tuyensinh.com

Dữ liệu mở

16 bảng công khai · 91.005 dòng. Tải từ điển dữ liệu (mô tả mọi cột) và CSV mẫu từng bảng.

⚠️ Với bảng lớn, CSV chỉ là mẫu 2.000 dòng đầu (toàn bộ dữ liệu sống trong Supabase). Một phần dữ liệu (điểm chuẩn lớp 10/ĐH, chỉ số tương tác) vẫn là dữ liệu đại diện; danh bạ trường Hà Nội là dữ liệu thật từ Sở GDĐT. Chỉ gồm bảng công khai — không có dữ liệu cá nhân.

Từ điển dữ liệu (data dictionary)

Mô tả mọi bảng & cột — kiểu dữ liệu, ý nghĩa, ghi chú PRD.

⬇ Tải CSV⬇ Markdown⬇ ExcelTừ điển ↗Sơ đồ ERD ↗
BảngMã bảngDòngCộtTải
Cơ sở giáo dụcschools36.869mẫu46⬇ CSV (2.000)
Chương trình / ngànhprograms19.248mẫu13⬇ CSV (2.000)
Điểm chuẩn (theo ngành)program_cutoffs168⬇ CSV
Học bổngscholarships15416⬇ CSV
Bậc học (danh mục)education_levels1232⬇ CSV
Loại hình tổ chứcorganization_types8715⬇ CSV
Tổ hợp xét tuyểnsubject_combinations21310⬇ CSV
Phương thức tuyển sinhadmission_methods1012⬇ CSV
Kỳ tuyển sinhadmission_cycles1816⬇ CSV
Chỉ tiêu tuyển sinhadmission_quotas2.344mẫu15⬇ CSV (2.000)
Điểm chuẩn (lịch sử)admission_cutoffs25.060mẫu25⬇ CSV (2.000)
Số đăng ký & tỷ lệ chọiadmission_demand7013⬇ CSV
Lộ trình chuyển cấpeducation_pathway_edges910⬇ CSV
Kết quả đầu raschool_outcomes018trống
Độ phù hợp học sinhschool_fit_profiles015trống
Rủi ro & độ tin cậyschool_trust_flags6.895mẫu14⬇ CSV (2.000)

Xem trực quan: Tuyển sinh lớp 10 · Tuyển sinh đại học