tuyensinh.com

Mã ngành 7340101

Điểm chuẩn ngành Quản trị kinh doanh

146 trường đào tạo · 351 chương trình · 2.410 mức điểm chuẩn · 2016–2026

481 chương trình · Thi THPT · thang 10 · năm 2019

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Tài Chính MarketingQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD967.27/10
2Đại Học Tài Chính MarketingQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA007.27/10
3Đại Học Tài Chính MarketingQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA017.27/10
4Đại Học Tài Chính MarketingQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD017.27/10
5Đại Học Kinh BắcQuản trị kinh doanhBắc NinhD016/10
6Đại Học Kinh BắcQuản trị kinh doanhBắc NinhA006/10
7Đại Học Kinh BắcQuản trị kinh doanhBắc NinhA016/10
8Đại Học Kinh BắcQuản trị kinh doanhBắc NinhC046/10
9Đại Học Nguyễn Tất ThànhQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA006/10
10Đại Học Nguyễn Tất ThànhQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA016/10
11Đại Học Nguyễn Tất ThànhQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD016/10
12Đại Học Nguyễn Tất ThànhQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD076/10
13Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0127.5 1.25
14Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD1127.5 1.25
15Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0727.5 1.25
16Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0127.5 1.25
17Học Viện Tài ChínhQuản trị kinh doanhHà NộiA0125.55 4.25
18Học Viện Tài ChínhQuản trị kinh doanhHà NộiA0025.55 4.25
19Học Viện Tài ChínhQuản trị kinh doanhHà NộiD0125.55 4.25
20Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0724.95 2.35
21Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMQuản trị kinh doanh chất lượng caoHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0724.15 2.75
22Đại Học Kinh Tế TPHCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0724.15 2.75
23Đại Học Kinh Tế TPHCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA01,D01,D0724.15 2.75
24Đại Học Kinh Tế TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0024.15 2.75
25Đại Học Kinh Tế TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0124.15 2.75
26Đại Học Kinh Tế TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0124.15 2.75
27Đại Học Kinh Tế TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0724.15 2.75
28Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,D07,D1123.75 2.50
29Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA01,D07,D1123.75 2.50
30Học Viện Tài ChínhQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A01,D01,D0723.55 2.25
31Đại Học Mỏ Địa ChấtQuản trị kinh doanhHà NộiA0123.3 9.30
32Đại Học Mỏ Địa ChấtQuản trị kinh doanhHà NộiA0023.3 9.30
33Đại Học Mỏ Địa ChấtQuản trị kinh doanhHà NộiD0123.3 9.30
34Đại Học Mỏ Địa ChấtQuản trị kinh doanhHà NộiD0723.3
35Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMQuản trị kinh doanh (Quản trị du lịch và lữ hành)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D0722.85
36Đại Học Ngân Hàng TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0122.5 2.50
37Đại Học Ngân Hàng TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD9022.5 2.50
38Đại Học Ngân Hàng TPHCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA01,D01,D0722.5 2.50
39Đại Học Ngân Hàng TPHCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0722.5 2.50
40Đại Học Ngân Hàng TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0022.5 2.50
41Đại Học Ngân Hàng TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0122.5 2.50
42Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0022.5 0.50
43Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0722.5 0.50
44Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0122.5 0.50
45Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0122.5 0.50
46Đại Học Tài Chính MarketingQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,D01,D9622.3 2.50
47Học Viện Ngân HàngQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A01,D01,D0722.25 2.00
48Đại Học Cần ThơQuản trị kinh doanhCần ThơC0222 2.00
49Đại Học Cần ThơQuản trị doanh nghiệpCần ThơA00,A01,C02,D0122 2.00
50Đại Học Cần ThơQuản trị kinh doanhCần ThơD0122 2.00
51Đại Học Cần ThơQuản trị kinh doanhCần ThơA0122 2.00
52Đại Học Cần ThơQuản trị kinh doanhCần ThơA0022 2.00
53Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngQuản trị kinh doanhĐà NẵngD0122 2.50
54Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngQuản trị kinh doanhĐà NẵngA0122 2.50
55Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngQuản trị kinh doanhĐà NẵngD9022 2.50
56Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngQuản trị kinh doanhĐà NẵngA0022 2.50
57Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngQuản trị doanh nghiệpĐà NẵngA00,A01,D01,D9022 2.50
58Đại học Thủ Dầu MộtQuản trị kinh doanhBình DươngD0122 6.00
59Đại học Thủ Dầu MộtQuản trị kinh doanhBình DươngA0022 6.00
60Đại học Thủ Dầu MộtQuản trị kinh doanhBình DươngA1622 6.00
61Đại học Thủ Dầu MộtQuản trị kinh doanhBình DươngA0122 6.00
62Đại Học Mở TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0121.85 2.45
63Đại Học Mở TPHCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0721.85 2.45
64Đại Học Mở TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0721.85 2.45
65Đại Học Mở TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0021.85 2.45
66Đại Học Mở TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0121.85 2.45
67Đại Học Kinh Tế TPHCMQuản trị kinh doanh - Chuyên ngành Quản trị bệnh việnHồ Chí MinhA01,D01,D0721.8 3.80
68Đại Học Sài GònQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhD0121.71 2.13
69Đại Học Sài GònQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0121.71 2.13
70Đại Học Sài GònQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA0121.71 2.13
71Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc )Quản trị kinh doanhHà NộiA0121.65 2.00
72Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc )Quản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A01,D0121.65 2.00
73Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc )Quản trị kinh doanhHà NộiD0121.65 2.00
74Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc )Quản trị kinh doanhHà NộiA0021.65 2.00
75Đại Học Sài GònQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0120.71 2.13
76Học Viện Hàng Không Việt NamQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0120.6 1.60
77Học Viện Hàng Không Việt NamQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0020.6 1.60
78Học Viện Hàng Không Việt NamQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD9620.6 1.60
79Học Viện Hàng Không Việt NamQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0120.6 1.60
80Học Viện Hàng Không Việt NamQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA01,D01,D78,D9620.6 1.60
81Trường Đại học Mở Hà NộiQuản trị doanh nghiệpHà NộiA01,D0120.6 1.70
82Trường Đại học Mở Hà NộiQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A01,D0120.6 1.70
83Đại Học Công Nghiệp Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiA0120.5 2.10
84Đại Học Công Nghiệp Hà NộiQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A01,D0120.5 2.10
85Đại Học Công Nghiệp Hà NộiQuản trị doanh nghiệpHà NộiA01,D0120.5 2.10
86Đại Học Công Nghiệp Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiA0020.5 2.10
87Đại Học Công Nghiệp Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiD0120.5 2.10
88Đại Học Nông Lâm TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0020.5 5.50
89Đại Học Nông Lâm TPHCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,D0120.5 0.50
90Đại Học Nông Lâm TPHCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA01,D0120.5 2.00
91Đại Học Nông Lâm TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0120.5 5.50
92Đại Học Nông Lâm TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0120.5 5.50
93Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0120 3.00
94Đại Học Đà LạtQuản trị kinh doanhLâm ĐồngA0120 4.00
95Đại Học Đà LạtQuản trị kinh doanhLâm ĐồngD0120 4.00
96Đại Học Đà LạtQuản trị kinh doanhLâm ĐồngD9620 3.00
97Đại Học Đà LạtQuản trị kinh doanhLâm ĐồngA0020 4.00
98Đại Học Nha TrangQuản trị kinh doanhKhánh HòaD0720 3.00
99Đại Học Nha TrangQuản trị kinh doanhKhánh HòaD0120 3.00
100Đại Học Nha TrangQuản trị kinh doanhKhánh HòaA0120 3.00
101Đại Học Nha TrangQuản trị kinh doanhKhánh HòaA0020 3.00
102Đại Học Nha TrangQuản trị doanh nghiệpKhánh HòaA01,D01,D07,D9620 3.00
103Đại Học Nha TrangQuản trị kinh doanhKhánh HòaA01,D01,D07,D9620
104Đại Học Việt ĐứcQuản trị kinh doanh (BA)Bình DươngD0320 0.05
105Đại Học Việt ĐứcQuản trị doanh nghiệpBình DươngA01,D01,D0520 0.05
106Đại Học Việt ĐứcQuản trị kinh doanh (BA)Bình DươngA0020 0.05
107Đại Học Việt ĐứcQuản trị kinh doanh (BA)Bình DươngA0120 0.05
108Đại Học Việt ĐứcQuản trị kinh doanh (BA)Bình DươngD0120 0.05
109Đại Học Việt ĐứcQuản trị kinh doanh (BA)Bình DươngD0520 0.05
110Trường đại học Hàng hải Việt NamQuản trị kinh doanh,Hải PhòngA00,A01,C01,D0120 1.50
111Trường đại học Hàng hải Việt NamQuản trị tài chính kế toánHải PhòngA00,A01,C01,D0119.75 1.75
112Đại Học Thăng LongQuản trị doanh nghiệpHà NộiA01,D01,D0319.7 2.10
113Đại Học Thăng LongQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A01,D01,D0319.7 2.10
114Đại Học Thăng LongQuản trị kinh doanhHà NộiA0119.7 2.10
115Đại Học Thăng LongQuản trị kinh doanhHà NộiA0019.7 2.10
116Đại Học Thăng LongQuản trị kinh doanhHà NộiD0319.7 2.10
117Đại Học Thăng LongQuản trị kinh doanhHà NộiD0119.7 2.10
118Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam)Quản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,D0119.7 1.50
119Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam)Quản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0019.7 1.50
120Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam)Quản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0119.7 1.50
121Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam)Quản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0119.7 1.50
122Đại Học Công Nghiệp TPHCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,D01,D9619.5 1.25
123Đại Học Công Nghiệp TPHCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA01,C01,D01,D9619.5 1.25
124Học Viện Chính Sách và Phát TriểnQuản trị kinh doanhHà NộiC0119.25 2.25
125Học Viện Chính Sách và Phát TriểnQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A01,C01,D0119.25 2.25
126Học Viện Chính Sách và Phát TriểnQuản trị kinh doanhHà NộiA0019.25 2.25
127Học Viện Chính Sách và Phát TriểnQuản trị kinh doanhHà NộiA0119.25 2.25
128Học Viện Chính Sách và Phát TriểnQuản trị kinh doanhHà NộiD0119.25 2.25
129Trường đại học Hàng hải Việt NamQuản trị tài chính ngân hàngHải PhòngA00,A01,C01,D0119.25 1.75
130Đại Học Công ĐoànQuản trị kinh doanhHà NộiA0019.1 0.85
131Đại Học Công ĐoànQuản trị kinh doanhHà NộiD0119.1 0.85
132Đại Học Công ĐoànQuản trị kinh doanhHà NộiA0119.1 0.85
133Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,D01,D1019 2.00
134Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0019 2.00
135Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD1019 2.00
136Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0119 2.00
137Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0119 2.00
138Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0119 2.00
139Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0119 2.00
140Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhC0019 2.00
141Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0119 2.00
142Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0019 2.00
143Đại học Phan Châu TrinhQuản trị kinh doanhQuảng NamD0119 4.00
144Đại học Phan Châu TrinhQuản trị kinh doanhQuảng NamA0119 4.00
145Đại học Phan Châu TrinhQuản trị doanh nghiệpQuảng NamA01,C02,D0119 4.00
146Đại học Phan Châu TrinhQuản trị kinh doanhQuảng NamD9019
147Đại học Phan Châu TrinhQuản trị kinh doanhQuảng NamD0819
148Đại Học Tài Chính MarketingQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA00,A01,D01,D9619
149Học Viện Phụ Nữ Việt NamQuản trị kinh doanhHà NộiC0019
150Trường Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP.HCMQuản trị doanh nghiệpAn GiangA00,A01,C15,D0119 2.25
151Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Tp. Hồ Chí MinhQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,B01,D0118.75 2.75
152Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Tp. Hồ Chí MinhQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,B00,D0118.75 2.75
153Đại Học Cần ThơQuản trị kinh doanh (Đào tạo tại Khu Hòa An)Cần ThơA00,A01,C02,D0118.5 1.00
154Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A01,A08,D0118.5 2.00
155Đại Học Mở TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA01,D01,D07,D9618.3 1.10
156Đại Học Công ĐoànQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A01,D0118.25
157Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0018 1.00
158Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhC0018 1.00
159Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0118 1.00
160Đại Học Dân Lập Phương ĐôngQuản trị kinh doanhHà NộiD2818
161Đại Học Dân Lập Phương ĐôngQuản trị kinh doanhHà NộiD0318
162Đại Học Dân Lập Phương ĐôngQuản trị kinh doanhHà NộiD0418
163Đại Học Dân Lập Phương ĐôngQuản trị kinh doanhHà NộiD0518
164Đại Học Dân Lập Phương ĐôngQuản trị kinh doanhHà NộiD0618
165Đại Học Dân Lập Phương ĐôngQuản trị kinh doanhHà NộiD2618
166Đại Học Dân Lập Phương ĐôngQuản trị kinh doanhHà NộiA0118 4.00
167Đại Học Dân Lập Phương ĐôngQuản trị kinh doanhHà NộiA0018 4.00
168Đại Học Dân Lập Phương ĐôngQuản trị kinh doanhHà NộiD0218 4.00
169Đại Học Dân Lập Phương ĐôngQuản trị kinh doanhHà NộiD0118 4.00
170Đại Học Dân Lập Phương ĐôngQuản trị kinh doanhHà NộiD3018
171Đại Học Dân Lập Phương ĐôngQuản trị kinh doanhHà NộiD2718
172Đại Học Dân Lập Phương ĐôngQuản trị kinh doanhHà NộiD2918
173Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Nam)Quản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0118 1.00
174Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Nam)Quản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0118 1.00
175Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Nam)Quản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0018 1.00
176Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Nam)Quản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0718 1.00
177Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiA0118 1.50
178Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiA0018 1.50
179Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiD0118 1.50
180Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiA0818 1.50
181Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếQuản trị kinh doanhThừa Thiên HuếC1518 1.50
182Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếQuản trị kinh doanhThừa Thiên HuếA0018 1.50
183Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếQuản trị kinh doanhThừa Thiên HuếA0118 1.50
184Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếQuản trị kinh doanhThừa Thiên HuếD0118 1.50
185Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếQuản trị doanh nghiệpThừa Thiên HuếA00,A01,C15,D0118 1.50
186Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Quản trị kinh doanhHà NộiA1618 2.50
187Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Quản trị kinh doanhHà NộiA0018 2.50
188Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Quản trị kinh doanhHà NộiC1518 2.50
189Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Quản trị kinh doanhHà NộiD0118 2.50
190Đại học Nam Cần ThơQuản trị kinh doanhCần ThơC0418
191Đại học Nam Cần ThơQuản trị kinh doanhCần ThơA0118 2.50
192Đại học Nam Cần ThơQuản trị kinh doanhCần ThơD0118 2.50
193Đại học Nam Cần ThơQuản trị kinh doanhCần ThơA0018 2.50
194Đại Học Quảng BìnhQuản trị kinh doanhQuảng BìnhA0018 4.00
195Đại Học Quốc Tế Hồng BàngQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhC0018 4.00
196Đại Học Quốc Tế Hồng BàngQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0118 4.00
197Đại Học Quốc Tế Hồng BàngQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0118 4.00
198Đại Học Quốc Tế Hồng BàngQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0018 4.00
199Đại học Sao ĐỏQuản trị kinh doanhHải DươngA0018 4.00
200Đại học Sao ĐỏQuản trị kinh doanhHải DươngD0118 4.00
201Đại học Sao ĐỏQuản trị kinh doanhHải DươngA0918 4.00
202Đại học Sao ĐỏQuản trị kinh doanhHải DươngC0118 4.00
203Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênQuản trị kinh doanhHải DươngD0718 4.00
204Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênQuản trị kinh doanhHải DươngD0118 4.00
205Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênQuản trị kinh doanhHải DươngA0118 4.00
206Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênQuản trị kinh doanhHải DươngA0018 4.00
207Đại Học Tây NguyênQuản trị kinh doanhĐắk LắkD0118 3.00
208Đại Học Tây NguyênQuản trị kinh doanhĐắk LắkA0118 3.00
209Đại Học Tây NguyênQuản trị kinh doanhĐắk LắkA0018 3.00
210Đại học Thành ĐôQuản trị Kinh doanhHà NộiA0018 3.50
211Đại học Thành ĐôQuản trị Kinh doanhHà NộiD0718
212Đại học Thành ĐôQuản trị Kinh doanhHà NộiD0118 3.50
213Đại học Thành ĐôQuản trị Kinh doanhHà NộiA0118 3.50
214Học Viện Phụ Nữ Việt NamQuản trị kinh doanhHà NộiA0118
215Học Viện Phụ Nữ Việt NamQuản trị kinh doanhHà NộiA0018
216Học Viện Phụ Nữ Việt NamQuản trị kinh doanhHà NộiD0118
217Phân Hiệu Đại Học Huế tại Quảng TrịQuản trị doanh nghiệpQuảng TrịA00,A01,C15,D0118 1.50
218Trường đại học Hàng hải Việt NamQuản lý kinh doanh và marketingHải PhòngA01,D01,D07,D1517.75 0.25
219Đại Học Tây NguyênQuản trị doanh nghiệpĐắk LắkA00,A01,D01,D0717.5 2.50
220Học Viện Phụ Nữ Việt NamQuản trị doanh nghiệpHà NộiC0017.5 1.50
221Học Viện Phụ Nữ Việt NamQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A01,D0117.5 1.50
222Khoa Du Lịch – Đại Học HuếQuản trị kinh doanhThừa Thiên HuếD1017.5 3.00
223Khoa Du Lịch – Đại Học HuếQuản trị kinh doanhThừa Thiên HuếA0017.5 3.00
224Khoa Du Lịch – Đại Học HuếQuản trị doanh nghiệpThừa Thiên HuếA00,C00,D01,D1017.5 3.00
225Khoa Du Lịch – Đại Học HuếQuản trị kinh doanhThừa Thiên HuếC0017.5
226Khoa Du Lịch – Đại Học HuếQuản trị kinh doanhThừa Thiên HuếD0117.5 3.00
227Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0117
228Đại Học Công Nghiệp TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA01,C01,D01,D9617
229Đại học Luật TP.HCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD8717 2.00
230Đại học Luật TP.HCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhD06,D87,D8817 2.00
231Đại học Luật TP.HCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA0117 2.00
232Đại học Luật TP.HCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,D01,D03,D0617 2.00
233Đại học Luật TP.HCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA01,D84,D87,D8817 2.00
234Đại học Luật TP.HCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0017 2.00
235Đại học Luật TP.HCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0117 2.00
236Đại học Luật TP.HCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0117 2.00
237Đại học Luật TP.HCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0317 2.00
238Đại học Luật TP.HCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0617 2.00
239Đại học Luật TP.HCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD8417 2.00
240Đại học Luật TP.HCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD8817 2.00
241Đại Học Nguyễn TrãiQuản trị kinh doanhHà NộiC0416.5 2.50
242Đại Học Nguyễn TrãiQuản trị kinh doanhHà NộiA0716.5
243Đại Học Nguyễn TrãiQuản trị kinh doanhHà NộiD0116.5 1.00
244Đại Học Nguyễn TrãiQuản trị kinh doanhHà NộiA0016.5 1.00
245Đại Học Nguyễn TrãiQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A07,C04,D0116.5 2.50
246Đại học Thủ Dầu MộtQuản trị doanh nghiệpBình DươngA00,A01,A16,D0116.5 0.50
247Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhQuản trị kinh doanhQuảng BìnhA0116 3.00
248Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhQuản trị kinh doanhQuảng BìnhA0016 3.00
249Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhQuản trị kinh doanhQuảng BìnhD0716 3.00
250Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhQuản trị kinh doanhQuảng BìnhD0116 3.00
251Đại Học Đà LạtQuản trị doanh nghiệpLâm ĐồngA00,A01,D01,D9616
252Đại Học Đà LạtQuản trị kinh doanhLâm ĐồngD96.16
253Đại Học Đồng NaiQuản trị kinh doanhĐồng NaiA0116 1.00
254Đại Học Đồng NaiQuản trị kinh doanhĐồng NaiD0116 1.00
255Đại Học Đồng NaiQuản trị doanh nghiệpĐồng NaiA00,A01,D0116 1.00
256Đại Học Đồng NaiQuản trị kinh doanhĐồng NaiA0016 1.00
257Đại Học Hồng ĐứcQuản trị kinh doanhThanh HóaD0116 0.50
258Đại Học Hồng ĐứcQuản trị kinh doanhThanh HóaA0016 0.50
259Đại Học Hồng ĐứcQuản trị kinh doanhThanh HóaC0216 0.50
260Đại Học Hồng ĐứcQuản trị kinh doanhThanh HóaC0116 0.50
261Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếQuản trị kinh doanh (chất lượng cao)Thừa Thiên HuếA00,A01,C15,D0116 1.50
262Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam)Quản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,D0116
263Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam)Quản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0016
264Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam)Quản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0116
265Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam)Quản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0116
266Đại Học Nguyễn Tất ThànhQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0716 1.00
267Đại Học Quang TrungQuản trị doanh nghiệpBình ĐịnhA01,C14,D14,D1516 3.00
268Đại Học Quốc Tế Hồng BàngQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0116 2.00
269Đại Học Công Nghệ Đồng NaiQuản trị doanh nghiệpĐồng NaiA00,A07,A09,D8415.5 1.50
270Đại Học Điện LựcQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A01,D01,D0715.5
271Đại Học Điện LựcQuản trị doanh nghiệpHà NộiA01,D01,D0715.5
272Đại Học Văn LangQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhC0415.5 1.50
273Đại Học Văn LangQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0115.5 1.50
274Đại Học Văn LangQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhC0215.5
275Đại Học Văn LangQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhC0115.5
276Đại Học Văn LangQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,C01,D0115.5 1.50
277Đại Học Thái BìnhQuản trị kinh doanhThái BìnhC1415.1
278Đại Học Thái BìnhQuản trị kinh doanhThái BìnhD0115.1
279Đại Học Thái BìnhQuản trị kinh doanhThái BìnhA0015.1
280Đại Học Thái BìnhQuản trị kinh doanhThái BìnhB0015.1
281Đại học Công nghệ Đông ÁQuản trị kinh doanhHà NộiA0115
282Đại học Công nghệ Đông ÁQuản trị kinh doanhHà NộiD0115
283Đại học Công nghệ Đông ÁQuản trị kinh doanhHà NộiA0015
284Đại học Công nghệ Đông ÁQuản trị kinh doanhHà NộiC0015
285Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu NghịQuản trị kinh doanhHà NộiA0115
286Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu NghịQuản trị kinh doanhHà NộiD0115
287Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu NghịQuản trị kinh doanhHà NộiD0715
288Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu NghịQuản trị kinh doanhHà NộiA0015
289Đại Học Công Nghiệp Việt TrìQuản trị kinh doanhPhú ThọA0015 2.00
290Đại Học Công Nghiệp Việt TrìQuản trị kinh doanhPhú ThọB0015 2.00
291Đại Học Công Nghiệp Việt TrìQuản trị kinh doanhPhú ThọA0115 2.00
292Đại Học Công Nghiệp Việt TrìQuản trị kinh doanhPhú ThọD0115 2.00
293Đại Học Đại NamQuản trị kinh doanhHà NộiD0115 0.50
294Đại Học Đại NamQuản trị kinh doanhHà NộiC0315 0.50
295Đại Học Đại NamQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,C03,D01,D1015 0.50
296Đại Học Đại NamQuản trị kinh doanhHà NộiA0015 0.50
297Đại Học Đại NamQuản trị kinh doanhHà NộiD1015 0.50
298Đại Học Điện LựcQuản trị kinh doanhHà NộiA0015 0.50
299Đại Học Điện LựcQuản trị kinh doanhHà NộiD0115 0.50
300Đại Học Điện LựcQuản trị kinh doanhHà NộiA0115 0.50
301Đại Học Điện LựcQuản trị kinh doanhHà NộiD0715 0.50
302Đại Học Hoa SenQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA01,D01,D03,D0915 3.50
303Đại Học Hoa SenQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,D01,D03,D0915 1.00
304Đại học Khánh HòaQuản trị doanh nghiệpKhánh HòaA01,D01,D14,D1515
305Đại Học Quảng BìnhQuản trị doanh nghiệpQuảng BìnhA00,A01,C02,D0115 1.00
306Đại Học Quốc Tế Miền ĐôngQuản trị doanh nghiệpBình DươngA00,A01,B00,D0115 0.50
307Đại học Tài Chính Kế ToánQuản trị doanh nghiệpQuảng NgãiA01,A16,D0115 1.00
308Đại Học Tiền GiangQuản trị doanh nghiệpTiền GiangA01,D01,D9015 1.00
309Đại Học Trà VinhQuản trị kinh doanhTrà VinhA0115 1.00
310Đại Học Trà VinhQuản trị doanh nghiệpTrà VinhA00,A01,C01,D0115 1.00
311Đại Học Trà VinhQuản trị kinh doanhTrà VinhA0015 1.00
312Đại Học Trà VinhQuản trị kinh doanhTrà VinhC0115 1.00
313Đại Học Trà VinhQuản trị kinh doanhTrà VinhD0115 1.00
314Đại Học Văn HiếnQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0115 2.00
315Đại Học Văn HiếnQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhC0415 2.00
316Đại Học Văn HiếnQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA01,C04,D0115 1.00
317Đại Học Văn HiếnQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,C04,D0115 1.00
318Đại Học Văn HiếnQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0115 1.00
319Đại Học Văn HiếnQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0015 1.00
320Đại Học VinhQuản trị kinh doanhNghệ AnD0715
321Đại Học VinhQuản trị kinh doanhNghệ AnD0115 1.00
322Đại Học VinhQuản trị kinh doanhNghệ AnA0115 1.00
323Đại Học VinhQuản trị kinh doanhNghệ AnA0015 1.00
324Đại Học VinhQuản trị doanh nghiệpNghệ AnA00,A01,D01,D0715 1.00
325Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Quản trị kinh doanhHà NộiC0014.5
326Đại học Sao ĐỏQuản trị doanh nghiệpHải DươngA00,A09,C04,D0114.5 0.50
327Đại học Thành ĐôQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A01,D07,D9014.5
328Đại học Thành ĐôQuản trị Kinh doanhHà NộiD9014.5
329Đại học Thành ĐôQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A01,C00,D0114.5
330Phân hiệu ĐH Tài nguyên và Môi trường tại Thanh HoáQuản trị doanh nghiệpThanh HóaA00,A01,C00,D0114.5 1.00
331Đại Học Bạc LiêuQuản trị kinh doanhBạc LiêuA0014 1.00
332Đại Học Bạc LiêuQuản trị kinh doanhBạc LiêuD9014 1.00
333Đại Học Bạc LiêuQuản trị kinh doanhBạc LiêuA0114 1.00
334Đại Học Bạc LiêuQuản trị doanh nghiệpBạc LiêuA00,A01,D01,D9014 1.00
335Đại Học Bạc LiêuQuản trị kinh doanhBạc LiêuA1614 1.00
336Đại Học Bạc LiêuQuản trị doanh nghiệpBạc LiêuA00,A01,A16,D9014 1.00
337Đại Học Công Nghệ Sài GònQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,D01,D7814 0.50
338Đại Học Công Nghiệp Việt HungQuản trị doanh nghiệpHà NộiA01,C00,C01,D0114
339Đại Học Cửu LongQuản trị kinh doanhVĩnh LongD0114 1.00
340Đại Học Cửu LongQuản trị kinh doanhVĩnh LongC0414 1.00
341Đại Học Cửu LongQuản trị kinh doanhVĩnh LongA0114 1.00
342Đại Học Cửu LongQuản trị kinh doanhVĩnh LongA0014 1.00
343Đại Học Cửu LongQuản trị doanh nghiệpVĩnh LongA00,A01,C04,D0114 1.00
344Đại Học Dân Lập Duy TânQuản trị kinh doanhĐà NẵngC0114 1.00
345Đại Học Dân Lập Duy TânQuản trị kinh doanhĐà NẵngA1614 1.00
346Đại Học Dân Lập Duy TânQuản trị kinh doanhĐà NẵngD0114 1.00
347Đại Học Dân Lập Duy TânQuản trị kinh doanhĐà NẵngA0014 1.00
348Đại Học Đông ÁQuản trị kinh doanhĐà NẵngC1514
349Đại Học Đông ÁQuản trị kinh doanhĐà NẵngA1614
350Đại Học Đông ÁQuản trị kinh doanhĐà NẵngA0014
351Đại Học Đông ÁQuản trị kinh doanhĐà NẵngD0114
352Đại Học Đồng ThápQuản trị kinh doanhĐồng ThápD1014 1.10
353Đại Học Đồng ThápQuản trị kinh doanhĐồng ThápA0114 1.10
354Đại Học Đồng ThápQuản trị kinh doanhĐồng ThápA0014 1.10
355Đại Học Đồng ThápQuản trị doanh nghiệpĐồng ThápA00,A01,D01,D1014 1.10
356Đại Học Đồng ThápQuản trị kinh doanhĐồng ThápD0114 1.10
357Đại Học Gia ĐịnhQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0114 5.00
358Đại Học Hải PhòngQuản trị doanh nghiệpHải PhòngA00,A01,C01,D0114 1.50
359Đại Học Hồng ĐứcQuản trị doanh nghiệpThanh HóaA00,C04,C14,D0114 1.50
360Đại Học Hùng VươngQuản trị doanh nghiệpPhú ThọA00,A01,A09,D0114 1.50
361Đại Học Hùng VươngQuản trị kinh doanhPhú ThọD0114
362Đại Học Hùng VươngQuản trị kinh doanhPhú ThọB0014
363Đại Học Hùng VươngQuản trị kinh doanhPhú ThọA0114
364Đại Học Hùng VươngQuản trị kinh doanhPhú ThọA0014
365Đại Học Hùng VươngQuản trị doanh nghiệpPhú ThọA00,C00,C01,D0114 1.50
366Đại học Hùng Vương - TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhC0014
367Đại học Hùng Vương - TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0014 1.50
368Đại học Hùng Vương - TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0114 1.50
369Đại học Hùng Vương - TPHCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,C00,C0114
370Đại học Hùng Vương - TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhC0114
371Đại học Kiên GiangQuản trị kinh doanhKiên GiangD0714
372Đại học Kiên GiangQuản trị kinh doanhKiên GiangD0114
373Đại học Kiên GiangQuản trị kinh doanhKiên GiangA0114
374Đại học Kiên GiangQuản trị kinh doanhKiên GiangA0014
375Đại học Kiên GiangQuản trị doanh nghiệpKiên GiangA00,A01,D01,D0714
376Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngQuản trị kinh doanhĐà NẵngA0014 1.00
377Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngQuản trị kinh doanhĐà NẵngD0114 1.00
378Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngQuản trị kinh doanhĐà NẵngB0014 1.00
379Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngQuản trị kinh doanhĐà NẵngA0114 1.00
380Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênQuản trị doanh nghiệpThái NguyênA00,A01,C01,D0114 1.00
381Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênQuản trị doanh nghiệpThái NguyênA00,A01,C04,D0114 1.00
382Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnQuản trị kinh doanhLong AnA0114 1.00
383Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnQuản trị doanh nghiệpLong AnB03,C20,D1314 1.00
384Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnQuản trị kinh doanhLong AnD1314 1.00
385Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnQuản trị kinh doanhLong AnC2014 1.00
386Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnQuản trị kinh doanhLong AnB0314 1.00
387Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngQuản trị kinh doanhBình DươngD0114
388Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngQuản trị kinh doanhBình DươngC0314
389Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngQuản trị kinh doanhBình DươngA0114
390Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngQuản trị kinh doanhBình DươngA0014
391Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngQuản trị doanh nghiệpBình DươngA00,A01,C03,D0114 1.00
392Đại Học Lạc HồngQuản trị kinh doanhĐồng NaiA0014
393Đại Học Lạc HồngQuản trị kinh doanhĐồng NaiC0114
394Đại Học Lạc HồngQuản trị kinh doanhĐồng NaiD0114
395Đại Học Lạc HồngQuản trị doanh nghiệpĐồng NaiA00,A01,C00,D0114 1.00
396Đại Học Lạc HồngQuản trị kinh doanhĐồng NaiA0114
397Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Quản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A16,C15,D0114 1.50
398Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Quản trị kinh doanhHà NộiA0114 0.25
399Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Quản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A01,D0114 0.25
400Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Quản trị kinh doanhHà NộiD0114 0.25
401Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Quản trị kinh doanhHà NộiA0014 0.25
402Đại Học Mỏ Địa ChấtQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A01,D01,D0714
403Đại Học Mỏ Địa ChấtQuản trị doanh nghiệpHà NộiA01,D01,D0714
404Đại Học Phan ThiếtQuản trị kinh doanhBình ThuậnA0014
405Đại Học Phan ThiếtQuản trị kinh doanhBình ThuậnA0114
406Đại Học Phan ThiếtQuản trị kinh doanhBình ThuậnC0414
407Đại Học Phan ThiếtQuản trị kinh doanhBình ThuậnD0114
408Đại Học Quốc Tế Sài GònQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0114
409Đại Học Quy NhơnQuản trị kinh doanhBình ĐịnhA0014
410Đại Học Quy NhơnQuản trị kinh doanhBình ĐịnhA0114
411Đại Học Quy NhơnQuản trị kinh doanhBình ĐịnhD0114
412Đại Học Quy NhơnQuản trị doanh nghiệpBình ĐịnhA00,A01,D0114
413Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênQuản trị doanh nghiệpHải DươngA00,A01,D01,D2214
414Đại Học Tây BắcQuản trị kinh doanhSơn LaA0014 1.00
415Đại Học Tây BắcQuản trị kinh doanhSơn LaA0214 1.00
416Đại Học Tây BắcQuản trị kinh doanhSơn LaD0114 1.00
417Đại Học Tây BắcQuản trị doanh nghiệpSơn LaA00,A01,A02,D0114 1.00
418Đại Học Tây BắcQuản trị kinh doanhSơn LaA0114 1.00
419Đại Học Tây ĐôQuản trị kinh doanhCần ThơD0114
420Đại Học Tây ĐôQuản trị kinh doanhCần ThơA0014
421Đại Học Tây ĐôQuản trị kinh doanhCần ThơA0114
422Đại Học Tây ĐôQuản trị kinh doanhCần ThơC0414
423Đại Học Tây ĐôQuản trị doanh nghiệpCần ThơA00,A01,C04,D0114
424Đại Học Thái Bình DươngQuản trị kinh doanhKhánh HòaA0814 1.00
425Đại Học Thái Bình DươngQuản trị kinh doanhKhánh HòaA0914 1.00
426Đại Học Thái Bình DươngQuản trị kinh doanhKhánh HòaA0414 1.00
427Đại Học Thái Bình DươngQuản trị kinh doanhKhánh HòaA0014 1.00
428Đại học Yersin Đà LạtQuản trị kinh doanhLâm ĐồngA0114 1.50
429Đại học Yersin Đà LạtQuản trị kinh doanhLâm ĐồngC0014 1.50
430Đại học Yersin Đà LạtQuản trị kinh doanhLâm ĐồngA0014 1.50
431Đại học Yersin Đà LạtQuản trị kinh doanhLâm ĐồngD0114 1.50
432Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumQuản trị kinh doanhKon TumA0014
433Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumQuản trị doanh nghiệpKon TumA00,A09,C00,D0114
434Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumQuản trị kinh doanhKon TumA0914
435Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumQuản trị kinh doanhKon TumC0014
436Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumQuản trị kinh doanhKon TumD0114
437Đại Học Công Nghiệp Việt TrìQuản trị doanh nghiệpPhú ThọA00,C00,D0113.5 0.50
438Đại Học Dân Lập Phú XuânQuản trị kinh doanhThừa Thiên HuếB0013.5 2.00
439Đại Học Dân Lập Phú XuânQuản trị kinh doanhThừa Thiên HuếA0113.5 2.00
440Đại Học Dân Lập Phú XuânQuản trị kinh doanhThừa Thiên HuếA0013.5 2.00
441Đại Học Dân Lập Phú XuânQuản trị kinh doanhThừa Thiên HuếD0113.5 2.00
442Đại Học Hà TĩnhQuản trị kinh doanhHà TĩnhD0113.5
443Đại Học Hà TĩnhQuản trị kinh doanhHà TĩnhC1413.5
444Đại Học Hà TĩnhQuản trị doanh nghiệpHà TĩnhA00,C14,C20,D0113.5
445Đại Học Hà TĩnhQuản trị kinh doanhHà TĩnhA0013.5
446Đại Học Hà TĩnhQuản trị kinh doanhHà TĩnhC2013.5
447Đại Học Hoa LưQuản trị doanh nghiệpNinh BìnhA00,A01,A10,D0113.5
448Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái NguyênQuản trị kinh doanhThái NguyênD1013.5
449Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái NguyênQuản trị kinh doanhThái NguyênA0013.5
450Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái NguyênQuản trị kinh doanhThái NguyênA0113.5
451Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái NguyênQuản trị kinh doanhThái NguyênD0113.5
452Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái NguyênQuản trị doanh nghiệpThái NguyênA00,A01,D01,D1013.5
453Đại học Kinh Tế Nghệ AnQuản trị doanh nghiệpNghệ AnA00,A01,B00,D0113.3 0.70
454Đại học Kinh Tế Nghệ AnQuản trị kinh doanhNghệ AnA0113.3 0.70
455Đại học Kinh Tế Nghệ AnQuản trị kinh doanhNghệ AnB0013.3 0.70
456Đại học Kinh Tế Nghệ AnQuản trị kinh doanhNghệ AnA0013.3 0.70
457Đại học Kinh Tế Nghệ AnQuản trị kinh doanhNghệ AnD0113.3 0.70
458Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhQuản trị doanh nghiệpQuảng BìnhA00,A01,D01,D0713
459Đại Học Hải DươngQuản trị doanh nghiệpHải DươngA00,A01,D0113
460Đại Học Việt BắcQuản trị doanh nghiệpThái NguyênA00,A01,D0113 1.00
461Đại Học Tôn Đức ThắngQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,D0132/40
462Đại Học Hà NộiQuản trị doanh nghiệpHà NộiD0131.1/40 3.18
463Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiD0929.6/40
464Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiD1029.6/40
465Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiA01,D01,D09,D1029.6/40
466Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản trị kinh doanhHà NộiA0025.25/40 2.25
467Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản trị kinh doanhHà NộiD0125.25/40 2.25
468Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản trị kinh doanhHà NộiD0725.25/40 2.25
469Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản trị doanh nghiệpHà NộiA01,D01,D0725.25/40 2.25
470Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A01,D01,D0725.25/40 2.25
471Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản trị kinh doanhHà NộiA0125.25/40 2.25
472Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiD0823.45/40
473Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiD0723.45/40
474Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiD0123.45/40
475Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiA0123.45/40
476Đại học Thủ Đô Hà NộiQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,D01,D78,D9020/40 5.85
477Đại học Thủ Đô Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiA0020/40 5.85
478Đại học Thủ Đô Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiD0120/40 5.85
479Đại học Thủ Đô Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiD7820/40 5.85
480Đại học Thủ Đô Hà NộiQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,D01,D90,D9620/40 5.85
481Đại học Thủ Đô Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiD9020/40 5.85
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.