tuyensinh.com

Mã ngành 7340301

Điểm chuẩn ngành Kế toán

134 trường đào tạo · 199 chương trình · 2.213 mức điểm chuẩn · 2016–2026

409 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2017

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMKế toánHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0725.75
2Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiKế toánHà NộiD0925.5
3Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiKế toánHà NộiD1025.5
4Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiKế toánHà NộiA0125.5
5Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiKế toánHà NộiA01,D01,D09,D1025.5
6Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiKế toánHà NộiD0125.5
7Đại Học Kinh Tế TPHCMKế toánHồ Chí MinhA01,D01,D0725.5
8Đại Học Kinh Tế TPHCMKế toánHồ Chí MinhA0125.5
9Đại Học Kinh Tế TPHCMKế toánHồ Chí MinhA0025.5
10Đại Học Kinh Tế TPHCMKế toánHồ Chí MinhD0125.5
11Đại Học Kinh Tế TPHCMKế toánHồ Chí MinhD0725.5
12Đại Học Kinh Tế TPHCMKế toánHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0725.5
13Học Viện Ngân HàngKế toánHà NộiD0723.25
14Học Viện Ngân HàngKế toánHà NộiD0123.25
15Học Viện Ngân HàngKế toánHà NộiA0023.25
16Học Viện Ngân HàngKế toánHà NộiA0123.25
17Học Viện Ngân HàngKế toánHà NộiA00,A01,D01,D0723.25 1.20
18Đại Học Tài Chính MarketingKế toánHồ Chí MinhD9623
19Đại Học Tài Chính MarketingKế toánHồ Chí MinhA0123
20Đại Học Tài Chính MarketingKế toánHồ Chí MinhA0023
21Đại Học Tài Chính MarketingKế toánHồ Chí MinhD0123
22Đại Học Tài Chính MarketingKế toánHồ Chí MinhA00,A01,D01,D9623 2.25
23Đại Học Cần ThơKế toánCần ThơA0122.75
24Đại Học Cần ThơKế toánCần ThơA00,A01,C02,D0122.75 2.75
25Đại Học Cần ThơKế toánCần ThơD0122.75
26Đại Học Cần ThơKế toánCần ThơA0022.75
27Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMKế toán (Đại trà)Hồ Chí MinhA0122.75
28Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMKế toán (Đại trà)Hồ Chí MinhA0022.75 1.25
29Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMKế toán (Đại trà)Hồ Chí MinhA0022.75
30Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMKế toán (Đại trà)Hồ Chí MinhD01,D9022.75 1.25
31Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMKế toán (Đại trà)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D9022.75 1.25
32Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMKế toán (Đại trà)Hồ Chí MinhD9022.75
33Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMKế toán (Đại trà)Hồ Chí MinhD0122.75
34Đại Học Tôn Đức ThắngKế toánHồ Chí MinhC0122.25
35Đại Học Tôn Đức ThắngKế toánHồ Chí MinhA00,A01,C01,D0722.25 1.75
36Đại Học Tôn Đức ThắngKế toánHồ Chí MinhA00,A01,C01,D0122.25 1.75
37Đại Học Tôn Đức ThắngKế toánHồ Chí MinhD0122.25
38Đại Học Tôn Đức ThắngKế toánHồ Chí MinhA00, A0122.25
39Đại Học Ngân Hàng TPHCMKế toánHồ Chí MinhA01,D01,D0722
40Đại Học Ngân Hàng TPHCMKế toánHồ Chí MinhA0022
41Đại Học Ngân Hàng TPHCMKế toánHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0722
42Đại Học Ngân Hàng TPHCMKế toánHồ Chí MinhD9022
43Đại Học Ngân Hàng TPHCMKế toánHồ Chí MinhD0122
44Đại Học Ngân Hàng TPHCMKế toánHồ Chí MinhA0122
45Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngKế toánĐà NẵngA0121.75
46Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngKế toánĐà NẵngA00,A01,D01,D9021.75 1.00
47Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngKế toánĐà NẵngD9021.75
48Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngKế toánĐà NẵngD0121.75
49Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngKế toánĐà NẵngA0021.75
50Đại Học Mở TPHCMKế toánHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0721.75
51Đại Học Mở TPHCMKế toánHồ Chí MinhA0021.75
52Đại Học Mở TPHCMKế toánHồ Chí MinhD0121.75
53Đại Học Mở TPHCMKế toánHồ Chí MinhD0721.75
54Đại Học Mở TPHCMKế toánHồ Chí MinhA0121.75
55Đại Học Sài GònKế toánHồ Chí MinhD0121.75 0.50
56Đại Học Sài GònKế toánHồ Chí MinhC0121.75
57Đại Học Sài GònKế toánHồ Chí MinhC0121.75 0.50
58Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc )Kế toánHà NộiA0121.5
59Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc )Kế toánHà NộiD0121.5
60Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc )Kế toánHà NộiA00,A01,D0121.5 0.25
61Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc )Kế toánHà NộiA0021.5
62Đại Học Nông Lâm TPHCMKế toánHồ Chí Minh21
63Trường Đại học Mở Hà NộiKế toánHà NộiA00,A01,D0121 1.50
64Trường Đại học Mở Hà NộiKế toánHà NộiA01,D0121 1.50
65Đại Học Công ĐoànKế toánHà NộiA0020.75
66Đại Học Công ĐoànKế toánHà NộiA00,A01,D0120.75
67Đại Học Công ĐoànKế toánHà NộiD0120.75
68Đại Học Công ĐoànKế toánHà NộiA0120.75
69Đại Học Sài GònKế toánHồ Chí MinhD0120.75 1.00
70Đại Học Công Nghiệp Hà NộiKế toánHà NộiD0120.25
71Đại Học Công Nghiệp Hà NộiKế toánHà NộiA0120.25
72Đại Học Công Nghiệp Hà NộiKế toánHà NộiA01,D0120.25 0.05
73Đại Học Công Nghiệp Hà NộiKế toánHà NộiA00,A01,D0120.25 0.05
74Đại Học Công Nghiệp Hà NộiKế toánHà NộiA0020.25
75Đại Học Trà VinhKế toánTrà VinhD0119.75
76Đại Học Trà VinhKế toánTrà VinhA00,A01,C01,D0119.75
77Đại Học Trà VinhKế toánTrà VinhC0119.75
78Đại Học Trà VinhKế toánTrà VinhA0119.75
79Đại Học Trà VinhKế toánTrà VinhA0019.75
80Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam)Kế toánHồ Chí MinhA0019.75
81Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam)Kế toánHồ Chí MinhA0119.75
82Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam)Kế toánHồ Chí MinhD0119.75
83Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam)Kế toánHồ Chí MinhA00,A01,D0119.75 0.50
84Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMKế toánHồ Chí MinhA00,A01,D01,D1019.25 0.50
85Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMKế toánHồ Chí MinhD1019.25
86Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMKế toánHồ Chí MinhA0019.25
87Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMKế toánHồ Chí MinhA0119.25
88Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMKế toánHồ Chí MinhD0119.25
89Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMKế toán (Chất lượng cao tiếng Việt)Hồ Chí MinhA0018.75
90Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMKế toán (CT chất lượng cao)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D9018.75 0.50
91Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMKế toán (CT chất lượng cao)Hồ Chí MinhA0018.75 0.50
92Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMKế toán (CT chất lượng cao)Hồ Chí MinhD01,D9018.75 0.50
93Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMKế toán (Chất lượng cao tiếng Việt)Hồ Chí MinhD9018.75
94Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMKế toán (Chất lượng cao tiếng Việt)Hồ Chí MinhD0118.75
95Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMKế toán (Chất lượng cao tiếng Việt)Hồ Chí MinhA0118.75
96Đại Học Công Nghiệp TPHCMKế toánHồ Chí MinhA00,A01,D01,D9018.5 1.75
97Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMKế toánHồ Chí MinhD0118.5
98Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMKế toánHồ Chí MinhA01,D01,D07,D1118.5 0.50
99Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMKế toánHồ Chí MinhD01,D07,D1118.5 0.50
100Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMKế toánHồ Chí MinhA0118.5
101Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMKế toánHồ Chí MinhD1118.5
102Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMKế toánHồ Chí MinhD0718.5
103Đại học Thủ Dầu MộtKế toánBình DươngA0118.5
104Đại học Thủ Dầu MộtKế toánBình DươngA1618.5
105Đại học Thủ Dầu MộtKế toánBình DươngA00,A01,A16,D0118.5 2.50
106Đại học Thủ Dầu MộtKế toánBình DươngA0018.5
107Đại học Thủ Dầu MộtKế toánBình DươngD0118.5
108Trường Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP.HCMKế toánAn GiangA00,A01,C15,D0118.25 3.25
109Đại Học Điện LựcKế toánHà NộiA0118
110Đại Học Điện LựcKế toánHà NộiA01,D01,D0718 1.50
111Đại Học Điện LựcKế toánHà NộiA00,A01,D01,D0718 1.50
112Đại Học Điện LựcKế toánHà NộiD0718
113Đại Học Điện LựcKế toánHà NộiD0118
114Đại Học Điện LựcKế toánHà NộiA0018
115Đại Học Công Nghiệp TPHCMKế toán (CT chất lượng cao)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D9017.5
116Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Kế toánHà NộiA0017.5
117Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Kế toánHà NộiA00,A01,D0117.5 0.50
118Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Kế toánHà NộiD0117.5
119Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Kế toánHà NộiA0117.5
120Đại Học Nha TrangKế toán ( 2 chuyên ngành: Kế toán; Kiểm toán)Khánh HòaA0017.25
121Đại Học Nha TrangKế toán ( 2 chuyên ngành: Kế toán; Kiểm toán)Khánh HòaA0117.25
122Đại Học Nha TrangKế toán ( 2 chuyên ngành: Kế toán; Kiểm toán)Khánh HòaD0117.25
123Đại Học Tây NguyênKế toánĐắk LắkA00,A01,D01,D0717.25 2.25
124Đại Học Tây NguyênKế toánĐắk LắkA0017.25
125Đại Học Tây NguyênKế toánĐắk LắkD0117.25
126Đại Học Thăng LongKế toánHà NộiA0017.25
127Đại Học Thăng LongKế toánHà NộiA0117.25
128Đại Học Thăng LongKế toánHà NộiD0117.25
129Đại Học Thăng LongKế toánHà NộiA01,D01,D0317.25
130Đại Học Thăng LongKế toánHà NộiA00,A01,D01,D0317.25
131Đại học Công nghệ Giao thông vận tảiKế toánHà NộiD0117
132Đại học Công nghệ Giao thông vận tảiKế toánHà NộiD0717
133Đại học Công nghệ Giao thông vận tảiKế toánHà NộiA01,D01,D0717 0.46
134Đại học Công nghệ Giao thông vận tảiKế toánHà NộiA0017
135Đại học Công nghệ Giao thông vận tảiKế toánHà NộiA0117
136Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHKế toánHồ Chí MinhD0117
137Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHKế toánHồ Chí MinhA0017
138Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHKế toánHồ Chí MinhA0117
139Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHKế toánHồ Chí MinhC0117
140Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHKế toánHồ Chí MinhA00,A01,C01,D0117
141Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiKế toánHà NộiA0817
142Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiKế toánHà NộiA00,A08,C03,D0117 2.00
143Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiKế toánHà NộiD0117
144Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiKế toánHà NộiA0117
145Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiKế toánHà NộiA0017
146Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMKế toánHồ Chí MinhD0117
147Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMKế toánHồ Chí MinhA00,A01,C01,D0117 2.00
148Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMKế toánHồ Chí MinhC0117
149Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMKế toánHồ Chí MinhA0017
150Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMKế toánHồ Chí MinhA0117
151Đại Học Văn LangKế toánHồ Chí MinhA00,A01,D01,D1017 2.00
152Đại Học Văn LangKế toánHồ Chí MinhD0117
153Đại Học Văn LangKế toánHồ Chí MinhA0117
154Đại Học Văn LangKế toánHồ Chí MinhA0017
155Đại Học Văn LangKế toánHồ Chí MinhD1017
156Đại Học Đồng NaiKế toánĐồng NaiA0016.5
157Đại Học Đồng NaiKế toánĐồng NaiA00,A01,D0116.5
158Đại Học Đồng NaiKế toánĐồng NaiD0116.5
159Đại Học Đồng NaiKế toánĐồng NaiA0116.5
160Học Viện Ngân Hàng Phân Viện Bắc NinhKế toánBắc NinhA01,D01,D0716.5
161Phân hiệu ĐH Tài nguyên và Môi trường tại Thanh HoáKế toánThanh HóaA00,A01,A07,D0116.5 0.25
162Đại Học Hoa SenKế toánHồ Chí MinhA01,D01,D03,D0916 1.00
163Đại Học Hoa SenKế toánHồ Chí MinhA00,A01,D01,D03,D0916 1.00
164Đại Học Hùng VươngKế toánPhú ThọB0016
165Đại Học Hùng VươngKế toánPhú ThọA0016
166Đại Học Hùng VươngKế toánPhú ThọA0116
167Đại Học Hùng VươngKế toánPhú ThọD0116
168Đại Học Hùng VươngKế toánPhú ThọA00,A01,A09,D0116 1.00
169Đại Học Hùng VươngKế toánPhú ThọA00,C03,C14,D0116 1.00
170Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếKế toánThừa Thiên HuếA0116
171Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếKế toánThừa Thiên HuếA00,A01,C15,D0116 4.00
172Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếKế toánThừa Thiên HuếD0116
173Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếKế toánThừa Thiên HuếA0016
174Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếKế toánThừa Thiên HuếA1616
175Đại Học Bạc LiêuKế toánBạc LiêuA00,A01,A16,D9015.5 0.50
176Đại Học Bạc LiêuKế toánBạc LiêuD9015.5
177Đại Học Bạc LiêuKế toánBạc LiêuA0015.5
178Đại Học Bạc LiêuKế toánBạc LiêuA0115.5
179Đại Học Bạc LiêuKế toánBạc LiêuA1615.5
180Đại Học Bạc LiêuKế toánBạc LiêuA00,A01,D01,D9015.5 0.50
181Đại Học Bình DươngKế toánBình DươngA0115.5
182Đại Học Bình DươngKế toánBình DươngA0915.5
183Đại Học Bình DươngKế toánBình DươngD0115.5
184Đại Học Bình DươngKế toánBình DươngC0015.5
185Đại Học Chu Văn AnKế toánHưng YênA00,A01,A02,D0115.5
186Đại học Công nghệ Đông ÁKế toánHà NộiA0115.5
187Đại học Công nghệ Đông ÁKế toánHà NộiA0015.5
188Đại học Công nghệ Đông ÁKế toánHà NộiC0015.5
189Đại học Công nghệ Đông ÁKế toánHà NộiD0115.5
190Đại Học Công Nghệ Đồng NaiKế toánĐồng NaiD0115.5
191Đại Học Công Nghệ Vạn XuânKế toánNghệ AnA0015.5
192Đại Học Công Nghệ Vạn XuânKế toánNghệ AnD9015.5
193Đại Học Công Nghệ Vạn XuânKế toánNghệ AnD0115.5
194Đại Học Công Nghệ Vạn XuânKế toánNghệ AnA0115.5
195Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhKế toánQuảng BìnhD0115.5
196Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhKế toánQuảng BìnhA0115.5
197Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhKế toánQuảng BìnhA0015.5
198Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhKế toánQuảng BìnhD0715.5
199Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhKế toánQuảng BìnhA00,A01,D01,D0715.5 0.50
200Đại Học Công Nghiệp Việt TrìKế toánPhú ThọA0015.5
201Đại Học Công Nghiệp Việt TrìKế toánPhú ThọA00,C00,D0115.5 0.50
202Đại Học Công Nghiệp Việt TrìKế toánPhú ThọB0015.5
203Đại Học Công Nghiệp Việt TrìKế toánPhú ThọD0115.5
204Đại Học Công Nghiệp Việt TrìKế toánPhú ThọA0115.5
205Đại học Công nghiệp VinhKế toánNghệ AnA0015.5
206Đại học Công nghiệp VinhKế toánNghệ AnD0115.5
207Đại học Công nghiệp VinhKế toánNghệ AnD0715.5
208Đại học Công nghiệp VinhKế toánNghệ AnA00,A01,D01,D0715.5 0.50
209Đại học Công nghiệp VinhKế toánNghệ AnA0115.5
210Đại Học Cửu LongKế toánVĩnh LongD0115.5
211Đại Học Cửu LongKế toánVĩnh LongA0015.5
212Đại Học Cửu LongKế toánVĩnh LongC0415.5
213Đại Học Cửu LongKế toánVĩnh LongA00,A01,C04,D0115.5 0.50
214Đại Học Cửu LongKế toánVĩnh LongA0115.5
215Đại Học Đà LạtKế toánLâm ĐồngA00,A01,D01,D9615.5 0.50
216Đại Học Đà LạtKế toánLâm ĐồngD9615.5
217Đại Học Đà LạtKế toánLâm ĐồngA0015.5
218Đại Học Đà LạtKế toánLâm ĐồngA0115.5
219Đại Học Đà LạtKế toánLâm ĐồngD0115.5
220Đại Học Đại NamKế toánHà NộiA0115.5
221Đại Học Đại NamKế toánHà NộiD0115.5
222Đại Học Đại NamKế toánHà NộiC1415.5
223Đại Học Dân Lập Duy TânKế toánĐà NẵngA00,A16,C01,D0115.5 0.50
224Đại Học Dân Lập Duy TânKế toánĐà NẵngA0015.5
225Đại Học Dân Lập Duy TânKế toánĐà NẵngA1615.5
226Đại Học Dân Lập Duy TânKế toánĐà NẵngC0115.5
227Đại Học Dân Lập Duy TânKế toánĐà NẵngD0115.5
228Đại học Dân lập Lương Thế VinhKế toánNam ĐịnhA0015.5
229Đại học Dân lập Lương Thế VinhKế toánNam ĐịnhA0115.5
230Đại học Dân lập Lương Thế VinhKế toánNam ĐịnhA0215.5
231Đại học Dân lập Lương Thế VinhKế toánNam ĐịnhC0115.5
232Đại Học Dân Lập Phú XuânKế toánThừa Thiên HuếB0015.5
233Đại Học Dân Lập Phú XuânKế toánThừa Thiên HuếA0115.5
234Đại Học Dân Lập Phú XuânKế toánThừa Thiên HuếA00,A01,C00,D0115.5
235Đại Học Dân Lập Phú XuânKế toánThừa Thiên HuếA0015.5
236Đại Học Dân Lập Phú XuânKế toánThừa Thiên HuếD0115.5
237Đại Học Dân Lập Phương ĐôngKế toánHà NộiD0115.5
238Đại Học Dân Lập Phương ĐôngKế toánHà NộiA00,A01,D0115.5
239Đại Học Dân Lập Phương ĐôngKế toánHà NộiA0015.5
240Đại Học Dân Lập Phương ĐôngKế toánHà NộiA0115.5
241Đại Học Dân Lập Phương ĐôngKế toánHà NộiD0215.5
242Đại Học Đồng ThápKế toánĐồng ThápA0015.5
243Đại Học Đồng ThápKế toánĐồng ThápA0115.5
244Đại Học Đồng ThápKế toánĐồng ThápD0115.5
245Đại Học Gia ĐịnhKế toánHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0515.5 0.50
246Đại Học Gia ĐịnhKế toánHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0115.5 0.50
247Đại Học Hà TĩnhKế toánHà TĩnhD0115.5
248Đại Học Hà TĩnhKế toánHà TĩnhA0015.5
249Đại Học Hải DươngKế toánHải DươngD0115.5
250Đại Học Hải DươngKế toánHải DươngA0015.5
251Đại Học Hải DươngKế toánHải DươngA0115.5
252Đại Học Hải DươngKế toánHải DươngA00,A01,D0115.5 0.50
253Đại Học Hải PhòngKế toánHải PhòngC0115.5
254Đại Học Hải PhòngKế toánHải PhòngA0015.5
255Đại Học Hải PhòngKế toánHải PhòngA0115.5
256Đại Học Hải PhòngKế toánHải PhòngD0115.5
257Đại Học Hải PhòngKế toánHải PhòngA00,A01,C01,D0115.5
258Đại Học Hoa LưKế toánNinh BìnhA0015.5
259Đại Học Hoa LưKế toánNinh BìnhA00,A01,A10,D0115.5 0.50
260Đại Học Hoa LưKế toánNinh BìnhD0715.5
261Đại Học Hoa LưKế toánNinh BìnhD0115.5
262Đại Học Hoa LưKế toánNinh BìnhA0115.5
263Đại Học Hồng ĐứcKế toánThanh HóaA0015.5
264Đại Học Hồng ĐứcKế toánThanh HóaC0115.5
265Đại Học Hồng ĐứcKế toánThanh HóaC0215.5
266Đại Học Hồng ĐứcKế toánThanh HóaD0115.5
267Đại Học Hồng ĐứcKế toánThanh HóaA00,C04,C14,D0115.5 1.50
268Đại học Kiên GiangKế toánKiên GiangD1515.5
269Đại học Kiên GiangKế toánKiên GiangA0015.5
270Đại học Kiên GiangKế toánKiên GiangA0115.5
271Đại học Kiên GiangKế toánKiên GiangD0115.5
272Đại Học Kinh BắcKế toánBắc NinhC0415.5
273Đại Học Kinh BắcKế toánBắc NinhA00,A01,B00,D0115.5 0.50
274Đại Học Kinh BắcKế toánBắc NinhA0015.5
275Đại Học Kinh BắcKế toánBắc NinhA0115.5
276Đại Học Kinh BắcKế toánBắc NinhD0115.5
277Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênKế toánThái NguyênA0115.5
278Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênKế toánThái NguyênD0115.5
279Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênQuản trị kinh doanhThái NguyênA0115.5
280Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênQuản trị kinh doanhThái NguyênC0115.5
281Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênQuản trị kinh doanhThái NguyênD0115.5
282Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênQuản trị kinh doanhThái NguyênA0015.5
283Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênKế toánThái NguyênD0715.5
284Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênKế toánThái NguyênA0015.5
285Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnKế toánLong AnD1015.5
286Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnKế toánLong AnA0015.5
287Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnKế toánLong AnA0915.5
288Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnKế toánLong AnA00,A09,C02,D1015.5 0.50
289Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnKế toánLong AnC0215.5
290Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngKế toánBình DươngD0115.5
291Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngKế toánBình DươngA0115.5
292Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngKế toánBình DươngC0315.5
293Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngKế toánBình DươngA0015.5
294Đại học Kinh Tế Nghệ AnKế toánNghệ AnA00,A01,B00,D0115.5 0.50
295Đại học Kinh Tế Nghệ AnKế toánNghệ AnA0015.5
296Đại học Kinh Tế Nghệ AnKế toánNghệ AnA0115.5
297Đại học Kinh Tế Nghệ AnKế toánNghệ AnB0015.5
298Đại học Kinh Tế Nghệ AnKế toánNghệ AnD0115.5
299Đại Học Lạc HồngKế toánĐồng NaiC0115.5
300Đại Học Lạc HồngKế toánĐồng NaiD0115.5
301Đại Học Lạc HồngKế toánĐồng NaiA0015.5
302Đại Học Lạc HồngKế toánĐồng NaiA0115.5
303Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Kế toánHà NộiD0115.5
304Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Kế toánHà NộiC1515.5
305Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Kế toánHà NộiA0015.5
306Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Kế toánHà NộiA00,A16,C15,D0115.5 0.50
307Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Kế toánHà NộiC1615.5
308Đại Học Mỏ Địa ChấtKế toánHà NộiA0015.5
309Đại Học Mỏ Địa ChấtKế toánHà NộiA0115.5
310Đại Học Mỏ Địa ChấtKế toánHà NộiA01,D01,D0715.5
311Đại Học Mỏ Địa ChấtKế toánHà NộiD0115.5
312Đại Học Mở TPHCMKế toán Chất lượng caoHồ Chí MinhA0115.5
313Đại Học Mở TPHCMKế toán Chất lượng caoHồ Chí MinhD0115.5
314Đại Học Mở TPHCMKế toán Chất lượng caoHồ Chí MinhD0715.5
315Đại Học Mở TPHCMKế toán Chất lượng caoHồ Chí MinhD9615.5
316Đại Học Mở TPHCMKế toán (CT chất lượng cao)Hồ Chí MinhA01,D01,D07,D9615.5
317Đại học Nam Cần ThơKế toánCần ThơA0015.5
318Đại học Nam Cần ThơKế toánCần ThơD0115.5
319Đại học Nam Cần ThơKế toánCần ThơA0115.5
320Đại Học Nguyễn Tất ThànhKế toánHồ Chí MinhA0015.5
321Đại Học Nguyễn Tất ThànhKế toánHồ Chí MinhA0115.5
322Đại Học Nguyễn Tất ThànhKế toánHồ Chí MinhD0115.5
323Đại Học Nguyễn Tất ThànhKế toánHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0715.5 0.50
324Đại Học Nguyễn Tất ThànhKế toánHồ Chí MinhD0715.5
325Đại Học Nguyễn TrãiKế toánHà NộiA0015.5
326Đại Học Nguyễn TrãiKế toánHà NộiD0115.5
327Đại học Nông Lâm Bắc GiangKế toánBắc GiangD0115.5
328Đại học Nông Lâm Bắc GiangKế toánBắc GiangA0115.5
329Đại học Nông Lâm Bắc GiangKế toánBắc GiangA0015.5
330Đại học Nông Lâm Bắc GiangKế toánBắc GiangA00,A01,D0115.5 0.50
331Đại Học Phan ThiếtKế toánBình ThuậnA0115.5
332Đại Học Phan ThiếtKế toánBình ThuậnC0415.5
333Đại Học Phan ThiếtKế toánBình ThuậnA0015.5
334Đại Học Phan ThiếtKế toánBình ThuậnD0115.5
335Đại Học Quảng BìnhKế toánQuảng BìnhA0015.5
336Đại Học Quảng BìnhKế toánQuảng BìnhA0115.5
337Đại Học Quảng BìnhKế toánQuảng BìnhD0115.5
338Đại Học Quảng BìnhKế toánQuảng BìnhD0715.5
339Đại Học Quảng BìnhKế toánQuảng BìnhA00,A01,C02,D0115.5
340Đại Học Quang TrungKế toánBình ĐịnhD0115.5
341Đại học Quốc tế Bắc HàKế toánBắc NinhB00,C00,D0115.5
342Đại Học Quy NhơnKế toánBình ĐịnhA0115.5
343Đại Học Quy NhơnKế toánBình ĐịnhD0115.5
344Đại Học Quy NhơnKế toánBình ĐịnhA0015.5
345Đại học Sao ĐỏKế toánHải DươngA0015.5
346Đại học Sao ĐỏKế toánHải DươngD0115.5
347Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênKế toánHải DươngA0015.5
348Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênKế toánHải DươngD0715.5
349Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênKế toánHải DươngD0115.5
350Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênKế toánHải DươngA00,A01,D01,D2315.5 0.50
351Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênKế toánHải DươngA0115.5
352Đại học Tài Chính Kế ToánKế toánQuảng NgãiD0115.5
353Đại học Tài Chính Kế ToánKế toánQuảng NgãiA0115.5
354Đại học Tài Chính Kế ToánKế toánQuảng NgãiA1615.5
355Đại học Tài Chính Kế ToánKế toánQuảng NgãiA01,A16,D0115.5 0.50
356Đại học Tài Chính Kế ToánKế toánQuảng NgãiA0015.5
357Đại học Tân TràoKế toánTuyên QuangD0115.5
358Đại học Tân TràoKế toánTuyên QuangA0115.5
359Đại học Tân TràoKế toánTuyên QuangA0015.5
360Đại Học Tây ĐôKế toánCần ThơA0015.5
361Đại Học Tây ĐôKế toánCần ThơA00,A01,C04,D0115.5 0.50
362Đại Học Tây ĐôKế toánCần ThơD0115.5
363Đại Học Tây ĐôKế toánCần ThơC0415.5
364Đại Học Tây ĐôKế toánCần ThơA0115.5
365Đại Học Thái Bình DươngKế toánKhánh HòaA0015.5
366Đại Học Thái Bình DươngKế toánKhánh HòaA0415.5
367Đại Học Thái Bình DươngKế toánKhánh HòaA0815.5
368Đại học Thành ĐôKế toánHà NộiA00,A01,D07,D9015.5 0.50
369Đại học Thành ĐôKế toánHà NộiD0215.5
370Đại học Thành ĐôKế toánHà NộiD0115.5
371Đại học Thành ĐôKế toánHà NộiA0115.5
372Đại học Thành ĐôKế toánHà NộiA0015.5
373Đại học Thành ĐôKế toánHà NộiA00,A01,B00,D0115.5 0.50
374Đại Học Thành ĐôngKế toánHải DươngA0015.5
375Đại Học Thành ĐôngKế toánHải DươngD0115.5
376Đại Học Thành ĐôngKế toánHải DươngC0315.5
377Đại Học Thành ĐôngKế toánHải DươngA0415.5
378Đại học Trưng VươngKế toánVĩnh PhúcA0015.5
379Đại học Trưng VươngKế toánVĩnh PhúcD0115.5
380Đại học Trưng VươngKế toánVĩnh PhúcC1415.5
381Đại học Trưng VươngKế toánVĩnh PhúcA1215.5
382Đại Học VinhKế toánNghệ AnA00,A01,D01,D0715.5 0.50
383Đại Học VinhKế toánNghệ AnD0115.5
384Đại Học VinhKế toánNghệ AnA0015.5
385Đại Học VinhKế toánNghệ AnA0115.5
386Đại Học Võ Trường ToảnKế toánHậu GiangA00,A01,D01,D0715.5
387Đại Học Xây Dựng Miền TâyKế toánVĩnh LongA00,A01,D14,D1515.5
388Học Viên Ngân Hàng ( Phân Viện Phú Yên )Kế toánPhú YênA00,A01,D01,D0715.5 0.50
389Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumKế toánKon TumA00,A09,C00,D0115.5 0.25
390Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumKế toánKon TumC0015.5
391Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumKế toánKon TumD0115.5
392Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumKế toánKon TumA0015.5
393Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumKế toánKon TumA0915.5
394Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngKế toánĐà NẵngB0015
395Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngKế toánĐà NẵngA0115
396Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngKế toánĐà NẵngA0015
397Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngKế toánĐà NẵngD0115
398Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngKế toánĐà NẵngA00,A01,B00,D0115
399Đại Học Hà NộiKế toánHà NộiD0132.08/40 3.58
400Đại Học Kinh Tế Quốc DânKế toánHà NộiD0727/40
401Đại Học Kinh Tế Quốc DânKế toánHà NộiA00,A01,D01,D0727/40
402Đại Học Kinh Tế Quốc DânKế toánHà NộiA01,D01,D0727/40
403Đại Học Kinh Tế Quốc DânKế toánHà NộiA0127/40
404Đại Học Kinh Tế Quốc DânKế toánHà NộiA0027/40
405Đại Học Kinh Tế Quốc DânKế toánHà NộiD0127/40
406Học Viện Tài ChínhKế toánHà NộiA00,A01,D01,D0725/40
407Học Viện Tài ChínhKế toánHà NộiA0125/40
408Học Viện Tài ChínhKế toánHà NộiA0025/40
409Học Viện Tài ChínhKế toánHà NộiD0124.5/40
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.