tuyensinh.com

Mã ngành 7220201

Điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Anh

135 trường đào tạo · 182 chương trình · 1.892 mức điểm chuẩn · 2016–2026

321 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2017

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Trường Đại học Mở Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD0129.33 3.83
2Trường đại học Hàng hải Việt NamNgôn ngữ Anh,Hải PhòngA01,D01,D10,D1429.17 3.42
3Trường đại học Hàng hải Việt NamTiếng Anh thương mạiHải PhòngA01,D01,D10,D1428.67 4.17
4Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0126.25 3.84
5Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0125
6Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD01,D09,D14,D1525
7Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA01,B08,D01,D0725
8Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA0125
9Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMNgôn ngữ Anh (Đại trà)Hồ Chí MinhD0124.75
10Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMNgôn ngữ Anh (Đại trà)Hồ Chí MinhD01,D9624.75 3.00
11Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMNgôn ngữ Anh (Đại trà)Hồ Chí MinhD9624.75
12Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0124.5
13Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0124.5
14Đại Học Sài GònNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0124 1.00
15Đại Học Sài GònNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0124
16Đại Học Cần ThơNgôn ngữ AnhCần ThơD01,D14,D1523.5 4.00
17Đại Học Cần ThơNgôn ngữ AnhCần ThơD01,D1523.5 4.00
18Đại Học Cần ThơNgôn ngữ AnhCần ThơD0123.5
19Đại học Luật TP.HCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD6623.5
20Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0123.5
21Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA0123.5
22Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA01,D01,D14,D7823.5 0.50
23Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD7823.5
24Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1423.5
25Đại Học Sư Phạm Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD0123.25
26Đại Học Sư Phạm Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD0123.25
27Học Viện Ngân HàngNgôn ngữ AnhHà NộiA0123.25
28Học Viện Ngân HàngNgôn ngữ AnhHà NộiA01,D01,D07,D0923.25 2.22
29Học Viện Ngân HàngNgôn ngữ AnhHà NộiD0923.25
30Học Viện Ngân HàngNgôn ngữ AnhHà NộiD0723.25
31Học Viện Ngân HàngNgôn ngữ AnhHà NộiD0123.25
32Đại Học Ngân Hàng TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0123
33Đại Học Ngân Hàng TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA01,D01,D14,D1523 2.50
34Đại Học Ngân Hàng TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD01,D14,D1523 2.50
35Đại Học Ngân Hàng TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD9623
36Đại Học Tôn Đức ThắngNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0123
37Đại Học Tôn Đức ThắngNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1123
38Đại Học Tôn Đức ThắngNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD01,D1123 2.50
39Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Ngôn ngữ AnhHà NộiA0122.75
40Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Ngôn ngữ AnhHà NộiD0122.75
41Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Ngôn ngữ AnhHà NộiD1122.75
42Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Ngôn ngữ AnhHà NộiD1222.75
43Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ AnhĐà NẵngD0122.5 1.75
44Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ AnhĐà NẵngD0122.5
45Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ AnhĐà NẵngA01,D01,D10,D1522.5 1.75
46Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA0122.25
47Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA01,D14,D1522.25 4.25
48Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA00,A01,D14,D1522.25 4.25
49Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1522.25
50Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1422.25
51Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0122.25
52Đại học Luật TP.HCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1422.2
53Đại Học Công Nghiệp Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD0122 4.02
54Đại Học Công Nghiệp Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD0122
55Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ Anh (CTCLC)Hồ Chí MinhA01,D01,D14,D7822
56Đại Học Nông Lâm TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1422
57Đại Học Nông Lâm TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0122
58Đại Học Nông Lâm TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1522
59Đại Học Nông Lâm TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA01,D01,D14,D1522 2.00
60Đại Học Nông Lâm TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA0122
61Đại Học Hoa SenNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD01,D09,D14,D1521.75 1.75
62Đại học Luật TP.HCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0121.5
63Đại học Luật TP.HCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD14,D6621.5 0.50
64Đại học Luật TP.HCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD01,D8421.5 0.50
65Đại học Luật TP.HCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD8421.5
66Đại học Luật TP.HCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD8421.5 0.50
67Đại Học Nha TrangNgôn ngữ Anh (4 chuyên ngành: Biên - phiên dịch; Tiếng Anh du lịch; Giảng dạy Tiếng Anh; Song ngữ Anh - Trung)Khánh HòaD1521.5
68Đại Học Nha TrangNgôn ngữ Anh (4 chuyên ngành: Biên - phiên dịch; Tiếng Anh du lịch; Giảng dạy Tiếng Anh; Song ngữ Anh - Trung)Khánh HòaD1421.5
69Đại Học Nha TrangNgôn ngữ Anh (4 chuyên ngành: Biên - phiên dịch; Tiếng Anh du lịch; Giảng dạy Tiếng Anh; Song ngữ Anh - Trung)Khánh HòaD0121.5
70Đại Học Nha TrangNgôn ngữ Anh (4 chuyên ngành: Biên - phiên dịch; Tiếng Anh du lịch; Giảng dạy Tiếng Anh; Song ngữ Anh - Trung)Khánh HòaA0121.5
71Đại Học Nha TrangNgôn ngữ AnhKhánh HòaA01,D01,D14,D1521.5
72Đại Học Hải PhòngNgôn ngữ AnhHải PhòngD1420.5
73Đại Học Hải PhòngNgôn ngữ AnhHải PhòngD1520.5
74Đại Học Hải PhòngNgôn ngữ AnhHải PhòngD0120.5
75Đại Học Hải PhòngNgôn ngữ AnhHải PhòngA0120.5
76Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1520
77Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA0120
78Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0120
79Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1420
80Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA01,D01,D14,D1520
81Đại Học VinhNgôn ngữ AnhNghệ AnA01,D01,D14,D1520
82Đại Học VinhNgôn ngữ AnhNghệ AnD0120
83Đại Học VinhNgôn ngữ AnhNghệ AnD01,D14,D15,D6620
84Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Anh (Chất lượng cao)Đà NẵngD0119.75
85Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Anh (Chất lượng cao)Đà NẵngA01,D01,D10,D1519.75
86Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Anh CLCĐà NẵngD0119.75
87Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ AnhThừa Thiên HuếD1419.5
88Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ AnhThừa Thiên HuếD1519.5
89Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ AnhThừa Thiên HuếD01,D14,D1519.5 1.00
90Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ AnhThừa Thiên HuếD0119.5
91Đại học Thủ Dầu MộtNgôn ngữ AnhBình DươngD0119.5
92Đại học Thủ Dầu MộtNgôn ngữ AnhBình DươngD7819.5
93Đại học Thủ Dầu MộtNgôn ngữ AnhBình DươngA01,D01,D15,D7819.5 3.50
94Đại học Thủ Dầu MộtNgôn ngữ AnhBình DươngA0119.5
95Đại học Thủ Dầu MộtNgôn ngữ AnhBình DươngD1519.5
96Đại Học Trà VinhNgôn ngữ AnhTrà VinhD0119.45
97Đại Học Trà VinhNgôn ngữ AnhTrà VinhD0919.45
98Đại Học Trà VinhNgôn ngữ AnhTrà VinhD01,D09,D1419.45
99Đại Học Cần ThơNgôn ngữ Anh (Đào tạo tại Khu Hòa An)Cần ThơD01,D14,D1519.25 4.25
100Đại học Khánh HòaNgôn ngữ AnhKhánh HòaD1419.25
101Đại học Khánh HòaNgôn ngữ AnhKhánh HòaA0119.25
102Đại học Khánh HòaNgôn ngữ AnhKhánh HòaD1519.25
103Đại học Khánh HòaNgôn ngữ AnhKhánh HòaD0119.25
104Đại học Khánh HòaNgôn ngữ AnhKhánh HòaA01,D01,D14,D1519.25
105Đại Học Gia ĐịnhNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0119 4.00
106Đại Học Gia ĐịnhNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0919 4.00
107Đại Học Thăng LongNgôn ngữ AnhHà NộiD0119
108Đại Học Thăng LongNgôn ngữ AnhHà NộiD0119
109Đại Học Văn Hóa Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiA02,A16,D01,D78,D9619
110Đại Học Văn Hóa Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD9619
111Đại Học Văn Hóa Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD7819
112Đại Học Văn Hóa Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD0119
113Đại Học Văn Hóa Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiA00,A16,D01,D78,D9619
114Đại Học Văn LangNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1019
115Đại Học Văn LangNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD01,D08,D1019 1.00
116Đại Học Văn LangNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0819
117Đại Học Văn LangNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0119
118Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ AnhThái NguyênA01,D01,D15,D6619 4.00
119Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ AnhThái NguyênA0119
120Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ AnhThái NguyênD0119
121Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ AnhThái NguyênD1519
122Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ AnhThái NguyênD6619
123Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA0118.5
124Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA00,A01,D09,D1018.5
125Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA01,D01,D09,D1018.5
126Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1018.5
127Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0918.5
128Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0118.5
129Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA0118.5
130Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD01,D10,D1518.5 3.50
131Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA01,D01,D10,D1518.5 3.50
132Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1518.5
133Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1018.5
134Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0118.5
135Đại Học Đồng NaiNgôn ngữ AnhĐồng NaiA01,D0118
136Đại Học Đồng NaiNgôn ngữ AnhĐồng NaiA0118
137Đại Học Đồng NaiNgôn ngữ AnhĐồng NaiD0118
138Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1418
139Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0118
140Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA0118
141Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA01,D01,D14,D1518
142Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1518
143Đại Học Tây NguyênNgôn ngữ AnhĐắk LắkD0118
144Đại Học Tây NguyênNgôn ngữ AnhĐắk LắkD01,D14,D15,D6618 1.00
145Đại Học Đà LạtNgôn ngữ AnhLâm ĐồngD7217
146Đại Học Đà LạtNgôn ngữ AnhLâm ĐồngD01,D72,D9617 2.00
147Đại Học Đà LạtNgôn ngữ AnhLâm Đồng17
148Đại Học Đà LạtNgôn ngữ AnhLâm ĐồngD0117
149Đại Học Đà LạtNgôn ngữ AnhLâm ĐồngD9617
150Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD0117
151Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiC00,D01,D09,D6617 2.00
152Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD1017
153Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD0917
154Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiA0117
155Đại Học Hạ LongNgôn ngữ AnhQuảng NinhA0116.5
156Đại Học Hạ LongNgôn ngữ AnhQuảng NinhD7816.5
157Đại Học Hạ LongNgôn ngữ AnhQuảng NinhD0116.5
158Đại Học Hạ LongNgôn ngữ AnhQuảng NinhD1016.5
159Đại Học Bạc LiêuNgôn ngữ AnhBạc LiêuD0115.5
160Đại Học Bạc LiêuNgôn ngữ AnhBạc LiêuD01,D09,D14,D7815.5 0.50
161Đại Học Bạc LiêuNgôn ngữ AnhBạc LiêuD0915.5
162Đại Học Bạc LiêuNgôn ngữ AnhBạc LiêuD7815.5
163Đại Học Bình DươngNgôn ngữ AnhBình DươngD1015.5
164Đại Học Bình DươngNgôn ngữ AnhBình DươngA0115.5
165Đại Học Bình DươngNgôn ngữ AnhBình DươngD0115.5
166Đại Học Bình DươngNgôn ngữ AnhBình DươngD6615.5
167Đại Học Chu Văn AnNgôn ngữ AnhHưng YênA01,C00,D01,D1515.5
168Đại Học Công Nghệ Đồng NaiNgôn ngữ AnhĐồng NaiD0115.5
169Đại học Công nghệ Miền ĐôngNgôn ngữ AnhĐồng NaiD0115.5
170Đại học Công nghệ Miền ĐôngNgôn ngữ AnhĐồng NaiD10,D14,D1515.5
171Đại học Công nghệ Miền ĐôngNgôn ngữ AnhĐồng NaiD1515.5
172Đại học Công nghệ Miền ĐôngNgôn ngữ AnhĐồng NaiD1415.5
173Đại học Công nghệ Miền ĐôngNgôn ngữ AnhĐồng NaiD1015.5
174Đại Học Công Nghệ Vạn XuânNgôn ngữ AnhNghệ AnD7815.5
175Đại Học Công Nghệ Vạn XuânNgôn ngữ AnhNghệ AnA0115.5
176Đại Học Công Nghệ Vạn XuânNgôn ngữ AnhNghệ AnD0115.5
177Đại Học Công Nghệ Vạn XuânNgôn ngữ AnhNghệ AnD9015.5
178Đại Học Công Nghiệp Việt TrìNgôn ngữ AnhPhú ThọD0115.5
179Đại Học Công Nghiệp Việt TrìNgôn ngữ AnhPhú ThọA01,D01,D1415.5 0.50
180Đại Học Công Nghiệp Việt TrìNgôn ngữ AnhPhú ThọA0115.5
181Đại Học Công Nghiệp Việt TrìNgôn ngữ AnhPhú ThọD1415.5
182Đại Học Công Nghiệp Việt TrìNgôn ngữ AnhPhú ThọD0715.5
183Đại Học Cửu LongNgôn ngữ AnhVĩnh LongD1515.5
184Đại Học Cửu LongNgôn ngữ AnhVĩnh LongA0115.5
185Đại Học Cửu LongNgôn ngữ AnhVĩnh LongA01,D01,D14,D1515.5 0.50
186Đại Học Cửu LongNgôn ngữ AnhVĩnh LongD0115.5
187Đại Học Cửu LongNgôn ngữ AnhVĩnh LongD1415.5
188Đại Học Đại NamNgôn ngữ AnhHà NộiD0115.5
189Đại Học Đại NamNgôn ngữ AnhHà NộiD01,D09,D11,D1415.5
190Đại Học Đại NamNgôn ngữ AnhHà NộiD0915.5
191Đại Học Đại NamNgôn ngữ AnhHà NộiD1415.5
192Đại Học Đại NamNgôn ngữ AnhHà NộiD1115.5
193Đại Học Dân Lập Duy TânNgôn ngữ AnhĐà NẵngD1515.5
194Đại Học Dân Lập Duy TânNgôn ngữ AnhĐà NẵngD0115.5
195Đại Học Dân Lập Duy TânNgôn ngữ AnhĐà NẵngD01,D14,D15,D7215.5 0.50
196Đại Học Dân Lập Duy TânNgôn ngữ AnhĐà NẵngD1415.5
197Đại Học Dân Lập Duy TânNgôn ngữ AnhĐà NẵngD7215.5
198Đại học Dân lập Lương Thế VinhNgôn ngữ AnhNam ĐịnhD1415.5
199Đại học Dân lập Lương Thế VinhNgôn ngữ AnhNam ĐịnhD0115.5
200Đại học Dân lập Lương Thế VinhNgôn ngữ AnhNam ĐịnhD0715.5
201Đại Học Dân Lập Phú XuânNgôn ngữ AnhThừa Thiên HuếD1515.5
202Đại Học Dân Lập Phú XuânNgôn ngữ AnhThừa Thiên HuếD0115.5
203Đại Học Dân Lập Phú XuânNgôn ngữ AnhThừa Thiên HuếD1415.5
204Đại Học Dân Lập Phú XuânNgôn ngữ AnhThừa Thiên HuếA0115.5
205Đại Học Dân Lập Phú XuânNgôn ngữ AnhThừa Thiên HuếD0115.5
206Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ AnhHà NộiD0115.5
207Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ AnhHà NộiD0115.5
208Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ AnhHà NộiD0215.5
209Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ AnhHà NộiD0315.5
210Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ AnhHà NộiD0415.5
211Đại Học Đông ÁNgôn ngữ AnhĐà NẵngA01,D01,D78,D9015.5 0.50
212Đại Học Đông ÁNgôn ngữ AnhĐà NẵngC1515.5
213Đại Học Đông ÁNgôn ngữ AnhĐà NẵngA1615.5
214Đại Học Đông ÁNgôn ngữ AnhĐà NẵngA0115.5
215Đại Học Đông ÁNgôn ngữ AnhĐà NẵngD0115.5
216Đại Học Hà TĩnhNgôn ngữ AnhHà TĩnhD1415.5
217Đại Học Hà TĩnhNgôn ngữ AnhHà TĩnhD0115.5
218Đại Học Hà TĩnhNgôn ngữ AnhHà TĩnhA0115.5
219Đại Học Hải DươngNgôn ngữ AnhHải DươngD0115.5
220Đại Học Hải DươngNgôn ngữ AnhHải DươngD0115.5 0.50
221Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ AnhPhú ThọD01,D11,D14,D1515.5 0.50
222Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ AnhPhú ThọD0115.5
223Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ AnhPhú ThọD1115.5
224Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ AnhPhú ThọD1415.5
225Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ AnhPhú ThọD1515.5
226Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ AnhPhú ThọD01,D14,D15,D6615.5 0.50
227Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ AnhPhú ThọA00,A01,A09,D0115.5 0.50
228Đại học Kiên GiangNgôn ngữ AnhKiên GiangD01,D09,D14,D1515.5
229Đại học Kiên GiangNgôn ngữ AnhKiên GiangD1515.5
230Đại học Kiên GiangNgôn ngữ AnhKiên GiangD1415.5
231Đại học Kiên GiangNgôn ngữ AnhKiên GiangD0115.5
232Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnNgôn ngữ AnhLong AnD1215.5
233Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnNgôn ngữ AnhLong AnD01,D12,D15,D6615.5 0.50
234Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnNgôn ngữ AnhLong AnD0115.5
235Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnNgôn ngữ AnhLong AnD1515.5
236Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnNgôn ngữ AnhLong AnD6615.5
237Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ AnhThái NguyênA0115.5
238Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ AnhThái NguyênD0115.5
239Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ AnhThái NguyênA0015.5
240Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ AnhThái NguyênD0715.5
241Đại Học Lạc HồngNgôn ngữ AnhĐồng NaiD0115.5
242Đại Học Lạc HồngNgôn ngữ AnhĐồng NaiD1015.5
243Đại Học Lạc HồngNgôn ngữ AnhĐồng NaiD0915.5
244Đại Học Lạc HồngNgôn ngữ AnhĐồng NaiA0115.5
245Đại Học Nguyễn Tất ThànhNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1415.5
246Đại Học Nguyễn Tất ThànhNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1515.5
247Đại Học Nguyễn Tất ThànhNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0115.5
248Đại Học Nguyễn Tất ThànhNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD01,D14,D1515.5 0.50
249Đại Học Phạm Văn ĐồngNgôn ngữ AnhQuảng NgãiD7215.5
250Đại Học Phạm Văn ĐồngNgôn ngữ AnhQuảng NgãiD01,D72,D9615.5 0.50
251Đại Học Phạm Văn ĐồngNgôn ngữ AnhQuảng NgãiD9615.5
252Đại Học Phạm Văn ĐồngNgôn ngữ AnhQuảng NgãiD0115.5
253Đại Học Phan ThiếtNgôn ngữ AnhBình ThuậnD1515.5
254Đại Học Phan ThiếtNgôn ngữ AnhBình ThuậnD6615.5
255Đại Học Phan ThiếtNgôn ngữ AnhBình ThuậnD0115.5
256Đại Học Phan ThiếtNgôn ngữ AnhBình ThuậnD1415.5
257Đại Học Quảng BìnhNgôn ngữ AnhQuảng BìnhD1515.5
258Đại Học Quảng BìnhNgôn ngữ AnhQuảng BìnhD0115.5
259Đại Học Quảng BìnhNgôn ngữ AnhQuảng BìnhD0915.5
260Đại Học Quảng BìnhNgôn ngữ AnhQuảng BìnhD1415.5
261Đại Học Quảng BìnhNgôn ngữ AnhQuảng BìnhD01,D09,D14,D1515.5
262Đại Học Quảng NamNgôn ngữ AnhQuảng NamD1115.5
263Đại Học Quảng NamNgôn ngữ AnhQuảng NamD1215.5
264Đại Học Quảng NamNgôn ngữ AnhQuảng NamA0115.5
265Đại Học Quảng NamNgôn ngữ AnhQuảng NamA01,D01,D11,D6615.5 0.50
266Đại Học Quảng NamNgôn ngữ AnhQuảng NamD0115.5
267Đại Học Quang TrungNgôn ngữ AnhBình ĐịnhD7815.5
268Đại Học Quang TrungNgôn ngữ AnhBình ĐịnhD9615.5
269Đại Học Quang TrungNgôn ngữ AnhBình ĐịnhD1115.5
270Đại Học Quang TrungNgôn ngữ AnhBình ĐịnhD0115.5
271Đại Học Quốc Tế Hồng BàngNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD9615.5
272Đại Học Quốc Tế Hồng BàngNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA0115.5
273Đại Học Quốc Tế Hồng BàngNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0115.5
274Đại Học Quy NhơnNgôn ngữ AnhBình ĐịnhD0115.5
275Đại Học Quy NhơnNgôn ngữ AnhBình ĐịnhA0115.5
276Đại Học Quy NhơnNgôn ngữ AnhBình Định15.5
277Đại học Sao ĐỏNgôn ngữ AnhHải DươngD1515.5
278Đại học Sao ĐỏNgôn ngữ AnhHải DươngD0115.5
279Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênNgôn ngữ AnhHải DươngA0015.5
280Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênNgôn ngữ AnhHải DươngD0715.5
281Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênNgôn ngữ AnhHải DươngA0115.5
282Đại Học Tây ĐôNgôn ngữ AnhCần ThơD0115.5
283Đại Học Tây ĐôNgôn ngữ AnhCần ThơD01,D14,D15,D6615.5 0.50
284Đại Học Tây ĐôNgôn ngữ AnhCần ThơD6615.5
285Đại Học Tây ĐôNgôn ngữ AnhCần ThơD1515.5
286Đại Học Tây ĐôNgôn ngữ AnhCần ThơD1415.5
287Đại Học Thái Bình DươngNgôn ngữ AnhKhánh HòaD1415.5
288Đại Học Thái Bình DươngNgôn ngữ AnhKhánh HòaD8415.5
289Đại Học Thái Bình DươngNgôn ngữ AnhKhánh HòaD0115.5
290Đại Học Thái Bình DươngNgôn ngữ AnhKhánh HòaD6615.5
291Đại học Thành ĐôNgôn ngữ AnhHà NộiB0015.5
292Đại học Thành ĐôNgôn ngữ AnhHà NộiD01,D07,D14,D1515.5 0.50
293Đại học Thành ĐôNgôn ngữ AnhHà NộiD0115.5
294Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh HóaNgôn ngữ AnhThanh HóaD0115.5
295Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh HóaNgôn ngữ AnhThanh HóaD01,D15,D72,D9615.5 0.50
296Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh HóaNgôn ngữ AnhThanh HóaD1515.5
297Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh HóaNgôn ngữ AnhThanh HóaD7215.5
298Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh HóaNgôn ngữ AnhThanh HóaD9615.5
299Đại học Yersin Đà LạtNgôn ngữ AnhLâm ĐồngD1515.5
300Đại học Yersin Đà LạtNgôn ngữ AnhLâm ĐồngD0115.5
301Đại học Yersin Đà LạtNgôn ngữ AnhLâm ĐồngA0115.5
302Đại học Yersin Đà LạtNgôn ngữ AnhLâm ĐồngD1415.5
303Đại học Yersin Đà LạtNgôn ngữ AnhLâm ĐồngA01,D01,D14,D1515.5 0.50
304Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngNgôn ngữ AnhĐà NẵngA0115
305Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngNgôn ngữ AnhĐà NẵngD0115
306Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD01,D78,D9035.25/40
307Đại Học Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD0134.58/40 2.83
308Đại Học Kinh Tế Quốc DânNgôn ngữ AnhHà NộiA01,D01,D09,D1034.42/40
309Đại Học Kinh Tế Quốc DânNgôn ngữ AnhHà NộiD01,D09,D1034.42/40
310Học viện Báo chí và Tuyên truyềnNgôn ngữ AnhHà NộiD78,R2633/40
311Học viện Báo chí và Tuyên truyềnNgôn ngữ AnhHà NộiD01,R2233/40
312Học viện Báo chí và Tuyên truyềnNgôn ngữ AnhHà NộiD0133/40
313Học viện Báo chí và Tuyên truyềnNgôn ngữ AnhHà NộiD72,R2533/40
314Học viện Báo chí và Tuyên truyềnNgôn ngữ AnhHà NộiD7833/40
315Học viện Báo chí và Tuyên truyềnNgôn ngữ AnhHà NộiD7233/40
316Học Viện Tài ChínhNgôn ngữ AnhHà NộiA01,D01,D0731.92/40
317Đại học Thủ Đô Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD0128.5/40
318Đại học Thủ Đô Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD1528.5/40
319Đại học Thủ Đô Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD01,D14,D15,D7828.5/40 8.50
320Đại học Thủ Đô Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD7828.5/40
321Đại học Thủ Đô Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD1428.5/40
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.