Chính trị học, chuyên ngành Văn hóa phát triển
Học phí
Đang cập nhật
Tổ hợp xét tuyển
A16C15D01
Điểm chuẩn các năm (21)
| Năm | Phương thức | Điểm |
|---|---|---|
| 2025 | Thi THPTC03 | 23.57 |
| 2025 | Thi THPTD01 | 23.07 |
| 2025 | Thi THPTX01 | 23.57 |
| 2025 | Thi THPTX02 | 23.07 |
| 2024 | Thi THPTD01,A01,A16,C15 | 25.6 |
| 2023 | Thi THPTA16 | 24.5 |
| 2023 | Thi THPTD01,R22 | 24.5 |
| 2023 | Thi THPTC15 | 24.5 |
| 2022 | Thi THPTA16,C15,D01,R22 | 24.3 |
| 2021 | Thi THPTA16,C15,D01 | 23.75 |
| 2021 | Thi THPTA16,C15,D01,R22 | 23.75 |
| 2020 | Thi THPTA16,C15,D01,R22 | 19.35 |
| 2020 | Thi THPTA16,C15,D01 | 19.35 |
| 2019 | Thi THPTA16,C15,D01 | 17.75 |
| 2019 | Thi THPTA16,C15,D01,R22 | 17.75 |
| 2018 | Thi THPTA16,C15,D01,R22 | 17 |
| 2018 | Thi THPTA16,C15,D01 | 17 |
| 2017 | Thi THPTA16,C15,D01,R22 | 20 |
| 2017 | Thi THPTA16,C15,D01 | 20 |
| 2016 | Thi THPTA16,C15,D01 | 19.5 |
| 2016 | Thi THPTA16,C15,D01,R22 | 19.5 |