| Báo chí, chương trình đào tạo Báo truyền hình | 2026 | — | Thi THPT | 33.84/40 |
| Báo chí, chương trình đào tạo Báo mạng điện tử | 2026 | — | Thi THPT | 33.58/40 |
| Báo chí, chương trình đào tạo Báo phát thanh | 2026 | — | Thi THPT | 33.38/40 |
| Báo chí, chương trình đào tạo Báo truyền hình | 2026 | D14 | Thi THPT | 32.83/40 |
| Báo chí, chương trình đào tạo Báo truyền hình | 2026 | X78 | Thi THPT | 32.83/40 |
| Báo chí, chương trình đào tạo Báo truyền hình | 2026 | D15 | Thi THPT | 32.83/40 |
| Xuất bản, chương trình đào tạo Xuất bản điện tử | 2026 | — | Thi THPT | 32.25/40 |
| Báo chí, chương trình đào tạo Báo mạng điện tử | 2026 | D14 | Thi THPT | 32.05/40 |
| Báo chí, chương trình đào tạo Báo mạng điện tử | 2026 | X78 | Thi THPT | 32.05/40 |
| Báo chí, chương trình đào tạo Báo mạng điện tử | 2026 | D15 | Thi THPT | 32.05/40 |
| Báo chí, chương trình đào tạo Báo truyền hình | 2026 | D01 | Thi THPT | 31.83/40 |
| Báo chí, chương trình đào tạo Báo phát thanh | 2026 | X78 | Thi THPT | 31.65/40 |
| Báo chí, chương trình đào tạo Báo phát thanh | 2026 | D14 | Thi THPT | 31.65/40 |
| Báo chí, chương trình đào tạo Báo phát thanh | 2026 | D15 | Thi THPT | 31.65/40 |
| Báo chí, chương trình đào tạo Báo mạng điện tử | 2026 | D01 | Thi THPT | 31.3/40 |
| Báo chí, chương trình đào tạo Báo phát thanh | 2026 | D01 | Thi THPT | 30.9/40 |
| Xuất bản, chương trình đào tạo Xuất bản điện tử | 2026 | X78 | Thi THPT | 29.6/40 |
| Xuất bản, chương trình đào tạo Xuất bản điện tử | 2026 | D14 | Thi THPT | 29.6/40 |
| Xuất bản, chương trình đào tạo Xuất bản điện tử | 2026 | D15 | Thi THPT | 29.6/40 |
| Xuất bản, chương trình đào tạo Xuất bản điện tử | 2026 | D01 | Thi THPT | 28.6/40 |
| Quan hệ công chúng, chương trình đào tạo Truyền thông marketing | 2026 | — | Thi THPT | 27.45/40 |
| Truyền thông đa phương tiện | 2026 | — | Thi THPT | 27.45/40 |
| Quan hệ công chúng, chương trình đào tạo Truyền thông marketing | 2026 | X78 | Thi THPT | 27.23/40 |
| Truyền thông đa phương tiện | 2026 | X78 | Thi THPT | 27.23/40 |
| Quan hệ công chúng, chương trình đào tạo Truyền thông marketing | 2026 | D14 | Thi THPT | 27.23/40 |
| Truyền thông đa phương tiện | 2026 | D15 | Thi THPT | 27.23/40 |
| Quan hệ công chúng, chương trình đào tạo Truyền thông marketing | 2026 | D15 | Thi THPT | 27.23/40 |
| Truyền thông đa phương tiện | 2026 | D14 | Thi THPT | 27.23/40 |
| Quan hệ công chúng, chương trình đào tạo Quan hệ công chúng chuyên nghiệp | 2026 | — | Thi THPT | 27.22/40 |
| Truyền thông quốc tế | 2026 | — | Thi THPT | 27.09/40 |
| Quan hệ công chúng, chương trình đào tạo Truyền thông sáng tạo và Quảng cáo | 2026 | — | Thi THPT | 27.04/40 |
| Truyền thông đại chúng | 2026 | — | Thi THPT | 26.9/40 |
| Quan hệ công chúng, chương trình đào tạo Quan hệ công chúng chuyên nghiệp | 2026 | D15 | Thi THPT | 26.86/40 |
| Quan hệ công chúng, chương trình đào tạo Quan hệ công chúng chuyên nghiệp | 2026 | X78 | Thi THPT | 26.86/40 |
| Quan hệ công chúng, chương trình đào tạo Quan hệ công chúng chuyên nghiệp | 2026 | D14 | Thi THPT | 26.86/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao) | 2026 | — | Thi THPT | 26.85/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế | 2026 | — | Thi THPT | 26.7/40 |
| Truyền thông quốc tế | 2026 | X78 | Thi THPT | 26.65/40 |
| Truyền thông quốc tế | 2026 | D15 | Thi THPT | 26.65/40 |
| Truyền thông quốc tế | 2026 | D14 | Thi THPT | 26.65/40 |
| Quan hệ công chúng, chương trình đào tạo Truyền thông sáng tạo và Quảng cáo | 2026 | D14 | Thi THPT | 26.56/40 |
| Quan hệ công chúng, chương trình đào tạo Truyền thông sáng tạo và Quảng cáo | 2026 | X78 | Thi THPT | 26.56/40 |
| Quan hệ công chúng, chương trình đào tạo Truyền thông sáng tạo và Quảng cáo | 2026 | D15 | Thi THPT | 26.56/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoại | 2026 | — | Thi THPT | 26.54/40 |
| Lịch sử, chương trình đào tạo Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2026 | — | Thi THPT | 26.48/40 |
| Ngôn ngữ Anh, chương trình đào tạo Biên dịch Ngôn ngữ Anh | 2026 | — | Thi THPT | 26.38/40 |
| Truyền thông đại chúng | 2026 | X78 | Thi THPT | 26.33/40 |
| Truyền thông đại chúng | 2026 | D15 | Thi THPT | 26.33/40 |
| Truyền thông đại chúng | 2026 | D14 | Thi THPT | 26.33/40 |
| Chính trị học, chương trình đào tạo Truyền thông chính sách | 2026 | — | Thi THPT | 26.26/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao) | 2026 | D14 | Thi THPT | 26.25/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao) | 2026 | X78 | Thi THPT | 26.25/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao) | 2026 | D15 | Thi THPT | 26.25/40 |
| Truyền thông đa phương tiện | 2026 | D01 | Thi THPT | 26.23/40 |
| Quan hệ công chúng, chương trình đào tạo Truyền thông marketing | 2026 | D01 | Thi THPT | 26.23/40 |
| Kinh tế, chương trình đào tạo Quản lý kinh tế | 2026 | — | Thi THPT | 26.23/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế | 2026 | D14 | Thi THPT | 26/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế | 2026 | D15 | Thi THPT | 26/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế | 2026 | X78 | Thi THPT | 26/40 |
| Kinh tế chính trị | 2026 | — | Thi THPT | 25.94/40 |
| Quan hệ công chúng, chương trình đào tạo Quan hệ công chúng chuyên nghiệp | 2026 | D01 | Thi THPT | 25.86/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoại | 2026 | D14 | Thi THPT | 25.7/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoại | 2026 | D15 | Thi THPT | 25.7/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoại | 2026 | X78 | Thi THPT | 25.7/40 |
| Truyền thông quốc tế | 2026 | D01 | Thi THPT | 25.65/40 |
| Quan hệ công chúng, chương trình đào tạo Truyền thông sáng tạo và Quảng cáo | 2026 | D01 | Thi THPT | 25.56/40 |
| Công tác xã hội | 2026 | — | Thi THPT | 25.35/40 |
| Chính trị học chuyên ngành Công tác tư tưởng văn hóa | 2026 | — | Thi THPT | 25.33/40 |
| Truyền thông đại chúng | 2026 | D01 | Thi THPT | 25.33/40 |
| Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2026 | — | Thi THPT | 25.32/40 |
| Chính trị học, chương trình đào tạo Chính trị phát triển | 2026 | — | Thi THPT | 25.31/40 |
| Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước | 2026 | — | Thi THPT | 25.26/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao) | 2026 | D01 | Thi THPT | 25.25/40 |
| Ngôn ngữ Anh, chương trình đào tạo Biên dịch Ngôn ngữ Anh | 2026 | D15 | Thi THPT | 25.17/40 |
| Ngôn ngữ Anh, chương trình đào tạo Biên dịch Ngôn ngữ Anh | 2026 | X78 | Thi THPT | 25.17/40 |
| Ngôn ngữ Anh, chương trình đào tạo Biên dịch Ngôn ngữ Anh | 2026 | D14 | Thi THPT | 25.17/40 |
| Lịch sử, chương trình đào tạo Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2026 | D14 | Thi THPT | 25.1/40 |
| Lịch sử, chương trình đào tạo Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2026 | C19 | Thi THPT | 25.1/40 |
| Lịch sử, chương trình đào tạo Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2026 | A07 | Thi THPT | 25.1/40 |
| Quản lý nhà nước | 2026 | — | Thi THPT | 25.09/40 |
| Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2026 | — | Thi THPT | 25.02/40 |
| Xã hội học | 2026 | — | Thi THPT | 25.01/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế | 2026 | D01 | Thi THPT | 25/40 |
| Quản lý công | 2026 | — | Thi THPT | 24.76/40 |
| Triết học | 2026 | — | Thi THPT | 24.72/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoại | 2026 | D01 | Thi THPT | 24.7/40 |
| Chính trị học, chương trình đào tạo Truyền thông chính sách | 2026 | C04 | Thi THPT | 24.7/40 |
| Chính trị học, chương trình đào tạo Truyền thông chính sách | 2026 | C03 | Thi THPT | 24.7/40 |
| Chính trị học, chương trình đào tạo Truyền thông chính sách | 2026 | X01 | Thi THPT | 24.7/40 |
| Kinh tế, chương trình đào tạo Quản lý kinh tế | 2026 | C03 | Thi THPT | 24.65/40 |
| Kinh tế, chương trình đào tạo Quản lý kinh tế | 2026 | C04 | Thi THPT | 24.65/40 |
| Kinh tế, chương trình đào tạo Quản lý kinh tế | 2026 | X01 | Thi THPT | 24.65/40 |
| Lịch sử, chương trình đào tạo Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2026 | C03 | Thi THPT | 24.6/40 |
| Ngôn ngữ Anh, chương trình đào tạo Biên dịch Ngôn ngữ Anh | 2026 | D01 | Thi THPT | 24.42/40 |
| Kinh tế chính trị | 2026 | X01 | Thi THPT | 24.3/40 |
| Kinh tế chính trị | 2026 | C03 | Thi THPT | 24.3/40 |
| Kinh tế chính trị | 2026 | C04 | Thi THPT | 24.3/40 |
| Chính trị học, chương trình đào tạo Truyền thông chính sách | 2026 | D01 | Thi THPT | 24.2/40 |
| Kinh tế, chương trình đào tạo Quản lý kinh tế | 2026 | D01 | Thi THPT | 24.15/40 |
| Kinh tế chính trị | 2026 | D01 | Thi THPT | 23.8/40 |
| Công tác xã hội | 2026 | X01 | Thi THPT | 23.74/40 |
| Công tác xã hội | 2026 | C03 | Thi THPT | 23.74/40 |
| Công tác xã hội | 2026 | C04 | Thi THPT | 23.74/40 |
| Chính trị học chuyên ngành Công tác tư tưởng văn hóa | 2026 | X01 | Thi THPT | 23.72/40 |
| Chính trị học chuyên ngành Công tác tư tưởng văn hóa | 2026 | C04 | Thi THPT | 23.72/40 |
| Chính trị học chuyên ngành Công tác tư tưởng văn hóa | 2026 | C03 | Thi THPT | 23.72/40 |
| Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2026 | X01 | Thi THPT | 23.71/40 |
| Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2026 | C04 | Thi THPT | 23.71/40 |
| Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2026 | C03 | Thi THPT | 23.71/40 |
| Chính trị học, chương trình đào tạo Chính trị phát triển | 2026 | X01 | Thi THPT | 23.7/40 |
| Chính trị học, chương trình đào tạo Chính trị phát triển | 2026 | C03 | Thi THPT | 23.7/40 |
| Chính trị học, chương trình đào tạo Chính trị phát triển | 2026 | C04 | Thi THPT | 23.7/40 |
| Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước | 2026 | C03 | Thi THPT | 23.65/40 |
| Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước | 2026 | C04 | Thi THPT | 23.65/40 |
| Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước | 2026 | X01 | Thi THPT | 23.65/40 |
| Quản lý nhà nước | 2026 | X01 | Thi THPT | 23.48/40 |
| Quản lý nhà nước | 2026 | C03 | Thi THPT | 23.48/40 |
| Quản lý nhà nước | 2026 | C04 | Thi THPT | 23.48/40 |
| Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2026 | C04 | Thi THPT | 23.35/40 |
| Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2026 | C03 | Thi THPT | 23.35/40 |
| Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2026 | X01 | Thi THPT | 23.35/40 |
| Xã hội học | 2026 | C03 | Thi THPT | 23.32/40 |
| Xã hội học | 2026 | X01 | Thi THPT | 23.32/40 |
| Xã hội học | 2026 | C04 | Thi THPT | 23.32/40 |
| Công tác xã hội | 2026 | D01 | Thi THPT | 23.24/40 |
| Chính trị học chuyên ngành Công tác tư tưởng văn hóa | 2026 | D01 | Thi THPT | 23.22/40 |
| Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2026 | D01 | Thi THPT | 23.21/40 |
| Chính trị học, chương trình đào tạo Chính trị phát triển | 2026 | D01 | Thi THPT | 23.2/40 |
| Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước | 2026 | D01 | Thi THPT | 23.15/40 |
| Quản lý nhà nước | 2026 | D01 | Thi THPT | 22.98/40 |
| Quản lý công | 2026 | C03 | Thi THPT | 22.85/40 |
| Quản lý công | 2026 | C04 | Thi THPT | 22.85/40 |
| Quản lý công | 2026 | X01 | Thi THPT | 22.85/40 |
| Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2026 | D01 | Thi THPT | 22.85/40 |
| Xã hội học | 2026 | D01 | Thi THPT | 22.82/40 |
| Triết học | 2026 | C03 | Thi THPT | 22.76/40 |
| Triết học | 2026 | C04 | Thi THPT | 22.76/40 |
| Triết học | 2026 | X01 | Thi THPT | 22.76/40 |
| Quản lý công | 2026 | D01 | Thi THPT | 22.35/40 |
| Triết học | 2026 | D01 | Thi THPT | 22.26/40 |
| Truyền thông đa phương tiện | 2025 | X78 | Thi THPT | 37.5/40 |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao) | 2025 | X78 | Thi THPT | 37.5/40 |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao) | 2025 | D14 | Thi THPT | 37.25/40 |
| Xã hội học | 2025 | D14 | Thi THPT | 37.25/40 |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp | 2025 | X78 | Thi THPT | 37.2/40 |
| Truyền thông đa phương tiện | 2025 | X79 | Thi THPT | 37/40 |
| Truyền thông quốc tế | 2025 | X78 | Thi THPT | 37/40 |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao) | 2025 | X79 | Thi THPT | 37/40 |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp | 2025 | D14 | Thi THPT | 36.95/40 |
| Truyền thông quốc tế | 2025 | D14 | Thi THPT | 36.75/40 |
| Truyền thông đại chúng | 2025 | X78 | Thi THPT | 36.74/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao) | 2025 | X78 | Thi THPT | 36.73/40 |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp | 2025 | X79 | Thi THPT | 36.7/40 |
| Quảng cáo | 2025 | X78 | Thi THPT | 36.5/40 |
| Truyền thông quốc tế | 2025 | X79 | Thi THPT | 36.5/40 |
| Xã hội học | 2025 | D01 | Thi THPT | 36.5/40 |
| Truyền thông đa phương tiện | 2025 | D14 | Thi THPT | 36.49/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao) | 2025 | D14 | Thi THPT | 36.48/40 |
| Ngôn ngữ Anh | 2025 | X78 | Thi THPT | 36.25/40 |
| Truyền thông đại chúng | 2025 | X79 | Thi THPT | 36.24/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao) | 2025 | X79 | Thi THPT | 36.23/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao) | 2025 | D01 | Thi THPT | 36.2/40 |
| Truyền thông đại chúng | 2025 | D01 | Thi THPT | 36/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế | 2025 | X78 | Thi THPT | 36/40 |
| Ngôn ngữ Anh | 2025 | D14 | Thi THPT | 36/40 |
| Quảng cáo | 2025 | X79 | Thi THPT | 36/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoại | 2025 | X78 | Thi THPT | 36/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hình | 2025 | X78 | Thi THPT | 35.96/40 |
| Lịch sử | 2025 | X70 | Thi THPT | 35.76/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoại | 2025 | D14 | Thi THPT | 35.75/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế | 2025 | D14 | Thi THPT | 35.75/40 |
| Ngôn ngữ Anh | 2025 | X79 | Thi THPT | 35.75/40 |
| Truyền thông đa phương tiện | 2025 | D01 | Thi THPT | 35.74/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế | 2025 | D01 | Thi THPT | 35.73/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hình | 2025 | D14 | Thi THPT | 35.71/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tử (chất lượng cao) | 2025 | X78 | Thi THPT | 35.57/40 |
| Truyền thông quốc tế | 2025 | D01 | Thi THPT | 35.5/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế | 2025 | X79 | Thi THPT | 35.5/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoại | 2025 | X79 | Thi THPT | 35.5/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hình | 2025 | X79 | Thi THPT | 35.46/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tử (chất lượng cao) | 2025 | D14 | Thi THPT | 35.32/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Báo phát thanh | 2025 | X78 | Thi THPT | 35.3/40 |
| Lịch sử | 2025 | X71 | Thi THPT | 35.26/40 |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao) | 2025 | D01 | Thi THPT | 35.25/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí | 2025 | X78 | Thi THPT | 35.08/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tử (chất lượng cao) | 2025 | X79 | Thi THPT | 35.07/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Báo phát thanh | 2025 | D14 | Thi THPT | 35.05/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tử (chất lượng cao) | 2025 | D01 | Thi THPT | 35/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoại | 2025 | D01 | Thi THPT | 35/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí | 2025 | D14 | Thi THPT | 34.83/40 |
| Xuất bản, chuyên ngành Biên tập xuất bản | 2025 | X78 | Thi THPT | 34.83/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Báo phát thanh | 2025 | X79 | Thi THPT | 34.8/40 |
| Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2025 | D14 | Thi THPT | 34.76/40 |
| Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2025 | C03 | Thi THPT | 34.7/40 |
| Xuất bản, chuyên ngành Biên tập xuất bản | 2025 | D14 | Thi THPT | 34.58/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí | 2025 | X79 | Thi THPT | 34.58/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hình | 2025 | D01 | Thi THPT | 34.57/40 |
| Xuất bản, chuyên ngành Biên tập xuất bản | 2025 | X79 | Thi THPT | 34.33/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Báo phát thanh | 2025 | D01 | Thi THPT | 34.3/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí | 2025 | D01 | Thi THPT | 34.08/40 |
| Công tác xã hội | 2025 | D01 | Thi THPT | 33.83/40 |
| Kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tế | 2025 | C03 | Thi THPT | 25.08/40 |
| Kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tế | 2025 | X01 | Thi THPT | 25.08/40 |
| Xã hội học | 2025 | X01 | Thi THPT | 24.94/40 |
| Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước | 2025 | C03 | Thi THPT | 24.94/40 |
| Kinh tế chính trị | 2025 | X01 | Thi THPT | 24.82/40 |
| Lịch sử | 2025 | C03 | Thi THPT | 24.82/40 |
| Công tác xã hội | 2025 | X01 | Thi THPT | 24.7/40 |
| Quản lý công | 2025 | C03 | Thi THPT | 24.7/40 |
| Chính trị học, chuyên ngành Chính sách công | 2025 | X01 | Thi THPT | 24.6/40 |
| Chính trị học, chuyên ngành Chính sách công | 2025 | C03 | Thi THPT | 24.6/40 |
| Kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tế | 2025 | D01 | Thi THPT | 24.58/40 |
| Kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tế | 2025 | X02 | Thi THPT | 24.58/40 |
| Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước | 2025 | D01 | Thi THPT | 24.44/40 |
| Xã hội học | 2025 | X02 | Thi THPT | 24.44/40 |
| Kinh tế chính trị | 2025 | X02 | Thi THPT | 24.32/40 |
| Lịch sử | 2025 | D01 | Thi THPT | 24.32/40 |
| Quản lý nhà nước | 2025 | X01 | Thi THPT | 24.25/40 |
| Quản lý nhà nước | 2025 | C03 | Thi THPT | 24.25/40 |
| Công tác xã hội | 2025 | X02 | Thi THPT | 24.2/40 |
| Quản lý công | 2025 | D01 | Thi THPT | 24.2/40 |
| Chính trị học, chuyên ngành Chính sách công | 2025 | D01 | Thi THPT | 24.1/40 |
| Chính trị học, chuyên ngành Chính sách công | 2025 | X02 | Thi THPT | 24.1/40 |
| Quảng cáo | 2025 | C03 | Thi THPT | 24/40 |
| Quản lý công | 2025 | X01 | Thi THPT | 24/40 |
| Quản lý nhà nước | 2025 | X02 | Thi THPT | 23.75/40 |
| Quản lý nhà nước | 2025 | D01 | Thi THPT | 23.75/40 |
| Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước | 2025 | X01 | Thi THPT | 23.68/40 |
| Kinh tế chính trị | 2025 | C03 | Thi THPT | 23.68/40 |
| Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2025 | C03 | Thi THPT | 23.67/40 |
| Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2025 | X01 | Thi THPT | 23.67/40 |
| Triết học | 2025 | X01 | Thi THPT | 23.61/40 |
| Triết học | 2025 | C03 | Thi THPT | 23.61/40 |
| Chính trị học, chuyên ngành Văn hóa phát triển | 2025 | X01 | Thi THPT | 23.57/40 |
| Chính trị học, chuyên ngành Văn hóa phát triển | 2025 | C03 | Thi THPT | 23.57/40 |
| Quản lý công | 2025 | X02 | Thi THPT | 23.5/40 |
| Quảng cáo | 2025 | D01 | Thi THPT | 23.5/40 |
| Chính trị học chuyên ngành Công tác tư tưởng văn hóa | 2025 | C03 | Thi THPT | 23.48/40 |
| Chính trị học chuyên ngành Công tác tư tưởng văn hóa | 2025 | X01 | Thi THPT | 23.48/40 |
| Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2025 | X01 | Thi THPT | 23.46/40 |
| Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước | 2025 | X02 | Thi THPT | 23.18/40 |
| Kinh tế chính trị | 2025 | D01 | Thi THPT | 23.18/40 |
| Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2025 | X02 | Thi THPT | 23.17/40 |
| Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2025 | D01 | Thi THPT | 23.17/40 |
| Ngôn ngữ Anh | 2025 | D01 | Thi THPT | 23.11/40 |
| Triết học | 2025 | X02 | Thi THPT | 23.11/40 |
| Chính trị học, chuyên ngành Văn hóa phát triển | 2025 | X02 | Thi THPT | 23.07/40 |
| Chính trị học, chuyên ngành Văn hóa phát triển | 2025 | D01 | Thi THPT | 23.07/40 |
| Chính trị học chuyên ngành Công tác tư tưởng văn hóa | 2025 | D01 | Thi THPT | 22.98/40 |
| Chính trị học chuyên ngành Công tác tư tưởng văn hóa | 2025 | X02 | Thi THPT | 22.98/40 |
| Triết học | 2025 | D01 | Thi THPT | 22.96/40 |
| Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2025 | X02 | Thi THPT | 22.96/40 |
| Lịch sử | 2024 | C00,C19 | Thi THPT | 38.12/40 |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp | 2024 | D78 | Thi THPT | 37.7/40 |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao) | 2024 | D78 | Thi THPT | 37.38/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hình | 2024 | D78 | Thi THPT | 37.21/40 |
| Truyền thông quốc tế | 2024 | D78 | Thi THPT | 37.15/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tử (chất lượng cao) | 2024 | D78 | Thi THPT | 36.9/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí | 2024 | D78 | Thi THPT | 36.75/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao) | 2024 | D78 | Thi THPT | 36.57/40 |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp | 2024 | A01,D01 | Thi THPT | 36.45/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế | 2024 | D78 | Thi THPT | 36.2/40 |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao) | 2024 | A01,D01 | Thi THPT | 36.13/40 |
| Lịch sử | 2024 | C03,D14 | Thi THPT | 36.12/40 |
| Quảng cáo | 2024 | D78 | Thi THPT | 36.08/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoại | 2024 | D78 | Thi THPT | 36/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hình | 2024 | D01 | Thi THPT | 35.96/40 |
| Ngôn ngữ Anh | 2024 | D78 | Thi THPT | 35.95/40 |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp | 2024 | D72 | Thi THPT | 35.95/40 |
| Truyền thông quốc tế | 2024 | A01,D01 | Thi THPT | 35.9/40 |
| Báo phát thanh | 2024 | D01 | Thi THPT | 35.75/40 |
| Báo phát thanh | 2024 | — | Thi THPT | 35.75/40 |
| Báo phát thanh | 2024 | D78 | Thi THPT | 35.75/40 |
| Báo phát thanh | 2024 | D72 | Thi THPT | 35.75/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hình | 2024 | D01,D78 | Thi THPT | 35.73/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tử (chất lượng cao) | 2024 | D01 | Thi THPT | 35.65/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí | 2024 | D01 | Thi THPT | 35.63/40 |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao) | 2024 | D72 | Thi THPT | 35.63/40 |
| Quảng cáo | 2024 | D01,A01 | Thi THPT | 35.58/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao) | 2024 | A01,D01 | Thi THPT | 35.57/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hình | 2024 | D72 | Thi THPT | 35.48/40 |
| Truyền thông quốc tế | 2024 | D72 | Thi THPT | 35.4/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí | 2024 | D72 | Thi THPT | 35.25/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế | 2024 | A01,D01 | Thi THPT | 35.2/40 |
| Ngôn ngữ Anh | 2024 | A01,D01 | Thi THPT | 35.2/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tử (chất lượng cao) | 2024 | D72 | Thi THPT | 35.15/40 |
| Quảng cáo | 2024 | D72 | Thi THPT | 35.08/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao) | 2024 | D72 | Thi THPT | 35.07/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoại | 2024 | D01,A01 | Thi THPT | 35/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế | 2024 | D72 | Thi THPT | 34.7/40 |
| Ngôn ngữ Anh | 2024 | D72 | Thi THPT | 34.7/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoại | 2024 | D72 | Thi THPT | 34.5/40 |
| Truyền thông đa phương tiện | 2024 | C15 | Thi THPT | 28.25/40 |
| Truyền thông đại chúng | 2024 | C15 | Thi THPT | 28.05/40 |
| Truyền thông đa phương tiện | 2024 | D01,A01 | Thi THPT | 27/40 |
| Truyền thông đại chúng | 2024 | A01,D01 | Thi THPT | 26.8/40 |
| Xuất bản, chuyên ngành Xuất bản điện tử | 2024 | C15 | Thi THPT | 26.77/40 |
| Kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tế | 2024 | C15 | Thi THPT | 26.76/40 |
| Xuất bản, chuyên ngành Biên tập xuất bản | 2024 | C15 | Thi THPT | 26.7/40 |
| Truyền thông đa phương tiện | 2024 | A16 | Thi THPT | 26.5/40 |
| Kinh tế chính trị | 2024 | C15 | Thi THPT | 26.39/40 |
| Chính trị học, chuyên ngành Chính sách công | 2024 | C16 | Thi THPT | 26.35/40 |
| Truyền thông đại chúng | 2024 | A16 | Thi THPT | 26.3/40 |
| Xã hội học | 2024 | C15 | Thi THPT | 26.3/40 |
| Xuất bản, chuyên ngành Xuất bản điện tử | 2024 | D01,A01 | Thi THPT | 26.27/40 |
| Kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tế | 2024 | D01 | Thi THPT | 26.26/40 |
| Công tác xã hội | 2024 | C15 | Thi THPT | 26.2/40 |
| Xuất bản, chuyên ngành Biên tập xuất bản | 2024 | A01,D01 | Thi THPT | 26.2/40 |
| Kinh tế chính trị | 2024 | D01,A01 | Thi THPT | 25.89/40 |
| Quản lý nhà nước | 2024 | D01,A01,A16,C15 | Thi THPT | 25.88/40 |
| Chính trị học, chuyên ngành Chính sách công | 2024 | D01 | Thi THPT | 25.85/40 |
| Xã hội học | 2024 | A01,D01 | Thi THPT | 25.8/40 |
| Xuất bản, chuyên ngành Xuất bản điện tử | 2024 | A16 | Thi THPT | 25.77/40 |
| Kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tế | 2024 | A01 | Thi THPT | 25.76/40 |
| Công tác xã hội | 2024 | D01,A01 | Thi THPT | 25.7/40 |
| Xuất bản, chuyên ngành Biên tập xuất bản | 2024 | A16 | Thi THPT | 25.7/40 |
| Quản lý công | 2024 | D01,A01,A16,C15 | Thi THPT | 25.61/40 |
| Chính trị học, chuyên ngành Văn hóa phát triển | 2024 | D01,A01,A16,C15 | Thi THPT | 25.6/40 |
| Chính trị học, chuyên ngành Chính sách công | 2024 | A01,A16 | Thi THPT | 25.6/40 |
| Chính trị học chuyên ngành Công tác tư tưởng văn hóa | 2024 | D01,A01,A16,C15 | Thi THPT | 25.52/40 |
| Kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tế | 2024 | A16 | Thi THPT | 25.51/40 |
| Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2024 | D01,A01,A16,C15 | Thi THPT | 25.45/40 |
| Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước | 2024 | C15 | Thi THPT | 25.43/40 |
| Kinh tế chính trị | 2024 | A16 | Thi THPT | 25.39/40 |
| Triết học | 2024 | D01,A01,A16,C15 | Thi THPT | 25.38/40 |
| Xã hội học | 2024 | A16 | Thi THPT | 25.3/40 |
| Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2024 | D01,A01,A16,C15 | Thi THPT | 25.25/40 |
| Công tác xã hội | 2024 | A16 | Thi THPT | 25.2/40 |
| Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước | 2024 | A01,D01 | Thi THPT | 25.18/40 |
| Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước | 2024 | A16 | Thi THPT | 24.68/40 |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp | 2023 | D78,R26 | Thi THPT | 38.02/40 |
| Truyền thông quốc tế | 2023 | D78,R26 | Thi THPT | 37.31/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hình | 2023 | D78,R26 | Thi THPT | 37.23/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tử (chất lượng cao) | 2023 | D78,R26 | Thi THPT | 36.98/40 |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao) | 2023 | D78,R26 | Thi THPT | 36.97/40 |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp | 2023 | D01.R22 | Thi THPT | 36.52/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế | 2023 | D78,R26 | Thi THPT | 36.52/40 |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp | 2023 | A01,R27 | Thi THPT | 36.52/40 |
| Quảng cáo | 2023 | D78,R26 | Thi THPT | 36.52/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Báo phát thanh | 2023 | D78,R26 | Thi THPT | 36.22/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao) | 2023 | D78,R26 | Thi THPT | 36.17/40 |
| Truyền thông quốc tế | 2023 | D01,R22 | Thi THPT | 36.06/40 |
| Truyền thông quốc tế | 2023 | A01,R27 | Thi THPT | 36.06/40 |
| Quảng cáo | 2023 | A01,R27 | Thi THPT | 36.02/40 |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp | 2023 | D72,R25 | Thi THPT | 36.02/40 |
| Quảng cáo | 2023 | D01,R22 | Thi THPT | 36.02/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí | 2023 | D78,R26 | Thi THPT | 35.97/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Báo truyền hình (chất lượng cao) | 2023 | D78,R26 | Thi THPT | 35.8/40 |
| Ngôn ngữ Anh | 2023 | D78,R26 | Thi THPT | 35.75/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hình | 2023 | D01,R22 | Thi THPT | 35.73/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành | 2023 | D01,R22 | Thi THPT | 35.6/40 |
| Truyền thông quốc tế | 2023 | D72,R25 | Thi THPT | 35.56/40 |
| Quảng cáo | 2023 | D72,R25 | Thi THPT | 35.52/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế | 2023 | D01R22 | Thi THPT | 35.52/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế | 2023 | A01,R27 | Thi THPT | 35.52/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tử (chất lượng cao) | 2023 | D01,R22 | Thi THPT | 35.48/40 |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao) | 2023 | A01,R27 | Thi THPT | 35.47/40 |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao) | 2023 | D01.R22 | Thi THPT | 35.47/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hình | 2023 | D72,R25 | Thi THPT | 35.23/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Báo phát thanh | 2023 | D01,R22 | Thi THPT | 35.22/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao) | 2023 | A01,R27 | Thi THPT | 35.17/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao) | 2023 | DOI,R22 | Thi THPT | 35.17/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế | 2023 | D72,R25 | Thi THPT | 35.02/40 |
| Ngôn ngữ Anh | 2023 | D01.R22 | Thi THPT | 35/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí | 2023 | D01,R22 | Thi THPT | 35/40 |
| Ngôn ngữ Anh | 2023 | A01.R27 | Thi THPT | 35/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tử (chất lượng cao) | 2023 | D72,R25 | Thi THPT | 34.98/40 |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao) | 2023 | D72,R25 | Thi THPT | 34.97/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Báo truyền hình (chất lượng cao) | 2023 | D01,R22 | Thi THPT | 34.8/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Báo phát thanh | 2023 | D72,R25 | Thi THPT | 34.72/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao) | 2023 | D72,R25 | Thi THPT | 34.67/40 |
| Ngôn ngữ Anh | 2023 | D72,R25 | Thi THPT | 34.5/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí | 2023 | D72,R25 | Thi THPT | 34.5/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Báo truyền hình (chất lượng cao) | 2023 | D72,R25 | Thi THPT | 34.3/40 |
| Truyền thông đa phương tiện | 2023 | C15 | Thi THPT | 28.68/40 |
| Lịch sử | 2023 | coo | Thi THPT | 28.56/40 |
| Lịch sử | 2023 | C19 | Thi THPT | 28.56/40 |
| Truyền thông đại chúng | 2023 | C15 | Thi THPT | 27.9/40 |
| Truyền thông đa phương tiện | 2023 | D01,R22 | Thi THPT | 27.18/40 |
| Truyền thông đa phương tiện | 2023 | A16 | Thi THPT | 26.68/40 |
| Truyền thông đại chúng | 2023 | D01,R22 | Thi THPT | 26.65/40 |
| Lịch sử | 2023 | C03 | Thi THPT | 26.56/40 |
| Lịch sử | 2023 | D14,R23 | Thi THPT | 26.56/40 |
| Kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tế | 2023 | C15 | Thi THPT | 26.3/40 |
| Truyền thông đại chúng | 2023 | A16 | Thi THPT | 26.15/40 |
| Xã hội học | 2023 | C15 | Thi THPT | 25.85/40 |
| Kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tế | 2023 | D01,R22 | Thi THPT | 25.8/40 |
| Kinh tế chính trị | 2023 | C15 | Thi THPT | 25.6/40 |
| Kinh tế, chuyên ngành Kinh tế và Quản lý (chất lượng cao) | 2023 | C15 | Thi THPT | 25.55/40 |
| Xuất bản, chuyên ngành Biên tập xuất bản | 2023 | D01,R22 | Thi THPT | 25.53/40 |
| Công tác xã hội | 2023 | C15 | Thi THPT | 25.5/40 |
| Xã hội học | 2023 | D01.R22 | Thi THPT | 25.35/40 |
| Chính trị học, chuyên ngành Chính sách công | 2023 | C15 | Thi THPT | 25.32/40 |
| Kinh tế, chuyên ngành Kinh tế và Quản lý (chất lượng cao) | 2023 | D01,R22 | Thi THPT | 25.3/40 |
| Kinh tế chính trị | 2023 | D01,R22 | Thi THPT | 25.1/40 |
| Chính trị học, chuyên ngành Chính sách công | 2023 | A16 | Thi THPT | 25.07/40 |
| Chính trị học, chuyên ngành Chính sách công | 2023 | D01,R22 | Thi THPT | 25.07/40 |
| Xuất bản, chuyên ngành Biên tập xuất bản | 2023 | A16 | Thi THPT | 25.03/40 |
| Công tác xã hội | 2023 | D01,R22 | Thi THPT | 25/40 |
| Quản lý nhà nước, chuyên ngành Quản lý xã hội | 2023 | D01,R22 | Thi THPT | 24.92/40 |
| Quản lý nhà nước, chuyên ngành Quản lý xã hội | 2023 | A16 | Thi THPT | 24.92/40 |
| Quản lý nhà nước, chuyên ngành Quản lý xã hội | 2023 | C15 | Thi THPT | 24.92/40 |
| Xã hội học | 2023 | A16 | Thi THPT | 24.85/40 |
| Kinh tế chính trị | 2023 | A16 | Thi THPT | 24.6/40 |
| Kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tế | 2023 | A16 | Thi THPT | 24.55/40 |
| Công tác xã hội | 2023 | A16 | Thi THPT | 24.5/40 |
| Chính trị học, chuyên ngành Văn hóa phát triển | 2023 | D01,R22 | Thi THPT | 24.5/40 |
| Chính trị học, chuyên ngành Văn hóa phát triển | 2023 | C15 | Thi THPT | 24.5/40 |
| Chính trị học, chuyên ngành Văn hóa phát triển | 2023 | A16 | Thi THPT | 24.5/40 |
| Chính trị học, chuyên ngành Quản lý hoạt động tư tưởng - văn hóa | 2023 | C15 | Thi THPT | 24.48/40 |
| Chính trị học, chuyên ngành Quản lý hoạt động tư tưởng - văn hóa | 2023 | A16 | Thi THPT | 24.48/40 |
| Chính trị học, chuyên ngành Quản lý hoạt động tư tưởng - văn hóa | 2023 | D01,R22 | Thi THPT | 24.48/40 |
| Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước | 2023 | C15 | Thi THPT | 24.31/40 |
| Quản lý công | 2023 | C15 | Thi THPT | 24.25/40 |
| Quản lý công | 2023 | A16 | Thi THPT | 24.25/40 |
| Quản lý công | 2023 | D01,R22 | Thi THPT | 24.25/40 |
| Triết học | 2023 | C15 | Thi THPT | 24.22/40 |
| Triết học | 2023 | A16 | Thi THPT | 24.22/40 |
| Triết học | 2023 | D01,R22 | Thi THPT | 24.22/40 |
| Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2023 | C15 | Thi THPT | 24.17/40 |
| Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2023 | D01,R22 | Thi THPT | 24.17/40 |
| Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2023 | A16 | Thi THPT | 24.17/40 |
| Kinh tế, chuyên ngành Kinh tế và Quản lý (chất lượng cao) | 2023 | A16 | Thi THPT | 24.05/40 |
| Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2023 | A16 | Thi THPT | 23.94/40 |
| Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2023 | DOI,R22 | Thi THPT | 23.94/40 |
| Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2023 | C15 | Thi THPT | 23.94/40 |
| Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước | 2023 | D01,R22 | Thi THPT | 23.81/40 |
| Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước | 2023 | A16 | Thi THPT | 23.31/40 |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp | 2022 | D72,R25 | Thi THPT | 37.6/40 |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp | 2022 | D01,R22 | Thi THPT | 37.6/40 |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp | 2022 | D78,R26 | Thi THPT | 37.6/40 |
| Lịch sử | 2022 | C00,C19 | Thi THPT | 37.5/40 |
| Lịch sử | 2022 | C03,D14,R23 | Thi THPT | 37.5/40 |
| Truyền thông quốc tế | 2022 | D72,R25 | Thi THPT | 36.99/40 |
| Truyền thông quốc tế | 2022 | D01,R22 | Thi THPT | 36.99/40 |
| Truyền thông quốc tế | 2022 | D78,R26 | Thi THPT | 36.99/40 |
| Quảng cáo | 2022 | D72,R25 | Thi THPT | 35.95/40 |
| Quảng cáo | 2022 | D01,R22 | Thi THPT | 35.95/40 |
| Quảng cáo | 2022 | D78,R26 | Thi THPT | 35.95/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao) | 2022 | D01,R22 | Thi THPT | 35.76/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao) | 2022 | D72,R25 | Thi THPT | 35.76/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao) | 2022 | D78,R26 | Thi THPT | 35.76/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Báo truyền hình (chất lượng cao) | 2022 | D01,R22 | Thi THPT | 35.44/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Báo truyền hình (chất lượng cao) | 2022 | D72,R25 | Thi THPT | 35.44/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Báo truyền hình (chất lượng cao) | 2022 | D78,R26 | Thi THPT | 35.44/40 |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao) | 2022 | D72,R25 | Thi THPT | 35.34/40 |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao) | 2022 | D78,R26 | Thi THPT | 35.34/40 |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao) | 2022 | D01,R22 | Thi THPT | 35.34/40 |
| Báo truyền hình | 2022 | D78,R26 | Thi THPT | 34.94/40 |
| Báo truyền hình | 2022 | D01,R22 | Thi THPT | 34.94/40 |
| Báo truyền hình | 2022 | D72,R25 | Thi THPT | 34.94/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoại | 2022 | D78,R26 | Thi THPT | 34.77/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoại | 2022 | D72,R25 | Thi THPT | 34.77/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoại | 2022 | D01,R22 | Thi THPT | 34.77/40 |
| Ngôn ngữ Anh | 2022 | D78,R26 | Thi THPT | 34.54/40 |
| Ngôn ngữ Anh | 2022 | D72,R25 | Thi THPT | 34.54/40 |
| Ngôn ngữ Anh | 2022 | D01,R22 | Thi THPT | 34.54/40 |
| Báo mạng điện tử | 2022 | D72,R25 | Thi THPT | 34.5/40 |
| Báo mạng điện tử | 2022 | D01,R22 | Thi THPT | 34.5/40 |
| Báo mạng điện tử | 2022 | D78,R26 | Thi THPT | 34.5/40 |
| Báo in | 2022 | D78,R26 | Thi THPT | 34.35/40 |
| Báo in | 2022 | D01,R22 | Thi THPT | 34.35/40 |
| Báo in | 2022 | D72,R25 | Thi THPT | 34.35/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí | 2022 | D01,R22 | Thi THPT | 34.23/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí | 2022 | D78,R26 | Thi THPT | 34.23/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí | 2022 | D72,R25 | Thi THPT | 34.23/40 |
| Báo phát thanh | 2022 | D01,R22 | Thi THPT | 34.2/40 |
| Báo phát thanh | 2022 | D72,R25 | Thi THPT | 34.2/40 |
| Báo phát thanh | 2022 | D78,R26 | Thi THPT | 34.2/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế | 2022 | D72,R25 | Thi THPT | 34.17/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế | 2022 | D78,R26 | Thi THPT | 34.17/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế | 2022 | D01,R22 | Thi THPT | 34.17/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tử (chất lượng cao) | 2022 | D78,R26 | Thi THPT | 33.88/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tử (chất lượng cao) | 2022 | D72,R25 | Thi THPT | 33.88/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tử (chất lượng cao) | 2022 | D01,R22 | Thi THPT | 33.88/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hình | 2022 | D01,D72,D78,R22,R25,R26 | Thi THPT | 33.33/40 |
| Truyền thông đại chúng | 2022 | D01,R22 | Thi THPT | 27.8/40 |
| Truyền thông đại chúng | 2022 | A16 | Thi THPT | 27.8/40 |
| Truyền thông đại chúng | 2022 | C15 | Thi THPT | 27.8/40 |
| Truyền thông đa phương tiện | 2022 | C15 | Thi THPT | 27.25/40 |
| Truyền thông đa phương tiện | 2022 | A16 | Thi THPT | 27.25/40 |
| Truyền thông đa phương tiện | 2022 | D01,R22 | Thi THPT | 27.25/40 |
| Kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tế | 2022 | D01,R22 | Thi THPT | 25.8/40 |
| Kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tế | 2022 | C15 | Thi THPT | 25.8/40 |
| Kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tế | 2022 | A16 | Thi THPT | 25.8/40 |
| Kinh tế chính trị | 2022 | C15 | Thi THPT | 25.72/40 |
| Kinh tế chính trị | 2022 | D01,R22 | Thi THPT | 25.72/40 |
| Kinh tế chính trị | 2022 | A16 | Thi THPT | 25.72/40 |
| Xuất bản, chuyên ngành Xuất bản điện tử | 2022 | D01,R22 | Thi THPT | 25.53/40 |
| Xuất bản, chuyên ngành Xuất bản điện tử | 2022 | C15 | Thi THPT | 25.53/40 |
| Xuất bản, chuyên ngành Xuất bản điện tử | 2022 | A16 | Thi THPT | 25.53/40 |
| Xã hội học | 2022 | A16 | Thi THPT | 25.46/40 |
| Xã hội học | 2022 | D01,R22 | Thi THPT | 25.46/40 |
| Xã hội học | 2022 | C15 | Thi THPT | 25.46/40 |
| Xuất bản, chuyên ngành Biên tập xuất bản | 2022 | C15 | Thi THPT | 25.25/40 |
| Xuất bản, chuyên ngành Biên tập xuất bản | 2022 | A16 | Thi THPT | 25.25/40 |
| Xuất bản, chuyên ngành Biên tập xuất bản | 2022 | D01,R22 | Thi THPT | 25.25/40 |
| Chính trị học, chuyên ngành Chính sách công | 2022 | A16,C15,D01,R22 | Thi THPT | 25.15/40 |
| Khoa học quản lý nhà nước | 2022 | A16,C15,D01,R22 | Thi THPT | 24.7/40 |
| Quản lý công | 2022 | A16,C15,D01,R22 | Thi THPT | 24.68/40 |
| Công tác xã hội | 2022 | C15 | Thi THPT | 24.57/40 |
| Công tác xã hội | 2022 | A16 | Thi THPT | 24.57/40 |
| Công tác xã hội | 2022 | D01,R22 | Thi THPT | 24.57/40 |
| Chính trị học, chuyên ngành Quản lý xã hội | 2022 | A16,C15,D01,R22 | Thi THPT | 24.5/40 |
| Chính trị học, chuyên ngành Văn hóa phát triển | 2022 | A16,C15,D01,R22 | Thi THPT | 24.3/40 |
| Chính trị học, chuyên ngành Quản lý hoạt động tư tưởng - văn hóa | 2022 | A16,C15,D01,R22 | Thi THPT | 24.15/40 |
| Triết học | 2022 | A16,C15,D01,R22 | Thi THPT | 24.15/40 |
| Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2022 | A16,C15,D01,R22 | Thi THPT | 24/40 |
| Kinh tế, chuyên ngành Kinh tế và Quản lý (chất lượng cao) | 2022 | D01,R22 | Thi THPT | 23.89/40 |
| Kinh tế, chuyên ngành Kinh tế và Quản lý (chất lượng cao) | 2022 | A16 | Thi THPT | 23.89/40 |
| Kinh tế, chuyên ngành Kinh tế và Quản lý (chất lượng cao) | 2022 | C15 | Thi THPT | 23.89/40 |
| Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2022 | A16,C15,D01,R22 | Thi THPT | 23.83/40 |
| Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước | 2022 | A16 | Thi THPT | 23.38/40 |
| Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước | 2022 | C15 | Thi THPT | 23.38/40 |
| Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước | 2022 | D01,R22 | Thi THPT | 23.38/40 |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp (Sử dụng chứng chỉ Tiếng Anh) | 2021 | R26 | Thi THPT | 38.07/40 |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp | 2021 | D72,R25 | Thi THPT | 38.07/40 |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp | 2021 | D78,R26 | Thi THPT | 38.07/40 |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp (Sử dụng chứng chỉ Tiếng Anh) | 2021 | R24 | Thi THPT | 38.07/40 |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp | 2021 | D01,R22 | Thi THPT | 38.07/40 |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp (Sử dụng chứng chỉ Tiếng Anh) | 2021 | R25 | Thi THPT | 38.07/40 |
| Truyền thông quốc tế | 2021 | D01 | Thi THPT | 37.51/40 |
| Truyền thông quốc tế | 2021 | D78 | Thi THPT | 37.51/40 |
| Truyền thông quốc tế | 2021 | D72,R25 | Thi THPT | 37.51/40 |
| Truyền thông quốc tế | 2021 | D72 | Thi THPT | 37.51/40 |
| Truyền thông quốc tế | 2021 | D01,R22 | Thi THPT | 37.51/40 |
| Truyền thông quốc tế | 2021 | D78,R26 | Thi THPT | 37.51/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế | 2021 | R25 | Thi THPT | 36.85/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế | 2021 | D78,R26 | Thi THPT | 36.85/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế | 2021 | D01,R22 | Thi THPT | 36.85/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế | 2021 | D72,R25 | Thi THPT | 36.85/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế | 2021 | R26 | Thi THPT | 36.85/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế | 2021 | R24 | Thi THPT | 36.85/40 |
| Quảng cáo | 2021 | D01,R22 | Thi THPT | 36.8/40 |
| Quảng cáo | 2021 | D72 | Thi THPT | 36.8/40 |
| Quảng cáo | 2021 | D78 | Thi THPT | 36.8/40 |
| Quảng cáo | 2021 | D72,R25 | Thi THPT | 36.8/40 |
| Quảng cáo | 2021 | D78,R26 | Thi THPT | 36.8/40 |
| Quảng cáo | 2021 | D01 | Thi THPT | 36.8/40 |
| Ngôn ngữ Anh | 2021 | D01 | Thi THPT | 36.65/40 |
| Ngôn ngữ Anh | 2021 | D78 | Thi THPT | 36.65/40 |
| Ngôn ngữ Anh | 2021 | D72 | Thi THPT | 36.65/40 |
| Truyền thông quốc tế (Sử dụng chứng chỉ Tiếng Anh) | 2021 | R26 | Thi THPT | 36.51/40 |
| Truyền thông quốc tế (Sử dụng chứng chỉ Tiếng Anh) | 2021 | R24 | Thi THPT | 36.51/40 |
| Truyền thông quốc tế (Sử dụng chứng chỉ Tiếng Anh) | 2021 | R25 | Thi THPT | 36.51/40 |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao) | 2021 | R24 | Thi THPT | 36.32/40 |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao) | 2021 | R25 | Thi THPT | 36.32/40 |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao) | 2021 | R26 | Thi THPT | 36.32/40 |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp | 2021 | D01 | Thi THPT | 36.32/40 |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao) | 2021 | D72,R25 | Thi THPT | 36.32/40 |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao) | 2021 | D01,R22 | Thi THPT | 36.32/40 |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao) | 2021 | D78,R26 | Thi THPT | 36.32/40 |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao) | 2021 | D72 | Thi THPT | 36.32/40 |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao) | 2021 | D01 | Thi THPT | 36.32/40 |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp | 2021 | D72 | Thi THPT | 36.32/40 |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp | 2021 | D78 | Thi THPT | 36.32/40 |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao) | 2021 | D78 | Thi THPT | 36.32/40 |
| Ngôn ngữ Anh | 2021 | D01,R22 | Thi THPT | 36.15/40 |
| Ngôn ngữ Anh (Sử dụng chứng chỉ Tiếng Anh) | 2021 | R25 | Thi THPT | 36.15/40 |
| Ngôn ngữ Anh (Sử dụng chứng chỉ Tiếng Anh) | 2021 | R26 | Thi THPT | 36.15/40 |
| Ngôn ngữ Anh | 2021 | D78,R26 | Thi THPT | 36.15/40 |
| Ngôn ngữ Anh | 2021 | D72,R25 | Thi THPT | 36.15/40 |
| Ngôn ngữ Anh (Sử dụng chứng chỉ Tiếng Anh) | 2021 | R24 | Thi THPT | 36.15/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoại | 2021 | D78 | Thi THPT | 35.95/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoại | 2021 | D72 | Thi THPT | 35.95/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoại | 2021 | D01 | Thi THPT | 35.95/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao) | 2021 | D78 | Thi THPT | 35.92/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao) | 2021 | D01 | Thi THPT | 35.92/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao) | 2021 | R24 | Thi THPT | 35.92/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao) | 2021 | R26 | Thi THPT | 35.92/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao) | 2021 | R25 | Thi THPT | 35.92/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao) | 2021 | D72 | Thi THPT | 35.92/40 |
| Quảng cáo (Sử dụng chứng chỉ Tiếng Anh) | 2021 | R26 | Thi THPT | 35.8/40 |
| Quảng cáo (Sử dụng chứng chỉ Tiếng Anh) | 2021 | R24 | Thi THPT | 35.8/40 |
| Quảng cáo (Sử dụng chứng chỉ Tiếng Anh) | 2021 | R25 | Thi THPT | 35.8/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoại | 2021 | D01,R22 | Thi THPT | 35.45/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoại | 2021 | R25 | Thi THPT | 35.45/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoại | 2021 | R24 | Thi THPT | 35.45/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoại | 2021 | R26 | Thi THPT | 35.45/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoại | 2021 | D72,R25 | Thi THPT | 35.45/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoại | 2021 | D78,R26 | Thi THPT | 35.45/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao) | 2021 | D72,R25 | Thi THPT | 35.42/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao) | 2021 | D01,R22 | Thi THPT | 35.42/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao) | 2021 | D78,R26 | Thi THPT | 35.42/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế | 2021 | D01 | Thi THPT | 35.35/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế | 2021 | D72 | Thi THPT | 35.35/40 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế | 2021 | D78 | Thi THPT | 35.35/40 |
| Lịch sử | 2021 | C03,D14,R23 | Thi THPT | 34.9/40 |
| Lịch sử | 2021 | C03 | Thi THPT | 34.9/40 |
| Lịch sử | 2021 | C00,C19 | Thi THPT | 34.9/40 |
| Lịch sử | 2021 | C19 | Thi THPT | 34.9/40 |
| Lịch sử | 2021 | C00 | Thi THPT | 34.9/40 |
| Kinh tế chính trị | 2021 | C15 | Thi THPT | 33.4/40 |
| Kinh tế chính trị | 2021 | D01,R22 | Thi THPT | 33.4/40 |
| Kinh tế chính trị | 2021 | A16 | Thi THPT | 33.4/40 |
| Truyền thông quốc tế (Sử dụng chứng chỉ Tiếng Anh) | 2021 | R22 | Thi THPT | 27.6/40 |
| Báo mạng điện tử | 2021 | R16 | Thi THPT | 27.15/40 |
| Báo mạng điện tử | 2021 | R05 | Thi THPT | 27.15/40 |
| Báo mạng điện tử | 2021 | R15 | Thi THPT | 27.15/40 |
| Báo mạng điện tử | 2021 | R06 | Thi THPT | 27.15/40 |