tuyensinh.com

Mã ngành 7220201

Điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Anh

135 trường đào tạo · 182 chương trình · 1.892 mức điểm chuẩn · 2016–2026

323 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2018

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA01,D14,D1528.75 6.50
2Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA0128.75 6.50
3Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0128.75 6.50
4Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1428.75 6.50
5Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1528.75 6.50
6Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA00,A01,D14,D1528.75 6.50
7Học Viện Tài ChínhNgôn ngữ AnhHà NộiA01,D01,D0727 4.75
8Học Viện Tài ChínhNgôn ngữ AnhHà NộiD0127
9Trường Đại học Mở Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD0125.92 3.41
10Trường đại học Hàng hải Việt NamNgôn ngữ Anh,Hải PhòngA01,D01,D10,D1425.5 3.67
11Trường đại học Hàng hải Việt NamTiếng Anh thương mạiHải PhòngA01,D01,D10,D1425 3.67
12Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0123.2 3.05
13Đại học Luật TP.HCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD6623 0.50
14Đại học Luật TP.HCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD8422 2.00
15Đại học Luật TP.HCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1422 0.20
16Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA0022
17Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA01,B08,D01,D0722 3.00
18Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA0122 3.00
19Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD01,D09,D14,D1522 3.00
20Đại Học Tôn Đức ThắngNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD01,D1122 1.00
21Đại Học Tôn Đức ThắngNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1122 1.00
22Đại Học Tôn Đức ThắngNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0122 1.00
23Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0121.55 2.95
24Đại Học Sư Phạm TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0121.55
25Đại Học Cần ThơNgôn ngữ AnhCần ThơD1421.25
26Đại Học Cần ThơNgôn ngữ AnhCần ThơD01,D1521.25 2.25
27Đại Học Cần ThơNgôn ngữ AnhCần ThơD01,D14,D1521.25 2.25
28Đại Học Cần ThơNgôn ngữ AnhCần ThơD1521.25
29Đại Học Cần ThơNgôn ngữ AnhCần ThơD0121.25 2.25
30Học Viện Ngân HàngNgôn ngữ AnhHà NộiD0121.25 2.00
31Học Viện Ngân HàngNgôn ngữ AnhHà NộiD0921.25 2.00
32Học Viện Ngân HàngNgôn ngữ AnhHà NộiA01,D01,D07,D0921.25 2.00
33Học Viện Ngân HàngNgôn ngữ AnhHà NộiA0121.25 2.00
34Học Viện Ngân HàngNgôn ngữ AnhHà NộiD0721.25 2.00
35Đại Học Sư Phạm Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD0121 2.25
36Đại Học Sư Phạm Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD01 (Gốc)21
37Đại Học Sài GònNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0120.78
38Đại Học Sài GònNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0120.78 3.22
39Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMNgôn ngữ Anh (Đại trà)Hồ Chí MinhD0120.5 4.25
40Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMNgôn ngữ Anh (Đại trà)Hồ Chí MinhD9620.5 4.25
41Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMNgôn ngữ Anh (Đại trà)Hồ Chí MinhD01,D9620.5 4.25
42Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1420.4 3.10
43Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0120.4 3.10
44Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA0120.4 3.10
45Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA01,D01,D14,D7820.4 3.10
46Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD7820.4 3.10
47Đại Học Văn Hóa Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD7820.25 1.25
48Đại Học Văn Hóa Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD0120.25 1.25
49Đại Học Văn Hóa Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD9620.25 1.25
50Đại Học Văn Hóa Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiA02,A16,D01,D78,D9620.25 1.25
51Đại Học Văn Hóa Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiA00,A16,D01,D78,D9620.25 1.25
52Đại Học Ngân Hàng TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD01,D14,D1520.2 2.80
53Đại Học Ngân Hàng TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD9620.2 2.80
54Đại Học Ngân Hàng TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA01,D01,D14,D1520.2 2.80
55Đại Học Ngân Hàng TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0120.2 2.80
56Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ AnhĐà NẵngD0120.1 2.40
57Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ AnhĐà NẵngD0120.1
58Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ AnhĐà NẵngA01,D01,D10,D1520.1 2.40
59Đại học Luật TP.HCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD01,D8420 1.50
60Đại học Luật TP.HCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0120 1.50
61Đại học Luật TP.HCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD8420 1.50
62Đại học Luật TP.HCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD14,D6620 1.50
63Đại Học Nông Lâm TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA01,D01,D14,D1520 2.00
64Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Ngôn ngữ AnhHà NộiD0120 2.75
65Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Ngôn ngữ AnhHà NộiD1120 2.75
66Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Ngôn ngữ AnhHà NộiA0120 2.75
67Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Ngôn ngữ AnhHà NộiD1220 2.75
68Đại Học Cần ThơNgôn ngữ Anh (Đào tạo tại Khu Hòa An)Cần ThơD01,D14,D1519 0.25
69Đại học Kiên GiangNgôn ngữ AnhKiên GiangD01,D09,D14,D1519 3.50
70Đại học Kiên GiangNgôn ngữ AnhKiên GiangD1519 3.50
71Đại học Kiên GiangNgôn ngữ AnhKiên GiangD01,D14,D1519
72Đại học Kiên GiangNgôn ngữ AnhKiên GiangD1419 3.50
73Đại học Kiên GiangNgôn ngữ AnhKiên GiangD0119 3.50
74Đại Học Mở TPHCMNgôn ngữ Anh (CTCLC)Hồ Chí MinhA01,D01,D14,D7819 3.00
75Đại Học Công Nghiệp Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD0118.91
76Đại Học Công Nghiệp Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD0118.91 3.09
77Đại Học Hải PhòngNgôn ngữ AnhHải PhòngA0118.5 2.00
78Đại Học Hải PhòngNgôn ngữ AnhHải PhòngD1418.5 2.00
79Đại Học Hải PhòngNgôn ngữ AnhHải PhòngD0118.5 2.00
80Đại Học Hải PhòngNgôn ngữ AnhHải PhòngD15 (Môn chính: Tiếng Anh)18.5
81Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD9018
82Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1018 0.50
83Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0118 0.50
84Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA0118 0.50
85Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA00,A01,D09,D1018 0.50
86Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA01,D01,D09,D1018 0.50
87Đại Học Văn LangNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD01,D08,D1018 1.00
88Đại Học Văn LangNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0118 1.00
89Đại Học Văn LangNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0818 1.00
90Đại Học Văn LangNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1018 1.00
91Đại Học VinhNgôn ngữ AnhNghệ AnD01,D14,D15,D6618 2.00
92Đại Học VinhNgôn ngữ AnhNghệ AnD0118 2.00
93Đại Học VinhNgôn ngữ AnhNghệ AnA01,D01,D14,D1518 2.00
94Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Anh CLCĐà NẵngD0117.89 1.86
95Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Anh (Chất lượng cao)Đà NẵngD0117.89 1.86
96Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà NẵngNgôn ngữ Anh (Chất lượng cao)Đà NẵngA01,D01,D10,D1517.89 1.86
97Đại Học Công Nghiệp TPHCMNgôn ngữ anhHồ Chí MinhD01,D14,D15,D9617.75 0.25
98Đại Học Thăng LongNgôn ngữ AnhHà NộiD0117.6 1.40
99Đại Học Thăng LongNgôn ngữ AnhHà NộiD0117.6
100Đại Học Nha TrangNgôn ngữ Anh (4 chuyên ngành: Biên - phiên dịch; Tiếng Anh du lịch; Giảng dạy Tiếng Anh; Song ngữ Anh - Trung)Khánh HòaD1517.5 4.00
101Đại Học Nha TrangNgôn ngữ Anh (4 chuyên ngành: Biên - phiên dịch; Tiếng Anh du lịch; Giảng dạy Tiếng Anh; Song ngữ Anh - Trung)Khánh HòaA0117.5 4.00
102Đại Học Nha TrangNgôn ngữ AnhKhánh HòaA01,D01,D14,D1517.5 4.00
103Đại Học Nha TrangNgôn ngữ Anh (4 chuyên ngành: Biên - phiên dịch; Tiếng Anh du lịch; Giảng dạy Tiếng Anh; Song ngữ Anh - Trung)Khánh HòaD0117.5 4.00
104Đại Học Nha TrangNgôn ngữ Anh (4 chuyên ngành: Biên - phiên dịch; Tiếng Anh du lịch; Giảng dạy Tiếng Anh; Song ngữ Anh - Trung)Khánh HòaD1417.5 4.00
105Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ AnhThái NguyênD1517.5 1.50
106Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ AnhThái NguyênA0117.5 1.50
107Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ AnhThái NguyênA01,D01,D15,D6617.5 1.50
108Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ AnhThái NguyênD6617.5 1.50
109Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ AnhThái NguyênD0117.5 1.50
110Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ AnhThừa Thiên HuếD1417 2.50
111Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ AnhThừa Thiên HuếD01,D14,D1517 2.50
112Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ AnhThừa Thiên HuếD0117 2.50
113Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học HuếNgôn ngữ AnhThừa Thiên HuếD1517 2.50
114Đại học Thủ Dầu MộtNgôn ngữ AnhBình DươngD0117 2.50
115Đại học Thủ Dầu MộtNgôn ngữ AnhBình DươngD7817 2.50
116Đại học Thủ Dầu MộtNgôn ngữ AnhBình DươngA01,D01,D15,D7817 2.50
117Đại học Thủ Dầu MộtNgôn ngữ AnhBình DươngA0117 2.50
118Đại học Thủ Dầu MộtNgôn ngữ AnhBình DươngD1517 2.50
119Trường Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ AnhAn GiangA01,D01,D09,D1416.75
120Đại Học Cần ThơNgôn ngữ Anh (CTCLC)Cần ThơD01,D14,D1516.5
121Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiC00,D01,D09,D6616.5 0.50
122Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD1016.5 0.50
123Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD0916.5 0.50
124Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiA0116.5 0.50
125Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD0116.5 0.50
126Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0116 4.00
127Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1516 4.00
128Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA01,D01,D14,D1516 4.00
129Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1416 4.00
130Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA0116 4.00
131Đại Học Đà LạtNgôn ngữ AnhLâm ĐồngD0116 1.00
132Đại Học Đà LạtNgôn ngữ AnhLâm ĐồngD01,D72,D9616 1.00
133Đại Học Đà LạtNgôn ngữ AnhLâm ĐồngD96.16
134Đại Học Đà LạtNgôn ngữ AnhLâm ĐồngD7216 1.00
135Đại Học Đồng NaiNgôn ngữ AnhĐồng NaiA01,D0116 2.00
136Đại Học Đồng NaiNgôn ngữ AnhĐồng NaiD0116 2.00
137Đại Học Đồng NaiNgôn ngữ AnhĐồng NaiA0116 2.00
138Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0116 2.00
139Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1416 2.00
140Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1516 2.00
141Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA01,D01,D14,D1516 2.00
142Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA0116 2.00
143Đại Học Tây NguyênNgôn ngữ AnhĐắk LắkD01,D14,D15,D6616 2.00
144Đại Học Tây NguyênNgôn ngữ AnhĐắk LắkD1416
145Đại Học Tây NguyênNgôn ngữ AnhĐắk LắkD1516
146Đại Học Tây NguyênNgôn ngữ AnhĐắk LắkD0116 2.00
147Đại Học Đồng ThápNgôn ngữ AnhĐồng ThápD01,D13,D14,D1515.8 4.45
148Đại học Khánh HòaNgôn ngữ AnhKhánh HòaD1415.5 3.75
149Đại học Khánh HòaNgôn ngữ AnhKhánh HòaA01,D01,D14,D1515.5 3.75
150Đại học Khánh HòaNgôn ngữ AnhKhánh HòaD1515.5 3.75
151Đại học Khánh HòaNgôn ngữ AnhKhánh HòaD0115.5 3.75
152Đại học Khánh HòaNgôn ngữ AnhKhánh HòaA0115.5 3.75
153Đại Học Bạc LiêuNgôn ngữ AnhBạc LiêuD01,D09,D14,D7815 0.50
154Đại Học Bạc LiêuNgôn ngữ AnhBạc LiêuD7815 0.50
155Đại Học Bạc LiêuNgôn ngữ AnhBạc LiêuD0915 0.50
156Đại Học Bạc LiêuNgôn ngữ AnhBạc LiêuD0115 0.50
157Đại học Công nghệ Miền ĐôngNgôn ngữ AnhĐồng NaiD1015 0.50
158Đại học Công nghệ Miền ĐôngNgôn ngữ AnhĐồng NaiD0115 0.50
159Đại học Công nghệ Miền ĐôngNgôn ngữ AnhĐồng NaiD1415 0.50
160Đại học Công nghệ Miền ĐôngNgôn ngữ AnhĐồng NaiD1515 0.50
161Đại học Công nghệ Miền ĐôngNgôn ngữ AnhĐồng NaiD10,D14,D1515 0.50
162Đại Học Hạ LongNgôn ngữ AnhQuảng NinhD1015 1.50
163Đại Học Hạ LongNgôn ngữ AnhQuảng NinhA0115 1.50
164Đại Học Hạ LongNgôn ngữ AnhQuảng NinhD0115 1.50
165Đại Học Hạ LongNgôn ngữ AnhQuảng NinhD7815 1.50
166Đại Học Nguyễn Tất ThànhNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1415 0.50
167Đại Học Nguyễn Tất ThànhNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1515 0.50
168Đại Học Nguyễn Tất ThànhNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA0115
169Đại Học Nguyễn Tất ThànhNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD01,D14,D1515 0.50
170Đại Học Nông Lâm TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1515 7.00
171Đại Học Nông Lâm TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA0115 7.00
172Đại Học Nông Lâm TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0115 7.00
173Đại Học Nông Lâm TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1415 7.00
174Đại Học Đại NamNgôn ngữ AnhHà NộiD01,D09,D11,D1414.5 1.00
175Đại Học Đại NamNgôn ngữ AnhHà NộiD0114.5 1.00
176Đại Học Đại NamNgôn ngữ AnhHà NộiD0914.5 1.00
177Đại Học Đại NamNgôn ngữ AnhHà NộiD1114.5 1.00
178Đại Học Đại NamNgôn ngữ AnhHà NộiD1414.5 1.00
179Đại học Thành ĐôNgôn ngữ AnhHà NộiD01,D07,D14,D1514.5 1.00
180Đại học Thành ĐôNgôn ngữ AnhHà NộiB0014.5 1.00
181Đại học Thành ĐôNgôn ngữ AnhHà NộiD0114.5 1.00
182Đại Học Công Nghệ Đồng NaiNgôn ngữ AnhĐồng NaiA0014
183Đại Học Công Nghệ Đồng NaiNgôn ngữ AnhĐồng NaiD1414
184Đại Học Công Nghệ Đồng NaiNgôn ngữ AnhĐồng NaiD1514
185Đại Học Công Nghệ Đồng NaiNgôn ngữ AnhĐồng NaiD01,D14,D15,D8414
186Đại Học Công Nghệ Đồng NaiNgôn ngữ AnhĐồng NaiD0114 1.50
187Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ AnhHà NộiD0114
188Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ AnhHà NộiD0214 1.50
189Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ AnhHà NộiD0414 1.50
190Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ AnhHà NộiD0114 1.50
191Đại Học Dân Lập Phương ĐôngNgôn ngữ AnhHà NộiD0314 1.50
192Đại Học Gia ĐịnhNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0914 5.00
193Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ AnhPhú ThọD1114 1.50
194Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ AnhPhú ThọD0114 1.50
195Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ AnhPhú ThọD1414 1.50
196Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ AnhPhú ThọD1514 1.50
197Đại Học Hùng VươngNgôn ngữ AnhPhú ThọA00,A01,A09,D0114 1.50
198Đại học Hùng Vương - TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD14,D15,D6614
199Đại học Hùng Vương - TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0114
200Đại học Hùng Vương - TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1414
201Đại học Hùng Vương - TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1514
202Đại học Hùng Vương - TPHCMNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD6614
203Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnNgôn ngữ AnhLong AnD01,D12,D15,D6614 1.50
204Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnNgôn ngữ AnhLong AnD6614 1.50
205Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnNgôn ngữ AnhLong AnD1514 1.50
206Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnNgôn ngữ AnhLong AnD1214 1.50
207Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnNgôn ngữ AnhLong AnD0114 1.50
208Đại Học Lạc HồngNgôn ngữ AnhĐồng NaiD0114 1.50
209Đại Học Lạc HồngNgôn ngữ AnhĐồng NaiA0114 1.50
210Đại Học Lạc HồngNgôn ngữ AnhĐồng NaiD1014 1.50
211Đại Học Lạc HồngNgôn ngữ AnhĐồng NaiD0914 1.50
212Đại Học Phạm Văn ĐồngNgôn ngữ AnhQuảng NgãiD9614 1.50
213Đại Học Phạm Văn ĐồngNgôn ngữ AnhQuảng NgãiD0114 1.50
214Đại Học Phạm Văn ĐồngNgôn ngữ AnhQuảng NgãiD01,D72,D9614 1.50
215Đại Học Phạm Văn ĐồngNgôn ngữ AnhQuảng NgãiD7214 1.50
216Đại Học Phan ThiếtNgôn ngữ AnhBình ThuậnD1514 1.50
217Đại Học Phan ThiếtNgôn ngữ AnhBình ThuậnD1414 1.50
218Đại Học Phan ThiếtNgôn ngữ AnhBình ThuậnD0114 1.50
219Đại Học Phan ThiếtNgôn ngữ AnhBình ThuậnD6614 1.50
220Đại Học Quảng BìnhNgôn ngữ AnhQuảng BìnhD0914 1.50
221Đại Học Quảng BìnhNgôn ngữ AnhQuảng BìnhD01,D09,D14,D1514 1.50
222Đại Học Quảng BìnhNgôn ngữ AnhQuảng BìnhD1514 1.50
223Đại Học Quảng BìnhNgôn ngữ AnhQuảng BìnhD1414 1.50
224Đại Học Quảng BìnhNgôn ngữ AnhQuảng BìnhD0114 1.50
225Đại Học Quốc Tế Hồng BàngNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD9614 1.50
226Đại Học Quốc Tế Hồng BàngNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA0114 1.50
227Đại Học Quốc Tế Hồng BàngNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0114 1.50
228Đại Học Quốc Tế Hồng BàngNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA01,D01,D14,D9614
229Đại Học Quốc Tế Hồng BàngNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhC0014
230Đại Học Quốc Tế Hồng BàngNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD01,D14,D9614
231Đại Học Quốc Tế Sài GònNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD01,D15,D72,D7814 1.00
232Đại Học Quy NhơnNgôn ngữ AnhBình ĐịnhD0114 1.50
233Đại Học Quy NhơnNgôn ngữ AnhBình ĐịnhA01,D01,D14,D1514
234Đại Học Quy NhơnNgôn ngữ AnhBình ĐịnhA0014
235Đại học Sao ĐỏNgôn ngữ AnhHải DươngD1514 1.50
236Đại học Sao ĐỏNgôn ngữ AnhHải DươngD6614
237Đại học Sao ĐỏNgôn ngữ AnhHải DươngD0114 1.50
238Đại học Sao ĐỏNgôn ngữ AnhHải DươngD01,D14,D15,D6614 1.00
239Đại học Sao ĐỏNgôn ngữ AnhHải DươngD1414
240Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênNgôn ngữ AnhHải DươngA01,D01,D09,D1014 1.00
241Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênNgôn ngữ AnhHải DươngD0114
242Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênNgôn ngữ AnhHải DươngD0914
243Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênNgôn ngữ AnhHải DươngD1014
244Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênNgôn ngữ AnhHải DươngA0114 1.50
245Đại Học Tây ĐôNgôn ngữ AnhCần ThơD01,D14,D15,D6614 1.50
246Đại Học Tây ĐôNgôn ngữ AnhCần ThơD0114 1.50
247Đại Học Tây ĐôNgôn ngữ AnhCần ThơD1414 1.50
248Đại Học Tây ĐôNgôn ngữ AnhCần ThơD1514 1.50
249Đại Học Tây ĐôNgôn ngữ AnhCần ThơD6614 1.50
250Đại Học Thái Bình DươngNgôn ngữ AnhKhánh HòaD8414 1.50
251Đại Học Thái Bình DươngNgôn ngữ AnhKhánh HòaD6614 1.50
252Đại Học Thái Bình DươngNgôn ngữ AnhKhánh HòaD1414 1.50
253Đại Học Thái Bình DươngNgôn ngữ AnhKhánh HòaD0114 1.50
254Đại Học Trà VinhNgôn ngữ AnhTrà VinhD0914 5.45
255Đại Học Trà VinhNgôn ngữ AnhTrà VinhD0114 5.45
256Đại Học Trà VinhNgôn ngữ AnhTrà VinhD01,D09,D1414 5.45
257Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA01,D01,D10,D1514 4.50
258Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD01,D10,D1514 4.50
259Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD0114 4.50
260Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhA0114 4.50
261Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1014 4.50
262Đại Học Văn HiếnNgôn ngữ AnhHồ Chí MinhD1514 4.50
263Đại Học Bình DươngNgôn ngữ AnhBình DươngD6613.5 2.00
264Đại Học Bình DươngNgôn ngữ AnhBình DươngA0113.5 2.00
265Đại Học Bình DươngNgôn ngữ AnhBình DươngD0113.5 2.00
266Đại Học Bình DươngNgôn ngữ AnhBình DươngA1013.5
267Đại Học Hà TĩnhNgôn ngữ AnhHà TĩnhD1413.5 2.00
268Đại Học Hà TĩnhNgôn ngữ AnhHà TĩnhD1513.5
269Đại Học Hà TĩnhNgôn ngữ AnhHà TĩnhD01,D14,D6613.5 2.75
270Đại Học Hà TĩnhNgôn ngữ AnhHà TĩnhD01,D14,D15,D6613.5 2.75
271Đại Học Hà TĩnhNgôn ngữ AnhHà TĩnhA0113.5 2.00
272Đại Học Hà TĩnhNgôn ngữ AnhHà TĩnhD0113.5 2.00
273Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ AnhThái NguyênD1413.5
274Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ AnhThái NguyênD0713.5
275Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ AnhThái NguyênD01,D14,D15,D6613.5 1.50
276Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ AnhThái NguyênA0113.5
277Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái NguyênNgôn ngữ AnhThái NguyênD0113.5
278Đại Học Hải DươngNgôn ngữ AnhHải DươngD0113.2
279Đại Học Hải DươngNgôn ngữ AnhHải DươngD0113.2 2.30
280Đại Học Công Nghệ Vạn XuânNgôn ngữ AnhNghệ AnD9013 2.50
281Đại Học Công Nghệ Vạn XuânNgôn ngữ AnhNghệ AnD7813 2.50
282Đại Học Công Nghệ Vạn XuânNgôn ngữ AnhNghệ AnD0113 2.50
283Đại Học Công Nghệ Vạn XuânNgôn ngữ AnhNghệ AnA0113 2.50
284Đại Học Công Nghiệp Việt TrìNgôn ngữ AnhPhú ThọA01,D01,D1413 2.50
285Đại Học Công Nghiệp Việt TrìNgôn ngữ AnhPhú ThọA0013
286Đại Học Công Nghiệp Việt TrìNgôn ngữ AnhPhú ThọD1413 2.50
287Đại Học Công Nghiệp Việt TrìNgôn ngữ AnhPhú ThọD0113 2.50
288Đại Học Công Nghiệp Việt TrìNgôn ngữ AnhPhú ThọA0113 2.50
289Đại Học Cửu LongNgôn ngữ AnhVĩnh LongD0113 2.50
290Đại Học Cửu LongNgôn ngữ AnhVĩnh LongA0113 2.50
291Đại Học Cửu LongNgôn ngữ AnhVĩnh LongA01,D01,D14,D1513 2.50
292Đại Học Cửu LongNgôn ngữ AnhVĩnh LongD1513 2.50
293Đại Học Cửu LongNgôn ngữ AnhVĩnh LongD1413 2.50
294Đại Học Dân Lập Duy TânNgôn ngữ AnhĐà NẵngD1513 2.50
295Đại Học Dân Lập Duy TânNgôn ngữ AnhĐà NẵngD1413 2.50
296Đại Học Dân Lập Duy TânNgôn ngữ AnhĐà NẵngD0113 2.50
297Đại Học Dân Lập Duy TânNgôn ngữ AnhĐà NẵngD7213 2.50
298Đại Học Dân Lập Duy TânNgôn ngữ AnhĐà NẵngD01,D14,D15,D7213 2.50
299Đại Học Quảng NamNgôn ngữ AnhQuảng NamD1213 2.50
300Đại Học Quảng NamNgôn ngữ AnhQuảng NamA0113 2.50
301Đại Học Quảng NamNgôn ngữ AnhQuảng NamA01,D01,D11,D6613 2.50
302Đại Học Quảng NamNgôn ngữ AnhQuảng NamD0113 2.50
303Đại Học Quảng NamNgôn ngữ AnhQuảng NamD1113 2.50
304Đại Học Quang TrungNgôn ngữ AnhBình ĐịnhD8413
305Đại Học Quang TrungNgôn ngữ AnhBình ĐịnhD1513
306Đại Học Quang TrungNgôn ngữ AnhBình ĐịnhD0113 2.50
307Đại Học Quang TrungNgôn ngữ AnhBình ĐịnhD01,D14,D15,D6613 2.00
308Đại Học Quang TrungNgôn ngữ AnhBình ĐịnhD6613
309Đại Học Kinh Tế Quốc DânNgôn ngữ AnhHà NộiA01,D01,D09,D1030.75/40 3.67
310Đại Học Kinh Tế Quốc DânNgôn ngữ AnhHà NộiD01,D09,D1030.75/40 3.67
311Đại Học Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD0130.6/40 3.98
312Học Viện Ngoại GiaoNgôn ngữ AnhHà NộiD0130.5/40 1.50
313Học viện Báo chí và Tuyên truyềnNgôn ngữ AnhHà NộiD01,R2228/40 5.00
314Học viện Báo chí và Tuyên truyềnNgôn ngữ AnhHà NộiD78,R2628/40 5.00
315Học viện Báo chí và Tuyên truyềnNgôn ngữ AnhHà NộiD7828/40 5.00
316Học viện Báo chí và Tuyên truyềnNgôn ngữ AnhHà NộiD7228/40 5.00
317Học viện Báo chí và Tuyên truyềnNgôn ngữ AnhHà NộiD0128/40 5.00
318Học viện Báo chí và Tuyên truyềnNgôn ngữ AnhHà NộiD72,R2528/40 5.00
319Đại học Thủ Đô Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD7827.8/40 0.70
320Đại học Thủ Đô Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD1527.8/40 0.70
321Đại học Thủ Đô Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD1427.8/40 0.70
322Đại học Thủ Đô Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD0127.8/40 0.70
323Đại học Thủ Đô Hà NộiNgôn ngữ AnhHà NộiD01,D14,D15,D7827.8/40 0.70
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.