tuyensinh.com

Mã ngành 7340201

Điểm chuẩn ngành Tài chính - Ngân hàng

111 trường đào tạo · 174 chương trình · 1.763 mức điểm chuẩn · 2016–2026

376 chương trình · Thi THPT · thang 10 · năm 2019

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Tài Chính MarketingTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD017.27/10
2Đại Học Tài Chính MarketingTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD967.27/10
3Đại Học Tài Chính MarketingTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA007.27/10
4Đại Học Tài Chính MarketingTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA017.27/10
5Đại Học Đông ÁTài chính - Ngân hàngĐà NẵngA166/10
6Đại Học Đông ÁTài chính - Ngân hàngĐà NẵngC156/10
7Đại Học Đông ÁTài chính - Ngân hàngĐà NẵngD016/10
8Đại Học Đông ÁTài chính - Ngân hàngĐà NẵngA006/10
9Đại Học Kinh BắcTài chính Ngân hàngBắc NinhA016/10
10Đại Học Kinh BắcTài chính Ngân hàngBắc NinhC046/10
11Đại Học Kinh BắcTài chính Ngân hàngBắc NinhD016/10
12Đại Học Kinh BắcTài chính Ngân hàngBắc NinhA006/10
13Đại Học Nguyễn Tất ThànhTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD076/10
14Đại Học Nguyễn Tất ThànhTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA016/10
15Đại Học Nguyễn Tất ThànhTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA006/10
16Đại Học Nguyễn Tất ThànhTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD016/10
17Đại Học Mở TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0126.3 8.30
18Đại Học Mở TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0126.3 8.30
19Đại Học Mở TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0726.3 8.30
20Đại Học Mở TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0026.3 8.30
21Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMTài chính - Ngân hàng**Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D0723.65 1.10
22Đại Học Kinh Tế TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0023.1 3.10
23Đại Học Kinh Tế TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0123.1 3.10
24Đại Học Kinh Tế TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0123.1 3.10
25Đại Học Kinh Tế TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0723.1 3.10
26Đại Học Kinh Tế TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0723.1 3.10
27Đại Học Kinh Tế TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA01,D01,D0723.1 3.10
28Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMTài chính - Ngân hàng chất lượng caoHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0723 3.25
29Học Viện Ngân HàngTài chính ngân hàngHà NộiA00,A01,D01,D0722.25 2.00
30Học Viện Ngân HàngTài chính ngân hàngHà NộiA0122.25 2.00
31Học Viện Ngân HàngTài chính ngân hàngHà NộiA0022.25 2.00
32Học Viện Ngân HàngTài chính ngân hàngHà NộiD0122.25 2.00
33Học Viện Ngân HàngTài chính ngân hàngHà NộiD0722.25 2.00
34Đại Học Dân Lập Phú XuânTài chính Ngân hàngThừa Thiên HuếA0022 6.50
35Đại Học Dân Lập Phú XuânTài chính Ngân hàngThừa Thiên HuếB0022 6.50
36Đại Học Dân Lập Phú XuânTài chính Ngân hàngThừa Thiên HuếD0122 6.50
37Đại Học Dân Lập Phú XuânTài chính Ngân hàngThừa Thiên HuếA0122 6.50
38Đại Học Ngân Hàng TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD9021.75 2.65
39Đại Học Ngân Hàng TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0121.75 2.65
40Đại Học Ngân Hàng TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0121.75 2.65
41Đại Học Ngân Hàng TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0721.75 2.65
42Đại Học Ngân Hàng TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0021.75 2.65
43Đại Học Ngân Hàng TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,D01,D9021.75 2.65
44Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMTài chính – Ngân hàng chất lượng cao hoàn toàn bằng tiếng Anh (dự kiến)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D0721.65 2.90
45Đại Học Mỏ Địa ChấtTài chính Ngân hàngHà NộiD0721.5
46Đại Học Mỏ Địa ChấtTài chính Ngân hàngHà NộiA0021.5
47Đại Học Mỏ Địa ChấtTài chính Ngân hàngHà NộiA0121.5
48Đại Học Mỏ Địa ChấtTài chính Ngân hàngHà NộiD0121.5
49Học Viện Tài ChínhTài chính Ngân hàngHà NộiA0121.45 1.45
50Học Viện Tài ChínhTài chính Ngân hàngHà NộiA0021.45 1.45
51Học Viện Tài ChínhTài chính Ngân hàngHà NộiD0121.45
52Đại Học Tài Chính MarketingTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,D01,D9621.1 2.20
53Đại Học Cần ThơTài chính - Ngân hàngCần ThơD0121 1.75
54Đại Học Cần ThơTài chính - Ngân hàngCần ThơA00,A01,C02,D0121 1.75
55Đại Học Cần ThơTài chính - Ngân hàngCần ThơA0021 1.75
56Đại Học Cần ThơTài chính - Ngân hàngCần ThơA0121 1.75
57Đại Học Cần ThơTài chính - Ngân hàngCần ThơC0221 1.75
58Đại Học Sài GònTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0120.64 1.00
59Đại Học Sài GònTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhC0120.64 2.36
60Đại Học Sài GònTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhC0120.64
61Đại Học Mở TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0720.6 2.60
62Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngTài chính - Ngân hàngĐà NẵngD9020.5 2.25
63Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngTài chính - Ngân hàngĐà NẵngA0020.5 2.25
64Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngTài chính - Ngân hàngĐà NẵngA0120.5 2.25
65Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngTài chính - Ngân hàngĐà NẵngD0120.5 2.25
66Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngTài chính - Ngân hàngĐà NẵngA00,A01,D01,D9020.5 2.25
67Đại Học Công Nghiệp Hà NộiTài chính – Ngân hàngHà NộiA00,A01,D0120.2 1.95
68Đại Học Công Nghiệp Hà NộiTài chính – Ngân hàngHà NộiA01,D0120.2 1.95
69Đại Học Công Nghiệp Hà NộiTài chính – Ngân hàngHà NộiD0120.2 1.95
70Đại Học Công Nghiệp Hà NộiTài chính – Ngân hàngHà NộiA0120.2 1.95
71Đại Học Công Nghiệp Hà NộiTài chính – Ngân hàngHà NộiA0020.2 1.95
72Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHTài chính - Ngân hàngHồ Chí MinhA0120 4.00
73Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0720 1.00
74Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0020 1.00
75Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0120 1.00
76Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0120 1.00
77Trường Đại học Mở Hà NộiTài chính – Ngân hàngHà NộiA00,A01,D0119.8 1.15
78Trường Đại học Mở Hà NộiTài chính – Ngân hàngHà NộiA01,D0119.8 1.15
79Đại Học Sài GònTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0119.64 1.36
80Đại Học Thăng LongTài chính Ngân hàngHà NộiA01,D01,D0319.2 2.10
81Đại Học Thăng LongTài chính Ngân hàngHà NộiD0319.2 2.10
82Đại Học Thăng LongTài chính Ngân hàngHà NộiA0119.2 2.10
83Đại Học Thăng LongTài chính Ngân hàngHà NộiD0119.2 2.10
84Đại Học Thăng LongTài chính Ngân hàngHà NộiA0019.2 2.10
85Đại Học Thăng LongTài chính Ngân hàngHà NộiA00,A01,D01,D0319.2 2.10
86Học Viện Chính Sách và Phát TriểnTài chính Ngân hàngHà NộiD0719 1.50
87Học Viện Chính Sách và Phát TriểnTài chính Ngân hàngHà NộiA0019 1.50
88Học Viện Chính Sách và Phát TriểnTài chính Ngân hàngHà NộiA0119 1.50
89Học Viện Chính Sách và Phát TriểnTài chính Ngân hàngHà NộiD0119 1.50
90Học Viện Chính Sách và Phát TriểnTài chính Ngân hàngHà NộiA00,A01,D01,D0719 1.50
91Đại Học Công ĐoànTài chính - Ngân hàngHà NộiA0018.65 0.45
92Đại Học Công ĐoànTài chính - Ngân hàngHà NộiD0118.65 0.45
93Đại Học Công ĐoànTài chính - Ngân hàngHà NộiA0118.65 0.45
94Đại Học Công Nghiệp TPHCMTài chính – Ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,D01,D9018.5 0.75
95Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênTài chính Ngân hàngThái NguyênD0118.5 5.50
96Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênTài chính Ngân hàngThái NguyênA0018.5 5.50
97Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênTài chính Ngân hàngThái NguyênC0118.5 5.50
98Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênTài chính Ngân hàngThái NguyênA0118.5
99Đại Học Công ĐoànTài chính - Ngân hàngHà NộiA00,A01,D0118.2
100Đại Học Công Nghệ Đồng NaiTài chính Ngân hàngĐồng NaiD8418
101Đại Học Công Nghệ Đồng NaiTài chính Ngân hàngĐồng NaiA0918
102Đại Học Công Nghệ Đồng NaiTài chính Ngân hàngĐồng NaiA0718 4.00
103Đại Học Công Nghệ Đồng NaiTài chính Ngân hàngĐồng NaiA0018 4.00
104Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHTài chính - Ngân hàngHồ Chí MinhD0118 2.00
105Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHTài chính - Ngân hàngHồ Chí MinhC0118 2.00
106Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHTài chính - Ngân hàngHồ Chí MinhA0018 2.00
107Đại Học Công Nghệ Vạn XuânTài chính ngân hàngNghệ AnD0118 5.00
108Đại Học Công Nghệ Vạn XuânTài chính ngân hàngNghệ AnD9018 5.00
109Đại Học Công Nghệ Vạn XuânTài chính ngân hàngNghệ AnA0118 5.00
110Đại Học Công Nghệ Vạn XuânTài chính ngân hàngNghệ AnA0018 5.00
111Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMTài chính ngân hàngHồ Chí MinhA0118 1.00
112Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMTài chính ngân hàngHồ Chí MinhD1018 1.00
113Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMTài chính ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,D01,D1018 1.00
114Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMTài chính ngân hàngHồ Chí MinhA0018 1.00
115Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMTài chính ngân hàngHồ Chí MinhD0118 1.00
116Đại Học Dân Lập Phương ĐôngTài chính Ngân hàngHà NộiD2818
117Đại Học Dân Lập Phương ĐôngTài chính Ngân hàngHà NộiD2618
118Đại Học Dân Lập Phương ĐôngTài chính Ngân hàngHà NộiD2718
119Đại Học Dân Lập Phương ĐôngTài chính Ngân hàngHà NộiD0118 4.00
120Đại Học Dân Lập Phương ĐôngTài chính Ngân hàngHà NộiA0118 4.00
121Đại Học Dân Lập Phương ĐôngTài chính Ngân hàngHà NộiA0018 4.00
122Đại Học Dân Lập Phương ĐôngTài chính Ngân hàngHà NộiD0218 4.00
123Đại Học Dân Lập Phương ĐôngTài chính Ngân hàngHà NộiD0318
124Đại Học Dân Lập Phương ĐôngTài chính Ngân hàngHà NộiD3018
125Đại Học Dân Lập Phương ĐôngTài chính Ngân hàngHà NộiD2918
126Đại Học Dân Lập Phương ĐôngTài chính Ngân hàngHà NộiD0418
127Đại Học Dân Lập Phương ĐôngTài chính Ngân hàngHà NộiD0518
128Đại Học Dân Lập Phương ĐôngTài chính Ngân hàngHà NộiD0618
129Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiTài chính Ngân hàngHà NộiA0018 5.00
130Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiTài chính Ngân hàngHà NộiD1018 2.50
131Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiTài chính Ngân hàngHà NộiA0218 5.00
132Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiTài chính Ngân hàngHà NộiA0118 5.00
133Đại học Nam Cần ThơTài chính Ngân hàngCần ThơD0118 2.50
134Đại học Nam Cần ThơTài chính Ngân hàngCần ThơA0118 2.50
135Đại học Nam Cần ThơTài chính Ngân hàngCần ThơC0418
136Đại học Nam Cần ThơTài chính Ngân hàngCần ThơA0018 2.50
137Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD1118 1.75
138Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0118 1.75
139Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0118 1.75
140Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0718 1.75
141Đại Học Quốc Tế Hồng BàngTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD9018 4.00
142Đại Học Quốc Tế Hồng BàngTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0118 4.00
143Đại Học Quốc Tế Hồng BàngTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0018 4.00
144Đại Học Quốc Tế Hồng BàngTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0118 4.00
145Đại Học Tây NguyênTài chính Ngân hàngĐắk LắkA0118 5.00
146Đại Học Tây NguyênTài chính Ngân hàngĐắk LắkD0118 5.00
147Đại Học Tây NguyênTài chính Ngân hàngĐắk LắkA0018 5.00
148Đại học Thủ Dầu MộtTài chính Ngân hàngBình DươngD0118 3.50
149Đại học Thủ Dầu MộtTài chính Ngân hàngBình DươngA0118 3.50
150Đại học Thủ Dầu MộtTài chính Ngân hàngBình DươngA0018 3.50
151Đại học Thủ Dầu MộtTài chính Ngân hàngBình DươngA1618 3.50
152Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhC0117 1.00
153Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0017 1.00
154Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0117 1.00
155Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0117 1.00
156Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,C01,D0117 1.00
157Đại Học Nha TrangTài chính - ngân hàngKhánh HòaA0117 2.00
158Đại Học Nha TrangTài chính - ngân hàngKhánh HòaD0717 2.00
159Đại Học Nha TrangTài chính - ngân hàngKhánh HòaA01,D01,D07,D9617 2.00
160Đại Học Nha TrangTài chính - ngân hàngKhánh HòaA0017 2.00
161Đại Học Nha TrangTài chính - ngân hàngKhánh HòaD0117 2.00
162Đại Học Tài Chính MarketingTài chính – Ngân hàng (Chương trình chất lượng cao)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D9617
163Trường Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP.HCMTài chính – Ngân hàngAn GiangA00,A01,C15,D0117 2.25
164Đại Học Công Nghiệp TPHCMTài chính – Ngân hàng (Chương trình chất lượng cao)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D9016.5
165Đại Học Hải PhòngTài chính Ngân hàngHải PhòngD0116.5 2.50
166Đại Học Hải PhòngTài chính Ngân hàngHải PhòngA0116.5 2.50
167Đại Học Hải PhòngTài chính Ngân hàngHải PhòngA0016.5 2.50
168Đại Học Hải PhòngTài chính Ngân hàngHải PhòngC0116.5 2.50
169Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHTài chính - Ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,C01,D0116
170Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhTài chính ngân hàngQuảng BìnhD0116 3.00
171Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhTài chính ngân hàngQuảng BìnhD0716 3.00
172Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhTài chính ngân hàngQuảng BìnhA0116 3.00
173Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhTài chính ngân hàngQuảng BìnhA0016 3.00
174Đại Học Hồng ĐứcTài chính Ngân hàngThanh HóaD0116 0.50
175Đại Học Hồng ĐứcTài chính Ngân hàngThanh HóaC0116 0.50
176Đại Học Hồng ĐứcTài chính Ngân hàngThanh HóaA0016 0.50
177Đại Học Hồng ĐứcTài chính Ngân hàngThanh HóaC0216 0.50
178Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA01,D01,D07,D1116 0.25
179Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD01,D07,D1116 0.25
180Đại Học Quang TrungTài chính – Ngân hàngBình ĐịnhA00,A09,C14,D1016 3.00
181Đại học Thủ Dầu MộtTài chính Ngân hàngBình DươngA00,A01,A16,D0116 1.50
182Đại Học Mở TPHCMTài chính – Ngân hàng (Chương trình chất lượng cao)Hồ Chí MinhA01,D01,D07,D9615.5 0.25
183Đại Học Nguyễn TrãiTài chính Ngân hàngHà NộiA0015.5
184Đại Học Nguyễn TrãiTài chính Ngân hàngHà NộiC0415.5 1.50
185Đại Học Nguyễn TrãiTài chính Ngân hàngHà NộiA00,A07,C04,D0115.5 1.50
186Đại Học Nguyễn TrãiTài chính Ngân hàngHà NộiA0715.5
187Đại Học Nguyễn TrãiTài chính Ngân hàngHà NộiD0115.5
188Đại Học Thái BìnhTài chính - Ngân hàng.Thái BìnhA0015.3
189Đại Học Thái BìnhTài chính - Ngân hàng.Thái BìnhB0015.3
190Đại Học Thái BìnhTài chính - Ngân hàng.Thái BìnhC1415.3
191Đại Học Thái BìnhTài chính - Ngân hàng.Thái BìnhD0115.3
192Đại Học Cần ThơTài chính – Ngân hàng (Chương trình chất lượng cao)Cần ThơA01,D0115
193Đại học Công nghệ Đông ÁTài chính – Ngân hàngHà NộiA0115 1.00
194Đại học Công nghệ Đông ÁTài chính – Ngân hàngHà NộiD0115 1.00
195Đại học Công nghệ Đông ÁTài chính – Ngân hàngHà NộiC0015 1.00
196Đại học Công nghệ Đông ÁTài chính – Ngân hàngHà NộiA0015 1.00
197Đại học Công nghệ Giao thông vận tảiTài chính Ngân hàngHà NộiA0115 0.50
198Đại học Công nghệ Giao thông vận tảiTài chính Ngân hàngHà NộiA0015 0.50
199Đại học Công nghệ Giao thông vận tảiTài chính Ngân hàngHà NộiA01,D01,D0715 0.50
200Đại học Công nghệ Giao thông vận tảiTài chính Ngân hàngHà NộiD0715 0.50
201Đại học Công nghệ Giao thông vận tảiTài chính Ngân hàngHà NộiD0115 0.50
202Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu NghịTài chính ngân hàngHà NộiA0115
203Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu NghịTài chính ngân hàngHà NộiA0015
204Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu NghịTài chính ngân hàngHà NộiD0715
205Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu NghịTài chính ngân hàngHà NộiD0115
206Đại Học Đại NamTài chính Ngân hàngHà NộiC1415 0.50
207Đại Học Đại NamTài chính Ngân hàngHà NộiA0115 0.50
208Đại Học Đại NamTài chính Ngân hàngHà NộiA1015
209Đại Học Đại NamTài chính Ngân hàngHà NộiA00,C01,C14,D0115 0.50
210Đại Học Đại NamTài chính Ngân hàngHà NộiA00,A01,C14,D0115 0.50
211Đại Học Đại NamTài chính Ngân hàngHà NộiD0115 0.50
212Đại Học Điện LựcTài chính Ngân hàngHà NộiA0115
213Đại Học Điện LựcTài chính Ngân hàngHà NộiA01,D01,D0715
214Đại Học Điện LựcTài chính Ngân hàngHà NộiA00,A01,D01,D0715
215Đại Học Điện LựcTài chính Ngân hàngHà NộiD0715
216Đại Học Điện LựcTài chính Ngân hàngHà NộiD0115
217Đại Học Điện LựcTài chính Ngân hàngHà NộiA0015
218Đại Học Gia ĐịnhTài chính – Ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0415 1.00
219Đại Học Gia ĐịnhTài chính – Ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0115 2.00
220Đại Học Hoa SenTài chính – Ngân hàngHồ Chí MinhA01,D01,D03,D0915 1.50
221Đại Học Hoa SenTài chính – Ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,D01,D03,D0915 1.50
222Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếTài chính Ngân hàngThừa Thiên HuếD0115 0.50
223Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếTài chính Ngân hàngThừa Thiên HuếA0015 0.50
224Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếTài chính Ngân hàngThừa Thiên HuếA00,D01,D03,D9615 0.50
225Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếTài chính Ngân hàngThừa Thiên HuếD9015
226Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếTài chính Ngân hàngThừa Thiên HuếD0315 0.50
227Đại Học Nguyễn Tất ThànhTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0715
228Đại Học Quốc Tế Hồng BàngTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA01,D01,D9015 1.00
229Đại Học Quốc Tế Hồng BàngTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,D01,D9015 1.00
230Đại học Tài Chính Kế ToánTài chính Ngân hàngQuảng NgãiA01,A16,D0115 1.00
231Đại học Tài Chính Kế ToánTài chính Ngân hàngQuảng NgãiA1615 1.00
232Đại học Tài Chính Kế ToánTài chính Ngân hàngQuảng NgãiD0115 1.00
233Đại học Tài Chính Kế ToánTài chính Ngân hàngQuảng NgãiA0015 1.00
234Đại học Tài Chính Kế ToánTài chính Ngân hàngQuảng NgãiA0115 1.00
235Đại Học Trà VinhTài chính Ngân hàngTrà VinhA0115 1.00
236Đại Học Trà VinhTài chính Ngân hàngTrà VinhA00,A01,C01,D0115 1.00
237Đại Học Trà VinhTài chính Ngân hàngTrà VinhD0115 1.00
238Đại Học Trà VinhTài chính Ngân hàngTrà VinhC0115 1.00
239Đại Học Trà VinhTài chính Ngân hàngTrà VinhA0015 1.00
240Đại Học Văn HiếnTài chính ngân hàngHồ Chí MinhD0115
241Đại Học Văn HiếnTài chính ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,C04,D0115
242Đại Học Văn HiếnTài chính ngân hàngHồ Chí MinhA01,C04,D0115
243Đại Học Văn HiếnTài chính ngân hàngHồ Chí MinhA0115
244Đại Học Văn HiếnTài chính ngân hàngHồ Chí MinhA0015
245Đại Học Văn HiếnTài chính ngân hàngHồ Chí MinhC0415
246Đại Học Văn LangTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,C04,D0115 1.00
247Đại Học Văn LangTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0115 1.00
248Đại Học Văn LangTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhC0415 1.00
249Đại Học Văn LangTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0115 1.00
250Đại Học Văn LangTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0015 1.00
251Đại Học VinhTài chính Ngân hàngNghệ AnA00,A01,D01,D0715 1.00
252Đại Học VinhTài chính Ngân hàngNghệ AnA0015 1.00
253Đại Học VinhTài chính Ngân hàngNghệ AnA0115 1.00
254Đại Học VinhTài chính Ngân hàngNghệ AnD0115 1.00
255Đại Học VinhTài chính Ngân hàngNghệ AnD0715
256Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumTài chính - ngân hàngKon TumA0014.86 0.76
257Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumTài chính - ngân hàngKon TumA00,A09,C00,D0114.86 0.76
258Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumTài chính - ngân hàngKon TumD0114.86 0.76
259Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumTài chính - ngân hàngKon TumC0014.86 0.76
260Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumTài chính - ngân hàngKon TumA0914.86 0.76
261Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnTài chính Ngân hàngLong AnC0814.5 0.50
262Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnTài chính Ngân hàngLong AnD0714.5 0.50
263Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnTài chính Ngân hàngLong AnA08,C08,D0714.5 0.50
264Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnTài chính Ngân hàngLong AnA0814.5 0.50
265Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnTài chính Ngân hàngLong AnB0014.5 0.50
266Đại học Kinh Tế Nghệ AnTài chính Ngân hàngNghệ AnA00,A01,B00,D0114.35 0.35
267Đại học Kinh Tế Nghệ AnTài chính Ngân hàngNghệ AnA0114.35 0.35
268Đại học Kinh Tế Nghệ AnTài chính Ngân hàngNghệ AnB0014.35 0.35
269Đại học Kinh Tế Nghệ AnTài chính Ngân hàngNghệ AnD0114.35 0.35
270Đại học Kinh Tế Nghệ AnTài chính Ngân hàngNghệ AnA0014.35 0.35
271Đại Học Bạc LiêuTài chính Ngân hàngBạc LiêuA00,A01,D01,D9014 1.00
272Đại Học Bạc LiêuTài chính Ngân hàngBạc LiêuA1614 1.00
273Đại Học Bạc LiêuTài chính Ngân hàngBạc LiêuA0114 1.00
274Đại Học Bạc LiêuTài chính Ngân hàngBạc LiêuA0014 1.00
275Đại Học Bạc LiêuTài chính Ngân hàngBạc LiêuA00,A01,A16,D9014 1.00
276Đại Học Bạc LiêuTài chính Ngân hàngBạc LiêuD9014 1.00
277Đại Học Công Nghệ Đồng NaiTài chính Ngân hàngĐồng NaiA00,A07,A09,D8414
278Đại Học Công Nghiệp Việt HungTài chính- Ngân hàngHà NộiA01,C00,C01,D0114
279Đại Học Cửu LongTài chính Ngân hàngVĩnh LongA00,A01,C04,D0114 1.00
280Đại Học Cửu LongTài chính Ngân hàngVĩnh LongD0114 1.00
281Đại Học Cửu LongTài chính Ngân hàngVĩnh LongC0414 1.00
282Đại Học Cửu LongTài chính Ngân hàngVĩnh LongA0114 1.00
283Đại Học Cửu LongTài chính Ngân hàngVĩnh LongA0014 1.00
284Đại Học Dân Lập Duy TânTài chính Ngân hàngĐà NẵngC0114 1.00
285Đại Học Dân Lập Duy TânTài chính Ngân hàngĐà NẵngA0014 1.00
286Đại Học Dân Lập Duy TânTài chính Ngân hàngĐà NẵngA1614 1.00
287Đại Học Dân Lập Duy TânTài chính Ngân hàngĐà NẵngD0114 1.00
288Đại Học Đồng ThápTài chính - Ngân hàngĐồng ThápA0014
289Đại Học Đồng ThápTài chính - Ngân hàngĐồng ThápD0114
290Đại Học Đồng ThápTài chính - Ngân hàngĐồng ThápA0114
291Đại Học Đồng ThápTài chính - Ngân hàngĐồng ThápA00,A01,D0114 1.50
292Đại Học Đồng ThápTài chính - Ngân hàngĐồng ThápA00,A01,D01,D1014
293Đại Học Đồng ThápTài chính - Ngân hàngĐồng ThápD1014
294Đại Học Hải PhòngTài chính Ngân hàngHải PhòngA00,A01,C01,D0114 1.50
295Đại Học Hồng ĐứcTài chính Ngân hàngThanh HóaA00,C04,C14,D0114 1.50
296Đại Học Hùng VươngTài chính Ngân hàngPhú ThọA00,A01,A09,D0114 1.50
297Đại Học Hùng VươngTài chính Ngân hàngPhú ThọA0114
298Đại Học Hùng VươngTài chính Ngân hàngPhú ThọA0014
299Đại Học Hùng VươngTài chính Ngân hàngPhú ThọB0014
300Đại Học Hùng VươngTài chính Ngân hàngPhú ThọD0114
301Đại Học Hùng VươngTài chính Ngân hàngPhú ThọA00,C00,C04,D0114 1.50
302Đại học Hùng Vương - TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA00,C00,C0414
303Đại học Hùng Vương - TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhC0014
304Đại học Hùng Vương - TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0014 1.50
305Đại học Hùng Vương - TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhC0414
306Đại học Hùng Vương - TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0114 1.50
307Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngTài chính Ngân hàngĐà NẵngB0014 1.00
308Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngTài chính Ngân hàngĐà NẵngA0014 1.00
309Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngTài chính Ngân hàngĐà NẵngD0114 1.00
310Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngTài chính Ngân hàngĐà NẵngA0114 1.00
311Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiTài chính Ngân hàngHà NộiA00,A01,C14,D0114 1.00
312Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiTài chính Ngân hàngHà NộiA00,A01,C14,D1014 1.00
313Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngTài chính Ngân hàngBình DươngD0114
314Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngTài chính Ngân hàngBình DươngC0314
315Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngTài chính Ngân hàngBình DươngA0114
316Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngTài chính Ngân hàngBình DươngA0014
317Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngTài chính Ngân hàngBình DươngA00,A01,C03,D0114 1.00
318Đại Học Lạc HồngTài chính Ngân hàngĐồng NaiA00,A01,C01,D0114 1.00
319Đại Học Lạc HồngTài chính Ngân hàngĐồng NaiD0114
320Đại Học Lạc HồngTài chính Ngân hàngĐồng NaiC0114
321Đại Học Lạc HồngTài chính Ngân hàngĐồng NaiA0114
322Đại Học Lạc HồngTài chính Ngân hàngĐồng NaiA0014
323Đại Học Mỏ Địa ChấtTài chính Ngân hàngHà NộiA01,D01,D0714
324Đại Học Mỏ Địa ChấtTài chính Ngân hàngHà NộiA00,A01,D01,D0714
325Đại Học Phan ThiếtTài chính - Ngân hàngBình ThuậnD0114
326Đại Học Phan ThiếtTài chính - Ngân hàngBình ThuậnC0414
327Đại Học Phan ThiếtTài chính - Ngân hàngBình ThuậnA0114
328Đại Học Phan ThiếtTài chính - Ngân hàngBình ThuậnA0014
329Đại Học Quy NhơnTài chính Ngân hàngBình ĐịnhA0114
330Đại Học Quy NhơnTài chính Ngân hàngBình ĐịnhA00,A01,D0114
331Đại Học Quy NhơnTài chính Ngân hàngBình ĐịnhD0114
332Đại Học Quy NhơnTài chính Ngân hàngBình ĐịnhA0014
333Đại Học Tây BắcTài chính ngân hàngSơn LaA0014
334Đại Học Tây BắcTài chính ngân hàngSơn LaD0114
335Đại Học Tây BắcTài chính ngân hàngSơn LaA0214
336Đại Học Tây BắcTài chính ngân hàngSơn LaA0114
337Đại Học Tây ĐôTài chính ngân hàngCần ThơD0114
338Đại Học Tây ĐôTài chính ngân hàngCần ThơC0414
339Đại Học Tây ĐôTài chính ngân hàngCần ThơA0114
340Đại Học Tây ĐôTài chính ngân hàngCần ThơA00,A01,C04,D0114
341Đại Học Tây ĐôTài chính ngân hàngCần ThơA0014
342Đại Học Tây NguyênTài chính Ngân hàngĐắk LắkA00,A01,D01,D0714 1.00
343Đại Học Thái Bình DươngTài chính - Ngân hangKhánh HòaA0014 1.00
344Đại Học Thái Bình DươngTài chính - Ngân hangKhánh HòaA0914 1.00
345Đại Học Thái Bình DươngTài chính - Ngân hangKhánh HòaA0814 1.00
346Đại Học Thái Bình DươngTài chính - Ngân hangKhánh HòaA0414 1.00
347Đại Học Hà TĩnhTài chính Ngân hàngHà TĩnhA00,C14,C20,D0113.5
348Đại Học Hà TĩnhTài chính Ngân hàngHà TĩnhA0013.5
349Đại Học Hà TĩnhTài chính Ngân hàngHà TĩnhC1413.5
350Đại Học Hà TĩnhTài chính Ngân hàngHà TĩnhC2013.5
351Đại Học Hà TĩnhTài chính Ngân hàngHà TĩnhD0113.5
352Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênTài chính Ngân hàngThái NguyênA00,A01,C04,D0113.5 0.50
353Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênTài chính Ngân hàngThái NguyênA00,A01,C01,D0113.5 0.50
354Đại Học Tiền GiangĐH Tài chính ngân hàngTiền GiangA01,D01,D9013.5 1.00
355Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhTài chính ngân hàngQuảng BìnhA00,A01,D01,D0713
356Đại Học Hải DươngTài chính - Ngân hàngHải DươngA00,A01,D0113
357Đại Học Thành ĐôngTài chính – Ngân hàngHải DươngA0013 2.50
358Đại Học Thành ĐôngTài chính – Ngân hàngHải DươngA0413 2.50
359Đại Học Thành ĐôngTài chính – Ngân hàngHải DươngC0313 2.50
360Đại Học Thành ĐôngTài chính – Ngân hàngHải DươngD0113 2.50
361Đại Học Tôn Đức ThắngTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0730/40
362Đại Học Tôn Đức ThắngTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0130/40
363Đại Học Tôn Đức ThắngTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0030/40
364Đại Học Tôn Đức ThắngTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0730/40
365Đại Học Tôn Đức ThắngTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0130/40
366Đại Học Hà NộiTài chính – Ngân hàngHà NộiD0128.98/40 2.02
367Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiTài chính - Ngân hàngHà NộiA0128.08/40
368Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiTài chính - Ngân hàngHà NộiD0128.08/40
369Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiTài chính - Ngân hàngHà NộiD0928.08/40
370Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiTài chính - Ngân hàngHà NộiA01,D01,D09,D1028.08/40
371Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiTài chính - Ngân hàngHà NộiD1028.08/40
372Đại Học Kinh Tế Quốc DânTài chính Ngân hàngHà NộiA0125/40 2.15
373Đại Học Kinh Tế Quốc DânTài chính Ngân hàngHà NộiD0725/40 2.15
374Đại Học Kinh Tế Quốc DânTài chính Ngân hàngHà NộiD0125/40 2.15
375Đại Học Kinh Tế Quốc DânTài chính Ngân hàngHà NộiA0025/40 2.15
376Đại Học Kinh Tế Quốc DânTài chính Ngân hàngHà NộiA00,A01,D01,D0725/40 2.15
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.