tuyensinh.com

Mã ngành 7380101

Điểm chuẩn ngành Luật

80 trường đào tạo · 137 chương trình · 917 mức điểm chuẩn · 2016–2026

102 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2018

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Luật Hà NộiLuậtHà NộiC0025 2.50
2Khoa Luật – Đại Học Quốc Gia Hà NộiLuậtHà NộiC0024.5 2.75
3Đại học Luật TP.HCMLuậtHồ Chí MinhC0023 1.50
4Đại Học Văn Hóa Hà NộiLuậtHà NộiA14,A16,D01,D78,D9623 1.50
5Đại Học Văn Hóa Hà NộiLuậtHà NộiA00,A16,D01,D78,D9623 1.50
6Đại Học Văn Hóa Hà NộiLuậtHà NộiC0023 1.50
7Đại Học Văn Hóa Hà NộiLuậtHà NộiC0023 1.50
8Đại Học Tôn Đức ThắngLuậtHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0121 3.25
9Đại Học Tôn Đức ThắngLuậtHồ Chí MinhA0121 3.25
10Đại Học Tôn Đức ThắngLuậtHồ Chí MinhC0021 3.25
11Đại Học Tôn Đức ThắngLuậtHồ Chí MinhD0121 3.25
12Đại Học Tôn Đức ThắngLuậtHồ Chí MinhA0021 3.25
13Học viện cán bộ TPHCMLuậtHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0121 0.75
14Đại Học Cần ThơLuậtCần ThơD0120.75
15Đại Học Cần ThơLuậtCần ThơA0020.75
16Đại Học Cần ThơLuậtCần ThơC0020.75
17Đại Học Cần ThơLuậtCần ThơA00,C00,D01,D0320.75 2.25
18Đại Học Cần ThơLuậtCần ThơD0320.75
19Đại Học Nội VụLuậtHà NộiC0020.75 2.75
20Đại Học Công ĐoànLuậtHà NộiC0020.5 4.25
21Đại Học Luật Hà NộiLuậtHà NộiD0120.5 3.00
22Đại Học Sài GònLuậtHồ Chí MinhC0320.15 2.85
23Đại Học Văn Hóa Hà NộiLuậtHà NộiD9620
24Đại Học Văn Hóa Hà NộiLuậtHà NộiD0120 1.50
25Đại Học Công ĐoànLuậtHà NộiA01,C00,D0119.5 4.25
26Đại Học Công ĐoànLuậtHà NộiD0119.5 4.25
27Đại Học Công ĐoànLuậtHà NộiA0119.5 4.25
28Đại học Luật TP.HCMLuậtHồ Chí MinhD0319.5
29Đại học Luật TP.HCMLuậtHồ Chí MinhD0119.5 2.50
30Đại học Luật TP.HCMLuậtHồ Chí MinhA01,D03,D0619.5 2.50
31Đại học Luật TP.HCMLuậtHồ Chí MinhA0019.5 2.50
32Đại học Luật TP.HCMLuậtHồ Chí MinhD01,D03,D0619.5 2.50
33Đại học Luật TP.HCMLuậtHồ Chí MinhA0119.5 2.50
34Đại học Luật TP.HCMLuậtHồ Chí MinhC0019.5 2.50
35Đại học Luật TP.HCMLuậtHồ Chí MinhD0619.5
36Đại học Luật TP.HCMLuậtHồ Chí MinhA0019.5 2.50
37Đại học Luật TP.HCMLuậtHồ Chí MinhA0119.5 0.90
38Đại học Luật TP.HCMLuậtHồ Chí MinhD0119.5 1.50
39Đại Học Sài GònLuậtHồ Chí MinhC0319.15 3.85
40Đại Học Sài GònLuậtHồ Chí MinhD0119.15 2.85
41Đại Học Sài GònLuậtHồ Chí MinhD0119.15 3.85
42Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMLuật (Luật dân sự, Luật tài chính - Ngân hàng)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D0719 4.25
43Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMLuật dân sựHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0719 5.75
44Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMLuật dân sự chất lượng caoHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0719 3.75
45Khoa Luật – Đại Học Quốc Gia Hà NộiLuậtHà NộiD7819 8.25
46Khoa Luật – Đại Học Quốc Gia Hà NộiLuậtHà NộiD8219 8.25
47Đại Học Cần ThơLuật (Chuyên ngành Luật Hành chính); Học tại khu Hòa An - Tỉnh Hậu GiangCần ThơA00,C00,D01,D0318.75 2.75
48Đại Học Nội VụLuậtHà NộiA0018.75 1.75
49Đại Học Nội VụLuậtHà NộiA00,A01,D0118.75 4.75
50Đại Học Nội VụLuậtHà NộiA0118.75 1.75
51Đại Học Nội VụLuậtHà NộiD0118.75 1.75
52Đại Học Nội VụLuậtHà NộiC0018.75 4.75
53Đại Học Mở TPHCMLuậtHồ Chí MinhA0018.55 3.70
54Đại Học Mở TPHCMLuậtHồ Chí MinhA00,A01,C00,D01,D03,D05,D0618.55 3.70
55Đại Học Mở TPHCMLuậtHồ Chí MinhD0618.55 3.70
56Đại Học Mở TPHCMLuậtHồ Chí MinhD0518.55 3.70
57Đại Học Mở TPHCMLuậtHồ Chí MinhD0318.55 3.70
58Đại Học Mở TPHCMLuậtHồ Chí MinhD0118.55 3.70
59Đại Học Mở TPHCMLuậtHồ Chí MinhC0018.55 3.70
60Đại Học Mở TPHCMLuậtHồ Chí MinhA0118.55 3.70
61Khoa Luật – Đại Học Quốc Gia Hà NộiLuậtHà NộiD0118.5 8.75
62Khoa Luật – Đại Học Quốc Gia Hà NộiLuậtHà NộiA0018.5 8.75
63Trường Đại học Mở Hà NộiLuậtHà NộiA00,A01,D0118.5 1.25
64Trường Đại học Mở Hà NộiLuậtHà NộiA01,D0118.5 1.25
65Đại Học Luật Hà NộiLuậtHà NộiA0018.35 5.65
66Khoa Luật – Đại Học Quốc Gia Hà NộiLuật Chất lượng caoHà NộiA01,D01,D07,D7818.25
67Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngLuậtĐà NẵngA0018 3.75
68Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngLuậtĐà NẵngA00,A01,D01,D9618 3.75
69Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngLuậtĐà NẵngA0118 3.75
70Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngLuậtĐà NẵngD0118 3.75
71Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngLuậtĐà NẵngD9618 3.75
72Đại Học Luật Hà NộiLuậtHà NộiC0018 6.50
73Đại Học Luật Hà NộiLuậtHà NộiD01,D02,D03,D05,D0618 6.50
74Đại Học Luật Hà NộiLuậtHà NộiA0118 6.50
75Đại Học Luật Hà NộiLuậtHà NộiA0118 6.50
76Đại Học Luật Hà NộiLuậtHà NộiA0018 6.50
77Khoa Luật – Đại Học Quốc Gia Hà NộiLuậtHà NộiD0318 9.25
78Trường Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP.HCMLuậtAn GiangA01,C00,C01,D0118 1.00
79Học Viện Phụ Nữ Việt NamLuậtHà NộiC0017.5 5.00
80Học Viện Phụ Nữ Việt NamLuậtHà NộiA0017.5 5.00
81Học Viện Phụ Nữ Việt NamLuậtHà NộiA00,A01,C00,D0117.5 5.00
82Học Viện Phụ Nữ Việt NamLuậtHà NộiD0117.5 5.00
83Học Viện Phụ Nữ Việt NamLuậtHà NộiA0117.5 5.00
84Đại Học Đà LạtLuậtLâm ĐồngA00,C00,C20,D0117 2.00
85Đại học Thủ Dầu MộtLuậtBình DươngA16,C00,C14,D0116.5 3.75
86Đại học Luật - Đại Học HuếLuậtThừa Thiên HuếA00,C00,C20,D6616 6.50
87Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamLuậtHà NộiA00,A09,C00,C2016
88Trường đại học Hàng hải Việt NamLuật hàng hảiHải PhòngA00,A01,C01,D0116 0.50
89Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái NguyênLuậtThái NguyênD0714
90Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái NguyênLuậtThái NguyênD0114
91Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái NguyênLuậtThái NguyênC0014
92Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái NguyênLuậtThái NguyênA0114
93Đại Học Quy NhơnLuậtBình ĐịnhA00,C00,C19,D0114
94Đại Học Trà VinhLuậtTrà VinhA0114 6.00
95Đại Học Trà VinhLuậtTrà VinhA0014 6.00
96Đại Học Trà VinhLuậtTrà VinhC0114 6.00
97Đại Học Trà VinhLuậtTrà VinhA00,A01,C00,D0114 6.00
98Đại Học Trà VinhLuậtTrà VinhD0114 6.00
99Đại Học VinhLuậtNghệ AnA00,A01,C00,D0114 1.50
100Đại Học Hà TĩnhLuậtHà TĩnhA00,C00,C14,D0113.5 1.50
101Đại Học Dân Lập Duy TânLuậtĐà NẵngA00,C00,C15,D0113
102Phân hiệu ĐH Tài nguyên và Môi trường tại Thanh HoáLuậtThanh HóaA00,A01,C00,D0113
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.