tuyensinh.com

Mã ngành 7760101

Điểm chuẩn ngành Công tác xã hội

36 trường đào tạo · 40 chương trình · 711 mức điểm chuẩn · 2016–2026

154 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2019

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Sư Phạm TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhA0026.3 9.05
2Đại Học Sư Phạm TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhC0026.3 9.05
3Đại Học Sư Phạm TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD0126.3 9.05
4Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD01,D1420.8 0.80
5Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD01,D14,D1520.8 0.80
6Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhC0020.8 0.80
7Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD0420 5.00
8Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD0520 5.00
9Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD7920 5.00
10Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD8020 5.00
11Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD8320 5.00
12Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD0620 5.00
13Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD0320 5.00
14Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhA0120 5.00
15Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhC0020
16Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD8220 5.00
17Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD8120 5.00
18Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD7820 5.00
19Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD0120 5.00
20Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD0220 5.00
21Đại Học Sư Phạm Hà NộiCông tác xã hộiHà NộiC0018.75 2.75
22Học viện cán bộ TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhC0018.45 1.17
23Học viện cán bộ TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD0118.45 1.17
24Học viện cán bộ TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhC00,C14,D01,D1418.45 1.17
25Học viện cán bộ TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD1418.45 1.17
26Học viện cán bộ TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhC1418.45 1.17
27Đại Học Đà LạtCông tác xã hộiLâm ĐồngC1418 3.00
28Đại Học Đà LạtCông tác xã hộiLâm ĐồngD7818 2.50
29Đại Học Đà LạtCông tác xã hộiLâm ĐồngC0018 3.00
30Đại Học Đà LạtCông tác xã hộiLâm ĐồngD0118 3.00
31Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái NguyênCông tác xã hộiThái NguyênD8418
32Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái NguyênCông tác xã hộiThái NguyênD0118 4.50
33Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái NguyênCông tác xã hộiThái NguyênC0018 4.50
34Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái NguyênCông tác xã hộiThái NguyênC1418
35Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Công tác xã hộiHà NộiD0118 2.50
36Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Công tác xã hộiHà NộiC1518 2.50
37Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Công tác xã hộiHà NộiA0018 2.50
38Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Công tác xã hộiHà NộiC0018 2.50
39Đại Học Sư Phạm TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhC00,D0118 0.75
40Đại học Thủ Dầu MộtCông tác xã hộiBình DươngC1418 3.00
41Đại học Thủ Dầu MộtCông tác xã hộiBình DươngC0018 3.00
42Đại học Thủ Dầu MộtCông tác xã hộiBình DươngD7818 3.00
43Đại học Thủ Dầu MộtCông tác xã hộiBình DươngD1418 3.00
44Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh HóaCông tác xã hộiThanh HóaA1618
45Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh HóaCông tác xã hộiThanh HóaC0018
46Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh HóaCông tác xã hộiThanh HóaD0118
47Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh HóaCông tác xã hộiThanh HóaC1518
48Học Viện Phụ Nữ Việt NamCông tác xã hộiHà NộiA0118 2.00
49Học Viện Phụ Nữ Việt NamCông tác xã hộiHà NộiA0018 2.00
50Học Viện Phụ Nữ Việt NamCông tác xã hộiHà NộiC0018 2.00
51Học Viện Phụ Nữ Việt NamCông tác xã hộiHà NộiD0118 2.00
52Đại Học Thăng LongCông tác xã hộiHà NộiD0117.5 1.50
53Đại Học Thăng LongCông tác xã hộiHà NộiC0017.5 1.50
54Đại Học Thăng LongCông tác xã hộiHà NộiC00,D01,D03,D0417.5 1.50
55Đại Học Thăng LongCông tác xã hộiHà NộiD0417.5 1.50
56Đại Học Công ĐoànCông tác xã hộiHà NộiA01,C00,D0117.25
57Đại Học Hải PhòngCông tác xã hộiHải PhòngC0216.5 2.50
58Đại Học Hải PhòngCông tác xã hộiHải PhòngD0116.5 2.50
59Đại Học Hải PhòngCông tác xã hộiHải PhòngC0116.5 2.50
60Đại Học Hải PhòngCông tác xã hộiHải PhòngC0016.5 2.50
61Đại Học Sư Phạm Hà NộiCông tác xã hộiHà NộiD0116
62Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhA01,C00,D01,D06,D78,D8315.5 0.50
63Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngCông tác xã hộiĐà NẵngC00,D0115
64Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngCông tác xã hộiĐà NẵngD0115
65Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngCông tác xã hộiĐà NẵngC0015
66Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông tác xã hộiVĩnh LongD0115
67Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông tác xã hộiVĩnh LongA0115
68Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông tác xã hộiVĩnh LongC0015
69Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông tác xã hộiVĩnh LongC1915
70Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông tác xã hộiVĩnh LongC00,C19,D0115
71Đại học Tân TràoCông tác xã hộiTuyên QuangC1915
72Đại học Tân TràoCông tác xã hộiTuyên QuangC00,C19,C20,D0115
73Đại học Tân TràoCông tác xã hộiTuyên QuangC00,C19,D0115
74Đại học Tân TràoCông tác xã hộiTuyên QuangD0115
75Đại học Tân TràoCông tác xã hộiTuyên QuangC0015
76Đại Học Y Tế Công CộngCông tác xã hộiHà NộiC0415 2.00
77Đại Học Y Tế Công CộngCông tác xã hộiHà NộiB00,C00,D01,D6615 2.00
78Đại Học Y Tế Công CộngCông tác xã hộiHà NộiB0015 2.00
79Đại Học Y Tế Công CộngCông tác xã hộiHà NộiC0315 2.00
80Đại Học Y Tế Công CộngCông tác xã hộiHà NộiD0115 2.00
81Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamCông tác xã hộiHà NộiA00,A09,C00,C2015
82Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamCông tác xã hộiHà NộiD0115
83Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamCông tác xã hộiHà NộiC1415
84Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamCông tác xã hộiHà NộiC0015
85Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamCông tác xã hộiHà NộiD1515
86Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam)Công tác xã hộiHồ Chí MinhC0014.5 1.50
87Đại Học Công ĐoànCông tác xã hộiHà NộiC0014 4.25
88Đại Học Công ĐoànCông tác xã hộiHà NộiD0114 3.25
89Đại Học Công ĐoànCông tác xã hộiHà NộiA0114 3.25
90Đại Học Cửu LongCông tác xã hộiVĩnh LongC0014 1.00
91Đại Học Cửu LongCông tác xã hộiVĩnh LongD0114 1.00
92Đại Học Cửu LongCông tác xã hộiVĩnh LongA01,C00,C01,D0114 1.00
93Đại Học Cửu LongCông tác xã hộiVĩnh LongA0114 1.00
94Đại Học Cửu LongCông tác xã hộiVĩnh LongC0114 1.00
95Đại Học Đà LạtCông tác xã hộiLâm ĐồngC00,C19,C20,D6614 1.00
96Đại Học Đà LạtCông tác xã hộiLâm ĐồngD78.14 1.00
97Đại Học Đồng ThápCông tác xã hộiĐồng ThápC0014
98Đại Học Đồng ThápCông tác xã hộiĐồng ThápC1914
99Đại Học Đồng ThápCông tác xã hộiĐồng ThápC2014
100Đại Học Đồng ThápCông tác xã hộiĐồng ThápD1414
101Đại Học Đồng ThápCông tác xã hộiĐồng ThápC00,C19,C20,D1414 1.50
102Đại Học Hải PhòngCông tác xã hộiHải PhòngC00,C01,C02,D0114
103Đại Học Hải PhòngCông tác xã hộiHải PhòngC00,D01,D14,D1514 1.50
104Đại Học Hùng VươngCông tác xã hộiPhú ThọC00,C20,D01,D1514
105Đại Học Hùng VươngCông tác xã hộiPhú ThọC0014
106Đại Học Hùng VươngCông tác xã hộiPhú ThọD1514
107Đại Học Hùng VươngCông tác xã hộiPhú ThọC2014
108Đại Học Hùng VươngCông tác xã hộiPhú ThọD0114
109Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Công tác xã hộiHà NộiA00,A16,C15,D0114 1.50
110Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Công tác xã hộiHà NộiD0114 0.50
111Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Công tác xã hộiHà NộiA0114 0.50
112Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Công tác xã hộiHà NộiA0014 0.50
113Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Công tác xã hộiHà NộiA00,A01,C00,D0114 1.00
114Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Công tác xã hộiHà NộiC0014 1.00
115Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam)Công tác xã hộiHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0114 2.00
116Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam)Công tác xã hộiHồ Chí MinhD0114 1.50
117Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam)Công tác xã hộiHồ Chí MinhA0114 1.50
118Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam)Công tác xã hộiHồ Chí MinhA0014 1.50
119Đại Học Quy NhơnCông tác xã hộiBình ĐịnhD0114
120Đại Học Quy NhơnCông tác xã hộiBình ĐịnhC00,D01,D1414
121Đại Học Quy NhơnCông tác xã hộiBình ĐịnhD1414
122Đại Học Quy NhơnCông tác xã hộiBình ĐịnhC0014
123Đại học Thủ Dầu MộtCông tác xã hộiBình DươngC00,C15,C19,D0114 1.00
124Đại Học Trà VinhCông tác xã hộiTrà VinhD6614
125Đại Học Trà VinhCông tác xã hộiTrà VinhC0014
126Đại Học Trà VinhCông tác xã hộiTrà VinhC00,C04,D66,D7814
127Đại Học Trà VinhCông tác xã hộiTrà VinhD7814
128Đại Học Trà VinhCông tác xã hộiTrà VinhC0414
129Đại Học VinhCông tác xã hộiNghệ AnA0014
130Đại Học VinhCông tác xã hộiNghệ AnA0114
131Đại Học VinhCông tác xã hộiNghệ AnC0014
132Đại Học VinhCông tác xã hộiNghệ AnD0114
133Đại Học VinhCông tác xã hộiNghệ AnA00,A01,C00,D0114
134Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái NguyênCông tác xã hộiThái NguyênC00,C14,D01,D8413.5
135Đại Học Khoa Học – Đại Học HuếCông tác xã hộiThừa Thiên HuếD0113.25 0.25
136Đại Học Khoa Học – Đại Học HuếCông tác xã hộiThừa Thiên HuếC19,D01,D1413.25 0.25
137Đại Học Khoa Học – Đại Học HuếCông tác xã hộiThừa Thiên HuếC00,C19,D01,D1413.25 0.25
138Đại Học Khoa Học – Đại Học HuếCông tác xã hộiThừa Thiên HuếD1413.25 0.25
139Đại Học Khoa Học – Đại Học HuếCông tác xã hộiThừa Thiên HuếC0013.25 0.25
140Đại Học Tôn Đức ThắngCông tác xã hộiHồ Chí MinhA01,C00,C01,D0123.5/40
141Đại Học Tôn Đức ThắngCông tác xã hộiHồ Chí MinhD0123.5/40
142Đại Học Tôn Đức ThắngCông tác xã hộiHồ Chí MinhA0123.5/40
143Đại Học Tôn Đức ThắngCông tác xã hộiHồ Chí MinhC0123.5/40
144Đại Học Tôn Đức ThắngCông tác xã hộiHồ Chí MinhC0023.5/40
145Học viện Báo chí và Tuyên truyềnCông tác xã hộiHà NộiA1619.85/40 0.60
146Học viện Báo chí và Tuyên truyềnCông tác xã hộiHà NộiD01,R2219.85/40 0.60
147Học viện Báo chí và Tuyên truyềnCông tác xã hộiHà NộiR2219.85/40 0.60
148Học viện Báo chí và Tuyên truyềnCông tác xã hộiHà NộiA16,C15,D0119.85/40 0.60
149Học viện Báo chí và Tuyên truyềnCông tác xã hộiHà NộiC1519.85/40 0.60
150Đại học Thủ Đô Hà NộiCông tác xã hộiHà NộiD7818/40 4.25
151Đại học Thủ Đô Hà NộiCông tác xã hộiHà NộiD0118/40 4.25
152Đại học Thủ Đô Hà NộiCông tác xã hộiHà NộiC0018/40 4.25
153Đại học Thủ Đô Hà NộiCông tác xã hộiHà NộiC00,D01,D14,D7818/40 4.25
154Đại học Thủ Đô Hà NộiCông tác xã hộiHà NộiD6618/40 4.25
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.