tuyensinh.com

Mã ngành 7380101

Điểm chuẩn ngành Luật

80 trường đào tạo · 137 chương trình · 917 mức điểm chuẩn · 2016–2026

107 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2024

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại học Kiểm Sát Hà NộiLuật (Nữ - Phía Bắc)Hà NộiC0028.42 1.27
2Khoa Luật – Đại Học Quốc Gia Hà NộiLuậtHà NộiC0028.36 2.86
3Học viện Tòa ánLuật (Nữ - Phía Bắc)Hà NộiC0028.2 0.89
4Đại Học Luật Hà NộiLuậtHà NộiC0028.15 2.15
5Học viện Hành chính quốc giaLuậtHà NộiC0027.8
6Học viện Hành chính quốc giaLuật chuyên ngành thanh tra thuộc ngành luậtHà NộiC0027.8
7Học viện Hành chính quốc giaLuậtHà NộiA00,A01,D0127.8
8Học viện Tòa ánLuật (Nữ - Phía Nam)Hà NộiC0027.67 1.04
9Đại học Luật TP.HCMLuậtHồ Chí MinhC0027.27 5.77
10Học Viện Biên PhòngLuật (Nam - Phía Bắc)Hà NộiC0026.75 0.72
11Khoa Luật – Đại Học Quốc Gia Hà NộiLuật Chất lượng caoHà NộiD7826.52
12Khoa Luật – Đại Học Quốc Gia Hà NộiLuậtHà NộiD7826.52 4.35
13Đại học Thủ Đô Hà NộiLuậtHà NộiC00,D01,D66,D7826.5 3.00
14Học viện Hành chính quốc giaLuật Chuyên ngành thanh traTP HCMA00,A01,D01,C0026.45
15Đại Học Luật Hà NộiLuậtHà NộiD01,D02,D03,D04,D05,D0626.25
16Đại Học Luật Hà NộiLuậtHà NộiA00,A0126.15
17Đại học Kiểm Sát Hà NộiLuật (Nữ - Phía Nam)Hà NộiC0026.03 0.70
18Đại Học Cần ThơLuật 2 chuyên ngành:- Luật hành chính- Luật tư phápCần Thơ26.01
19Đại Học Kinh Tế TPHCMLuậtHồ Chí MinhA00,A01,D01,D9625.8 0.39
20Đại học Kiểm Sát Hà NộiLuật (Nữ - Phía Bắc)Hà NộiD0125.51 0.09
21Đại Học Cần ThơLuật (Khu Hòa An) chuyên ngành Luật hành chínhCần Thơ25.5
22Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamLuậtHà NộiA00,A09,C00,C2025.5 3.50
23Phân hiệu ĐH Tài nguyên và Môi trường tại Thanh HoáLuậtThanh HóaA00,A01,C00,D0125.45 2.70
24Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMLuật (Luật dân sự, Luật tài chính - Ngân hàng)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D0725.41 0.39
25Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMLuật (Chuyên ngành Luật Tài chính - Ngân hàng)Hồ Chí Minh25.41
26Khoa Luật – Đại Học Quốc Gia Hà NộiLuậtHà NộiD0125.4 3.85
27Khoa Luật – Đại Học Quốc Gia Hà NộiLuật Chất lượng caoHà NộiD0125.4
28Học viện Tòa ánLuật (Nữ - Phía Bắc)Hà NộiD0125.32 0.40
29Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMLuật (Chuyên ngành Luật Dân sự)Hồ Chí Minh25.25
30Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMLuật dân sựHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0725.25 0.45
31Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơLuậtCần ThơC00,D01,D14,D1525.25
32Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMLuật (Chuyên ngành Luật và Chính sách công)Hồ Chí Minh25.24
33Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMLuật (Luật và Chính sách công)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D0725.24 1.74
34Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCMLuật (đào tạo bằng tiếng Việt)Hồ Chí MinhA00,A01,C00,D0125.12
35Trường Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP.HCMLuậtAn GiangA01,C00,C01,D0125.1 2.59
36Học viện cán bộ TPHCMLuậtHồ Chí MinhA0025
37Khoa Luật – Đại Học Quốc Gia Hà NộiLuậtHà NộiD8225 6.10
38Khoa Luật – Đại Học Quốc Gia Hà NộiLuậtHà NộiD0325 6.55
39Học viện Hành chính quốc giaLuật chuyên ngành thanh tra thuộc ngành luậtHà NộiA00,A01,D0124.8
40Đại Học Sài GònLuậtHồ Chí MinhC0324.76 4.81
41Đại Học Mở TPHCMLuậtHồ Chí MinhA00,A01,C00,D01,D03,D05,D0624.75 1.55
42Đại học Kiểm Sát Hà NộiLuật (Nữ - Phía Bắc)Hà NộiA0124.6 1.32
43Đại học Luật TP.HCMLuậtHồ Chí MinhA0024.57 7.57
44Khoa Luật – Đại Học Quốc Gia Hà NộiLuậtHà NộiA0124.5
45Khoa Luật – Đại Học Quốc Gia Hà NộiLuật Chất lượng caoHà NộiA0124.5
46Học viện Tòa ánLuật (Nữ - Phía Bắc)Hà NộiA0024.49 0.74
47Đại học Kiểm Sát Hà NộiLuật (Nữ - Phía Bắc)Hà NộiA0024.35 1.26
48Học viện Tòa ánLuật (Nữ - Phía Nam)Hà NộiA0024.3 0.51
49Đại học Luật TP.HCMLuậtHồ Chí MinhD01,D03,D0624.27
50Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngLuậtĐà Nẵng24.25
51Học Viện Phụ Nữ Việt NamLuậtHà NộiA00,A01,D0124.25
52Đại Học Đồng ThápLuậtĐồng ThápA0024.21 8.71
53Đại học Thủ Dầu MộtLuậtBình DươngA16,C00,C14,D0124 5.50
54Đại Học Sài GònLuậtHồ Chí MinhD0123.76 4.81
55Học viện Tòa ánLuật (Nữ - Phía Nam)Hà NộiD0123.75 0.30
56Đại Học Quy NhơnLuậtBình ĐịnhA00,C00,C19,D0123.65 5.90
57Đại học Kiểm Sát Hà NộiLuật (Nữ - Phía Nam)Hà NộiD0123.23 0.93
58Đại học Kiểm Sát Hà NộiLuật (Nữ - Phía Nam)Hà NộiA0023.15 2.80
59Đại Học Luật Hà NộiLuậtHà NộiA00,A01,C00,D01,D02,D03,D04,D05,D0622.85
60Học viện Tòa ánLuật (Nữ - Phía Bắc)Hà NộiA0122.85 1.35
61Đại học Kiểm Sát Hà NộiLuật (Nữ - Phía Nam)Hà NộiA0122.35 2.20
62Đại Học Đà LạtLuậtLâm ĐồngA00,C00,C20,D0122 4.00
63Học viện Tòa ánLuật (Nữ - Phía Nam)Hà NộiA0121.7 0.05
64Đại Học Giao Thông Vận Tải TPHCMLuậtHồ Chí MinhA01,D01,D14,D1521
65Đại học Luật - Đại Học HuếLuậtThừa Thiên HuếA00,C00,C20,D6621 2.00
66Đại Học Nha TrangLuật (2 chuyên ngành: Luật; Luật kinh tế)Khánh Hòa21
67Đại Học Tiền GiangLuậtTiền GiangA01,C00,D01,D6620.5 2.90
68Đại Học Lạc HồngLuậtĐồng NaiA0018.75
69Đại Học VinhLuậtNghệ AnA00,A01,C00,D0118 1.00
70Đại Học Thái BìnhLuậtThái BìnhA00,C00,C14,D0117.5
71Đại học Công nghệ Đông ÁLuậtHà NộiA0017 2.00
72Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHLuậtHồ Chí Minh17
73Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMLuậtHồ Chí Minh17
74Đại học Thành ĐôLuậtHà NộiA00,A01,C00,D0117 0.50
75Đại Học Văn HiếnLuậtHồ Chí MinhA00,A01,C04,D0116.2 0.15
76Đại Học Đại NamLuậtHà NộiA00,A01,C00,D0116
77Đại Học Hoa SenLuậtHồ Chí Minh16
78Đại Học Hồng ĐứcLuậtThanh HóaC0016
79Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái NguyênLuậtThái NguyênC00,C14,C20,D0116 1.00
80Đại học Kiên GiangLuậtKiên GiangA0016 1.00
81Đại học Nam Cần ThơLuậtCần ThơC0016 1.00
82Đại Học Văn LangLuậtHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0116
83Đại Học Bình DươngLuậtBình DươngA01,A09,C00,D0115
84Đại Học Cửu LongLuậtVĩnh LongA00,A01,C00,D0115
85Đại Học Đông ÁLuậtĐà NẵngA0015
86Đại Học Gia ĐịnhLuậtHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0115
87Đại Học Hà TĩnhLuậtHà TĩnhA0015 1.00
88Đại học Hùng Vương - TPHCMLuậtHồ Chí MinhA00,A09,C00,C1415
89Đại Học Kinh BắcLuậtBắc NinhA00,A01,C00,D0115
90Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMLuậtHồ Chí MinhA01,D01,D6615
91Đại Học Nguyễn Tất ThànhLuậtHồ Chí Minh15
92Đại Học Quốc Tế Hồng BàngLuậtHồ Chí Minh15
93Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongLuậtVĩnh LongA0115
94Đại Học Thái Bình DươngLuậtKhánh HòaA00,A07,C20,D0115
95Đại Học Trà VinhLuậtTrà VinhA00,A01,C00,D0115
96Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh HóaLuậtThanh HóaC00,C20,D66,D7815
97Đại Học Võ Trường ToảnLuậtHậu GiangA0015
98Đại Học Dân Lập Duy TânLuậtĐà NẵngA00,C00,C15,D0114
99Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngLuậtBình DươngA00,A01,C00,D0114
100Đại Học Tôn Đức ThắngLuậtHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0133.45/40
101Đại Học Văn Hóa Hà NộiLuậtHà NộiC0028.8/40
102Đại Học Văn Hóa Hà NộiLuậtHà NộiD01,D09,D14,D15,C1927.8/40
103Đại Học Kinh Tế Quốc DânLuậtHà Nội26.91/40
104Đại Học Công ĐoànLuậtHà NộiA01,C00,D0126.38/40 3.15
105Trường Đại học Mở Hà NộiLuật (THXT C00)Hà Nội25.52/40 1.56
106Trường Đại học Mở Hà NộiLuậtHà Nội23.77/40 1.22
107Trường đại học Hàng hải Việt NamLuật hàng hảiHải PhòngA00,A01,C01,D0123.5/40 1.00
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.