tuyensinh.com

Mã ngành 7340201

Điểm chuẩn ngành Tài chính - Ngân hàng

111 trường đào tạo · 174 chương trình · 1.763 mức điểm chuẩn · 2016–2026

314 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2018

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiTài chính - Ngân hàngHà NộiA0125.58 0.83
2Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiTài chính - Ngân hàngHà NộiD1025.58 0.83
3Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiTài chính - Ngân hàngHà NộiA01,D01,D09,D1025.58 0.83
4Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiTài chính - Ngân hàngHà NộiD0125.58 0.83
5Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiTài chính - Ngân hàngHà NộiD0925.58 0.83
6Học Viện Ngân HàngTài chính ngân hàngHà NộiA0120.25 2.00
7Học Viện Ngân HàngTài chính ngân hàngHà NộiA0020.25 2.00
8Học Viện Ngân HàngTài chính ngân hàngHà NộiA00,A01,D01,D0720.25 2.00
9Học Viện Ngân HàngTài chính ngân hàngHà NộiD0720.25 2.00
10Học Viện Ngân HàngTài chính ngân hàngHà NộiD0120.25 2.00
11Đại Học Kinh Tế TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0720 5.50
12Đại Học Kinh Tế TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0120 5.50
13Đại Học Kinh Tế TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0020 5.50
14Đại Học Kinh Tế TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0720 5.50
15Đại Học Kinh Tế TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0120 5.50
16Đại Học Kinh Tế TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA01,D01,D0720 5.50
17Học Viện Tài ChínhTài chính Ngân hàngHà NộiA0120
18Học Viện Tài ChínhTài chính Ngân hàngHà NộiA0020
19Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMTài chính - Ngân hàng chất lượng caoHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0719.75 4.50
20Đại Học Tôn Đức ThắngTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhC0119.5 2.00
21Đại Học Tôn Đức ThắngTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0019.5 2.00
22Đại Học Tôn Đức ThắngTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0119.5 2.00
23Đại Học Tôn Đức ThắngTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0719.5 2.00
24Đại Học Tôn Đức ThắngTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0119.5 2.00
25Đại Học Cần ThơTài chính - Ngân hàngCần ThơA0019.25 2.50
26Đại Học Cần ThơTài chính - Ngân hàngCần ThơA00,A01,C02,D0119.25 2.50
27Đại Học Cần ThơTài chính - Ngân hàngCần ThơD0119.25 2.50
28Đại Học Cần ThơTài chính - Ngân hàngCần ThơC0219.25
29Đại Học Cần ThơTài chính - Ngân hàngCần ThơA0119.25 2.50
30Đại Học Ngân Hàng TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,D01,D9019.1 2.90
31Đại Học Ngân Hàng TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0019.1 2.90
32Đại Học Ngân Hàng TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0119.1 2.90
33Đại Học Ngân Hàng TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0119.1 2.90
34Đại Học Ngân Hàng TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD9019.1 2.90
35Đại Học Ngân Hàng TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0719.1 2.90
36Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0019 5.50
37Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0719 5.50
38Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0119 5.50
39Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0119 5.50
40Đại Học Tài Chính MarketingTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD9618.9 2.85
41Đại Học Tài Chính MarketingTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0118.9 2.85
42Đại Học Tài Chính MarketingTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,D01,D9618.9 2.85
43Đại Học Tài Chính MarketingTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0018.9 2.85
44Đại Học Tài Chính MarketingTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0118.9 2.85
45Đại Học Kinh Tế TPHCMChuyên ngành Thuế trong kinh doanhHồ Chí MinhA01,D01,D0718.8
46Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMTài chính – Ngân hàng chất lượng cao hoàn toàn bằng tiếng Anh (dự kiến)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D0718.75 2.50
47Trường Đại học Mở Hà NộiTài chính – Ngân hàngHà NộiA01,D0118.65 1.35
48Trường Đại học Mở Hà NộiTài chính – Ngân hàngHà NộiA00,A01,D0118.65 1.35
49Đại Học Sài GònTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhC0118.28
50Đại Học Sài GònTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhC0118.28 2.72
51Đại Học Sài GònTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0118.28 1.00
52Đại Học Công Nghiệp Hà NộiTài chính – Ngân hàngHà NộiD0118.25 1.00
53Đại Học Công Nghiệp Hà NộiTài chính – Ngân hàngHà NộiA00,A01,D0118.25 1.00
54Đại Học Công Nghiệp Hà NộiTài chính – Ngân hàngHà NộiA0018.25 1.00
55Đại Học Công Nghiệp Hà NộiTài chính – Ngân hàngHà NộiA0118.25 1.00
56Đại Học Công Nghiệp Hà NộiTài chính – Ngân hàngHà NộiA01,D0118.25 1.00
57Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngTài chính - Ngân hàngĐà NẵngD9018.25 2.00
58Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngTài chính - Ngân hàngĐà NẵngA0118.25 2.00
59Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngTài chính - Ngân hàngĐà NẵngA0018.25 2.00
60Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngTài chính - Ngân hàngĐà NẵngA00,A01,D01,D9018.25 2.00
61Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngTài chính - Ngân hàngĐà NẵngD0118.25 2.00
62Đại Học Công ĐoànTài chính - Ngân hàngHà NộiA0018.2 1.55
63Đại Học Công ĐoànTài chính - Ngân hàngHà NộiA0118.2 1.55
64Đại Học Công ĐoànTài chính - Ngân hàngHà NộiD0118.2 1.55
65Đại Học Công ĐoànTài chính - Ngân hàngHà NộiA00,A01,D0118.2 1.55
66Đại Học Mở TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0018 3.00
67Đại Học Mở TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0718 3.00
68Đại Học Mở TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0718 3.00
69Đại Học Mở TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0118 3.00
70Đại Học Mở TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0118 3.00
71Đại Học Công Nghiệp TPHCMTài chính – Ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,D01,D9017.75 0.75
72Học Viện Chính Sách và Phát TriểnTài chính Ngân hàngHà NộiA00,A01,D01,D0717.5 1.50
73Học Viện Chính Sách và Phát TriểnTài chính Ngân hàngHà NộiA0017.5 1.50
74Học Viện Chính Sách và Phát TriểnTài chính Ngân hàngHà NộiA0117.5 1.50
75Học Viện Chính Sách và Phát TriểnTài chính Ngân hàngHà NộiD0117.5 1.50
76Học Viện Chính Sách và Phát TriểnTài chính Ngân hàngHà NộiD0717.5 1.50
77Đại Học Sài GònTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0117.28 3.72
78Đại Học Thăng LongTài chính Ngân hàngHà NộiD0117.1 0.15
79Đại Học Thăng LongTài chính Ngân hàngHà NộiD0317.1 0.15
80Đại Học Thăng LongTài chính Ngân hàngHà NộiA0117.1 0.15
81Đại Học Thăng LongTài chính Ngân hàngHà NộiA01,D01,D0317.1 0.15
82Đại Học Thăng LongTài chính Ngân hàngHà NộiA00,A01,D01,D0317.1 0.15
83Đại Học Thăng LongTài chính Ngân hàngHà NộiA0017.1 0.15
84Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMTài chính ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,D01,D1017 1.75
85Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMTài chính ngân hàngHồ Chí MinhA0117 1.75
86Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMTài chính ngân hàngHồ Chí MinhD0117 1.75
87Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMTài chính ngân hàngHồ Chí MinhD1017 1.75
88Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMTài chính ngân hàngHồ Chí MinhA0017
89Đại Học Hoa SenTài chính – Ngân hàngHồ Chí MinhA01,D01,D03,D0916.5 0.50
90Đại Học Hoa SenTài chính – Ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,D01,D03,D0916.5 0.50
91Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA01,D01,D07,D1116.25 1.75
92Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD1116.25 1.75
93Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0716.25 1.75
94Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0116.25 1.75
95Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0116.25 1.75
96Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD01,D07,D1116.25 1.75
97Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHTài chính - Ngân hàngHồ Chí MinhA0016 1.00
98Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHTài chính - Ngân hàngHồ Chí MinhC0116 1.00
99Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHTài chính - Ngân hàngHồ Chí MinhA0116 1.00
100Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHTài chính - Ngân hàngHồ Chí MinhD0116 1.00
101Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHTài chính - Ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,C01,D0116 1.00
102Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhC0116 1.00
103Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,C01,D0116 1.00
104Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0016 1.00
105Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0116 1.00
106Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0116 1.00
107Đại Học Văn LangTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0116 1.00
108Đại Học Văn LangTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0016 1.00
109Đại Học Văn LangTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,C04,D0116 1.00
110Đại Học Văn LangTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0116 1.00
111Đại Học Văn LangTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhC0416 1.00
112Đại Học Mở TPHCMTài chính – Ngân hàng (Chương trình chất lượng cao)Hồ Chí MinhA01,D01,D07,D9615.25 0.25
113Đại Học Bạc LiêuTài chính Ngân hàngBạc LiêuA00,A01,A16,D9015 0.50
114Đại Học Bạc LiêuTài chính Ngân hàngBạc LiêuA0115 0.50
115Đại Học Bạc LiêuTài chính Ngân hàngBạc LiêuD9015 0.50
116Đại Học Bạc LiêuTài chính Ngân hàngBạc LiêuA0015 0.50
117Đại Học Bạc LiêuTài chính Ngân hàngBạc LiêuA1615 0.50
118Đại Học Bạc LiêuTài chính Ngân hàngBạc LiêuA00,A01,D01,D9015 0.50
119Đại Học Điện LựcTài chính Ngân hàngHà NộiA01,D01,D0715 2.50
120Đại Học Điện LựcTài chính Ngân hàngHà NộiA0015 2.50
121Đại Học Điện LựcTài chính Ngân hàngHà NộiA0115 2.50
122Đại Học Điện LựcTài chính Ngân hàngHà NộiD0115 2.50
123Đại Học Điện LựcTài chính Ngân hàngHà NộiD0715 2.50
124Đại Học Điện LựcTài chính Ngân hàngHà NộiA00,A01,D01,D0715 2.50
125Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnTài chính Ngân hàngLong AnC0815 0.50
126Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnTài chính Ngân hàngLong AnB0015 0.50
127Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnTài chính Ngân hàngLong AnA0815 0.50
128Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnTài chính Ngân hàngLong AnA08,C08,D0715 0.50
129Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnTài chính Ngân hàngLong AnD0715 0.50
130Đại Học Nguyễn Tất ThànhTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0115 0.50
131Đại Học Nguyễn Tất ThànhTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0115 0.50
132Đại Học Nguyễn Tất ThànhTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0015 0.50
133Đại Học Nguyễn Tất ThànhTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0715 0.50
134Đại Học Nguyễn Tất ThànhTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0715 0.50
135Đại Học Nha TrangTài chính - ngân hàngKhánh HòaA0015 2.00
136Đại Học Nha TrangTài chính - ngân hàngKhánh HòaA0115 2.00
137Đại Học Nha TrangTài chính - ngân hàngKhánh HòaD0115 2.00
138Đại Học Nha TrangTài chính - ngân hàngKhánh HòaD0715
139Đại Học Nha TrangTài chính - ngân hàngKhánh HòaA01,D01,D07,D9615
140Trường Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP.HCMTài chính – Ngân hàngAn GiangA00,A01,C15,D0114.75 3.00
141Đại học Công nghệ Giao thông vận tảiTài chính Ngân hàngHà NộiD0714.5 2.00
142Đại học Công nghệ Giao thông vận tảiTài chính Ngân hàngHà NộiA01,D01,D0714.5 2.00
143Đại học Công nghệ Giao thông vận tảiTài chính Ngân hàngHà NộiD0114.5 2.00
144Đại học Công nghệ Giao thông vận tảiTài chính Ngân hàngHà NộiA0014.5 2.00
145Đại học Công nghệ Giao thông vận tảiTài chính Ngân hàngHà NộiA0114.5 2.00
146Đại Học Đại NamTài chính Ngân hàngHà NộiA00,C01,C14,D0114.5
147Đại Học Đại NamTài chính Ngân hàngHà NộiA0114.5
148Đại Học Đại NamTài chính Ngân hàngHà NộiA00,A01,C14,D0114.5
149Đại Học Đại NamTài chính Ngân hàngHà NộiA10; D01; C1414.5
150Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếTài chính Ngân hàngThừa Thiên HuếA00,D01,D03,D9614.5 4.50
151Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếTài chính Ngân hàngThừa Thiên HuếA0114.5 1.00
152Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếTài chính Ngân hàngThừa Thiên HuếD0314.5 1.00
153Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếTài chính Ngân hàngThừa Thiên HuếD0114.5 1.00
154Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếTài chính Ngân hàngThừa Thiên HuếA0014.5 1.00
155Đại học Thủ Dầu MộtTài chính Ngân hàngBình DươngD0114.5 2.50
156Đại học Thủ Dầu MộtTài chính Ngân hàngBình DươngA00,A01,A16,D0114.5 2.50
157Đại học Thủ Dầu MộtTài chính Ngân hàngBình DươngA0014.5 2.50
158Đại học Thủ Dầu MộtTài chính Ngân hàngBình DươngA1614.5 2.50
159Đại học Thủ Dầu MộtTài chính Ngân hàngBình DươngA0114.5 2.50
160Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumTài chính - ngân hàngKon TumA0014.1 1.40
161Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumTài chính - ngân hàngKon TumA0914.1 1.40
162Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumTài chính - ngân hàngKon TumC0014.1 1.40
163Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumTài chính - ngân hàngKon TumD0114.1 1.40
164Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumTài chính - ngân hàngKon TumA00,A09,C00,D0114.1 1.40
165Đại học Công nghệ Đông ÁTài chính – Ngân hàngHà NộiD0114 1.50
166Đại học Công nghệ Đông ÁTài chính – Ngân hàngHà NộiC0014 1.50
167Đại học Công nghệ Đông ÁTài chính – Ngân hàngHà NộiA0114 1.50
168Đại học Công nghệ Đông ÁTài chính – Ngân hàngHà NộiA0014 1.50
169Đại Học Công Nghệ Đồng NaiTài chính Ngân hàngĐồng NaiA0014
170Đại Học Công Nghệ Đồng NaiTài chính Ngân hàngĐồng NaiA0714
171Đại Học Công Nghệ Đồng NaiTài chính Ngân hàngĐồng NaiA00,A07,A09,D8414
172Đại Học Công Nghệ Đồng NaiTài chính Ngân hàngĐồng NaiC0414 1.50
173Đại Học Công Nghệ Đồng NaiTài chính Ngân hàngĐồng NaiA0414
174Đại Học Công Nghiệp Việt HungTài chính- Ngân hàngHà Nội10114
175Đại Học Công Nghiệp Việt HungTài chính- Ngân hàngHà NộiA0014 1.50
176Đại Học Công Nghiệp Việt HungTài chính- Ngân hàngHà NộiA01,C00,C01,D0114 1.50
177Đại Học Công Nghiệp Việt HungTài chính- Ngân hàngHà NộiC01.D0614
178Đại Học Dân Lập Phương ĐôngTài chính Ngân hàngHà NộiA0014 1.50
179Đại Học Dân Lập Phương ĐôngTài chính Ngân hàngHà NộiA0114 1.50
180Đại Học Dân Lập Phương ĐôngTài chính Ngân hàngHà NộiD0214 1.50
181Đại Học Dân Lập Phương ĐôngTài chính Ngân hàngHà NộiA00,A01,D0114 1.50
182Đại Học Dân Lập Phương ĐôngTài chính Ngân hàngHà NộiD0114 1.50
183Đại Học Đồng ThápTài chính - Ngân hàngĐồng ThápD0114 1.50
184Đại Học Đồng ThápTài chính - Ngân hàngĐồng ThápA00,A01,D01,D1014 1.50
185Đại Học Đồng ThápTài chính - Ngân hàngĐồng ThápD1014
186Đại Học Đồng ThápTài chính - Ngân hàngĐồng ThápA0014 1.50
187Đại Học Đồng ThápTài chính - Ngân hàngĐồng ThápA0114 1.50
188Đại Học Gia ĐịnhTài chính – Ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0414 3.00
189Đại Học Hải PhòngTài chính Ngân hàngHải PhòngD0114 1.50
190Đại Học Hải PhòngTài chính Ngân hàngHải PhòngC0114 1.50
191Đại Học Hải PhòngTài chính Ngân hàngHải PhòngA0114 1.50
192Đại Học Hải PhòngTài chính Ngân hàngHải PhòngA0014 1.50
193Đại Học Hùng VươngTài chính Ngân hàngPhú ThọA0114 1.50
194Đại Học Hùng VươngTài chính Ngân hàngPhú ThọD0114 1.50
195Đại Học Hùng VươngTài chính Ngân hàngPhú ThọA0014 1.50
196Đại Học Hùng VươngTài chính Ngân hàngPhú ThọB0014 1.50
197Đại học Hùng Vương - TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhC04; A00; D0114
198Đại học Hùng Vương - TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA00,C00,C0414 1.50
199Đại học Hùng Vương - TPHCMTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhC0014
200Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngTài chính Ngân hàngBình DươngD0114 1.50
201Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngTài chính Ngân hàngBình DươngC0314 1.50
202Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngTài chính Ngân hàngBình DươngA0114 1.50
203Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngTài chính Ngân hàngBình DươngA0014 1.50
204Đại học Kinh Tế Nghệ AnTài chính Ngân hàngNghệ AnA0014
205Đại học Kinh Tế Nghệ AnTài chính Ngân hàngNghệ AnA0114
206Đại học Kinh Tế Nghệ AnTài chính Ngân hàngNghệ AnA00,A01,B00,D0114
207Đại học Kinh Tế Nghệ AnTài chính Ngân hàngNghệ AnD0114
208Đại học Kinh Tế Nghệ AnTài chính Ngân hàngNghệ AnB0014
209Đại Học Lạc HồngTài chính Ngân hàngĐồng NaiA0014 1.50
210Đại Học Lạc HồngTài chính Ngân hàngĐồng NaiD0114 1.50
211Đại Học Lạc HồngTài chính Ngân hàngĐồng NaiC0114 1.50
212Đại Học Lạc HồngTài chính Ngân hàngĐồng NaiA0114 1.50
213Đại Học Nguyễn TrãiTài chính Ngân hàngHà NộiA00,A07,C04,D0114 1.00
214Đại Học Nguyễn TrãiTài chính Ngân hàngHà NộiC0414
215Đại Học Nguyễn TrãiTài chính Ngân hàngHà NộiA00; D01; A0714
216Đại Học Phan ThiếtTài chính - Ngân hàngBình ThuậnA0014 1.50
217Đại Học Phan ThiếtTài chính - Ngân hàngBình ThuậnC0414 1.50
218Đại Học Phan ThiếtTài chính - Ngân hàngBình ThuậnD0114 1.50
219Đại Học Phan ThiếtTài chính - Ngân hàngBình ThuậnA0114 1.50
220Đại Học Quốc Tế Hồng BàngTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD0114 1.50
221Đại Học Quốc Tế Hồng BàngTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0114 1.50
222Đại Học Quốc Tế Hồng BàngTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA0014 1.50
223Đại Học Quốc Tế Hồng BàngTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA00,A01,D01,D9014
224Đại Học Quốc Tế Hồng BàngTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhA01,D01,D9014 1.50
225Đại Học Quốc Tế Hồng BàngTài chính Ngân hàngHồ Chí MinhD9014 1.50
226Đại Học Quy NhơnTài chính Ngân hàngBình ĐịnhA00,A01,D0114
227Đại Học Quy NhơnTài chính Ngân hàngBình ĐịnhA0014 1.50
228Đại Học Quy NhơnTài chính Ngân hàngBình ĐịnhA0114 1.50
229Đại Học Quy NhơnTài chính Ngân hàngBình ĐịnhD0114 1.50
230Đại học Tài Chính Kế ToánTài chính Ngân hàngQuảng NgãiA01,A16,D0114 1.50
231Đại học Tài Chính Kế ToánTài chính Ngân hàngQuảng NgãiD0114 1.50
232Đại học Tài Chính Kế ToánTài chính Ngân hàngQuảng NgãiA1614 1.50
233Đại học Tài Chính Kế ToánTài chính Ngân hàngQuảng NgãiA0114 1.50
234Đại học Tài Chính Kế ToánTài chính Ngân hàngQuảng NgãiA0014 1.50
235Đại Học Tây ĐôTài chính ngân hàngCần ThơC0414 1.50
236Đại Học Tây ĐôTài chính ngân hàngCần ThơA00,A01,C04,D0114 1.50
237Đại Học Tây ĐôTài chính ngân hàngCần ThơA0014 1.50
238Đại Học Tây ĐôTài chính ngân hàngCần ThơA0114 1.50
239Đại Học Tây ĐôTài chính ngân hàngCần ThơD0114 1.50
240Đại Học Trà VinhTài chính Ngân hàngTrà VinhA0014 6.00
241Đại Học Trà VinhTài chính Ngân hàngTrà VinhA0114 6.00
242Đại Học Trà VinhTài chính Ngân hàngTrà VinhC0114 6.00
243Đại Học Trà VinhTài chính Ngân hàngTrà VinhA00,A01,C01,D0114 6.00
244Đại Học Trà VinhTài chính Ngân hàngTrà VinhD0114 6.00
245Đại Học VinhTài chính Ngân hàngNghệ AnA0014 1.50
246Đại Học VinhTài chính Ngân hàngNghệ AnA0114 1.50
247Đại Học VinhTài chính Ngân hàngNghệ AnD0114 1.50
248Đại Học VinhTài chính Ngân hàngNghệ AnA00,A01,D01,D0714 1.50
249Đại Học Bình DươngTài chính - Ngân hàngBình DươngA0113.5 2.00
250Đại Học Bình DươngTài chính - Ngân hàngBình DươngD0113.5 2.00
251Đại Học Bình DươngTài chính - Ngân hàngBình DươngC0013.5 2.00
252Đại Học Bình DươngTài chính - Ngân hàngBình DươngA0913.5 2.00
253Đại Học Hà TĩnhTài chính Ngân hàngHà TĩnhD0113.5 2.00
254Đại Học Hà TĩnhTài chính Ngân hàngHà TĩnhC2013.5
255Đại Học Hà TĩnhTài chính Ngân hàngHà TĩnhA0113.5 2.00
256Đại Học Hà TĩnhTài chính Ngân hàngHà TĩnhA0013.5 2.00
257Đại Học Hà TĩnhTài chính Ngân hàngHà TĩnhA00,C14,C20,D0113.5 1.50
258Đại Học Công Nghệ Vạn XuânTài chính ngân hàngNghệ AnA0013 2.50
259Đại Học Công Nghệ Vạn XuânTài chính ngân hàngNghệ AnD0113 2.50
260Đại Học Công Nghệ Vạn XuânTài chính ngân hàngNghệ AnA0113 2.50
261Đại Học Công Nghệ Vạn XuânTài chính ngân hàngNghệ AnD9013 2.50
262Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhTài chính ngân hàngQuảng BìnhD0713 2.50
263Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhTài chính ngân hàngQuảng BìnhA00,A01,D01,D0713 2.50
264Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhTài chính ngân hàngQuảng BìnhD0113 2.50
265Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhTài chính ngân hàngQuảng BìnhA0013 2.50
266Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhTài chính ngân hàngQuảng BìnhA0113 2.50
267Đại Học Cửu LongTài chính Ngân hàngVĩnh LongA0013 2.50
268Đại Học Cửu LongTài chính Ngân hàngVĩnh LongA00,A01,C04,D0113 2.50
269Đại Học Cửu LongTài chính Ngân hàngVĩnh LongD0113 2.50
270Đại Học Cửu LongTài chính Ngân hàngVĩnh LongC0413 2.50
271Đại Học Cửu LongTài chính Ngân hàngVĩnh LongA0113 2.50
272Đại Học Dân Lập Duy TânTài chính Ngân hàngĐà NẵngA1613 2.50
273Đại Học Dân Lập Duy TânTài chính Ngân hàngĐà NẵngA0013 2.50
274Đại Học Dân Lập Duy TânTài chính Ngân hàngĐà NẵngA00,A16,C01,D0113 2.50
275Đại Học Dân Lập Duy TânTài chính Ngân hàngĐà NẵngD0113 2.50
276Đại Học Dân Lập Duy TânTài chính Ngân hàngĐà NẵngC0113 2.50
277Đại Học Hải DươngTài chính - Ngân hàngHải DươngA0113 2.50
278Đại Học Hải DươngTài chính - Ngân hàngHải DươngA00,A01,D0113 2.50
279Đại Học Hải DươngTài chính - Ngân hàngHải DươngA0013 2.50
280Đại Học Hải DươngTài chính - Ngân hàngHải DươngD0113 2.50
281Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiTài chính Ngân hàngHà NộiA0013 2.50
282Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiTài chính Ngân hàngHà NộiD0113
283Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiTài chính Ngân hàngHà NộiA00,A01,C14,D1013 2.50
284Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiTài chính Ngân hàngHà NộiA00,A01,C14,D0113 2.00
285Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiTài chính Ngân hàngHà NộiA0113 2.50
286Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiTài chính Ngân hàngHà NộiA0213 2.50
287Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênTài chính Ngân hàngThái NguyênC0113
288Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênTài chính Ngân hàngThái NguyênD0113 2.50
289Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênTài chính Ngân hàngThái NguyênD0713 2.50
290Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênTài chính Ngân hàngThái NguyênA0013 2.50
291Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênTài chính Ngân hàngThái NguyênA00,A01,C04,D0113 2.00
292Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênTài chính Ngân hàngThái NguyênA00,A01,C01,D0113 2.00
293Đại Học Quang TrungTài chính – Ngân hàngBình ĐịnhA0313
294Đại Học Quang TrungTài chính – Ngân hàngBình ĐịnhA0413
295Đại Học Quang TrungTài chính – Ngân hàngBình ĐịnhA0713
296Đại Học Quang TrungTài chính – Ngân hàngBình ĐịnhD0113 2.50
297Đại Học Quang TrungTài chính – Ngân hàngBình ĐịnhA00,A09,C14,D1013 2.00
298Đại Học Tây NguyênTài chính Ngân hàngĐắk LắkA0113
299Đại Học Tây NguyênTài chính Ngân hàngĐắk LắkA0013 2.50
300Đại Học Tây NguyênTài chính Ngân hàngĐắk LắkA00,A01,D01,D0713 2.50
301Đại Học Tây NguyênTài chính Ngân hàngĐắk LắkD0113 2.50
302Đại Học Thái Bình DươngTài chính - Ngân hangKhánh HòaA0413
303Đại Học Thái Bình DươngTài chính - Ngân hangKhánh HòaA0013 2.50
304Đại Học Thái Bình DươngTài chính - Ngân hangKhánh HòaA0913
305Đại Học Thái Bình DươngTài chính - Ngân hangKhánh HòaA0813
306Đại Học Tiền GiangĐH Tài chính ngân hàngTiền GiangA0013 1.50
307Đại Học Tiền GiangĐH Tài chính ngân hàngTiền GiangA0113 1.50
308Đại Học Tiền GiangĐH Tài chính ngân hàngTiền GiangD0113 1.50
309Đại Học Tiền GiangĐH Tài chính ngân hàngTiền GiangD9013 1.50
310Đại Học Kinh Tế Quốc DânTài chính Ngân hàngHà NộiD0722.85/40 3.15
311Đại Học Kinh Tế Quốc DânTài chính Ngân hàngHà NộiA00,A01,D01,D0722.85/40 3.15
312Đại Học Kinh Tế Quốc DânTài chính Ngân hàngHà NộiA0022.85/40 3.15
313Đại Học Kinh Tế Quốc DânTài chính Ngân hàngHà NộiD0122.85/40 3.15
314Đại Học Kinh Tế Quốc DânTài chính Ngân hàngHà NộiA0122.85/40 3.15
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.