tuyensinh.com

Mã ngành 7220201

Điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Anh

135 trường đào tạo · 182 chương trình · 1.892 mức điểm chuẩn · 2016–2026

381 chương trình · Thi THPT · thang 10 · năm 2019

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Tài Chính MarketingNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD017.27/10
2Đại Học Nha TrangNgôn ngữ AnhKhánh HòaD146.7/10
3Đại Học Nha TrangNgôn ngữ AnhKhánh HòaD016.7/10
4Đại Học Nha TrangNgôn ngữ AnhKhánh HòaA016.7/10
5Đại Học Nha TrangNgôn ngữ AnhKhánh HòaD156.7/10
6Đại Học Kinh BắcNgôn ngữ AnhBắc NinhD106/10
7Đại Học Kinh BắcNgôn ngữ AnhBắc NinhA016/10
8Đại Học Kinh BắcNgôn ngữ AnhBắc NinhD016/10
9Đại Học Kinh BắcNgôn ngữ AnhBắc NinhD146/10
10Đại Học Nguyễn Tất ThànhNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD156/10
11Đại Học Nguyễn Tất ThànhNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD146/10
12Đại Học Nguyễn Tất ThànhNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD016/10
13Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA00,A01,D14,D1530 1.25
14Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA01,D14,D1530 1.25
15Học Viện Tài ChínhNgôn ngữ AnhHà NộiD0129.82 2.82
16Học Viện Tài ChínhNgôn ngữ AnhHà NộiA01,D01,D0729.82 2.82
17Đại Học Văn Hóa Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD7829.25 9.00
18Đại Học Văn Hóa Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiA00,A16,D01,D78,D9629.25 9.00
19Đại Học Văn Hóa Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiA02,A16,D01,D78,D9629.25 9.00
20Đại Học Văn Hóa Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD0129.25 9.00
21Đại Học Văn Hóa Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD9629.25 9.00
22Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1528.5 0.25
23Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1428.5 0.25
24Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0128.5 0.25
25Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA0128.5 0.25
26Trường Đại học Mở Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD0128.47 2.55
27Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0128 4.75
28Trường đại học Hàng hải Việt NamTiếng Anh thương mạiHải PhòngA01,D01,D10,D1427.75 2.75
29Trường đại học Hàng hải Việt NamNgôn ngữ Anh,Hải PhòngA01,D01,D10,D1427.5 2.00
30Học Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sựNgôn ngữ Anh (Nữ)Hà NộiD0127.09
31Đại Học Kinh Tế TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD01,D9624.55 3.45
32Đại Học Kinh Tế TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0124.55
33Đại Học Kinh Tế TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD9624.55
34Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ Anh chất lượng caoHồ Chí MinhD0124.5
35Đại Học Sư Phạm Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD0123.79 2.79
36Đại Học Sư Phạm Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD0123.79
37Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0123.25 1.70
38Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD01,D09,D14,D1523 1.00
39Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA01,B08,D01,D0723 1.00
40Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0123 2.00
41Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA0123 1.00
42Học Viện Ngân HàngNgôn ngữ AnhHà NộiD0923 1.75
43Học Viện Ngân HàngNgôn ngữ AnhHà NộiA01,D01,D07,D0923 1.75
44Học Viện Ngân HàngNgôn ngữ AnhHà NộiD0723 1.75
45Học Viện Ngân HàngNgôn ngữ AnhHà NộiD0123 1.75
46Học Viện Ngân HàngNgôn ngữ AnhHà NộiA0123 1.75
47Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA0122.85 2.45
48Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0122.85 2.45
49Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1422.85 2.45
50Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD7822.85 2.45
51Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA01,D01,D14,D7822.85 2.45
52Đại Học Sài GònNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0122.66
53Đại Học Sài GònNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0122.66 1.88
54Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ AnhĐà NẵngA01,D01,D10,D1522.33 2.23
55Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ AnhĐà NẵngD0122.33 2.23
56Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ AnhĐà NẵngD0122.33
57Đại Học Ngân Hàng TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD9622.3 2.10
58Đại Học Ngân Hàng TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD01,D14,D1522.3 2.10
59Đại Học Ngân Hàng TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA01,D01,D14,D1522.3 2.10
60Đại Học Ngân Hàng TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0122.3 2.10
61Đại Học Ngân Hàng TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA0122.3
62Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMNgôn ngữ Anh (Đại trà)Hồ Chí MinhD9622.3 1.80
63Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMNgôn ngữ Anh (Đại trà)Hồ Chí MinhD0122.3 1.80
64Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMNgôn ngữ Anh (Đại trà)Hồ Chí MinhD01,D9622.3 1.80
65Đại Học Cần ThơNgôn ngữ AnhCần ThơD1422.25 1.00
66Đại Học Cần ThơNgôn ngữ AnhCần ThơD1522.25 1.00
67Đại Học Cần ThơNgôn ngữ AnhCần ThơD01,D14,D1522.25 1.00
68Đại Học Cần ThơNgôn ngữ AnhCần ThơD01,D1522.25 1.00
69Đại Học Cần ThơNgôn ngữ AnhCần ThơD0122.25 1.00
70Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Ngôn ngữ AnhHà NộiD1222 2.00
71Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Ngôn ngữ AnhHà NộiA0122 2.00
72Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Ngôn ngữ AnhHà NộiD1122 2.00
73Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Ngôn ngữ AnhHà NộiD0122 2.00
74Đại Học Công Nghiệp Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD0121.5 2.59
75Đại Học Luật Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiA0121.5 1.50
76Đại Học Luật Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD0121.5
77Đại Học Luật Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD0121.5
78Đại Học Nông Lâm TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA01,D01,D14,D1521.25 1.25
79Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ Anh (CTCLC)Hồ Chí MinhA01,D01,D14,D7821.2 2.20
80Đại Học Công Nghiệp Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD0121.05 0.45
81Đại Học Đà LạtNgôn ngữ AnhLâm ĐồngD7221 5.00
82Đại Học Đà LạtNgôn ngữ AnhLâm ĐồngD9621 4.00
83Đại Học Đà LạtNgôn ngữ AnhLâm ĐồngD0121 5.00
84Đại Học Nha TrangNgôn ngữ Anh (4 chuyên ngành: Biên - phiên dịch; Tiếng Anh du lịch; Giảng dạy Tiếng Anh; Song ngữ Anh - Trung)Khánh HòaD1521 3.50
85Đại Học Nha TrangNgôn ngữ Anh (4 chuyên ngành: Biên - phiên dịch; Tiếng Anh du lịch; Giảng dạy Tiếng Anh; Song ngữ Anh - Trung)Khánh HòaD1421 3.50
86Đại Học Nha TrangNgôn ngữ Anh (4 chuyên ngành: Biên - phiên dịch; Tiếng Anh du lịch; Giảng dạy Tiếng Anh; Song ngữ Anh - Trung)Khánh HòaD0121 3.50
87Đại Học Nha TrangNgôn ngữ Anh (4 chuyên ngành: Biên - phiên dịch; Tiếng Anh du lịch; Giảng dạy Tiếng Anh; Song ngữ Anh - Trung)Khánh HòaA0121 3.50
88Đại Học Nha TrangNgôn ngữ AnhKhánh HòaA01,D01,D14,D1521 3.50
89Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA0120 4.00
90Đại Học Luật Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiA0120
91Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Anh CLCĐà NẵngD0120 2.11
92Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Anh (Chất lượng cao)Đà NẵngD0120 2.11
93Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Anh (Chất lượng cao)Đà NẵngA01,D01,D10,D1520 2.11
94Đại Học Tài Chính MarketingNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD9620
95Đại Học Tài Chính MarketingNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD01,D72,D78,D9620 6.00
96Đại Học Tài Chính MarketingNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA0120
97Đại Học Tài Chính MarketingNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA0020
98Đại Học Thăng LongNgôn ngữ AnhHà NộiD0119.8 2.20
99Đại Học Thăng LongNgôn ngữ AnhHà NộiD0119.8
100Đại Học Cần ThơNgôn ngữ Anh (CTCLC)Cần ThơD01,D14,D1519.75 3.25
101Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0119.75 1.75
102Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA0119.75 1.75
103Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0919.75 1.25
104Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA00,A01,D09,D1019.75 1.75
105Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA01,D01,D09,D1019.75 1.75
106Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1019.75 1.75
107Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ AnhThừa Thiên HuếD1519.75 2.75
108Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ AnhThừa Thiên HuếD01,D14,D1519.75 2.75
109Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ AnhThừa Thiên HuếD1419.75 2.75
110Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ AnhThừa Thiên HuếD0119.75 2.75
111Đại Học Cần ThơNgôn ngữ Anh (Đào tạo tại Khu Hòa An)Cần ThơD01,D14,D1519.5 0.50
112Đại Học Công Nghiệp TPHCMNgôn ngữ anhHồ Chí MinhD01,D14,D15,D9619.5 1.75
113Đại Học Hạ LongNgôn ngữ AnhQuảng NinhA0119 4.00
114Đại Học Hạ LongNgôn ngữ AnhQuảng NinhD7819 4.00
115Đại Học Hạ LongNgôn ngữ AnhQuảng NinhD1019 4.00
116Đại Học Hạ LongNgôn ngữ AnhQuảng NinhD0119 4.00
117Đại học Thủ Dầu MộtNgôn ngữ AnhBình DươngD7819 2.00
118Đại học Thủ Dầu MộtNgôn ngữ AnhBình DươngD1519 2.00
119Đại học Thủ Dầu MộtNgôn ngữ AnhBình DươngD0119 2.00
120Đại học Thủ Dầu MộtNgôn ngữ AnhBình DươngA0119 2.00
121Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ AnhThái NguyênD6619 1.50
122Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ AnhThái NguyênA0119 1.50
123Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ AnhThái NguyênD1519 1.50
124Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ AnhThái NguyênD0119 1.50
125Đại Học Hải PhòngNgôn ngữ AnhHải PhòngA0118.5
126Đại Học Hải PhòngNgôn ngữ AnhHải PhòngD0618.5
127Đại Học Hải PhòngNgôn ngữ AnhHải PhòngD1518.5 2.00
128Đại Học Hải PhòngNgôn ngữ AnhHải PhòngA01,D01,D06,D1518.5 1.50
129Đại Học Hải PhòngNgôn ngữ AnhHải PhòngD0118.5
130Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ AnhThái NguyênA01,D01,D15,D6618.5 1.00
131Đại Học Công Nghệ Đồng NaiNgôn ngữ AnhĐồng NaiD1518 4.00
132Đại Học Công Nghệ Đồng NaiNgôn ngữ AnhĐồng NaiD8418
133Đại Học Công Nghệ Đồng NaiNgôn ngữ AnhĐồng NaiD0118 4.00
134Đại Học Công Nghệ Đồng NaiNgôn ngữ AnhĐồng NaiD1418 4.00
135Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1518 2.00
136Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1418 2.00
137Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0118 2.00
138Đại Học Công Nghệ Vạn XuânNgôn ngữ AnhNghệ AnD0118 5.00
139Đại Học Công Nghệ Vạn XuânNgôn ngữ AnhNghệ AnD7818 5.00
140Đại Học Công Nghệ Vạn XuânNgôn ngữ AnhNghệ AnD9018 5.00
141Đại Học Công Nghệ Vạn XuânNgôn ngữ AnhNghệ AnA0118 5.00
142Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ AnhHà NộiD0518
143Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ AnhHà NộiD0618
144Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ AnhHà NộiD0118 4.00
145Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ AnhHà NộiD0318 4.00
146Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ AnhHà NộiD0418 4.00
147Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ AnhHà NộiD0218 4.00
148Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ AnhThái NguyênD1418 4.50
149Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ AnhThái NguyênD1518
150Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ AnhThái NguyênD6618
151Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ AnhThái NguyênD0118 4.50
152Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD0918 1.50
153Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD1018 1.50
154Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD0118 1.50
155Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiA0118 1.50
156Đại Học Quảng BìnhNgôn ngữ AnhQuảng BìnhD0918 4.00
157Đại Học Quảng BìnhNgôn ngữ AnhQuảng BìnhD1518 4.00
158Đại Học Quảng BìnhNgôn ngữ AnhQuảng BìnhD1418 4.00
159Đại Học Quảng BìnhNgôn ngữ AnhQuảng BìnhD0118 4.00
160Đại Học Quốc Tế Hồng BàngNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD9618 4.00
161Đại Học Quốc Tế Hồng BàngNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1418
162Đại Học Quốc Tế Hồng BàngNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0118 4.00
163Đại Học Quốc Tế Hồng BàngNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA0118 4.00
164Đại học Sao ĐỏNgôn ngữ AnhHải DươngD6618 4.00
165Đại học Sao ĐỏNgôn ngữ AnhHải DươngD1418 4.00
166Đại học Sao ĐỏNgôn ngữ AnhHải DươngD0118 4.00
167Đại học Sao ĐỏNgôn ngữ AnhHải DươngD1518 4.00
168Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênNgôn ngữ AnhHải DươngD1018 4.00
169Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênNgôn ngữ AnhHải DươngD0918 4.00
170Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênNgôn ngữ AnhHải DươngD0118 4.00
171Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênNgôn ngữ AnhHải DươngA0118 4.00
172Đại Học Tây NguyênNgôn ngữ AnhĐắk LắkD6618
173Đại Học Tây NguyênNgôn ngữ AnhĐắk LắkD1518 2.00
174Đại Học Tây NguyênNgôn ngữ AnhĐắk LắkD1418 2.00
175Đại Học Tây NguyênNgôn ngữ AnhĐắk LắkD0118 2.00
176Đại học Thành ĐôNgôn ngữ AnhHà NộiD0118 3.50
177Đại học Thành ĐôNgôn ngữ AnhHà NộiD0718
178Đại học Thành ĐôNgôn ngữ AnhHà NộiA0118
179Đại học Thành ĐôNgôn ngữ AnhHà NộiA0018
180Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh HóaNgôn ngữ AnhThanh HóaD7218 2.50
181Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh HóaNgôn ngữ AnhThanh HóaD1518 2.50
182Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh HóaNgôn ngữ AnhThanh HóaD9618 2.50
183Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh HóaNgôn ngữ AnhThanh HóaD0118 2.50
184Đại Học VinhNgôn ngữ AnhNghệ AnD01,D14,D15,D6618
185Đại Học VinhNgôn ngữ AnhNghệ AnD0118
186Đại Học VinhNgôn ngữ AnhNghệ AnD1418
187Đại Học VinhNgôn ngữ AnhNghệ AnD1518
188Đại Học VinhNgôn ngữ AnhNghệ AnA01,D01,D14,D1518
189Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiC00,D01,D09,D6617.5 1.00
190Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA01,D01,D14,D1517 1.00
191Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA0117 1.00
192Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0117 1.00
193Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1417 1.00
194Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1517 1.00
195Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA01,D01,D14,D1517 1.00
196Đại học Luật TP.HCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD8417
197Đại học Luật TP.HCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD01,D8417 3.00
198Đại học Luật TP.HCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD8417 5.00
199Đại học Luật TP.HCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0117 3.00
200Đại học Luật TP.HCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1417 5.00
201Đại học Luật TP.HCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD6617 6.00
202Đại học Luật TP.HCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD14,D6617 3.00
203Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuNgôn ngữ AnhBà Rịa-Vũng TàuD1516.5
204Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuNgôn ngữ AnhBà Rịa-Vũng TàuA0116.5
205Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuNgôn ngữ AnhBà Rịa-Vũng TàuD0116.5
206Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuNgôn ngữ AnhBà Rịa-Vũng TàuD1416.5
207Đại Học Văn LangNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1016.5 1.50
208Đại Học Văn LangNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0816.5 1.50
209Đại Học Văn LangNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0116.5 1.50
210Đại Học Văn LangNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD01,D08,D1016.5 1.50
211Đại Học Đồng NaiNgôn ngữ AnhĐồng NaiA0116
212Đại Học Đồng NaiNgôn ngữ AnhĐồng NaiD0116
213Đại Học Đồng NaiNgôn ngữ AnhĐồng NaiA01,D0116
214Đại Học Hoa SenNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD01,D09,D14,D1516 5.75
215Đại Học Hồng ĐứcNgôn ngữ AnhThanh HóaD0916
216Đại Học Hồng ĐứcNgôn ngữ AnhThanh HóaD1016
217Đại Học Hồng ĐứcNgôn ngữ AnhThanh HóaD0116
218Đại Học Hồng ĐứcNgôn ngữ AnhThanh HóaA0116
219Đại Học Quang TrungNgôn ngữ AnhBình ĐịnhD01,D14,D15,D6616 3.00
220Đại Học Quốc Tế Hồng BàngNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA01,D01,D14,D9616 2.00
221Đại học Thủ Dầu MộtNgôn ngữ AnhBình DươngA01,D01,D15,D7816 1.00
222Đại Học Công Nghệ Đồng NaiNgôn ngữ AnhĐồng NaiD01,D14,D15,D8415.5 1.50
223Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu NghịNgôn ngữ AnhHà NộiD1415
224Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu NghịNgôn ngữ AnhHà NộiD1115
225Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu NghịNgôn ngữ AnhHà NộiD0715
226Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu NghịNgôn ngữ AnhHà NộiD0115
227Đại Học Công Nghiệp Việt TrìNgôn ngữ AnhPhú ThọD0715 0.50
228Đại Học Công Nghiệp Việt TrìNgôn ngữ AnhPhú ThọA0115 2.00
229Đại Học Công Nghiệp Việt TrìNgôn ngữ AnhPhú ThọD1415 2.00
230Đại Học Công Nghiệp Việt TrìNgôn ngữ AnhPhú ThọD0115 2.00
231Đại Học Đà LạtNgôn ngữ AnhLâm ĐồngD96.15 1.00
232Đại Học Đà LạtNgôn ngữ AnhLâm ĐồngD01,D72,D9615 1.00
233Đại Học Đại NamNgôn ngữ AnhHà NộiD0915 0.50
234Đại Học Đại NamNgôn ngữ AnhHà NộiD01,D09,D11,D1415 0.50
235Đại Học Đại NamNgôn ngữ AnhHà NộiD1415 0.50
236Đại Học Đại NamNgôn ngữ AnhHà NộiD1115 0.50
237Đại Học Đại NamNgôn ngữ AnhHà NộiD0115 0.50
238Đại học Khánh HòaNgôn ngữ AnhKhánh HòaA0115 0.50
239Đại học Khánh HòaNgôn ngữ AnhKhánh HòaD0115 0.50
240Đại học Khánh HòaNgôn ngữ AnhKhánh HòaD1415 0.50
241Đại học Khánh HòaNgôn ngữ AnhKhánh HòaA01,D01,D14,D1515 0.50
242Đại học Khánh HòaNgôn ngữ AnhKhánh HòaD1515 0.50
243Đại Học Nguyễn Tất ThànhNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD01,D14,D1515
244Đại Học Quảng BìnhNgôn ngữ AnhQuảng BìnhD01,D09,D14,D1515 1.00
245Đại Học Trà VinhNgôn ngữ AnhTrà VinhD1415
246Đại Học Trà VinhNgôn ngữ AnhTrà VinhD0915 1.00
247Đại Học Trà VinhNgôn ngữ AnhTrà VinhD0115 1.00
248Đại Học Trà VinhNgôn ngữ AnhTrà VinhD01,D09,D1415 1.00
249Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA0115 1.00
250Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0115 1.00
251Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1015 1.00
252Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1515 1.00
253Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA01,D01,D10,D1515 1.00
254Đại Học Dân Lập Phú XuânNgôn ngữ AnhThừa Thiên HuếA0114.5 1.00
255Đại Học Dân Lập Phú XuânNgôn ngữ AnhThừa Thiên HuếD1414.5 1.00
256Đại Học Dân Lập Phú XuânNgôn ngữ AnhThừa Thiên HuếD1514.5 1.00
257Đại Học Dân Lập Phú XuânNgôn ngữ AnhThừa Thiên HuếD0114.5 1.00
258Đại Học Gia ĐịnhNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0114.5 4.50
259Đại Học Gia ĐịnhNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0914.5 0.50
260Đại học Sao ĐỏNgôn ngữ AnhHải DươngD01,D14,D15,D6614.5 0.50
261Đại học Thành ĐôNgôn ngữ AnhHà NộiD01,D07,D14,D1514.5
262Đại học Thành ĐôNgôn ngữ AnhHà NộiD1514.5
263Đại Học Bạc LiêuNgôn ngữ AnhBạc LiêuD0914 1.00
264Đại Học Bạc LiêuNgôn ngữ AnhBạc LiêuD01,D09,D14,D7814 1.00
265Đại Học Bạc LiêuNgôn ngữ AnhBạc LiêuD7814 1.00
266Đại Học Bạc LiêuNgôn ngữ AnhBạc LiêuD0114 1.00
267Đại học Công nghệ Miền ĐôngNgôn ngữ AnhĐồng NaiD1514 1.00
268Đại học Công nghệ Miền ĐôngNgôn ngữ AnhĐồng NaiD10,D14,D1514 1.00
269Đại học Công nghệ Miền ĐôngNgôn ngữ AnhĐồng NaiD0114 1.00
270Đại học Công nghệ Miền ĐôngNgôn ngữ AnhĐồng NaiD1014 1.00
271Đại học Công nghệ Miền ĐôngNgôn ngữ AnhĐồng NaiD1414 1.00
272Đại Học Cửu LongNgôn ngữ AnhVĩnh LongA0114 1.00
273Đại Học Cửu LongNgôn ngữ AnhVĩnh LongD0114 1.00
274Đại Học Cửu LongNgôn ngữ AnhVĩnh LongD1414 1.00
275Đại Học Cửu LongNgôn ngữ AnhVĩnh LongD1514 1.00
276Đại Học Cửu LongNgôn ngữ AnhVĩnh LongA01,D01,D14,D1514 1.00
277Đại Học Dân Lập Duy TânNgôn ngữ AnhĐà NẵngD1414 1.00
278Đại Học Dân Lập Duy TânNgôn ngữ AnhĐà NẵngD1514 1.00
279Đại Học Dân Lập Duy TânNgôn ngữ AnhĐà NẵngD0114 1.00
280Đại Học Dân Lập Duy TânNgôn ngữ AnhĐà NẵngD7214 1.00
281Đại Học Đông ÁNgôn ngữ AnhĐà NẵngD1414
282Đại Học Đông ÁNgôn ngữ AnhĐà NẵngD1514
283Đại Học Đông ÁNgôn ngữ AnhĐà NẵngD1214
284Đại Học Đông ÁNgôn ngữ AnhĐà NẵngD0114 1.50
285Đại Học Đồng ThápNgôn ngữ AnhĐồng ThápD01,D13,D14,D1514 1.80
286Đại Học Hồng ĐứcNgôn ngữ AnhThanh HóaA01,D01,D14,D6614
287Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ AnhPhú ThọD01,D11,D14,D1514 1.50
288Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ AnhPhú ThọD01,D14,D15,D6614 1.50
289Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ AnhPhú ThọD1114
290Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ AnhPhú ThọD0114
291Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ AnhPhú ThọD1414
292Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ AnhPhú ThọD1514
293Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ AnhPhú ThọA00,A01,A09,D0114
294Đại học Hùng Vương - TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1414
295Đại học Hùng Vương - TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1514
296Đại học Hùng Vương - TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD6614
297Đại học Hùng Vương - TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD14,D15,D6614
298Đại học Hùng Vương - TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0114
299Đại học Kiên GiangNgôn ngữ AnhKiên GiangD1514 5.00
300Đại học Kiên GiangNgôn ngữ AnhKiên GiangD01,D14,D1514 5.00
301Đại học Kiên GiangNgôn ngữ AnhKiên GiangD1414 5.00
302Đại học Kiên GiangNgôn ngữ AnhKiên GiangD0114 5.00
303Đại học Kiên GiangNgôn ngữ AnhKiên GiangD01,D09,D14,D1514 5.00
304Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngNgôn ngữ AnhĐà NẵngA0114 1.00
305Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngNgôn ngữ AnhĐà NẵngD0114 1.00
306Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngNgôn ngữ AnhĐà NẵngD1414
307Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngNgôn ngữ AnhĐà NẵngD1514
308Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnNgôn ngữ AnhLong AnD0114
309Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnNgôn ngữ AnhLong AnD6614
310Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnNgôn ngữ AnhLong AnD1214
311Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnNgôn ngữ AnhLong AnD01,D12,D15,D6614
312Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnNgôn ngữ AnhLong AnD1514
313Đại Học Lạc HồngNgôn ngữ AnhĐồng NaiA0114
314Đại Học Lạc HồngNgôn ngữ AnhĐồng NaiD1014
315Đại Học Lạc HồngNgôn ngữ AnhĐồng NaiA01,D01,D09,D1014 1.00
316Đại Học Lạc HồngNgôn ngữ AnhĐồng NaiD0114
317Đại Học Lạc HồngNgôn ngữ AnhĐồng NaiD0914
318Đại Học Nông Lâm TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1514 1.00
319Đại Học Nông Lâm TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA0114 1.00
320Đại Học Nông Lâm TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1414 1.00
321Đại Học Nông Lâm TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0114 1.00
322Đại Học Phan ThiếtNgôn ngữ AnhBình ThuậnD6614
323Đại Học Phan ThiếtNgôn ngữ AnhBình ThuậnD0114
324Đại Học Phan ThiếtNgôn ngữ AnhBình ThuậnD1414
325Đại Học Phan ThiếtNgôn ngữ AnhBình ThuậnD1514
326Đại Học Quốc Tế Sài GònNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD01,D15,D72,D7814
327Đại Học Quy NhơnNgôn ngữ AnhBình ĐịnhA01,D01,D14,D1514
328Đại Học Quy NhơnNgôn ngữ AnhBình ĐịnhD0114
329Đại Học Quy NhơnNgôn ngữ AnhBình ĐịnhA0114 1.50
330Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênNgôn ngữ AnhHải DươngA01,D01,D09,D1014
331Đại Học Tây ĐôNgôn ngữ AnhCần ThơD01,D14,D15,D6614
332Đại Học Tây ĐôNgôn ngữ AnhCần ThơD6614
333Đại Học Tây ĐôNgôn ngữ AnhCần ThơD1514
334Đại Học Tây ĐôNgôn ngữ AnhCần ThơD1414
335Đại Học Tây ĐôNgôn ngữ AnhCần ThơD0114
336Đại Học Thái Bình DươngNgôn ngữ AnhKhánh HòaD0114
337Đại Học Thái Bình DươngNgôn ngữ AnhKhánh HòaD8414
338Đại Học Thái Bình DươngNgôn ngữ AnhKhánh HòaD6614
339Đại Học Thái Bình DươngNgôn ngữ AnhKhánh HòaD1414
340Đại học Yersin Đà LạtNgôn ngữ AnhLâm ĐồngD1414 1.50
341Đại học Yersin Đà LạtNgôn ngữ AnhLâm ĐồngD0114 1.50
342Đại học Yersin Đà LạtNgôn ngữ AnhLâm ĐồngA0114 1.50
343Đại học Yersin Đà LạtNgôn ngữ AnhLâm ĐồngD1514 1.50
344Đại Học Công Nghiệp Việt TrìNgôn ngữ AnhPhú ThọA01,D01,D1413.5 0.50
345Đại Học Hà TĩnhNgôn ngữ AnhHà TĩnhD6613.5
346Đại Học Hà TĩnhNgôn ngữ AnhHà TĩnhD0113.5
347Đại Học Hà TĩnhNgôn ngữ AnhHà TĩnhD1413.5
348Đại Học Hà TĩnhNgôn ngữ AnhHà TĩnhD1513.5
349Đại Học Hà TĩnhNgôn ngữ AnhHà TĩnhD01,D14,D15,D6613.5
350Đại Học Hà TĩnhNgôn ngữ AnhHà TĩnhD01,D14,D6613.5
351Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ AnhThái NguyênD01,D14,D15,D6613.5
352Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ AnhThái NguyênA0113.5 2.00
353Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ AnhThái NguyênD0713.5 2.00
354Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ AnhThái NguyênA0013.5 2.00
355Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ AnhThái NguyênD0113.5 2.00
356Đại Học Hải DươngNgôn ngữ AnhHải DươngD0113.2
357Đại Học Phạm Văn ĐồngNgôn ngữ AnhQuảng NgãiD0113 1.00
358Đại Học Phạm Văn ĐồngNgôn ngữ AnhQuảng NgãiD01,D72,D9613 1.00
359Đại Học Phạm Văn ĐồngNgôn ngữ AnhQuảng NgãiD9613 1.00
360Đại Học Phạm Văn ĐồngNgôn ngữ AnhQuảng NgãiD7213 1.00
361Đại Học Quảng NamNgôn ngữ AnhQuảng NamD0113
362Đại Học Quảng NamNgôn ngữ AnhQuảng NamA01,D01,D11,D6613
363Đại Học Quảng NamNgôn ngữ AnhQuảng NamD1213
364Đại Học Quảng NamNgôn ngữ AnhQuảng NamD1113
365Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD01,D78,D9035.5/40 0.25
366Đại Học Kinh Tế Quốc DânNgôn ngữ AnhHà NộiA01,D01,D09,D1033.65/40 2.90
367Đại Học Kinh Tế Quốc DânNgôn ngữ AnhHà NộiD01,D09,D1033.65/40 2.90
368Học Viện Ngoại GiaoNgôn ngữ AnhHà NộiD0133.25/40 2.75
369Đại Học Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD0133.23/40 2.63
370Đại Học Tôn Đức ThắngNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD01,D1133/40
371Học viện Báo chí và Tuyên truyềnNgôn ngữ AnhHà NộiD78,R2631/40 3.00
372Học viện Báo chí và Tuyên truyềnNgôn ngữ AnhHà NộiD7831/40 3.00
373Học viện Báo chí và Tuyên truyềnNgôn ngữ AnhHà NộiD7231/40 3.00
374Học viện Báo chí và Tuyên truyềnNgôn ngữ AnhHà NộiD0131/40 3.00
375Học viện Báo chí và Tuyên truyềnNgôn ngữ AnhHà NộiD72,R2531/40 3.00
376Học viện Báo chí và Tuyên truyềnNgôn ngữ AnhHà NộiD01,R2231/40 3.00
377Đại học Thủ Đô Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD1527.5/40 0.30
378Đại học Thủ Đô Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD1427.5/40 0.30
379Đại học Thủ Đô Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD7827.5/40 0.30
380Đại học Thủ Đô Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD01,D14,D15,D7827.5/40 0.30
381Đại học Thủ Đô Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD0127.5/40 0.30
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.