Chính trị học, chuyên ngành Chính sách công
Học phí
Đang cập nhật
Tổ hợp xét tuyển
A16C15D01R22
Điểm chuẩn các năm (23)
| Năm | Phương thức | Điểm |
|---|---|---|
| 2025 | Thi THPTX02 | 24.1 |
| 2025 | Thi THPTC03 | 24.6 |
| 2025 | Thi THPTX01 | 24.6 |
| 2025 | Thi THPTD01 | 24.1 |
| 2024 | Thi THPTC16 | 26.35 |
| 2024 | Thi THPTA01,A16 | 25.6 |
| 2024 | Thi THPTD01 | 25.85 |
| 2023 | Thi THPTC15 | 25.32 |
| 2023 | Thi THPTD01,R22 | 25.07 |
| 2023 | Thi THPTA16 | 25.07 |
| 2022 | Thi THPTA16,C15,D01,R22 | 25.15 |
| 2021 | Thi THPTA16,C15,D01,R22 | 24.75 |
| 2021 | Thi THPTA16,C15,D01 | 24.75 |
| 2020 | Thi THPTA16,C15,D01 | 22.15 |
| 2020 | Thi THPTA16,C15,D01,R22 | 22.15 |
| 2019 | Thi THPTA16,C15,D01 | 18.75 |
| 2019 | Thi THPTA16,C15,D01,R22 | 18.75 |
| 2018 | Thi THPTA16,C15,D01,R22 | 16 |
| 2018 | Thi THPTA16,C15,D01 | 18.5 |
| 2017 | Thi THPTA16,C15,D01 | 19 |
| 2017 | Thi THPTA16,C15,D01,R22 | 19 |
| 2016 | Thi THPTA16,C15,D01 | 19 |
| 2016 | Thi THPTA16,C15,D01,R22 | 19 |