tuyensinh.com

Mã ngành 7340301

Điểm chuẩn ngành Kế toán

134 trường đào tạo · 199 chương trình · 2.213 mức điểm chuẩn · 2016–2026

418 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2018

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiKế toánHà NộiD0925.45 0.05
2Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiKế toánHà NộiD1025.45 0.05
3Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiKế toánHà NộiD0125.45 0.05
4Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiKế toánHà NộiA0125.45 0.05
5Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMKế toánHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0721.75 4.00
6Học Viện Tài ChínhKế toánHà NộiD0121.55
7Học Viện Tài ChínhKế toánHà NộiA00,A01,D01,D0721.25 2.75
8Học Viện Tài ChínhKế toánHà NộiA0121.25
9Học Viện Tài ChínhKế toánHà NộiA0021.25
10Học Viện Ngân HàngKế toánHà NộiA0120.5 2.75
11Học Viện Ngân HàngKế toánHà NộiD0720.5 2.75
12Học Viện Ngân HàngKế toánHà NộiA0020.5 2.75
13Học Viện Ngân HàngKế toánHà NộiD0120.5 2.75
14Đại Học Kinh Tế TPHCMKế toánHồ Chí MinhA0020.4 5.10
15Đại Học Kinh Tế TPHCMKế toánHồ Chí MinhA01,D01,D0720.4 5.10
16Đại Học Kinh Tế TPHCMKế toánHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0720.4 5.10
17Đại Học Kinh Tế TPHCMKế toánHồ Chí MinhD0720.4 5.10
18Đại Học Kinh Tế TPHCMKế toánHồ Chí MinhD0120.4 5.10
19Đại Học Kinh Tế TPHCMKế toánHồ Chí MinhA0120.4 5.10
20Đại học Kiên GiangKế toánKiên GiangA0020 4.50
21Đại học Kiên GiangKế toánKiên GiangA0120 4.50
22Đại học Kiên GiangKế toánKiên GiangD0120 4.50
23Đại học Kiên GiangKế toánKiên GiangD0720
24Đại học Kiên GiangKế toánKiên GiangA00,A01,D01,D0720
25Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc )Kế toánHà NộiA00,A01,D0119.65 1.85
26Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc )Kế toánHà NộiD0119.65 1.85
27Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc )Kế toánHà NộiA0119.65 1.85
28Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc )Kế toánHà NộiA0019.65 1.85
29Đại Học Tôn Đức ThắngKế toánHồ Chí MinhA00,A01,C01,D0719.6 2.65
30Đại Học Tôn Đức ThắngKế toánHồ Chí MinhA00,A01,C01,D0119.6 2.65
31Đại Học Tôn Đức ThắngKế toánHồ Chí MinhD0119.6 2.65
32Đại Học Tôn Đức ThắngKế toánHồ Chí MinhC0119.6 2.65
33Đại Học Tôn Đức ThắngKế toánHồ Chí MinhA00, A0119.6 2.65
34Đại Học Cần ThơKế toánCần ThơC0219.5
35Đại Học Cần ThơKế toánCần ThơA0019.5 3.25
36Đại Học Cần ThơKế toánCần ThơA00,A01,C02,D0119.5 3.25
37Đại Học Cần ThơKế toánCần ThơD0119.5 3.25
38Đại Học Cần ThơKế toánCần ThơA0119.5 3.25
39Đại Học Ngân Hàng TPHCMKế toánHồ Chí MinhD9019.5 2.50
40Đại Học Ngân Hàng TPHCMKế toánHồ Chí MinhD0119.5 2.50
41Đại Học Ngân Hàng TPHCMKế toánHồ Chí MinhA0119.5 2.50
42Đại Học Ngân Hàng TPHCMKế toánHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0719.5 2.50
43Đại Học Ngân Hàng TPHCMKế toánHồ Chí MinhA01,D01,D0719.5 2.50
44Đại Học Ngân Hàng TPHCMKế toánHồ Chí MinhA0019.5 2.50
45Trường Đại học Mở Hà NộiKế toánHà NộiA00,A01,D0119.5 1.50
46Trường Đại học Mở Hà NộiKế toánHà NộiA01,D0119.5 1.50
47Đại Học Tài Chính MarketingKế toánHồ Chí MinhD0119.4 3.60
48Đại Học Tài Chính MarketingKế toánHồ Chí MinhD9619.4 3.60
49Đại Học Tài Chính MarketingKế toánHồ Chí MinhA0019.4 3.60
50Đại Học Tài Chính MarketingKế toánHồ Chí MinhA00,A01,D01,D9619.4 3.60
51Đại Học Tài Chính MarketingKế toánHồ Chí MinhA0119.4 3.60
52Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMKế toán (Đại trà)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D9019.3 3.45
53Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMKế toán (Đại trà)Hồ Chí MinhA0119.3 3.45
54Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMKế toán (Đại trà)Hồ Chí MinhD0119.3 3.45
55Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMKế toán (Đại trà)Hồ Chí MinhD9019.3 3.45
56Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMKế toán (Đại trà)Hồ Chí MinhD01,D9019.3 3.45
57Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMKế toán (Đại trà)Hồ Chí MinhA0019.3
58Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMKế toán (Đại trà)Hồ Chí MinhA0019.3 3.45
59Đại Học Sài GònKế toánHồ Chí MinhC0118.96 2.79
60Đại Học Công ĐoànKế toánHà NộiA00,A01,D0118.8 1.95
61Đại Học Công ĐoànKế toánHà NộiD0118.8 1.95
62Đại Học Công ĐoànKế toánHà NộiA0118.8 1.95
63Đại Học Công ĐoànKế toánHà NộiA0018.8 1.95
64Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngKế toánĐà NẵngD0118.5 3.25
65Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngKế toánĐà NẵngA00,A01,D01,D9018.5 3.25
66Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngKế toánĐà NẵngA0118.5 3.25
67Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngKế toánĐà NẵngA0018.5 3.25
68Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngKế toánĐà NẵngD9018.5 3.25
69Đại Học Mở TPHCMKế toánHồ Chí MinhD0118.35 3.40
70Đại Học Mở TPHCMKế toánHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0718.35 3.40
71Đại Học Mở TPHCMKế toánHồ Chí MinhD0718.35 3.40
72Đại Học Mở TPHCMKế toánHồ Chí MinhA0118.35 3.40
73Đại Học Mở TPHCMKế toánHồ Chí MinhA0018.35 3.40
74Đại Học Nông Lâm TPHCMKế toánHồ Chí MinhA01,D0118.25 1.25
75Đại Học Nông Lâm TPHCMKế toánHồ Chí MinhA00,A01,D0118.25 1.25
76Đại Học Công Nghiệp Hà NộiKế toánHà NộiD0118.2 2.05
77Đại Học Công Nghiệp Hà NộiKế toánHà NộiA0018.2 2.05
78Đại Học Công Nghiệp Hà NộiKế toánHà NộiA0118.2 2.05
79Đại Học Công Nghiệp Hà NộiKế toánHà NộiA00,A01,D0118.2 2.05
80Đại Học Công Nghiệp Hà NộiKế toánHà NộiA01,D0118.2 2.05
81Đại Học Sài GònKế toánHồ Chí MinhD0117.96 2.79
82Đại Học Sài GònKế toánHồ Chí MinhD0117.96
83Đại Học Sài GònKế toánHồ Chí MinhC0117.96 1.00
84Đại Học Công Nghiệp TPHCMKế toánHồ Chí MinhA00,A01,D01,D9017.75 0.75
85Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMKế toán (Chất lượng cao tiếng Việt)Hồ Chí MinhA0017.7 1.05
86Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMKế toán (CT chất lượng cao)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D9017.7 1.05
87Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMKế toán (CT chất lượng cao)Hồ Chí MinhA0017.7 1.05
88Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMKế toán (CT chất lượng cao)Hồ Chí MinhD01,D9017.7 1.05
89Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMKế toán (Chất lượng cao tiếng Việt)Hồ Chí MinhD9017.7 1.05
90Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMKế toán (Chất lượng cao tiếng Việt)Hồ Chí MinhD0117.7 1.05
91Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMKế toán (Chất lượng cao tiếng Việt)Hồ Chí MinhA0117.7 1.05
92Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMKế toánHồ Chí MinhA00,A01,D01,D1017 2.25
93Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMKế toánHồ Chí MinhA0017 2.25
94Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMKế toánHồ Chí MinhA0117 2.25
95Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMKế toánHồ Chí MinhD0117 2.25
96Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMKế toánHồ Chí MinhD1017 2.25
97Đại Học Thăng LongKế toánHà NộiD0317
98Đại Học Thăng LongKế toánHà NộiA0017 0.25
99Đại Học Thăng LongKế toánHà NộiA0117 0.25
100Đại Học Thăng LongKế toánHà NộiD0117 0.25
101Đại Học Thăng LongKế toánHà NộiA00,A01,D01,D0317 0.25
102Đại Học Thăng LongKế toánHà NộiA01,D01,D0317 0.25
103Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam)Kế toánHồ Chí MinhA00,A01,D0117 2.75
104Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam)Kế toánHồ Chí MinhD0117 2.75
105Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam)Kế toánHồ Chí MinhA0117 2.75
106Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam)Kế toánHồ Chí MinhA0017 2.75
107Trường Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP.HCMKế toánAn GiangA00,A01,C15,D0116.5 1.75
108Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMKế toánHồ Chí MinhA01,D01,D07,D1116.25 2.25
109Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMKế toánHồ Chí MinhD0716.25 2.25
110Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMKế toánHồ Chí MinhD0116.25 2.25
111Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMKế toánHồ Chí MinhA0116.25 2.25
112Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMKế toánHồ Chí MinhD01,D07,D1116.25 2.25
113Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMKế toánHồ Chí MinhD1116.25 2.25
114Đại học Công nghệ Giao thông vận tảiKế toánHà NộiD0116 1.00
115Đại học Công nghệ Giao thông vận tảiKế toánHà NộiA0016 1.00
116Đại học Công nghệ Giao thông vận tảiKế toánHà NộiA0116 1.00
117Đại học Công nghệ Giao thông vận tảiKế toánHà NộiD0716 1.00
118Đại học Công nghệ Giao thông vận tảiKế toánHà NộiA01,D01,D0716 1.00
119Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHKế toánHồ Chí MinhA0016 1.00
120Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHKế toánHồ Chí MinhA00,A01,C01,D0116 1.00
121Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHKế toánHồ Chí MinhC0116 1.00
122Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHKế toánHồ Chí MinhD0116 1.00
123Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHKế toánHồ Chí MinhA0116 1.00
124Đại Học Hoa SenKế toánHồ Chí MinhA00,A01,D01,D03,D0916
125Đại Học Hoa SenKế toánHồ Chí MinhA01,D01,D03,D0916
126Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMKế toánHồ Chí MinhA0116 1.00
127Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMKế toánHồ Chí MinhA00,A01,C01,D0116 1.00
128Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMKế toánHồ Chí MinhC0116 1.00
129Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMKế toánHồ Chí MinhD0116 1.00
130Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMKế toánHồ Chí MinhA0016 1.00
131Đại Học Nha TrangKế toán ( 2 chuyên ngành: Kế toán; Kiểm toán)Khánh HòaA0116 1.25
132Đại Học Nha TrangKế toán ( 2 chuyên ngành: Kế toán; Kiểm toán)Khánh HòaD0116 1.25
133Đại Học Nha TrangKế toán ( 2 chuyên ngành: Kế toán; Kiểm toán)Khánh HòaD0716
134Đại Học Nha TrangKế toán ( 2 chuyên ngành: Kế toán; Kiểm toán)Khánh HòaA0016 1.25
135Đại Học Nha TrangKế toánKhánh HòaA01,D01,D07,D9616
136Đại Học Điện LựcKế toánHà NộiA00,A01,D01,D0715.5 2.50
137Đại Học Điện LựcKế toánHà NộiA0115.5 2.50
138Đại Học Điện LựcKế toánHà NộiA0015.5 2.50
139Đại Học Điện LựcKế toánHà NộiA01,D01,D0715.5 2.50
140Đại Học Điện LựcKế toánHà NộiD0115.5 2.50
141Đại Học Điện LựcKế toánHà NộiD0715.5 2.50
142Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếKế toánThừa Thiên HuếA00,A01,C15,D0115.5 0.50
143Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếKế toánThừa Thiên HuếA0015.5 0.50
144Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếKế toánThừa Thiên HuếA0115.5 0.50
145Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếKế toánThừa Thiên HuếA1615.5 0.50
146Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếKế toánThừa Thiên HuếD0115.5 0.50
147Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam)Kế toánHồ Chí MinhD0115.5
148Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam)Kế toánHồ Chí MinhA0015.5
149Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam)Kế toánHồ Chí MinhA0115.5
150Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam)Kế toánHồ Chí MinhA00,A01,D0115.5 1.50
151Đại học Thủ Dầu MộtKế toánBình DươngA1615.5 3.00
152Đại học Thủ Dầu MộtKế toánBình DươngA0015.5 3.00
153Đại học Thủ Dầu MộtKế toánBình DươngA00,A01,A16,D0115.5 3.00
154Đại học Thủ Dầu MộtKế toánBình DươngD0115.5 3.00
155Đại học Thủ Dầu MộtKế toánBình DươngA0115.5 3.00
156Đại Học Mở TPHCMKế toán (CT chất lượng cao)Hồ Chí MinhA0015.25
157Đại Học Mở TPHCMKế toán Chất lượng caoHồ Chí MinhD0115.25 0.25
158Đại Học Mở TPHCMKế toán Chất lượng caoHồ Chí MinhD0715.25 0.25
159Đại Học Mở TPHCMKế toán (CT chất lượng cao)Hồ Chí MinhA01,D01,D07,D9615.25 0.25
160Đại Học Mở TPHCMKế toán Chất lượng caoHồ Chí MinhA0115.25 0.25
161Đại Học Bạc LiêuKế toánBạc LiêuA00,A01,D01,D9015 0.50
162Đại Học Bạc LiêuKế toánBạc LiêuA0015 0.50
163Đại Học Bạc LiêuKế toánBạc LiêuA0115 0.50
164Đại Học Bạc LiêuKế toánBạc LiêuA1615 0.50
165Đại Học Bạc LiêuKế toánBạc LiêuA00,A01,A16,D9015 0.50
166Đại Học Bạc LiêuKế toánBạc LiêuD9015 0.50
167Đại Học Đà LạtKế toánLâm ĐồngD0115 0.50
168Đại Học Đà LạtKế toánLâm ĐồngD96.15
169Đại Học Đà LạtKế toánLâm ĐồngA00,A01,D01,D9615 0.50
170Đại Học Đà LạtKế toánLâm ĐồngA0015 0.50
171Đại Học Đà LạtKế toánLâm ĐồngA0115 0.50
172Đại Học Đồng NaiKế toánĐồng NaiD0115 1.50
173Đại Học Đồng NaiKế toánĐồng NaiA00,A01,D0115 1.50
174Đại Học Đồng NaiKế toánĐồng NaiA0015 1.50
175Đại Học Đồng NaiKế toánĐồng NaiA0115 1.50
176Đại Học Đồng ThápKế toánĐồng ThápD0115 0.50
177Đại Học Đồng ThápKế toánĐồng ThápA0115 0.50
178Đại Học Đồng ThápKế toánĐồng ThápD1015
179Đại Học Đồng ThápKế toánĐồng ThápA00,A01,D01,D1015
180Đại Học Đồng ThápKế toánĐồng ThápA0015 0.50
181Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiKế toánHà NộiD0115 2.00
182Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiKế toánHà NộiA0115 2.00
183Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiKế toánHà NộiA0015 2.00
184Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiKế toánHà NộiA00,A08,C03,D0115 2.00
185Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiKế toánHà NộiA0815 2.00
186Đại Học Nguyễn Tất ThànhKế toánHồ Chí MinhA0015 0.50
187Đại Học Nguyễn Tất ThànhKế toánHồ Chí MinhD0115 0.50
188Đại Học Nguyễn Tất ThànhKế toánHồ Chí MinhD0715 0.50
189Đại Học Nguyễn Tất ThànhKế toánHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0715 0.50
190Đại Học Nguyễn Tất ThànhKế toánHồ Chí MinhA0115 0.50
191Đại Học Nông Lâm TPHCMKế toánHồ Chí MinhD0115
192Đại Học Nông Lâm TPHCMKế toánHồ Chí MinhA0115
193Đại Học Nông Lâm TPHCMKế toánHồ Chí MinhA0015
194Đại học Tân TràoKế toánTuyên QuangA00,A01,D0115
195Đại học Tân TràoKế toánTuyên QuangA0115 0.50
196Đại học Tân TràoKế toánTuyên QuangD0115 0.50
197Đại học Tân TràoKế toánTuyên QuangA0015 0.50
198Đại Học Văn LangKế toánHồ Chí MinhA0015 2.00
199Đại Học Văn LangKế toánHồ Chí MinhA0115 2.00
200Đại Học Văn LangKế toánHồ Chí MinhD0115 2.00
201Đại Học Văn LangKế toánHồ Chí MinhD1015 2.00
202Đại Học Văn LangKế toánHồ Chí MinhA00,A01,D01,D1015 2.00
203Phân hiệu ĐH Tài nguyên và Môi trường tại Thanh HoáKế toánThanh HóaA00,A01,A07,D0115 1.50
204Đại Học Đại NamKế toánHà NộiD0114.5 1.00
205Đại Học Đại NamKế toánHà NộiA00,A01,C14,D0114.5
206Đại Học Đại NamKế toánHà NộiC1414.5 1.00
207Đại Học Đại NamKế toánHà NộiA1014.5
208Đại Học Đại NamKế toánHà NộiA0114.5 1.00
209Đại Học Tây NguyênKế toánĐắk LắkA0114.5
210Đại Học Tây NguyênKế toánĐắk LắkA00,A01,D01,D0714.5 2.75
211Đại Học Tây NguyênKế toánĐắk LắkD0114.5 2.75
212Đại Học Tây NguyênKế toánĐắk LắkA0014.5 2.75
213Đại học Thành ĐôKế toánHà NộiA00,A01,D07,D9014.5 1.00
214Đại học Thành ĐôKế toánHà NộiA0114.5 1.00
215Đại học Thành ĐôKế toánHà NộiA0014.5 1.00
216Đại học Thành ĐôKế toánHà NộiD0114.5 1.00
217Đại học Thành ĐôKế toánHà NộiD0214.5 1.00
218Đại học Thành ĐôKế toánHà NộiA00,A01,B00,D0114.5 1.00
219Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Kế toánHà NộiA0014.25 3.25
220Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Kế toánHà NộiA00,A01,D0114.25 3.25
221Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Kế toánHà NộiA0114.25 3.25
222Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Kế toánHà NộiD0114.25 3.25
223Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumKế toánKon TumA00,A09,C00,D0114.15 1.35
224Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumKế toánKon TumA0914.15 1.35
225Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumKế toánKon TumD0114.15 1.35
226Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumKế toánKon TumC0014.15 1.35
227Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumKế toánKon TumA0014.15 1.35
228Đại học Công nghệ Đông ÁKế toánHà NộiC0014 1.50
229Đại học Công nghệ Đông ÁKế toánHà NộiA0114 1.50
230Đại học Công nghệ Đông ÁKế toánHà NộiA0014 1.50
231Đại học Công nghệ Đông ÁKế toánHà NộiD0114 1.50
232Đại Học Công Nghệ Đồng NaiKế toánĐồng NaiA0714
233Đại Học Công Nghệ Đồng NaiKế toánĐồng NaiA0014
234Đại Học Công Nghệ Đồng NaiKế toánĐồng NaiA0414
235Đại Học Công Nghệ Đồng NaiKế toánĐồng NaiC0414
236Đại Học Công Nghệ Đồng NaiKế toánĐồng NaiA00,A07,A09,D8414
237Đại Học Dân Lập Phương ĐôngKế toánHà NộiA0014 1.50
238Đại Học Dân Lập Phương ĐôngKế toánHà NộiD0214 1.50
239Đại Học Dân Lập Phương ĐôngKế toánHà NộiA00,A01,D0114 1.50
240Đại Học Dân Lập Phương ĐôngKế toánHà NộiD0114 1.50
241Đại Học Dân Lập Phương ĐôngKế toánHà NộiA0114 1.50
242Đại Học Gia ĐịnhKế toánHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0514 1.50
243Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Bắc )Kế toán (Chương trình chất lượng cao Kế toán tổng hợp Việt - Anh)Hà NộiA0114
244Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Bắc )Kế toán (Chương trình chất lượng cao Kế toán tổng hợp Việt - Anh)Hà NộiD0714
245Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Bắc )Kế toán (Chương trình chất lượng cao Kế toán tổng hợp Việt - Anh)Hà NộiA0014
246Đại Học Hải PhòngKế toánHải PhòngD0114 1.50
247Đại Học Hải PhòngKế toánHải PhòngC0114 1.50
248Đại Học Hải PhòngKế toánHải PhòngA0014 1.50
249Đại Học Hải PhòngKế toánHải PhòngA0114 1.50
250Đại Học Hùng VươngKế toánPhú ThọA0114 2.00
251Đại Học Hùng VươngKế toánPhú ThọD0114 2.00
252Đại Học Hùng VươngKế toánPhú ThọB0014 2.00
253Đại Học Hùng VươngKế toánPhú ThọA0014 2.00
254Đại học Hùng Vương - TPHCMKế toánHồ Chí MinhC1414
255Đại học Hùng Vương - TPHCMKế toánHồ Chí MinhC03,C14,D0114
256Đại học Hùng Vương - TPHCMKế toánHồ Chí MinhD01; C0014
257Đại học Hùng Vương - TPHCMKế toánHồ Chí MinhA0014
258Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngKế toánBình DươngA0014 1.50
259Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngKế toánBình DươngA0114 1.50
260Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngKế toánBình DươngC0314 1.50
261Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngKế toánBình DươngD0114 1.50
262Đại học Kinh Tế Nghệ AnKế toánNghệ AnD0114 1.50
263Đại học Kinh Tế Nghệ AnKế toánNghệ AnA00,A01,B00,D0114 1.50
264Đại học Kinh Tế Nghệ AnKế toánNghệ AnA0014 1.50
265Đại học Kinh Tế Nghệ AnKế toánNghệ AnA0114 1.50
266Đại học Kinh Tế Nghệ AnKế toánNghệ AnB0014 1.50
267Đại Học Lạc HồngKế toánĐồng NaiA0114 1.50
268Đại Học Lạc HồngKế toánĐồng NaiD0114 1.50
269Đại Học Lạc HồngKế toánĐồng NaiA0014 1.50
270Đại Học Lạc HồngKế toánĐồng NaiC0114 1.50
271Đại Học Mỏ Địa ChấtKế toánHà NộiD0114 1.50
272Đại Học Mỏ Địa ChấtKế toánHà NộiA01,D01,D0714 1.50
273Đại Học Mỏ Địa ChấtKế toánHà NộiA0114 1.50
274Đại Học Mỏ Địa ChấtKế toánHà NộiA0014 1.50
275Đại Học Nguyễn TrãiKế toánHà NộiA00,A07,C04,D0114 1.00
276Đại Học Nguyễn TrãiKế toánHà NộiC0414
277Đại Học Nguyễn TrãiKế toánHà NộiA00; D01; A0714
278Đại Học Phan ThiếtKế toánBình ThuậnD0114 1.50
279Đại Học Phan ThiếtKế toánBình ThuậnA0114 1.50
280Đại Học Phan ThiếtKế toánBình ThuậnA0014 1.50
281Đại Học Phan ThiếtKế toánBình ThuậnC0414 1.50
282Đại Học Quảng BìnhKế toánQuảng BìnhA0014 1.50
283Đại Học Quảng BìnhKế toánQuảng BìnhA0114 1.50
284Đại Học Quảng BìnhKế toánQuảng BìnhD0114 1.50
285Đại Học Quảng BìnhKế toánQuảng BìnhD0714 1.50
286Đại Học Quảng BìnhKế toánQuảng BìnhA00,A01,C02,D0114 1.50
287Đại Học Quốc Tế Hồng BàngKế toánHồ Chí MinhD9014
288Đại Học Quốc Tế Hồng BàngKế toánHồ Chí MinhA0014
289Đại Học Quốc Tế Hồng BàngKế toánHồ Chí MinhD0114
290Đại Học Quốc Tế Hồng BàngKế toánHồ Chí MinhA0114
291Đại Học Quốc Tế Hồng BàngKế toánHồ Chí MinhA00,A01,D01,D9014
292Đại Học Quốc Tế Hồng BàngKế toánHồ Chí MinhA01,D01,D9014
293Đại Học Quy NhơnKế toánBình ĐịnhA00,A01,D0114
294Đại Học Quy NhơnKế toánBình ĐịnhA0014 1.50
295Đại Học Quy NhơnKế toánBình ĐịnhA0114 1.50
296Đại Học Quy NhơnKế toánBình ĐịnhD0114 1.50
297Đại học Sao ĐỏKế toánHải DươngD0114 1.50
298Đại học Sao ĐỏKế toánHải DươngC0114
299Đại học Sao ĐỏKế toánHải DươngA0014 1.50
300Đại học Sao ĐỏKế toánHải DươngA0914
301Đại học Sao ĐỏKế toánHải DươngA00,A09,C04,D0114 1.00
302Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênKế toánHải DươngA0114 1.50
303Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênKế toánHải DươngA0014 1.50
304Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênKế toánHải DươngA00,A01,D01,D2314 1.50
305Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênKế toánHải DươngD0714 1.50
306Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênKế toánHải DươngD0114 1.50
307Đại học Tài Chính Kế ToánKế toánQuảng NgãiA1614 1.50
308Đại học Tài Chính Kế ToánKế toánQuảng NgãiD0114 1.50
309Đại học Tài Chính Kế ToánKế toánQuảng NgãiA0014 1.50
310Đại học Tài Chính Kế ToánKế toánQuảng NgãiA0114 1.50
311Đại học Tài Chính Kế ToánKế toánQuảng NgãiA01,A16,D0114 1.50
312Đại Học Tây ĐôKế toánCần ThơA00,A01,C04,D0114 1.50
313Đại Học Tây ĐôKế toánCần ThơA0014 1.50
314Đại Học Tây ĐôKế toánCần ThơA0114 1.50
315Đại Học Tây ĐôKế toánCần ThơC0414 1.50
316Đại Học Tây ĐôKế toánCần ThơD0114 1.50
317Đại Học Trà VinhKế toánTrà VinhA0014 5.75
318Đại Học Trà VinhKế toánTrà VinhA00,A01,C01,D0114 5.75
319Đại Học Trà VinhKế toánTrà VinhD0114 5.75
320Đại Học Trà VinhKế toánTrà VinhC0114 5.75
321Đại Học Trà VinhKế toánTrà VinhA0114 5.75
322Đại Học Việt BắcKế toánThái NguyênA0114
323Đại Học Việt BắcKế toánThái NguyênD0114
324Đại Học Việt BắcKế toánThái NguyênA0014
325Đại Học Việt BắcKế toánThái NguyênA00,A01,D0114
326Đại Học VinhKế toánNghệ AnD0114 1.50
327Đại Học VinhKế toánNghệ AnA0114 1.50
328Đại Học VinhKế toánNghệ AnA0014 1.50
329Đại Học VinhKế toánNghệ AnA00,A01,D01,D0714 1.50
330Đại Học Xây Dựng Miền TâyKế toánVĩnh LongA00,A01,D14,D1514 1.50
331Đại Học Bình DươngKế toánBình DươngA0013.5
332Đại Học Bình DươngKế toánBình DươngA0113.5 2.00
333Đại Học Bình DươngKế toánBình DươngC0013.5 2.00
334Đại Học Bình DươngKế toánBình DươngD0113.5 2.00
335Đại học Công nghiệp VinhKế toánNghệ AnD0713.5 2.00
336Đại học Công nghiệp VinhKế toánNghệ AnA0113.5 2.00
337Đại học Công nghiệp VinhKế toánNghệ AnA0013.5 2.00
338Đại học Công nghiệp VinhKế toánNghệ AnA00,A01,D01,D0713.5 2.00
339Đại học Công nghiệp VinhKế toánNghệ AnD0113.5 2.00
340Đại Học Hà TĩnhKế toánHà TĩnhC2013.5
341Đại Học Hà TĩnhKế toánHà TĩnhD0113.5 2.00
342Đại Học Hà TĩnhKế toánHà TĩnhA00,C14,C20,D0113.5 1.50
343Đại Học Hà TĩnhKế toánHà TĩnhA0013.5 2.00
344Đại Học Hà TĩnhKế toánHà TĩnhC1413.5
345Đại Học Hoa LưKế toánNinh BìnhA0113.5 2.00
346Đại Học Hoa LưKế toánNinh BìnhA0013.5 2.00
347Đại Học Hoa LưKế toánNinh BìnhD0113.5 2.00
348Đại Học Hoa LưKế toánNinh BìnhA00,A01,A10,D0113.5 2.00
349Đại Học Hoa LưKế toánNinh BìnhD0713.5 2.00
350Đại Học Công Nghệ Vạn XuânKế toánNghệ AnD9013 2.50
351Đại Học Công Nghệ Vạn XuânKế toánNghệ AnD0113 2.50
352Đại Học Công Nghệ Vạn XuânKế toánNghệ AnA0113 2.50
353Đại Học Công Nghệ Vạn XuânKế toánNghệ AnA0013 2.50
354Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhKế toánQuảng BìnhD0113 2.50
355Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhKế toánQuảng BìnhA0113 2.50
356Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhKế toánQuảng BìnhA0013 2.50
357Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhKế toánQuảng BìnhA00,A01,D01,D0713 2.50
358Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhKế toánQuảng BìnhD0713 2.50
359Đại Học Công Nghiệp Việt TrìKế toánPhú ThọD0113 2.50
360Đại Học Công Nghiệp Việt TrìKế toánPhú ThọA0113 2.50
361Đại Học Công Nghiệp Việt TrìKế toánPhú ThọA0013 2.50
362Đại Học Công Nghiệp Việt TrìKế toánPhú ThọA00,C00,D0113 2.50
363Đại Học Công Nghiệp Việt TrìKế toánPhú ThọB0013 2.50
364Đại Học Cửu LongKế toánVĩnh LongA00,A01,C04,D0113 2.50
365Đại Học Cửu LongKế toánVĩnh LongA0113 2.50
366Đại Học Cửu LongKế toánVĩnh LongC0413 2.50
367Đại Học Cửu LongKế toánVĩnh LongD0113 2.50
368Đại Học Cửu LongKế toánVĩnh LongA0013 2.50
369Đại Học Dân Lập Duy TânKế toánĐà NẵngD0113 2.50
370Đại Học Dân Lập Duy TânKế toánĐà NẵngC0113 2.50
371Đại Học Dân Lập Duy TânKế toánĐà NẵngA1613 2.50
372Đại Học Dân Lập Duy TânKế toánĐà NẵngA0013 2.50
373Đại Học Dân Lập Duy TânKế toánĐà NẵngA00,A16,C01,D0113 2.50
374Đại Học Hải DươngKế toánHải DươngA00,A01,D0113 2.50
375Đại Học Hải DươngKế toánHải DươngD0113 2.50
376Đại Học Hải DươngKế toánHải DươngA0113 2.50
377Đại Học Hải DươngKế toánHải DươngA0013 2.50
378Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênKế toánThái NguyênD0713 2.50
379Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênQuản trị kinh doanhThái NguyênA0013 2.50
380Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênQuản trị kinh doanhThái NguyênA0113 2.50
381Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênKế toánThái NguyênA0013 2.50
382Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênKế toánThái NguyênD0113 2.50
383Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênQuản trị kinh doanhThái NguyênD0113 2.50
384Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênKế toánThái NguyênA0113 2.50
385Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênQuản trị kinh doanhThái NguyênC0113 2.50
386Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênKế toánThái NguyênA00,A01,D01,D0713 2.00
387Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnKế toánLong AnA0913 2.50
388Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnKế toánLong AnA0013 2.50
389Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnKế toánLong AnA00,A09,C02,D1013 2.50
390Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnKế toánLong AnD1013 2.50
391Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnKế toánLong AnC0213 2.50
392Đại học Nông Lâm Bắc GiangKế toánBắc GiangA0113 2.50
393Đại học Nông Lâm Bắc GiangKế toánBắc GiangA0013 2.50
394Đại học Nông Lâm Bắc GiangKế toánBắc GiangD0113 2.50
395Đại học Nông Lâm Bắc GiangKế toánBắc GiangA00,A01,D0113 2.50
396Đại Học Quang TrungKế toánBình ĐịnhB0413
397Đại Học Quang TrungKế toánBình ĐịnhB0213
398Đại Học Quang TrungKế toánBình ĐịnhA0713
399Đại Học Quang TrungKế toánBình ĐịnhD0113 2.50
400Đại Học Quang TrungKế toánBình ĐịnhA00,A09,C14,D1013 2.00
401Đại Học Tây BắcKế toánSơn LaA00,A01,A02,D0113 2.00
402Đại Học Thái Bình DươngKế toánKhánh HòaA0913
403Đại Học Thái Bình DươngKế toánKhánh HòaA0813 2.50
404Đại Học Thái Bình DươngKế toánKhánh HòaA0413 2.50
405Đại Học Thái Bình DươngKế toánKhánh HòaA0013 2.50
406Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái NguyênKế toánThái NguyênA0113
407Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái NguyênKế toánThái NguyênA0013
408Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái NguyênKế toánThái NguyênD9613
409Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái NguyênKế toánThái NguyênA00,A01,D01,D1013 2.00
410Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái NguyênKế toánThái NguyênD0113
411Trường Đại học Xây dựng Miền TrungKế toánPhú YênA00,A01,C01,D0113
412Đại Học Hà NộiKế toánHà NộiD0125.1/40 6.98
413Đại Học Kinh Tế Quốc DânKế toánHà NộiA0023.6/40 3.40
414Đại Học Kinh Tế Quốc DânKế toánHà NộiA01,D01,D0723.6/40 3.40
415Đại Học Kinh Tế Quốc DânKế toánHà NộiD0723.6/40 3.40
416Đại Học Kinh Tế Quốc DânKế toánHà NộiD0123.6/40 3.40
417Đại Học Kinh Tế Quốc DânKế toánHà NộiA0123.6/40 3.40
418Đại Học Kinh Tế Quốc DânKế toánHà NộiA00,A01,D01,D0723.6/40 3.40
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.