Truyền thông đa phương tiện
Học phí
Đang cập nhật
Tổ hợp xét tuyển
D01R22
Điểm chuẩn các năm (34)
| Năm | Phương thức | Điểm |
|---|---|---|
| 2026 | Thi THPTD14 | 27.23 |
| 2026 | Thi THPTD15 | 27.23 |
| 2026 | Thi THPT | 27.45 |
| 2026 | Thi THPTD01 | 26.23 |
| 2026 | Thi THPTX78 | 27.23 |
| 2025 | Thi THPTX78 | 37.5 |
| 2025 | Thi THPTD01 | 35.74 |
| 2025 | Thi THPTD14 | 36.49 |
| 2025 | Thi THPTX79 | 37 |
| 2024 | Thi THPTC15 | 28.25 |
| 2024 | Thi THPTA16 | 26.5 |
| 2024 | Thi THPTD01,A01 | 27 |
| 2023 | Thi THPTD01,R22 | 27.18 |
| 2023 | Thi THPTC15 | 28.68 |
| 2023 | Thi THPTA16 | 26.68 |
| 2022 | Thi THPTA16 | 27.25 |
| 2022 | Thi THPTC15 | 27.25 |
| 2022 | Thi THPTD01,R22 | 27.25 |
| 2021 | Thi THPTD01,R22 | 27.1 |
| 2021 | Thi THPTA16 | 27.1 |
| 2021 | Thi THPTD01 | 27.1 |
| 2021 | Thi THPTC15 | 27.1 |
| 2020 | Thi THPTD01 | 26.57 |
| 2020 | Thi THPTA16 | 26.57 |
| 2020 | Thi THPTD01,R22 | 26.57 |
| 2020 | Thi THPTC15 | 26.57 |
| 2019 | Thi THPTC15 | 23.75 |
| 2019 | Thi THPTD01 | 23.75 |
| 2019 | Thi THPTD01,R22 | 23.75 |
| 2019 | Thi THPTA16 | 23.75 |
| 2018 | Thi THPTD01 | 21.75 |
| 2018 | Thi THPTC15 | 21.75 |
| 2018 | Thi THPTA16 | 21.75 |
| 2018 | Thi THPTD01,R22 | 21.75 |
Ngành Truyền thông đa phương tiện 7320104
So sánh điểm chuẩn ngành này giữa tất cả các trường đào tạo, theo từng năm và phương thức.
Xem điểm chuẩn ngành Truyền thông đa phương tiện ở mọi trường →