| 1 | Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | A01,D14,D15 | 28.75 | ▲ 6.50 |
| 2 | Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | A01 | 28.75 | ▲ 6.50 |
| 3 | Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D01 | 28.75 | ▲ 6.50 |
| 4 | Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D14 | 28.75 | ▲ 6.50 |
| 5 | Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D15 | 28.75 | ▲ 6.50 |
| 6 | Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | A00,A01,D14,D15 | 28.75 | ▲ 6.50 |
| 7 | Học Viện Tài Chính | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | A01,D01,D07 | 27 | ▲ 4.75 |
| 8 | Học Viện Tài Chính | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | D01 | 27 | — |
| 9 | Trường Đại học Mở Hà Nội | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | D01 | 25.92 | ▼ 3.41 |
| 10 | Trường đại học Hàng hải Việt Nam | Ngôn ngữ Anh, | Hải Phòng | A01,D01,D10,D14 | 25.5 | ▼ 3.67 |
| 11 | Trường đại học Hàng hải Việt Nam | Tiếng Anh thương mại | Hải Phòng | A01,D01,D10,D14 | 25 | ▼ 3.67 |
| 12 | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D01 | 23.2 | ▼ 3.05 |
| 13 | Đại học Luật TP.HCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D66 | 23 | ▼ 0.50 |
| 14 | Đại học Luật TP.HCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D84 | 22 | ▲ 2.00 |
| 15 | Đại học Luật TP.HCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D14 | 22 | ▼ 0.20 |
| 16 | Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | A00 | 22 | — |
| 17 | Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | A01,B08,D01,D07 | 22 | ▼ 3.00 |
| 18 | Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | A01 | 22 | ▼ 3.00 |
| 19 | Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D01,D09,D14,D15 | 22 | ▼ 3.00 |
| 20 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D01,D11 | 22 | ▼ 1.00 |
| 21 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D11 | 22 | ▼ 1.00 |
| 22 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D01 | 22 | ▼ 1.00 |
| 23 | Đại Học Sư Phạm TPHCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D01 | 21.55 | ▼ 2.95 |
| 24 | Đại Học Sư Phạm TPHCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D01 | 21.55 | — |
| 25 | Đại Học Cần Thơ | Ngôn ngữ Anh | Cần Thơ | D14 | 21.25 | — |
| 26 | Đại Học Cần Thơ | Ngôn ngữ Anh | Cần Thơ | D01,D15 | 21.25 | ▼ 2.25 |
| 27 | Đại Học Cần Thơ | Ngôn ngữ Anh | Cần Thơ | D01,D14,D15 | 21.25 | ▼ 2.25 |
| 28 | Đại Học Cần Thơ | Ngôn ngữ Anh | Cần Thơ | D15 | 21.25 | — |
| 29 | Đại Học Cần Thơ | Ngôn ngữ Anh | Cần Thơ | D01 | 21.25 | ▼ 2.25 |
| 30 | Học Viện Ngân Hàng | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | D01 | 21.25 | ▼ 2.00 |
| 31 | Học Viện Ngân Hàng | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | D09 | 21.25 | ▼ 2.00 |
| 32 | Học Viện Ngân Hàng | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | A01,D01,D07,D09 | 21.25 | ▼ 2.00 |
| 33 | Học Viện Ngân Hàng | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | A01 | 21.25 | ▼ 2.00 |
| 34 | Học Viện Ngân Hàng | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | D07 | 21.25 | ▼ 2.00 |
| 35 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | D01 | 21 | ▼ 2.25 |
| 36 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | D01 (Gốc) | 21 | — |
| 37 | Đại Học Sài Gòn | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D01 | 20.78 | — |
| 38 | Đại Học Sài Gòn | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D01 | 20.78 | ▼ 3.22 |
| 39 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Ngôn ngữ Anh (Đại trà) | Hồ Chí Minh | D01 | 20.5 | ▼ 4.25 |
| 40 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Ngôn ngữ Anh (Đại trà) | Hồ Chí Minh | D96 | 20.5 | ▼ 4.25 |
| 41 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Ngôn ngữ Anh (Đại trà) | Hồ Chí Minh | D01,D96 | 20.5 | ▼ 4.25 |
| 42 | Đại Học Mở TPHCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D14 | 20.4 | ▼ 3.10 |
| 43 | Đại Học Mở TPHCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D01 | 20.4 | ▼ 3.10 |
| 44 | Đại Học Mở TPHCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | A01 | 20.4 | ▼ 3.10 |
| 45 | Đại Học Mở TPHCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | A01,D01,D14,D78 | 20.4 | ▼ 3.10 |
| 46 | Đại Học Mở TPHCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D78 | 20.4 | ▼ 3.10 |
| 47 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | D78 | 20.25 | ▲ 1.25 |
| 48 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | D01 | 20.25 | ▲ 1.25 |
| 49 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | D96 | 20.25 | ▲ 1.25 |
| 50 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | A02,A16,D01,D78,D96 | 20.25 | ▲ 1.25 |
| 51 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | A00,A16,D01,D78,D96 | 20.25 | ▲ 1.25 |
| 52 | Đại Học Ngân Hàng TPHCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D01,D14,D15 | 20.2 | ▼ 2.80 |
| 53 | Đại Học Ngân Hàng TPHCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D96 | 20.2 | ▼ 2.80 |
| 54 | Đại Học Ngân Hàng TPHCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | A01,D01,D14,D15 | 20.2 | ▼ 2.80 |
| 55 | Đại Học Ngân Hàng TPHCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D01 | 20.2 | ▼ 2.80 |
| 56 | Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà Nẵng | Ngôn ngữ Anh | Đà Nẵng | D01 | 20.1 | ▼ 2.40 |
| 57 | Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà Nẵng | Ngôn ngữ Anh | Đà Nẵng | D01 | 20.1 | — |
| 58 | Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà Nẵng | Ngôn ngữ Anh | Đà Nẵng | A01,D01,D10,D15 | 20.1 | ▼ 2.40 |
| 59 | Đại học Luật TP.HCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D01,D84 | 20 | ▼ 1.50 |
| 60 | Đại học Luật TP.HCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D01 | 20 | ▼ 1.50 |
| 61 | Đại học Luật TP.HCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D84 | 20 | ▼ 1.50 |
| 62 | Đại học Luật TP.HCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D14,D66 | 20 | ▼ 1.50 |
| 63 | Đại Học Nông Lâm TPHCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | A01,D01,D14,D15 | 20 | ▼ 2.00 |
| 64 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | D01 | 20 | ▼ 2.75 |
| 65 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | D11 | 20 | ▼ 2.75 |
| 66 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | A01 | 20 | ▼ 2.75 |
| 67 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | D12 | 20 | ▼ 2.75 |
| 68 | Đại Học Cần Thơ | Ngôn ngữ Anh (Đào tạo tại Khu Hòa An) | Cần Thơ | D01,D14,D15 | 19 | ▼ 0.25 |
| 69 | Đại học Kiên Giang | Ngôn ngữ Anh | Kiên Giang | D01,D09,D14,D15 | 19 | ▲ 3.50 |
| 70 | Đại học Kiên Giang | Ngôn ngữ Anh | Kiên Giang | D15 | 19 | ▲ 3.50 |
| 71 | Đại học Kiên Giang | Ngôn ngữ Anh | Kiên Giang | D01,D14,D15 | 19 | — |
| 72 | Đại học Kiên Giang | Ngôn ngữ Anh | Kiên Giang | D14 | 19 | ▲ 3.50 |
| 73 | Đại học Kiên Giang | Ngôn ngữ Anh | Kiên Giang | D01 | 19 | ▲ 3.50 |
| 74 | Đại Học Mở TPHCM | Ngôn ngữ Anh (CTCLC) | Hồ Chí Minh | A01,D01,D14,D78 | 19 | ▼ 3.00 |
| 75 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | D01 | 18.91 | — |
| 76 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | D01 | 18.91 | ▼ 3.09 |
| 77 | Đại Học Hải Phòng | Ngôn ngữ Anh | Hải Phòng | A01 | 18.5 | ▼ 2.00 |
| 78 | Đại Học Hải Phòng | Ngôn ngữ Anh | Hải Phòng | D14 | 18.5 | ▼ 2.00 |
| 79 | Đại Học Hải Phòng | Ngôn ngữ Anh | Hải Phòng | D01 | 18.5 | ▼ 2.00 |
| 80 | Đại Học Hải Phòng | Ngôn ngữ Anh | Hải Phòng | D15 (Môn chính: Tiếng Anh) | 18.5 | — |
| 81 | Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D90 | 18 | — |
| 82 | Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D10 | 18 | ▼ 0.50 |
| 83 | Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D01 | 18 | ▼ 0.50 |
| 84 | Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | A01 | 18 | ▼ 0.50 |
| 85 | Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | A00,A01,D09,D10 | 18 | ▼ 0.50 |
| 86 | Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | A01,D01,D09,D10 | 18 | ▼ 0.50 |
| 87 | Đại Học Văn Lang | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D01,D08,D10 | 18 | ▼ 1.00 |
| 88 | Đại Học Văn Lang | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D01 | 18 | ▼ 1.00 |
| 89 | Đại Học Văn Lang | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D08 | 18 | ▼ 1.00 |
| 90 | Đại Học Văn Lang | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D10 | 18 | ▼ 1.00 |
| 91 | Đại Học Vinh | Ngôn ngữ Anh | Nghệ An | D01,D14,D15,D66 | 18 | ▼ 2.00 |
| 92 | Đại Học Vinh | Ngôn ngữ Anh | Nghệ An | D01 | 18 | ▼ 2.00 |
| 93 | Đại Học Vinh | Ngôn ngữ Anh | Nghệ An | A01,D01,D14,D15 | 18 | ▼ 2.00 |
| 94 | Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà Nẵng | Ngôn ngữ Anh CLC | Đà Nẵng | D01 | 17.89 | ▼ 1.86 |
| 95 | Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà Nẵng | Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao) | Đà Nẵng | D01 | 17.89 | ▼ 1.86 |
| 96 | Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà Nẵng | Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao) | Đà Nẵng | A01,D01,D10,D15 | 17.89 | ▼ 1.86 |
| 97 | Đại Học Công Nghiệp TPHCM | Ngôn ngữ anh | Hồ Chí Minh | D01,D14,D15,D96 | 17.75 | ▼ 0.25 |
| 98 | Đại Học Thăng Long | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | D01 | 17.6 | ▼ 1.40 |
| 99 | Đại Học Thăng Long | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | D01 | 17.6 | — |
| 100 | Đại Học Nha Trang | Ngôn ngữ Anh (4 chuyên ngành: Biên - phiên dịch; Tiếng Anh du lịch; Giảng dạy Tiếng Anh; Song ngữ Anh - Trung) | Khánh Hòa | D15 | 17.5 | ▼ 4.00 |
| 101 | Đại Học Nha Trang | Ngôn ngữ Anh (4 chuyên ngành: Biên - phiên dịch; Tiếng Anh du lịch; Giảng dạy Tiếng Anh; Song ngữ Anh - Trung) | Khánh Hòa | A01 | 17.5 | ▼ 4.00 |
| 102 | Đại Học Nha Trang | Ngôn ngữ Anh | Khánh Hòa | A01,D01,D14,D15 | 17.5 | ▼ 4.00 |
| 103 | Đại Học Nha Trang | Ngôn ngữ Anh (4 chuyên ngành: Biên - phiên dịch; Tiếng Anh du lịch; Giảng dạy Tiếng Anh; Song ngữ Anh - Trung) | Khánh Hòa | D01 | 17.5 | ▼ 4.00 |
| 104 | Đại Học Nha Trang | Ngôn ngữ Anh (4 chuyên ngành: Biên - phiên dịch; Tiếng Anh du lịch; Giảng dạy Tiếng Anh; Song ngữ Anh - Trung) | Khánh Hòa | D14 | 17.5 | ▼ 4.00 |
| 105 | Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái Nguyên | Ngôn ngữ Anh | Thái Nguyên | D15 | 17.5 | ▼ 1.50 |
| 106 | Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái Nguyên | Ngôn ngữ Anh | Thái Nguyên | A01 | 17.5 | ▼ 1.50 |
| 107 | Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái Nguyên | Ngôn ngữ Anh | Thái Nguyên | A01,D01,D15,D66 | 17.5 | ▼ 1.50 |
| 108 | Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái Nguyên | Ngôn ngữ Anh | Thái Nguyên | D66 | 17.5 | ▼ 1.50 |
| 109 | Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái Nguyên | Ngôn ngữ Anh | Thái Nguyên | D01 | 17.5 | ▼ 1.50 |
| 110 | Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Huế | Ngôn ngữ Anh | Thừa Thiên Huế | D14 | 17 | ▼ 2.50 |
| 111 | Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Huế | Ngôn ngữ Anh | Thừa Thiên Huế | D01,D14,D15 | 17 | ▼ 2.50 |
| 112 | Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Huế | Ngôn ngữ Anh | Thừa Thiên Huế | D01 | 17 | ▼ 2.50 |
| 113 | Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Huế | Ngôn ngữ Anh | Thừa Thiên Huế | D15 | 17 | ▼ 2.50 |
| 114 | Đại học Thủ Dầu Một | Ngôn ngữ Anh | Bình Dương | D01 | 17 | ▼ 2.50 |
| 115 | Đại học Thủ Dầu Một | Ngôn ngữ Anh | Bình Dương | D78 | 17 | ▼ 2.50 |
| 116 | Đại học Thủ Dầu Một | Ngôn ngữ Anh | Bình Dương | A01,D01,D15,D78 | 17 | ▼ 2.50 |
| 117 | Đại học Thủ Dầu Một | Ngôn ngữ Anh | Bình Dương | A01 | 17 | ▼ 2.50 |
| 118 | Đại học Thủ Dầu Một | Ngôn ngữ Anh | Bình Dương | D15 | 17 | ▼ 2.50 |
| 119 | Trường Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP.HCM | Ngôn ngữ Anh | An Giang | A01,D01,D09,D14 | 16.75 | — |
| 120 | Đại Học Cần Thơ | Ngôn ngữ Anh (CTCLC) | Cần Thơ | D01,D14,D15 | 16.5 | — |
| 121 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | C00,D01,D09,D66 | 16.5 | ▼ 0.50 |
| 122 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | D10 | 16.5 | ▼ 0.50 |
| 123 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | D09 | 16.5 | ▼ 0.50 |
| 124 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | A01 | 16.5 | ▼ 0.50 |
| 125 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | D01 | 16.5 | ▼ 0.50 |
| 126 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D01 | 16 | ▼ 4.00 |
| 127 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D15 | 16 | ▼ 4.00 |
| 128 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | A01,D01,D14,D15 | 16 | ▼ 4.00 |
| 129 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D14 | 16 | ▼ 4.00 |
| 130 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | A01 | 16 | ▼ 4.00 |
| 131 | Đại Học Đà Lạt | Ngôn ngữ Anh | Lâm Đồng | D01 | 16 | ▼ 1.00 |
| 132 | Đại Học Đà Lạt | Ngôn ngữ Anh | Lâm Đồng | D01,D72,D96 | 16 | ▼ 1.00 |
| 133 | Đại Học Đà Lạt | Ngôn ngữ Anh | Lâm Đồng | D96. | 16 | — |
| 134 | Đại Học Đà Lạt | Ngôn ngữ Anh | Lâm Đồng | D72 | 16 | ▼ 1.00 |
| 135 | Đại Học Đồng Nai | Ngôn ngữ Anh | Đồng Nai | A01,D01 | 16 | ▼ 2.00 |
| 136 | Đại Học Đồng Nai | Ngôn ngữ Anh | Đồng Nai | D01 | 16 | ▼ 2.00 |
| 137 | Đại Học Đồng Nai | Ngôn ngữ Anh | Đồng Nai | A01 | 16 | ▼ 2.00 |
| 138 | Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D01 | 16 | ▼ 2.00 |
| 139 | Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D14 | 16 | ▼ 2.00 |
| 140 | Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D15 | 16 | ▼ 2.00 |
| 141 | Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | A01,D01,D14,D15 | 16 | ▼ 2.00 |
| 142 | Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | A01 | 16 | ▼ 2.00 |
| 143 | Đại Học Tây Nguyên | Ngôn ngữ Anh | Đắk Lắk | D01,D14,D15,D66 | 16 | ▼ 2.00 |
| 144 | Đại Học Tây Nguyên | Ngôn ngữ Anh | Đắk Lắk | D14 | 16 | — |
| 145 | Đại Học Tây Nguyên | Ngôn ngữ Anh | Đắk Lắk | D15 | 16 | — |
| 146 | Đại Học Tây Nguyên | Ngôn ngữ Anh | Đắk Lắk | D01 | 16 | ▼ 2.00 |
| 147 | Đại Học Đồng Tháp | Ngôn ngữ Anh | Đồng Tháp | D01,D13,D14,D15 | 15.8 | ▼ 4.45 |
| 148 | Đại học Khánh Hòa | Ngôn ngữ Anh | Khánh Hòa | D14 | 15.5 | ▼ 3.75 |
| 149 | Đại học Khánh Hòa | Ngôn ngữ Anh | Khánh Hòa | A01,D01,D14,D15 | 15.5 | ▼ 3.75 |
| 150 | Đại học Khánh Hòa | Ngôn ngữ Anh | Khánh Hòa | D15 | 15.5 | ▼ 3.75 |
| 151 | Đại học Khánh Hòa | Ngôn ngữ Anh | Khánh Hòa | D01 | 15.5 | ▼ 3.75 |
| 152 | Đại học Khánh Hòa | Ngôn ngữ Anh | Khánh Hòa | A01 | 15.5 | ▼ 3.75 |
| 153 | Đại Học Bạc Liêu | Ngôn ngữ Anh | Bạc Liêu | D01,D09,D14,D78 | 15 | ▼ 0.50 |
| 154 | Đại Học Bạc Liêu | Ngôn ngữ Anh | Bạc Liêu | D78 | 15 | ▼ 0.50 |
| 155 | Đại Học Bạc Liêu | Ngôn ngữ Anh | Bạc Liêu | D09 | 15 | ▼ 0.50 |
| 156 | Đại Học Bạc Liêu | Ngôn ngữ Anh | Bạc Liêu | D01 | 15 | ▼ 0.50 |
| 157 | Đại học Công nghệ Miền Đông | Ngôn ngữ Anh | Đồng Nai | D10 | 15 | ▼ 0.50 |
| 158 | Đại học Công nghệ Miền Đông | Ngôn ngữ Anh | Đồng Nai | D01 | 15 | ▼ 0.50 |
| 159 | Đại học Công nghệ Miền Đông | Ngôn ngữ Anh | Đồng Nai | D14 | 15 | ▼ 0.50 |
| 160 | Đại học Công nghệ Miền Đông | Ngôn ngữ Anh | Đồng Nai | D15 | 15 | ▼ 0.50 |
| 161 | Đại học Công nghệ Miền Đông | Ngôn ngữ Anh | Đồng Nai | D10,D14,D15 | 15 | ▼ 0.50 |
| 162 | Đại Học Hạ Long | Ngôn ngữ Anh | Quảng Ninh | D10 | 15 | ▼ 1.50 |
| 163 | Đại Học Hạ Long | Ngôn ngữ Anh | Quảng Ninh | A01 | 15 | ▼ 1.50 |
| 164 | Đại Học Hạ Long | Ngôn ngữ Anh | Quảng Ninh | D01 | 15 | ▼ 1.50 |
| 165 | Đại Học Hạ Long | Ngôn ngữ Anh | Quảng Ninh | D78 | 15 | ▼ 1.50 |
| 166 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D14 | 15 | ▼ 0.50 |
| 167 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D15 | 15 | ▼ 0.50 |
| 168 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | A01 | 15 | — |
| 169 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D01,D14,D15 | 15 | ▼ 0.50 |
| 170 | Đại Học Nông Lâm TPHCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D15 | 15 | ▼ 7.00 |
| 171 | Đại Học Nông Lâm TPHCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | A01 | 15 | ▼ 7.00 |
| 172 | Đại Học Nông Lâm TPHCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D01 | 15 | ▼ 7.00 |
| 173 | Đại Học Nông Lâm TPHCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D14 | 15 | ▼ 7.00 |
| 174 | Đại Học Đại Nam | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | D01,D09,D11,D14 | 14.5 | ▼ 1.00 |
| 175 | Đại Học Đại Nam | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | D01 | 14.5 | ▼ 1.00 |
| 176 | Đại Học Đại Nam | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | D09 | 14.5 | ▼ 1.00 |
| 177 | Đại Học Đại Nam | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | D11 | 14.5 | ▼ 1.00 |
| 178 | Đại Học Đại Nam | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | D14 | 14.5 | ▼ 1.00 |
| 179 | Đại học Thành Đô | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | D01,D07,D14,D15 | 14.5 | ▼ 1.00 |
| 180 | Đại học Thành Đô | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | B00 | 14.5 | ▼ 1.00 |
| 181 | Đại học Thành Đô | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | D01 | 14.5 | ▼ 1.00 |
| 182 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Ngôn ngữ Anh | Đồng Nai | A00 | 14 | — |
| 183 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Ngôn ngữ Anh | Đồng Nai | D14 | 14 | — |
| 184 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Ngôn ngữ Anh | Đồng Nai | D15 | 14 | — |
| 185 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Ngôn ngữ Anh | Đồng Nai | D01,D14,D15,D84 | 14 | — |
| 186 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Ngôn ngữ Anh | Đồng Nai | D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 187 | Đại Học Dân Lập Phương Đông | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | D01 | 14 | — |
| 188 | Đại Học Dân Lập Phương Đông | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | D02 | 14 | ▼ 1.50 |
| 189 | Đại Học Dân Lập Phương Đông | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | D04 | 14 | ▼ 1.50 |
| 190 | Đại Học Dân Lập Phương Đông | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 191 | Đại Học Dân Lập Phương Đông | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | D03 | 14 | ▼ 1.50 |
| 192 | Đại Học Gia Định | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | A00,A01,C00,D09 | 14 | ▼ 5.00 |
| 193 | Đại Học Hùng Vương | Ngôn ngữ Anh | Phú Thọ | D11 | 14 | ▼ 1.50 |
| 194 | Đại Học Hùng Vương | Ngôn ngữ Anh | Phú Thọ | D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 195 | Đại Học Hùng Vương | Ngôn ngữ Anh | Phú Thọ | D14 | 14 | ▼ 1.50 |
| 196 | Đại Học Hùng Vương | Ngôn ngữ Anh | Phú Thọ | D15 | 14 | ▼ 1.50 |
| 197 | Đại Học Hùng Vương | Ngôn ngữ Anh | Phú Thọ | A00,A01,A09,D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 198 | Đại học Hùng Vương - TPHCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D14,D15,D66 | 14 | — |
| 199 | Đại học Hùng Vương - TPHCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D01 | 14 | — |
| 200 | Đại học Hùng Vương - TPHCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D14 | 14 | — |
| 201 | Đại học Hùng Vương - TPHCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D15 | 14 | — |
| 202 | Đại học Hùng Vương - TPHCM | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D66 | 14 | — |
| 203 | Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An | Ngôn ngữ Anh | Long An | D01,D12,D15,D66 | 14 | ▼ 1.50 |
| 204 | Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An | Ngôn ngữ Anh | Long An | D66 | 14 | ▼ 1.50 |
| 205 | Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An | Ngôn ngữ Anh | Long An | D15 | 14 | ▼ 1.50 |
| 206 | Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An | Ngôn ngữ Anh | Long An | D12 | 14 | ▼ 1.50 |
| 207 | Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An | Ngôn ngữ Anh | Long An | D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 208 | Đại Học Lạc Hồng | Ngôn ngữ Anh | Đồng Nai | D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 209 | Đại Học Lạc Hồng | Ngôn ngữ Anh | Đồng Nai | A01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 210 | Đại Học Lạc Hồng | Ngôn ngữ Anh | Đồng Nai | D10 | 14 | ▼ 1.50 |
| 211 | Đại Học Lạc Hồng | Ngôn ngữ Anh | Đồng Nai | D09 | 14 | ▼ 1.50 |
| 212 | Đại Học Phạm Văn Đồng | Ngôn ngữ Anh | Quảng Ngãi | D96 | 14 | ▼ 1.50 |
| 213 | Đại Học Phạm Văn Đồng | Ngôn ngữ Anh | Quảng Ngãi | D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 214 | Đại Học Phạm Văn Đồng | Ngôn ngữ Anh | Quảng Ngãi | D01,D72,D96 | 14 | ▼ 1.50 |
| 215 | Đại Học Phạm Văn Đồng | Ngôn ngữ Anh | Quảng Ngãi | D72 | 14 | ▼ 1.50 |
| 216 | Đại Học Phan Thiết | Ngôn ngữ Anh | Bình Thuận | D15 | 14 | ▼ 1.50 |
| 217 | Đại Học Phan Thiết | Ngôn ngữ Anh | Bình Thuận | D14 | 14 | ▼ 1.50 |
| 218 | Đại Học Phan Thiết | Ngôn ngữ Anh | Bình Thuận | D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 219 | Đại Học Phan Thiết | Ngôn ngữ Anh | Bình Thuận | D66 | 14 | ▼ 1.50 |
| 220 | Đại Học Quảng Bình | Ngôn ngữ Anh | Quảng Bình | D09 | 14 | ▼ 1.50 |
| 221 | Đại Học Quảng Bình | Ngôn ngữ Anh | Quảng Bình | D01,D09,D14,D15 | 14 | ▼ 1.50 |
| 222 | Đại Học Quảng Bình | Ngôn ngữ Anh | Quảng Bình | D15 | 14 | ▼ 1.50 |
| 223 | Đại Học Quảng Bình | Ngôn ngữ Anh | Quảng Bình | D14 | 14 | ▼ 1.50 |
| 224 | Đại Học Quảng Bình | Ngôn ngữ Anh | Quảng Bình | D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 225 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D96 | 14 | ▼ 1.50 |
| 226 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | A01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 227 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 228 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | A01,D01,D14,D96 | 14 | — |
| 229 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | C00 | 14 | — |
| 230 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D01,D14,D96 | 14 | — |
| 231 | Đại Học Quốc Tế Sài Gòn | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D01,D15,D72,D78 | 14 | ▼ 1.00 |
| 232 | Đại Học Quy Nhơn | Ngôn ngữ Anh | Bình Định | D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 233 | Đại Học Quy Nhơn | Ngôn ngữ Anh | Bình Định | A01,D01,D14,D15 | 14 | — |
| 234 | Đại Học Quy Nhơn | Ngôn ngữ Anh | Bình Định | A00 | 14 | — |
| 235 | Đại học Sao Đỏ | Ngôn ngữ Anh | Hải Dương | D15 | 14 | ▼ 1.50 |
| 236 | Đại học Sao Đỏ | Ngôn ngữ Anh | Hải Dương | D66 | 14 | — |
| 237 | Đại học Sao Đỏ | Ngôn ngữ Anh | Hải Dương | D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 238 | Đại học Sao Đỏ | Ngôn ngữ Anh | Hải Dương | D01,D14,D15,D66 | 14 | ▼ 1.00 |
| 239 | Đại học Sao Đỏ | Ngôn ngữ Anh | Hải Dương | D14 | 14 | — |
| 240 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Ngôn ngữ Anh | Hải Dương | A01,D01,D09,D10 | 14 | ▼ 1.00 |
| 241 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Ngôn ngữ Anh | Hải Dương | D01 | 14 | — |
| 242 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Ngôn ngữ Anh | Hải Dương | D09 | 14 | — |
| 243 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Ngôn ngữ Anh | Hải Dương | D10 | 14 | — |
| 244 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Ngôn ngữ Anh | Hải Dương | A01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 245 | Đại Học Tây Đô | Ngôn ngữ Anh | Cần Thơ | D01,D14,D15,D66 | 14 | ▼ 1.50 |
| 246 | Đại Học Tây Đô | Ngôn ngữ Anh | Cần Thơ | D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 247 | Đại Học Tây Đô | Ngôn ngữ Anh | Cần Thơ | D14 | 14 | ▼ 1.50 |
| 248 | Đại Học Tây Đô | Ngôn ngữ Anh | Cần Thơ | D15 | 14 | ▼ 1.50 |
| 249 | Đại Học Tây Đô | Ngôn ngữ Anh | Cần Thơ | D66 | 14 | ▼ 1.50 |
| 250 | Đại Học Thái Bình Dương | Ngôn ngữ Anh | Khánh Hòa | D84 | 14 | ▼ 1.50 |
| 251 | Đại Học Thái Bình Dương | Ngôn ngữ Anh | Khánh Hòa | D66 | 14 | ▼ 1.50 |
| 252 | Đại Học Thái Bình Dương | Ngôn ngữ Anh | Khánh Hòa | D14 | 14 | ▼ 1.50 |
| 253 | Đại Học Thái Bình Dương | Ngôn ngữ Anh | Khánh Hòa | D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 254 | Đại Học Trà Vinh | Ngôn ngữ Anh | Trà Vinh | D09 | 14 | ▼ 5.45 |
| 255 | Đại Học Trà Vinh | Ngôn ngữ Anh | Trà Vinh | D01 | 14 | ▼ 5.45 |
| 256 | Đại Học Trà Vinh | Ngôn ngữ Anh | Trà Vinh | D01,D09,D14 | 14 | ▼ 5.45 |
| 257 | Đại Học Văn Hiến | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | A01,D01,D10,D15 | 14 | ▼ 4.50 |
| 258 | Đại Học Văn Hiến | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D01,D10,D15 | 14 | ▼ 4.50 |
| 259 | Đại Học Văn Hiến | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D01 | 14 | ▼ 4.50 |
| 260 | Đại Học Văn Hiến | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | A01 | 14 | ▼ 4.50 |
| 261 | Đại Học Văn Hiến | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D10 | 14 | ▼ 4.50 |
| 262 | Đại Học Văn Hiến | Ngôn ngữ Anh | Hồ Chí Minh | D15 | 14 | ▼ 4.50 |
| 263 | Đại Học Bình Dương | Ngôn ngữ Anh | Bình Dương | D66 | 13.5 | ▼ 2.00 |
| 264 | Đại Học Bình Dương | Ngôn ngữ Anh | Bình Dương | A01 | 13.5 | ▼ 2.00 |
| 265 | Đại Học Bình Dương | Ngôn ngữ Anh | Bình Dương | D01 | 13.5 | ▼ 2.00 |
| 266 | Đại Học Bình Dương | Ngôn ngữ Anh | Bình Dương | A10 | 13.5 | — |
| 267 | Đại Học Hà Tĩnh | Ngôn ngữ Anh | Hà Tĩnh | D14 | 13.5 | ▼ 2.00 |
| 268 | Đại Học Hà Tĩnh | Ngôn ngữ Anh | Hà Tĩnh | D15 | 13.5 | — |
| 269 | Đại Học Hà Tĩnh | Ngôn ngữ Anh | Hà Tĩnh | D01,D14,D66 | 13.5 | ▼ 2.75 |
| 270 | Đại Học Hà Tĩnh | Ngôn ngữ Anh | Hà Tĩnh | D01,D14,D15,D66 | 13.5 | ▼ 2.75 |
| 271 | Đại Học Hà Tĩnh | Ngôn ngữ Anh | Hà Tĩnh | A01 | 13.5 | ▼ 2.00 |
| 272 | Đại Học Hà Tĩnh | Ngôn ngữ Anh | Hà Tĩnh | D01 | 13.5 | ▼ 2.00 |
| 273 | Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên | Ngôn ngữ Anh | Thái Nguyên | D14 | 13.5 | — |
| 274 | Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên | Ngôn ngữ Anh | Thái Nguyên | D07 | 13.5 | — |
| 275 | Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên | Ngôn ngữ Anh | Thái Nguyên | D01,D14,D15,D66 | 13.5 | ▼ 1.50 |
| 276 | Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên | Ngôn ngữ Anh | Thái Nguyên | A01 | 13.5 | — |
| 277 | Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên | Ngôn ngữ Anh | Thái Nguyên | D01 | 13.5 | — |
| 278 | Đại Học Hải Dương | Ngôn ngữ Anh | Hải Dương | D01 | 13.2 | — |
| 279 | Đại Học Hải Dương | Ngôn ngữ Anh | Hải Dương | D01 | 13.2 | ▼ 2.30 |
| 280 | Đại Học Công Nghệ Vạn Xuân | Ngôn ngữ Anh | Nghệ An | D90 | 13 | ▼ 2.50 |
| 281 | Đại Học Công Nghệ Vạn Xuân | Ngôn ngữ Anh | Nghệ An | D78 | 13 | ▼ 2.50 |
| 282 | Đại Học Công Nghệ Vạn Xuân | Ngôn ngữ Anh | Nghệ An | D01 | 13 | ▼ 2.50 |
| 283 | Đại Học Công Nghệ Vạn Xuân | Ngôn ngữ Anh | Nghệ An | A01 | 13 | ▼ 2.50 |
| 284 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Ngôn ngữ Anh | Phú Thọ | A01,D01,D14 | 13 | ▼ 2.50 |
| 285 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Ngôn ngữ Anh | Phú Thọ | A00 | 13 | — |
| 286 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Ngôn ngữ Anh | Phú Thọ | D14 | 13 | ▼ 2.50 |
| 287 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Ngôn ngữ Anh | Phú Thọ | D01 | 13 | ▼ 2.50 |
| 288 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Ngôn ngữ Anh | Phú Thọ | A01 | 13 | ▼ 2.50 |
| 289 | Đại Học Cửu Long | Ngôn ngữ Anh | Vĩnh Long | D01 | 13 | ▼ 2.50 |
| 290 | Đại Học Cửu Long | Ngôn ngữ Anh | Vĩnh Long | A01 | 13 | ▼ 2.50 |
| 291 | Đại Học Cửu Long | Ngôn ngữ Anh | Vĩnh Long | A01,D01,D14,D15 | 13 | ▼ 2.50 |
| 292 | Đại Học Cửu Long | Ngôn ngữ Anh | Vĩnh Long | D15 | 13 | ▼ 2.50 |
| 293 | Đại Học Cửu Long | Ngôn ngữ Anh | Vĩnh Long | D14 | 13 | ▼ 2.50 |
| 294 | Đại Học Dân Lập Duy Tân | Ngôn ngữ Anh | Đà Nẵng | D15 | 13 | ▼ 2.50 |
| 295 | Đại Học Dân Lập Duy Tân | Ngôn ngữ Anh | Đà Nẵng | D14 | 13 | ▼ 2.50 |
| 296 | Đại Học Dân Lập Duy Tân | Ngôn ngữ Anh | Đà Nẵng | D01 | 13 | ▼ 2.50 |
| 297 | Đại Học Dân Lập Duy Tân | Ngôn ngữ Anh | Đà Nẵng | D72 | 13 | ▼ 2.50 |
| 298 | Đại Học Dân Lập Duy Tân | Ngôn ngữ Anh | Đà Nẵng | D01,D14,D15,D72 | 13 | ▼ 2.50 |
| 299 | Đại Học Quảng Nam | Ngôn ngữ Anh | Quảng Nam | D12 | 13 | ▼ 2.50 |
| 300 | Đại Học Quảng Nam | Ngôn ngữ Anh | Quảng Nam | A01 | 13 | ▼ 2.50 |
| 301 | Đại Học Quảng Nam | Ngôn ngữ Anh | Quảng Nam | A01,D01,D11,D66 | 13 | ▼ 2.50 |
| 302 | Đại Học Quảng Nam | Ngôn ngữ Anh | Quảng Nam | D01 | 13 | ▼ 2.50 |
| 303 | Đại Học Quảng Nam | Ngôn ngữ Anh | Quảng Nam | D11 | 13 | ▼ 2.50 |
| 304 | Đại Học Quang Trung | Ngôn ngữ Anh | Bình Định | D84 | 13 | — |
| 305 | Đại Học Quang Trung | Ngôn ngữ Anh | Bình Định | D15 | 13 | — |
| 306 | Đại Học Quang Trung | Ngôn ngữ Anh | Bình Định | D01 | 13 | ▼ 2.50 |
| 307 | Đại Học Quang Trung | Ngôn ngữ Anh | Bình Định | D01,D14,D15,D66 | 13 | ▼ 2.00 |
| 308 | Đại Học Quang Trung | Ngôn ngữ Anh | Bình Định | D66 | 13 | — |
| 309 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | A01,D01,D09,D10 | 30.75/40 | ▼ 3.67 |
| 310 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | D01,D09,D10 | 30.75/40 | ▼ 3.67 |
| 311 | Đại Học Hà Nội | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | D01 | 30.6/40 | ▼ 3.98 |
| 312 | Học Viện Ngoại Giao | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | D01 | 30.5/40 | ▼ 1.50 |
| 313 | Học viện Báo chí và Tuyên truyền | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | D01,R22 | 28/40 | ▼ 5.00 |
| 314 | Học viện Báo chí và Tuyên truyền | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | D78,R26 | 28/40 | ▼ 5.00 |
| 315 | Học viện Báo chí và Tuyên truyền | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | D78 | 28/40 | ▼ 5.00 |
| 316 | Học viện Báo chí và Tuyên truyền | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | D72 | 28/40 | ▼ 5.00 |
| 317 | Học viện Báo chí và Tuyên truyền | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | D01 | 28/40 | ▼ 5.00 |
| 318 | Học viện Báo chí và Tuyên truyền | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | D72,R25 | 28/40 | ▼ 5.00 |
| 319 | Đại học Thủ Đô Hà Nội | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | D78 | 27.8/40 | ▼ 0.70 |
| 320 | Đại học Thủ Đô Hà Nội | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | D15 | 27.8/40 | ▼ 0.70 |
| 321 | Đại học Thủ Đô Hà Nội | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | D14 | 27.8/40 | ▼ 0.70 |
| 322 | Đại học Thủ Đô Hà Nội | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | D01 | 27.8/40 | ▼ 0.70 |
| 323 | Đại học Thủ Đô Hà Nội | Ngôn ngữ Anh | Hà Nội | D01,D14,D15,D78 | 27.8/40 | ▼ 0.70 |