tuyensinh.com

Mã ngành 7480201

Điểm chuẩn ngành Công nghệ thông tin

142 trường đào tạo · 240 chương trình · 2.187 mức điểm chuẩn · 2016–2026

365 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2017

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà NẵngCông nghệ thông tinĐà NẵngA00,A0126
2Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà NẵngCông nghệ thông tinĐà NẵngA0126
3Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà NẵngCông nghệ thông tinĐà NẵngA0026
4Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA00,A0126
5Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA0126
6Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA0026
7Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiD0726
8Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA00,A01,D0126
9Trường Đại học Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP.HCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0725.75 2.75
10Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ Thông Tin (hệ đại trà)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D9025 2.50
11Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ Thông Tin (hệ đại trà)Hồ Chí MinhD01,D9025 2.50
12Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ Thông Tin (hệ đại trà)Hồ Chí MinhA0025 2.50
13Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc )Công nghệ thông tinHà NộiA00,A0125 1.25
14Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc )Công nghệ thông tinHà NộiA0125
15Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc )Công nghệ thông tinHà NộiA0025
16Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP.HCMCông nghệ thông tin (Chất lượng cao): Chương trình đào tạo đạt chuẩn kiểm định quốc tế AUN-QAHồ Chí MinhA00,A01,B08,D0725 5.00
17Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà NẵngCông nghệ thông tin (đào tạo theo cơ chế đặc thù - Hợp tác doanh nghiệp)Đà NẵngA0124.5
18Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà NẵngCông nghệ thông tin (đào tạo theo cơ chế đặc thù - Hợp tác doanh nghiệp)Đà NẵngA0024.5
19Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0023.5
20Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A0123.5
21Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0123.5
22Đại Học Xây Dựng Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiD0723.25
23Đại Học Xây Dựng Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA0023.25
24Đại Học Xây Dựng Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA0123.25
25Đại Học Xây Dựng Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA00,A01,D0723.25
26Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam)Công nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A0123.25 2.75
27Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam)Công nghệ thông tinHồ Chí MinhA0123.25
28Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam)Công nghệ thông tinHồ Chí MinhA0023.25
29Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà NẵngCông nghệ thông tin (chương trình chất lượng cao)Đà NẵngA00,A0123
30Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà NẵngCông nghệ thông tin (Chất lượng cao - ngoại ngữ Nhật)Đà NẵngA0023
31Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà NẵngCông nghệ thông tin (Chất lượng cao - ngoại ngữ Nhật)Đà NẵngA0123
32Đại Học Công Nghiệp Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA0023
33Đại Học Công Nghiệp Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA0123
34Đại Học Công Nghiệp Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA00,A0123 1.95
35Học Viện Kỹ Thuật Mật MãCông nghệ thông tinHà NộiA0122.75
36Học Viện Kỹ Thuật Mật MãCông nghệ thông tinHà NộiD9022.75
37Học Viện Kỹ Thuật Mật MãCông nghệ thông tinHà NộiA0022.75
38Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ thông tin (CTCLC)Hồ Chí MinhA0022.25 2.75
39Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ thông tin (CTCLC)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D9022.25 2.75
40Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ thông tin (CTCLC)Hồ Chí MinhD01,D9022.25 2.75
41Đại Học Giao Thông Vận Tải TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0122
42Đại Học Giao Thông Vận Tải TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A0122 3.00
43Đại Học Giao Thông Vận Tải TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0022
44Đại Học Sài GònCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0122 3.75
45Đại Học Sài GònCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A0122 3.75
46Đại Học Sài GònCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0122
47Đại Học Sài GònCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0022
48Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP.HCMCông nghệ thông tin (Việt - Pháp): Chương trình đào tạo hợp tác đại học Claude Bernard Lyon 1, PhápHồ Chí MinhA00,A01,D07,D2921.25 4.25
49Đại Học Nông Lâm TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0121
50Đại Học Nông Lâm TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A01,D0721 1.50
51Đại Học Nông Lâm TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0021
52Đại Học Nông Lâm TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD0721
53Đại Học Công Nghiệp TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A01,C01,D9020.75 1.25
54Đại Học Công Nghiệp TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,C01,D01,D9020.75 1.25
55Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Công nghệ thông tinHà NộiA0120.75
56Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Công nghệ thông tinHà NộiD0120.75
57Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Công nghệ thông tinHà NộiC0120.75
58Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Công nghệ thông tinHà NộiA0020.75
59Đại Học Sư Phạm TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0020.75
60Đại Học Sư Phạm TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0120.75
61Đại Học Sư Phạm TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A01,B0820.75
62Đại Học Sư Phạm TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0120.75
63Đại Học Trà VinhCông nghệ thông tinTrà VinhA0120.5
64Đại Học Trà VinhCông nghệ thông tinTrà VinhA00,A01,C01,D0720.5
65Đại Học Trà VinhCông nghệ thông tinTrà VinhD0720.5
66Đại Học Trà VinhCông nghệ thông tinTrà VinhC0120.5
67Đại Học Trà VinhCông nghệ thông tinTrà VinhA0020.5
68Trường Đại học Mở Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA00,A01,D0120.5 2.25
69Đại Học Cần ThơCông nghệ thông tinCần ThơA0120.25
70Đại Học Cần ThơCông nghệ thông tinCần ThơA00,A0120.25 1.00
71Đại Học Cần ThơCông nghệ thông tinCần ThơA0020.25
72Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Nam)Công nghệ thông tinHồ Chí MinhD0720
73Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Nam)Công nghệ thông tinHồ Chí MinhA0120
74Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Nam)Công nghệ thông tinHồ Chí MinhA0020
75Trường đại học Hàng hải Việt NamCông nghệ thông tin,Hải PhòngA00,A01,C01,D0120
76Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0119.5
77Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0719.5 1.50
78Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0019.5
79Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD0719.5
80Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD0119.5
81Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0119.5
82Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0719.5 4.50
83Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD0719.5
84Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0019.5
85Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD0119.5
86Đại Học Điện LựcCông nghệ thông tinHà NộiA0119.25
87Đại Học Điện LựcCông nghệ thông tinHà NộiA01,D01,D0719.25 2.00
88Đại Học Điện LựcCông nghệ thông tinHà NộiA00,A01,D01,D0719.25 2.00
89Đại Học Điện LựcCông nghệ thông tinHà NộiD0119.25
90Đại Học Điện LựcCông nghệ thông tinHà NộiD0719.25
91Đại Học Điện LựcCông nghệ thông tinHà NộiA0019.25
92Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHCông nghệ thông tinHồ Chí MinhC0119
93Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0119
94Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0019
95Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A01,C01,D0119
96Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD0119
97Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Tp. Hồ Chí MinhCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A01,B00,D0118.25 7.45
98Đại Học Sư Phạm Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA0118
99Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ thông tinVĩnh LongA00,A01,C04,D0118
100Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ thông tinVĩnh LongC0418
101Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ thông tinVĩnh LongA0118
102Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ thông tinVĩnh LongA0018
103Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ thông tinVĩnh LongD0118
104Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A01,C01,D0117.75 2.75
105Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D3017.75
106Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00; A01; c0117.75
107Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngCông nghệ thông tinĐà NẵngA00,A0117.75
108Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngCông nghệ thông tinĐà NẵngA0017.75
109Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngCông nghệ thông tinĐà NẵngA0117.75
110Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngCông nghệ thông tinĐà Nẵng17.75
111Đại Học Nha TrangCông nghệ thông tin (2 chuyên ngành: Công nghệ thông tin; Truyền thông và Mạng máy tính)Khánh HòaA0017.5
112Đại Học Nha TrangCông nghệ thông tin (2 chuyên ngành: Công nghệ thông tin; Truyền thông và Mạng máy tính)Khánh HòaD0117.5
113Đại Học Nha TrangCông nghệ thông tin (2 chuyên ngành: Công nghệ thông tin; Truyền thông và Mạng máy tính)Khánh HòaA0117.5
114Đại Học Cần ThơCông nghệ thông tin (CTCLC)Cần ThơA0017.25
115Đại Học Cần ThơCông nghệ thông tin (CTCLC)Cần ThơA0117.25
116Đại Học Cần ThơCông nghệ thông tin (CTCLC)Cần ThơA01,D01,D0717.25
117Đại Học Sư Phạm Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA0017.25
118Đại Học Sư Phạm Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA0017.25
119Trường Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP.HCMCông nghệ thông tinAn GiangA00,A01,C01,D0117 2.00
120Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Bắc )Công nghệ thông tinHà NộiA0016.5
121Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Bắc )Công nghệ thông tinHà NộiD0716.5
122Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Bắc )Công nghệ thông tinHà NộiA0116.5
123Đại Học Mỏ Địa ChấtCông nghệ thông tinHà NộiA0016.5
124Đại Học Mỏ Địa ChấtCông nghệ thông tinHà NộiD0116.5
125Đại Học Mỏ Địa ChấtCông nghệ thông tinHà NộiA00,A01,D01,D0716.5
126Đại Học Mỏ Địa ChấtCông nghệ thông tinHà NộiA01,D01,D0716.5
127Đại Học Mỏ Địa ChấtCông nghệ thông tinHà NộiA0116.5
128Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngCông nghệ thông tin (chất lượng cao)Đà NẵngA0116.5
129Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngCông nghệ thông tin (chất lượng cao)Đà NẵngA00,A0116.5
130Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngCông nghệ thông tin CLCĐà Nẵng16.5
131Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngCông nghệ thông tin (chất lượng cao)Đà NẵngA0016.5
132Phân hiệu ĐH Tài nguyên và Môi trường tại Thanh HoáCông nghệ thông tinThanh HóaA00,A01,B00,D0116.5 0.50
133Đại Học Văn HiếnCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0116.25
134Đại Học Văn HiếnCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA01,C01,D0116.25 1.25
135Đại Học Văn HiếnCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A01,C01,D0116.25 1.25
136Đại Học Văn HiếnCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD0116.25
137Đại Học Văn HiếnCông nghệ thông tinHồ Chí MinhC0116.25
138Đại Học Văn HiếnCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0016.25
139Đại Học Hoa SenCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A01,D01,D03,D0716
140Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA00,A01,D01,D1016 1.00
141Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiD0816
142Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA0016
143Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA0116
144Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiD0116
145Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A01,C01,D0116 1.00
146Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0116
147Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0016
148Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhC0116
149Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD0116
150Trường đại học Hàng hải Việt NamCông nghệ phần mềmHải PhòngA00,A01,C01,D0116 1.75
151Trường đại học Hàng hải Việt NamKỹ thuật truyền thông và mạng máy tínhHải PhòngA00,A01,C01,D0116 1.50
152Đại Học Bạc LiêuCông nghệ thông tinBạc LiêuA0115.5
153Đại Học Bạc LiêuCông nghệ thông tinBạc LiêuD9015.5
154Đại Học Bạc LiêuCông nghệ thông tinBạc LiêuA0015.5
155Đại Học Bạc LiêuCông nghệ thông tinBạc LiêuA1615.5
156Đại Học Bạc LiêuCông nghệ thông tinBạc LiêuA00,A01,A16,D9015.5 0.50
157Đại Học Bạc LiêuCông nghệ thông tinBạc LiêuA00,A01,D07,D9015.5 0.50
158Đại Học Bình DươngCông nghệ thông tinBình DươngA0015.5
159Đại Học Bình DươngCông nghệ thông tinBình DươngA0115.5
160Đại Học Bình DươngCông nghệ thông tinBình DươngD0115.5
161Đại Học Cần ThơCông nghệ thông tin (Đào tạo tại Khu Hòa An)Cần ThơA00,A0115.5 1.75
162Đại Học Chu Văn AnCông nghệ thông tinHưng YênA00,A01,C04,D0115.5
163Đại học Công nghệ Đông ÁCông nghệ thông tinHà NộiA0015.5
164Đại học Công nghệ Đông ÁCông nghệ thông tinHà NộiA0115.5
165Đại học Công nghệ Đông ÁCông nghệ thông tinHà NộiD0115.5
166Đại học Công nghệ Đông ÁCông nghệ thông tinHà NộiA0215.5
167Đại Học Công Nghệ Đồng NaiCông nghệ thông tinĐồng NaiA0115.5
168Đại Học Công Nghệ Đồng NaiCông nghệ thông tinĐồng NaiA0015.5
169Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênCông nghệ thông tinThái NguyênA00,C01,C14,D0115.5 0.50
170Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênCông nghệ thông tinThái NguyênA0115.5
171Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênCông nghệ thông tinThái NguyênD0115.5
172Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênCông nghệ thông tinThái NguyênA0015.5
173Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênCông nghệ thông tinThái NguyênC0215.5
174Đại Học Công Nghệ Vạn XuânCông nghệ thông tinNghệ AnA0015.5
175Đại Học Công Nghệ Vạn XuânCông nghệ thông tinNghệ AnD9015.5
176Đại Học Công Nghệ Vạn XuânCông nghệ thông tinNghệ AnA1615.5
177Đại Học Công Nghệ Vạn XuânCông nghệ thông tinNghệ AnA0115.5
178Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhCông nghệ thông tinQuảng BìnhD0715.5
179Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhCông nghệ thông tinQuảng BìnhA00,A01,D01,D0715.5 0.50
180Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhCông nghệ thông tinQuảng BìnhD0115.5
181Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhCông nghệ thông tinQuảng BìnhA0115.5
182Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhCông nghệ thông tinQuảng BìnhA0015.5
183Đại Học Công Nghiệp Việt HungCông nghệ thông tinHà NộiA00,A01,C01,D0115.5 0.50
184Đại Học Công Nghiệp Việt HungCông nghệ thông tinHà NộiD0115.5
185Đại Học Công Nghiệp Việt HungCông nghệ thông tinHà NộiC0115.5
186Đại Học Công Nghiệp Việt HungCông nghệ thông tinHà NộiA0115.5
187Đại Học Công Nghiệp Việt HungCông nghệ thông tinHà NộiA0015.5
188Đại Học Công Nghiệp Việt TrìCông nghệ thông tinPhú ThọA0015.5
189Đại Học Công Nghiệp Việt TrìCông nghệ thông tinPhú ThọB0015.5
190Đại Học Công Nghiệp Việt TrìCông nghệ thông tinPhú ThọD0115.5
191Đại Học Công Nghiệp Việt TrìCông nghệ thông tinPhú ThọA00,A01,B0015.5 0.50
192Đại Học Công Nghiệp Việt TrìCông nghệ thông tinPhú ThọA0115.5
193Đại học Công nghiệp VinhCông nghệ thông tinNghệ AnA0015.5
194Đại học Công nghiệp VinhCông nghệ thông tinNghệ AnA0115.5
195Đại học Công nghiệp VinhCông nghệ thông tinNghệ AnD0115.5
196Đại học Công nghiệp VinhCông nghệ thông tinNghệ AnD0715.5
197Đại học Công nghiệp VinhCông nghệ thông tinNghệ AnA00,A01,D01,D0715.5 0.50
198Đại Học Cửu LongCông nghệ thông tinVĩnh LongA0115.5
199Đại Học Cửu LongCông nghệ thông tinVĩnh LongA00,A01,D01,D0715.5 0.50
200Đại Học Cửu LongCông nghệ thông tinVĩnh LongD0715.5
201Đại Học Cửu LongCông nghệ thông tinVĩnh LongD0115.5
202Đại Học Cửu LongCông nghệ thông tinVĩnh LongA0015.5
203Đại Học Đà LạtCông nghệ thông tinLâm ĐồngA0015.5
204Đại Học Đà LạtCông nghệ thông tinLâm ĐồngD0715.5
205Đại Học Đà LạtCông nghệ thông tinLâm ĐồngD9015.5
206Đại Học Đà LạtCông nghệ thông tinLâm ĐồngA00,D07,D9015.5 0.50
207Đại Học Đà LạtCông nghệ thông tinLâm ĐồngA00,A01,D07,D9015.5 0.50
208Đại Học Đà LạtCông nghệ thông tinLâm ĐồngA0115.5
209Đại Học Đại NamCông nghệ thông tinHà NộiK0115.5
210Đại Học Đại NamCông nghệ thông tinHà NộiA0015.5
211Đại Học Đại NamCông nghệ thông tinHà NộiD8415.5
212Đại học Dân lập Lương Thế VinhCông nghệ thông tinNam ĐịnhC0115.5
213Đại học Dân lập Lương Thế VinhCông nghệ thông tinNam ĐịnhA0015.5
214Đại học Dân lập Lương Thế VinhCông nghệ thông tinNam ĐịnhA0115.5
215Đại học Dân lập Lương Thế VinhCông nghệ thông tinNam ĐịnhA0215.5
216Đại Học Dân Lập Phú XuânCông nghệ thông tinThừa Thiên HuếD0115.5
217Đại Học Dân Lập Phú XuânCông nghệ thông tinThừa Thiên HuếA00,A01,C01,D0115.5
218Đại Học Dân Lập Phú XuânCông nghệ thông tinThừa Thiên HuếB0015.5
219Đại Học Dân Lập Phú XuânCông nghệ thông tinThừa Thiên HuếA0115.5
220Đại Học Dân Lập Phú XuânCông nghệ thông tinThừa Thiên HuếA0015.5
221Đại Học Dân Lập Phương ĐôngCông nghệ thông tinHà NộiA00,A01,C00,D0115.5
222Đại Học Dân Lập Phương ĐôngCông nghệ thông tinHà NộiC0115.5
223Đại Học Dân Lập Phương ĐôngCông nghệ thông tinHà NộiA0115.5
224Đại Học Dân Lập Phương ĐôngCông nghệ thông tinHà NộiA0015.5
225Đại Học Dân Lập Phương ĐôngCông nghệ thông tinHà NộiD0115.5
226Đại Học Đông ÁCông nghệ thông tinĐà NẵngA00,A01,D01,D9015.5 0.50
227Đại Học Đông ÁCông nghệ thông tinĐà NẵngB0015.5
228Đại Học Hải DươngCông nghệ thông tinHải DươngD0115.5
229Đại Học Hải DươngCông nghệ thông tinHải DươngA0015.5
230Đại Học Hải DươngCông nghệ thông tinHải DươngA0115.5
231Đại Học Hải DươngCông nghệ thông tinHải DươngA00,A01,D0115.5 0.50
232Đại Học Hải PhòngCông nghệ thông tinHải PhòngD0115.5
233Đại Học Hải PhòngCông nghệ thông tinHải PhòngA00,A01,C01,D0115.5 0.50
234Đại Học Hải PhòngCông nghệ thông tinHải PhòngA0115.5
235Đại Học Hải PhòngCông nghệ thông tinHải PhòngA0015.5
236Đại Học Hải PhòngCông nghệ thông tinHải PhòngC0115.5
237Đại Học Hồng ĐứcCông nghệ thông tinThanh HóaD9015.5
238Đại Học Hồng ĐứcCông nghệ thông tinThanh HóaA0115.5
239Đại Học Hồng ĐứcCông nghệ thông tinThanh HóaA0015.5
240Đại Học Hồng ĐứcCông nghệ thông tinThanh HóaA00,A01,B00,D0715.5 0.50
241Đại Học Hồng ĐứcCông nghệ thông tinThanh HóaD0715.5
242Đại Học Hùng VươngCông nghệ thông tinPhú ThọA0015.5
243Đại Học Hùng VươngCông nghệ thông tinPhú ThọD0115.5
244Đại Học Hùng VươngCông nghệ thông tinPhú ThọA0115.5
245Đại học Hùng Vương - TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD0115.5
246Đại học Hùng Vương - TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0115.5
247Đại học Kiên GiangCông nghệ thông tinKiên GiangD0115.5
248Đại học Kiên GiangCông nghệ thông tinKiên GiangA00,A01,D01,D0715.5
249Đại học Kiên GiangCông nghệ thông tinKiên GiangA0015.5
250Đại học Kiên GiangCông nghệ thông tinKiên GiangA0115.5
251Đại học Kiên GiangCông nghệ thông tinKiên GiangD0715.5
252Đại Học Kiến Trúc Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA0015.5
253Đại Học Kiến Trúc Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA00,A01,D01,D0715.5
254Đại Học Kiến Trúc Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA0115.5
255Đại Học Kinh BắcCông nghệ thông tinBắc NinhC0415.5
256Đại Học Kinh BắcCông nghệ thông tinBắc NinhA0015.5
257Đại Học Kinh BắcCông nghệ thông tinBắc NinhA0115.5
258Đại Học Kinh BắcCông nghệ thông tinBắc NinhD0115.5
259Đại Học Kinh BắcCông nghệ thông tinBắc NinhA10,A15,D9015.5 0.50
260Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngCông nghệ thông tinBình DươngA0115.5
261Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngCông nghệ thông tinBình DươngC0115.5
262Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngCông nghệ thông tinBình DươngA00,A01,C0115.5 0.50
263Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngCông nghệ thông tinBình DươngA0015.5
264Đại Học Lạc HồngCông nghệ thông tinĐồng NaiA0015.5
265Đại Học Lạc HồngCông nghệ thông tinĐồng NaiD0715.5
266Đại Học Lạc HồngCông nghệ thông tinĐồng NaiD0115.5
267Đại Học Lạc HồngCông nghệ thông tinĐồng NaiA0115.5
268Đại học Nam Cần ThơCông nghệ thông tinCần ThơA0115.5
269Đại học Nam Cần ThơCông nghệ thông tinCần ThơA0015.5
270Đại học Nam Cần ThơCông nghệ thông tinCần ThơD0115.5
271Đại Học Nguyễn Tất ThànhCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD0115.5
272Đại Học Nguyễn Tất ThànhCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0015.5
273Đại Học Nguyễn Tất ThànhCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0715.5 0.50
274Đại Học Nguyễn Tất ThànhCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0115.5
275Đại Học Phạm Văn ĐồngCông nghệ thông tinQuảng NgãiD7215.5
276Đại Học Phạm Văn ĐồngCông nghệ thông tinQuảng NgãiA0115.5
277Đại Học Phạm Văn ĐồngCông nghệ thông tinQuảng NgãiA0015.5
278Đại Học Phạm Văn ĐồngCông nghệ thông tinQuảng NgãiA01,D01,D9015.5 0.50
279Đại Học Phạm Văn ĐồngCông nghệ thông tinQuảng NgãiD0115.5
280Đại Học Phan ThiếtCông nghệ thông tinBình ThuậnA0115.5
281Đại Học Phan ThiếtCông nghệ thông tinBình ThuậnC0015.5
282Đại Học Phan ThiếtCông nghệ thông tinBình ThuậnD0115.5
283Đại Học Phan ThiếtCông nghệ thông tinBình ThuậnA0015.5
284Đại Học Quảng BìnhCông nghệ thông tinQuảng BìnhA0115.5
285Đại Học Quảng BìnhCông nghệ thông tinQuảng BìnhA00,A01,C02,D0115.5
286Đại Học Quảng BìnhCông nghệ thông tinQuảng BìnhA0015.5
287Đại Học Quảng BìnhCông nghệ thông tinQuảng BìnhA0215.5
288Đại Học Quảng BìnhCông nghệ thông tinQuảng BìnhD0115.5
289Đại Học Quang TrungCông nghệ thông tinBình ĐịnhD0115.5
290Đại học Quốc tế Bắc HàCông nghệ thông tinBắc NinhA00,A04,B01,D0115.5
291Đại Học Quốc Tế Hồng BàngCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0115.5
292Đại Học Quốc Tế Hồng BàngCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD0115.5
293Đại Học Quốc Tế Hồng BàngCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA01,D01,D9015.5
294Đại Học Quốc Tế Hồng BàngCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD9015.5
295Đại Học Quốc Tế Hồng BàngCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0015.5
296Đại Học Quy NhơnCông nghệ thông tinBình ĐịnhD0115.5
297Đại Học Quy NhơnCông nghệ thông tinBình ĐịnhA0115.5
298Đại Học Quy NhơnCông nghệ thông tinBình ĐịnhA0015.5
299Đại Học Quy NhơnCông nghệ thông tinBình ĐịnhA00,A01,D0115.5
300Đại học Sao ĐỏCông nghệ thông tinHải DươngD0115.5
301Đại học Sao ĐỏCông nghệ thông tinHải DươngA0015.5
302Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênCông nghệ thông tinHải DươngD0715.5
303Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênCông nghệ thông tinHải DươngA0015.5
304Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênCông nghệ thông tinHải DươngA0115.5
305Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênCông nghệ thông tinHải DươngD0115.5
306Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênCông nghệ thông tinHải DươngA00,A01,D01,D0715.5 0.50
307Đại Học Tây ĐôCông nghệ thông tinCần ThơA0215.5
308Đại Học Tây ĐôCông nghệ thông tinCần ThơA0015.5
309Đại Học Tây ĐôCông nghệ thông tinCần ThơA00,A01,A02,C0115.5 0.50
310Đại Học Tây ĐôCông nghệ thông tinCần ThơC0115.5
311Đại Học Tây ĐôCông nghệ thông tinCần ThơA0115.5
312Đại Học Tây NguyênCông nghệ thông tinĐắk LắkA0115.5
313Đại Học Tây NguyênCông nghệ thông tinĐắk LắkA0015.5
314Đại Học Thái Bình DươngCông nghệ thông tinKhánh HòaA0015.5
315Đại học Thành ĐôCông nghệ thông tinHà NộiA0015.5
316Đại học Thành ĐôCông nghệ thông tinHà NộiA00,A01,D07,D9015.5 0.50
317Đại học Thành ĐôCông nghệ thông tinHà NộiA00,A01,B00,D0115.5 0.50
318Đại học Thành ĐôCông nghệ thông tinHà NộiD0215.5
319Đại học Thành ĐôCông nghệ thông tinHà NộiD0115.5
320Đại học Thành ĐôCông nghệ thông tinHà NộiA0115.5
321Đại Học Thành ĐôngCông nghệ thông tinHải DươngC0315.5
322Đại Học Thành ĐôngCông nghệ thông tinHải DươngA0015.5
323Đại Học Thành ĐôngCông nghệ thông tinHải DươngD6615.5
324Đại Học Thành ĐôngCông nghệ thông tinHải DươngD0115.5
325Đại Học Tiền GiangĐH Công nghệ Thông tinTiền GiangA00,A01,D07,D9015.5
326Đại Học Tiền GiangĐH Công nghệ Thông tinTiền GiangD9015.5
327Đại Học Tiền GiangĐH Công nghệ Thông tinTiền GiangD0715.5
328Đại Học Tiền GiangĐH Công nghệ Thông tinTiền GiangA0015.5
329Đại Học Tiền GiangĐH Công nghệ Thông tinTiền GiangA0115.5
330Đại Học VinhCông nghệ thông tinNghệ AnD0115.5
331Đại Học VinhCông nghệ thông tinNghệ AnA0015.5
332Đại Học VinhCông nghệ thông tinNghệ AnA0115.5
333Đại Học VinhCông nghệ thông tinNghệ AnB0015.5
334Đại Học VinhCông nghệ thông tinNghệ AnA00,A01,D01,D0715.5 0.50
335Đại học Yersin Đà LạtCông nghệ thông tinLâm ĐồngA0015.5
336Đại học Yersin Đà LạtCông nghệ thông tinLâm ĐồngA00,A01,D01,K0115.5 0.50
337Đại học Yersin Đà LạtCông nghệ thông tinLâm ĐồngA0115.5
338Đại học Yersin Đà LạtCông nghệ thông tinLâm ĐồngD0115.5
339Đại học Yersin Đà LạtCông nghệ thông tinLâm Đồng15.5
340Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumCông nghệ thông tinKon TumA0115.5
341Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumCông nghệ thông tinKon TumA00,A01,D01,D0715.5 0.25
342Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumCông nghệ thông tinKon TumA0415.5
343Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumCông nghệ thông tinKon TumA0015.5
344Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumCông nghệ thông tinKon TumB0015.5
345Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumCông nghệ thông tinKon TumA00,A01,A04,D0115.5 0.25
346Đại Học Khoa Học – Đại Học HuếCông nghệ thông tinThừa Thiên HuếA0115
347Đại Học Khoa Học – Đại Học HuếCông nghệ thông tinThừa Thiên HuếA0015
348Đại Học Khoa Học – Đại Học HuếCông nghệ thông tinThừa Thiên HuếA00,A01,D01,D0715 9.50
349Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngCông nghệ thông tinĐà NẵngA0015
350Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngCông nghệ thông tinĐà NẵngB0015
351Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngCông nghệ thông tinĐà NẵngD0115
352Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngCông nghệ thông tinĐà NẵngA00,A01,B00,D0115
353Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngCông nghệ thông tinĐà NẵngA0115
354Đại Học Kinh Tế Quốc DânCông nghệ thông tinHà NộiA01,D01,D0724.5/40
355Đại Học Kinh Tế Quốc DânCông nghệ thông tinHà NộiA00,A01,D01,D0724.5/40
356Đại Học Kinh Tế Quốc DânCông nghệ thông tinHà NộiA0024.5/40
357Đại Học Kinh Tế Quốc DânCông nghệ thông tinHà NộiA0124.5/40
358Đại Học Kinh Tế Quốc DânCông nghệ thông tinHà NộiD0724.5/40
359Đại Học Kinh Tế Quốc DânCông nghệ thông tinHà NộiD0124.5/40
360Đại Học Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA01,D0123/40 4.00
361Đại học Thủ Đô Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiD0118.92/40
362Đại học Thủ Đô Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA00,A01,D01,D9018.92/40
363Đại học Thủ Đô Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiD9018.92/40
364Đại học Thủ Đô Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA0118.92/40
365Đại học Thủ Đô Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA0018.92/40
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.