tuyensinh.com
Đại họcĐộ tin cậy: Rất cao (90/100)Đã xác minh

Trường Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP.HCM

📍 Thành phố Long Xuyên, An Giang

Kết cấu hạ tầng khang trang và bố trí không gian xanh mát với tổng diện tích đất sử dụng hiện tại là 419.679,5 m2, gồm 30 đơn vị trực thuộc (08 Khoa, 02 Bộ môn trực thuộc Trường, 10 Phòng chức năng, 01 Thư viện, 08 Trung tâm và Trường Phổ thông Thực hành Sư phạm) phục vụ trực tiếp cho nhiệm vụ đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao; nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ và phục vụ cộng đồng.

Ngành đào tạo (39)

Luật

Học phí: Đang cập nhật

A01C00C01D01

Sư phạm Tiếng Anh

Học phí: Đang cập nhật

A01D01D09D14

Sư phạm Ngữ văn

Học phí: Đang cập nhật

C00D01D14D15

Giáo dục Tiểu học

Học phí: Đang cập nhật

A00A01C00D01

Công nghệ sinh học

Học phí: Đang cập nhật

A16B00B03D01

Bảo vệ thực vật

Học phí: Đang cập nhật

A00B00C15D01

Giáo dục Chính trị

Học phí: Đang cập nhật

C00C19D01D66

Sư phạm Lịch sử

Học phí: Đang cập nhật

A08C00C19D14

Sư phạm Toán học

Học phí: Đang cập nhật

A00A01C01D01

Sư phạm Địa lý

Học phí: Đang cập nhật

A00A01C15D01

Công nghệ thông tin

Học phí: Đang cập nhật

A00A01C01D01

Công nghệ kỹ thuật Môi trường

Học phí: Đang cập nhật

A00A01B00D07

Chăn nuôi

Học phí: Đang cập nhật

A00B00C08D01

Công nghệ thực phẩm

Học phí: Đang cập nhật

A00B00C05D01

ĐH Nuôi trồng thủy sản

Học phí: Đang cập nhật

A00B00D01D10

Giáo dục Mầm non

Học phí: Đang cập nhật

M02M03M05M06

Kế toán

Học phí: Đang cập nhật

A00A01C15D01

Khoa học cây trồng

Học phí: Đang cập nhật

A00B00C15D01

Kinh tế quốc tế

Học phí: Đang cập nhật

A00A01C15D01

Kỹ thuật phần mềm

Học phí: Đang cập nhật

A00A01C01D01

Phát triển nông thôn

Học phí: Đang cập nhật

A00B00C00D01

Quản lý tài nguyên và môi trường

Học phí: Đang cập nhật

A00A01B00D07

Quản trị doanh nghiệp

Học phí: Đang cập nhật

A00A01C15D01

Sư phạm Hóa học

Học phí: Đang cập nhật

A00B00C02D07

Sư phạm Vật lý

Học phí: Đang cập nhật

A00A01C01C05

Tài chính – Ngân hàng

Học phí: Đang cập nhật

A00A01C15D01

Du lịch

Học phí: Đang cập nhật

A01C00C04D01

Ngôn ngữ Anh

Học phí: Đang cập nhật

A01D01D09D14

Văn học

Học phí: Đang cập nhật

C00D01D14D15

Marketing (dạy bằng tiếng Anh)

Học phí: Đang cập nhật

A00A01C15D01

Triết học

Học phí: Đang cập nhật

A01C00C01D01

Công nghệ kỹ thuật hoá học

Học phí: Đang cập nhật

A00A01B00D07

Thú y

Học phí: Đang cập nhật

A00B00C08D08

Sư phạm Sinh học

Học phí: Đang cập nhật

B00B03B04D08

Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm

Học phí: Đang cập nhật

A00B00C05D07

Việt Nam học

Học phí: Đang cập nhật

A01C00C04D01

Marketing

Học phí: Đang cập nhật

A00A01C15D01

Quản trị Kinh doanh

Học phí: Đang cập nhật

A00A01C15D01

Công nghệ sau thu hoạch

Học phí: Đang cập nhật

A00B00C05D07

Điểm chuẩn các năm (306)

NgànhNămTổ hợpPhương thứcĐiểm
Sư phạm Địa lý2024A09,C00,C20,D10Thi THPT27.91
Sư phạm Lịch sử2024A08,C00,C20,D10Thi THPT27.91
Sư phạm Ngữ văn2024C00,D01,D14,D15Thi THPT27.44
Giáo dục Chính trị2024C00,C19,D01,D66Thi THPT26.99
Giáo dục Tiểu học2024A00,A01,C00,D01Thi THPT26.63
Sư phạm Toán học2024A00,A01,C01,D01Thi THPT26.18
Sư phạm Hóa học2024A00,B00,C02,D07Thi THPT25.81
Sư phạm Tiếng Anh2024A01,D01,D09,D14Thi THPT25.61
Sư phạm Vật lý2024A00,A01,A17,C01Thi THPT25.57
Luật2024A01,C00,C01,D01Thi THPT25.1
Sư phạm Sinh học2024B00,B03,B05,D08Thi THPT24.98
Văn học2024C00,D01,D14,D15Thi THPT24.91
Việt Nam học2024A01,C00,C04,D01Thi THPT23.95
Triết học2024A01,C00,C01,D01Thi THPT23.47
Marketing2024A00,A01,C15,D01Thi THPT23.17
Kế toán2024A00,A01,C15,D01Thi THPT23.02
Giáo dục Mầm non2024M02,M03,M05,M06Thi THPT22.79
Tài chính – Ngân hàng2024A00,A01,C15,D01Thi THPT22.56
Phát triển nông thôn2024A00,B00,C00,D01Thi THPT22.08
Bảo vệ thực vật2024A00,B00,C15,D01Thi THPT21.9
Ngôn ngữ Anh2024A01,D01,D09,D14Thi THPT21.71
Quản trị Kinh doanh2024A00,A01,C15,D01Thi THPT21.52
Quản lý tài nguyên và môi trường2024A00,B00,C15,D01Thi THPT21.41
Kinh tế quốc tế2024A00,A01,C15,D01Thi THPT21.4
Công nghệ thông tin2024A00,A01,C01,D01Thi THPT20.72
Thú y2024A02,B00,C08,D08Thi THPT19.58
Kỹ thuật phần mềm2024A00,A01,C01,D01Thi THPT19.4
Chăn nuôi2024A02,B00,C15,D08Thi THPT18.2
Công nghệ kỹ thuật Môi trường2024A16,B03,C15,D01Thi THPT16.2
Công nghệ kỹ thuật hoá học2024A00,B00,C05,C08Thi THPT16.2
ĐH Nuôi trồng thủy sản2024A00,B00,D01,D10Thi THPT16.15
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm2024A00,B00,C05,D07Thi THPT16
Công nghệ sinh học2024A00,B00,C15,D01Thi THPT16
Công nghệ sau thu hoạch2024A00,B00,C05,D07Thi THPT16
Khoa học cây trồng2024A00,B00,C15,D01Thi THPT16
Công nghệ thực phẩm2024A00,B00,C05,D07Thi THPT16
Sư phạm Lịch sử2023A08,C00,C19,D14Thi THPT27.21
Giáo dục Chính trị2023C00,C19,D01,D66Thi THPT25.81
Sư phạm Địa lý2023A09,C00,C04,D10Thi THPT25.05
Sư phạm Toán học2023A00,A01,C01,D01Thi THPT25
Sư phạm Ngữ văn2023C00,D01,D14,D15Thi THPT24.96
Sư phạm Tiếng Anh2023A01,D01,D09,D14Thi THPT24.18
Sư phạm Vật lý2023A00,A01,C01,C05Thi THPT24.15
Sư phạm Hóa học2023A00,B00,C02,D07Thi THPT24.15
Giáo dục Tiểu học2023A00,A01,C00,D01Thi THPT23.26
Marketing (dạy bằng tiếng Anh)2023A00,A01,C15,D01Thi THPT22.93
Quản trị doanh nghiệp2023A00,A01,C15,D01Thi THPT22.52
Luật2023A01,C00,C01,D01Thi THPT22.51
Văn học2023C00,D01,D14,D15Thi THPT22.5
Kế toán2023A00,A01,C15,D01Thi THPT22.5
Thú y2023A00,B00,C08,D08Thi THPT22.26
Sư phạm Sinh học2023B00,B03,B04,D08Thi THPT22.24
Tài chính – Ngân hàng2023A00,A01,C15,D01Thi THPT21.75
Bảo vệ thực vật2023A00,B00,C15,D01Thi THPT21.7
Kinh tế quốc tế2023A00,A01,C15,D01Thi THPT21.37
Triết học2023A01,C00,C01,D01Thi THPT21.25
Du lịch2023A01,C00,C04,D01Thi THPT21.18
Công nghệ thông tin2023A00,A01,C01,D01Thi THPT21.12
Công nghệ sinh học2023A00,B00,C15,D01Thi THPT20.95
Quản lý tài nguyên và môi trường2023A00,B00,C15,D01Thi THPT20.88
Ngôn ngữ Anh2023A01,D01,D09,D14Thi THPT20.02
Giáo dục Mầm non2023M02,M03,M05,M06Thi THPT19.6
Phát triển nông thôn2023A00,B00,C00,D01Thi THPT19.6
Công nghệ kỹ thuật Môi trường2023A16,B03,C15,D01Thi THPT19.48
Khoa học cây trồng2023A00,B00,C15,D01Thi THPT18.66
Kỹ thuật phần mềm2023A00,A01,C01,D01Thi THPT18.5
Chăn nuôi2023A00,B00,C15,D08Thi THPT17.3
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm2023A00,B00,C05,D07Thi THPT16
Công nghệ kỹ thuật hoá học2023A00,B00,C05,C08Thi THPT16
Công nghệ thực phẩm2023A00,B00,C05,D07Thi THPT16
ĐH Nuôi trồng thủy sản2023A00,B00,D01,D10Thi THPT16
Sư phạm Toán học2022A00,A01,C01,D01Thi THPT27
Sư phạm Lịch sử2022A08,C00,C19,D14Thi THPT26.51
Sư phạm Địa lý2022A09,C00,C04,D10Thi THPT25.7
Sư phạm Ngữ văn2022C00,D01,D14,D15Thi THPT25.3
Sư phạm Tiếng Anh2022A01,D01,D09,D14Thi THPT25
Sư phạm Hóa học2022A00,B00,C02,D07Thi THPT24.7
Luật2022A01,C00,C01,D01Thi THPT24.65
Giáo dục Tiểu học2022A00,A01,C00,D01Thi THPT24.5
Giáo dục Chính trị2022C00,C19,D01,D66Thi THPT24.5
Sư phạm Vật lý2022A00,A01,C01,C05Thi THPT24.2
Marketing (dạy bằng tiếng Anh)2022A00,A01,C15,D01Thi THPT24
Kế toán2022A00,A01,C15,D01Thi THPT23.8
Du lịch2022A01,C00,C04,D01Thi THPT23.6
Quản trị doanh nghiệp2022A00,A01,C15,D01Thi THPT23
Tài chính – Ngân hàng2022A00,A01,C15,D01Thi THPT22.6
Kinh tế quốc tế2022A00,A01,C15,D01Thi THPT22.4
Công nghệ thông tin2022A00,A01,C01,D01Thi THPT22.3
Ngôn ngữ Anh2022A01,D01,D09,D14Thi THPT21.9
Kỹ thuật phần mềm2022A00,A01,C01,D01Thi THPT21.3
Văn học2022C00,D01,D14,D15Thi THPT20.5
Bảo vệ thực vật2022A00,B00,C15,D01Thi THPT19.7
Giáo dục Mầm non2022M02,M03,M05,M06Thi THPT19
Công nghệ sinh học2022A00,B00,C15,D01Thi THPT18.8
Phát triển nông thôn2022A00,B00,C00,D01Thi THPT17.9
Công nghệ kỹ thuật Môi trường2022A16,B03,C15,D01Thi THPT17.8
Triết học2022A01,C00,C01,D01Thi THPT17.2
Công nghệ kỹ thuật hoá học2022A00,A01,B00,D07Thi THPT16
Công nghệ thực phẩm2022A00,B00,C05,D07Thi THPT16
ĐH Nuôi trồng thủy sản2022A00,B00,D01,D10Thi THPT16
Khoa học cây trồng2022A00,B00,C15,D01Thi THPT16
Chăn nuôi2022A00,B00,C08,D08Thi THPT16
Quản lý tài nguyên và môi trường2022A00,A01,B00,D07Thi THPT16
Luật2021A01,C00,C01,D01Thi THPT23.5
Marketing (dạy bằng tiếng Anh)2021A00,A01,C15,D01Thi THPT23
Quản trị doanh nghiệp2021A00,A01,C15,D01Thi THPT23
Sư phạm Tiếng Anh2021A01,D01,D09,D14Thi THPT22.5
Sư phạm Tiếng Anh2021A00,A01,C15,D01Thi THPT22.5
Sư phạm Toán học2021A00,A01,C01,D01Thi THPT22
Sư phạm Ngữ văn2021C00,D01,D14,D15Thi THPT22
Kế toán2021A00,A01,C15,D01Thi THPT21.5
Tài chính – Ngân hàng2021A00,A01,C15,D01Thi THPT20.5
Sư phạm Địa lý2021A09,C00,C04,D10Thi THPT20
Sư phạm Địa lý2021A00,A01,C15,D01Thi THPT20
Giáo dục Tiểu học2021A00,A01,C00,D01Thi THPT20
Sư phạm Lịch sử2021A08,C00,C19,D14Thi THPT20
Ngôn ngữ Anh2021A01,D01,D09,D14Thi THPT17.5
Kinh tế quốc tế2021A00,A01,C15,D01Thi THPT17
Du lịch2021A01,C00,C04,D01Thi THPT16.5
ĐH Nuôi trồng thủy sản2021A00,B00,D01,D10Thi THPT16
Công nghệ kỹ thuật Môi trường2021A00,A01,B00,D07Thi THPT16
Văn học2021C00,D01,D14,D15Thi THPT16
Công nghệ thực phẩm2021A00,B00,C05,D01Thi THPT16
Chăn nuôi2021A00,B00,C08,D08Thi THPT16
Triết học2021A01,C00,C01,D01Thi THPT16
Công nghệ kỹ thuật Môi trường2021A16,B03,C15,D01Thi THPT16
Công nghệ kỹ thuật hoá học2021A00,A01,B00,D07Thi THPT16
Quản lý tài nguyên và môi trường2021A00,A01,B00,D07Thi THPT16
Công nghệ thực phẩm2021A00,B00,C05,D07Thi THPT16
Công nghệ sinh học2021A00,B00,C15,D01Thi THPT16
Bảo vệ thực vật2021A00,B00,C15,D01Thi THPT16
Phát triển nông thôn2021A00,B00,C00,D01Thi THPT16
Công nghệ sinh học2021A16,B00,B03,D01Thi THPT16
Chăn nuôi2021A00,B00,C08,D01Thi THPT16
Kỹ thuật phần mềm2021A00,A01,C01,D01Thi THPT16
Khoa học cây trồng2021A00,B00,C15,D01Thi THPT16
Quản trị doanh nghiệp2020A00,A01,C15,D01Thi THPT20
Sư phạm Tiếng Anh2020A01,D01,D09,D14Thi THPT18.5
Sư phạm Tiếng Anh2020A00,A01,C15,D01Thi THPT18.5
Sư phạm Ngữ văn2020C00,D01,D14,D15Thi THPT18.5
Kế toán2020A00,A01,C15,D01Thi THPT18.5
Sư phạm Lịch sử2020A08,C00,C19,D14Thi THPT18.5
Giáo dục Chính trị2020C00,C19,D01,D66Thi THPT18.5
Sư phạm Hóa học2020A00,B00,C02,D07Thi THPT18.5
Giáo dục Mầm non2020M02,M03,M05,M06Thi THPT18.5
Sư phạm Toán học2020A00,A01,C01,D01Thi THPT18.5
Sư phạm Địa lý2020A09,C00,C04,D10Thi THPT18.5
Công nghệ thông tin2020A00,A01,C01,D01Thi THPT18.5
Sư phạm Vật lý2020A00,A01,C01,C05Thi THPT18.5
Sư phạm Địa lý2020A00,A01,C15,D01Thi THPT18.5
Giáo dục Tiểu học2020A00,A01,C00,D01Thi THPT18.5
Marketing (dạy bằng tiếng Anh)2020A00,A01,C15,D01Thi THPT18
Luật2020A01,C00,C01,D01Thi THPT18
Du lịch2020A01,C00,C04,D01Thi THPT17.5
Kinh tế quốc tế2020A00,A01,C15,D01Thi THPT17
Tài chính – Ngân hàng2020A00,A01,C15,D01Thi THPT17
Công nghệ thực phẩm2020A00,B00,C05,D07Thi THPT16
Ngôn ngữ Anh2020A01,D01,D09,D14Thi THPT16
Công nghệ thực phẩm2020A00,B00,C05,D01Thi THPT16
Bảo vệ thực vật2020A00,B00,C15,D01Thi THPT16
Công nghệ sinh học2020A16,B00,B03,D01Thi THPT15
Công nghệ sinh học2020A00,B00,C15,D01Thi THPT15
Chăn nuôi2020A00,B00,C08,D01Thi THPT15
Công nghệ kỹ thuật Môi trường2020A00,A01,B00,D07Thi THPT15
Chăn nuôi2020A00,B00,C08,D08Thi THPT15
Công nghệ kỹ thuật Môi trường2020A16,B03,C15,D01Thi THPT15
ĐH Nuôi trồng thủy sản2020A00,B00,D01,D10Thi THPT15
Khoa học cây trồng2020A00,B00,C15,D01Thi THPT15
Kỹ thuật phần mềm2020A00,A01,C01,D01Thi THPT15
Phát triển nông thôn2020A00,B00,C00,D01Thi THPT15
Quản lý tài nguyên và môi trường2020A00,A01,B00,D07Thi THPT15
Văn học2020C00,D01,D14,D15Thi THPT15
Triết học2020A01,C00,C01,D01Thi THPT15
Công nghệ kỹ thuật hoá học2020A00,A01,B00,D07Thi THPT15
Du lịch2019A01,C00,C04,D01Thi THPT19
Quản trị doanh nghiệp2019A00,A01,C15,D01Thi THPT19
Sư phạm Ngữ văn2019C00,D01,D14,D15Thi THPT18
Sư phạm Địa lý2019A09,C00,C04,D10Thi THPT18
Giáo dục Mầm non2019M02,M03,M05,M06Thi THPT18
Sư phạm Lịch sử2019A08,C00,C19,D14Thi THPT18
Sư phạm Địa lý2019A00,A01,C15,D01Thi THPT18
Sư phạm Tiếng Anh2019A00,A01,C15,D01Thi THPT18
Sư phạm Toán học2019A00,A01,C01,D01Thi THPT18
Sư phạm Tiếng Anh2019A01,D01,D09,D14Thi THPT18
Giáo dục Chính trị2019C00,C19,D01,D66Thi THPT18
Sư phạm Vật lý2019A00,A01,C01,C05Thi THPT18
Sư phạm Hóa học2019A00,B00,C02,D07Thi THPT18
Giáo dục Tiểu học2019A00,A01,C00,D01Thi THPT18
Marketing (dạy bằng tiếng Anh)2019A00,A01,C15,D01Thi THPT17.5
Luật2019A01,C00,C01,D01Thi THPT17.5
Kế toán2019A00,A01,C15,D01Thi THPT17.5
Tài chính – Ngân hàng2019A00,A01,C15,D01Thi THPT17
Kinh tế quốc tế2019A00,A01,C15,D01Thi THPT15.75
Công nghệ thông tin2019A00,A01,C01,D01Thi THPT15.5
Kỹ thuật phần mềm2019A00,A01,C01,D01Thi THPT14
Khoa học cây trồng2019A00,B00,C15,D01Thi THPT14
ĐH Nuôi trồng thủy sản2019A00,B00,D01,D10Thi THPT14
Phát triển nông thôn2019A00,B00,C00,D01Thi THPT14
Công nghệ thực phẩm2019A00,B00,C05,D07Thi THPT14
Quản lý tài nguyên và môi trường2019A00,A01,B00,D07Thi THPT14
Công nghệ kỹ thuật Môi trường2019A16,B03,C15,D01Thi THPT14
Công nghệ sinh học2019A16,B00,B03,D01Thi THPT14
Bảo vệ thực vật2019A00,B00,C15,D01Thi THPT14
Công nghệ sinh học2019A00,B00,C15,D01Thi THPT14
Chăn nuôi2019A00,B00,C08,D08Thi THPT14
Công nghệ thực phẩm2019A00,B00,C05,D01Thi THPT14
Công nghệ kỹ thuật hoá học2019A00,A01,B00,D07Thi THPT14
Công nghệ kỹ thuật Môi trường2019A00,A01,B00,D07Thi THPT14
Chăn nuôi2019A00,B00,C08,D01Thi THPT14
Văn học2019C00,D01,D14,D15Thi THPT14
Triết học2019A01,C00,C01,D01Thi THPT14
Giáo dục Tiểu học2018A00,A01,C00,D01Thi THPT20.25
Giáo dục Mầm non2018M02,M03,M05,M06Thi THPT19.25
Du lịch2018A01,C00,C04,D01Thi THPT19
Luật2018A01,C00,C01,D01Thi THPT18
Sư phạm Tiếng Anh2018A00,A01,C15,D01Thi THPT18
Sư phạm Tiếng Anh2018A01,D01,D09,D14Thi THPT18
Sư phạm Địa lý2018A00,A01,C15,D01Thi THPT17.5
Sư phạm Lịch sử2018A08,C00,C19,D14Thi THPT17.5
Sư phạm Địa lý2018A09,C00,C04,D10Thi THPT17.5
Giáo dục Chính trị2018C00,C19,D01,D66Thi THPT17
Sư phạm Hóa học2018A00,B00,C02,D07Thi THPT17
Sư phạm Ngữ văn2018C00,D01,D14,D15Thi THPT17
Sư phạm Toán học2018A00,A01,C01,D01Thi THPT17
Sư phạm Vật lý2018A00,A01,C01,C05Thi THPT17
Ngôn ngữ Anh2018A01,D01,D09,D14Thi THPT16.75
Quản trị doanh nghiệp2018A00,A01,C15,D01Thi THPT16.75
Kế toán2018A00,A01,C15,D01Thi THPT16.5
Văn học2018C00,D01,D14,D15Thi THPT16.5
Công nghệ thông tin2018A00,A01,C01,D01Thi THPT16
Công nghệ thực phẩm2018A00,B00,C05,D07Thi THPT15.5
Công nghệ thực phẩm2018A00,B00,C05,D01Thi THPT15.5
Kinh tế quốc tế2018A00,A01,C15,D01Thi THPT15.5
Kỹ thuật phần mềm2018A00,A01,C01,D01Thi THPT15
Bảo vệ thực vật2018A00,B00,C15,D01Thi THPT15
Tài chính – Ngân hàng2018A00,A01,C15,D01Thi THPT14.75
Marketing (dạy bằng tiếng Anh)2018A00,A01,C15,D01Thi THPT14.75
Triết học2018A01,C00,C01,D01Thi THPT14.5
Chăn nuôi2018A00,B00,C08,D08Thi THPT14
Chăn nuôi2018A00,B00,C08,D01Thi THPT14
Công nghệ sinh học2018A00,B00,C15,D01Thi THPT14
Phát triển nông thôn2018A00,B00,C00,D01Thi THPT14
Công nghệ kỹ thuật Môi trường2018A16,B03,C15,D01Thi THPT14
Công nghệ kỹ thuật Môi trường2018A00,A01,B00,D07Thi THPT14
Công nghệ kỹ thuật hoá học2018A00,A01,B00,D07Thi THPT14
Khoa học cây trồng2018A00,B00,C15,D01Thi THPT14
Quản lý tài nguyên và môi trường2018A00,A01,B00,D07Thi THPT14
ĐH Nuôi trồng thủy sản2018A00,B00,D01,D10Thi THPT14
Công nghệ sinh học2018A16,B00,B03,D01Thi THPT14
Giáo dục Tiểu học2017A00,A01,C00,D01Thi THPT22.75
Du lịch2017A01,C00,C04,D01Thi THPT21
Giáo dục Mầm non2017M02,M03,M05,M06Thi THPT18.75
Quản trị doanh nghiệp2017A00,A01,C15,D01Thi THPT18.5
Kế toán2017A00,A01,C15,D01Thi THPT18.25
Tài chính – Ngân hàng2017A00,A01,C15,D01Thi THPT17.75
Bảo vệ thực vật2017A00,B00,C15,D01Thi THPT17
Công nghệ thông tin2017A00,A01,C01,D01Thi THPT17
Công nghệ thực phẩm2017A00,B00,C05,D07Thi THPT17
Công nghệ thực phẩm2017A00,B00,C05,D01Thi THPT17
Kinh tế quốc tế2017A00,A01,C15,D01Thi THPT16.75
Sư phạm Vật lý2017A00,A01,C01,C05Thi THPT16
Sư phạm Hóa học2017A00,B00,C02,D07Thi THPT15.75
Quản lý tài nguyên và môi trường2017A00,A01,B00,D07Thi THPT15.75
Phát triển nông thôn2017A00,B00,C00,D01Thi THPT15.75
ĐH Nuôi trồng thủy sản2017A00,B00,D01,D10Thi THPT15.5
Chăn nuôi2017A00,B00,C08,D01Thi THPT15.5
Sư phạm Toán học2017A00,A01,C01,D01Thi THPT15.5
Công nghệ kỹ thuật Môi trường2017A00,A01,B00,D07Thi THPT15.5
Chăn nuôi2017A00,B00,C08,D08Thi THPT15.5
Công nghệ sinh học2017A00,B00,C15,D01Thi THPT15.5
Công nghệ sinh học2017A16,B00,B03,D01Thi THPT15.5
Công nghệ kỹ thuật Môi trường2017A16,B03,C15,D01Thi THPT15.5
Kỹ thuật phần mềm2017A00,A01,C01,D01Thi THPT15.5
Khoa học cây trồng2017A00,B00,C15,D01Thi THPT15.5
Sư phạm Tiếng Anh2016A00,A01,C15,D01Thi THPT22
Sư phạm Tiếng Anh2016A01,D01,D09,D14Thi THPT22
Sư phạm Ngữ văn2016C00,D01,D14,D15Thi THPT17
Luật2016A01,C00,C01,D01Thi THPT17
Giáo dục Tiểu học2016A00,A01,C00,D01Thi THPT16.5
Giáo dục Chính trị2016C00,C19,D01,D66Thi THPT16
Công nghệ sinh học2016A00,B00,C15,D01Thi THPT16
Bảo vệ thực vật2016A00,B00,C15,D01Thi THPT16
Công nghệ sinh học2016A16,B00,B03,D01Thi THPT16
Sư phạm Toán học2016A00,A01,C01,D01Thi THPT15.5
Sư phạm Lịch sử2016A08,C00,C19,D14Thi THPT15.5
Sư phạm Địa lý2016A09,C00,C04,D10Thi THPT15.25
Sư phạm Địa lý2016A00,A01,C15,D01Thi THPT15.25
Khoa học cây trồng2016A00,B00,C15,D01Thi THPT15
Công nghệ thực phẩm2016A00,B00,C05,D07Thi THPT15
Quản trị doanh nghiệp2016A00,A01,C15,D01Thi THPT15
Chăn nuôi2016A00,B00,C08,D01Thi THPT15
Quản lý tài nguyên và môi trường2016A00,A01,B00,D07Thi THPT15
Kỹ thuật phần mềm2016A00,A01,C01,D01Thi THPT15
ĐH Nuôi trồng thủy sản2016A00,B00,D01,D10Thi THPT15
Công nghệ thông tin2016A00,A01,C01,D01Thi THPT15
Phát triển nông thôn2016A00,B00,C00,D01Thi THPT15
Công nghệ kỹ thuật Môi trường2016A00,A01,B00,D07Thi THPT15
Giáo dục Mầm non2016M02,M03,M05,M06Thi THPT15
Công nghệ thực phẩm2016A00,B00,C05,D01Thi THPT15
Chăn nuôi2016A00,B00,C08,D08Thi THPT15
Kinh tế quốc tế2016A00,A01,C15,D01Thi THPT15
Sư phạm Vật lý2016A00,A01,C01,C05Thi THPT15
Công nghệ kỹ thuật Môi trường2016A16,B03,C15,D01Thi THPT15
Sư phạm Hóa học2016A00,B00,C02,D07Thi THPT15
Kế toán2016A00,A01,C15,D01Thi THPT15
Tài chính – Ngân hàng2016A00,A01,C15,D01Thi THPT15

Xem toàn bộ điểm chuẩn →

Nguồn & độ tin cậy dữ liệu

Rất cao · 90/100Đã xác minh · 20/06/2026

Vì sao dữ liệu được đánh giá Rất cao:

Cập nhật gần nhất
05/09/2026
Nguồn dữ liệu
Xem nguồn

Thấy thông tin chưa đúng? Báo lỗi dữ liệu · Độ tin cậy phản ánh chất lượng dữ liệu, không phải chất lượng trường và không phải khuyến nghị của tuyensinh.com.