tuyensinh.com

Mã ngành 7480201

Điểm chuẩn ngành Công nghệ thông tin

142 trường đào tạo · 240 chương trình · 2.187 mức điểm chuẩn · 2016–2026

380 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2018

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA0023.75 2.25
2Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA00,A0123.75 2.25
3Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA00,A01,D0123.75 2.25
4Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiD0723.75 2.25
5Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA0123.75 2.25
6Trường Đại học Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP.HCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0722.5 3.25
7Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc )Công nghệ thông tinHà NộiA0122 3.00
8Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc )Công nghệ thông tinHà NộiA00,A0122 3.00
9Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc )Công nghệ thông tinHà NộiA0022 3.00
10Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ Thông Tin (hệ đại trà)Hồ Chí MinhD01,D9021.8 3.20
11Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ Thông Tin (hệ đại trà)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D9021.8 3.20
12Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ Thông Tin (hệ đại trà)Hồ Chí MinhD01ế D9021.8
13Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ Thông Tin (hệ đại trà)Hồ Chí MinhA0021.8 3.20
14Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP.HCMCông nghệ thông tin (Chất lượng cao): Chương trình đào tạo đạt chuẩn kiểm định quốc tế AUN-QAHồ Chí MinhA00,A01,B08,D0721.2 3.80
15Đại học Kiên GiangCông nghệ thông tinKiên GiangD0121 5.50
16Đại học Kiên GiangCông nghệ thông tinKiên GiangA0121 5.50
17Đại học Kiên GiangCông nghệ thông tinKiên GiangA0021 5.50
18Đại học Kiên GiangCông nghệ thông tinKiên GiangA00,A01,D01,D0721 5.50
19Đại học Kiên GiangCông nghệ thông tinKiên GiangD0721 5.50
20Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà NẵngCông nghệ thông tin (chương trình chất lượng cao)Đà NẵngA00,A0120.6 2.40
21Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà NẵngCông nghệ thông tin (Chất lượng cao - ngoại ngữ Nhật)Đà NẵngA0120.6 2.40
22Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà NẵngCông nghệ thông tin (Chất lượng cao - ngoại ngữ Nhật)Đà NẵngA0020.6 2.40
23Đại Học Công Nghiệp Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA0120.4 2.60
24Đại Học Công Nghiệp Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA0020.4 2.60
25Đại Học Công Nghiệp Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA00,A0120.4 2.60
26Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam)Công nghệ thông tinHồ Chí MinhA0120.25 3.00
27Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam)Công nghệ thông tinHồ Chí MinhA0020.25 3.00
28Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam)Công nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A0120.25 3.00
29Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ thông tin (CTCLC)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D9020.2 2.05
30Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ thông tin (CTCLC)Hồ Chí MinhA0020.2 2.05
31Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMCông nghệ thông tin (CTCLC)Hồ Chí MinhD01,D9020.2 2.05
32Học Viện Kỹ Thuật Mật MãCông nghệ thông tinHà NộiD9020.15 2.60
33Học Viện Kỹ Thuật Mật MãCông nghệ thông tinHà NộiA0120.15 2.60
34Học Viện Kỹ Thuật Mật MãCông nghệ thông tinHà NộiA0020.15 2.60
35Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP.HCMCông nghệ thông tin (Việt - Pháp): Chương trình đào tạo hợp tác đại học Claude Bernard Lyon 1, PhápHồ Chí MinhA00,A01,D07,D2920.1 1.15
36Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà NẵngCông nghệ thông tin (đào tạo theo cơ chế đặc thù - Hợp tác doanh nghiệp)Đà NẵngA0120 4.50
37Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà NẵngCông nghệ thông tin (đào tạo theo cơ chế đặc thù - Hợp tác doanh nghiệp)Đà NẵngA0020 4.50
38Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Công nghệ thông tinHà NộiC0120 0.75
39Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Công nghệ thông tinHà NộiA0120 0.75
40Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Công nghệ thông tinHà NộiD0120 0.75
41Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Công nghệ thông tinHà NộiA0020 0.75
42Đại Học Giao Thông Vận Tải TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A0119.5 2.50
43Đại Học Giao Thông Vận Tải TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0119.5 2.50
44Đại Học Giao Thông Vận Tải TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0019.5 2.50
45Đại Học Giao Thông Vận Tải TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD9019.5
46Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0019 4.50
47Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A0119 4.50
48Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0119 4.50
49Đại Học Xây Dựng Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA0019 4.25
50Đại Học Xây Dựng Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA0119 4.25
51Đại Học Xây Dựng Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiD0719 4.25
52Đại Học Xây Dựng Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA00,A01,D0719 4.25
53Trường Đại học Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP.HCMCông nghệ thông tin (chất lượng cao định hướng Nhật Bản)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D06,D0719
54Đại Học Công Nghiệp TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,C01,D01,D9018.75 2.00
55Đại Học Công Nghiệp TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A01,C01,D9018.75 2.00
56Trường Đại học Mở Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA00,A01,D0118.7 1.80
57Trường Đại học Mở Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA01,D0118.7 0.45
58Đại Học Sài GònCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A0118.29 3.71
59Đại Học Sài GònCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0018.29 3.71
60Đại Học Sài GònCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0118.29
61Đại Học Sài GònCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0118.29 3.71
62Đại Học Cần ThơCông nghệ thông tinCần ThơA0018.25 2.00
63Đại Học Cần ThơCông nghệ thông tinCần ThơA0118.25 2.00
64Đại Học Cần ThơCông nghệ thông tinCần ThơA00,A0118.25 2.00
65Đại Học Mở TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0718.25
66Đại Học Mở TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0018.25
67Đại Học Mở TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0118.25
68Đại Học Mở TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD0118.25
69Đại Học Mở TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD0718.25
70Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD0718.25 1.25
71Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD0118.25 1.25
72Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0118.25 1.25
73Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0018.25 1.25
74Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0718.25 1.25
75Đại Học Nông Lâm TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A01,D0718.15 2.85
76Đại Học Nông Lâm TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD0718.15 2.85
77Đại Học Nông Lâm TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0118.15 2.85
78Đại Học Nông Lâm TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0018.15 2.85
79Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD0118 2.00
80Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0018 2.00
81Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A01,C01,D0118 2.00
82Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhC0118 2.00
83Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0118 2.00
84Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà NẵngCông nghệ thông tinĐà NẵngA00,A01,C01,D0117.5
85Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà NẵngCông nghệ thông tinĐà NẵngA00,A01,D01,D9017.5
86Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Nam)Công nghệ thông tinHồ Chí MinhA0017.4 2.60
87Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Nam)Công nghệ thông tinHồ Chí MinhD0717.4 2.60
88Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Nam)Công nghệ thông tinHồ Chí MinhA0117.4 2.60
89Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A01,C01,D0117 2.00
90Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0017 2.00
91Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0117 2.00
92Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHCông nghệ thông tinHồ Chí MinhC0117 2.00
93Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD0117 2.00
94Đại Học Sư Phạm TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A01,B0817 3.75
95Đại Học Sư Phạm TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0117 3.75
96Đại Học Sư Phạm TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0117
97Đại Học Sư Phạm TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0017 3.75
98Trường đại học Hàng hải Việt NamCông nghệ phần mềmHải PhòngA00,A01,C01,D0117 1.00
99Đại Học Sài GònCông nghệ thông tin (chương trình chất lượng cao)Hồ Chí MinhA0116.53
100Đại Học Sài GònCông nghệ thông tin (chương trình chất lượng cao)Hồ Chí MinhA0116.53
101Đại Học Sài GònCông nghệ thông tin (chương trình chất lượng cao)Hồ Chí MinhA00,A0116.53
102Đại Học Sài GònCông nghệ thông tin (chương trình chất lượng cao)Hồ Chí MinhA0016.53
103Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0116.5
104Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ thông tinHồ Chí MinhC0116.5
105Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD0116.5
106Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A01,C01,D0116.5 1.25
107Đại Học Công Nghệ Sài GònCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0016.5
108Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD0716.5 3.00
109Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0016.5 3.00
110Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0716.5 3.00
111Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0116.5 3.00
112Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhB0016.5
113Đại Học Hoa SenCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A01,D01,D03,D0716.5 0.50
114Đại Học Sư Phạm Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA0016.05 1.20
115Đại Học Sư Phạm Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA0116.05 1.95
116Đại Học Sư Phạm Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA00 (Gốc)16.05
117Đại Học Điện LựcCông nghệ thông tinHà NộiD0716 3.25
118Đại Học Điện LựcCông nghệ thông tinHà NộiA00,A01,D01,D0716 3.25
119Đại Học Điện LựcCông nghệ thông tinHà NộiA01,D01,D0716 3.25
120Đại Học Điện LựcCông nghệ thông tinHà NộiD0116 3.25
121Đại Học Điện LựcCông nghệ thông tinHà NộiA0016 3.25
122Đại Học Điện LựcCông nghệ thông tinHà NộiA0116 3.25
123Đại Học Kiến Trúc Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA00,A01,D01,D0716 0.50
124Đại Học Kiến Trúc Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA0116 0.50
125Đại Học Kiến Trúc Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA0016 0.50
126Trường Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP.HCMCông nghệ thông tinAn GiangA00,A01,C01,D0116 1.00
127Đại Học Nha TrangCông nghệ thông tinKhánh HòaA01,D01,D07,D9615.5
128Đại Học Nha TrangCông nghệ thông tin (2 chuyên ngành: Công nghệ thông tin; Truyền thông và Mạng máy tính)Khánh HòaD0115.5 2.00
129Đại Học Nha TrangCông nghệ thông tin (2 chuyên ngành: Công nghệ thông tin; Truyền thông và Mạng máy tính)Khánh HòaD0715.5
130Đại Học Nha TrangCông nghệ thông tin (2 chuyên ngành: Công nghệ thông tin; Truyền thông và Mạng máy tính)Khánh HòaA0015.5 2.00
131Đại Học Nha TrangCông nghệ thông tin (2 chuyên ngành: Công nghệ thông tin; Truyền thông và Mạng máy tính)Khánh HòaA0115.5 2.00
132Trường đại học Hàng hải Việt NamKỹ thuật truyền thông và mạng máy tínhHải PhòngA00,A01,C01,D0115.5 0.50
133Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Tp. Hồ Chí MinhCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A01,B00,D0115.5 2.75
134Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngCông nghệ thông tin (chất lượng cao)Đà NẵngA00,A0115.1 1.40
135Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngCông nghệ thông tin (chất lượng cao)Đà NẵngA0015.1 1.40
136Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngCông nghệ thông tin (chất lượng cao)Đà NẵngA0115.1 1.40
137Đại Học Bạc LiêuCông nghệ thông tinBạc LiêuA0015 0.50
138Đại Học Bạc LiêuCông nghệ thông tinBạc LiêuA1615 0.50
139Đại Học Bạc LiêuCông nghệ thông tinBạc LiêuA00,A01,A16,D9015 0.50
140Đại Học Bạc LiêuCông nghệ thông tinBạc LiêuA00,A01,D07,D9015 0.50
141Đại Học Bạc LiêuCông nghệ thông tinBạc LiêuD9015 0.50
142Đại Học Bạc LiêuCông nghệ thông tinBạc LiêuA0115 0.50
143Đại Học Cần ThơCông nghệ thông tin (CTCLC)Cần ThơD0115
144Đại Học Cần ThơCông nghệ thông tin (CTCLC)Cần ThơA0115 2.25
145Đại Học Cần ThơCông nghệ thông tin (Đào tạo tại Khu Hòa An)Cần ThơA00,A0115 0.50
146Đại Học Cần ThơCông nghệ thông tin (CTCLC)Cần ThơD0715
147Đại Học Cần ThơCông nghệ thông tin (CTCLC)Cần ThơA01,D01,D0715 2.25
148Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiD0115 1.00
149Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiD0815 1.00
150Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA00,A01,D01,D1015 1.00
151Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA0015 1.00
152Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA0115 1.00
153Đại Học Nguyễn Tất ThànhCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0715 0.50
154Đại Học Nguyễn Tất ThànhCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0015 0.50
155Đại Học Nguyễn Tất ThànhCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0115 0.50
156Đại Học Nguyễn Tất ThànhCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD0115 0.50
157Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngCông nghệ thông tinĐà NẵngA0015 2.75
158Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngCông nghệ thông tinĐà NẵngA00,A0115 2.75
159Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngCông nghệ thông tinĐà NẵngA0115 2.75
160Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênCông nghệ thông tinHải DươngD0115 0.50
161Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênCông nghệ thông tinHải DươngA0115 0.50
162Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênCông nghệ thông tinHải DươngA0015 0.50
163Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênCông nghệ thông tinHải DươngD0715 0.50
164Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênCông nghệ thông tinHải DươngA00,A01,D01,D0715 0.50
165Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ thông tinVĩnh LongC0415 3.00
166Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ thông tinVĩnh LongA0115 3.00
167Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ thông tinVĩnh LongA0015 3.00
168Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ thông tinVĩnh LongD0115 3.00
169Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ thông tinVĩnh LongA00,A01,C04,D0115 3.00
170Đại Học Đại NamCông nghệ thông tinHà NộiK0114.5 1.00
171Đại Học Đại NamCông nghệ thông tinHà NộiD8414.5 1.00
172Đại Học Đại NamCông nghệ thông tinHà NộiA0014.5 1.00
173Đại Học Đại NamCông nghệ thông tinHà NộiA00,A01,A10,D8414.5
174Đại Học Đại NamCông nghệ thông tinHà NộiA1514.5
175Đại học Thành ĐôCông nghệ thông tinHà NộiA00,A01,B00,D0114.5 1.00
176Đại học Thành ĐôCông nghệ thông tinHà NộiA0114.5 1.00
177Đại học Thành ĐôCông nghệ thông tinHà NộiD0214.5 1.00
178Đại học Thành ĐôCông nghệ thông tinHà NộiD0114.5 1.00
179Đại học Thành ĐôCông nghệ thông tinHà NộiA00,A01,D07,D9014.5 1.00
180Đại học Thành ĐôCông nghệ thông tinHà NộiA0014.5 1.00
181Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumCông nghệ thông tinKon TumB0014.3 1.20
182Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumCông nghệ thông tinKon TumA00,A01,D01,D0714.3 1.20
183Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumCông nghệ thông tinKon TumA0114.3 1.20
184Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumCông nghệ thông tinKon TumA0014.3 1.20
185Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumCông nghệ thông tinKon TumA0414.3 1.20
186Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumCông nghệ thông tinKon TumA00,A01,A04,D0114.3 1.20
187Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Bắc )Công nghệ thông tinHà NộiD0714.25 2.25
188Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Bắc )Công nghệ thông tinHà NộiA0014.25 2.25
189Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Bắc )Công nghệ thông tinHà NộiA0114.25 2.25
190Đại Học Văn HiếnCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A01,C01,D0114.1 2.15
191Đại Học Văn HiếnCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0114.1 2.15
192Đại Học Văn HiếnCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA01,C01,D0114.1 2.15
193Đại Học Văn HiếnCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0014.1 2.15
194Đại Học Văn HiếnCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD01: C0114.1
195Đại học Công nghệ Đông ÁCông nghệ thông tinHà NộiD0114 1.50
196Đại học Công nghệ Đông ÁCông nghệ thông tinHà NộiA0214 1.50
197Đại học Công nghệ Đông ÁCông nghệ thông tinHà NộiA0114 1.50
198Đại học Công nghệ Đông ÁCông nghệ thông tinHà NộiA0014 1.50
199Đại Học Công Nghệ Đồng NaiCông nghệ thông tinĐồng NaiA0014 1.50
200Đại Học Công Nghệ Đồng NaiCông nghệ thông tinĐồng NaiA00,A01,A04,A1014
201Đại Học Công Nghệ Đồng NaiCông nghệ thông tinĐồng NaiD1114
202Đại Học Công Nghệ Đồng NaiCông nghệ thông tinĐồng NaiA0414
203Đại Học Công Nghệ Đồng NaiCông nghệ thông tinĐồng NaiA0114 1.50
204Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênCông nghệ thông tinThái NguyênA0014 1.50
205Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênCông nghệ thông tinThái NguyênA00,C01,C14,D0114 1.50
206Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênCông nghệ thông tinThái NguyênD0114 1.50
207Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênCông nghệ thông tinThái NguyênC0214 1.50
208Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái NguyênCông nghệ thông tinThái NguyênA0114 1.50
209Đại Học Công Nghiệp Việt HungCông nghệ thông tinHà NộiA00,A01,C01,D0114 1.50
210Đại Học Công Nghiệp Việt HungCông nghệ thông tinHà NộiC01.D0514
211Đại Học Công Nghiệp Việt HungCông nghệ thông tinHà Nội10114
212Đại Học Công Nghiệp Việt HungCông nghệ thông tinHà NộiA0014 1.50
213Đại Học Đà LạtCông nghệ thông tinLâm ĐồngA0014 1.50
214Đại Học Đà LạtCông nghệ thông tinLâm ĐồngA0114 1.50
215Đại Học Đà LạtCông nghệ thông tinLâm ĐồngD0714 1.50
216Đại Học Đà LạtCông nghệ thông tinLâm ĐồngD90.14
217Đại Học Đà LạtCông nghệ thông tinLâm ĐồngA00,D07,D9014 1.50
218Đại Học Đà LạtCông nghệ thông tinLâm ĐồngA00,A01,D07,D9014 1.50
219Đại Học Dân Lập Phương ĐôngCông nghệ thông tinHà NộiA0014 1.50
220Đại Học Dân Lập Phương ĐôngCông nghệ thông tinHà NộiA00,A01,C00,D0114 1.50
221Đại Học Dân Lập Phương ĐôngCông nghệ thông tinHà NộiD0114 1.50
222Đại Học Dân Lập Phương ĐôngCông nghệ thông tinHà NộiC0114 1.50
223Đại Học Dân Lập Phương ĐôngCông nghệ thông tinHà NộiA0114 1.50
224Đại Học Hải PhòngCông nghệ thông tinHải PhòngC0114 1.50
225Đại Học Hải PhòngCông nghệ thông tinHải PhòngA0014 1.50
226Đại Học Hải PhòngCông nghệ thông tinHải PhòngD0114 1.50
227Đại Học Hải PhòngCông nghệ thông tinHải PhòngA0114 1.50
228Đại Học Hùng VươngCông nghệ thông tinPhú ThọK0114
229Đại Học Hùng VươngCông nghệ thông tinPhú ThọD0114 1.50
230Đại Học Hùng VươngCông nghệ thông tinPhú ThọA0114 1.50
231Đại Học Hùng VươngCông nghệ thông tinPhú ThọA0014 1.50
232Đại học Hùng Vương - TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0014
233Đại học Hùng Vương - TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A01,C14,D0114
234Đại học Hùng Vương - TPHCMCông nghệ thông tinHồ Chí MinhC14; A01; D0114
235Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngCông nghệ thông tinBình DươngA0114 1.50
236Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngCông nghệ thông tinBình DươngA00,A01,C0114 1.50
237Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngCông nghệ thông tinBình DươngC0114 1.50
238Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngCông nghệ thông tinBình DươngA0014 1.50
239Đại Học Lạc HồngCông nghệ thông tinĐồng NaiD0114 1.50
240Đại Học Lạc HồngCông nghệ thông tinĐồng NaiD0714 1.50
241Đại Học Lạc HồngCông nghệ thông tinĐồng NaiA0114 1.50
242Đại Học Lạc HồngCông nghệ thông tinĐồng NaiA0014 1.50
243Đại Học Mỏ Địa ChấtCông nghệ thông tinHà NộiA0014 2.50
244Đại Học Mỏ Địa ChấtCông nghệ thông tinHà NộiA0114 2.50
245Đại Học Mỏ Địa ChấtCông nghệ thông tinHà NộiD0114 2.50
246Đại Học Mỏ Địa ChấtCông nghệ thông tinHà NộiA01,D01,D0714 2.50
247Đại Học Nguyễn TrãiCông nghệ thông tinHà NộiA00,A01,C04,D0114
248Đại Học Nguyễn TrãiCông nghệ thông tinHà NộiA0714
249Đại Học Nguyễn TrãiCông nghệ thông tinHà NộiA0014
250Đại Học Nguyễn TrãiCông nghệ thông tinHà NộiA0114
251Đại Học Nguyễn TrãiCông nghệ thông tinHà NộiD0114
252Đại Học Phạm Văn ĐồngCông nghệ thông tinQuảng NgãiD7214 1.50
253Đại Học Phạm Văn ĐồngCông nghệ thông tinQuảng NgãiD0114 1.50
254Đại Học Phạm Văn ĐồngCông nghệ thông tinQuảng NgãiA0014 1.50
255Đại Học Phạm Văn ĐồngCông nghệ thông tinQuảng NgãiA0114 1.50
256Đại Học Phạm Văn ĐồngCông nghệ thông tinQuảng NgãiA01,D01,D9014 1.50
257Đại Học Phan ThiếtCông nghệ thông tinBình ThuậnD0114 1.50
258Đại Học Phan ThiếtCông nghệ thông tinBình ThuậnC0114
259Đại Học Phan ThiếtCông nghệ thông tinBình ThuậnA0114 1.50
260Đại Học Phan ThiếtCông nghệ thông tinBình ThuậnA0014 1.50
261Đại Học Quảng BìnhCông nghệ thông tinQuảng BìnhA00,A01,C02,D0114 1.50
262Đại Học Quảng BìnhCông nghệ thông tinQuảng BìnhD0114 1.50
263Đại Học Quảng BìnhCông nghệ thông tinQuảng BìnhA0014 1.50
264Đại Học Quảng BìnhCông nghệ thông tinQuảng BìnhA0114 1.50
265Đại Học Quảng BìnhCông nghệ thông tinQuảng BìnhA0214 1.50
266Đại Học Quốc Tế Hồng BàngCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA00,A01,D01,D9014
267Đại Học Quốc Tế Hồng BàngCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0014 1.50
268Đại Học Quốc Tế Hồng BàngCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA0114 1.50
269Đại Học Quốc Tế Hồng BàngCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD0114 1.50
270Đại Học Quốc Tế Hồng BàngCông nghệ thông tinHồ Chí MinhD9014 1.50
271Đại Học Quốc Tế Hồng BàngCông nghệ thông tinHồ Chí MinhA01,D01,D9014 1.50
272Đại Học Quy NhơnCông nghệ thông tinBình ĐịnhA00,A01,D01,K0114
273Đại Học Quy NhơnCông nghệ thông tinBình ĐịnhA0014 1.50
274Đại Học Quy NhơnCông nghệ thông tinBình ĐịnhA0114 1.50
275Đại Học Quy NhơnCông nghệ thông tinBình ĐịnhD0114 1.50
276Đại Học Quy NhơnCông nghệ thông tinBình ĐịnhA00,A01,D0114 1.50
277Đại học Sao ĐỏCông nghệ thông tinHải DươngA00,A09,C04,D0114 1.00
278Đại học Sao ĐỏCông nghệ thông tinHải DươngC0114
279Đại học Sao ĐỏCông nghệ thông tinHải DươngA0914
280Đại học Sao ĐỏCông nghệ thông tinHải DươngA0014 1.50
281Đại học Sao ĐỏCông nghệ thông tinHải DươngD0114 1.50
282Đại Học Tây ĐôCông nghệ thông tinCần ThơC0114 1.50
283Đại Học Tây ĐôCông nghệ thông tinCần ThơA0214 1.50
284Đại Học Tây ĐôCông nghệ thông tinCần ThơA0114 1.50
285Đại Học Tây ĐôCông nghệ thông tinCần ThơA0014 1.50
286Đại Học Tây ĐôCông nghệ thông tinCần ThơA00,A01,A02,C0114 1.50
287Đại Học Trà VinhCông nghệ thông tinTrà VinhA0014 6.50
288Đại Học Trà VinhCông nghệ thông tinTrà VinhA0114 6.50
289Đại Học Trà VinhCông nghệ thông tinTrà VinhC0114 6.50
290Đại Học Trà VinhCông nghệ thông tinTrà VinhD0714 6.50
291Đại Học Trà VinhCông nghệ thông tinTrà VinhA00,A01,C01,D0714 6.50
292Đại Học Việt BắcCông nghệ thông tinThái NguyênA00,A01,D0114
293Đại Học Việt BắcCông nghệ thông tinThái NguyênD0114
294Đại Học Việt BắcCông nghệ thông tinThái NguyênA0114
295Đại Học Việt BắcCông nghệ thông tinThái NguyênA0014
296Đại Học VinhCông nghệ thông tinNghệ AnB0014 1.50
297Đại Học VinhCông nghệ thông tinNghệ AnA00,A01,D01,D0714 1.50
298Đại Học VinhCông nghệ thông tinNghệ AnA0114 1.50
299Đại Học VinhCông nghệ thông tinNghệ AnA0014 1.50
300Đại Học VinhCông nghệ thông tinNghệ AnD0114 1.50
301Phân hiệu ĐH Tài nguyên và Môi trường tại Thanh HoáCông nghệ thông tinThanh HóaA00,A01,B00,D0114 2.50
302Đại Học Bình DươngCông nghệ thông tinBình DươngA0213.5
303Đại Học Bình DươngCông nghệ thông tinBình DươngA0113.5 2.00
304Đại Học Bình DươngCông nghệ thông tinBình DươngA0013.5 2.00
305Đại Học Bình DươngCông nghệ thông tinBình DươngD0113.5 2.00
306Đại học Công nghiệp VinhCông nghệ thông tinNghệ AnA0113.5 2.00
307Đại học Công nghiệp VinhCông nghệ thông tinNghệ AnA00,A01,D01,D0713.5 2.00
308Đại học Công nghiệp VinhCông nghệ thông tinNghệ AnA0013.5 2.00
309Đại học Công nghiệp VinhCông nghệ thông tinNghệ AnD0713.5 2.00
310Đại học Công nghiệp VinhCông nghệ thông tinNghệ AnD0113.5 2.00
311Đại Học Hà TĩnhCông nghệ thông tinHà TĩnhA00,A01,A02,A0913.5 1.50
312Đại Học Hà TĩnhCông nghệ thông tinHà TĩnhA0013.5
313Đại Học Hà TĩnhCông nghệ thông tinHà TĩnhC0113.5
314Đại Học Hà TĩnhCông nghệ thông tinHà TĩnhA0413.5
315Đại Học Hà TĩnhCông nghệ thông tinHà TĩnhA0113.5
316Đại Học Khoa Học – Đại Học HuếCông nghệ thông tinThừa Thiên HuếA0013.5 1.50
317Đại Học Khoa Học – Đại Học HuếCông nghệ thông tinThừa Thiên HuếA0113.5 1.50
318Đại Học Khoa Học – Đại Học HuếCông nghệ thông tinThừa Thiên HuếA00,A01,D01,D0713.5 1.50
319Phân Hiệu Đại Học Huế tại Quảng TrịCông nghệ thông tinQuảng TrịA00,A01,D01,D0713.5
320Phân Hiệu Đại Học Huế tại Quảng TrịCông nghệ thông tinQuảng TrịA0113.5
321Phân Hiệu Đại Học Huế tại Quảng TrịCông nghệ thông tinQuảng TrịA0013.5
322Đại Học Công Nghệ Vạn XuânCông nghệ thông tinNghệ AnA1613 2.50
323Đại Học Công Nghệ Vạn XuânCông nghệ thông tinNghệ AnD9013 2.50
324Đại Học Công Nghệ Vạn XuânCông nghệ thông tinNghệ AnA0113 2.50
325Đại Học Công Nghệ Vạn XuânCông nghệ thông tinNghệ AnA0013 2.50
326Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhCông nghệ thông tinQuảng BìnhA0013 2.50
327Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhCông nghệ thông tinQuảng BìnhA0113 2.50
328Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhCông nghệ thông tinQuảng BìnhD0113 2.50
329Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhCông nghệ thông tinQuảng BìnhA00,A01,D01,D0713 2.50
330Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhCông nghệ thông tinQuảng BìnhD0713 2.50
331Đại Học Công Nghiệp Việt TrìCông nghệ thông tinPhú ThọA0113 2.50
332Đại Học Công Nghiệp Việt TrìCông nghệ thông tinPhú ThọB0013 2.50
333Đại Học Công Nghiệp Việt TrìCông nghệ thông tinPhú ThọA0013 2.50
334Đại Học Công Nghiệp Việt TrìCông nghệ thông tinPhú ThọA00,A01,B0013 2.50
335Đại Học Công Nghiệp Việt TrìCông nghệ thông tinPhú ThọD0113 2.50
336Đại Học Cửu LongCông nghệ thông tinVĩnh LongA0113 2.50
337Đại Học Cửu LongCông nghệ thông tinVĩnh LongD0713 2.50
338Đại Học Cửu LongCông nghệ thông tinVĩnh LongA00,A01,D01,D0713 2.50
339Đại Học Cửu LongCông nghệ thông tinVĩnh LongA0013 2.50
340Đại Học Cửu LongCông nghệ thông tinVĩnh LongD0113 2.50
341Đại Học Hải DươngCông nghệ thông tinHải DươngD0113 2.50
342Đại Học Hải DươngCông nghệ thông tinHải DươngA00,A01,D0113 2.50
343Đại Học Hải DươngCông nghệ thông tinHải DươngA0013 2.50
344Đại Học Hải DươngCông nghệ thông tinHải DươngA0113 2.50
345Đại Học Quảng NamCông nghệ thông tinQuảng NamA00,A01,A10,D0113 2.00
346Đại Học Quảng NamCông nghệ thông tinQuảng NamA0013
347Đại Học Quảng NamCông nghệ thông tinQuảng NamA0113
348Đại Học Quang TrungCông nghệ thông tinBình ĐịnhA0413
349Đại Học Quang TrungCông nghệ thông tinBình ĐịnhA00,A01,C02,D0113 2.00
350Đại Học Quang TrungCông nghệ thông tinBình ĐịnhD0113 2.50
351Đại Học Quang TrungCông nghệ thông tinBình ĐịnhB0213
352Đại Học Quang TrungCông nghệ thông tinBình ĐịnhA1013
353Đại Học Tây BắcCông nghệ thông tinSơn LaA0013
354Đại Học Tây BắcCông nghệ thông tinSơn LaA0113
355Đại Học Tây BắcCông nghệ thông tinSơn LaA00,A01,A02,D0113 2.00
356Đại Học Tây BắcCông nghệ thông tinSơn LaD0113
357Đại Học Tây BắcCông nghệ thông tinSơn LaA0213
358Đại Học Tây NguyênCông nghệ thông tinĐắk LắkA0013 2.50
359Đại Học Tây NguyênCông nghệ thông tinĐắk LắkA00,A0113
360Đại Học Tây NguyênCông nghệ thông tinĐắk LắkA0113 2.50
361Đại Học Thái Bình DươngCông nghệ thông tinKhánh HòaA0013 2.50
362Đại Học Thái Bình DươngCông nghệ thông tinKhánh HòaA1113
363Đại Học Thái Bình DươngCông nghệ thông tinKhánh HòaA1013
364Đại Học Thái Bình DươngCông nghệ thông tinKhánh HòaA0413
365Đại Học Tiền GiangĐH Công nghệ Thông tinTiền GiangD9013 2.50
366Đại Học Tiền GiangĐH Công nghệ Thông tinTiền GiangD0713 2.50
367Đại Học Tiền GiangĐH Công nghệ Thông tinTiền GiangA0113 2.50
368Đại Học Tiền GiangĐH Công nghệ Thông tinTiền GiangA0013 2.50
369Đại học Thủ Đô Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiD0123.93/40 5.01
370Đại học Thủ Đô Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiD9023.93/40 5.01
371Đại học Thủ Đô Hà NộiCông nghệ thông tin (ĐH)Hà NộiD0023.93/40
372Đại học Thủ Đô Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA00,A01,D01,D9023.93/40 5.01
373Đại học Thủ Đô Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA0123.93/40 5.01
374Đại Học Kinh Tế Quốc DânCông nghệ thông tinHà NộiA0121.75/40 2.75
375Đại Học Kinh Tế Quốc DânCông nghệ thông tinHà NộiD0721.75/40 2.75
376Đại Học Kinh Tế Quốc DânCông nghệ thông tinHà NộiA01,D01,D0721.75/40 2.75
377Đại Học Kinh Tế Quốc DânCông nghệ thông tinHà NộiD0121.75/40 2.75
378Đại Học Kinh Tế Quốc DânCông nghệ thông tinHà NộiA00,A01,D01,D0721.75/40 2.75
379Đại Học Kinh Tế Quốc DânCông nghệ thông tinHà NộiA0021.75/40 2.75
380Đại Học Hà NộiCông nghệ thông tinHà NộiA01,D0120.6/40 2.40
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.