tuyensinh.com

Mã ngành 7480201

Điểm chuẩn ngành Công nghệ thông tin

142 trường đào tạo · 240 chương trình · 2.187 mức điểm chuẩn · 2016–2026

447 chương trình · Thi THPT · thang 10 · năm 2019

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Nha TrangCông nghệ thông tinKhánh HòaA006.3/10
2Đại Học Nha TrangCông nghệ thông tinKhánh HòaD076.3/10
3Đại Học Nha TrangCông nghệ thông tinKhánh HòaD016.3/10
4Đại Học Nha TrangCông nghệ thông tinKhánh HòaA016.3/10
5Đại Học Kinh BắcCông nghệ thông tinBắc NinhA006/10
6Đại Học Kinh BắcCông nghệ thông tinBắc NinhD016/10
7Đại Học Kinh BắcCông nghệ thông tinBắc NinhC046/10
8Đại Học Kinh BắcCông nghệ thông tinBắc NinhA016/10
9Đại Học Nguyễn Tất ThànhCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA016/10
10Đại Học Nguyễn Tất ThànhCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA006/10
11Đại Học Nguyễn Tất ThànhCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD016/10
12Đại Học Nguyễn Tất ThànhCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD076/10
13Đại Học Sư Phạm TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0026.8 9.80
14Đại Học Sư Phạm TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0126.8 9.80
15Đại Học Mỏ Địa ChấtCông nghệ thông tinHà NộiA0125.9 11.90
16Đại Học Mỏ Địa ChấtCông nghệ thông tinHà NộiA0025.9 11.90
17Đại Học Mỏ Địa ChấtCông nghệ thông tinHà NộiD0125.9 11.90
18Đại Học Mỏ Địa ChấtCông nghệ thông tinHà NộiC0125.9
19Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA00,A01,D0125.85 2.10
20Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA0125.85 2.10
21Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA00,A0125.85 2.10
22Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA0025.85 2.10
23Đại Học Mở TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD0725.5 7.25
24Đại Học Mở TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0125.5 7.25
25Đại Học Mở TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0025.5 7.25
26Đại Học Mở TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD0125.5 7.25
27Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP.HCMNhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A01,B08,D0725
28Trường Đại học Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP.HCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0724.65 2.15
29Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc )Công nghệ thông tinHà NộiA0024.1 2.10
30Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc )Công nghệ thông tinHà NộiA00,A0124.1 2.10
31Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc )Công nghệ thông tinHà NộiA0124.1 2.10
32Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ Thông Tin (hệ đại trà)Hồ Chí MinhD01,D9023.9 2.10
33Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ Thông Tin (hệ đại trà)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D9023.9 2.10
34Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ Thông Tin (hệ đại trà)Hồ Chí MinhA0023.9 2.10
35Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà NẵngCông nghệ thông tin (chương trình chất lượng cao)Đà NẵngA00,A0123.5 2.90
36Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà NẵngCông nghệ thông tin (Chất lượng cao - ngoại ngữ Nhật)Đà NẵngD2823.5
37Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà NẵngCông nghệ thông tin (Chất lượng cao - ngoại ngữ Nhật)Đà NẵngA0123.5 2.90
38Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà NẵngCông nghệ thông tin (Chất lượng cao - ngoại ngữ Nhật)Đà NẵngA0023.5 2.90
39Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP.HCMCông nghệ thông tin (Chất lượng cao): Chương trình đào tạo đạt chuẩn kiểm định quốc tế AUN-QAHồ Chí MinhA00,A01,B08,D0723.2 2.00
40Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà NẵngCông nghệ thông tin (đào tạo theo cơ chế đặc thù - Hợp tác doanh nghiệp)Đà NẵngA0123 3.00
41Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà NẵngCông nghệ thông tin (đào tạo theo cơ chế đặc thù - Hợp tác doanh nghiệp)Đà NẵngA0023 3.00
42Học Viện Kỹ Thuật Mật MãCông nghệ thông tinHà NộiA0122.9 2.75
43Học Viện Kỹ Thuật Mật MãCông nghệ thông tinHà NộiA0022.9 2.75
44Học Viện Kỹ Thuật Mật MãCông nghệ thông tinHà NộiD9022.9 2.75
45Đại Học Công Nghiệp Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA00,A0122.8 2.40
46Đại Học Công Nghiệp Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA0022.8 2.40
47Đại Học Công Nghiệp Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA0122.8 2.40
48Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ thông tin (CTCLC)Hồ Chí MinhA0022.3 2.10
49Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ thông tin (CTCLC)Hồ Chí MinhD01,D9022.3 2.10
50Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ thông tin (CTCLC)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D9022.3 2.10
51Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam)Công nghệ thông tinHồ Chí MinhA0022 1.75
52Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam)Công nghệ thông tinHồ Chí MinhA0122 1.75
53Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam)Công nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A0122 1.75
54Đại Học Giao Thông Vận Tải TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A0121.8 2.30
55Đại Học Giao Thông Vận Tải TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0021.8 2.30
56Đại Học Giao Thông Vận Tải TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0121.8 2.30
57Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Bắc )Công nghệ thông tinHà NộiA0021.5 7.25
58Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Bắc )Công nghệ thông tinHà NộiA0121.5 7.25
59Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Bắc )Công nghệ thông tinHà NộiD0721.5 7.25
60Trường Đại học Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP.HCMCông nghệ thông tin (chất lượng cao định hướng Nhật Bản)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D06,D0721.3 2.30
61Đại Học Xây Dựng Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA0021.25 2.25
62Đại Học Xây Dựng Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA0121.25 2.25
63Đại Học Xây Dựng Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiD0721.25 2.25
64Đại Học Xây Dựng Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA00,A01,D0721.25 2.25
65Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP.HCMCông nghệ thông tin (Việt - Pháp): Chương trình đào tạo hợp tác đại học Claude Bernard Lyon 1, PhápHồ Chí MinhA00,A01,D07,D2921 0.90
66Đại Học Mở TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0720.85 2.60
67Đại Học Sài GònCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A0120.56 2.27
68Đại Học Sài GònCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0020.56 2.27
69Đại Học Sài GònCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0120.56
70Đại Học Sài GònCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0120.56 2.27
71Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà NẵngCông nghệ thông tinĐà NẵngA00,A01,C01,D0120.55 3.05
72Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà NẵngCông nghệ thông tinĐà NẵngA00,A01,D01,D9020.55 3.05
73Trường Đại học Mở Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA01,D0120.3 1.60
74Trường Đại học Mở Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA00,A01,D0120.3 1.60
75Trường đại học Hàng hải Việt NamCông nghệ thông tin,Hải PhòngA00,A01,C01,D0120.25 0.25
76Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0120 3.00
77Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0020 1.00
78Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A0120 1.00
79Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0120 1.00
80Đại Học Quốc Tế Hồng BàngCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD9020 6.00
81Đại Học Quốc Tế Hồng BàngCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0020 6.00
82Đại Học Quốc Tế Hồng BàngCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0120 6.00
83Đại Học Quốc Tế Hồng BàngCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD0120 6.00
84Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Công nghệ thông tinHà NộiC0120
85Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Công nghệ thông tinHà NộiA0020
86Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Công nghệ thông tinHà NộiA0120
87Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Công nghệ thông tinHà NộiD0120
88Đại Học Cần ThơCông nghệ thông tinCần ThơA0019.75 1.50
89Đại Học Cần ThơCông nghệ thông tinCần ThơA0119.75 1.50
90Đại Học Cần ThơCông nghệ thông tinCần ThơA00,A0119.75 1.50
91Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0719.75 1.50
92Đại Học Nông Lâm TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0019.75 1.60
93Đại Học Nông Lâm TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A01,D0719.75 1.60
94Đại Học Nông Lâm TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD0719.75 1.60
95Đại Học Nông Lâm TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0119.75 1.60
96Đại Học Công Nghiệp TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A01,C01,D9019.5 0.75
97Đại Học Công Nghiệp TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,C01,D01,D9019.5 0.75
98Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD0119.5 1.25
99Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0119.5 1.25
100Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD0719.5 1.25
101Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0019.5 1.25
102Đại Học Sài GònCông nghệ thông tin (chương trình chất lượng cao)Hồ Chí MinhA0019.28 2.75
103Đại Học Sài GònCông nghệ thông tin (chương trình chất lượng cao)Hồ Chí MinhA0119.28 2.75
104Đại Học Sài GònCông nghệ thông tin (chương trình chất lượng cao)Hồ Chí MinhA0119.28
105Đại Học Sài GònCông nghệ thông tin (chương trình chất lượng cao)Hồ Chí MinhA00,A0119.28 2.75
106Trường đại học Hàng hải Việt NamCông nghệ phần mềmHải PhòngA00,A01,C01,D0118.75 1.75
107Đại Học Giao Thông Vận Tải TPHCMCông nghệ thông tin (Đào tạo tại Khu Hòa An)Hồ Chí MinhA00,A0118.4
108Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Nam)Công nghệ thông tinHồ Chí MinhD0718.25 0.85
109Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Nam)Công nghệ thông tinHồ Chí MinhD0118.25
110Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Nam)Công nghệ thông tinHồ Chí MinhA0018.25 0.85
111Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Nam)Công nghệ thông tinHồ Chí MinhA0118.25 0.85
112Đại Học Công Nghệ Đồng NaiCông nghệ thông tinĐồng NaiA0118 4.00
113Đại Học Công Nghệ Đồng NaiCông nghệ thông tinĐồng NaiA0418 4.00
114Đại Học Công Nghệ Đồng NaiCông nghệ thông tinĐồng NaiA1018
115Đại Học Công Nghệ Đồng NaiCông nghệ thông tinĐồng NaiA0018 4.00
116Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ thông tinHồ Chí MinhC0118 1.50
117Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0018 1.50
118Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD0118 1.50
119Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0118 1.50
120Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD3018
121Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD2918
122Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD2818
123Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD2718
124Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD2618
125Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD0618
126Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD0518
127Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD0418
128Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD0218
129Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHCông nghệ thông tinHồ Chí MinhC0118 1.00
130Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0018 1.00
131Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A01,C01,D0118 1.00
132Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD0118 1.00
133Đại Học Công Nghệ Vạn XuânCông nghệ thông tinNghệ AnA0018 5.00
134Đại Học Công Nghệ Vạn XuânCông nghệ thông tinNghệ AnD9018 5.00
135Đại Học Công Nghệ Vạn XuânCông nghệ thông tinNghệ AnA0118 5.00
136Đại Học Công Nghệ Vạn XuânCông nghệ thông tinNghệ AnA1618 5.00
137Đại Học Đà LạtCông nghệ thông tinLâm ĐồngD0718 4.00
138Đại Học Đà LạtCông nghệ thông tinLâm ĐồngA0018 4.00
139Đại Học Đà LạtCông nghệ thông tinLâm ĐồngA0118 4.00
140Đại Học Đà LạtCông nghệ thông tinLâm ĐồngD9018 2.50
141Đại Học Dân Lập Phương ĐôngCông nghệ thông tinHà NộiD0218
142Đại Học Dân Lập Phương ĐôngCông nghệ thông tinHà NộiD0318
143Đại Học Dân Lập Phương ĐôngCông nghệ thông tinHà NộiD0418
144Đại Học Dân Lập Phương ĐôngCông nghệ thông tinHà NộiD0518
145Đại Học Dân Lập Phương ĐôngCông nghệ thông tinHà NộiD0618
146Đại Học Dân Lập Phương ĐôngCông nghệ thông tinHà NộiD2518
147Đại Học Dân Lập Phương ĐôngCông nghệ thông tinHà NộiD2718
148Đại Học Dân Lập Phương ĐôngCông nghệ thông tinHà NộiD2818
149Đại Học Dân Lập Phương ĐôngCông nghệ thông tinHà NộiD2918
150Đại Học Dân Lập Phương ĐôngCông nghệ thông tinHà NộiD3018
151Đại Học Dân Lập Phương ĐôngCông nghệ thông tinHà NộiA0118 4.00
152Đại Học Dân Lập Phương ĐôngCông nghệ thông tinHà NộiC0118 4.00
153Đại Học Dân Lập Phương ĐôngCông nghệ thông tinHà NộiD0118 4.00
154Đại Học Dân Lập Phương ĐôngCông nghệ thông tinHà NộiA0018 4.00
155Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA0018 3.00
156Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiD0118 3.00
157Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiD0818 3.00
158Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA0118 3.00
159Đại học Nam Cần ThơCông nghệ thông tinCần ThơD0718
160Đại học Nam Cần ThơCông nghệ thông tinCần ThơA0218
161Đại học Nam Cần ThơCông nghệ thông tinCần ThơA0018 2.50
162Đại học Nam Cần ThơCông nghệ thông tinCần ThơA0118 2.50
163Đại Học Quảng BìnhCông nghệ thông tinQuảng BìnhA0118 4.00
164Đại Học Quảng BìnhCông nghệ thông tinQuảng BìnhA0218 4.00
165Đại Học Quảng BìnhCông nghệ thông tinQuảng BìnhA0018 4.00
166Đại Học Quảng BìnhCông nghệ thông tinQuảng BìnhD0118 4.00
167Đại học Sao ĐỏCông nghệ thông tinHải DươngD0118 4.00
168Đại học Sao ĐỏCông nghệ thông tinHải DươngA0918 4.00
169Đại học Sao ĐỏCông nghệ thông tinHải DươngC0118 4.00
170Đại học Sao ĐỏCông nghệ thông tinHải DươngA0018 4.00
171Đại Học Sư Phạm Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA0118 1.95
172Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênCông nghệ thông tinHải DươngD0718 3.00
173Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênCông nghệ thông tinHải DươngA0018 3.00
174Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênCông nghệ thông tinHải DươngD0118 3.00
175Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênCông nghệ thông tinHải DươngA0118 3.00
176Đại Học Sư Phạm TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0118 8.80
177Đại Học Tây NguyênCông nghệ thông tinĐắk LắkA0018 5.00
178Đại Học Tây NguyênCông nghệ thông tinĐắk LắkA0118 5.00
179Đại học Thành ĐôCông nghệ thông tinHà NộiA0018 3.50
180Đại học Thành ĐôCông nghệ thông tinHà NộiA0118 3.50
181Đại học Thành ĐôCông nghệ thông tinHà NộiD0118 3.50
182Đại học Thành ĐôCông nghệ thông tinHà NộiD0718
183Đại Học Kiến Trúc Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA0017.75 1.75
184Đại Học Kiến Trúc Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA0117.75 1.75
185Đại Học Kiến Trúc Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA00,A01,D01,D0717.75 1.75
186Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Tp. Hồ Chí MinhCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A01,B00,D0117.25 1.75
187Đại Học Cần ThơCông nghệ thông tin (CTCLC)Cần ThơD0117 2.00
188Đại Học Cần ThơCông nghệ thông tin (CTCLC)Cần ThơD0717 2.00
189Đại Học Cần ThơCông nghệ thông tin (CTCLC)Cần ThơA0117 2.00
190Đại Học Cần ThơCông nghệ thông tin (CTCLC)Cần ThơA01,D01,D0717 2.00
191Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0117 1.00
192Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhC0117 1.00
193Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A01,C01,D0117 1.00
194Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0017 1.00
195Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD0117 1.00
196Đại Học Nha TrangCông nghệ thông tin (chương trình định hướng nghề nghiệp, song ngữ Anh-Việt)Khánh HòaA01,D01,D07,D9617
197Đại Học Nha TrangCông nghệ thông tin (2 chuyên ngành: Công nghệ thông tin; Truyền thông và Mạng máy tính)Khánh HòaD0117 1.50
198Đại Học Nha TrangCông nghệ thông tin (2 chuyên ngành: Công nghệ thông tin; Truyền thông và Mạng máy tính)Khánh HòaA0117 1.50
199Đại Học Nha TrangCông nghệ thông tin (2 chuyên ngành: Công nghệ thông tin; Truyền thông và Mạng máy tính)Khánh HòaA0017 1.50
200Đại Học Nha TrangCông nghệ thông tinKhánh HòaA01,D01,D07,D9617 1.50
201Đại Học Nha TrangCông nghệ thông tin (2 chuyên ngành: Công nghệ thông tin; Truyền thông và Mạng máy tính)Khánh HòaD0717 1.50
202Đại Học Sư Phạm Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiD0117
203Trường đại học Hàng hải Việt NamKỹ thuật truyền thông và mạng máy tínhHải PhòngA00,A01,C01,D0117 1.50
204Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuCông nghệ thông tinBà Rịa-Vũng TàuA0116.5
205Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuCông nghệ thông tinBà Rịa-Vũng TàuD0116.5
206Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuCông nghệ thông tinBà Rịa-Vũng TàuA0416.5
207Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuCông nghệ thông tinBà Rịa-Vũng TàuA0016.5
208Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0116.5
209Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD0116.5 3.00
210Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0716.5
211Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD0716.5
212Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0016.5
213Đại Học Điện LựcCông nghệ thông tinHà NộiA0116.5 0.50
214Đại Học Điện LựcCông nghệ thông tinHà NộiA0016.5 0.50
215Đại Học Điện LựcCông nghệ thông tinHà NộiA01,D01,D0716.5 0.50
216Đại Học Điện LựcCông nghệ thông tinHà NộiA00,A01,D01,D0716.5 0.50
217Đại Học Điện LựcCông nghệ thông tinHà NộiD0716.5 0.50
218Đại Học Điện LựcCông nghệ thông tinHà NộiD0116.5 0.50
219Đại Học Hải PhòngCông nghệ thông tinHải PhòngA0116.5 2.50
220Đại Học Hải PhòngCông nghệ thông tinHải PhòngD0116.5 2.50
221Đại Học Hải PhòngCông nghệ thông tinHải PhòngA0016.5 2.50
222Đại Học Hải PhòngCông nghệ thông tinHải PhòngC0116.5 2.50
223Đại Học Thăng LongCông nghệ thông tinHà NộiA0016.5
224Đại Học Thăng LongCông nghệ thông tinHà NộiA00,A0116.5
225Đại Học Thăng LongCông nghệ thông tinHà NộiA0116.5
226Đại Học Sư Phạm Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA0016.05
227Đại Học Sư Phạm Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA0016.05
228Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênCông nghệ thông tin (Chất lượng cao): Chương trình đào tạo đạt chuẩn kiểm định quốc tế AUN-QAThái NguyênA00,C01,C14,D0116
229Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhCông nghệ thông tinQuảng BìnhA0016 3.00
230Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhCông nghệ thông tinQuảng BìnhA0116 3.00
231Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhCông nghệ thông tinQuảng BìnhD0716 3.00
232Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhCông nghệ thông tinQuảng BìnhD0116 3.00
233Đại Học Hồng ĐứcCông nghệ thông tinThanh HóaA0216
234Đại Học Hồng ĐứcCông nghệ thông tinThanh HóaD0716 0.50
235Đại Học Hồng ĐứcCông nghệ thông tinThanh HóaA0116 0.50
236Đại Học Hồng ĐứcCông nghệ thông tinThanh HóaA0016 0.50
237Đại Học Nguyễn TrãiCông nghệ thông tinHà NộiD0116 2.00
238Đại Học Nguyễn TrãiCông nghệ thông tinHà NộiA0116 2.00
239Đại Học Nguyễn TrãiCông nghệ thông tinHà NộiC0416
240Đại Học Nguyễn TrãiCông nghệ thông tinHà NộiA00,A01,C04,D0116 2.00
241Đại Học Nguyễn TrãiCông nghệ thông tinHà NộiA0016 2.00
242Đại Học Quang TrungCông nghệ thông tinBình ĐịnhA00,A01,C02,D0116 3.00
243Đại Học Quốc Tế Hồng BàngCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A01,D01,D9016 2.00
244Đại Học Thái BìnhCông nghệ thông tinThái BìnhA0015.7
245Đại Học Thái BìnhCông nghệ thông tinThái BìnhB0015.7
246Đại Học Thái BìnhCông nghệ thông tinThái BìnhC1415.7
247Đại Học Thái BìnhCông nghệ thông tinThái BìnhD0115.7
248Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA00,A01,D01,D1015.5 0.50
249Trường Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP.HCMCông nghệ thông tinAn GiangA00,A01,C01,D0115.5 0.50
250Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngCông nghệ thông tin (chất lượng cao)Đà NẵngA00,A0115.1
251Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngCông nghệ thông tin (chất lượng cao)Đà NẵngA0015.1
252Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngCông nghệ thông tin (chất lượng cao)Đà NẵngA0115.1
253Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngCông nghệ thông tinĐà NẵngA00,A0115.05 0.05
254Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngCông nghệ thông tinĐà NẵngA0015.05 0.05
255Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngCông nghệ thông tinĐà NẵngA0115.05 0.05
256Đại học Công nghệ Đông ÁCông nghệ thông tinHà NộiA0215 1.00
257Đại học Công nghệ Đông ÁCông nghệ thông tinHà NộiA0015 1.00
258Đại học Công nghệ Đông ÁCông nghệ thông tinHà NộiA0115 1.00
259Đại học Công nghệ Đông ÁCông nghệ thông tinHà NộiD0115 1.00
260Đại Học Công Nghiệp Việt TrìCông nghệ thông tinPhú ThọA0015 2.00
261Đại Học Công Nghiệp Việt TrìCông nghệ thông tinPhú ThọD0115 2.00
262Đại Học Công Nghiệp Việt TrìCông nghệ thông tinPhú ThọA0115 2.00
263Đại Học Công Nghiệp Việt TrìCông nghệ thông tinPhú ThọB0015 2.00
264Đại Học Đà LạtCông nghệ thông tinLâm ĐồngA00,D07,D9015 1.00
265Đại Học Đà LạtCông nghệ thông tinLâm ĐồngA00,A01,D07,D9015 1.00
266Đại Học Đà LạtCông nghệ thông tinLâm ĐồngD90.15 1.00
267Đại Học Đại NamCông nghệ thông tinHà NộiK0115 0.50
268Đại Học Đại NamCông nghệ thông tinHà NộiA00,A01,A10,D8415 0.50
269Đại Học Đại NamCông nghệ thông tinHà NộiD8415 0.50
270Đại Học Đại NamCông nghệ thông tinHà NộiA1015
271Đại Học Đại NamCông nghệ thông tinHà NộiA0015 0.50
272Đại Học Hoa SenCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A01,D01,D03,D0715 1.50
273Đại Học Mỏ Địa ChấtCông nghệ thông tinHà NộiA01,D01,D0715 1.00
274Đại Học Mỏ Địa ChấtCông nghệ thông tinHà NộiA00,A01,D01,D0715 1.50
275Đại Học Nguyễn Tất ThànhCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0715
276Đại Học Quảng BìnhCông nghệ thông tinQuảng BìnhA00,A01,C02,D0115 1.00
277Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênCông nghệ thông tinHải DươngA00,A01,D01,D0715
278Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ thông tinVĩnh LongC0415
279Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ thông tinVĩnh LongA0115
280Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ thông tinVĩnh LongA0015
281Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ thông tinVĩnh LongA00,A01,C04,D0115
282Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ thông tinVĩnh LongD0115
283Đại Học Trà VinhCông nghệ thông tinTrà VinhA00,A01,C01,D0715 1.00
284Đại Học Trà VinhCông nghệ thông tinTrà VinhD0715 1.00
285Đại Học Trà VinhCông nghệ thông tinTrà VinhC0115 1.00
286Đại Học Trà VinhCông nghệ thông tinTrà VinhA0015 1.00
287Đại Học Trà VinhCông nghệ thông tinTrà VinhA0115 1.00
288Đại Học Văn HiếnCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0115 0.90
289Đại Học Văn HiếnCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD0115 1.25
290Đại Học Văn HiếnCông nghệ thông tinHồ Chí MinhC0115 1.25
291Đại Học Văn HiếnCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A01,C01,D0115 0.90
292Đại Học Văn HiếnCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0015 0.90
293Đại Học Văn LangCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A01,C01,D0115
294Đại Học Văn LangCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0015
295Đại Học Văn LangCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0115
296Đại Học Văn LangCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD0115
297Đại Học Văn LangCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD1015
298Đại học Sao ĐỏCông nghệ thông tinHải DươngA00,A09,C04,D0114.5 0.50
299Đại học Thành ĐôCông nghệ thông tinHà NộiA00,A01,D07,D9014.5
300Đại học Thành ĐôCông nghệ thông tinHà NộiD9014.5
301Đại học Thành ĐôCông nghệ thông tinHà NộiA00,A01,B00,D0114.5
302Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumCông nghệ thông tinKon TumA0414.05 0.25
303Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumCông nghệ thông tinKon TumA0114.05 0.25
304Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumCông nghệ thông tinKon TumA0014.05 0.25
305Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumCông nghệ thông tinKon TumA00,A01,D01,D0714.05 0.25
306Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumCông nghệ thông tinKon TumA00,A01,A04,D0114.05 0.25
307Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumCông nghệ thông tinKon TumD0114.05
308Đại Học Bạc LiêuCông nghệ thông tinBạc LiêuA00,A01,D07,D9014 1.00
309Đại Học Bạc LiêuCông nghệ thông tinBạc LiêuA1614 1.00
310Đại Học Bạc LiêuCông nghệ thông tinBạc LiêuA0014 1.00
311Đại Học Bạc LiêuCông nghệ thông tinBạc LiêuA00,A01,A16,D9014 1.00
312Đại Học Bạc LiêuCông nghệ thông tinBạc LiêuA0114 1.00
313Đại Học Bạc LiêuCông nghệ thông tinBạc LiêuD9014 1.00
314Đại Học Cần ThơCông nghệ thông tin (Đào tạo tại Khu Hòa An)Cần ThơA00,A0114 1.00
315Đại Học Công Nghệ Đồng NaiCông nghệ thông tinĐồng NaiA00,A01,A04,A1014
316Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A01,C01,D0114 2.50
317Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu NghịCông nghệ thông tinHà NộiA0014
318Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu NghịCông nghệ thông tinHà NộiD0714
319Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu NghịCông nghệ thông tinHà NộiD0114
320Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu NghịCông nghệ thông tinHà NộiA0114
321Đại Học Công Nghiệp Việt HungCông nghệ thông tinHà NộiA00,A01,C01,D0114
322Đại Học Cửu LongCông nghệ thông tinVĩnh LongD0114 1.00
323Đại Học Cửu LongCông nghệ thông tinVĩnh LongD0714 1.00
324Đại Học Cửu LongCông nghệ thông tinVĩnh LongA0014 1.00
325Đại Học Cửu LongCông nghệ thông tinVĩnh LongA0114 1.00
326Đại Học Cửu LongCông nghệ thông tinVĩnh LongA00,A01,D01,D0714 1.00
327Đại Học Hải PhòngCông nghệ thông tinHải PhòngA00,A01,C01,D0114 1.50
328Đại Học Hồng ĐứcCông nghệ thông tinThanh HóaA00,A01,B00,D0714 1.50
329Đại Học Hùng VươngCông nghệ thông tinPhú ThọD0114
330Đại Học Hùng VươngCông nghệ thông tinPhú ThọA0014
331Đại Học Hùng VươngCông nghệ thông tinPhú ThọK0114
332Đại Học Hùng VươngCông nghệ thông tinPhú ThọA00,A01,C14,D0114 1.00
333Đại Học Hùng VươngCông nghệ thông tinPhú ThọA00,A01,B00,D0114 1.00
334Đại Học Hùng VươngCông nghệ thông tinPhú ThọA0114
335Đại học Hùng Vương - TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhC1414
336Đại học Hùng Vương - TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD0114 1.50
337Đại học Hùng Vương - TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0114 1.50
338Đại học Hùng Vương - TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A01,C14,D0114
339Đại học Hùng Vương - TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0014
340Đại học Kiên GiangCông nghệ thông tinKiên GiangD0114 7.00
341Đại học Kiên GiangCông nghệ thông tinKiên GiangA0014 7.00
342Đại học Kiên GiangCông nghệ thông tinKiên GiangA0114 7.00
343Đại học Kiên GiangCông nghệ thông tinKiên GiangD0714 7.00
344Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngCông nghệ thông tinĐà NẵngB0014 1.00
345Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngCông nghệ thông tinĐà NẵngD0114 1.00
346Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngCông nghệ thông tinĐà NẵngA0014 1.00
347Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngCông nghệ thông tinĐà NẵngA0114 1.00
348Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngCông nghệ thông tinBình DươngC0114
349Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngCông nghệ thông tinBình DươngA0014
350Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngCông nghệ thông tinBình DươngA0114
351Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngCông nghệ thông tinBình DươngA00,A01,C01,D0714 1.00
352Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngCông nghệ thông tinBình DươngA00,A01,C0114
353Đại Học Lạc HồngCông nghệ thông tinĐồng NaiD0714
354Đại Học Lạc HồngCông nghệ thông tinĐồng NaiA0014
355Đại Học Lạc HồngCông nghệ thông tinĐồng NaiA0114
356Đại Học Lạc HồngCông nghệ thông tinĐồng NaiD0114
357Đại Học Phan ThiếtCông nghệ thông tinBình ThuậnA0114
358Đại Học Phan ThiếtCông nghệ thông tinBình ThuậnA0014
359Đại Học Phan ThiếtCông nghệ thông tinBình ThuậnD0114
360Đại Học Phan ThiếtCông nghệ thông tinBình ThuậnC0114
361Đại Học Quy NhơnCông nghệ thông tinBình ĐịnhA0014
362Đại Học Quy NhơnCông nghệ thông tinBình ĐịnhA00,A01,D01,K0114
363Đại Học Quy NhơnCông nghệ thông tinBình ĐịnhA00,A01,D0114
364Đại Học Quy NhơnCông nghệ thông tinBình ĐịnhD0114
365Đại Học Quy NhơnCông nghệ thông tinBình ĐịnhA0114
366Đại Học Tây BắcCông nghệ thông tinSơn LaD0114 1.00
367Đại Học Tây BắcCông nghệ thông tinSơn LaA0214 1.00
368Đại Học Tây BắcCông nghệ thông tinSơn LaA0014 1.00
369Đại Học Tây BắcCông nghệ thông tinSơn LaA00,A01,A02,D0114 1.00
370Đại Học Tây BắcCông nghệ thông tinSơn LaA0114 1.00
371Đại Học Tây ĐôCông nghệ thông tinCần ThơA0214
372Đại Học Tây ĐôCông nghệ thông tinCần ThơA0014
373Đại Học Tây ĐôCông nghệ thông tinCần ThơA0114
374Đại Học Tây ĐôCông nghệ thông tinCần ThơC0114
375Đại Học Tây ĐôCông nghệ thông tinCần ThơA00,A01,A02,C0114
376Đại Học Tây NguyênCông nghệ thông tinĐắk LắkA00,A0114 1.00
377Đại Học Thái Bình DươngCông nghệ thông tinKhánh HòaA1114 1.00
378Đại Học Thái Bình DươngCông nghệ thông tinKhánh HòaA0014 1.00
379Đại Học Thái Bình DươngCông nghệ thông tinKhánh HòaA0414 1.00
380Đại Học Thái Bình DươngCông nghệ thông tinKhánh HòaA1014 1.00
381Đại Học VinhCông nghệ thông tinNghệ AnA0014
382Đại Học VinhCông nghệ thông tinNghệ AnA0114
383Đại Học VinhCông nghệ thông tinNghệ AnB0014
384Đại Học VinhCông nghệ thông tinNghệ AnD0114
385Đại Học VinhCông nghệ thông tinNghệ AnA00,A01,D01,D0714
386Đại học Yersin Đà LạtCông nghệ thông tinLâm ĐồngA0014 1.50
387Đại học Yersin Đà LạtCông nghệ thông tinLâm ĐồngA01. D0114
388Phân hiệu ĐH Tài nguyên và Môi trường tại Thanh HoáCông nghệ thông tinThanh HóaA00,A01,B00,D0114
389Đại học Công nghiệp VinhCông nghệ thông tinNghệ AnA00,A01,D01,D0713.6 0.10
390Đại học Công nghiệp VinhCông nghệ thông tinNghệ AnA0013.6 0.10
391Đại học Công nghiệp VinhCông nghệ thông tinNghệ AnD0113.6 0.10
392Đại học Công nghiệp VinhCông nghệ thông tinNghệ AnD0713.6 0.10
393Đại học Công nghiệp VinhCông nghệ thông tinNghệ AnA0113.6 0.10
394Đại Học Công Nghiệp Việt TrìCông nghệ thông tinPhú ThọA00,A01,B0013.5 0.50
395Đại Học Dân Lập Phú XuânCông nghệ thông tinThừa Thiên HuếD0113.5 2.00
396Đại Học Dân Lập Phú XuânCông nghệ thông tinThừa Thiên HuếB0013.5 2.00
397Đại Học Dân Lập Phú XuânCông nghệ thông tinThừa Thiên HuếA0113.5 2.00
398Đại Học Dân Lập Phú XuânCông nghệ thông tinThừa Thiên HuếA0013.5 2.00
399Đại Học Hà TĩnhCông nghệ thông tinHà TĩnhC0113.5
400Đại Học Hà TĩnhCông nghệ thông tinHà TĩnhA00,A01,A02,A0913.5
401Đại Học Hà TĩnhCông nghệ thông tinHà TĩnhA0013.5
402Đại Học Hà TĩnhCông nghệ thông tinHà TĩnhA0113.5
403Đại Học Hà TĩnhCông nghệ thông tinHà TĩnhA0413.5
404Đại Học Khoa Học – Đại Học HuếCông nghệ thông tinThừa Thiên HuếA00,A01,D01,D0713.5
405Đại Học Khoa Học – Đại Học HuếCông nghệ thông tinThừa Thiên HuếD0713.5
406Đại Học Khoa Học – Đại Học HuếCông nghệ thông tinThừa Thiên HuếA0113.5
407Đại Học Khoa Học – Đại Học HuếCông nghệ thông tinThừa Thiên HuếA0013.5
408Đại Học Tiền GiangĐH Công nghệ Thông tinTiền GiangA00,A01,D07,D9013.5 2.00
409Phân Hiệu Đại Học Huế tại Quảng TrịCông nghệ thông tinQuảng TrịD0713.5
410Phân Hiệu Đại Học Huế tại Quảng TrịCông nghệ thông tinQuảng TrịA0113.5
411Phân Hiệu Đại Học Huế tại Quảng TrịCông nghệ thông tinQuảng TrịA00,A01,D01,D0713.5
412Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênCông nghệ thông tinThái NguyênC0213 1.00
413Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênCông nghệ thông tinThái NguyênA00,C01,C14,D0113 1.00
414Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênCông nghệ thông tinThái NguyênD0113 1.00
415Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênCông nghệ thông tinThái NguyênA0113 1.00
416Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênCông nghệ thông tinThái NguyênA0013 1.00
417Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhCông nghệ thông tinQuảng BìnhA00,A01,D01,D0713
418Đại Học Hải DươngCông nghệ thông tinHải DươngA00,A01,D0113
419Đại Học Phạm Văn ĐồngCông nghệ thông tinQuảng NgãiD9013
420Đại Học Phạm Văn ĐồngCông nghệ thông tinQuảng NgãiA0113 1.00
421Đại Học Phạm Văn ĐồngCông nghệ thông tinQuảng NgãiA0013 1.00
422Đại Học Phạm Văn ĐồngCông nghệ thông tinQuảng NgãiD0113 1.00
423Đại Học Phạm Văn ĐồngCông nghệ thông tinQuảng NgãiA01,D01,D9013 1.00
424Đại Học Quảng NamCông nghệ thông tinQuảng NamA0113
425Đại Học Quảng NamCông nghệ thông tinQuảng NamA00,A01,A10,D0113
426Đại Học Quảng NamCông nghệ thông tinQuảng NamD0113
427Đại Học Quảng NamCông nghệ thông tinQuảng NamA1013
428Đại Học Thành ĐôngCông nghệ thông tinHải DươngD0113 2.50
429Đại Học Thành ĐôngCông nghệ thông tinHải DươngD9013
430Đại Học Thành ĐôngCông nghệ thông tinHải DươngC0313 2.50
431Đại Học Thành ĐôngCông nghệ thông tinHải DươngA0013 2.50
432Đại Học Việt BắcCông nghệ thông tinThái NguyênA0013 1.00
433Đại Học Việt BắcCông nghệ thông tinThái NguyênA00,A01,D0113 1.00
434Đại Học Việt BắcCông nghệ thông tinThái NguyênD0113 1.00
435Đại Học Việt BắcCông nghệ thông tinThái NguyênA0113 1.00
436Đại Học Kinh Tế Quốc DânCông nghệ thông tinHà NộiA0024.1/40 2.35
437Đại Học Kinh Tế Quốc DânCông nghệ thông tinHà NộiA00,A01,D01,D0724.1/40 2.35
438Đại Học Kinh Tế Quốc DânCông nghệ thông tinHà NộiA01,D01,D0724.1/40 2.35
439Đại Học Kinh Tế Quốc DânCông nghệ thông tinHà NộiA0124.1/40 2.35
440Đại Học Kinh Tế Quốc DânCông nghệ thông tinHà NộiD0124.1/40 2.35
441Đại Học Kinh Tế Quốc DânCông nghệ thông tinHà NộiD0724.1/40 2.35
442Đại Học Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA01,D0122.15/40 1.55
443Đại học Thủ Đô Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiD0120/40 3.93
444Đại học Thủ Đô Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiD9020/40 3.93
445Đại học Thủ Đô Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA0120/40 3.93
446Đại học Thủ Đô Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA00,A01,D01,D9020/40 3.93
447Đại học Thủ Đô Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA0020/40 1.08
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.