Luật
Học phí
Đang cập nhật
Tổ hợp xét tuyển
C00
Điểm chuẩn các năm (27)
| Năm | Phương thức | Điểm |
|---|---|---|
| 2023 | Thi THPTA00,A01 | 24 |
| 2023 | Thi THPTD01,D02,D03,D05,D06 | 24 |
| 2023 | Thi THPTC00 | 24 |
| 2022 | Thi THPTC00 | 28.75 |
| 2022 | Thi THPTA01 | 28.75 |
| 2022 | Thi THPTD01,D02,D03,D05,D06 | 28.75 |
| 2022 | Thi THPTA00 | 28.75 |
| 2021 | Thi THPTA00 | 26.55 |
| 2021 | Thi THPTC00 | 26.55 |
| 2021 | Thi THPTD01,D02,D03,D05,D06 | 26.55 |
| 2021 | Thi THPTA01 | 26.55 |
| 2020 | Thi THPTA00 | 25 |
| 2020 | Thi THPTA01 | 25 |
| 2020 | Thi THPTD01,D02,D03,D05,D06 | 25 |
| 2020 | Thi THPTC00 | 25 |
| 2019 | Thi THPTA01 | 21.55 |
| 2019 | Thi THPTA00 | 21.55 |
| 2019 | Thi THPTC00 | 21.55 |
| 2019 | Thi THPTD01,D02,D03,D05,D06 | 21.55 |
| 2018 | Thi THPTD01,D02,D03,D05,D06 | 18 |
| 2018 | Thi THPTA00 | 18 |
| 2018 | Thi THPTA01 | 18 |
| 2018 | Thi THPTC00 | 18 |
| 2017 | Thi THPTD01,D02,D03,D05,D06 | 24.5 |
| 2017 | Thi THPTA01 | 24.5 |
| 2017 | Thi THPTC00 | 24.5 |
| 2017 | Thi THPTA00 | 24.5 |
Ngành Luật 7380101
So sánh điểm chuẩn ngành này giữa tất cả các trường đào tạo, theo từng năm và phương thức.
Xem điểm chuẩn ngành Luật ở mọi trường →