Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước
Học phí
Đang cập nhật
Tổ hợp xét tuyển
D01R22
Điểm chuẩn các năm (33)
| Năm | Phương thức | Điểm |
|---|---|---|
| 2026 | Thi THPTX01 | 23.65 |
| 2026 | Thi THPTC04 | 23.65 |
| 2026 | Thi THPTD01 | 23.15 |
| 2026 | Thi THPT | 25.26 |
| 2026 | Thi THPTC03 | 23.65 |
| 2025 | Thi THPTX02 | 23.18 |
| 2025 | Thi THPTD01 | 24.44 |
| 2025 | Thi THPTX01 | 23.68 |
| 2025 | Thi THPTC03 | 24.94 |
| 2024 | Thi THPTA01,D01 | 25.18 |
| 2024 | Thi THPTA16 | 24.68 |
| 2024 | Thi THPTC15 | 25.43 |
| 2023 | Thi THPTC15 | 24.31 |
| 2023 | Thi THPTD01,R22 | 23.81 |
| 2023 | Thi THPTA16 | 23.31 |
| 2022 | Thi THPTC15 | 23.38 |
| 2022 | Thi THPTD01,R22 | 23.38 |
| 2022 | Thi THPTA16 | 23.38 |
| 2020 | Thi THPTD01,R22 | 21.05 |
| 2020 | Thi THPTA16 | 21.05 |
| 2020 | Thi THPTC15 | 21.05 |
| 2019 | Thi THPTC15 | 17.25 |
| 2019 | Thi THPTA16 | 17.25 |
| 2019 | Thi THPTD01,R22 | 17.25 |
| 2018 | Thi THPTA16 | 17.25 |
| 2018 | Thi THPTC15 | 17.25 |
| 2018 | Thi THPTD01,R22 | 17.25 |
| 2017 | Thi THPTD01,R22 | 22 |
| 2017 | Thi THPTA16 | 22 |
| 2017 | Thi THPTC15 | 22 |
| 2016 | Thi THPTD01,R22 | 21.5 |
| 2016 | Thi THPTA16 | 21.5 |
| 2016 | Thi THPTC15 | 21.5 |
Ngành Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước 7310202
So sánh điểm chuẩn ngành này giữa tất cả các trường đào tạo, theo từng năm và phương thức.
Xem điểm chuẩn ngành Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước ở mọi trường →