Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCM
📍 Quận 1, Hồ Chí Minh
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCM (VNUHCM-University of Social Sciences and Humanities) là một thành viên của hệ thống Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Trường được thành lập vào năm 1957 với tiền thân là Đại học Văn Khoa (thuộc Viện Đại học Sài Gòn), Đại học Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh. Trường là trung tâm nghiên cứu, đào tạo trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn lớn nhất miền Nam.
Ngành đào tạo (46)
Ngôn ngữ Đức** CTĐT CLC TT23
Học phí: Đang cập nhật
Tâm lý học
Học phí: Đang cập nhật
Ngôn ngữ Anh
Học phí: Đang cập nhật
Ngôn ngữ Đức
Học phí: Đang cập nhật
Quan hệ quốc tế
Học phí: Đang cập nhật
Báo chí
Học phí: Đang cập nhật
Ngôn ngữ Nga
Học phí: Đang cập nhật
Thông tin - thư viện
Học phí: Đang cập nhật
Ngôn ngữ Tây Ban Nha
Học phí: Đang cập nhật
Công tác xã hội
Học phí: Đang cập nhật
Xã hội học
Học phí: Đang cập nhật
Địa lý học
Học phí: Đang cập nhật
Ngôn ngữ Trung Quốc
Học phí: Đang cập nhật
Ngôn ngữ Pháp
Học phí: Đang cập nhật
Nhân học
Học phí: Đang cập nhật
Ngôn ngữ Italia
Học phí: Đang cập nhật
Lưu trữ học
Học phí: Đang cập nhật
Đông phương học
Học phí: Đang cập nhật
Nhật Bản học
Học phí: Đang cập nhật
Hàn Quốc học
Học phí: Đang cập nhật
Văn học
Học phí: Đang cập nhật
Lịch sử
Học phí: Đang cập nhật
Giáo dục học
Học phí: Đang cập nhật
Triết học
Học phí: Đang cập nhật
Đô thị học
Học phí: Đang cập nhật
Truyền thông đa phương tiện
Học phí: Đang cập nhật
Ngôn ngữ học
Học phí: Đang cập nhật
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
Học phí: Đang cập nhật
Ngôn ngữ Anh chất lượng cao
Học phí: Đang cập nhật
Quan hệ quốc tế chất lượng cao
Học phí: Đang cập nhật
Báo chí chất lượng cao
Học phí: Đang cập nhật
Nhật Bản học chất lượng cao
Học phí: Đang cập nhật
Quản lý thông tin
Học phí: Đang cập nhật
Quản trị văn phòng
Học phí: Đang cập nhật
Tôn giáo học
Học phí: Đang cập nhật
Du lịch
Học phí: Đang cập nhật
Tâm lý học giáo dục
Học phí: Đang cập nhật
Quản lý giáo dục
Học phí: Đang cập nhật
Việt Nam học
Học phí: Đang cập nhật
Nghệ thuật học
Học phí: Đang cập nhật
Báo chí_Chuẩn quốc tế
Học phí: Đang cập nhật
Quốc tế học
Học phí: Đang cập nhật
Kinh doanh thương mại Hàn Quốc
Học phí: Đang cập nhật
Ngôn ngữ Anh_Chuẩn quốc tế
Học phí: Đang cập nhật
Ngôn ngữ Trung Quốc_ Chuẩn quốc tế
Học phí: Đang cập nhật
Nhật Bản học_ Chuẩn quốc tế
Học phí: Đang cập nhật
Điểm chuẩn các năm (600)
| Ngành | Năm | Tổ hợp | Phương thức | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| Báo chí | 2024 | C00 | Thi THPT | 28.8 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2024 | C00 | Thi THPT | 28.33 |
| Tâm lý học | 2024 | C00 | Thi THPT | 28.3 |
| Văn học | 2024 | C00 | Thi THPT | 28.2 |
| Nghệ thuật học | 2024 | C00 | Thi THPT | 28.15 |
| Lịch sử | 2024 | C00 | Thi THPT | 28.1 |
| Xã hội học | 2024 | C00 | Thi THPT | 27.95 |
| Truyền thông đa phương tiện | 2024 | D14 | Thi THPT | 27.87 |
| Truyền thông đa phương tiện | 2024 | D15 | Thi THPT | 27.8 |
| Báo chí_Chuẩn quốc tế | 2024 | C00 | Thi THPT | 27.73 |
| Việt Nam học | 2024 | C00 | Thi THPT | 27.7 |
| Quản trị văn phòng | 2024 | C00 | Thi THPT | 27.7 |
| Quản lý thông tin | 2024 | C00 | Thi THPT | 27.7 |
| Báo chí | 2024 | D14 | Thi THPT | 27.4 |
| Địa lý học | 2024 | C00 | Thi THPT | 27.32 |
| Công tác xã hội | 2024 | C00 | Thi THPT | 27.15 |
| Quan hệ quốc tế | 2024 | D14 | Thi THPT | 27.15 |
| Báo chí_Chuẩn quốc tế | 2024 | D14 | Thi THPT | 27.1 |
| Tâm lý học | 2024 | D14 | Thi THPT | 27.1 |
| Ngôn ngữ học | 2024 | C00 | Thi THPT | 27.1 |
| Truyền thông đa phương tiện | 2024 | D01 | Thi THPT | 27.1 |
| Nhân học | 2024 | C00 | Thi THPT | 27.1 |
| Quốc tế học | 2024 | D14,D15 | Thi THPT | 27 |
| Lưu trữ học | 2024 | C00 | Thi THPT | 26.98 |
| Kinh doanh thương mại Hàn Quốc | 2024 | D14 | Thi THPT | 26.96 |
| Quản lý giáo dục | 2024 | C00 | Thi THPT | 26.9 |
| Tâm lý học giáo dục | 2024 | D14 | Thi THPT | 26.8 |
| Triết học | 2024 | C00 | Thi THPT | 26.8 |
| Nghệ thuật học | 2024 | D14 | Thi THPT | 26.75 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2024 | D15 | Thi THPT | 26.75 |
| Báo chí | 2024 | D01 | Thi THPT | 26.7 |
| Văn học | 2024 | D15 | Thi THPT | 26.6 |
| Thông tin - thư viện | 2024 | C00 | Thi THPT | 26.6 |
| Giáo dục học | 2024 | C00 | Thi THPT | 26.6 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2024 | D14 | Thi THPT | 26.47 |
| Quan hệ quốc tế | 2024 | D01 | Thi THPT | 26.45 |
| Tâm lý học | 2024 | D01 | Thi THPT | 26.4 |
| Kinh doanh thương mại Hàn Quốc | 2024 | D01 | Thi THPT | 26.36 |
| Báo chí_Chuẩn quốc tế | 2024 | D01 | Thi THPT | 26.35 |
| Xã hội học | 2024 | D14 | Thi THPT | 26.35 |
| Đô thị học | 2024 | C00 | Thi THPT | 26.3 |
| Văn học | 2024 | D14 | Thi THPT | 26.27 |
| Ngôn ngữ Anh | 2024 | D01 | Thi THPT | 26.27 |
| Lịch sử | 2024 | D14 | Thi THPT | 26.14 |
| Nhật Bản học | 2024 | D14 | Thi THPT | 26 |
| Tôn giáo học | 2024 | C00 | Thi THPT | 26 |
| Quốc tế học | 2024 | D09 | Thi THPT | 25.9 |
| Tâm lý học | 2024 | B00 | Thi THPT | 25.9 |
| Hàn Quốc học | 2024 | D14 | Thi THPT | 25.9 |
| Tâm lý học giáo dục | 2024 | D01 | Thi THPT | 25.9 |
| Văn học | 2024 | D01 | Thi THPT | 25.8 |
| Quản trị văn phòng | 2024 | D14 | Thi THPT | 25.8 |
| Nghệ thuật học | 2024 | D01 | Thi THPT | 25.8 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2024 | D01 | Thi THPT | 25.8 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | 2024 | D01 | Thi THPT | 25.78 |
| Quốc tế học | 2024 | D01 | Thi THPT | 25.75 |
| Việt Nam học | 2024 | D15 | Thi THPT | 25.7 |
| Ngôn ngữ Anh_Chuẩn quốc tế | 2024 | D01 | Thi THPT | 25.68 |
| Xã hội học | 2024 | D01 | Thi THPT | 25.65 |
| Ngôn ngữ học | 2024 | D14 | Thi THPT | 25.6 |
| Nhân học | 2024 | D15 | Thi THPT | 25.58 |
| Nhân học | 2024 | D14 | Thi THPT | 25.51 |
| Việt Nam học | 2024 | D14 | Thi THPT | 25.5 |
| Quản lý thông tin | 2024 | D14 | Thi THPT | 25.48 |
| Đông phương học | 2024 | D14 | Thi THPT | 25.45 |
| Ngôn ngữ Đức | 2024 | D01 | Thi THPT | 25.33 |
| Địa lý học | 2024 | D15 | Thi THPT | 25.32 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | 2024 | D04 | Thi THPT | 25.3 |
| Công tác xã hội | 2024 | D15 | Thi THPT | 25.3 |
| Nhật Bản học | 2024 | D01 | Thi THPT | 25.3 |
| Hàn Quốc học | 2024 | D01 | Thi THPT | 25.3 |
| Quản trị văn phòng | 2024 | D01 | Thi THPT | 25.1 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc_ Chuẩn quốc tế | 2024 | D01 | Thi THPT | 25.08 |
| Nhân học | 2024 | D01 | Thi THPT | 25.05 |
| Lịch sử | 2024 | D01,D15 | Thi THPT | 25 |
| Nhật Bản học | 2024 | D06,D63 | Thi THPT | 25 |
| Việt Nam học | 2024 | D01 | Thi THPT | 25 |
| Hàn Quốc học | 2024 | DD2,DH5 | Thi THPT | 25 |
| Quản lý thông tin | 2024 | D01 | Thi THPT | 24.98 |
| Công tác xã hội | 2024 | D14 | Thi THPT | 24.9 |
| Lưu trữ học | 2024 | D15 | Thi THPT | 24.85 |
| Ngôn ngữ học | 2024 | D01 | Thi THPT | 24.8 |
| Triết học | 2024 | D14 | Thi THPT | 24.7 |
| Quản lý giáo dục | 2024 | D14 | Thi THPT | 24.7 |
| Đông phương học | 2024 | D01 | Thi THPT | 24.57 |
| Lưu trữ học | 2024 | D14 | Thi THPT | 24.5 |
| Triết học | 2024 | D01 | Thi THPT | 24.5 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc_ Chuẩn quốc tế | 2024 | D04 | Thi THPT | 24.5 |
| Giáo dục học | 2024 | D01 | Thi THPT | 24.5 |
| Công tác xã hội | 2024 | D01 | Thi THPT | 24.49 |
| Ngôn ngữ Tây Ban Nha | 2024 | D01 | Thi THPT | 24.48 |
| Lưu trữ học | 2024 | D01 | Thi THPT | 24.4 |
| Quản lý thông tin | 2024 | A01 | Thi THPT | 24.4 |
| Ngôn ngữ Pháp | 2024 | D01 | Thi THPT | 24.4 |
| Quản lý giáo dục | 2024 | D01 | Thi THPT | 24.4 |
| Đông phương học | 2024 | D04 | Thi THPT | 24.3 |
| Nhật Bản học_ Chuẩn quốc tế | 2024 | D14 | Thi THPT | 24.3 |
| Tâm lý học giáo dục | 2024 | B00,B08 | Thi THPT | 24.2 |
| Đô thị học | 2024 | D14 | Thi THPT | 24.19 |
| Thông tin - thư viện | 2024 | D14 | Thi THPT | 24.1 |
| Kinh doanh thương mại Hàn Quốc | 2024 | DD2,DH5 | Thi THPT | 24 |
| Xã hội học | 2024 | A00 | Thi THPT | 24 |
| Quản lý giáo dục | 2024 | A01 | Thi THPT | 24 |
| Địa lý học | 2024 | D01 | Thi THPT | 24 |
| Giáo dục học | 2024 | B00 | Thi THPT | 24 |
| Giáo dục học | 2024 | C01 | Thi THPT | 23.9 |
| Ngôn ngữ Đức | 2024 | D05 | Thi THPT | 23.7 |
| Ngôn ngữ Pháp | 2024 | D03 | Thi THPT | 23.7 |
| Tôn giáo học | 2024 | D14 | Thi THPT | 23.6 |
| Đô thị học | 2024 | D01 | Thi THPT | 23.5 |
| Nhật Bản học_ Chuẩn quốc tế | 2024 | D01 | Thi THPT | 23.3 |
| Thông tin - thư viện | 2024 | D01 | Thi THPT | 23.3 |
| Nhật Bản học_ Chuẩn quốc tế | 2024 | D63 | Thi THPT | 23.2 |
| Nhật Bản học_ Chuẩn quốc tế | 2024 | D06 | Thi THPT | 23.1 |
| Thông tin - thư viện | 2024 | A01 | Thi THPT | 23 |
| Ngôn ngữ Nga | 2024 | D01 | Thi THPT | 22.95 |
| Ngôn ngữ Anh_Chuẩn quốc tế | 2024 | D05 | Thi THPT | 22.9 |
| Tôn giáo học | 2024 | D01 | Thi THPT | 22.8 |
| Ngôn ngữ Italia | 2024 | D01 | Thi THPT | 22.8 |
| Ngôn ngữ Tây Ban Nha | 2024 | D03,D05 | Thi THPT | 22.5 |
| Ngôn ngữ Nga | 2024 | D02 | Thi THPT | 22.5 |
| Triết học | 2024 | A01 | Thi THPT | 22.5 |
| Ngôn ngữ Italia | 2024 | D03,D05 | Thi THPT | 22.2 |
| Đô thị học | 2024 | A01 | Thi THPT | 22 |
| Địa lý học | 2024 | A01 | Thi THPT | 22 |
| Báo chí chất lượng cao | 2023 | D01,D14 | Thi THPT | 27.5 |
| Báo chí chất lượng cao | 2023 | C00 | Thi THPT | 27.5 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2023 | C00 | Thi THPT | 27.4 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2023 | D01,D14,D15 | Thi THPT | 27.4 |
| Truyền thông đa phương tiện | 2023 | D01 | Thi THPT | 27.25 |
| Truyền thông đa phương tiện | 2023 | D14,D15 | Thi THPT | 27.25 |
| Văn học | 2023 | C00 | Thi THPT | 27 |
| Văn học | 2023 | D01,D14 | Thi THPT | 27 |
| Báo chí | 2023 | D14 | Thi THPT | 26.71 |
| Báo chí | 2023 | C00 | Thi THPT | 26.71 |
| Báo chí | 2023 | D01 | Thi THPT | 26.71 |
| Quan hệ quốc tế | 2023 | D01,D14 | Thi THPT | 26.63 |
| Tâm lý học | 2023 | C00 | Thi THPT | 26.07 |
| Tâm lý học | 2023 | B00,D01,D14 | Thi THPT | 26.07 |
| Ngôn ngữ Anh | 2023 | D01 | Thi THPT | 26.05 |
| Lịch sử | 2023 | D01,D15 | Thi THPT | 26 |
| Lịch sử | 2023 | C00 | Thi THPT | 26 |
| Lịch sử | 2023 | D14 | Thi THPT | 26 |
| Quan hệ quốc tế chất lượng cao | 2023 | D01,D14 | Thi THPT | 25.9 |
| Quản trị văn phòng | 2023 | C00 | Thi THPT | 25.8 |
| Quản trị văn phòng | 2023 | D01,D14 | Thi THPT | 25.8 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | 2023 | D01,D04 | Thi THPT | 25.8 |
| Quản lý thông tin | 2023 | A01 | Thi THPT | 25.7 |
| Quản lý thông tin | 2023 | C00 | Thi THPT | 25.7 |
| Quản lý thông tin | 2023 | D01,D14 | Thi THPT | 25.7 |
| Ngôn ngữ học | 2023 | D01,D14 | Thi THPT | 25.5 |
| Ngôn ngữ học | 2023 | C00 | Thi THPT | 25.5 |
| Văn học | 2023 | D01,D14,D15 | Thi THPT | 25.45 |
| Ngôn ngữ Anh chất lượng cao | 2023 | D01 | Thi THPT | 25.32 |
| Xã hội học | 2023 | C00 | Thi THPT | 25.2 |
| Xã hội học | 2023 | A00 | Thi THPT | 25.2 |
| Xã hội học | 2023 | D01,D14 | Thi THPT | 25.2 |
| Hàn Quốc học | 2023 | D01,D14 | Thi THPT | 25.12 |
| Việt Nam học | 2023 | C00 | Thi THPT | 25 |
| Việt Nam học | 2023 | D01,D14,D15 | Thi THPT | 25 |
| Nhật Bản học | 2023 | D06,D63 | Thi THPT | 25 |
| Nhật Bản học | 2023 | D01,D14 | Thi THPT | 25 |
| Tâm lý học giáo dục | 2023 | D01,D14 | Thi THPT | 25 |
| Tâm lý học giáo dục | 2023 | B00,B08 | Thi THPT | 25 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | 2023 | D01 | Thi THPT | 24.8 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | 2023 | D04 | Thi THPT | 24.8 |
| Công tác xã hội | 2023 | C00 | Thi THPT | 24.7 |
| Công tác xã hội | 2023 | D01,D14,D15 | Thi THPT | 24.7 |
| Địa lý học | 2023 | A01 | Thi THPT | 24.6 |
| Địa lý học | 2023 | D01 | Thi THPT | 24.6 |
| Địa lý học | 2023 | C00 | Thi THPT | 24.6 |
| Địa lý học | 2023 | D15 | Thi THPT | 24.6 |
| Quản lý giáo dục | 2023 | C00 | Thi THPT | 24.5 |
| Quản lý giáo dục | 2023 | A01,D01,D14 | Thi THPT | 24.5 |
| Ngôn ngữ Tây Ban Nha | 2023 | D03,D05 | Thi THPT | 24.31 |
| Ngôn ngữ Tây Ban Nha | 2023 | D01 | Thi THPT | 24.31 |
| Đông phương học | 2023 | D04 | Thi THPT | 24.3 |
| Đông phương học | 2023 | D01,D14 | Thi THPT | 24.3 |
| Giáo dục học | 2023 | C01 | Thi THPT | 24.1 |
| Giáo dục học | 2023 | C00 | Thi THPT | 24.1 |
| Giáo dục học | 2023 | B00,D01 | Thi THPT | 24.1 |
| Nhân học | 2023 | C00 | Thi THPT | 24 |
| Nhân học | 2023 | D01,D14,D15 | Thi THPT | 24 |
| Đô thị học | 2023 | C00 | Thi THPT | 23.9 |
| Đô thị học | 2023 | D01,D14 | Thi THPT | 23.9 |
| Đô thị học | 2023 | A01 | Thi THPT | 23.9 |
| Lưu trữ học | 2023 | D01,D14,D15 | Thi THPT | 23.75 |
| Lưu trữ học | 2023 | C00 | Thi THPT | 23.75 |
| Ngôn ngữ Đức | 2023 | D01 | Thi THPT | 23.7 |
| Ngôn ngữ Đức | 2023 | D05 | Thi THPT | 23.7 |
| Triết học | 2023 | A01,D01,D14 | Thi THPT | 23.5 |
| Thông tin - thư viện | 2023 | C00 | Thi THPT | 23.5 |
| Thông tin - thư viện | 2023 | D01,D14 | Thi THPT | 23.5 |
| Nhật Bản học chất lượng cao | 2023 | D06,D63 | Thi THPT | 23.5 |
| Triết học | 2023 | C00 | Thi THPT | 23.5 |
| Thông tin - thư viện | 2023 | A01 | Thi THPT | 23.5 |
| Nhật Bản học chất lượng cao | 2023 | D01,D14 | Thi THPT | 23.5 |
| Ngôn ngữ Pháp | 2023 | D03 | Thi THPT | 23.2 |
| Ngôn ngữ Pháp | 2023 | D01 | Thi THPT | 23.2 |
| Ngôn ngữ Italia | 2023 | D01 | Thi THPT | 22.56 |
| Ngôn ngữ Italia | 2023 | D03,D05 | Thi THPT | 22.56 |
| Ngôn ngữ Nga | 2023 | D01,D02 | Thi THPT | 22.2 |
| Ngôn ngữ Đức** CTĐT CLC TT23 | 2023 | D01 | Thi THPT | 22.05 |
| Ngôn ngữ Đức** CTĐT CLC TT23 | 2023 | D05 | Thi THPT | 22.05 |
| Tôn giáo học | 2023 | C00,D01,D14 | Thi THPT | 21 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | D14 | Thi THPT | 27.6 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | D01,D15 | Thi THPT | 27.6 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | C00 | Thi THPT | 27.6 |
| Truyền thông đa phương tiện | 2022 | D01 | Thi THPT | 27.55 |
| Truyền thông đa phương tiện | 2022 | D14,D15 | Thi THPT | 27.55 |
| Báo chí chất lượng cao | 2022 | C00 | Thi THPT | 27.5 |
| Báo chí chất lượng cao | 2022 | D14 | Thi THPT | 27.5 |
| Báo chí chất lượng cao | 2022 | D01 | Thi THPT | 27.5 |
| Báo chí | 2022 | D01 | Thi THPT | 27 |
| Báo chí | 2022 | D14 | Thi THPT | 27 |
| Báo chí | 2022 | C00 | Thi THPT | 27 |
| Quản lý thông tin | 2022 | C00 | Thi THPT | 26.75 |
| Quản lý thông tin | 2022 | D01 | Thi THPT | 26.75 |
| Quản lý thông tin | 2022 | A01,D14 | Thi THPT | 26.75 |
| Quản trị văn phòng | 2022 | C00 | Thi THPT | 26.75 |
| Văn học | 2022 | D01,D14 | Thi THPT | 26.6 |
| Văn học | 2022 | C00 | Thi THPT | 26.6 |
| Ngôn ngữ Anh | 2022 | D01 | Thi THPT | 26.3 |
| Quan hệ quốc tế | 2022 | D01 | Thi THPT | 26.2 |
| Quan hệ quốc tế | 2022 | D14 | Thi THPT | 26.2 |
| Việt Nam học | 2022 | C00 | Thi THPT | 26 |
| Việt Nam học | 2022 | D01,D14,D15 | Thi THPT | 26 |
| Tâm lý học | 2022 | D01 | Thi THPT | 25.7 |
| Tâm lý học | 2022 | D14 | Thi THPT | 25.7 |
| Tâm lý học | 2022 | C00 | Thi THPT | 25.7 |
| Hàn Quốc học | 2022 | D01,D14 | Thi THPT | 25.45 |
| Nhật Bản học | 2022 | D14 | Thi THPT | 25.45 |
| Nhật Bản học | 2022 | D01 | Thi THPT | 25.45 |
| Nhật Bản học | 2022 | D06,D63 | Thi THPT | 25.45 |
| Ngôn ngữ Anh chất lượng cao | 2022 | D01 | Thi THPT | 25.45 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | 2022 | D04 | Thi THPT | 25.4 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | 2022 | D01 | Thi THPT | 25.4 |
| Xã hội học | 2022 | A00,D01,D14 | Thi THPT | 25.3 |
| Quan hệ quốc tế chất lượng cao | 2022 | D01 | Thi THPT | 25.3 |
| Xã hội học | 2022 | C00 | Thi THPT | 25.3 |
| Quan hệ quốc tế chất lượng cao | 2022 | D14 | Thi THPT | 25.3 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | D14,D15 | Thi THPT | 25 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | D01 | Thi THPT | 25 |
| Văn học | 2022 | D01,D14,D15 | Thi THPT | 24.9 |
| Đông phương học | 2022 | D04,D14 | Thi THPT | 24.6 |
| Đông phương học | 2022 | D01 | Thi THPT | 24.6 |
| Lịch sử | 2022 | C00 | Thi THPT | 24.6 |
| Lịch sử | 2022 | D01,D14,D15 | Thi THPT | 24.6 |
| Tâm lý học giáo dục | 2022 | B08,D14 | Thi THPT | 24.4 |
| Tâm lý học giáo dục | 2022 | B00 | Thi THPT | 24.4 |
| Tâm lý học giáo dục | 2022 | D01 | Thi THPT | 24.4 |
| Ngôn ngữ học | 2022 | D01,D14 | Thi THPT | 24.35 |
| Ngôn ngữ học | 2022 | C00 | Thi THPT | 24.35 |
| Giáo dục học | 2022 | B00,D01 | Thi THPT | 23.6 |
| Giáo dục học | 2022 | C00 | Thi THPT | 23.6 |
| Nhật Bản học chất lượng cao | 2022 | D01,D06,D63 | Thi THPT | 23.4 |
| Nhật Bản học chất lượng cao | 2022 | D14 | Thi THPT | 23.4 |
| Quản lý giáo dục | 2022 | A01,D01,D14 | Thi THPT | 23 |
| Ngôn ngữ Pháp | 2022 | D03 | Thi THPT | 23 |
| Ngôn ngữ Đức | 2022 | D05 | Thi THPT | 23 |
| Triết học | 2022 | C00 | Thi THPT | 23 |
| Quản lý giáo dục | 2022 | C00 | Thi THPT | 23 |
| Ngôn ngữ Pháp | 2022 | D01 | Thi THPT | 23 |
| Ngôn ngữ Đức | 2022 | D01 | Thi THPT | 23 |
| Triết học | 2022 | A01,D01,D14 | Thi THPT | 23 |
| Ngôn ngữ Tây Ban Nha | 2022 | D01,D03,D05 | Thi THPT | 22.5 |
| Công tác xã hội | 2022 | C00 | Thi THPT | 21.75 |
| Thông tin - thư viện | 2022 | C00 | Thi THPT | 21.75 |
| Ngôn ngữ Đức** CTĐT CLC TT23 | 2022 | D05 | Thi THPT | 21.75 |
| Thông tin - thư viện | 2022 | A01,D01,D14 | Thi THPT | 21.75 |
| Công tác xã hội | 2022 | D01,D14,D15 | Thi THPT | 21.75 |
| Ngôn ngữ Đức** CTĐT CLC TT23 | 2022 | D01 | Thi THPT | 21.75 |
| Đô thị học | 2022 | C00 | Thi THPT | 21.5 |
| Đô thị học | 2022 | D01 | Thi THPT | 21.5 |
| Đô thị học | 2022 | A01,D14 | Thi THPT | 21.5 |
| Tôn giáo học | 2022 | D01,D14 | Thi THPT | 21.25 |
| Lưu trữ học | 2022 | C00 | Thi THPT | 21.25 |
| Tôn giáo học | 2022 | C00 | Thi THPT | 21.25 |
| Lưu trữ học | 2022 | D01,D14,D15 | Thi THPT | 21.25 |
| Nhân học | 2022 | C00 | Thi THPT | 21 |
| Nhân học | 2022 | D01,D14,D15 | Thi THPT | 21 |
| Ngôn ngữ Nga | 2022 | D01 | Thi THPT | 20.25 |
| Địa lý học | 2022 | A01,C00,D01,D15 | Thi THPT | 20.25 |
| Ngôn ngữ Italia | 2022 | D01,D03,D05 | Thi THPT | 20 |
| Truyền thông đa phương tiện | 2021 | D14,D15 | Thi THPT | 27.9 |
| Truyền thông đa phương tiện | 2021 | D01 | Thi THPT | 27.9 |
| Báo chí | 2021 | C00 | Thi THPT | 27.2 |
| Báo chí | 2021 | D01 | Thi THPT | 27.2 |
| Báo chí | 2021 | D14 | Thi THPT | 27.2 |
| Ngôn ngữ Anh | 2021 | D01 | Thi THPT | 27.2 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2021 | C00 | Thi THPT | 27 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2021 | D01 | Thi THPT | 27 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2021 | D14 | Thi THPT | 27 |
| Quan hệ quốc tế | 2021 | D14 | Thi THPT | 26.9 |
| Quan hệ quốc tế | 2021 | D01 | Thi THPT | 26.9 |
| Báo chí chất lượng cao | 2021 | C00,D14 | Thi THPT | 26.8 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | 2021 | D04 | Thi THPT | 26.8 |
| Báo chí chất lượng cao | 2021 | D01 | Thi THPT | 26.8 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | 2021 | D01 | Thi THPT | 26.8 |
| Ngôn ngữ Anh chất lượng cao | 2021 | D01 | Thi THPT | 26.7 |
| Quan hệ quốc tế chất lượng cao | 2021 | D01 | Thi THPT | 26.6 |
| Quan hệ quốc tế chất lượng cao | 2021 | D14 | Thi THPT | 26.6 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2021 | D01,D15 | Thi THPT | 26.6 |
| Tâm lý học | 2021 | D14 | Thi THPT | 26.3 |
| Tâm lý học | 2021 | D01 | Thi THPT | 26.3 |
| Tâm lý học | 2021 | C00 | Thi THPT | 26.3 |
| Hàn Quốc học | 2021 | D14 | Thi THPT | 26.25 |
| Hàn Quốc học | 2021 | D01 | Thi THPT | 26.25 |
| Hàn Quốc học | 2021 | D01,D14 | Thi THPT | 26.25 |
| Tâm lý học | 2021 | B00 | Thi THPT | 26.2 |
| Quản trị văn phòng | 2021 | D01,D14 | Thi THPT | 26.2 |
| Quản trị văn phòng | 2021 | C00 | Thi THPT | 26.2 |
| Tâm lý học | 2021 | C00,D14 | Thi THPT | 26.2 |
| Quản lý thông tin | 2021 | D01 | Thi THPT | 26 |
| Quản lý thông tin | 2021 | A01,D14 | Thi THPT | 26 |
| Nhật Bản học | 2021 | D06,D63 | Thi THPT | 26 |
| Quản lý thông tin | 2021 | C00 | Thi THPT | 26 |
| Nhật Bản học | 2021 | D14 | Thi THPT | 26 |
| Nhật Bản học | 2021 | D01 | Thi THPT | 26 |
| Quản lý thông tin | 2021 | A01,D01,D14 | Thi THPT | 26 |
| Nhật Bản học | 2021 | D06 | Thi THPT | 25.9 |
| Văn học | 2021 | D01,D14 | Thi THPT | 25.8 |
| Văn học | 2021 | C00 | Thi THPT | 25.8 |
| Ngôn ngữ Đức** CTĐT CLC TT23 | 2021 | D05 | Thi THPT | 25.6 |
| Xã hội học | 2021 | C00 | Thi THPT | 25.6 |
| Ngôn ngữ Đức** CTĐT CLC TT23 | 2021 | D01 | Thi THPT | 25.6 |
| Văn học | 2021 | D01,D14,D15 | Thi THPT | 25.6 |
| Đông phương học | 2021 | D04,D14 | Thi THPT | 25.6 |
| Ngôn ngữ Đức | 2021 | D05 | Thi THPT | 25.6 |
| Đông phương học | 2021 | D01 | Thi THPT | 25.6 |
| Đông phương học | 2021 | D04 | Thi THPT | 25.6 |
| Ngôn ngữ Đức | 2021 | D01 | Thi THPT | 25.6 |
| Đông phương học | 2021 | D01,D14 | Thi THPT | 25.6 |
| Xã hội học | 2021 | A00,D01,D14 | Thi THPT | 25.6 |
| Nhật Bản học chất lượng cao | 2021 | D06 | Thi THPT | 25.4 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2021 | D14,D15 | Thi THPT | 25.4 |
| Nhật Bản học chất lượng cao | 2021 | D01,D14 | Thi THPT | 25.4 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2021 | D01,D14 | Thi THPT | 25.3 |
| Ngôn ngữ Tây Ban Nha | 2021 | D01,D03,D05 | Thi THPT | 25.3 |
| Lưu trữ học | 2021 | C00 | Thi THPT | 24.8 |
| Lưu trữ học | 2021 | D01,D14,D15 | Thi THPT | 24.8 |
| Lưu trữ học | 2021 | D01,D14 | Thi THPT | 24.8 |
| Nhân học | 2021 | C00 | Thi THPT | 24.7 |
| Nhân học | 2021 | D14 | Thi THPT | 24.7 |
| Nhân học | 2021 | D01 | Thi THPT | 24.7 |
| Ngôn ngữ Italia | 2021 | D01,D03,D05 | Thi THPT | 24.5 |
| Địa lý học | 2021 | A01,C00,D01,D15 | Thi THPT | 24.5 |
| Địa lý học | 2021 | A01,D01,D15 | Thi THPT | 24.5 |
| Đô thị học | 2021 | C00 | Thi THPT | 24.5 |
| Địa lý học | 2021 | C00 | Thi THPT | 24.5 |
| Du lịch | 2021 | C00 | Thi THPT | 24.5 |
| Du lịch | 2021 | D01,D14,D15 | Thi THPT | 24.5 |
| Ngôn ngữ Italia | 2021 | A01,D01,D14 | Thi THPT | 24.5 |
| Đô thị học | 2021 | A01,D01,D14 | Thi THPT | 24.5 |
| Công tác xã hội | 2021 | D01,D14 | Thi THPT | 24.3 |
| Công tác xã hội | 2021 | C00 | Thi THPT | 24.3 |
| Nhân học | 2021 | D01,D14,D15 | Thi THPT | 24.3 |
| Lịch sử | 2021 | C00 | Thi THPT | 24.1 |
| Lịch sử | 2021 | D01,D14 | Thi THPT | 24.1 |
| Lịch sử | 2021 | D01,D14,D15 | Thi THPT | 24 |
| Công tác xã hội | 2021 | D01,D14,D15 | Thi THPT | 24 |
| Ngôn ngữ Nga | 2021 | D01 | Thi THPT | 23.95 |
| Ngôn ngữ Nga | 2021 | D01,D02 | Thi THPT | 23.95 |
| Đô thị học | 2021 | A01,D14 | Thi THPT | 23.7 |
| Đô thị học | 2021 | D01 | Thi THPT | 23.7 |
| Thông tin - thư viện | 2021 | A01,D01,D14 | Thi THPT | 23.6 |
| Thông tin - thư viện | 2021 | C00 | Thi THPT | 23.6 |
| Triết học | 2021 | A01,D01,D14 | Thi THPT | 23.4 |
| Triết học | 2021 | C00 | Thi THPT | 23.4 |
| Giáo dục học | 2021 | B00,D01 | Thi THPT | 23.2 |
| Giáo dục học | 2021 | C00 | Thi THPT | 23.2 |
| Giáo dục học | 2021 | B00,C01 | Thi THPT | 23 |
| Giáo dục học | 2021 | D01,H00,V00,V01 | Thi THPT | 23 |
| Tôn giáo học | 2021 | D01,D14 | Thi THPT | 21.7 |
| Tôn giáo học | 2021 | C00 | Thi THPT | 21.7 |
| Tâm lý học giáo dục | 2021 | B08,D01,D14 | Thi THPT | 21.2 |
| Tâm lý học giáo dục | 2021 | B00 | Thi THPT | 21.2 |
| Tâm lý học giáo dục | 2021 | D01 | Thi THPT | 21.1 |
| Tâm lý học giáo dục | 2021 | B08,D14 | Thi THPT | 21.1 |
| Quản lý giáo dục | 2021 | C00 | Thi THPT | 21 |
| Quản lý giáo dục | 2021 | A01,D01,D14 | Thi THPT | 21 |
| Quản lý giáo dục | 2021 | A01,C00,D01,D14 | Thi THPT | 21 |
| Báo chí | 2020 | D14 | Thi THPT | 27.5 |
| Báo chí | 2020 | C00 | Thi THPT | 27.5 |
| Báo chí | 2020 | D01 | Thi THPT | 27.5 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2020 | D01 | Thi THPT | 27.3 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2020 | C00 | Thi THPT | 27.3 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2020 | D14 | Thi THPT | 27.3 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2020 | D01,D15 | Thi THPT | 27.3 |
| Truyền thông đa phương tiện | 2020 | D14,D15 | Thi THPT | 27 |
| Truyền thông đa phương tiện | 2020 | D01 | Thi THPT | 27 |
| Ngôn ngữ Anh | 2020 | D01 | Thi THPT | 26.17 |
| Quản trị văn phòng | 2020 | D01,D14 | Thi THPT | 26 |
| Quan hệ quốc tế | 2020 | D14 | Thi THPT | 26 |
| Quan hệ quốc tế | 2020 | D01 | Thi THPT | 26 |
| Quản trị văn phòng | 2020 | C00 | Thi THPT | 26 |
| Tâm lý học | 2020 | B00 | Thi THPT | 25.9 |
| Tâm lý học | 2020 | C00 | Thi THPT | 25.9 |
| Tâm lý học | 2020 | D01 | Thi THPT | 25.9 |
| Tâm lý học | 2020 | D14 | Thi THPT | 25.9 |
| Tâm lý học | 2020 | C00,D14 | Thi THPT | 25.9 |
| Quan hệ quốc tế chất lượng cao | 2020 | D14 | Thi THPT | 25.7 |
| Quan hệ quốc tế chất lượng cao | 2020 | D01 | Thi THPT | 25.7 |
| Nhật Bản học | 2020 | D06,D63 | Thi THPT | 25.65 |
| Nhật Bản học | 2020 | D14 | Thi THPT | 25.65 |
| Ngôn ngữ Anh chất lượng cao | 2020 | D01 | Thi THPT | 25.65 |
| Nhật Bản học | 2020 | D01 | Thi THPT | 25.65 |
| Nhật Bản học | 2020 | D06 | Thi THPT | 25.65 |
| Văn học | 2020 | C00 | Thi THPT | 25.6 |
| Văn học | 2020 | D01,D14,D15 | Thi THPT | 25.6 |
| Văn học | 2020 | D01,D14 | Thi THPT | 25.6 |
| Quản lý thông tin | 2020 | A01,D14 | Thi THPT | 25.4 |
| Quản lý thông tin | 2020 | C00 | Thi THPT | 25.4 |
| Quản lý thông tin | 2020 | D01 | Thi THPT | 25.4 |
| Quản lý thông tin | 2020 | A01,D01,D14 | Thi THPT | 25.4 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | 2020 | D04 | Thi THPT | 25.2 |
| Hàn Quốc học | 2020 | D01 | Thi THPT | 25.2 |
| Hàn Quốc học | 2020 | D14 | Thi THPT | 25.2 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | 2020 | D01 | Thi THPT | 25.2 |
| Hàn Quốc học | 2020 | D01,D14 | Thi THPT | 25.2 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2020 | D14,D15 | Thi THPT | 25 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2020 | D01,D14 | Thi THPT | 25 |
| Đông phương học | 2020 | D01 | Thi THPT | 24.65 |
| Đông phương học | 2020 | D04,D14 | Thi THPT | 24.65 |
| Đông phương học | 2020 | D01,D14 | Thi THPT | 24.45 |
| Đông phương học | 2020 | D04 | Thi THPT | 24.45 |
| Ngôn ngữ học | 2020 | D01,D14 | Thi THPT | 24.3 |
| Ngôn ngữ học | 2020 | C00 | Thi THPT | 24.3 |
| Xã hội học | 2020 | C00 | Thi THPT | 24 |
| Xã hội học | 2020 | A00,D01,D14 | Thi THPT | 24 |
| Ngôn ngữ Pháp | 2020 | D01 | Thi THPT | 23.2 |
| Ngôn ngữ Pháp | 2020 | D03 | Thi THPT | 23.2 |
| Đô thị học | 2020 | A01,D14 | Thi THPT | 23.1 |
| Đô thị học | 2020 | C00 | Thi THPT | 23.1 |
| Đô thị học | 2020 | D01 | Thi THPT | 23.1 |
| Ngôn ngữ Đức | 2020 | D01 | Thi THPT | 23 |
| Ngôn ngữ Đức | 2020 | D05 | Thi THPT | 23 |
| Công tác xã hội | 2020 | D01,D14 | Thi THPT | 22.8 |
| Công tác xã hội | 2020 | C00 | Thi THPT | 22.8 |
| Lưu trữ học | 2020 | D01,D14 | Thi THPT | 22.75 |
| Địa lý học | 2020 | C00 | Thi THPT | 22.75 |
| Lưu trữ học | 2020 | D01,D14,D15 | Thi THPT | 22.75 |
| Địa lý học | 2020 | A01,D01,D15 | Thi THPT | 22.75 |
| Địa lý học | 2020 | A01,C00,D01,D15 | Thi THPT | 22.75 |
| Lưu trữ học | 2020 | C00 | Thi THPT | 22.75 |
| Lịch sử | 2020 | D01,D14 | Thi THPT | 22.5 |
| Ngôn ngữ Tây Ban Nha | 2020 | D01,D03,D05 | Thi THPT | 22.5 |
| Nhân học | 2020 | D01,D14,D15 | Thi THPT | 22.25 |
| Nhân học | 2020 | C00 | Thi THPT | 22.25 |
| Nhân học | 2020 | D01 | Thi THPT | 22.25 |
| Nhân học | 2020 | D14 | Thi THPT | 22.25 |
| Giáo dục học | 2020 | C00 | Thi THPT | 22.15 |
| Giáo dục học | 2020 | B00,D01 | Thi THPT | 22.15 |
| Đô thị học | 2020 | A01,D01,D14 | Thi THPT | 22.1 |
| Công tác xã hội | 2020 | D01,D14,D15 | Thi THPT | 22 |
| Triết học | 2020 | C00 | Thi THPT | 21.75 |
| Triết học | 2020 | A01,D01,D14 | Thi THPT | 21.75 |
| Tôn giáo học | 2020 | D01,D14 | Thi THPT | 21.5 |
| Ngôn ngữ Italia | 2020 | A01,D01,D14 | Thi THPT | 21.5 |
| Ngôn ngữ Italia | 2020 | D01,D03,D05 | Thi THPT | 21.5 |
| Tôn giáo học | 2020 | C00 | Thi THPT | 21.5 |
| Thông tin - thư viện | 2020 | C00 | Thi THPT | 21.25 |
| Thông tin - thư viện | 2020 | A01,D01,D14 | Thi THPT | 21.25 |
| Giáo dục học | 2020 | D01,H00,V00,V01 | Thi THPT | 21.25 |
| Giáo dục học | 2020 | B00,C01 | Thi THPT | 21.25 |
| Ngôn ngữ Nga | 2020 | D01,D02 | Thi THPT | 20 |
| Ngôn ngữ Nga | 2020 | D01 | Thi THPT | 20 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2019 | D01,D15 | Thi THPT | 24.5 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2019 | C00 | Thi THPT | 24.5 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2019 | D01 | Thi THPT | 24.5 |
| Ngôn ngữ Anh chất lượng cao | 2019 | D01 | Thi THPT | 24.5 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2019 | D14 | Thi THPT | 24.5 |
| Quan hệ quốc tế chất lượng cao | 2019 | D01 | Thi THPT | 24.3 |
| Truyền thông đa phương tiện | 2019 | D01 | Thi THPT | 24.3 |
| Quan hệ quốc tế | 2019 | D01 | Thi THPT | 24.3 |
| Quan hệ quốc tế | 2019 | D14 | Thi THPT | 24.3 |
| Truyền thông đa phương tiện | 2019 | D14,D15 | Thi THPT | 24.3 |
| Quan hệ quốc tế chất lượng cao | 2019 | D14 | Thi THPT | 24.3 |
| Báo chí | 2019 | C00 | Thi THPT | 24.1 |
| Tâm lý học | 2019 | C00 | Thi THPT | 23.78 |
| Tâm lý học | 2019 | D14 | Thi THPT | 23.78 |
| Tâm lý học | 2019 | D01 | Thi THPT | 23.78 |
| Tâm lý học | 2019 | C00,D14 | Thi THPT | 23.78 |
| Tâm lý học | 2019 | B00 | Thi THPT | 23.78 |
| Nhật Bản học | 2019 | D06,D63 | Thi THPT | 23.61 |
| Nhật Bản học | 2019 | D14 | Thi THPT | 23.61 |
| Nhật Bản học | 2019 | D01 | Thi THPT | 23.61 |
| Nhật Bản học | 2019 | D06 | Thi THPT | 23.61 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | 2019 | D01 | Thi THPT | 23.6 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | 2019 | D04 | Thi THPT | 23.6 |
| Hàn Quốc học | 2019 | D14 | Thi THPT | 23.45 |
| Hàn Quốc học | 2019 | D01 | Thi THPT | 23.45 |
| Hàn Quốc học | 2019 | D01,D14 | Thi THPT | 23.45 |
| Nhật Bản học chất lượng cao | 2019 | D01,D06,D63 | Thi THPT | 23.3 |
| Báo chí chất lượng cao | 2019 | C00 | Thi THPT | 23.3 |
| Báo chí chất lượng cao | 2019 | D01 | Thi THPT | 23.3 |
| Nhật Bản học chất lượng cao | 2019 | D14 | Thi THPT | 23.3 |
| Báo chí chất lượng cao | 2019 | D14 | Thi THPT | 23.3 |
| Văn học | 2019 | D01,D14,D15 | Thi THPT | 23 |
| Văn học | 2019 | D01,D14 | Thi THPT | 23 |
| Văn học | 2019 | C00 | Thi THPT | 23 |
| Đông phương học | 2019 | D01,D14 | Thi THPT | 22.85 |
| Đông phương học | 2019 | D04 | Thi THPT | 22.85 |
| Đông phương học | 2019 | D01 | Thi THPT | 22.85 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2019 | D14,D15 | Thi THPT | 22.85 |
| Đông phương học | 2019 | D04,D14 | Thi THPT | 22.85 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2019 | D01,D14 | Thi THPT | 22.85 |
| Ngôn ngữ Đức | 2019 | D05 | Thi THPT | 22.5 |
| Ngôn ngữ Đức | 2019 | D01 | Thi THPT | 22.5 |
| Xã hội học | 2019 | C00 | Thi THPT | 22 |
| Xã hội học | 2019 | A00,D01,D14 | Thi THPT | 22 |
| Ngôn ngữ Tây Ban Nha | 2019 | D01,D03,D05 | Thi THPT | 21.9 |
| Ngôn ngữ học | 2019 | D01,D14 | Thi THPT | 21.7 |
| Ngôn ngữ Pháp | 2019 | D03 | Thi THPT | 21.7 |
| Ngôn ngữ Pháp | 2019 | D01 | Thi THPT | 21.7 |
| Ngôn ngữ học | 2019 | C00 | Thi THPT | 21.7 |
| Lịch sử | 2019 | D01,D14,D15 | Thi THPT | 21.3 |
| Lịch sử | 2019 | C00 | Thi THPT | 21.3 |
| Lịch sử | 2019 | D01,D14 | Thi THPT | 21.3 |
| Địa lý học | 2019 | C00 | Thi THPT | 21.1 |
| Địa lý học | 2019 | A01,D01,D15 | Thi THPT | 21.1 |
| Địa lý học | 2019 | A01,C00,D01,D15 | Thi THPT | 21.1 |
| Quản lý thông tin | 2019 | C00 | Thi THPT | 21 |
| Quản lý thông tin | 2019 | A01,D14 | Thi THPT | 21 |
| Quản lý thông tin | 2019 | D01 | Thi THPT | 21 |
| Quản lý thông tin | 2019 | A01,D01,D14 | Thi THPT | 21 |
| Công tác xã hội | 2019 | D01,D14,D15 | Thi THPT | 20.8 |
| Công tác xã hội | 2019 | C00 | Thi THPT | 20.8 |
| Công tác xã hội | 2019 | D01,D14 | Thi THPT | 20.8 |
| Lưu trữ học | 2019 | D01,D14,D15 | Thi THPT | 20.5 |
| Lưu trữ học | 2019 | D01,D14 | Thi THPT | 20.5 |
| Lưu trữ học | 2019 | C00 | Thi THPT | 20.5 |
| Nhân học | 2019 | C00 | Thi THPT | 20.3 |
| Nhân học | 2019 | D01 | Thi THPT | 20.3 |
| Nhân học | 2019 | D14 | Thi THPT | 20.3 |
| Nhân học | 2019 | D01,D14,D15 | Thi THPT | 20.3 |
| Đô thị học | 2019 | A01,D14 | Thi THPT | 20.2 |
| Đô thị học | 2019 | C00 | Thi THPT | 20.2 |
| Đô thị học | 2019 | A01,D01,D14 | Thi THPT | 20.2 |
| Đô thị học | 2019 | D01 | Thi THPT | 20.2 |
| Ngôn ngữ Italia | 2019 | A01,D01,D14 | Thi THPT | 20 |
| Ngôn ngữ Italia | 2019 | D01,D03,D05 | Thi THPT | 20 |
| Ngôn ngữ Nga | 2019 | D01 | Thi THPT | 19.8 |
| Ngôn ngữ Nga | 2019 | D01,D02 | Thi THPT | 19.8 |
| Triết học | 2019 | A01,D01,D14 | Thi THPT | 19.5 |
| Thông tin - thư viện | 2019 | A01,D01,D14 | Thi THPT | 19.5 |
| Triết học | 2019 | C00 | Thi THPT | 19.5 |
| Thông tin - thư viện | 2019 | C00 | Thi THPT | 19.5 |
| Giáo dục học | 2019 | B00,C01 | Thi THPT | 19 |
| Giáo dục học | 2019 | C00 | Thi THPT | 19 |
| Giáo dục học | 2019 | D01,H00,V00,V01 | Thi THPT | 19 |
| Giáo dục học | 2019 | B00,D01 | Thi THPT | 19 |
| Báo chí | 2018 | C00 | Thi THPT | 24.6 |
| Báo chí | 2018 | D01 | Thi THPT | 24.6 |
| Báo chí | 2018 | D14 | Thi THPT | 24.6 |
| Ngôn ngữ Anh | 2018 | D01 | Thi THPT | 23.2 |
| Tâm lý học | 2018 | C00 | Thi THPT | 23.2 |
| Tâm lý học | 2018 | D14 | Thi THPT | 23.2 |
| Tâm lý học | 2018 | D01 | Thi THPT | 23.2 |
| Tâm lý học | 2018 | B00 | Thi THPT | 23.2 |
| Tâm lý học | 2018 | C00,D14 | Thi THPT | 23.2 |
| Quan hệ quốc tế | 2018 | D14 | Thi THPT | 22.6 |
| Quan hệ quốc tế | 2018 | D01 | Thi THPT | 22.6 |
| Truyền thông đa phương tiện | 2018 | D14,D15 | Thi THPT | 22.6 |
| Truyền thông đa phương tiện | 2018 | D01 | Thi THPT | 22.6 |
| Nhật Bản học | 2018 | D06 | Thi THPT | 22.6 |
| Nhật Bản học | 2018 | D14 | Thi THPT | 22.6 |
| Nhật Bản học | 2018 | D06,D63 | Thi THPT | 22.6 |
| Nhật Bản học | 2018 | D01 | Thi THPT | 22.6 |
| Văn học | 2018 | D01,D14 | Thi THPT | 22.4 |
| Văn học | 2018 | C00 | Thi THPT | 22.4 |
| Hàn Quốc học | 2018 | D01 | Thi THPT | 22.25 |
| Hàn Quốc học | 2018 | D01,D14 | Thi THPT | 22.25 |
| Hàn Quốc học | 2018 | D14 | Thi THPT | 22.25 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | 2018 | D01 | Thi THPT | 22.03 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | 2018 | D04 | Thi THPT | 22.03 |
| Ngôn ngữ học | 2018 | C00 | Thi THPT | 22 |
| Ngôn ngữ học | 2018 | D01,D14 | Thi THPT | 22 |
| Đông phương học | 2018 | D04,D14 | Thi THPT | 21.6 |
| Đông phương học | 2018 | D04 | Thi THPT | 21.6 |
| Đông phương học | 2018 | D01,D14 | Thi THPT | 21.6 |
| Đông phương học | 2018 | D01 | Thi THPT | 21.6 |
| Văn học | 2018 | D01,D14,D15 | Thi THPT | 21.5 |
| Địa lý học | 2018 | C00 | Thi THPT | 21.25 |
| Địa lý học | 2018 | A01,D01,D15 | Thi THPT | 21.25 |
| Địa lý học | 2018 | A01,C00,D01,D15 | Thi THPT | 21.25 |
| Ngôn ngữ Pháp | 2018 | D01 | Thi THPT | 20.6 |
| Ngôn ngữ Pháp | 2018 | D03 | Thi THPT | 20.6 |
| Xã hội học | 2018 | C00 | Thi THPT | 20.5 |
| Xã hội học | 2018 | A00,D01,D14 | Thi THPT | 20.5 |
| Lưu trữ học | 2018 | C00 | Thi THPT | 20.25 |
| Lưu trữ học | 2018 | D01,D14,D15 | Thi THPT | 20.25 |
| Lưu trữ học | 2018 | D01,D14 | Thi THPT | 20.25 |
| Ngôn ngữ Đức | 2018 | D01 | Thi THPT | 20.2 |
| Ngôn ngữ Đức | 2018 | D05 | Thi THPT | 20.2 |
| Công tác xã hội | 2018 | C00 | Thi THPT | 20 |
| Công tác xã hội | 2018 | D01,D14,D15 | Thi THPT | 20 |
| Công tác xã hội | 2018 | D01,D14 | Thi THPT | 20 |
| Giáo dục học | 2018 | B00,C01 | Thi THPT | 19.8 |
| Giáo dục học | 2018 | C00 | Thi THPT | 19.8 |
Nguồn & độ tin cậy dữ liệu
Rất cao · 90/100Đã xác minh · 20/06/2026Vì sao dữ liệu được đánh giá Rất cao:
- Đã được nhà trường xác minh.
- Có dẫn nguồn dữ liệu.
- Dữ liệu được cập nhật gần đây.
- Cập nhật gần nhất
- 05/09/2026
- Nguồn dữ liệu
- Xem nguồn
Thấy thông tin chưa đúng? Báo lỗi dữ liệu · Độ tin cậy phản ánh chất lượng dữ liệu, không phải chất lượng trường và không phải khuyến nghị của tuyensinh.com.