tuyensinh.com

Mã ngành 7380101

Điểm chuẩn ngành Luật

80 trường đào tạo · 137 chương trình · 917 mức điểm chuẩn · 2016–2026

150 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2019

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại học Kiểm Sát Hà NộiLuật (Nữ - Phía Bắc)Hà NộiC0028
2Đại Học Luật Hà NộiLuậtHà NộiC0026 1.00
3Học viện Tòa ánLuật (Nữ - Phía Bắc)Hà NộiC0026
4Khoa Luật – Đại Học Quốc Gia Hà NộiLuậtHà NộiC0025.5 1.00
5Đại học Kiểm Sát Hà NộiLuật (Nữ - Phía Nam)Hà NộiC0025.25
6Học viện Tòa ánLuật (Nữ - Phía Nam)Hà NộiC0024.5
7Đại Học Nội VụLuậtHà NộiA0024.2 5.45
8Đại Học Nội VụLuậtHà NộiD0124.2 5.45
9Đại Học Nội VụLuậtHà NộiA0124.2 5.45
10Đại Học Nội VụLuậtHà NộiC0024.2 3.45
11Đại học Kiểm Sát Hà NộiLuật (Nữ - Phía Bắc)Hà NộiD0123.65
12Đại Học Văn Hóa Hà NộiLuậtHà NộiA14,A16,D01,D78,D9623.5 0.50
13Đại Học Văn Hóa Hà NộiLuậtHà NộiC0023.5 0.50
14Đại Học Văn Hóa Hà NộiLuậtHà NộiC0023.5 0.50
15Đại Học Văn Hóa Hà NộiLuậtHà NộiA00,A16,D01,D78,D9623.5 0.50
16Đại Học Kinh Tế TPHCMLuậtHồ Chí MinhA0023
17Đại Học Kinh Tế TPHCMLuậtHồ Chí MinhD0123
18Đại Học Kinh Tế TPHCMLuậtHồ Chí MinhA01,D01,D9623 2.00
19Đại Học Kinh Tế TPHCMLuậtHồ Chí MinhA00,A01,D01,D9623 2.00
20Đại Học Kinh Tế TPHCMLuậtHồ Chí MinhD9623
21Đại Học Kinh Tế TPHCMLuậtHồ Chí MinhA0123
22Đại học Kiểm Sát Hà NộiLuật (Nữ - Phía Bắc)Hà NộiA0022.5
23Đại Học Văn Hóa Hà NộiLuậtHà NộiD0122.5 2.50
24Đại Học Văn Hóa Hà NộiLuậtHà NộiD9622.5 2.50
25Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMLuật dân sựHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0722.25 3.25
26Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMLuật (Luật dân sự, Luật tài chính - Ngân hàng)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D0722.25 3.25
27Khoa Luật – Đại Học Quốc Gia Hà NộiLuậtHà NộiD7822.17 3.17
28Đại học Kiểm Sát Hà NộiLuật (Nữ - Phía Bắc)Hà NộiA0122.1
29Đại Học Luật Hà NộiLuậtHà NộiD0122 1.50
30Đại Học Cần ThơLuậtCần ThơD0321.75 1.00
31Đại Học Cần ThơLuậtCần ThơA00,C00,D01,D0321.75 1.00
32Đại Học Cần ThơLuậtCần ThơA0021.75 1.00
33Đại Học Cần ThơLuậtCần ThơC0021.75 1.00
34Đại Học Cần ThơLuậtCần ThơD0121.75 1.00
35Học viện Tòa ánLuật (Nữ - Phía Bắc)Hà NộiD0121.7
36Đại Học Luật Hà NộiLuậtHà NộiA0021.55 3.20
37Đại Học Luật Hà NộiLuậtHà NộiD01,D02,D03,D05,D0621.55 3.55
38Đại Học Luật Hà NộiLuậtHà NộiA0121.55 3.55
39Đại Học Luật Hà NộiLuậtHà NộiC0021.55 3.55
40Đại Học Luật Hà NộiLuậtHà NộiA0021.55 3.55
41Khoa Luật – Đại Học Quốc Gia Hà NộiLuậtHà NộiD0121.55 3.05
42Đại học Luật TP.HCMLuậtHồ Chí MinhC0021.5 1.50
43Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMLuật dân sự chất lượng caoHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0721.35 2.35
44Học viện Tòa ánLuật (Nữ - Phía Nam)Hà NộiA0121.3
45Đại học Kiểm Sát Hà NộiLuật (Nữ - Phía Nam)Hà NộiA0021.25
46Đại học Kiểm Sát Hà NộiLuật (Nữ - Phía Nam)Hà NộiD0121.2
47Học viện cán bộ TPHCMLuậtHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0121.2 0.20
48Khoa Luật – Đại Học Quốc Gia Hà NộiLuật Chất lượng caoHà NộiA01,D01,D07,D7821.2 2.95
49Đại Học Luật Hà NộiLuậtHà NộiA0121 3.00
50Khoa Luật – Đại Học Quốc Gia Hà NộiLuậtHà NộiA0021 2.50
51Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMLuật (Luật Tài chính - Ngân hàng) (Chất lượng cao tăng cường tiếng Pháp)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D0720.4
52Học viện Tòa ánLuật (Nữ - Phía Bắc)Hà NộiA0120.4
53Học viện Tòa ánLuật (Nữ - Phía Bắc)Hà NộiA0020.35
54Học viện Tòa ánLuật (Nữ - Phía Nam)Hà NộiD0120.3
55Đại học Kiểm Sát Hà NộiLuật (Nữ - Phía Nam)Hà NộiA0120.25
56Học viện Tòa ánLuật (Nữ - Phía Nam)Hà NộiA0020.2
57Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngLuậtĐà NẵngA0020 2.00
58Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngLuậtĐà NẵngA00,A01,D01,D9620 2.00
59Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngLuậtĐà NẵngD9620 2.00
60Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngLuậtĐà NẵngD0120 2.00
61Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngLuậtĐà NẵngA0120 2.00
62Đại Học Sài GònLuậtHồ Chí MinhD0119.95 0.80
63Đại Học Sài GònLuậtHồ Chí MinhC0319.95 0.20
64Đại Học Sài GònLuậtHồ Chí MinhC0319.95 0.80
65Đại Học Mở TPHCMLuậtHồ Chí MinhC0019.65 1.10
66Đại Học Mở TPHCMLuậtHồ Chí MinhD0519.65 1.10
67Đại Học Mở TPHCMLuậtHồ Chí MinhD0319.65 1.10
68Đại Học Mở TPHCMLuậtHồ Chí MinhA00,A01,C00,D01,D03,D05,D0619.65 1.10
69Đại Học Mở TPHCMLuậtHồ Chí MinhA0019.65 1.10
70Đại Học Mở TPHCMLuậtHồ Chí MinhD0119.65 1.10
71Đại Học Mở TPHCMLuậtHồ Chí MinhD0619.65 1.10
72Đại Học Mở TPHCMLuậtHồ Chí MinhA0119.65 1.10
73Đại Học Công ĐoànLuậtHà NộiA01,C00,D0119.5
74Đại Học Nội VụLuậtHà NộiA00,A01,D0119.5 0.75
75Đại Học Nội VụLuậtHà NộiC0019.5 0.75
76Trường Đại học Mở Hà NộiLuậtHà NộiA00,A01,D0119.5 1.00
77Trường Đại học Mở Hà NộiLuậtHà NộiA01,D0119.5 1.00
78Đại Học Cần ThơLuật (Chuyên ngành Luật Hành chính); Học tại khu Hòa An - Tỉnh Hậu GiangCần ThơA00,C00,D01,D0319.25 0.50
79Đại Học Công ĐoànLuậtHà NộiC0019.25 1.25
80Đại Học Công ĐoànLuậtHà NộiD0119.25 0.25
81Đại Học Công ĐoànLuậtHà NộiA0119.25 0.25
82Đại Học Luật Hà NộiLuậtHà NộiD0218.95
83Đại Học Sài GònLuậtHồ Chí MinhD0118.95 0.20
84Đại Học Luật Hà NộiLuậtHà NộiD0318.9
85Khoa Luật – Đại Học Quốc Gia Hà NộiLuậtHà NộiD8218.9 0.10
86Khoa Luật – Đại Học Quốc Gia Hà NộiLuậtHà NộiD0318.45 0.45
87Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái NguyênLuậtThái NguyênD0118 4.00
88Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái NguyênLuậtThái NguyênC1418
89Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái NguyênLuậtThái NguyênD8418
90Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái NguyênLuậtThái NguyênC0018 4.00
91Đại Học Quốc Tế Hồng BàngLuậtHồ Chí MinhA0018
92Đại Học Quốc Tế Hồng BàngLuậtHồ Chí MinhC0018
93Đại Học Quốc Tế Hồng BàngLuậtHồ Chí MinhC1418
94Đại Học Quốc Tế Hồng BàngLuậtHồ Chí MinhD0118
95Học Viện Phụ Nữ Việt NamLuậtHà NộiD0118 0.50
96Học Viện Phụ Nữ Việt NamLuậtHà NộiC0018 0.50
97Học Viện Phụ Nữ Việt NamLuậtHà NộiA0018 0.50
98Học Viện Phụ Nữ Việt NamLuậtHà NộiA0118 0.50
99Trường Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP.HCMLuậtAn GiangA01,C00,C01,D0117.5 0.50
100Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMLuậtHồ Chí MinhA0117
101Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMLuậtHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0117
102Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMLuậtHồ Chí MinhC0017
103Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMLuậtHồ Chí MinhD0117
104Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMLuậtHồ Chí MinhA0017
105Đại học Luật TP.HCMLuậtHồ Chí MinhD0617 2.50
106Đại học Luật TP.HCMLuậtHồ Chí MinhA0017 2.50
107Đại học Luật TP.HCMLuậtHồ Chí MinhA0117 2.50
108Đại học Luật TP.HCMLuậtHồ Chí MinhD0117 2.50
109Đại học Luật TP.HCMLuậtHồ Chí MinhD0317 2.50
110Đại học Luật TP.HCMLuậtHồ Chí MinhD0117 2.50
111Đại học Luật TP.HCMLuậtHồ Chí MinhA01,D03,D0617 2.50
112Đại học Luật TP.HCMLuậtHồ Chí MinhA0017 2.50
113Đại học Luật TP.HCMLuậtHồ Chí MinhD01,D03,D0617 2.50
114Đại học Luật TP.HCMLuậtHồ Chí MinhA0117 2.50
115Đại học Luật TP.HCMLuậtHồ Chí MinhC0017 2.50
116Đại Học Nha TrangLuật (2 chuyên ngành: Luật; Luật kinh tế)Khánh HòaD9617
117Đại Học Nha TrangLuật (2 chuyên ngành: Luật; Luật kinh tế)Khánh HòaD0117
118Đại Học Nha TrangLuật (2 chuyên ngành: Luật; Luật kinh tế)Khánh HòaA0117
119Trường đại học Hàng hải Việt NamLuật hàng hảiHải PhòngA00,A01,C01,D0117 1.00
120Đại học Thủ Dầu MộtLuậtBình DươngA16,C00,C14,D0116.5
121Đại Học Đà LạtLuậtLâm ĐồngA00,C00,C20,D0116 1.00
122Học Viện Phụ Nữ Việt NamLuậtHà NộiA00,A01,C00,D0116 1.50
123Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamLuậtHà NộiA00,A09,C00,C2016
124Đại học Luật - Đại Học HuếLuậtThừa Thiên HuếA00,C00,C20,D6615.5 0.50
125Đại Học Quốc Tế Hồng BàngLuậtHồ Chí MinhA00,C00,C14,D0115
126Đại Học Quốc Tế Hồng BàngLuậtHồ Chí MinhC00,C14,D0115
127Đại Học Trà VinhLuậtTrà VinhA00,A01,C00,D0115 1.00
128Đại Học Trà VinhLuậtTrà VinhA0015 1.00
129Đại Học Trà VinhLuậtTrà VinhC0015
130Đại Học Trà VinhLuậtTrà VinhA0115 1.00
131Đại Học VinhLuậtNghệ AnA00,A01,C00,D0115 1.00
132Đại Học Dân Lập Duy TânLuậtĐà NẵngA00,C00,C15,D0114 1.00
133Đại Học Hồng ĐứcLuậtThanh HóaA00,C00,C19,D6614 1.50
134Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái NguyênLuậtThái NguyênC00,C14,C20,D0114 2.00
135Đại học Kiên GiangLuậtKiên GiangA00,C00,D01,D1414
136Đại Học Quy NhơnLuậtBình ĐịnhA00,C00,C19,D0114
137Đại Học Tiền GiangLuậtTiền GiangA01,C00,D01,D6614
138Phân hiệu ĐH Tài nguyên và Môi trường tại Thanh HoáLuậtThanh HóaA00,A01,C00,D0114 1.00
139Đại Học Hà TĩnhLuậtHà TĩnhA00,C00,C14,D0113.5
140Đại Học Tôn Đức ThắngLuậtHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0130.25/40
141Đại Học Kinh Tế Quốc DânLuậtHà NộiA0023.1/40
142Đại Học Kinh Tế Quốc DânLuậtHà NộiD0123.1/40
143Đại Học Kinh Tế Quốc DânLuậtHà NộiD0723.1/40
144Đại Học Kinh Tế Quốc DânLuậtHà NộiA0123.1/40
145Đại Học Kinh Tế Quốc DânLuậtHà NộiA01,D01,D0723.1/40
146Đại Học Kinh Tế Quốc DânLuậtHà NộiA00,A01,D01,D0723.1/40
147Đại học Thủ Đô Hà NộiLuậtHà NộiC0020/40 1.25
148Đại học Thủ Đô Hà NộiLuậtHà NộiD6620/40 1.25
149Đại học Thủ Đô Hà NộiLuậtHà NộiD7820/40 1.25
150Đại học Thủ Đô Hà NộiLuậtHà NộiD9020/40 1.25
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.