tuyensinh.com

Mã ngành 7760101

Điểm chuẩn ngành Công tác xã hội

36 trường đào tạo · 40 chương trình · 711 mức điểm chuẩn · 2016–2026

153 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2018

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD01,D1420 4.50
2Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhC0020 4.50
3Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD01,D14,D1520 4.50
4Học viện cán bộ TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD1419.62 4.12
5Học viện cán bộ TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhC0019.62 4.12
6Học viện cán bộ TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhC1419.62 4.12
7Học viện cán bộ TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD0119.62 4.12
8Học viện cán bộ TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhC00,C14,D01,D1419.62 4.12
9Đại Học Công ĐoànCông tác xã hộiHà NộiC0018.25 4.50
10Đại Học Tôn Đức ThắngCông tác xã hộiHồ Chí MinhA0117.5 1.50
11Đại Học Tôn Đức ThắngCông tác xã hộiHồ Chí MinhA01,C00,C01,D0117.5 1.50
12Đại Học Tôn Đức ThắngCông tác xã hộiHồ Chí MinhD0117.5 1.50
13Đại Học Tôn Đức ThắngCông tác xã hộiHồ Chí MinhC0117.5 1.50
14Đại Học Tôn Đức ThắngCông tác xã hộiHồ Chí MinhC0017.5 1.50
15Đại Học Công ĐoànCông tác xã hộiHà NộiA0117.25 4.50
16Đại Học Công ĐoànCông tác xã hộiHà NộiD0117.25 4.50
17Đại Học Công ĐoànCông tác xã hộiHà NộiA01,C00,D0117.25 4.50
18Đại Học Sư Phạm TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD0117.25 0.25
19Đại Học Sư Phạm TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhA00,A01,C0017.25 0.25
20Đại Học Sư Phạm TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhC00,D0117.25 0.25
21Đại Học Sư Phạm TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhA0017.25 0.25
22Đại Học Sư Phạm TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhC0017.25 0.25
23Đại Học Y Tế Công CộngCông tác xã hộiHà NộiB0017
24Đại Học Y Tế Công CộngCông tác xã hộiHà NộiC0417
25Đại Học Y Tế Công CộngCông tác xã hộiHà NộiC0317
26Đại Học Y Tế Công CộngCông tác xã hộiHà NộiD0117
27Đại Học Y Tế Công CộngCông tác xã hộiHà NộiB00,C00,D01,D6617
28Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam)Công tác xã hộiHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0116
29Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam)Công tác xã hộiHồ Chí MinhC0016
30Đại Học Sư Phạm Hà NộiCông tác xã hộiHà NộiD01,D02,D0316 1.00
31Đại Học Sư Phạm Hà NộiCông tác xã hộiHà NộiD0116 1.00
32Đại Học Sư Phạm Hà NộiCông tác xã hộiHà NộiC0016 3.00
33Đại Học Thăng LongCông tác xã hộiHà NộiD0416 2.00
34Đại Học Thăng LongCông tác xã hộiHà NộiC0016 2.00
35Đại Học Thăng LongCông tác xã hộiHà NộiD0116 2.00
36Đại Học Thăng LongCông tác xã hộiHà NộiD0316 2.00
37Đại Học Thăng LongCông tác xã hộiHà NộiC00,D01,D03,D0416 2.00
38Học Viện Phụ Nữ Việt NamCông tác xã hộiHà NộiA0016 5.50
39Học Viện Phụ Nữ Việt NamCông tác xã hộiHà NộiA00,A01,C00,D0116 5.50
40Học Viện Phụ Nữ Việt NamCông tác xã hộiHà NộiD0116 5.50
41Học Viện Phụ Nữ Việt NamCông tác xã hộiHà NộiC0016 5.50
42Học Viện Phụ Nữ Việt NamCông tác xã hộiHà NộiA0116 5.50
43Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam)Công tác xã hộiHồ Chí MinhD0115.5
44Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam)Công tác xã hộiHồ Chí MinhA0115.5
45Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam)Công tác xã hộiHồ Chí MinhA0015.5
46Đại Học Đà LạtCông tác xã hộiLâm ĐồngC00,C19,C20,D6615 0.50
47Đại Học Đà LạtCông tác xã hộiLâm ĐồngC1415 0.50
48Đại Học Đà LạtCông tác xã hộiLâm ĐồngC0015 0.50
49Đại Học Đà LạtCông tác xã hộiLâm ĐồngD0115 0.50
50Đại Học Đà LạtCông tác xã hộiLâm ĐồngD78.15
51Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Công tác xã hộiHà NộiC0015 4.25
52Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Công tác xã hộiHà NộiA00,A01,C00,D0115 4.25
53Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD4415 2.50
54Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD4215 2.50
55Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD4115 2.50
56Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD1515 2.50
57Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD8315 2.50
58Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD8215 2.50
59Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD4515 2.50
60Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhA01,C00,D01,D06,D78,D8315 2.50
61Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD8115 2.50
62Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD8015 2.50
63Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhA0115 2.50
64Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD0615 2.50
65Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD4315 2.50
66Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD7915 2.50
67Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD7815 2.50
68Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD0515 2.50
69Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD0415 2.50
70Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD0315 2.50
71Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD0215 2.50
72Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD0115 2.50
73Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngCông tác xã hộiĐà NẵngC00,D0115 1.75
74Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngCông tác xã hộiĐà NẵngD0115 1.75
75Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngCông tác xã hộiĐà NẵngC0015 1.75
76Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông tác xã hộiVĩnh LongC1915 2.25
77Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông tác xã hộiVĩnh LongA0115 2.25
78Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông tác xã hộiVĩnh LongC0015 2.25
79Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông tác xã hộiVĩnh LongD0115 2.25
80Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông tác xã hộiVĩnh LongC00,C19,D0115 2.25
81Đại học Tân TràoCông tác xã hộiTuyên QuangD0115 0.50
82Đại học Tân TràoCông tác xã hộiTuyên QuangC00,C19,D0115 0.50
83Đại học Tân TràoCông tác xã hộiTuyên QuangC00,C19,C20,D0115
84Đại học Tân TràoCông tác xã hộiTuyên QuangC0015 0.50
85Đại học Tân TràoCông tác xã hộiTuyên QuangC1915 0.50
86Đại học Thủ Dầu MộtCông tác xã hộiBình DươngD7815 3.00
87Đại học Thủ Dầu MộtCông tác xã hộiBình DươngC0015 3.00
88Đại học Thủ Dầu MộtCông tác xã hộiBình DươngC1415 3.00
89Đại học Thủ Dầu MộtCông tác xã hộiBình DươngD1415 3.00
90Đại học Thủ Dầu MộtCông tác xã hộiBình DươngC00,C15,C19,D0115 3.00
91Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamCông tác xã hộiHà NộiD1515 5.50
92Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamCông tác xã hộiHà NộiC1415 5.50
93Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamCông tác xã hộiHà NộiA00,A09,C00,C2015 6.00
94Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamCông tác xã hộiHà NộiA09,C00,C20,D0115 6.00
95Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamCông tác xã hộiHà NộiD0115 5.50
96Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamCông tác xã hộiHà NộiC0015 6.00
97Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Công tác xã hộiHà NộiA0014.5 4.75
98Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Công tác xã hộiHà NộiA0114.5 4.75
99Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Công tác xã hộiHà NộiD0114.5 4.75
100Đại Học Đồng ThápCông tác xã hộiĐồng ThápC1914 1.50
101Đại Học Đồng ThápCông tác xã hộiĐồng ThápD1414 1.50
102Đại Học Đồng ThápCông tác xã hộiĐồng ThápC2014 1.50
103Đại Học Đồng ThápCông tác xã hộiĐồng ThápC0014 1.50
104Đại Học Hải PhòngCông tác xã hộiHải PhòngC0214 1.50
105Đại Học Hải PhòngCông tác xã hộiHải PhòngC0114 1.50
106Đại Học Hải PhòngCông tác xã hộiHải PhòngC0014 1.50
107Đại Học Hải PhòngCông tác xã hộiHải PhòngC00,C01,C02,D0114 1.50
108Đại Học Hải PhòngCông tác xã hộiHải PhòngD0114 1.50
109Đại Học Hùng VươngCông tác xã hộiPhú ThọC00,C20,D01,D1514 1.50
110Đại Học Hùng VươngCông tác xã hộiPhú ThọC0014 1.50
111Đại Học Hùng VươngCông tác xã hộiPhú ThọC2014 1.50
112Đại Học Hùng VươngCông tác xã hộiPhú ThọD0114 1.50
113Đại Học Hùng VươngCông tác xã hộiPhú ThọD1514 1.50
114Đại Học Quy NhơnCông tác xã hộiBình ĐịnhC0014 1.50
115Đại Học Quy NhơnCông tác xã hộiBình ĐịnhC00,D01,D1414
116Đại Học Quy NhơnCông tác xã hộiBình ĐịnhD1414 1.50
117Đại Học Quy NhơnCông tác xã hộiBình ĐịnhD0114 1.50
118Đại Học Trà VinhCông tác xã hộiTrà VinhD7814
119Đại Học Trà VinhCông tác xã hộiTrà VinhC00,C04,D66,D7814
120Đại Học Trà VinhCông tác xã hộiTrà VinhD6614
121Đại Học Trà VinhCông tác xã hộiTrà VinhC0414 6.50
122Đại Học Trà VinhCông tác xã hộiTrà VinhC0014 6.50
123Đại Học VinhCông tác xã hộiNghệ AnC0014 1.50
124Đại Học VinhCông tác xã hộiNghệ AnD0114 1.50
125Đại Học VinhCông tác xã hộiNghệ AnA00,A01,C00,D0114 1.50
126Đại Học VinhCông tác xã hộiNghệ AnA0014 1.50
127Đại Học VinhCông tác xã hộiNghệ AnA0114 1.50
128Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái NguyênCông tác xã hộiThái NguyênD0113.5
129Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái NguyênCông tác xã hộiThái NguyênC00,C14,D01,D8413.5 1.50
130Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái NguyênCông tác xã hộiThái NguyênC0313.5
131Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái NguyênCông tác xã hộiThái NguyênC0013.5
132Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái NguyênCông tác xã hộiThái NguyênC0113.5
133Đại Học Cửu LongCông tác xã hộiVĩnh LongD0113 2.50
134Đại Học Cửu LongCông tác xã hộiVĩnh LongA01,C00,C01,D0113 2.50
135Đại Học Cửu LongCông tác xã hộiVĩnh LongC0113 2.50
136Đại Học Cửu LongCông tác xã hộiVĩnh LongC0013 2.50
137Đại Học Cửu LongCông tác xã hộiVĩnh LongA0113 2.50
138Đại Học Khoa Học – Đại Học HuếCông tác xã hộiThừa Thiên HuếC00,C19,D01,D1413 2.00
139Đại Học Khoa Học – Đại Học HuếCông tác xã hộiThừa Thiên HuếC19,D01,D1413 2.00
140Đại Học Khoa Học – Đại Học HuếCông tác xã hộiThừa Thiên HuếD1413
141Đại Học Khoa Học – Đại Học HuếCông tác xã hộiThừa Thiên HuếD0113 2.00
142Đại Học Khoa Học – Đại Học HuếCông tác xã hộiThừa Thiên HuếC0013 2.00
143Đại học Thủ Đô Hà NộiCông tác xã hộiHà NộiC00,D01,D66,D7822.25/40 1.33
144Đại học Thủ Đô Hà NộiCông tác xã hộiHà NộiD0122.25/40 1.33
145Đại học Thủ Đô Hà NộiCông tác xã hộiHà NộiC0022.25/40 1.33
146Đại học Thủ Đô Hà NộiCông tác xã hộiHà NộiC00,D01,D14,D7822.25/40 1.33
147Đại học Thủ Đô Hà NộiCông tác xã hộiHà NộiD7822.25/40 1.33
148Đại học Thủ Đô Hà NộiCông tác xã hộiHà NộiD6622.25/40 1.33
149Học viện Báo chí và Tuyên truyềnCông tác xã hộiHà NộiA16,C15,D0119.25/40 2.75
150Học viện Báo chí và Tuyên truyềnCông tác xã hộiHà NộiR2219.25/40 2.75
151Học viện Báo chí và Tuyên truyềnCông tác xã hộiHà NộiC1519.25/40 2.75
152Học viện Báo chí và Tuyên truyềnCông tác xã hộiHà NộiD01,R2219.25/40 2.75
153Học viện Báo chí và Tuyên truyềnCông tác xã hộiHà NộiA1619.25/40 2.75
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.