tuyensinh.com

Mã ngành 7380101

Điểm chuẩn ngành Luật

80 trường đào tạo · 137 chương trình · 917 mức điểm chuẩn · 2016–2026

82 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2021

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Học viện Tòa ánLuật (Nữ - Phía Bắc)Hà NộiC0028.25 1.00
2Đại Học Cần ThơLuậtCần ThơA00,C00,D01,D0327.25 2.75
3Học Viện Biên PhòngLuật (Nam - Phía Bắc)Hà NộiC0027.25
4Học viện Tòa ánLuật (Nữ - Phía Nam)Hà NộiC0027.25 1.75
5Đại Học Luật Hà NộiLuậtHà NộiC0026.55 1.55
6Đại Học Luật Hà NộiLuậtHà NộiA0126.55 1.55
7Đại Học Luật Hà NộiLuậtHà NộiD01,D02,D03,D05,D0626.55 1.55
8Đại Học Luật Hà NộiLuậtHà NộiA0026.55 1.55
9Học viện Tòa ánLuật (Nữ - Phía Bắc)Hà NộiD0126.2 2.40
10Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMLuật dân sựHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0725.95 0.95
11Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMLuật (Luật dân sự, Luật tài chính - Ngân hàng)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D0725.85 0.60
12Khoa Luật – Đại Học Quốc Gia Hà NộiLuật Chất lượng caoHà NộiA01,D01,D07,D7825.85 2.10
13Đại Học Kinh Tế TPHCMLuậtHồ Chí MinhA00,A01,D01,D9625.8 0.90
14Đại Học Kinh Tế TPHCMLuậtHồ Chí MinhA01,D01,D9625.8 0.90
15Đại Học Cần ThơLuật (Chuyên ngành Luật Hành chính); Học tại khu Hòa An - Tỉnh Hậu GiangCần ThơA00,C00,D01,D0325.75 3.25
16Học viện Tòa ánLuật (Nữ - Phía Nam)Hà NộiD0125.7 2.20
17Đại Học Nội VụChuyên ngành thanh traHà NộiA00,A01,D0125.5
18Đại Học Nội VụChuyên ngành thanh traHà NộiC0025.5
19Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMLuật dân sự chất lượng caoHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0725.45 1.65
20Đại Học Mở TPHCMLuậtHồ Chí MinhA00,A01,C00,D01,D03,D05,D0625.2 2.20
21Học viện Tòa ánLuật (Nữ - Phía Nam)Hà NộiA0125.2 2.25
22Học viện cán bộ TPHCMLuậtHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0125 0.75
23Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngLuậtĐà NẵngA00,A01,D01,D9624.75 1.75
24Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMLuật (Luật Tài chính - Ngân hàng) (Chất lượng cao tăng cường tiếng Pháp)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D0724.55 2.35
25Đại học Luật TP.HCMLuậtHồ Chí MinhA0024.5 7.50
26Đại học Luật TP.HCMLuậtHồ Chí MinhC0024.5 7.50
27Đại học Luật TP.HCMLuậtHồ Chí MinhA0124.5 7.50
28Đại học Luật TP.HCMLuậtHồ Chí MinhD01,D03,D0624.5 7.50
29Đại học Luật TP.HCMLuậtHồ Chí MinhA01,D03,D0624.5 2.00
30Đại học Luật TP.HCMLuậtHồ Chí MinhD0124.5 2.00
31Học viện Tòa ánLuật (Nữ - Phía Bắc)Hà NộiA0024.45 0.30
32Học viện Tòa ánLuật (Nữ - Phía Nam)Hà NộiA0024.25 0.25
33Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMLuật dân sự CLC bằng tiếng AnhHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0724.1
34Phân hiệu ĐH Tài nguyên và Môi trường tại Thanh HoáLuậtThanh HóaA00,A01,C00,D0124 9.00
35Học viện Tòa ánLuật (Nữ - Phía Bắc)Hà NộiA0123.9 0.15
36Đại Học Nội VụLuậtHà NộiA00,A01,D0123.5 3.50
37Đại Học Nội VụLuậtHà NộiC0023.5 3.50
38Trường Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP.HCMLuậtAn GiangA01,C00,C01,D0123.5 5.50
39Đại Học Tiền GiangLuậtTiền GiangA01,C00,D01,D6623.4 2.40
40Đại Học Nội VụLuậtHà NộiA00,A01,C00,D0122
41Đại Học Luật Hà NộiLuật (Chương trình liên kết đào tạo với Đại học Arizona, Hoa Kỳ)Hà NộiC0021.3 2.70
42Đại Học Luật Hà NộiLuật (Chương trình liên kết đào tạo với Đại học Arizona, Hoa Kỳ)Hà NộiA0021.3 2.70
43Đại Học Luật Hà NộiLuật (Chương trình liên kết đào tạo với Đại học Arizona, Hoa Kỳ)Hà NộiA0121.3 2.70
44Đại Học Luật Hà NộiLuật (Chương trình liên kết đào tạo với Đại học Arizona, Hoa Kỳ)Hà NộiD01,D02,D03,D05,D0621.3 2.70
45Đại học Nam Cần ThơLuậtCần ThơC00,D01,D14,D1521 4.00
46Đại Học Nha TrangLuậtKhánh HòaC00,D01,D07,D9621
47Đại Học Nha TrangLuậtKhánh HòaA01,D01,D07,D9621
48Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMLuậtHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0119
49Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamLuậtHà NộiA00,A09,C00,C2019 2.00
50Đại học Luật - Đại Học HuếLuậtThừa Thiên HuếA00,C00,C20,D6618.5 1.00
51Đại Học Thái BìnhLuậtThái BìnhA00,C03,C14,D0118.3 0.55
52Đại Học Đà LạtLuậtLâm ĐồngA00,C00,C20,D0117.5 0.50
53Đại học Thủ Dầu MộtLuậtBình DươngA16,C00,C14,D0117.5 1.00
54Đại Học Văn LangLuậtHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0117 1.00
55Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái NguyênDịch vụ pháp luậtThái NguyênC00,C14,C20,D0116.5
56Đại Học Nội VụLuậtHà NộiC2016
57Đại Học Nội VụLuậtHà NộiA00,C00,D0116
58Đại Học Nội VụChuyên ngành thanh traHà NộiC2016
59Đại Học Nội VụChuyên ngành thanh traHà NộiA00,C00,D0116
60Học Viện Phụ Nữ Việt NamLuậtHà NộiA00,A01,C00,D0116 1.00
61Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuLuậtBà Rịa-Vũng TàuA00,A01,C00,D0115
62Đại Học Đông ÁLuậtĐà NẵngA00,C00,D01,D7815
63Đại Học Gia ĐịnhLuậtHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0815
64Đại học Hùng Vương - TPHCMLuậtHồ Chí MinhA09,C00,C1415
65Đại Học Quốc Tế Hồng BàngLuậtHồ Chí MinhA00,C00,C14,D0115
66Đại Học Quy NhơnLuậtBình ĐịnhA00,C00,C19,D0115
67Đại Học Trà VinhLuậtTrà VinhA00,A01,C00,D0115
68Đại Học Dân Lập Duy TânLuậtĐà NẵngA00,C00,C15,D0114
69Đại học Kiên GiangLuậtKiên GiangA00,C00,D01,D1414
70Đại Học Tôn Đức ThắngLuậtHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0135/40 1.75
71Đại học Thủ Đô Hà NộiLuậtHà NộiC00,D01,D66,D7832.83/40 3.58
72Đại học Thủ Đô Hà NộiLuậtHà NộiC00,D66,D78,D9032.83/40 3.58
73Đại Học Kinh Tế Quốc DânLuậtHà NộiA00,A01,D01,D0727.1/40 0.90
74Đại Học Kinh Tế Quốc DânLuậtHà NộiA01,D01,D0727.1/40 0.90
75Đại Học Văn Hóa Hà NộiLuậtHà NộiC0025.6/40 0.35
76Đại Học Văn Hóa Hà NộiLuậtHà NộiA14,A16,D01,D78,D9625.6/40 0.65
77Đại Học Văn Hóa Hà NộiLuậtHà NộiA00,A16,D01,D78,D9625.6/40 0.35
78Trường Đại học Mở Hà NộiLuậtHà NộiC0025.25/40
79Trường Đại học Mở Hà NộiLuậtHà NộiA00,A01,D0123.9/40 2.10
80Trường Đại học Mở Hà NộiLuậtHà NộiA01,D0123.9/40 2.10
81Trường đại học Hàng hải Việt NamLuật hàng hảiHải PhòngA00,A01,C01,D0123.65/40
82Đại Học VinhLuậtNghệ AnA00,A01,C00,D0117/40
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.