Công tác xã hội
Học phí
Đang cập nhật
Tổ hợp xét tuyển
A16C15D01
Điểm chuẩn các năm (47)
| Năm | Phương thức | Điểm |
|---|---|---|
| 2026 | Thi THPTC04 | 23.74 |
| 2026 | Thi THPTX01 | 23.74 |
| 2026 | Thi THPT | 25.35 |
| 2026 | Thi THPTC03 | 23.74 |
| 2026 | Thi THPTD01 | 23.24 |
| 2025 | Thi THPTD01 | 33.83 |
| 2025 | Thi THPTX02 | 24.2 |
| 2025 | Thi THPTX01 | 24.7 |
| 2024 | Thi THPTA16 | 25.2 |
| 2024 | Thi THPTD01,A01 | 25.7 |
| 2024 | Thi THPTC15 | 26.2 |
| 2023 | Thi THPTA16 | 24.5 |
| 2023 | Thi THPTC15 | 25.5 |
| 2023 | Thi THPTD01,R22 | 25 |
| 2022 | Thi THPTD01,R22 | 24.57 |
| 2022 | Thi THPTC15 | 24.57 |
| 2022 | Thi THPTA16 | 24.57 |
| 2021 | Thi THPTA16,C15,D01 | 24 |
| 2021 | Thi THPTD01,R22 | 25 |
| 2021 | Thi THPTR22 | 24 |
| 2021 | Thi THPTC15 | 25 |
| 2021 | Thi THPTA16 | 25 |
| 2020 | Thi THPTA16 | 23.06 |
| 2020 | Thi THPTR22 | 23.06 |
| 2020 | Thi THPTC15 | 23.06 |
| 2020 | Thi THPTA16,C15,D01 | 23.06 |
| 2020 | Thi THPTD01,R22 | 23.06 |
| 2019 | Thi THPTD01,R22 | 19.85 |
| 2019 | Thi THPTA16 | 19.85 |
| 2019 | Thi THPTR22 | 19.85 |
| 2019 | Thi THPTA16,C15,D01 | 19.85 |
| 2019 | Thi THPTC15 | 19.85 |
| 2018 | Thi THPTR22 | 19.25 |
| 2018 | Thi THPTC15 | 19.25 |
| 2018 | Thi THPTA16 | 19.25 |
| 2018 | Thi THPTD01,R22 | 19.25 |
| 2018 | Thi THPTA16,C15,D01 | 19.25 |
| 2017 | Thi THPTA16 | 22 |
| 2017 | Thi THPTD01,R22 | 22 |
| 2017 | Thi THPTR22 | 22 |
| 2017 | Thi THPTC15 | 22 |
| 2017 | Thi THPTA16,C15,D01 | 22 |
| 2016 | Thi THPTC15 | 21.5 |
| 2016 | Thi THPTA16 | 21.5 |
| 2016 | Thi THPTR22 | 21.5 |
| 2016 | Thi THPTA16,C15,D01 | 21.5 |
| 2016 | Thi THPTD01,R22 | 21.5 |
Ngành Công tác xã hội 7760101
So sánh điểm chuẩn ngành này giữa tất cả các trường đào tạo, theo từng năm và phương thức.
Xem điểm chuẩn ngành Công tác xã hội ở mọi trường →