tuyensinh.com

Mã ngành 7340101

Điểm chuẩn ngành Quản trị kinh doanh

146 trường đào tạo · 351 chương trình · 2.410 mức điểm chuẩn · 2016–2026

428 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2018

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiA01,D01,D09,D1026.55
2Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiD1026.55 1.05
3Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiD0926.55 1.05
4Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD1126.25 6.50
5Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,D07,D1126.25 6.50
6Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA01,D07,D1126.25 6.50
7Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0126.25 6.50
8Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0126.25 6.50
9Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0726.25 6.50
10Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiD0822.85
11Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiA0122.85 2.65
12Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiD0122.85 2.65
13Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiD0722.85
14Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0722.6 3.90
15Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0022 4.00
16Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0122 4.00
17Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0122 4.00
18Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0722 4.00
19Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMQuản trị kinh doanh chất lượng caoHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0721.4 4.10
20Đại Học Kinh Tế TPHCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA01,D01,D0721.4 4.10
21Đại Học Kinh Tế TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0121.4 4.10
22Đại Học Kinh Tế TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0121.4 4.10
23Đại Học Kinh Tế TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0721.4 4.10
24Đại Học Kinh Tế TPHCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0721.4 4.10
25Đại Học Kinh Tế TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0021.4 4.10
26Học Viện Tài ChínhQuản trị kinh doanhHà NộiA0021.3
27Học Viện Tài ChínhQuản trị kinh doanhHà NộiA0121.3
28Học Viện Tài ChínhQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A01,D01,D0721.3 1.70
29Học Viện Tài ChínhQuản trị kinh doanhHà NộiD0121.3
30Đại Học Tôn Đức ThắngQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,D0120.25 1.25
31Học Viện Ngân HàngQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A01,D01,D0720.25 2.00
32Đại Học Việt ĐứcQuản trị doanh nghiệpBình DươngA01,D01,D0520.05
33Đại Học Việt ĐứcQuản trị kinh doanh (BA)Bình DươngD0520.05
34Đại Học Việt ĐứcQuản trị kinh doanh (BA)Bình DươngA0020.05 0.95
35Đại Học Việt ĐứcQuản trị kinh doanh (BA)Bình DươngA0120.05 0.95
36Đại Học Việt ĐứcQuản trị kinh doanh (BA)Bình DươngD0120.05 0.95
37Đại Học Việt ĐứcQuản trị kinh doanh (BA)Bình DươngD0320.05 0.95
38Đại Học Cần ThơQuản trị kinh doanhCần ThơD0120 2.50
39Đại Học Cần ThơQuản trị kinh doanhCần ThơA0020 2.50
40Đại Học Cần ThơQuản trị kinh doanhCần ThơC0220
41Đại Học Cần ThơQuản trị kinh doanhCần ThơA0120 2.50
42Đại Học Cần ThơQuản trị doanh nghiệpCần ThơA00,A01,C02,D0120 2.50
43Đại Học Ngân Hàng TPHCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA01,D01,D0720 2.00
44Đại Học Ngân Hàng TPHCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0720 2.00
45Đại Học Ngân Hàng TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD9020 2.00
46Đại Học Ngân Hàng TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0020 2.00
47Đại Học Ngân Hàng TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0120 2.00
48Đại Học Ngân Hàng TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0120 2.00
49Đại Học Tài Chính MarketingQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0119.8 3.20
50Đại Học Tài Chính MarketingQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD9619.8 3.20
51Đại Học Tài Chính MarketingQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0119.8 3.20
52Đại Học Tài Chính MarketingQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0019.8 3.20
53Đại Học Tài Chính MarketingQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,D01,D9619.8 3.20
54Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc )Quản trị kinh doanhHà NộiA0019.65 1.85
55Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc )Quản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A01,D0119.65 1.85
56Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc )Quản trị kinh doanhHà NộiA0119.65 1.85
57Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc )Quản trị kinh doanhHà NộiD0119.65 1.85
58Đại Học Sài GònQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA0119.58 2.67
59Đại Học Sài GònQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0119.58 2.67
60Đại Học Sài GònQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhD0119.58 2.67
61Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngQuản trị kinh doanhĐà NẵngD9019.5 2.50
62Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngQuản trị kinh doanhĐà NẵngD0119.5 2.50
63Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngQuản trị kinh doanhĐà NẵngA0119.5 2.50
64Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngQuản trị kinh doanhĐà NẵngA0019.5 2.50
65Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngQuản trị doanh nghiệpĐà NẵngA00,A01,D01,D9019.5 2.50
66Đại Học Mở TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0019.4 3.10
67Đại Học Mở TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0119.4 3.10
68Đại Học Mở TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0719.4 3.10
69Đại Học Mở TPHCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0719.4 3.10
70Đại Học Mở TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0119.4 3.10
71Đại học Luật TP.HCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD8419 1.00
72Đại học Luật TP.HCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0319
73Đại học Luật TP.HCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD8819
74Đại học Luật TP.HCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD8719
75Đại học Luật TP.HCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,D01,D03,D0619 1.00
76Đại học Luật TP.HCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0119 1.00
77Đại học Luật TP.HCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA01,D84,D87,D8819 1.00
78Đại học Luật TP.HCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0619
79Đại học Luật TP.HCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0119 1.00
80Đại học Luật TP.HCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0019 1.00
81Đại học Luật TP.HCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhD06,D87,D8819 1.00
82Đại học Luật TP.HCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA0119 1.00
83Học Viện Hàng Không Việt NamQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD9619
84Học Viện Hàng Không Việt NamQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA01,D01,D78,D9619 2.00
85Học Viện Hàng Không Việt NamQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0019 2.00
86Học Viện Hàng Không Việt NamQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0119 2.00
87Học Viện Hàng Không Việt NamQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0119 2.00
88Học Viện Phụ Nữ Việt NamQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A01,D0119 2.50
89Học Viện Phụ Nữ Việt NamQuản trị doanh nghiệpHà NộiC0019 2.50
90Học Viện Phụ Nữ Việt NamQuản trị kinh doanhHà NộiC0019 2.50
91Trường Đại học Mở Hà NộiQuản trị doanh nghiệpHà NộiA01,D0118.9 2.35
92Trường Đại học Mở Hà NộiQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A01,D0118.9 2.35
93Đại Học Sài GònQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0118.58 2.67
94Đại Học Hoa SenQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA01,D01,D03,D0918.5 2.50
95Đại Học Nông Lâm TPHCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA01,D0118.5 2.50
96Trường đại học Hàng hải Việt NamQuản trị kinh doanh,Hải PhòngA00,A01,C01,D0118.5 1.25
97Đại Học Công Nghiệp Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiA0118.4 1.35
98Đại Học Công Nghiệp Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiA0018.4 1.35
99Đại Học Công Nghiệp Hà NộiQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A01,D0118.4 1.35
100Đại Học Công Nghiệp Hà NộiQuản trị doanh nghiệpHà NộiA01,D0118.4 1.35
101Đại Học Công Nghiệp Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiD0118.4 1.35
102Đại Học Công ĐoànQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A01,D0118.25
103Đại Học Công ĐoànQuản trị kinh doanhHà NộiD0118.25 2.25
104Đại Học Công ĐoànQuản trị kinh doanhHà NộiA0018.25 2.25
105Đại Học Công ĐoànQuản trị kinh doanhHà NộiA0118.25 2.25
106Đại Học Công Nghiệp TPHCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA01,C01,D01,D9618.25 1.75
107Đại Học Công Nghiệp TPHCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,D01,D9618.25 1.75
108Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam)Quản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0118.2 2.30
109Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam)Quản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,D0118.2 2.30
110Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam)Quản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0118.2 2.30
111Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam)Quản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0018.2 2.30
112Đại Học Kinh Tế TPHCMQuản trị kinh doanh - Chuyên ngành Quản trị bệnh việnHồ Chí MinhA01,D01,D0718 5.75
113Đại Học Nông Lâm TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA00,A01,D0118
114Học Viện Phụ Nữ Việt NamQuản trị kinh doanhHà Nội18
115Học Viện Phụ Nữ Việt NamQuản trị kinh doanhHà NộiA0018 3.50
116Học Viện Phụ Nữ Việt NamQuản trị kinh doanhHà NộiA0118 3.50
117Học Viện Phụ Nữ Việt NamQuản trị kinh doanhHà NộiD0118 3.50
118Trường đại học Hàng hải Việt NamQuản trị tài chính kế toánHải PhòngA00,A01,C01,D0118 2.25
119Đại Học Thăng LongQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A01,D01,D0317.6 0.35
120Đại Học Thăng LongQuản trị doanh nghiệpHà NộiA01,D01,D0317.6 0.35
121Đại Học Thăng LongQuản trị kinh doanhHà NộiD0317.6 0.35
122Đại Học Thăng LongQuản trị kinh doanhHà NộiD0117.6 0.35
123Đại Học Thăng LongQuản trị kinh doanhHà NộiA0117.6 0.35
124Đại Học Thăng LongQuản trị kinh doanhHà NộiA0017.6 0.35
125Đại Học Cần ThơQuản trị kinh doanh (Đào tạo tại Khu Hòa An)Cần ThơA00,A01,C02,D0117.5 1.00
126Trường đại học Hàng hải Việt NamQuản trị tài chính ngân hàngHải PhòngA00,A01,C01,D0117.5 1.75
127Trường đại học Hàng hải Việt NamQuản lý kinh doanh và marketingHải PhòngA01,D01,D07,D1517.5 2.00
128Đại Học Mở TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA01,D01,D07,D9617.2 1.55
129Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0117 2.00
130Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0117 2.00
131Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0017 2.00
132Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhC0017 2.00
133Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0117 2.00
134Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,D01,D1017 3.00
135Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0017
136Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0117 3.00
137Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0117 3.00
138Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD1017 3.00
139Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Nam)Quản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0717 2.00
140Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Nam)Quản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0117 2.00
141Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Nam)Quản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0117 2.00
142Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Nam)Quản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0017 2.00
143Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0117 3.00
144Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0117 3.00
145Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0117 3.00
146Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhC0017 3.00
147Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0017 3.00
148Đại Học Nha TrangQuản trị kinh doanhKhánh HòaA0017 1.50
149Đại Học Nha TrangQuản trị kinh doanhKhánh HòaA0117 1.50
150Đại Học Nha TrangQuản trị kinh doanhKhánh HòaD0117 1.50
151Đại Học Nha TrangQuản trị doanh nghiệpKhánh HòaA01,D01,D07,D9617
152Đại Học Nha TrangQuản trị kinh doanhKhánh HòaD0717
153Đại Học Văn LangQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0017 2.00
154Đại Học Văn LangQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhC0417 2.00
155Đại Học Văn LangQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0117 2.00
156Đại Học Văn LangQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0117 2.00
157Đại Học Văn LangQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,C01,D0117 2.00
158Học Viện Chính Sách và Phát TriểnQuản trị kinh doanhHà NộiA0117 2.00
159Học Viện Chính Sách và Phát TriểnQuản trị kinh doanhHà NộiD0117 2.00
160Học Viện Chính Sách và Phát TriểnQuản trị kinh doanhHà NộiC0117 2.00
161Học Viện Chính Sách và Phát TriểnQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A01,C01,D0117 2.00
162Học Viện Chính Sách và Phát TriểnQuản trị kinh doanhHà NộiA0017 2.00
163Trường Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP.HCMQuản trị doanh nghiệpAn GiangA00,A01,C15,D0116.75 1.75
164Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiD0116.5 1.50
165Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiA0016.5 1.50
166Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiA0116.5 1.50
167Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A01,A08,D0116.5 1.50
168Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiA0816.5 1.50
169Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếQuản trị kinh doanhThừa Thiên HuếC1516.5 0.50
170Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếQuản trị kinh doanhThừa Thiên HuếD0116.5 0.50
171Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếQuản trị doanh nghiệpThừa Thiên HuếA00,A01,C15,D0116.5 0.50
172Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếQuản trị kinh doanhThừa Thiên HuếA0016.5 0.50
173Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếQuản trị kinh doanhThừa Thiên HuếA0116.5 0.50
174Phân Hiệu Đại Học Huế tại Quảng TrịQuản trị doanh nghiệpQuảng TrịA00,A01,C15,D0116.5 1.00
175Đại Học Đà LạtQuản trị kinh doanhLâm ĐồngD96.16
176Đại Học Đà LạtQuản trị doanh nghiệpLâm ĐồngA00,A01,D01,D9616 1.00
177Đại Học Đà LạtQuản trị kinh doanhLâm ĐồngA0016 1.00
178Đại Học Đà LạtQuản trị kinh doanhLâm ĐồngA0116 1.00
179Đại Học Đà LạtQuản trị kinh doanhLâm ĐồngD0116 1.00
180Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam)Quản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,D0116 1.25
181Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam)Quản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0116
182Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam)Quản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0116
183Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam)Quản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0016
184Đại học Thủ Dầu MộtQuản trị kinh doanhBình DươngA0116 3.25
185Đại học Thủ Dầu MộtQuản trị doanh nghiệpBình DươngA00,A01,A16,D0116 3.25
186Đại học Thủ Dầu MộtQuản trị kinh doanhBình DươngD0116 3.25
187Đại học Thủ Dầu MộtQuản trị kinh doanhBình DươngA1616 3.25
188Đại học Thủ Dầu MộtQuản trị kinh doanhBình DươngA0016 3.25
189Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Tp. Hồ Chí MinhQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,B01,D0116 3.00
190Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Tp. Hồ Chí MinhQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,B00,D0116 3.00
191Đại Học Điện LựcQuản trị kinh doanhHà NộiA0015.5 2.50
192Đại Học Điện LựcQuản trị kinh doanhHà NộiA0115.5 2.50
193Đại Học Điện LựcQuản trị kinh doanhHà NộiD0115.5 2.50
194Đại Học Điện LựcQuản trị kinh doanhHà NộiD0715.5 2.50
195Đại Học Điện LựcQuản trị doanh nghiệpHà NộiA01,D01,D0715.5 2.50
196Đại Học Điện LựcQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A01,D01,D0715.5 2.50
197Đại Học Đồng ThápQuản trị kinh doanhĐồng ThápA0115.1 0.40
198Đại Học Đồng ThápQuản trị kinh doanhĐồng ThápD0115.1 0.40
199Đại Học Đồng ThápQuản trị kinh doanhĐồng ThápD1015.1
200Đại Học Đồng ThápQuản trị doanh nghiệpĐồng ThápA00,A01,D01,D1015.1 0.40
201Đại Học Đồng ThápQuản trị kinh doanhĐồng ThápA0015.1 0.40
202Đại Học Bạc LiêuQuản trị doanh nghiệpBạc LiêuA00,A01,A16,D9015 0.50
203Đại Học Bạc LiêuQuản trị doanh nghiệpBạc LiêuA00,A01,D01,D9015 0.50
204Đại Học Bạc LiêuQuản trị kinh doanhBạc LiêuA1615 0.50
205Đại Học Bạc LiêuQuản trị kinh doanhBạc LiêuA0115 0.50
206Đại Học Bạc LiêuQuản trị kinh doanhBạc LiêuD9015 0.50
207Đại Học Bạc LiêuQuản trị kinh doanhBạc LiêuA0015 0.50
208Đại học Công nghệ Đông ÁQuản trị kinh doanhHà NộiC0015 0.50
209Đại học Công nghệ Đông ÁQuản trị kinh doanhHà NộiA0015 0.50
210Đại học Công nghệ Đông ÁQuản trị kinh doanhHà NộiD0115 0.50
211Đại học Công nghệ Đông ÁQuản trị kinh doanhHà NộiA0115 0.50
212Đại học Công nghệ Giao thông vận tảiQuản trị doanh nghiệpHà NộiA01,D01,D0715 1.50
213Đại Học Đồng NaiQuản trị kinh doanhĐồng NaiD0115 2.00
214Đại Học Đồng NaiQuản trị kinh doanhĐồng NaiA0015 2.00
215Đại Học Đồng NaiQuản trị doanh nghiệpĐồng NaiA00,A01,D0115 2.00
216Đại Học Đồng NaiQuản trị kinh doanhĐồng NaiA0115 2.00
217Đại Học Nguyễn Tất ThànhQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0115 2.00
218Đại Học Nguyễn Tất ThànhQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0115 2.00
219Đại Học Nguyễn Tất ThànhQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0715 2.00
220Đại Học Nguyễn Tất ThànhQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0715 2.00
221Đại Học Nguyễn Tất ThànhQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0015 2.00
222Đại Học Nông Lâm TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0115 6.00
223Đại Học Nông Lâm TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0015 6.00
224Đại Học Nông Lâm TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0115 6.00
225Đại học Phan Châu TrinhQuản trị kinh doanhQuảng NamD0115
226Đại học Phan Châu TrinhQuản trị doanh nghiệpQuảng NamA01,C02,D0115
227Đại học Phan Châu TrinhQuản trị kinh doanhQuảng NamA0115
228Đại Học Tây NguyênQuản trị kinh doanhĐắk LắkA0015 2.50
229Đại Học Tây NguyênQuản trị kinh doanhĐắk LắkD0115 2.50
230Đại Học Tây NguyênQuản trị doanh nghiệpĐắk LắkA00,A01,D01,D0715 2.50
231Đại Học Tây NguyênQuản trị kinh doanhĐắk LắkA0115
232Đại Học Công Nghệ Sài GònQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,D01,D7814.5 2.25
233Đại Học Đại NamQuản trị kinh doanhHà NộiD1014.5 1.00
234Đại Học Đại NamQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,C03,D01,D1014.5 1.00
235Đại Học Đại NamQuản trị kinh doanhHà NộiD0114.5 1.00
236Đại Học Đại NamQuản trị kinh doanhHà NộiC0314.5 1.00
237Đại Học Đại NamQuản trị kinh doanhHà NộiA0014.5 1.00
238Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếQuản trị kinh doanh (chất lượng cao)Thừa Thiên HuếA00,A01,C15,D0114.5
239Đại Học Quốc Tế Miền ĐôngQuản trị doanh nghiệpBình DươngA00,A01,B00,D0114.5 0.50
240Đại học Thành ĐôQuản trị Kinh doanhHà NộiD0114.5 1.00
241Đại học Thành ĐôQuản trị Kinh doanhHà NộiD0214.5 1.00
242Đại học Thành ĐôQuản trị Kinh doanhHà NộiA0114.5 1.00
243Đại học Thành ĐôQuản trị Kinh doanhHà NộiA0014.5 1.00
244Đại học Thành ĐôQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A01,C00,D0114.5 1.00
245Đại học Thành ĐôQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A01,D07,D9014.5 1.00
246Khoa Du Lịch – Đại Học HuếQuản trị kinh doanhThừa Thiên HuếA0014.5 1.25
247Khoa Du Lịch – Đại Học HuếQuản trị doanh nghiệpThừa Thiên HuếA00,C00,D01,D1014.5 1.25
248Khoa Du Lịch – Đại Học HuếQuản trị kinh doanhThừa Thiên HuếD1014.5 1.25
249Khoa Du Lịch – Đại Học HuếQuản trị kinh doanhThừa Thiên HuếD0114.5 1.25
250Khoa Du Lịch – Đại Học HuếQuản trị kinh doanhThừa Thiên HuếA0114.5 1.25
251Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Quản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A01,D0114.25 3.25
252Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Quản trị kinh doanhHà NộiD0114.25 3.25
253Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Quản trị kinh doanhHà NộiA0114.25 3.25
254Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Quản trị kinh doanhHà NộiA0014.25 3.25
255Đại Học Công Nghệ Đồng NaiQuản trị doanh nghiệpĐồng NaiA00,A07,A09,D8414
256Đại Học Công Nghiệp Việt HungQuản trị kinh doanhHà NộiA0014 1.50
257Đại Học Công Nghiệp Việt HungQuản trị doanh nghiệpHà NộiA01,C00,C01,D0114 1.50
258Đại Học Công Nghiệp Việt HungQuản trị kinh doanhHà NộiC01.D0814
259Đại Học Công Nghiệp Việt HungQuản trị kinh doanhHà Nội10114
260Đại Học Dân Lập Phương ĐôngQuản trị kinh doanhHà NộiA0114 1.50
261Đại Học Dân Lập Phương ĐôngQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A01,D0114 1.50
262Đại Học Dân Lập Phương ĐôngQuản trị kinh doanhHà NộiD0214 1.50
263Đại Học Dân Lập Phương ĐôngQuản trị kinh doanhHà NộiD0114 1.50
264Đại Học Dân Lập Phương ĐôngQuản trị kinh doanhHà NộiA0014 1.50
265Đại Học Hùng VươngQuản trị kinh doanhPhú ThọA0014 1.50
266Đại Học Hùng VươngQuản trị kinh doanhPhú ThọB0014 1.50
267Đại Học Hùng VươngQuản trị kinh doanhPhú ThọA0114 1.50
268Đại Học Hùng VươngQuản trị kinh doanhPhú ThọD0114 1.50
269Đại học Hùng Vương - TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhC01; A00; D0114
270Đại học Hùng Vương - TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhC0014
271Đại học Hùng Vương - TPHCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,C00,C0114
272Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngQuản trị kinh doanhBình DươngA0014 1.50
273Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngQuản trị kinh doanhBình DươngA0114 1.50
274Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngQuản trị kinh doanhBình DươngC0314 1.50
275Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngQuản trị kinh doanhBình DươngD0114 1.50
276Đại học Kinh Tế Nghệ AnQuản trị doanh nghiệpNghệ AnA00,A01,B00,D0114 1.50
277Đại học Kinh Tế Nghệ AnQuản trị kinh doanhNghệ AnB0014 1.50
278Đại học Kinh Tế Nghệ AnQuản trị kinh doanhNghệ AnD0114 1.50
279Đại học Kinh Tế Nghệ AnQuản trị kinh doanhNghệ AnA0014 1.50
280Đại học Kinh Tế Nghệ AnQuản trị kinh doanhNghệ AnA0114 1.50
281Đại Học Lạc HồngQuản trị kinh doanhĐồng NaiA0014 1.50
282Đại Học Lạc HồngQuản trị kinh doanhĐồng NaiA0114 1.50
283Đại Học Lạc HồngQuản trị kinh doanhĐồng NaiC0114 1.50
284Đại Học Lạc HồngQuản trị kinh doanhĐồng NaiD0114 1.50
285Đại Học Mỏ Địa ChấtQuản trị doanh nghiệpHà NộiA01,D01,D0714 2.00
286Đại Học Mỏ Địa ChấtQuản trị kinh doanhHà NộiD0114 2.00
287Đại Học Mỏ Địa ChấtQuản trị kinh doanhHà NộiA0114 2.00
288Đại Học Mỏ Địa ChấtQuản trị kinh doanhHà NộiA0014 2.00
289Đại Học Mỏ Địa ChấtQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A01,D01,D0714 2.00
290Đại Học Nguyễn TrãiQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A07,C04,D0114 1.00
291Đại Học Nguyễn TrãiQuản trị kinh doanhHà NộiC0414
292Đại Học Nguyễn TrãiQuản trị kinh doanhHà NộiA00; D01; A0714
293Đại Học Phan ThiếtQuản trị kinh doanhBình ThuậnD0114 1.50
294Đại Học Phan ThiếtQuản trị kinh doanhBình ThuậnA0014 1.50
295Đại Học Phan ThiếtQuản trị kinh doanhBình ThuậnA0114 1.50
296Đại Học Phan ThiếtQuản trị kinh doanhBình ThuậnC0414 1.50
297Đại Học Quảng BìnhQuản trị doanh nghiệpQuảng BìnhA00,A01,C02,D0114 1.50
298Đại Học Quảng BìnhQuản trị kinh doanhQuảng BìnhD0114 1.50
299Đại Học Quảng BìnhQuản trị kinh doanhQuảng BìnhD0714 1.50
300Đại Học Quảng BìnhQuản trị kinh doanhQuảng BìnhA0114 1.50
301Đại Học Quảng BìnhQuản trị kinh doanhQuảng BìnhA0014 1.50
302Đại Học Quốc Tế Hồng BàngQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0114
303Đại Học Quốc Tế Hồng BàngQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0014 1.50
304Đại Học Quốc Tế Hồng BàngQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0114 1.50
305Đại Học Quốc Tế Hồng BàngQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0114 1.50
306Đại Học Quốc Tế Hồng BàngQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhC0014 1.50
307Đại Học Quốc Tế Sài GònQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0114 1.00
308Đại Học Quy NhơnQuản trị kinh doanhBình ĐịnhD0114 1.50
309Đại Học Quy NhơnQuản trị doanh nghiệpBình ĐịnhA00,A01,D0114
310Đại Học Quy NhơnQuản trị kinh doanhBình ĐịnhA0114 1.50
311Đại Học Quy NhơnQuản trị kinh doanhBình ĐịnhA0014 1.50
312Đại học Sao ĐỏQuản trị kinh doanhHải DươngA0914
313Đại học Sao ĐỏQuản trị kinh doanhHải DươngD0114 1.50
314Đại học Sao ĐỏQuản trị doanh nghiệpHải DươngA00,A09,C04,D0114 1.00
315Đại học Sao ĐỏQuản trị kinh doanhHải DươngA0014 1.50
316Đại học Sao ĐỏQuản trị kinh doanhHải DươngC0114
317Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênQuản trị kinh doanhHải DươngA0114 1.50
318Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênQuản trị kinh doanhHải DươngD0114 1.50
319Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênQuản trị doanh nghiệpHải DươngA00,A01,D01,D2214 1.50
320Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênQuản trị kinh doanhHải DươngD0714 1.50
321Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênQuản trị kinh doanhHải DươngA0014 1.50
322Đại học Tài Chính Kế ToánQuản trị doanh nghiệpQuảng NgãiA01,A16,D0114 1.50
323Đại Học Tây ĐôQuản trị kinh doanhCần ThơA0014 1.50
324Đại Học Tây ĐôQuản trị kinh doanhCần ThơA0114 1.50
325Đại Học Tây ĐôQuản trị doanh nghiệpCần ThơA00,A01,C04,D0114 1.50
326Đại Học Tây ĐôQuản trị kinh doanhCần ThơC0414 1.50
327Đại Học Tây ĐôQuản trị kinh doanhCần ThơD0114 1.50
328Đại Học Tiền GiangĐH Quản trị Kinh doanhTiền GiangA0114 3.50
329Đại Học Tiền GiangQuản trị doanh nghiệpTiền GiangA01,D01,D9014 3.50
330Đại Học Tiền GiangĐH Quản trị Kinh doanhTiền GiangD9014 3.50
331Đại Học Tiền GiangĐH Quản trị Kinh doanhTiền GiangA0014 3.50
332Đại Học Tiền GiangĐH Quản trị Kinh doanhTiền GiangD0114 3.50
333Đại Học Trà VinhQuản trị kinh doanhTrà VinhD0114 6.75
334Đại Học Trà VinhQuản trị doanh nghiệpTrà VinhA00,A01,C01,D0114 6.75
335Đại Học Trà VinhQuản trị kinh doanhTrà VinhA0014 6.75
336Đại Học Trà VinhQuản trị kinh doanhTrà VinhA0114 6.75
337Đại Học Trà VinhQuản trị kinh doanhTrà VinhC0114 6.75
338Đại Học Văn HiếnQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD01: C0414
339Đại Học Văn HiếnQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0114 3.00
340Đại Học Văn HiếnQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,C04,D0114 3.00
341Đại Học Văn HiếnQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0014 3.00
342Đại Học Văn HiếnQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA01,C04,D0114 3.00
343Đại Học Việt BắcQuản trị doanh nghiệpThái NguyênA00,A01,D0114
344Đại Học VinhQuản trị kinh doanhNghệ AnA0014 1.50
345Đại Học VinhQuản trị kinh doanhNghệ AnD0114 1.50
346Đại Học VinhQuản trị doanh nghiệpNghệ AnA00,A01,D01,D0714 1.50
347Đại Học VinhQuản trị kinh doanhNghệ AnA0114 1.50
348Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumQuản trị kinh doanhKon TumA0014 1.50
349Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumQuản trị kinh doanhKon TumC0014 1.50
350Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumQuản trị kinh doanhKon TumD0114 1.50
351Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumQuản trị doanh nghiệpKon TumA00,A09,C00,D0114 1.50
352Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumQuản trị kinh doanhKon TumA0914 1.50
353Đại Học Bình DươngQuản trị kinh doanhBình DươngA0013.5
354Đại Học Bình DươngQuản trị kinh doanhBình DươngD0113.5 2.00
355Đại Học Bình DươngQuản trị kinh doanhBình DươngC0013.5 2.00
356Đại Học Bình DươngQuản trị kinh doanhBình DươngA0113.5 2.00
357Đại Học Hà TĩnhQuản trị doanh nghiệpHà TĩnhA00,C14,C20,D0113.5 2.00
358Đại Học Hà TĩnhQuản trị kinh doanhHà TĩnhA0013.5 2.00
359Đại Học Hà TĩnhQuản trị kinh doanhHà TĩnhD0113.5 2.00
360Đại Học Hoa LưQuản trị kinh doanhNinh BìnhD0713.5 2.00
361Đại Học Hoa LưQuản trị kinh doanhNinh BìnhA0113.5 2.00
362Đại Học Hoa LưQuản trị doanh nghiệpNinh BìnhA00,A01,A10,D0113.5 2.00
363Đại Học Hoa LưQuản trị kinh doanhNinh BìnhA0013.5 2.00
364Đại Học Hoa LưQuản trị kinh doanhNinh BìnhD0113.5 2.00
365Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái NguyênQuản trị kinh doanhThái NguyênD1013.5
366Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái NguyênQuản trị kinh doanhThái NguyênA0013.5
367Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái NguyênQuản trị kinh doanhThái NguyênA0113.5
368Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái NguyênQuản trị kinh doanhThái NguyênD0113.5
369Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái NguyênQuản trị doanh nghiệpThái NguyênA00,A01,D01,D1013.5 1.50
370Phân hiệu ĐH Tài nguyên và Môi trường tại Thanh HoáQuản trị doanh nghiệpThanh HóaA00,A01,C00,D0113.5
371Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhQuản trị kinh doanhQuảng BìnhD0713 2.50
372Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhQuản trị kinh doanhQuảng BìnhD0113 2.50
373Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhQuản trị doanh nghiệpQuảng BìnhA00,A01,D01,D0713 2.50
374Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhQuản trị kinh doanhQuảng BìnhA0113 2.50
375Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhQuản trị kinh doanhQuảng BìnhA0013 2.50
376Đại Học Công Nghiệp Việt TrìQuản trị kinh doanhPhú ThọB0013 2.50
377Đại Học Công Nghiệp Việt TrìQuản trị doanh nghiệpPhú ThọA00,C00,D0113 2.50
378Đại Học Công Nghiệp Việt TrìQuản trị kinh doanhPhú ThọD0113 2.50
379Đại Học Công Nghiệp Việt TrìQuản trị kinh doanhPhú ThọA0113 2.50
380Đại Học Công Nghiệp Việt TrìQuản trị kinh doanhPhú ThọA0013 2.50
381Đại Học Cửu LongQuản trị kinh doanhVĩnh LongA0013 2.50
382Đại Học Cửu LongQuản trị doanh nghiệpVĩnh LongA00,A01,C04,D0113 2.50
383Đại Học Cửu LongQuản trị kinh doanhVĩnh LongD0113 2.50
384Đại Học Cửu LongQuản trị kinh doanhVĩnh LongC0413 2.50
385Đại Học Cửu LongQuản trị kinh doanhVĩnh LongA0113 2.50
386Đại Học Dân Lập Duy TânQuản trị kinh doanhĐà NẵngA1613 2.50
387Đại Học Dân Lập Duy TânQuản trị doanh nghiệpĐà NẵngA00,A16,C01,D0113 2.50
388Đại Học Dân Lập Duy TânQuản trị kinh doanhĐà NẵngD0113 2.50
389Đại Học Dân Lập Duy TânQuản trị kinh doanhĐà NẵngC0113 2.50
390Đại Học Dân Lập Duy TânQuản trị kinh doanhĐà NẵngA0013 2.50
391Đại Học Hải DươngQuản trị kinh doanhHải DươngD0113 2.50
392Đại Học Hải DươngQuản trị kinh doanhHải DươngA0013 2.50
393Đại Học Hải DươngQuản trị doanh nghiệpHải DươngA00,A01,D0113 2.50
394Đại Học Hải DươngQuản trị kinh doanhHải DươngA0113 2.50
395Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênQuản trị doanh nghiệpThái NguyênA00,A01,C04,D0113 2.50
396Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênQuản trị doanh nghiệpThái NguyênA00,A01,C01,D0113 2.00
397Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnQuản trị doanh nghiệpLong AnB03,C20,D1313 2.50
398Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnQuản trị kinh doanhLong AnA0113 2.50
399Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnQuản trị kinh doanhLong AnC2013 2.50
400Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnQuản trị kinh doanhLong AnB0313 2.50
401Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnQuản trị kinh doanhLong AnD1313 2.50
402Đại Học Quang TrungQuản trị kinh doanhBình ĐịnhA0713 2.50
403Đại Học Quang TrungQuản trị kinh doanhBình ĐịnhD0113
404Đại Học Quang TrungQuản trị doanh nghiệpBình ĐịnhA01,C14,D14,D1513 2.00
405Đại Học Quang TrungQuản trị kinh doanhBình ĐịnhA0813 2.50
406Đại Học Quang TrungQuản trị kinh doanhBình ĐịnhA0913 2.50
407Đại Học Tây BắcQuản trị kinh doanhSơn LaA0213
408Đại Học Tây BắcQuản trị kinh doanhSơn LaD0113
409Đại Học Tây BắcQuản trị kinh doanhSơn LaA0013
410Đại Học Tây BắcQuản trị kinh doanhSơn LaA0113
411Đại Học Tây BắcQuản trị doanh nghiệpSơn LaA00,A01,A02,D0113 2.00
412Đại Học Thái Bình DươngQuản trị kinh doanhKhánh HòaA0813
413Đại Học Thái Bình DươngQuản trị kinh doanhKhánh HòaA0413
414Đại Học Thái Bình DươngQuản trị kinh doanhKhánh HòaA0913
415Đại Học Thái Bình DươngQuản trị kinh doanhKhánh HòaA0013 2.50
416Đại Học Hà NộiQuản trị doanh nghiệpHà NộiD0127.92/40 5.33
417Đại học Thủ Đô Hà NộiQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,D01,D78,D9025.85/40 5.85
418Đại học Thủ Đô Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiA0025.85/40 5.85
419Đại học Thủ Đô Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiD0125.85/40 5.85
420Đại học Thủ Đô Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiD7825.85/40 5.85
421Đại học Thủ Đô Hà NộiQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,D01,D90,D9625.85/40 5.85
422Đại học Thủ Đô Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiD9025.85/40 5.85
423Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản trị kinh doanhHà NộiD0723/40 3.25
424Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản trị kinh doanhHà NộiD0123/40 3.25
425Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A01,D01,D0723/40 3.25
426Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản trị kinh doanhHà NộiA0123/40 3.25
427Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản trị kinh doanhHà NộiA0023/40 3.25
428Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản trị doanh nghiệpHà NộiA01,D01,D0723/40 3.25
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.