tuyensinh.com

Mã ngành 7340201

Điểm chuẩn ngành Tài chính - Ngân hàng

111 trường đào tạo · 174 chương trình · 1.763 mức điểm chuẩn · 2016–2026

331 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2017

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Kinh Tế TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0725.5
2Đại Học Kinh Tế TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0725.5
3Đại Học Kinh Tế TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0125.5
4Đại Học Kinh Tế TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0125.5
5Đại Học Kinh Tế TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0025.5
6Đại Học Kinh Tế TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA01,D01,D0725.5
7Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiTài chính - Ngân hàngHà NộiA01,D01,D09,D1024.75
8Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiTài chính - Ngân hàngHà NộiA0124.75
9Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiTài chính - Ngân hàngHà NộiD0124.75
10Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiTài chính - Ngân hàngHà NộiD0924.75
11Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiTài chính - Ngân hàngHà NộiD1024.75
12Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMTài chính - Ngân hàng**Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D0724.75
13Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0124.5
14Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0724.5
15Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0124.5
16Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0024.5
17Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMTài chính - Ngân hàng chất lượng caoHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0724.25
18Học Viện Ngân HàngTài chính ngân hàngHà NộiA0122.25
19Học Viện Ngân HàngTài chính ngân hàngHà NộiA0022.25
20Học Viện Ngân HàngTài chính ngân hàngHà NộiD0122.25
21Học Viện Ngân HàngTài chính ngân hàngHà NộiA00,A01,D01,D0722.25 0.89
22Học Viện Ngân HàngTài chính ngân hàngHà NộiD0722.25
23Đại Học Ngân Hàng TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0722
24Đại Học Ngân Hàng TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,D01,D9022
25Đại Học Ngân Hàng TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0022
26Đại Học Ngân Hàng TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0122
27Đại Học Ngân Hàng TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0122
28Đại Học Ngân Hàng TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD9022
29Đại Học Cần ThơTài chính - Ngân hàngCần ThơA0021.75
30Đại Học Cần ThơTài chính - Ngân hàngCần ThơA0121.75
31Đại Học Cần ThơTài chính - Ngân hàngCần ThơA00,A01,C02,D0121.75 3.25
32Đại Học Cần ThơTài chính - Ngân hàngCần ThơD0121.75
33Đại Học Tài Chính MarketingTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0121.75
34Đại Học Tài Chính MarketingTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0021.75
35Đại Học Tài Chính MarketingTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,D01,D9621.75 2.50
36Đại Học Tài Chính MarketingTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD9621.75
37Đại Học Tài Chính MarketingTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0121.75
38Đại Học Tôn Đức ThắngTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhC0121.5
39Đại Học Tôn Đức ThắngTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0121.5
40Đại Học Tôn Đức ThắngTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0021.5
41Đại Học Tôn Đức ThắngTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0721.5 1.00
42Đại Học Tôn Đức ThắngTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0121.5
43Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMTài chính – Ngân hàng chất lượng cao hoàn toàn bằng tiếng Anh (dự kiến)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D0721.25
44Đại Học Mở TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0721
45Đại Học Mở TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0021
46Đại Học Mở TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0121
47Đại Học Mở TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0121
48Đại Học Mở TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0721
49Đại Học Sài GònTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhC0121
50Đại Học Sài GònTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhC0121
51Đại Học Sài GònTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0121 1.00
52Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngTài chính - Ngân hàngĐà NẵngD0120.25
53Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngTài chính - Ngân hàngĐà NẵngA00,A01,D01,D9020.25 2.00
54Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngTài chính - Ngân hàngĐà NẵngD9020.25
55Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngTài chính - Ngân hàngĐà NẵngA0020.25
56Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngTài chính - Ngân hàngĐà NẵngA0120.25
57Đại Học Sài GònTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0120 1.00
58Đại Học Trà VinhTài chính Ngân hàngTrà VinhC0120
59Đại Học Trà VinhTài chính Ngân hàngTrà VinhD0120
60Đại Học Trà VinhTài chính Ngân hàngTrà VinhA00,A01,C01,D0120
61Đại Học Trà VinhTài chính Ngân hàngTrà VinhA0120
62Đại Học Trà VinhTài chính Ngân hàngTrà VinhA0020
63Trường Đại học Mở Hà NộiTài chính – Ngân hàngHà NộiA01,D0120
64Trường Đại học Mở Hà NộiTài chính – Ngân hàngHà NộiA00,A01,D0120
65Đại Học Công ĐoànTài chính - Ngân hàngHà NộiD0119.75
66Đại Học Công ĐoànTài chính - Ngân hàngHà NộiA00,A01,D0119.75
67Đại Học Công ĐoànTài chính - Ngân hàngHà NộiA0119.75
68Đại Học Công ĐoànTài chính - Ngân hàngHà NộiA0019.75
69Đại Học Công Nghiệp Hà NộiTài chính – Ngân hàngHà NộiA0019.25
70Đại Học Công Nghiệp Hà NộiTài chính – Ngân hàngHà NộiA00,A01,D0119.25 0.05
71Đại Học Công Nghiệp Hà NộiTài chính – Ngân hàngHà NộiA01,D0119.25 0.05
72Đại Học Công Nghiệp Hà NộiTài chính – Ngân hàngHà NộiD0119.25
73Đại Học Công Nghiệp Hà NộiTài chính – Ngân hàngHà NộiA0119.25
74Học Viện Chính Sách và Phát TriểnTài chính Ngân hàngHà NộiA0019
75Học Viện Chính Sách và Phát TriểnTài chính Ngân hàngHà NộiD0719
76Học Viện Chính Sách và Phát TriểnTài chính Ngân hàngHà NộiA0119
77Học Viện Chính Sách và Phát TriểnTài chính Ngân hàngHà NộiD0119
78Học Viện Chính Sách và Phát TriểnTài chính Ngân hàngHà NộiA00,A01,D01,D0719 0.68
79Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMTài chính ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,D01,D1018.75 0.50
80Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMTài chính ngân hàngHồ Chí MinhD1018.75
81Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMTài chính ngân hàngHồ Chí MinhD0118.75
82Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMTài chính ngân hàngHồ Chí MinhA0118.75
83Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD1118
84Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA01,D01,D07,D1118
85Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD01,D07,D1118
86Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0118
87Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0718
88Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0118
89Trường Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP.HCMTài chính – Ngân hàngAn GiangA00,A01,C15,D0117.75 2.75
90Đại Học Điện LựcTài chính Ngân hàngHà NộiD0117.5
91Đại Học Điện LựcTài chính Ngân hàngHà NộiA01,D01,D0717.5 2.50
92Đại Học Điện LựcTài chính Ngân hàngHà NộiA00,A01,D01,D0717.5 2.50
93Đại Học Điện LựcTài chính Ngân hàngHà NộiD0717.5
94Đại Học Điện LựcTài chính Ngân hàngHà NộiA0117.5
95Đại Học Điện LựcTài chính Ngân hàngHà NộiA0017.5
96Đại Học Thăng LongTài chính Ngân hàngHà NộiA0117.25
97Đại Học Thăng LongTài chính Ngân hàngHà NộiD0117.25
98Đại Học Thăng LongTài chính Ngân hàngHà NộiA00,A01,D01,D0317.25
99Đại Học Thăng LongTài chính Ngân hàngHà NộiA01,D01,D0317.25
100Đại Học Thăng LongTài chính Ngân hàngHà NộiD0317.25
101Đại Học Thăng LongTài chính Ngân hàngHà NộiA0017.25
102Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHTài chính - Ngân hàngHồ Chí MinhC0117
103Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHTài chính - Ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,C01,D0117
104Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHTài chính - Ngân hàngHồ Chí MinhA0017
105Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHTài chính - Ngân hàngHồ Chí MinhA0117
106Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHTài chính - Ngân hàngHồ Chí MinhD0117
107Đại Học Công Nghiệp TPHCMTài chính – Ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,D01,D9017 3.00
108Đại Học Gia ĐịnhTài chính – Ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0417 2.00
109Đại Học Gia ĐịnhTài chính – Ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0117 2.00
110Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhC0117
111Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0117
112Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,C01,D0117 1.00
113Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0117
114Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0017
115Đại Học Nha TrangTài chính - ngân hàngKhánh HòaD0117
116Đại Học Nha TrangTài chính - ngân hàngKhánh HòaA0117
117Đại Học Nha TrangTài chính - ngân hàngKhánh HòaA0017
118Đại học Thủ Dầu MộtTài chính Ngân hàngBình DươngA0117
119Đại học Thủ Dầu MộtTài chính Ngân hàngBình DươngA00,A01,A16,D0117 2.00
120Đại học Thủ Dầu MộtTài chính Ngân hàngBình DươngA0017
121Đại học Thủ Dầu MộtTài chính Ngân hàngBình DươngD0117
122Đại học Thủ Dầu MộtTài chính Ngân hàngBình DươngA1617
123Đại Học Văn LangTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,C04,D0117 2.00
124Đại Học Văn LangTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0017
125Đại Học Văn LangTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0117
126Đại Học Văn LangTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhC0417
127Đại Học Văn LangTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0117
128Đại học Công nghệ Giao thông vận tảiTài chính Ngân hàngHà NộiD0116.5
129Đại học Công nghệ Giao thông vận tảiTài chính Ngân hàngHà NộiA01,D01,D0716.5 0.09
130Đại học Công nghệ Giao thông vận tảiTài chính Ngân hàngHà NộiD0716.5
131Đại học Công nghệ Giao thông vận tảiTài chính Ngân hàngHà NộiA0016.5
132Đại học Công nghệ Giao thông vận tảiTài chính Ngân hàngHà NộiA0116.5
133Đại Học Công Nghiệp TPHCMTài chính – Ngân hàng (Chương trình chất lượng cao)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D9016.5
134Học Viện Ngân Hàng Phân Viện Bắc NinhTài chính – Ngân hàngBắc NinhA01,D01,D0716.5
135Đại Học Hoa SenTài chính – Ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,D01,D03,D0916 1.00
136Đại Học Hoa SenTài chính – Ngân hàngHồ Chí MinhA01,D01,D03,D0916 1.00
137Đại Học Bạc LiêuTài chính Ngân hàngBạc LiêuD9015.5
138Đại Học Bạc LiêuTài chính Ngân hàngBạc LiêuA00,A01,D01,D9015.5 0.50
139Đại Học Bạc LiêuTài chính Ngân hàngBạc LiêuA00,A01,A16,D9015.5 0.50
140Đại Học Bạc LiêuTài chính Ngân hàngBạc LiêuA0015.5
141Đại Học Bạc LiêuTài chính Ngân hàngBạc LiêuA0115.5
142Đại Học Bạc LiêuTài chính Ngân hàngBạc LiêuA1615.5
143Đại Học Bình DươngTài chính - Ngân hàngBình DươngA0115.5
144Đại Học Bình DươngTài chính - Ngân hàngBình DươngA0915.5
145Đại Học Bình DươngTài chính - Ngân hàngBình DươngD0115.5
146Đại Học Bình DươngTài chính - Ngân hàngBình DươngC0015.5
147Đại Học Chu Văn AnTài chính – Ngân hàngHưng YênA00,A01,A02,D0115.5
148Đại học Công nghệ Đông ÁTài chính – Ngân hàngHà NộiD0115.5
149Đại học Công nghệ Đông ÁTài chính – Ngân hàngHà NộiC0015.5
150Đại học Công nghệ Đông ÁTài chính – Ngân hàngHà NộiA0015.5
151Đại học Công nghệ Đông ÁTài chính – Ngân hàngHà NộiA0115.5
152Đại Học Công Nghệ Đồng NaiTài chính Ngân hàngĐồng NaiC0415.5
153Đại Học Công Nghệ Vạn XuânTài chính ngân hàngNghệ AnD0115.5
154Đại Học Công Nghệ Vạn XuânTài chính ngân hàngNghệ AnA0015.5
155Đại Học Công Nghệ Vạn XuânTài chính ngân hàngNghệ AnA0115.5
156Đại Học Công Nghệ Vạn XuânTài chính ngân hàngNghệ AnD9015.5
157Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhTài chính ngân hàngQuảng BìnhD0715.5
158Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhTài chính ngân hàngQuảng BìnhA00,A01,D01,D0715.5 0.50
159Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhTài chính ngân hàngQuảng BìnhD0115.5
160Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhTài chính ngân hàngQuảng BìnhA0115.5
161Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhTài chính ngân hàngQuảng BìnhA0015.5
162Đại Học Công Nghiệp Việt HungTài chính- Ngân hàngHà NộiA0115.5
163Đại Học Công Nghiệp Việt HungTài chính- Ngân hàngHà NộiA0015.5
164Đại Học Công Nghiệp Việt HungTài chính- Ngân hàngHà NộiC0115.5
165Đại Học Công Nghiệp Việt HungTài chính- Ngân hàngHà NộiD0115.5
166Đại Học Công Nghiệp Việt HungTài chính- Ngân hàngHà NộiA01,C00,C01,D0115.5 0.50
167Đại Học Cửu LongTài chính Ngân hàngVĩnh LongA00,A01,C04,D0115.5 0.50
168Đại Học Cửu LongTài chính Ngân hàngVĩnh LongA0015.5
169Đại Học Cửu LongTài chính Ngân hàngVĩnh LongA0115.5
170Đại Học Cửu LongTài chính Ngân hàngVĩnh LongC0415.5
171Đại Học Cửu LongTài chính Ngân hàngVĩnh LongD0115.5
172Đại Học Đại NamTài chính Ngân hàngHà NộiC1415.5
173Đại Học Đại NamTài chính Ngân hàngHà NộiD0115.5
174Đại Học Dân Lập Duy TânTài chính Ngân hàngĐà NẵngA00,A16,C01,D0115.5 0.50
175Đại Học Dân Lập Duy TânTài chính Ngân hàngĐà NẵngA0015.5
176Đại Học Dân Lập Duy TânTài chính Ngân hàngĐà NẵngA1615.5
177Đại Học Dân Lập Duy TânTài chính Ngân hàngĐà NẵngC0115.5
178Đại Học Dân Lập Duy TânTài chính Ngân hàngĐà NẵngD0115.5
179Đại học Dân lập Lương Thế VinhTài chính – Ngân hàngNam ĐịnhC0115.5
180Đại học Dân lập Lương Thế VinhTài chính – Ngân hàngNam ĐịnhA0215.5
181Đại học Dân lập Lương Thế VinhTài chính – Ngân hàngNam ĐịnhA0115.5
182Đại học Dân lập Lương Thế VinhTài chính – Ngân hàngNam ĐịnhA0015.5
183Đại Học Dân Lập Phú XuânTài chính Ngân hàngThừa Thiên HuếA00,A01,D0115.5
184Đại Học Dân Lập Phú XuânTài chính Ngân hàngThừa Thiên HuếA0015.5
185Đại Học Dân Lập Phú XuânTài chính Ngân hàngThừa Thiên HuếA0115.5
186Đại Học Dân Lập Phú XuânTài chính Ngân hàngThừa Thiên HuếB0015.5
187Đại Học Dân Lập Phú XuânTài chính Ngân hàngThừa Thiên HuếD0115.5
188Đại Học Dân Lập Phương ĐôngTài chính Ngân hàngHà NộiA00,A01,D0115.5
189Đại Học Dân Lập Phương ĐôngTài chính Ngân hàngHà NộiA0015.5
190Đại Học Dân Lập Phương ĐôngTài chính Ngân hàngHà NộiA0115.5
191Đại Học Dân Lập Phương ĐôngTài chính Ngân hàngHà NộiD0115.5
192Đại Học Dân Lập Phương ĐôngTài chính Ngân hàngHà NộiD0215.5
193Đại Học Đồng ThápTài chính - Ngân hàngĐồng ThápA0015.5
194Đại Học Đồng ThápTài chính - Ngân hàngĐồng ThápA00,A01,D01,D1015.5 5.50
195Đại Học Đồng ThápTài chính - Ngân hàngĐồng ThápA00,A01,D0115.5 5.50
196Đại Học Đồng ThápTài chính - Ngân hàngĐồng ThápD0115.5
197Đại Học Đồng ThápTài chính - Ngân hàngĐồng ThápA0115.5
198Đại Học Hà TĩnhTài chính Ngân hàngHà TĩnhA0115.5
199Đại Học Hà TĩnhTài chính Ngân hàngHà TĩnhD0115.5
200Đại Học Hà TĩnhTài chính Ngân hàngHà TĩnhA0015.5
201Đại Học Hải DươngTài chính - Ngân hàngHải DươngA0015.5
202Đại Học Hải DươngTài chính - Ngân hàngHải DươngA00,A01,D0115.5 0.50
203Đại Học Hải DươngTài chính - Ngân hàngHải DươngA0115.5
204Đại Học Hải DươngTài chính - Ngân hàngHải DươngD0115.5
205Đại Học Hải PhòngTài chính Ngân hàngHải PhòngA00,A01,C01,D0115.5 0.50
206Đại Học Hải PhòngTài chính Ngân hàngHải PhòngA0015.5
207Đại Học Hải PhòngTài chính Ngân hàngHải PhòngA0115.5
208Đại Học Hải PhòngTài chính Ngân hàngHải PhòngC0115.5
209Đại Học Hải PhòngTài chính Ngân hàngHải PhòngD0115.5
210Đại Học Hồng ĐứcTài chính Ngân hàngThanh HóaC0115.5
211Đại Học Hồng ĐứcTài chính Ngân hàngThanh HóaA0015.5
212Đại Học Hồng ĐứcTài chính Ngân hàngThanh HóaA00,C04,C14,D0115.5 0.50
213Đại Học Hồng ĐứcTài chính Ngân hàngThanh HóaD0115.5
214Đại Học Hồng ĐứcTài chính Ngân hàngThanh HóaC0215.5
215Đại Học Hùng VươngTài chính Ngân hàngPhú ThọB0015.5
216Đại Học Hùng VươngTài chính Ngân hàngPhú ThọA0015.5
217Đại Học Hùng VươngTài chính Ngân hàngPhú ThọA0115.5
218Đại Học Hùng VươngTài chính Ngân hàngPhú ThọD0115.5
219Đại Học Hùng VươngTài chính Ngân hàngPhú ThọA00,C00,C04,D0115.5 0.50
220Đại Học Hùng VươngTài chính Ngân hàngPhú ThọA00,A01,A09,D0115.5 0.50
221Đại học Hùng Vương - TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0115.5
222Đại học Hùng Vương - TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0015.5
223Đại học Hùng Vương - TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA00,C00,C0415.5
224Đại Học Kinh BắcTài chính Ngân hàngBắc NinhD0115.5
225Đại Học Kinh BắcTài chính Ngân hàngBắc NinhC0415.5
226Đại Học Kinh BắcTài chính Ngân hàngBắc NinhA0115.5
227Đại Học Kinh BắcTài chính Ngân hàngBắc NinhA0015.5
228Đại Học Kinh BắcTài chính Ngân hàngBắc NinhA00,A01,B00,D0115.5 0.50
229Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiTài chính Ngân hàngHà NộiA00,A01,C14,D1015.5 0.50
230Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiTài chính Ngân hàngHà NộiD1015.5
231Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiTài chính Ngân hàngHà NộiA0015.5
232Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiTài chính Ngân hàngHà NộiA0115.5
233Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiTài chính Ngân hàngHà NộiA0215.5
234Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếTài chính Ngân hàngThừa Thiên HuếD0115.5
235Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếTài chính Ngân hàngThừa Thiên HuếA0115.5
236Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếTài chính Ngân hàngThừa Thiên HuếA0015.5
237Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếTài chính Ngân hàngThừa Thiên HuếD0315.5
238Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênTài chính Ngân hàngThái NguyênD0715.5
239Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênTài chính Ngân hàngThái NguyênD0115.5
240Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênTài chính Ngân hàngThái NguyênA0015.5
241Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnTài chính Ngân hàngLong AnB0015.5
242Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnTài chính Ngân hàngLong AnA08,C08,D0715.5 0.50
243Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnTài chính Ngân hàngLong AnD0715.5
244Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnTài chính Ngân hàngLong AnC0815.5
245Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnTài chính Ngân hàngLong AnA0815.5
246Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngTài chính Ngân hàngBình DươngC0315.5
247Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngTài chính Ngân hàngBình DươngA0115.5
248Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngTài chính Ngân hàngBình DươngA0015.5
249Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngTài chính Ngân hàngBình DươngD0115.5
250Đại Học Lạc HồngTài chính Ngân hàngĐồng NaiC0115.5
251Đại Học Lạc HồngTài chính Ngân hàngĐồng NaiD0115.5
252Đại Học Lạc HồngTài chính Ngân hàngĐồng NaiA0115.5
253Đại Học Lạc HồngTài chính Ngân hàngĐồng NaiA0015.5
254Đại Học Mở TPHCMTài chính – Ngân hàng (Chương trình chất lượng cao)Hồ Chí MinhA01,D01,D07,D9615.5
255Đại học Nam Cần ThơTài chính Ngân hàngCần ThơA0115.5
256Đại học Nam Cần ThơTài chính Ngân hàngCần ThơA00,A01,C04,D0115.5
257Đại học Nam Cần ThơTài chính Ngân hàngCần ThơC0015.5
258Đại học Nam Cần ThơTài chính Ngân hàngCần ThơA0015.5
259Đại học Nam Cần ThơTài chính Ngân hàngCần ThơD0115.5
260Đại Học Nguyễn Tất ThànhTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0115.5
261Đại Học Nguyễn Tất ThànhTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0015.5
262Đại Học Nguyễn Tất ThànhTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0115.5
263Đại Học Nguyễn Tất ThànhTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0715.5
264Đại Học Nguyễn Tất ThànhTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0715.5 0.50
265Đại Học Nguyễn TrãiTài chính Ngân hàngHà NộiD0115.5
266Đại Học Nguyễn TrãiTài chính Ngân hàngHà NộiA0015.5
267Đại Học Phan ThiếtTài chính - Ngân hàngBình ThuậnA0015.5
268Đại Học Phan ThiếtTài chính - Ngân hàngBình ThuậnC0415.5
269Đại Học Phan ThiếtTài chính - Ngân hàngBình ThuậnD0115.5
270Đại Học Phan ThiếtTài chính - Ngân hàngBình ThuậnA0115.5
271Đại Học Quang TrungTài chính – Ngân hàngBình ĐịnhD0115.5
272Đại học Quốc tế Bắc HàTài chính – Ngân hàngBắc NinhB00,C00,D0115.5
273Đại Học Quốc Tế Hồng BàngTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0115.5
274Đại Học Quốc Tế Hồng BàngTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD9015.5
275Đại Học Quốc Tế Hồng BàngTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA01,D01,D9015.5
276Đại Học Quốc Tế Hồng BàngTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0115.5
277Đại Học Quốc Tế Hồng BàngTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0015.5
278Đại Học Quy NhơnTài chính Ngân hàngBình ĐịnhA0115.5
279Đại Học Quy NhơnTài chính Ngân hàngBình ĐịnhD0115.5
280Đại Học Quy NhơnTài chính Ngân hàngBình ĐịnhA0015.5
281Đại học Tài Chính Kế ToánTài chính Ngân hàngQuảng NgãiA01,A16,D0115.5 0.50
282Đại học Tài Chính Kế ToánTài chính Ngân hàngQuảng NgãiA0015.5
283Đại học Tài Chính Kế ToánTài chính Ngân hàngQuảng NgãiA0115.5
284Đại học Tài Chính Kế ToánTài chính Ngân hàngQuảng NgãiA1615.5
285Đại học Tài Chính Kế ToánTài chính Ngân hàngQuảng NgãiD0115.5
286Đại Học Tây ĐôTài chính ngân hàngCần ThơD0115.5
287Đại Học Tây ĐôTài chính ngân hàngCần ThơA00,A01,C04,D0115.5 0.50
288Đại Học Tây ĐôTài chính ngân hàngCần ThơA0015.5
289Đại Học Tây ĐôTài chính ngân hàngCần ThơA0115.5
290Đại Học Tây ĐôTài chính ngân hàngCần ThơC0415.5
291Đại Học Tây NguyênTài chính Ngân hàngĐắk LắkA00,A01,D01,D0715.5 0.50
292Đại Học Tây NguyênTài chính Ngân hàngĐắk LắkA0015.5
293Đại Học Tây NguyênTài chính Ngân hàngĐắk LắkD0115.5
294Đại Học Thái Bình DươngTài chính - Ngân hangKhánh HòaA0015.5
295Đại Học Thành ĐôngTài chính – Ngân hàngHải DươngA0415.5
296Đại Học Thành ĐôngTài chính – Ngân hàngHải DươngD0115.5
297Đại Học Thành ĐôngTài chính – Ngân hàngHải DươngC0315.5
298Đại Học Thành ĐôngTài chính – Ngân hàngHải DươngA0015.5
299Đại học Trưng VươngTài chính – Ngân hàngVĩnh PhúcC1515.5
300Đại học Trưng VươngTài chính – Ngân hàngVĩnh PhúcA1615.5
301Đại học Trưng VươngTài chính – Ngân hàngVĩnh PhúcA1015.5
302Đại học Trưng VươngTài chính – Ngân hàngVĩnh PhúcA0115.5
303Đại Học VinhTài chính Ngân hàngNghệ AnA00,A01,D01,D0715.5 0.50
304Đại Học VinhTài chính Ngân hàngNghệ AnA0115.5
305Đại Học VinhTài chính Ngân hàngNghệ AnA0015.5
306Đại Học VinhTài chính Ngân hàngNghệ AnD0115.5
307Đại Học Võ Trường ToảnTài chính – Ngân hàngHậu GiangA00,A01,D01,D0715.5
308Học Viên Ngân Hàng ( Phân Viện Phú Yên )Tài chính – Ngân hàngPhú YênA00,A01,D01,D0715.5 0.50
309Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumTài chính - ngân hàngKon TumD0115.5
310Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumTài chính - ngân hàngKon TumA0015.5
311Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumTài chính - ngân hàngKon TumA0915.5
312Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumTài chính - ngân hàngKon TumC0015.5
313Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumTài chính - ngân hàngKon TumA00,A09,C00,D0115.5
314Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngTài chính Ngân hàngĐà NẵngA0115
315Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngTài chính Ngân hàngĐà NẵngD0115
316Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngTài chính Ngân hàngĐà NẵngA0015
317Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngTài chính Ngân hàngĐà NẵngA00,A01,B00,D0115
318Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngTài chính Ngân hàngĐà NẵngB0015
319Đại Học Tiền GiangĐH Tài chính ngân hàngTiền GiangA01,D01,D9014.5
320Đại Học Tiền GiangĐH Tài chính ngân hàngTiền GiangA0014.5
321Đại Học Tiền GiangĐH Tài chính ngân hàngTiền GiangD9014.5
322Đại Học Tiền GiangĐH Tài chính ngân hàngTiền GiangD0114.5
323Đại Học Tiền GiangĐH Tài chính ngân hàngTiền GiangA0114.5
324Đại Học Hà NộiTài chính – Ngân hàngHà NộiD0131/40 2.50
325Đại Học Kinh Tế Quốc DânTài chính Ngân hàngHà NộiA00,A01,D01,D0726/40
326Đại Học Kinh Tế Quốc DânTài chính Ngân hàngHà NộiD0126/40
327Đại Học Kinh Tế Quốc DânTài chính Ngân hàngHà NộiA0026/40
328Đại Học Kinh Tế Quốc DânTài chính Ngân hàngHà NộiA0126/40
329Đại Học Kinh Tế Quốc DânTài chính Ngân hàngHà NộiD0726/40
330Học Viện Tài ChínhTài chính Ngân hàngHà NộiA0122.5/40
331Học Viện Tài ChínhTài chính Ngân hàngHà NộiA0022.5/40
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.