tuyensinh.com

Mã ngành 7340101

Điểm chuẩn ngành Quản trị kinh doanh

146 trường đào tạo · 351 chương trình · 2.410 mức điểm chuẩn · 2016–2026

428 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2017

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0726.5
2Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0126
3Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0726
4Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0026
5Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0126
6Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiD1025.5
7Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiA0125.5
8Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiD0125.5
9Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiQuản trị doanh nghiệpHà NộiA01,D01,D09,D1025.5
10Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiD0925.5
11Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMQuản trị kinh doanh chất lượng caoHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0725.5
12Đại Học Kinh Tế TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0725.5
13Đại Học Kinh Tế TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0025.5
14Đại Học Kinh Tế TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0125.5
15Đại Học Kinh Tế TPHCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA01,D01,D0725.5
16Đại Học Kinh Tế TPHCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0725.5
17Đại Học Kinh Tế TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0125.5
18Đại Học Kinh Tế TPHCMQuản trị kinh doanh - Chuyên ngành Quản trị bệnh việnHồ Chí MinhA01,D01,D0723.75 2.75
19Đại Học Tài Chính MarketingQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0123
20Đại Học Tài Chính MarketingQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,D01,D9623 2.25
21Đại Học Tài Chính MarketingQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD9623
22Đại Học Tài Chính MarketingQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0123
23Đại Học Tài Chính MarketingQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0023
24Đại Học Cần ThơQuản trị kinh doanhCần ThơD0122.5
25Đại Học Cần ThơQuản trị kinh doanhCần ThơA0022.5
26Đại Học Cần ThơQuản trị doanh nghiệpCần ThơA00,A01,C02,D0122.5 2.25
27Đại Học Cần ThơQuản trị kinh doanhCần ThơA0122.5
28Đại Học Mở TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0022.5
29Đại Học Mở TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0122.5
30Đại Học Mở TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0122.5
31Đại Học Mở TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0722.5
32Đại Học Mở TPHCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0722.5 3.00
33Đại Học Sài GònQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA0122.25 2.00
34Đại Học Sài GònQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0122.25
35Đại Học Sài GònQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhD0122.25 2.00
36Học Viện Ngân HàngQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A01,D01,D0722.25 1.16
37Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngQuản trị kinh doanhĐà NẵngD0122
38Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngQuản trị kinh doanhĐà NẵngA0122
39Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngQuản trị kinh doanhĐà NẵngA0022
40Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngQuản trị doanh nghiệpĐà NẵngA00,A01,D01,D9022 1.75
41Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngQuản trị kinh doanhĐà NẵngD9022
42Đại Học Ngân Hàng TPHCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0722
43Đại Học Ngân Hàng TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0022
44Đại Học Ngân Hàng TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0122
45Đại Học Ngân Hàng TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0122
46Đại Học Ngân Hàng TPHCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA01,D01,D0722
47Đại Học Ngân Hàng TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD9022
48Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc )Quản trị kinh doanhHà NộiD0121.5
49Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc )Quản trị kinh doanhHà NộiA0121.5
50Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc )Quản trị kinh doanhHà NộiA0021.5
51Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc )Quản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A01,D0121.5 0.50
52Học Viện Phụ Nữ Việt NamQuản trị kinh doanhHà NộiA0121.5
53Học Viện Phụ Nữ Việt NamQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A01,D0121.5 5.00
54Học Viện Phụ Nữ Việt NamQuản trị doanh nghiệpHà NộiC0021.5 5.00
55Học Viện Phụ Nữ Việt NamQuản trị kinh doanhHà NộiC0021.5
56Học Viện Phụ Nữ Việt NamQuản trị kinh doanhHà NộiA0021.5
57Học Viện Phụ Nữ Việt NamQuản trị kinh doanhHà NộiD0121.5
58Đại Học Sài GònQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0121.25
59Trường Đại học Mở Hà NộiQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A01,D0121.25 2.25
60Trường Đại học Mở Hà NộiQuản trị doanh nghiệpHà NộiA01,D0121.25 2.25
61Đại Học Nông Lâm TPHCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,D0121 1.50
62Đại Học Nông Lâm TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0121
63Đại Học Nông Lâm TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0121
64Đại Học Nông Lâm TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0021
65Đại Học Nông Lâm TPHCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA01,D0121 1.50
66Đại Học Việt ĐứcQuản trị kinh doanh (BA)Bình DươngA0121
67Đại Học Việt ĐứcQuản trị kinh doanh (BA)Bình DươngD0321
68Đại Học Việt ĐứcQuản trị kinh doanh (BA)Bình DươngA0021
69Đại Học Việt ĐứcQuản trị kinh doanh (BA)Bình DươngD0121
70Học Viện Hàng Không Việt NamQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0121
71Học Viện Hàng Không Việt NamQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0121
72Học Viện Hàng Không Việt NamQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA01,D01,D78,D9621 3.00
73Học Viện Hàng Không Việt NamQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0021
74Đại Học Trà VinhQuản trị kinh doanhTrà VinhA0020.75
75Đại Học Trà VinhQuản trị kinh doanhTrà VinhA0120.75
76Đại Học Trà VinhQuản trị kinh doanhTrà VinhC0120.75
77Đại Học Trà VinhQuản trị kinh doanhTrà VinhD0120.75
78Đại Học Trà VinhQuản trị doanh nghiệpTrà VinhA00,A01,C01,D0120.75
79Đại Học Công ĐoànQuản trị kinh doanhHà NộiD0120.5
80Đại Học Công ĐoànQuản trị kinh doanhHà NộiA0120.5
81Đại Học Công ĐoànQuản trị kinh doanhHà NộiA0020.5
82Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam)Quản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0120.5
83Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam)Quản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0020.5
84Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam)Quản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,D0120.5 0.75
85Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam)Quản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0120.5
86Trường đại học Hàng hải Việt NamQuản trị tài chính kế toánHải PhòngA00,A01,C01,D0120.25 0.50
87Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD1020
88Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,D01,D1020 1.00
89Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0120
90Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0120
91Đại Học Công Nghiệp TPHCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA01,C01,D01,D9620 0.50
92Đại Học Công Nghiệp TPHCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,D01,D9620 0.50
93Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0020
94Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhC0020
95Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0120
96Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0120
97Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0120 4.50
98Đại học Luật TP.HCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,D01,D03,D0620
99Đại học Luật TP.HCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0120
100Đại học Luật TP.HCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA01,D84,D87,D8820
101Đại học Luật TP.HCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0120
102Đại học Luật TP.HCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA0120
103Đại học Luật TP.HCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhD06,D87,D8820
104Đại học Luật TP.HCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD8420
105Đại học Luật TP.HCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0020
106Đại Học Công Nghiệp Hà NộiQuản trị doanh nghiệpHà NộiA01,D0119.75 0.32
107Đại Học Công Nghiệp Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiA0019.75
108Đại Học Công Nghiệp Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiA0119.75
109Đại Học Công Nghiệp Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiD0119.75
110Đại Học Công Nghiệp Hà NộiQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A01,D0119.75 0.32
111Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA01,D07,D1119.75 1.75
112Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0119.75
113Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,D07,D1119.75 1.75
114Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0119.75
115Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0719.75
116Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD1119.75
117Trường đại học Hàng hải Việt NamQuản trị kinh doanh,Hải PhòngA00,A01,C01,D0119.75 0.75
118Đại học Thủ Dầu MộtQuản trị kinh doanhBình DươngA0119.25
119Đại học Thủ Dầu MộtQuản trị doanh nghiệpBình DươngA00,A01,A16,D0119.25 2.75
120Đại học Thủ Dầu MộtQuản trị kinh doanhBình DươngA0019.25
121Đại học Thủ Dầu MộtQuản trị kinh doanhBình DươngD0119.25
122Đại học Thủ Dầu MộtQuản trị kinh doanhBình DươngA1619.25
123Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0119
124Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0019
125Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhC0019
126Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0119
127Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0119
128Đại Học Gia ĐịnhQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0119 4.00
129Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Nam)Quản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0719
130Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Nam)Quản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0019
131Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Nam)Quản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0119
132Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Nam)Quản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0119
133Đại Học Văn LangQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,C01,D0119 4.00
134Đại Học Văn LangQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0119
135Đại Học Văn LangQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0119
136Đại Học Văn LangQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0019
137Đại Học Văn LangQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhC0419
138Học Viện Chính Sách và Phát TriểnQuản trị kinh doanhHà NộiC0119
139Học Viện Chính Sách và Phát TriểnQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A01,C01,D0119 0.44
140Học Viện Chính Sách và Phát TriểnQuản trị kinh doanhHà NộiD0119
141Học Viện Chính Sách và Phát TriểnQuản trị kinh doanhHà NộiA0019
142Học Viện Chính Sách và Phát TriểnQuản trị kinh doanhHà NộiA0119
143Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Tp. Hồ Chí MinhQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,B01,D0119 0.25
144Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Tp. Hồ Chí MinhQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,B00,D0119 0.25
145Đại Học Mở TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA01,D01,D07,D9618.75
146Đại Học Cần ThơQuản trị kinh doanh (Đào tạo tại Khu Hòa An)Cần ThơA00,A01,C02,D0118.5 1.00
147Đại Học Nha TrangQuản trị kinh doanhKhánh HòaD0118.5
148Đại Học Nha TrangQuản trị kinh doanhKhánh HòaA0118.5
149Đại Học Nha TrangQuản trị kinh doanhKhánh HòaA0018.5
150Trường Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP.HCMQuản trị doanh nghiệpAn GiangA00,A01,C15,D0118.5 3.50
151Đại Học Điện LựcQuản trị doanh nghiệpHà NộiA01,D01,D0718 1.25
152Đại Học Điện LựcQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A01,D01,D0718 1.25
153Đại Học Điện LựcQuản trị kinh doanhHà NộiD0718
154Đại Học Điện LựcQuản trị kinh doanhHà NộiA0118
155Đại Học Điện LựcQuản trị kinh doanhHà NộiA0018
156Đại Học Điện LựcQuản trị kinh doanhHà NộiD0118
157Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiA0118
158Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A01,A08,D0118 3.00
159Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiA0018
160Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiD0118
161Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiA0818
162Đại Học Nông Lâm TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA00,A01,D0118 1.50
163Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Quản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A01,D0117.5 0.50
164Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Quản trị kinh doanhHà NộiA0017.5
165Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Quản trị kinh doanhHà NộiA0117.5
166Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Quản trị kinh doanhHà NộiD0117.5
167Đại Học Tây NguyênQuản trị kinh doanhĐắk LắkA0017.5
168Đại Học Tây NguyênQuản trị kinh doanhĐắk LắkD0117.5
169Đại Học Tây NguyênQuản trị doanh nghiệpĐắk LắkA00,A01,D01,D0717.5 2.50
170Đại Học Tiền GiangĐH Quản trị Kinh doanhTiền GiangA0017.5
171Đại Học Tiền GiangĐH Quản trị Kinh doanhTiền GiangA0117.5
172Đại Học Tiền GiangQuản trị doanh nghiệpTiền GiangA01,D01,D9017.5
173Đại Học Tiền GiangĐH Quản trị Kinh doanhTiền GiangD0117.5
174Đại Học Tiền GiangĐH Quản trị Kinh doanhTiền GiangD9017.5
175Đại Học Thăng LongQuản trị kinh doanhHà NộiD0317.25
176Đại Học Thăng LongQuản trị kinh doanhHà NộiD0117.25
177Đại Học Thăng LongQuản trị kinh doanhHà NộiA0117.25
178Đại Học Thăng LongQuản trị kinh doanhHà NộiA0017.25
179Đại Học Thăng LongQuản trị doanh nghiệpHà NộiA01,D01,D0317.25
180Đại Học Thăng LongQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A01,D01,D0317.25
181Đại Học Công Nghiệp TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA01,C01,D01,D9617
182Đại Học Đà LạtQuản trị kinh doanhLâm ĐồngD0117
183Đại Học Đà LạtQuản trị kinh doanhLâm ĐồngA0017
184Đại Học Đà LạtQuản trị kinh doanhLâm ĐồngD9617
185Đại Học Đà LạtQuản trị doanh nghiệpLâm ĐồngA00,A01,D01,D9617 2.00
186Đại Học Đà LạtQuản trị kinh doanhLâm ĐồngA0117
187Đại Học Đồng NaiQuản trị kinh doanhĐồng NaiD0117
188Đại Học Đồng NaiQuản trị doanh nghiệpĐồng NaiA00,A01,D0117
189Đại Học Đồng NaiQuản trị kinh doanhĐồng NaiA0017
190Đại Học Đồng NaiQuản trị kinh doanhĐồng NaiA0117
191Đại Học Nguyễn Tất ThànhQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0117
192Đại Học Nguyễn Tất ThànhQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0017
193Đại Học Nguyễn Tất ThànhQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0717
194Đại Học Nguyễn Tất ThànhQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0717 2.00
195Đại Học Nguyễn Tất ThànhQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0117
196Đại Học Văn HiếnQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA01,C04,D0117 2.00
197Đại Học Văn HiếnQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0017
198Đại Học Văn HiếnQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0117
199Đại Học Văn HiếnQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhC0417
200Đại Học Văn HiếnQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0117
201Đại Học Văn HiếnQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,C04,D0117 2.00
202Đại Học Công Nghệ Sài GònQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,D01,D7816.75 1.75
203Đại học Công nghệ Giao thông vận tảiQuản trị doanh nghiệpHà NộiA01,D01,D0716.5 0.09
204Đại Học Hoa SenQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA01,D01,D03,D0916
205Đại Học Hoa SenQuản trị doanh nghiệpHồ Chí MinhA00,A01,D01,D03,D0916
206Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếQuản trị doanh nghiệpThừa Thiên HuếA00,A01,C15,D0116 4.50
207Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếQuản trị kinh doanhThừa Thiên HuếC1516
208Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếQuản trị kinh doanhThừa Thiên HuếA0016
209Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếQuản trị kinh doanhThừa Thiên HuếD0116
210Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếQuản trị kinh doanhThừa Thiên HuếA0116
211Đại Học Mỏ Địa ChấtQuản trị doanh nghiệpHà NộiA01,D01,D0716
212Đại Học Mỏ Địa ChấtQuản trị kinh doanhHà NộiA0016
213Đại Học Mỏ Địa ChấtQuản trị kinh doanhHà NộiA0116
214Đại Học Mỏ Địa ChấtQuản trị kinh doanhHà NộiD0116
215Đại Học Mỏ Địa ChấtQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A01,D01,D0716
216Khoa Du Lịch – Đại Học HuếQuản trị kinh doanhThừa Thiên HuếA0015.75
217Khoa Du Lịch – Đại Học HuếQuản trị kinh doanhThừa Thiên HuếD0115.75
218Khoa Du Lịch – Đại Học HuếQuản trị kinh doanhThừa Thiên HuếD1015.75
219Khoa Du Lịch – Đại Học HuếQuản trị kinh doanhThừa Thiên HuếA0115.75
220Khoa Du Lịch – Đại Học HuếQuản trị doanh nghiệpThừa Thiên HuếA00,C00,D01,D1015.75 1.25
221Trường đại học Hàng hải Việt NamQuản trị tài chính ngân hàngHải PhòngA00,A01,C01,D0115.75
222Đại Học Bạc LiêuQuản trị doanh nghiệpBạc LiêuA00,A01,A16,D9015.5 0.50
223Đại Học Bạc LiêuQuản trị kinh doanhBạc LiêuD9015.5
224Đại Học Bạc LiêuQuản trị kinh doanhBạc LiêuA1615.5
225Đại Học Bạc LiêuQuản trị kinh doanhBạc LiêuA0015.5
226Đại Học Bạc LiêuQuản trị kinh doanhBạc LiêuA0115.5
227Đại Học Bạc LiêuQuản trị doanh nghiệpBạc LiêuA00,A01,D01,D9015.5 0.50
228Đại Học Bình DươngQuản trị kinh doanhBình DươngA0915.5
229Đại Học Bình DươngQuản trị kinh doanhBình DươngA0115.5
230Đại Học Bình DươngQuản trị kinh doanhBình DươngC0015.5
231Đại Học Bình DươngQuản trị kinh doanhBình DươngD0115.5
232Đại Học Chu Văn AnQuản trị doanh nghiệpHưng YênA00,A01,A02,D0115.5
233Đại học Công nghệ Đông ÁQuản trị kinh doanhHà NộiD0115.5
234Đại học Công nghệ Đông ÁQuản trị kinh doanhHà NộiC0015.5
235Đại học Công nghệ Đông ÁQuản trị kinh doanhHà NộiA0015.5
236Đại học Công nghệ Đông ÁQuản trị kinh doanhHà NộiA0115.5
237Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhQuản trị kinh doanhQuảng BìnhD0115.5
238Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhQuản trị kinh doanhQuảng BìnhD0715.5
239Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhQuản trị kinh doanhQuảng BìnhA0115.5
240Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhQuản trị doanh nghiệpQuảng BìnhA00,A01,D01,D0715.5 0.50
241Đại Học Công Nghiệp Quảng NinhQuản trị kinh doanhQuảng BìnhA0015.5
242Đại Học Công Nghiệp Việt HungQuản trị kinh doanhHà NộiC0115.5
243Đại Học Công Nghiệp Việt HungQuản trị doanh nghiệpHà NộiA01,C00,C01,D0115.5 0.50
244Đại Học Công Nghiệp Việt HungQuản trị kinh doanhHà NộiA0015.5
245Đại Học Công Nghiệp Việt HungQuản trị kinh doanhHà NộiA0115.5
246Đại Học Công Nghiệp Việt HungQuản trị kinh doanhHà NộiD0115.5
247Đại Học Công Nghiệp Việt TrìQuản trị kinh doanhPhú ThọA0015.5
248Đại Học Công Nghiệp Việt TrìQuản trị doanh nghiệpPhú ThọA00,C00,D0115.5 0.50
249Đại Học Công Nghiệp Việt TrìQuản trị kinh doanhPhú ThọB0015.5
250Đại Học Công Nghiệp Việt TrìQuản trị kinh doanhPhú ThọD0115.5
251Đại Học Công Nghiệp Việt TrìQuản trị kinh doanhPhú ThọA0115.5
252Đại Học Cửu LongQuản trị kinh doanhVĩnh LongA0115.5
253Đại Học Cửu LongQuản trị kinh doanhVĩnh LongD0115.5
254Đại Học Cửu LongQuản trị doanh nghiệpVĩnh LongA00,A01,C04,D0115.5 0.50
255Đại Học Cửu LongQuản trị kinh doanhVĩnh LongC0415.5
256Đại Học Cửu LongQuản trị kinh doanhVĩnh LongA0015.5
257Đại Học Đại NamQuản trị kinh doanhHà NộiC0315.5
258Đại Học Đại NamQuản trị kinh doanhHà NộiD0115.5
259Đại Học Đại NamQuản trị kinh doanhHà NộiD1015.5
260Đại Học Đại NamQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,C03,D01,D1015.5
261Đại Học Đại NamQuản trị kinh doanhHà NộiA0015.5
262Đại Học Dân Lập Duy TânQuản trị kinh doanhĐà NẵngC0115.5
263Đại Học Dân Lập Duy TânQuản trị kinh doanhĐà NẵngA0015.5
264Đại Học Dân Lập Duy TânQuản trị doanh nghiệpĐà NẵngA00,A16,C01,D0115.5 0.50
265Đại Học Dân Lập Duy TânQuản trị kinh doanhĐà NẵngD0115.5
266Đại Học Dân Lập Duy TânQuản trị kinh doanhĐà NẵngA1615.5
267Đại học Dân lập Lương Thế VinhQuản trị kinh doanhNam ĐịnhA0115.5
268Đại học Dân lập Lương Thế VinhQuản trị kinh doanhNam ĐịnhC0115.5
269Đại học Dân lập Lương Thế VinhQuản trị kinh doanhNam ĐịnhA0215.5
270Đại học Dân lập Lương Thế VinhQuản trị kinh doanhNam ĐịnhA0015.5
271Đại Học Dân Lập Phú XuânQuản trị kinh doanhThừa Thiên HuếA0015.5
272Đại Học Dân Lập Phú XuânQuản trị kinh doanhThừa Thiên HuếD0115.5
273Đại Học Dân Lập Phú XuânQuản trị doanh nghiệpThừa Thiên HuếA00,A01,D0115.5
274Đại Học Dân Lập Phú XuânQuản trị kinh doanhThừa Thiên HuếA0115.5
275Đại Học Dân Lập Phú XuânQuản trị kinh doanhThừa Thiên HuếB0015.5
276Đại Học Dân Lập Phương ĐôngQuản trị kinh doanhHà NộiA0115.5
277Đại Học Dân Lập Phương ĐôngQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A01,D0115.5
278Đại Học Dân Lập Phương ĐôngQuản trị kinh doanhHà NộiA0015.5
279Đại Học Dân Lập Phương ĐôngQuản trị kinh doanhHà NộiD0115.5
280Đại Học Dân Lập Phương ĐôngQuản trị kinh doanhHà NộiD0215.5
281Đại Học Đồng ThápQuản trị kinh doanhĐồng ThápA0015.5
282Đại Học Đồng ThápQuản trị kinh doanhĐồng ThápA0115.5
283Đại Học Đồng ThápQuản trị kinh doanhĐồng ThápD0115.5
284Đại Học Đồng ThápQuản trị doanh nghiệpĐồng ThápA00,A01,D01,D1015.5 0.50
285Đại Học Hà TĩnhQuản trị kinh doanhHà TĩnhA0015.5
286Đại Học Hà TĩnhQuản trị doanh nghiệpHà TĩnhA00,C14,C20,D0115.5 0.50
287Đại Học Hà TĩnhQuản trị kinh doanhHà TĩnhD0115.5
288Đại Học Hải DươngQuản trị kinh doanhHải DươngA0015.5
289Đại Học Hải DươngQuản trị doanh nghiệpHải DươngA00,A01,D0115.5 0.50
290Đại Học Hải DươngQuản trị kinh doanhHải DươngA0115.5
291Đại Học Hải DươngQuản trị kinh doanhHải DươngD0115.5
292Đại Học Hải PhòngQuản trị doanh nghiệpHải PhòngA00,A01,C01,D0115.5 0.50
293Đại Học Hoa LưQuản trị kinh doanhNinh BìnhA0115.5
294Đại Học Hoa LưQuản trị kinh doanhNinh BìnhD0715.5
295Đại Học Hoa LưQuản trị kinh doanhNinh BìnhD0115.5
296Đại Học Hoa LưQuản trị doanh nghiệpNinh BìnhA00,A01,A10,D0115.5 0.50
297Đại Học Hoa LưQuản trị kinh doanhNinh BìnhA0015.5
298Đại Học Hồng ĐứcQuản trị kinh doanhThanh HóaD0115.5
299Đại Học Hồng ĐứcQuản trị doanh nghiệpThanh HóaA00,C04,C14,D0115.5 0.50
300Đại Học Hồng ĐứcQuản trị kinh doanhThanh HóaC0115.5
301Đại Học Hồng ĐứcQuản trị kinh doanhThanh HóaA0015.5
302Đại Học Hồng ĐứcQuản trị kinh doanhThanh HóaC0215.5
303Đại Học Hùng VươngQuản trị kinh doanhPhú ThọA0015.5
304Đại Học Hùng VươngQuản trị kinh doanhPhú ThọA0115.5
305Đại Học Hùng VươngQuản trị kinh doanhPhú ThọB0015.5
306Đại Học Hùng VươngQuản trị kinh doanhPhú ThọD0115.5
307Đại Học Hùng VươngQuản trị doanh nghiệpPhú ThọA00,A01,A09,D0115.5 0.50
308Đại Học Hùng VươngQuản trị doanh nghiệpPhú ThọA00,C00,C01,D0115.5 0.50
309Đại học Hùng Vương - TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0015.5
310Đại học Hùng Vương - TPHCMQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0115.5
311Đại Học Kinh BắcQuản trị kinh doanhBắc NinhD0115.5
312Đại Học Kinh BắcQuản trị kinh doanhBắc NinhA0115.5
313Đại Học Kinh BắcQuản trị kinh doanhBắc NinhA0015.5
314Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênQuản trị doanh nghiệpThái NguyênA00,A01,C04,D0115.5 0.50
315Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnQuản trị kinh doanhLong AnB0315.5
316Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnQuản trị kinh doanhLong AnA0115.5
317Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnQuản trị kinh doanhLong AnC2015.5
318Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnQuản trị kinh doanhLong AnD1315.5
319Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnQuản trị doanh nghiệpLong AnB03,C20,D1315.5 0.50
320Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngQuản trị kinh doanhBình DươngA0015.5
321Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngQuản trị kinh doanhBình DươngC0315.5
322Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngQuản trị kinh doanhBình DươngA0115.5
323Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngQuản trị kinh doanhBình DươngD0115.5
324Đại học Kinh Tế Nghệ AnQuản trị kinh doanhNghệ AnA0115.5
325Đại học Kinh Tế Nghệ AnQuản trị kinh doanhNghệ AnA0015.5
326Đại học Kinh Tế Nghệ AnQuản trị kinh doanhNghệ AnD0115.5
327Đại học Kinh Tế Nghệ AnQuản trị kinh doanhNghệ AnB0015.5
328Đại học Kinh Tế Nghệ AnQuản trị doanh nghiệpNghệ AnA00,A01,B00,D0115.5 0.50
329Đại Học Lạc HồngQuản trị kinh doanhĐồng NaiD0115.5
330Đại Học Lạc HồngQuản trị kinh doanhĐồng NaiA0015.5
331Đại Học Lạc HồngQuản trị kinh doanhĐồng NaiC0115.5
332Đại Học Lạc HồngQuản trị kinh doanhĐồng NaiA0115.5
333Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Quản trị kinh doanhHà NộiA1615.5
334Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Quản trị kinh doanhHà NộiC1515.5
335Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Quản trị kinh doanhHà NộiA0015.5
336Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Quản trị kinh doanhHà NộiD0115.5
337Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Quản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A16,C15,D0115.5 0.50
338Đại học Nam Cần ThơQuản trị kinh doanhCần ThơA0015.5
339Đại học Nam Cần ThơQuản trị kinh doanhCần ThơD0115.5
340Đại học Nam Cần ThơQuản trị kinh doanhCần ThơA0115.5
341Đại học Nam Cần ThơQuản trị kinh doanhCần ThơC0015.5
342Đại học Nam Cần ThơQuản trị doanh nghiệpCần ThơA00,A01,C04,D0115.5
343Đại Học Nguyễn TrãiQuản trị kinh doanhHà NộiA0015.5
344Đại Học Nguyễn TrãiQuản trị kinh doanhHà NộiD0115.5
345Đại Học Phan ThiếtQuản trị kinh doanhBình ThuậnA0015.5
346Đại Học Phan ThiếtQuản trị kinh doanhBình ThuậnA0115.5
347Đại Học Phan ThiếtQuản trị kinh doanhBình ThuậnC0415.5
348Đại Học Phan ThiếtQuản trị kinh doanhBình ThuậnD0115.5
349Đại Học Quảng BìnhQuản trị kinh doanhQuảng BìnhD0715.5
350Đại Học Quảng BìnhQuản trị kinh doanhQuảng BìnhA0115.5
351Đại Học Quảng BìnhQuản trị kinh doanhQuảng BìnhD0115.5
352Đại Học Quảng BìnhQuản trị kinh doanhQuảng BìnhA0015.5
353Đại Học Quảng BìnhQuản trị doanh nghiệpQuảng BìnhA00,A01,C02,D0115.5
354Đại Học Quang TrungQuản trị kinh doanhBình ĐịnhA0715.5
355Đại Học Quang TrungQuản trị kinh doanhBình ĐịnhA0915.5
356Đại Học Quang TrungQuản trị kinh doanhBình ĐịnhA0815.5
357Đại học Quốc tế Bắc HàQuản trị doanh nghiệpBắc NinhB00,C00,D0115.5
358Đại Học Quốc Tế Hồng BàngQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0115.5
359Đại Học Quốc Tế Hồng BàngQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhD0115.5
360Đại Học Quốc Tế Hồng BàngQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhA0015.5
361Đại Học Quốc Tế Hồng BàngQuản trị kinh doanhHồ Chí MinhC0015.5
362Đại Học Quy NhơnQuản trị kinh doanhBình ĐịnhA0115.5
363Đại Học Quy NhơnQuản trị kinh doanhBình ĐịnhA0015.5
364Đại Học Quy NhơnQuản trị kinh doanhBình ĐịnhD0115.5
365Đại học Sao ĐỏQuản trị kinh doanhHải DươngA0015.5
366Đại học Sao ĐỏQuản trị kinh doanhHải DươngD0115.5
367Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênQuản trị kinh doanhHải DươngA0015.5
368Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênQuản trị kinh doanhHải DươngD0715.5
369Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênQuản trị kinh doanhHải DươngD0115.5
370Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênQuản trị kinh doanhHải DươngA0115.5
371Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênQuản trị doanh nghiệpHải DươngA00,A01,D01,D2215.5 0.50
372Đại học Tài Chính Kế ToánQuản trị doanh nghiệpQuảng NgãiA01,A16,D0115.5 0.50
373Đại Học Tây ĐôQuản trị doanh nghiệpCần ThơA00,A01,C04,D0115.5 0.50
374Đại Học Tây ĐôQuản trị kinh doanhCần ThơC0415.5
375Đại Học Tây ĐôQuản trị kinh doanhCần ThơA0115.5
376Đại Học Tây ĐôQuản trị kinh doanhCần ThơA0015.5
377Đại Học Tây ĐôQuản trị kinh doanhCần ThơD0115.5
378Đại Học Thái Bình DươngQuản trị kinh doanhKhánh HòaA0015.5
379Đại học Thành ĐôQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A01,D07,D9015.5 0.50
380Đại học Thành ĐôQuản trị Kinh doanhHà NộiD0115.5
381Đại học Thành ĐôQuản trị Kinh doanhHà NộiA0015.5
382Đại học Thành ĐôQuản trị Kinh doanhHà NộiA0115.5
383Đại học Thành ĐôQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A01,C00,D0115.5 0.50
384Đại học Thành ĐôQuản trị Kinh doanhHà NộiD0215.5
385Đại học Trưng VươngQuản trị kinh doanhVĩnh PhúcA1415.5
386Đại học Trưng VươngQuản trị kinh doanhVĩnh PhúcA0915.5
387Đại học Trưng VươngQuản trị kinh doanhVĩnh PhúcA1815.5
388Đại học Trưng VươngQuản trị kinh doanhVĩnh PhúcC0415.5
389Đại Học VinhQuản trị doanh nghiệpNghệ AnA00,A01,D01,D0715.5 0.50
390Đại Học VinhQuản trị kinh doanhNghệ AnD0115.5
391Đại Học VinhQuản trị kinh doanhNghệ AnA0115.5
392Đại Học VinhQuản trị kinh doanhNghệ AnA0015.5
393Đại Học Võ Trường ToảnQuản trị doanh nghiệpHậu GiangA00,A01,D01,D0715.5 0.50
394Đại học Yersin Đà LạtQuản trị doanh nghiệpLâm ĐồngA00,A01,C00,D0115.5 0.50
395Đại học Yersin Đà LạtQuản trị kinh doanhLâm ĐồngC0015.5
396Đại học Yersin Đà LạtQuản trị kinh doanhLâm ĐồngA0115.5
397Đại học Yersin Đà LạtQuản trị kinh doanhLâm ĐồngA0015.5
398Đại học Yersin Đà LạtQuản trị kinh doanhLâm ĐồngD0115.5
399Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumQuản trị kinh doanhKon TumA0015.5
400Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumQuản trị kinh doanhKon TumD0115.5
401Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumQuản trị kinh doanhKon TumC0015.5
402Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumQuản trị kinh doanhKon TumA0915.5
403Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumQuản trị doanh nghiệpKon TumA00,A09,C00,D0115.5 0.50
404Phân Hiệu Đại Học Huế tại Quảng TrịQuản trị doanh nghiệpQuảng TrịA00,A01,C15,D0115.5 0.50
405Trường Đại học Đông ĐôQuản trị doanh nghiệpHà NộiA01,B00,D0115.5
406Trường đại học Hàng hải Việt NamQuản lý kinh doanh và marketingHải PhòngA01,D01,D07,D1515.5
407Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngQuản trị kinh doanhĐà NẵngD0115
408Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngQuản trị kinh doanhĐà NẵngB0015
409Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngQuản trị kinh doanhĐà NẵngA0015
410Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngQuản trị kinh doanhĐà NẵngA0115
411Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngQuản trị doanh nghiệpĐà NẵngA00,A01,B00,D0115
412Đại Học Hà NộiQuản trị doanh nghiệpHà NộiD0133.25/40 4.00
413Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản trị kinh doanhHà NộiA0026.25/40
414Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A01,D01,D0726.25/40
415Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản trị kinh doanhHà NộiD0126.25/40
416Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản trị kinh doanhHà NộiA0126.25/40
417Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản trị kinh doanhHà NộiD0726.25/40
418Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản trị doanh nghiệpHà NộiA01,D01,D0726.25/40
419Học Viện Tài ChínhQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,A01,D01,D0724.5/40
420Học Viện Tài ChínhQuản trị kinh doanhHà NộiA0024.5/40
421Học Viện Tài ChínhQuản trị kinh doanhHà NộiA0124.5/40
422Học Viện Tài ChínhQuản trị kinh doanhHà NộiD0124.5/40
423Đại học Thủ Đô Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiD9020/40
424Đại học Thủ Đô Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiD0120/40
425Đại học Thủ Đô Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiA0020/40
426Đại học Thủ Đô Hà NộiQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,D01,D90,D9620/40
427Đại học Thủ Đô Hà NộiQuản trị doanh nghiệpHà NộiA00,D01,D78,D9020/40
428Đại học Thủ Đô Hà NộiQuản trị kinh doanhHà NộiD7820/40
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.