| 1 | Đại học Kiểm Sát Hà Nội | Luật (Nữ - Phía Bắc) | Hà Nội | C00 | 28.42 | ▲ 1.27 |
| 2 | Khoa Luật – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Luật | Hà Nội | C00 | 28.36 | ▲ 2.86 |
| 3 | Học viện Tòa án | Luật (Nữ - Phía Bắc) | Hà Nội | C00 | 28.2 | ▲ 0.89 |
| 4 | Đại Học Luật Hà Nội | Luật | Hà Nội | C00 | 28.15 | ▲ 2.15 |
| 5 | Học viện Hành chính quốc gia | Luật | Hà Nội | C00 | 27.8 | — |
| 6 | Học viện Hành chính quốc gia | Luật chuyên ngành thanh tra thuộc ngành luật | Hà Nội | C00 | 27.8 | — |
| 7 | Học viện Hành chính quốc gia | Luật | Hà Nội | A00,A01,D01 | 27.8 | — |
| 8 | Học viện Tòa án | Luật (Nữ - Phía Nam) | Hà Nội | C00 | 27.67 | ▲ 1.04 |
| 9 | Đại học Luật TP.HCM | Luật | Hồ Chí Minh | C00 | 27.27 | ▲ 5.77 |
| 10 | Học Viện Biên Phòng | Luật (Nam - Phía Bắc) | Hà Nội | C00 | 26.75 | ▼ 0.72 |
| 11 | Khoa Luật – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Luật Chất lượng cao | Hà Nội | D78 | 26.52 | — |
| 12 | Khoa Luật – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Luật | Hà Nội | D78 | 26.52 | ▲ 4.35 |
| 13 | Đại học Thủ Đô Hà Nội | Luật | Hà Nội | C00,D01,D66,D78 | 26.5 | ▲ 3.00 |
| 14 | Học viện Hành chính quốc gia | Luật Chuyên ngành thanh tra | TP HCM | A00,A01,D01,C00 | 26.45 | — |
| 15 | Đại Học Luật Hà Nội | Luật | Hà Nội | D01,D02,D03,D04,D05,D06 | 26.25 | — |
| 16 | Đại Học Luật Hà Nội | Luật | Hà Nội | A00,A01 | 26.15 | — |
| 17 | Đại học Kiểm Sát Hà Nội | Luật (Nữ - Phía Nam) | Hà Nội | C00 | 26.03 | ▲ 0.70 |
| 18 | Đại Học Cần Thơ | Luật 2 chuyên ngành:- Luật hành chính- Luật tư pháp | Cần Thơ | — | 26.01 | — |
| 19 | Đại Học Kinh Tế TPHCM | Luật | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D96 | 25.8 | ▲ 0.39 |
| 20 | Đại học Kiểm Sát Hà Nội | Luật (Nữ - Phía Bắc) | Hà Nội | D01 | 25.51 | ▼ 0.09 |
| 21 | Đại Học Cần Thơ | Luật (Khu Hòa An) chuyên ngành Luật hành chính | Cần Thơ | — | 25.5 | — |
| 22 | Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam | Luật | Hà Nội | A00,A09,C00,C20 | 25.5 | ▲ 3.50 |
| 23 | Phân hiệu ĐH Tài nguyên và Môi trường tại Thanh Hoá | Luật | Thanh Hóa | A00,A01,C00,D01 | 25.45 | ▲ 2.70 |
| 24 | Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCM | Luật (Luật dân sự, Luật tài chính - Ngân hàng) | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D07 | 25.41 | ▼ 0.39 |
| 25 | Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCM | Luật (Chuyên ngành Luật Tài chính - Ngân hàng) | Hồ Chí Minh | — | 25.41 | — |
| 26 | Khoa Luật – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Luật | Hà Nội | D01 | 25.4 | ▲ 3.85 |
| 27 | Khoa Luật – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Luật Chất lượng cao | Hà Nội | D01 | 25.4 | — |
| 28 | Học viện Tòa án | Luật (Nữ - Phía Bắc) | Hà Nội | D01 | 25.32 | ▲ 0.40 |
| 29 | Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCM | Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) | Hồ Chí Minh | — | 25.25 | — |
| 30 | Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCM | Luật dân sự | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D07 | 25.25 | ▼ 0.45 |
| 31 | Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Luật | Cần Thơ | C00,D01,D14,D15 | 25.25 | — |
| 32 | Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCM | Luật (Chuyên ngành Luật và Chính sách công) | Hồ Chí Minh | — | 25.24 | — |
| 33 | Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCM | Luật (Luật và Chính sách công) | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D07 | 25.24 | ▲ 1.74 |
| 34 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Luật (đào tạo bằng tiếng Việt) | Hồ Chí Minh | A00,A01,C00,D01 | 25.12 | — |
| 35 | Trường Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP.HCM | Luật | An Giang | A01,C00,C01,D01 | 25.1 | ▲ 2.59 |
| 36 | Học viện cán bộ TPHCM | Luật | Hồ Chí Minh | A00 | 25 | — |
| 37 | Khoa Luật – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Luật | Hà Nội | D82 | 25 | ▲ 6.10 |
| 38 | Khoa Luật – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Luật | Hà Nội | D03 | 25 | ▲ 6.55 |
| 39 | Học viện Hành chính quốc gia | Luật chuyên ngành thanh tra thuộc ngành luật | Hà Nội | A00,A01,D01 | 24.8 | — |
| 40 | Đại Học Sài Gòn | Luật | Hồ Chí Minh | C03 | 24.76 | ▲ 4.81 |
| 41 | Đại Học Mở TPHCM | Luật | Hồ Chí Minh | A00,A01,C00,D01,D03,D05,D06 | 24.75 | ▲ 1.55 |
| 42 | Đại học Kiểm Sát Hà Nội | Luật (Nữ - Phía Bắc) | Hà Nội | A01 | 24.6 | ▲ 1.32 |
| 43 | Đại học Luật TP.HCM | Luật | Hồ Chí Minh | A00 | 24.57 | ▲ 7.57 |
| 44 | Khoa Luật – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Luật | Hà Nội | A01 | 24.5 | — |
| 45 | Khoa Luật – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Luật Chất lượng cao | Hà Nội | A01 | 24.5 | — |
| 46 | Học viện Tòa án | Luật (Nữ - Phía Bắc) | Hà Nội | A00 | 24.49 | ▲ 0.74 |
| 47 | Đại học Kiểm Sát Hà Nội | Luật (Nữ - Phía Bắc) | Hà Nội | A00 | 24.35 | ▲ 1.26 |
| 48 | Học viện Tòa án | Luật (Nữ - Phía Nam) | Hà Nội | A00 | 24.3 | ▲ 0.51 |
| 49 | Đại học Luật TP.HCM | Luật | Hồ Chí Minh | D01,D03,D06 | 24.27 | — |
| 50 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng | Luật | Đà Nẵng | — | 24.25 | — |
| 51 | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | Luật | Hà Nội | A00,A01,D01 | 24.25 | — |
| 52 | Đại Học Đồng Tháp | Luật | Đồng Tháp | A00 | 24.21 | ▲ 8.71 |
| 53 | Đại học Thủ Dầu Một | Luật | Bình Dương | A16,C00,C14,D01 | 24 | ▲ 5.50 |
| 54 | Đại Học Sài Gòn | Luật | Hồ Chí Minh | D01 | 23.76 | ▲ 4.81 |
| 55 | Học viện Tòa án | Luật (Nữ - Phía Nam) | Hà Nội | D01 | 23.75 | ▲ 0.30 |
| 56 | Đại Học Quy Nhơn | Luật | Bình Định | A00,C00,C19,D01 | 23.65 | ▲ 5.90 |
| 57 | Đại học Kiểm Sát Hà Nội | Luật (Nữ - Phía Nam) | Hà Nội | D01 | 23.23 | ▲ 0.93 |
| 58 | Đại học Kiểm Sát Hà Nội | Luật (Nữ - Phía Nam) | Hà Nội | A00 | 23.15 | ▲ 2.80 |
| 59 | Đại Học Luật Hà Nội | Luật | Hà Nội | A00,A01,C00,D01,D02,D03,D04,D05,D06 | 22.85 | — |
| 60 | Học viện Tòa án | Luật (Nữ - Phía Bắc) | Hà Nội | A01 | 22.85 | ▲ 1.35 |
| 61 | Đại học Kiểm Sát Hà Nội | Luật (Nữ - Phía Nam) | Hà Nội | A01 | 22.35 | ▲ 2.20 |
| 62 | Đại Học Đà Lạt | Luật | Lâm Đồng | A00,C00,C20,D01 | 22 | ▲ 4.00 |
| 63 | Học viện Tòa án | Luật (Nữ - Phía Nam) | Hà Nội | A01 | 21.7 | ▼ 0.05 |
| 64 | Đại Học Giao Thông Vận Tải TPHCM | Luật | Hồ Chí Minh | A01,D01,D14,D15 | 21 | — |
| 65 | Đại học Luật - Đại Học Huế | Luật | Thừa Thiên Huế | A00,C00,C20,D66 | 21 | ▲ 2.00 |
| 66 | Đại Học Nha Trang | Luật (2 chuyên ngành: Luật; Luật kinh tế) | Khánh Hòa | — | 21 | — |
| 67 | Đại Học Tiền Giang | Luật | Tiền Giang | A01,C00,D01,D66 | 20.5 | ▼ 2.90 |
| 68 | Đại Học Lạc Hồng | Luật | Đồng Nai | A00 | 18.75 | — |
| 69 | Đại Học Vinh | Luật | Nghệ An | A00,A01,C00,D01 | 18 | ▼ 1.00 |
| 70 | Đại Học Thái Bình | Luật | Thái Bình | A00,C00,C14,D01 | 17.5 | — |
| 71 | Đại học Công nghệ Đông Á | Luật | Hà Nội | A00 | 17 | ▼ 2.00 |
| 72 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Luật | Hồ Chí Minh | — | 17 | — |
| 73 | Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCM | Luật | Hồ Chí Minh | — | 17 | — |
| 74 | Đại học Thành Đô | Luật | Hà Nội | A00,A01,C00,D01 | 17 | ▲ 0.50 |
| 75 | Đại Học Văn Hiến | Luật | Hồ Chí Minh | A00,A01,C04,D01 | 16.2 | ▲ 0.15 |
| 76 | Đại Học Đại Nam | Luật | Hà Nội | A00,A01,C00,D01 | 16 | — |
| 77 | Đại Học Hoa Sen | Luật | Hồ Chí Minh | — | 16 | — |
| 78 | Đại Học Hồng Đức | Luật | Thanh Hóa | C00 | 16 | — |
| 79 | Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên | Luật | Thái Nguyên | C00,C14,C20,D01 | 16 | ▲ 1.00 |
| 80 | Đại học Kiên Giang | Luật | Kiên Giang | A00 | 16 | ▲ 1.00 |
| 81 | Đại học Nam Cần Thơ | Luật | Cần Thơ | C00 | 16 | ▲ 1.00 |
| 82 | Đại Học Văn Lang | Luật | Hồ Chí Minh | A00,A01,C00,D01 | 16 | — |
| 83 | Đại Học Bình Dương | Luật | Bình Dương | A01,A09,C00,D01 | 15 | — |
| 84 | Đại Học Cửu Long | Luật | Vĩnh Long | A00,A01,C00,D01 | 15 | — |
| 85 | Đại Học Đông Á | Luật | Đà Nẵng | A00 | 15 | — |
| 86 | Đại Học Gia Định | Luật | Hồ Chí Minh | A00,A01,C00,D01 | 15 | — |
| 87 | Đại Học Hà Tĩnh | Luật | Hà Tĩnh | A00 | 15 | ▼ 1.00 |
| 88 | Đại học Hùng Vương - TPHCM | Luật | Hồ Chí Minh | A00,A09,C00,C14 | 15 | — |
| 89 | Đại Học Kinh Bắc | Luật | Bắc Ninh | A00,A01,C00,D01 | 15 | — |
| 90 | Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCM | Luật | Hồ Chí Minh | A01,D01,D66 | 15 | — |
| 91 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Luật | Hồ Chí Minh | — | 15 | — |
| 92 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Luật | Hồ Chí Minh | — | 15 | — |
| 93 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long | Luật | Vĩnh Long | A01 | 15 | — |
| 94 | Đại Học Thái Bình Dương | Luật | Khánh Hòa | A00,A07,C20,D01 | 15 | — |
| 95 | Đại Học Trà Vinh | Luật | Trà Vinh | A00,A01,C00,D01 | 15 | — |
| 96 | Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa | Luật | Thanh Hóa | C00,C20,D66,D78 | 15 | — |
| 97 | Đại Học Võ Trường Toản | Luật | Hậu Giang | A00 | 15 | — |
| 98 | Đại Học Dân Lập Duy Tân | Luật | Đà Nẵng | A00,C00,C15,D01 | 14 | — |
| 99 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương | Luật | Bình Dương | A00,A01,C00,D01 | 14 | — |
| 100 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Luật | Hồ Chí Minh | A00,A01,C00,D01 | 33.45/40 | — |
| 101 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Luật | Hà Nội | C00 | 28.8/40 | — |
| 102 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Luật | Hà Nội | D01,D09,D14,D15,C19 | 27.8/40 | — |
| 103 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Luật | Hà Nội | — | 26.91/40 | — |
| 104 | Đại Học Công Đoàn | Luật | Hà Nội | A01,C00,D01 | 26.38/40 | ▲ 3.15 |
| 105 | Trường Đại học Mở Hà Nội | Luật (THXT C00) | Hà Nội | — | 25.52/40 | ▲ 1.56 |
| 106 | Trường Đại học Mở Hà Nội | Luật | Hà Nội | — | 23.77/40 | ▲ 1.22 |
| 107 | Trường đại học Hàng hải Việt Nam | Luật hàng hải | Hải Phòng | A00,A01,C01,D01 | 23.5/40 | ▲ 1.00 |