01,D0120.85 1.35
83Đại Học Mở TPHCMKế toánHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0720.8 2.45
84Đại Học Nông Lâm TPHCMKế toánHồ Chí MinhD0120.25 5.25
85Đại Học Nông Lâm TPHCMKế toánHồ Chí MinhA0120.25 5.25
86Đại Học Nông Lâm TPHCMKế toánHồ Chí MinhA0020.25 5.25
87Đại Học Nông Lâm TPHCMKế toánHồ Chí MinhA01,D0120.25 2.00
88Đại Học Nông Lâm TPHCMKế toánHồ Chí MinhA00,A01,D0120.25 2.00
89Đại Học Công Nghiệp Hà NộiKế toánHà NộiA01,D0120 1.80
90Đại Học Công Nghiệp Hà NộiKế toánHà NộiA00,A01,D0120 1.80
91Đại Học Công Nghiệp Hà NộiKế toánHà NộiA0020 1.80
92Đại Học Công Nghiệp Hà NộiKế toánHà NộiA0120 1.80
93Đại Học Công Nghiệp Hà NộiKế toánHà NộiD0120 1.80
94Đại Học Đà LạtKế toánLâm ĐồngA0120 5.00
95Đại Học Đà LạtKế toánLâm ĐồngA0020 5.00
96Đại Học Đà LạtKế toánLâm ĐồngD9620 4.50
97Đại Học Đà LạtKế toánLâm ĐồngD0120 5.00
98Đại Học Mở TPHCMKế toán Chất lượng caoHồ Chí MinhD9620 4.50
99Đại Học Mở TPHCMKế toán Chất lượng caoHồ Chí MinhD0120 4.75
100Đại Học Mở TPHCMKế toán Chất lượng caoHồ Chí MinhD0720 4.75
101Đại Học Mở TPHCMKế toán Chất lượng caoHồ Chí MinhA0120 4.75
102Đại Học Sài GònKế toánHồ Chí MinhD0119.94 1.98
103Đại Học Công ĐoànKế toánHà NộiA0119.55 0.75
104Đại Học Công ĐoànKế toánHà NộiA0019.55 0.75
105Đại Học Công ĐoànKế toánHà NộiD0119.55 0.75
106Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHKế toánHồ Chí MinhA0119 3.00
107Đại Học Công Nghiệp TPHCMKế toánHồ Chí MinhA00,A01,D01,D9019 1.25
108Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMKế toán (CT chất lượng cao)Hồ Chí MinhD01,D9019 1.30
109Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMKế toán (CT chất lượng cao)Hồ Chí MinhA0019 1.30
110Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMKế toán (CT chất lượng cao)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D9019 1.30
111Đại Học Thăng LongKế toánHà NộiA0119 2.00
112Đại Học Thăng LongKế toánHà NộiA0019 2.00
113Đại Học Thăng LongKế toánHà NộiA00,A01,D01,D0319 2.00
114Đại Học Thăng LongKế toánHà NộiA01,D01,D0319 2.00
115Đại Học Thăng LongKế toánHà NộiD0319 2.00
116Đại Học Thăng LongKế toánHà NộiD0119 2.00
117Đại học Thủ Dầu MộtKế toánBình DươngA0119 3.50
118Đại học Thủ Dầu MộtKế toánBình DươngA0019 3.50
119Đại học Thủ Dầu MộtKế toánBình DươngA1619 3.50
120Đại học Thủ Dầu MộtKế toánBình DươngD0119 3.50
121Đại Học Công ĐoànKế toánHà NộiA00,A01,D0118.8
122Đại Học Công Nghệ Đồng NaiKế toánĐồng NaiA0918
123Đại Học Công Nghệ Đồng NaiKế toánĐồng NaiA0718 4.00
124Đại Học Công Nghệ Đồng NaiKế toánĐồng NaiA0018 4.00
125Đại Học Công Nghệ Đồng NaiKế toánĐồng NaiD8418
126Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHKế toánHồ Chí MinhA0018 2.00
127Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHKế toánHồ Chí MinhD0118 2.00
128Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHKế toánHồ Chí MinhC0118 2.00
129Đại Học Công Nghệ Vạn XuânKế toánNghệ AnA0118 5.00
130Đại Học Công Nghệ Vạn XuânKế toánNghệ AnD9018 5.00
131Đại Học Công Nghệ Vạn XuânKế toánNghệ AnA0018 5.00
132Đại Học Công Nghệ Vạn XuânKế toánNghệ AnD0118 5.00
133Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMKế toánHồ Chí MinhD1018 1.00
134Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMKế toánHồ Chí MinhA00,A01,D01,D1018 1.00
135Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMKế toánHồ Chí MinhA0018 1.00
136Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMKế toánHồ Chí MinhD0118 1.00
137Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMKế toánHồ Chí MinhA0118 1.00
138Đại Học Dân Lập Phương ĐôngKế toánHà NộiD2818
139Đại Học Dân Lập Phương ĐôngKế toánHà NộiA0018 4.00
140Đại Học Dân Lập Phương ĐôngKế toánHà NộiD2718
141Đại Học Dân Lập Phương ĐôngKế toánHà NộiD0218 4.00
142Đại Học Dân Lập Phương ĐôngKế toánHà NộiD0318
143Đại Học Dân Lập Phương ĐôngKế toánHà NộiA0118 4.00
144Đại Học Dân Lập Phương ĐôngKế toánHà NộiD0118 4.00
145Đại Học Dân Lập Phương ĐôngKế toánHà NộiD0418
146Đại Học Dân Lập Phương ĐôngKế toánHà NộiD0518
147Đại Học Dân Lập Phương ĐôngKế toánHà NộiD0618
148Đại Học Dân Lập Phương ĐôngKế toánHà NộiD3018
149Đại Học Dân Lập Phương ĐôngKế toánHà NộiD2918
150Đại Học Dân Lập Phương ĐôngKế toánHà NộiD2618
151Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiKế toánHà NộiA0018 3.00
152Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiKế toánHà NộiD0118 3.00
153Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiKế toánHà NộiA0118 3.00
154Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiKế toánHà NộiA0818 3.00
155Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênKế toánThái NguyênA0018 5.00
156Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênQuản trị kinh doanhThái NguyênA0118 5.00
157Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênQuản trị kinh doanhThái NguyênC0118 5.00
158Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênQuản trị kinh doanhThái NguyênA0018 5.00
159Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênKế toánThái NguyênA0118 5.00
160Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênKế toánThái NguyênD0718 5.00
161Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênKế toánThái NguyênD0118 5.00
162Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênQuản trị kinh doanhThái NguyênD0118 5.00
163Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Kế toánHà NộiA0018 2.50
164Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Kế toánHà NộiC1518 2.50
165Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Kế toánHà NộiA1618
166Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Kế toánHà NộiD0118 2.50
167Đại học Nam Cần ThơKế toánCần ThơA0018 2.50
168Đại học Nam Cần ThơKế toánCần ThơC0418
169Đại học Nam Cần ThơKế toánCần ThơD0118 2.50
170Đại học Nam Cần ThơKế toánCần ThơA0118 2.50
171Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMKế toánHồ Chí MinhD0718 1.75
172Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMKế toánHồ Chí MinhD0118 1.75
173Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMKế toánHồ Chí MinhA0118 1.75
174Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMKế toánHồ Chí MinhD1118 1.75
175Đại Học Quảng BìnhKế toánQuảng BìnhD0118 4.00
176Đại Học Quảng BìnhKế toánQuảng BìnhA0018 4.00
177Đại Học Quảng BìnhKế toánQuảng BìnhA0118 4.00
178Đại Học Quảng BìnhKế toánQuảng BìnhC0218
179Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMKế toánHồ Chí MinhA0118
180Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMKế toánHồ Chí MinhA0018
181Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMKế toánHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0718
182Đại Học Quốc Tế Hồng BàngKế toánHồ Chí MinhD9018 4.00
183Đại Học Quốc Tế Hồng BàngKế toánHồ Chí MinhA0018 4.00
184Đại Học Quốc Tế Hồng BàngKế toánHồ Chí MinhA0118 4.00
185Đại Học Quốc Tế Hồng BàngKế toánHồ Chí MinhD0118 4.00
186Đại học Sao ĐỏKế toánHải DươngA0918 4.00
187Đại học Sao ĐỏKế toánHải DươngD0118 4.00
188Đại học Sao ĐỏKế toánHải DươngC0118 4.00
189Đại học Sao ĐỏKế toánHải DươngA0018 4.00
190Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênKế toánHải DươngA0118 4.00
191Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênKế toánHải DươngD0718 4.00
192Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênKế toánHải DươngD0118 4.00
193Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênKế toánHải DươngA0018 4.00
194Đại Học Tây NguyênKế toánĐắk LắkA0018 3.50
195Đại Học Tây NguyênKế toánĐắk LắkD0118 3.50
196Đại Học Tây NguyênKế toánĐắk LắkA0118 3.50
197Đại học Thành ĐôKế toánHà NộiD0718
198Đại học Thành ĐôKế toánHà NộiA0118 3.50
199Đại học Thành ĐôKế toánHà NộiA0018 3.50
200Đại học Thành ĐôKế toánHà NộiD0118 3.50
201Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam)Kế toánHồ Chí MinhA0118 1.00
202Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam)Kế toánHồ Chí MinhD0118 1.00
203Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam)Kế toánHồ Chí MinhA00,A01,D0118 1.00
204Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam)Kế toánHồ Chí MinhA0018 1.00
205Đại Học Nha TrangKế toán ( 2 chuyên ngành: Kế toán; Kiểm toán)Khánh HòaA0117.5 1.50
206Đại Học Nha TrangKế toán ( 2 chuyên ngành: Kế toán; Kiểm toán)Khánh HòaA0017.5 1.50
207Đại Học Nha TrangKế toánKhánh HòaA01,D01,D07,D9617.5 1.50
208Đại Học Nha TrangKế toán ( 2 chuyên ngành: Kế toán; Kiểm toán)Khánh HòaD0717.5 1.50
209Đại Học Nha TrangKế toán ( 2 chuyên ngành: Kế toán; Kiểm toán)Khánh HòaD0117.5 1.50
210Trường Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP.HCMKế toánAn GiangA00,A01,C15,D0117.5 1.00
211Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Bắc )Kế toán (Chương trình chất lượng cao Kế toán tổng hợp Việt - Anh)Hà NộiD0717.35 3.35
212Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Bắc )Kế toán (Chương trình chất lượng cao Kế toán tổng hợp Việt - Anh)Hà NộiA0117.35 3.35
213Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Bắc )Kế toán (Chương trình chất lượng cao Kế toán tổng hợp Việt - Anh)Hà NộiA0017.35 3.35
214Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Bắc )Kế toán (Chương trình chất lượng cao Kế toán tổng hợp Việt - Anh)Hà NộiD0117.35
215Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMKế toánHồ Chí MinhC0117 1.00
216Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMKế toánHồ Chí MinhA00,A01,C01,D0117 1.00
217Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMKế toánHồ Chí MinhA0117 1.00
218Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMKế toánHồ Chí MinhD0117 1.00
219Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMKế toánHồ Chí MinhA0017 1.00
220Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuKế toánBà Rịa-Vũng TàuA0416.5
221Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuKế toánBà Rịa-Vũng TàuD0116.5
222Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuKế toánBà Rịa-Vũng TàuC0116.5
223Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuKế toánBà Rịa-Vũng TàuA0016.5
224Đại Học Công Nghiệp TPHCMKế toán (CT chất lượng cao)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D9016.5 1.00
225Đại Học Hải PhòngKế toánHải PhòngA0016.5 2.50
226Đại Học Hải PhòngKế toánHải PhòngD0116.5 2.50
227Đại Học Hải PhòngKế toánHải PhòngC0116.5 2.50
228Đại Học Hải PhòngKế toánHải PhòngA0116.5 2.50
229Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếKế toánThừa Thiên HuếD0116.5 1.00
230Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếKế toánThừa Thiên HuếA00,A01,C15,D0116.5 1.00
231Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếKế toánThừa Thiên HuếA1616.5 1.00
232Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếKế toánThừa Thiên HuếA0116.5 1.00
233Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếKế toánThừa Thiên HuếA0016.5 1.00
234Đại học Thủ Dầu MộtKế toánBình DươngA00,A01,A16,D0116.5 1.00
235Đại học Công nghệ Giao thông vận tảiKế toánHà NộiD0716
236Đại học Công nghệ Giao thông vận tảiKế toánHà NộiA01,D01,D0716
237Đại học Công nghệ Giao thông vận tảiKế toánHà NộiA0016
238Đại học Công nghệ Giao thông vận tảiKế toánHà NộiA0116
239Đại học Công nghệ Giao thông vận tảiKế toánHà NộiD0116
240Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHKế toánHồ Chí MinhA00,A01,C01,D0116
241Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhKế toánQuảng BìnhD0116 3.00
242Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhKế toánQuảng BìnhA0116 3.00
243Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhKế toánQuảng BìnhA0016 3.00
244Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhKế toánQuảng BìnhD0716 3.00
245Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiKế toánHà NộiA00,A08,C03,D0116 1.00
246Đại Học Quang TrungKế toánBình ĐịnhA00,A09,C14,D1016 3.00
247Đại Học Mở TPHCMKế toán (CT chất lượng cao)Hồ Chí MinhA01,D01,D07,D9615.8 0.55
248Đại Học Nguyễn TrãiKế toánHà NộiD0115.55 0.05
249Đại Học Nguyễn TrãiKế toánHà NộiA0715.55
250Đại Học Nguyễn TrãiKế toánHà NộiC0415.55 1.55
251Đại Học Nguyễn TrãiKế toánHà NộiA00,A07,C04,D0115.55 1.55
252Đại Học Nguyễn TrãiKế toánHà NộiA0015.55 0.05
253Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam)Kế toánHồ Chí MinhA00,A01,D0115.5
254Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam)Kế toánHồ Chí MinhD0115.5
255Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam)Kế toánHồ Chí MinhA0015.5
256Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam)Kế toánHồ Chí MinhA0115.5
257Đại Học Tây NguyênKế toánĐắk LắkA00,A01,D01,D0715.5 1.00
258Đại Học Thái BìnhKế ToánThái BìnhC1415.15
259Đại Học Thái BìnhKế ToánThái BìnhB0015.15
260Đại Học Thái BìnhKế ToánThái BìnhD0115.15
261Đại Học Thái BìnhKế ToánThái BìnhA0015.15
262Đại học Công nghệ Đông ÁKế toánHà NộiD0115 1.00
263Đại học Công nghệ Đông ÁKế toánHà NộiA0015 1.00
264Đại học Công nghệ Đông ÁKế toánHà NộiA0115 1.00
265Đại học Công nghệ Đông ÁKế toánHà NộiC0015 1.00
266Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu NghịKế toánHà NộiA0015
267Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu NghịKế toánHà NộiD0115
268Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu NghịKế toánHà NộiD0715
269Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu NghịKế toánHà NộiA0115
270Đại Học Công Nghiệp Việt TrìKế toánPhú ThọA0015 2.00
271Đại Học Công Nghiệp Việt TrìKế toánPhú ThọA0115 2.00
272Đại Học Công Nghiệp Việt TrìKế toánPhú ThọD0115 2.00
273Đại Học Công Nghiệp Việt TrìKế toánPhú ThọB0015 2.00
274Đại Học Đà LạtKế toánLâm ĐồngA00,A01,D01,D9615
275Đại Học Đà LạtKế toánLâm ĐồngD96.15
276Đại Học Đại NamKế toánHà NộiA00,A01,C14,D0115 0.50
277Đại Học Đại NamKế toánHà NộiC1415 0.50
278Đại Học Đại NamKế toánHà NộiD0115 0.50
279Đại Học Đại NamKế toánHà NộiA0115 0.50
280Đại Học Đại NamKế toánHà NộiA1015 0.50
281Đại Học Điện LựcKế toánHà NộiD0115 0.50
282Đại Học Điện LựcKế toánHà NộiA01,D01,D0715 0.50
283Đại Học Điện LựcKế toánHà NộiA00,A01,D01,D0715 0.50
284Đại Học Điện LựcKế toánHà NộiD0715 0.50
285Đại Học Điện LựcKế toánHà NộiA0115 0.50
286Đại Học Điện LựcKế toánHà NộiA0015 0.50
287Đại Học Đồng NaiKế toánĐồng NaiA0115
288Đại Học Đồng NaiKế toánĐồng NaiD0115
289Đại Học Đồng NaiKế toánĐồng NaiA00,A01,D0115
290Đại Học Đồng NaiKế toánĐồng NaiA0015
291Đại Học Hoa SenKế toánHồ Chí MinhA01,D01,D03,D0915 1.00
292Đại Học Hoa SenKế toánHồ Chí MinhA00,A01,D01,D03,D0915 1.00
293Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMKế toánHồ Chí MinhA01,D01,D07,D1115 1.25
294Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMKế toánHồ Chí MinhD01,D07,D1115 1.25
295Đại Học Nguyễn Tất ThànhKế toánHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0715
296Đại Học Quảng BìnhKế toánQuảng BìnhA00,A01,C02,D0115 1.00
297Đại Học Quốc Tế Hồng BàngKế toánHồ Chí MinhA01,D01,D9015 1.00
298Đại Học Quốc Tế Hồng BàngKế toánHồ Chí MinhA00,A01,D01,D9015 1.00
299Đại học Tài Chính Kế ToánKế toánQuảng NgãiA0115 1.00
300Đại học Tài Chính Kế ToánKế toánQuảng NgãiA1615 1.00
301Đại học Tài Chính Kế ToánKế toánQuảng NgãiD0115 1.00
302Đại học Tài Chính Kế ToánKế toánQuảng NgãiA0015 1.00
303Đại học Tài Chính Kế ToánKế toánQuảng NgãiA01,A16,D0115 1.00
304Đại học Tân TràoKế toánTuyên QuangD0115
305Đại học Tân TràoKế toánTuyên QuangA00,A01,D0115
306Đại học Tân TràoKế toánTuyên QuangA0015
307Đại học Tân TràoKế toánTuyên QuangA0115
308Đại Học Trà VinhKế toánTrà VinhA00,A01,C01,D0115 1.00
309Đại Học Trà VinhKế toánTrà VinhD0115 1.00
310Đại Học Trà VinhKế toánTrà VinhC0115 1.00
311Đại Học Trà VinhKế toánTrà VinhA0115 1.00
312Đại Học Trà VinhKế toánTrà VinhA0015 1.00
313Đại Học Văn LangKế toánHồ Chí MinhA0115
314Đại Học Văn LangKế toánHồ Chí MinhD0115
315Đại Học Văn LangKế toánHồ Chí MinhD1015
316Đại Học Văn LangKế toánHồ Chí MinhA00,A01,D01,D1015
317Đại Học Văn LangKế toánHồ Chí MinhA0015
318Đại Học VinhKế toánNghệ AnD0715
319Đại Học VinhKế toánNghệ AnA0115 1.00
320Đại Học VinhKế toánNghệ AnD0115 1.00
321Đại Học VinhKế toánNghệ AnA00,A01,D01,D0715 1.00
322Đại Học VinhKế toánNghệ AnA0015 1.00
323Đại Học Gia ĐịnhKế toánHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0114.5 1.00
324Đại Học Gia ĐịnhKế toánHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0514.5 0.50
325Đại học Sao ĐỏKế toánHải DươngA00,A09,C04,D0114.5 0.50
326Đại học Thành ĐôKế toánHà NộiD9014.5
327Đại học Thành ĐôKế toánHà NộiA00,A01,B00,D0114.5
328Đại học Thành ĐôKế toánHà NộiA00,A01,D07,D9014.5
329Đại Học Bạc LiêuKế toánBạc LiêuA00,A01,A16,D9014 1.00
330Đại Học Bạc LiêuKế toánBạc LiêuA0014 1.00
331Đại Học Bạc LiêuKế toánBạc LiêuA00,A01,D01,D9014 1.00
332Đại Học Bạc LiêuKế toánBạc LiêuA0114 1.00
333Đại Học Bạc LiêuKế toánBạc LiêuA1614 1.00
334Đại Học Bạc LiêuKế toánBạc LiêuD9014 1.00
335Đại Học Công Nghệ Đồng NaiKế toánĐồng NaiA00,A07,A09,D8414
336Đại Học Cửu LongKế toánVĩnh LongC0414 1.00
337Đại Học Cửu LongKế toánVĩnh LongA00,A01,C04,D0114 1.00
338Đại Học Cửu LongKế toánVĩnh LongA0014 1.00
339Đại Học Cửu LongKế toánVĩnh LongA0114 1.00
340Đại Học Cửu LongKế toánVĩnh LongD0114 1.00
341Đại Học Dân Lập Duy TânKế toánĐà NẵngA00,A16,C01,D0114 1.00
342Đại Học Dân Lập Duy TânKế toánĐà NẵngD0114 1.00
343Đại Học Dân Lập Duy TânKế toánĐà NẵngA1614 1.00
344Đại Học Dân Lập Duy TânKế toánĐà NẵngA0014 1.00
345Đại Học Dân Lập Duy TânKế toánĐà NẵngC0114 1.00
346Đại Học Dân Lập Phú XuânKế toánThừa Thiên HuếB0014 1.50
347Đại Học Dân Lập Phú XuânKế toánThừa Thiên HuếA0014 1.50
348Đại Học Dân Lập Phú XuânKế toánThừa Thiên HuếA0114 1.50
349Đại Học Dân Lập Phú XuânKế toánThừa Thiên HuếD0114 1.50
350Đại Học Đồng ThápKế toánĐồng ThápA0014 1.00
351Đại Học Đồng ThápKế toánĐồng ThápA0114 1.00
352Đại Học Đồng ThápKế toánĐồng ThápA00,A01,D01,D1014 1.00
353Đại Học Đồng ThápKế toánĐồng ThápD0114 1.00
354Đại Học Đồng ThápKế toánĐồng ThápD1014 1.00
355Đại Học Hải PhòngKế toánHải PhòngA00,A01,C01,D0114 1.50
356Đại Học Hồng ĐứcKế toánThanh HóaA00,C04,C14,D0114 1.50
357Đại Học Hồng ĐứcKế toánThanh HóaD0114 1.50
358Đại Học Hồng ĐứcKế toánThanh HóaC0114 1.50
359Đại Học Hồng ĐứcKế toánThanh HóaA0014 1.50
360Đại Học Hồng ĐứcKế toánThanh HóaC0214 1.50
361Đại Học Hùng VươngKế toánPhú ThọA0114
362Đại Học Hùng VươngKế toánPhú ThọD0114
363Đại Học Hùng VươngKế toánPhú ThọA00,A01,A09,D0114 2.00
364Đại Học Hùng VươngKế toánPhú ThọA00,C03,C14,D0114 2.00
365Đại Học Hùng VươngKế toánPhú ThọA0014
366Đại Học Hùng VươngKế toánPhú ThọB0014
367Đại học Hùng Vương - TPHCMKế toánHồ Chí MinhD0114
368Đại học Hùng Vương - TPHCMKế toánHồ Chí MinhC03,C14,D0114
369Đại học Hùng Vương - TPHCMKế toánHồ Chí MinhA0014
370Đại học Hùng Vương - TPHCMKế toánHồ Chí MinhC0314
371Đại học Hùng Vương - TPHCMKế toánHồ Chí MinhC1414
372Đại học Kiên GiangKế toánKiên GiangA00,A01,D01,D0714 6.00
373Đại học Kiên GiangKế toánKiên GiangA0014 6.00
374Đại học Kiên GiangKế toánKiên GiangA0114 6.00
375Đại học Kiên GiangKế toánKiên GiangD0114 6.00
376Đại học Kiên GiangKế toánKiên GiangD0714 6.00
377Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngKế toánĐà NẵngD0114 1.00
378Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngKế toánĐà NẵngA0114 1.00
379Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngKế toánĐà NẵngA0014 1.00
380Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngKế toánĐà NẵngB0014 1.00
381Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênKế toánThái NguyênA00,A01,D01,D0714 1.00
382Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnKế toánLong AnA0014 1.00
383Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnKế toánLong AnA00,A09,C02,D1014 1.00
384Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnKế toánLong AnD1014 1.00
385Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnKế toánLong AnC0214 1.00
386Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnKế toánLong AnA0914 1.00
387Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngKế toánBình DươngA00,A01,C03,D0114 1.00
388Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngKế toánBình DươngD0114
389Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngKế toánBình DươngC0314
390Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngKế toánBình DươngA0114
391Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngKế toánBình DươngA0014
392Đại Học Lạc HồngKế toánĐồng NaiA0014
393Đại Học Lạc HồngKế toánĐồng NaiA00,A01,C01,D0114 1.00
394Đại Học Lạc HồngKế toánĐồng NaiD0114
395Đại Học Lạc HồngKế toánĐồng NaiC0114
396Đại Học Lạc HồngKế toánĐồng NaiA0114
397Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Kế toánHà NộiA00,A16,C15,D0114 1.50
398Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Kế toánHà NộiA0114 0.25
399Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Kế toánHà NộiA00,A01,D0114 0.25
400Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Kế toánHà NộiD0114 0.25
401Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Kế toánHà NộiA0014 0.25
402Đại Học Mỏ Địa ChấtKế toánHà NộiA01,D01,D0714
403Đại Học Mỏ Địa ChấtKế toánHà NộiA00,A01,D01,D0714
404Đại Học Phan ThiếtKế toánBình ThuậnA0114
405Đại Học Phan ThiếtKế toánBình ThuậnC0414
406Đại Học Phan ThiếtKế toánBình ThuậnD0114
407Đại Học Phan ThiếtKế toánBình ThuậnA0014
408Đại Học Quy NhơnKế toánBình ĐịnhA0114
409Đại Học Quy NhơnKế toánBình ĐịnhD0114
410Đại Học Quy NhơnKế toánBình ĐịnhA00,A01,D0114
411Đại Học Quy NhơnKế toánBình ĐịnhA0014
412Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênKế toánHải DươngA00,A01,D01,D2314
413Đại Học Tây BắcKế toánSơn LaA00,A01,A02,D0114 1.00
414Đại Học Tây ĐôKế toánCần ThơA0114
415Đại Học Tây ĐôKế toánCần ThơA00,A01,C04,D0114
416Đại Học Tây ĐôKế toánCần ThơD0114
417Đại Học Tây ĐôKế toánCần ThơC0414
418Đại Học Tây ĐôKế toánCần ThơA0014
419Đại Học Thái Bình DươngKế toánKhánh HòaA0014 1.00
420Đại Học Thái Bình DươngKế toánKhánh HòaA0414 1.00
421Đại Học Thái Bình DươngKế toánKhánh HòaA0814 1.00
422Đại Học Thái Bình DươngKế toánKhánh HòaA0914 1.00
423Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumKế toánKon TumA0914 0.15
424Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumKế toánKon TumA0014 0.15
425Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumKế toánKon TumC0014 0.15
426Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumKế toánKon TumD0114 0.15
427Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumKế toánKon TumA00,A09,C00,D0114 0.15
428Phân hiệu ĐH Tài nguyên và Môi trường tại Thanh HoáKế toánThanh HóaA00,A01,A07,D0114 1.00
429Đại học Công nghiệp VinhKế toánNghệ AnA0113.75 0.25
430Đại học Công nghiệp VinhKế toánNghệ AnA0013.75 0.25
431Đại học Công nghiệp VinhKế toánNghệ AnA00,A01,D01,D0713.75 0.25
432Đại học Công nghiệp VinhKế toánNghệ AnD0113.75 0.25
433Đại học Công nghiệp VinhKế toánNghệ AnD0713.75 0.25
434Đại Học Công Nghiệp Việt TrìKế toánPhú ThọA00,C00,D0113.5 0.50
435Đại Học Hà TĩnhKế toánHà TĩnhC1413.5
436Đại Học Hà TĩnhKế toánHà TĩnhA00,C14,C20,D0113.5
437Đại Học Hà TĩnhKế toánHà TĩnhD0113.5
438Đại Học Hà TĩnhKế toánHà TĩnhC2013.5
439Đại Học Hà TĩnhKế toánHà TĩnhA0013.5
440Đại Học Hoa LưKế toánNinh BìnhA00,A01,A10,D0113.5
441Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái NguyênKế toánThái NguyênD0113.5 0.50
442Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái NguyênKế toánThái NguyênA0013.5 0.50
443Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái NguyênKế toánThái NguyênD1013.5
444Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái NguyênKế toánThái NguyênA00,A01,D01,D1013.5 0.50
445Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái NguyênKế toánThái NguyênA0113.5 0.50
446Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhKế toánQuảng BìnhA00,A01,D01,D0713
447Đại Học Hải DươngKế toánHải DươngA00,A01,D0113
448Đại học Kinh Tế Nghệ AnKế toánNghệ AnA0013 1.00
449Đại học Kinh Tế Nghệ AnKế toánNghệ AnA0113 1.00
450Đại học Kinh Tế Nghệ AnKế toánNghệ AnB0013 1.00
451Đại học Kinh Tế Nghệ AnKế toánNghệ AnD0113 1.00
452Đại học Kinh Tế Nghệ AnKế toánNghệ AnA00,A01,B00,D0113 1.00
453Đại học Nông Lâm Bắc GiangKế toánBắc GiangD0113
454Đại học Nông Lâm Bắc GiangKế toánBắc GiangA00,A01,D0113
455Đại học Nông Lâm Bắc GiangKế toánBắc GiangA0013
456Đại học Nông Lâm Bắc GiangKế toánBắc GiangA0113
457Đại Học Thành ĐôngKế toánHải DươngD0113 2.50
458Đại Học Thành ĐôngKế toánHải DươngA0013 2.50
459Đại Học Thành ĐôngKế toánHải DươngA0413 2.50
460Đại Học Thành ĐôngKế toánHải DươngC0313 2.50
461Đại Học Việt BắcKế toánThái NguyênA0013 1.00
462Đại Học Việt BắcKế toánThái NguyênA0113 1.00
463Đại Học Việt BắcKế toánThái NguyênD0113 1.00
464Đại Học Việt BắcKế toánThái NguyênA00,A01,D0113 1.00
465Đại Học Xây Dựng Miền TâyKế toánVĩnh LongA00,A01,D14,D1513 1.00
466Trường Đại học Xây dựng Miền TrungKế toánPhú YênA00,A01,C01,D0113
467Đại Học Tôn Đức ThắngKế toánHồ Chí MinhA00, A0130/40
468Đại Học Tôn Đức ThắngKế toánHồ Chí MinhD0130/40
469Đại Học Tôn Đức ThắngKế toánHồ Chí MinhC0130/40
470Đại Học Tôn Đức ThắngKế toánHồ Chí MinhA00,A01,C01,D0130/40
471Đại Học Tôn Đức ThắngKế toánHồ Chí MinhA00,A01,C01,D0730/40
472Đại Học Hà NộiKế toánHà NộiD0128.65/40 3.55
473Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiKế toánHà NộiD0128.07/40
474Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiKế toánHà NộiA0128.07/40
475Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiKế toánHà NộiD0928.07/40
476Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiKế toánHà NộiD1028.07/40
477Đại Học Kinh Tế Quốc DânKế toánHà NộiD0125.35/40 1.75
478Đại Học Kinh Tế Quốc DânKế toánHà NộiA0025.35/40 1.75
479Đại Học Kinh Tế Quốc DânKế toánHà NộiA0125.35/40 1.75
480Đại Học Kinh Tế Quốc DânKế toánHà NộiD0725.35/40 1.75
481Đại Học Kinh Tế Quốc DânKế toánHà NộiA00,A01,D01,D0725.35/40 1.75
482Đại Học Kinh Tế Quốc DânKế toánHà NộiA01,D01,D0725.35/40 1.75
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.