tuyensinh.com

Mã ngành 7760101

Điểm chuẩn ngành Công tác xã hội

36 trường đào tạo · 40 chương trình · 711 mức điểm chuẩn · 2016–2026

146 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2017

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD01,D14,D1524.5 5.00
2Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD01,D1424.5 5.00
3Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhC0024.5 5.00
4Đại Học Công ĐoànCông tác xã hộiHà NộiC0022.75
5Đại Học Công ĐoànCông tác xã hộiHà NộiA0121.75
6Đại Học Công ĐoànCông tác xã hộiHà NộiA01,C00,D0121.75
7Đại Học Công ĐoànCông tác xã hộiHà NộiD0121.75
8Học Viện Phụ Nữ Việt NamCông tác xã hộiHà NộiA0121.5
9Học Viện Phụ Nữ Việt NamCông tác xã hộiHà NộiC0021.5
10Học Viện Phụ Nữ Việt NamCông tác xã hộiHà NộiA00,A01,C00,D0121.5 5.50
11Học Viện Phụ Nữ Việt NamCông tác xã hộiHà NộiD0121.5
12Học Viện Phụ Nữ Việt NamCông tác xã hộiHà NộiA0021.5
13Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamCông tác xã hộiHà NộiC0021
14Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamCông tác xã hộiHà NộiA09,C00,C20,D0121
15Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamCông tác xã hộiHà NộiA00,A09,C00,C2021
16Đại Học Trà VinhCông tác xã hộiTrà VinhC0420.5
17Đại Học Trà VinhCông tác xã hộiTrà VinhC0020.5
18Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamCông tác xã hộiHà NộiC1420.5
19Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamCông tác xã hộiHà NộiD0120.5
20Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamCông tác xã hộiHà NộiD1520.5
21Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Công tác xã hộiHà NộiC0019.25
22Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Công tác xã hộiHà NộiA00,A01,C00,D0119.25
23Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Công tác xã hộiHà NộiD0119.25
24Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Công tác xã hộiHà NộiA0119.25
25Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Công tác xã hộiHà NộiA0019.25
26Đại Học Sư Phạm Hà NộiCông tác xã hộiHà NộiC0019
27Đại Học Tôn Đức ThắngCông tác xã hộiHồ Chí MinhC0019
28Đại Học Tôn Đức ThắngCông tác xã hộiHồ Chí MinhC0119
29Đại Học Tôn Đức ThắngCông tác xã hộiHồ Chí MinhD0119
30Đại Học Tôn Đức ThắngCông tác xã hộiHồ Chí MinhA0119
31Đại Học Tôn Đức ThắngCông tác xã hộiHồ Chí MinhA01,C00,C01,D0119 1.25
32Đại Học Thăng LongCông tác xã hộiHà NộiD0118
33Đại Học Thăng LongCông tác xã hộiHà NộiD0318
34Đại Học Thăng LongCông tác xã hộiHà NộiD0418
35Đại Học Thăng LongCông tác xã hộiHà NộiC00,D01,D03,D0418
36Đại Học Thăng LongCông tác xã hộiHà NộiC0018
37Đại học Thủ Dầu MộtCông tác xã hộiBình DươngC00,C15,C19,D0118 3.00
38Đại học Thủ Dầu MộtCông tác xã hộiBình DươngD7818
39Đại học Thủ Dầu MộtCông tác xã hộiBình DươngD1418
40Đại học Thủ Dầu MộtCông tác xã hộiBình DươngC1418
41Đại học Thủ Dầu MộtCông tác xã hộiBình DươngC0018
42Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh HóaCông tác xã hộiThanh HóaC1518
43Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh HóaCông tác xã hộiThanh HóaA16,C00,C15,D0118 3.00
44Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh HóaCông tác xã hộiThanh HóaD1518
45Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh HóaCông tác xã hộiThanh HóaD0118
46Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh HóaCông tác xã hộiThanh HóaA1618
47Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD8117.5
48Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD4417.5
49Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD4517.5
50Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD7817.5
51Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD7917.5
52Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD8017.5
53Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD8217.5
54Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD8317.5
55Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD1517.5
56Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD4117.5
57Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD0617.5
58Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD0517.5
59Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD0417.5
60Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD0317.5
61Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD0217.5
62Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD0117.5
63Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhA0117.5
64Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhA01,C00,D01,D06,D78,D8317.5 2.50
65Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD4217.5
66Đại Học Mở TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD4317.5
67Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông tác xã hộiVĩnh LongD0117.25
68Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông tác xã hộiVĩnh LongC1917.25
69Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông tác xã hộiVĩnh LongC0017.25
70Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông tác xã hộiVĩnh LongA0117.25
71Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông tác xã hộiVĩnh LongC00,C19,D0117.25
72Đại Học Sư Phạm Hà NộiCông tác xã hộiHà NộiD01,D02,D0317
73Đại Học Sư Phạm Hà NộiCông tác xã hộiHà NộiD0117
74Đại Học Sư Phạm TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhA0017
75Đại Học Sư Phạm TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhC00,D0117
76Đại Học Sư Phạm TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhA00,A01,C0017
77Đại Học Sư Phạm TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD0117
78Đại Học Sư Phạm TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhC0017
79Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngCông tác xã hộiĐà NẵngC0016.75
80Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngCông tác xã hộiĐà NẵngD0116.75
81Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngCông tác xã hộiĐà Nẵng16.75
82Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngCông tác xã hộiĐà NẵngC00,D0116.75
83Đại Học Cửu LongCông tác xã hộiVĩnh LongC0115.5
84Đại Học Cửu LongCông tác xã hộiVĩnh LongA0115.5
85Đại Học Cửu LongCông tác xã hộiVĩnh LongC0015.5
86Đại Học Cửu LongCông tác xã hộiVĩnh LongD0115.5
87Đại Học Cửu LongCông tác xã hộiVĩnh LongA01,C00,C01,D0115.5
88Đại Học Đà LạtCông tác xã hộiLâm ĐồngD0115.5
89Đại Học Đà LạtCông tác xã hộiLâm ĐồngC0015.5
90Đại Học Đà LạtCông tác xã hộiLâm ĐồngC00,C19,C20,D6615.5 0.50
91Đại Học Đà LạtCông tác xã hộiLâm ĐồngC1415.5
92Đại Học Đà LạtCông tác xã hộiLâm ĐồngD7815.5
93Đại Học Đồng ThápCông tác xã hộiĐồng ThápD1415.5
94Đại Học Đồng ThápCông tác xã hộiĐồng ThápC2015.5
95Đại Học Đồng ThápCông tác xã hộiĐồng ThápC1915.5
96Đại Học Đồng ThápCông tác xã hộiĐồng ThápC0015.5
97Đại Học Đồng ThápCông tác xã hộiĐồng ThápC00,C19,C20,D1415.5 0.50
98Đại Học Hải PhòngCông tác xã hộiHải PhòngC0015.5
99Đại Học Hải PhòngCông tác xã hộiHải PhòngC0115.5
100Đại Học Hải PhòngCông tác xã hộiHải PhòngC00,C01,C02,D0115.5
101Đại Học Hải PhòngCông tác xã hộiHải PhòngD0115.5
102Đại Học Hải PhòngCông tác xã hộiHải PhòngC00,D01,D14,D1515.5
103Đại Học Hải PhòngCông tác xã hộiHải PhòngC0215.5
104Đại Học Hùng VươngCông tác xã hộiPhú ThọC2015.5
105Đại Học Hùng VươngCông tác xã hộiPhú ThọC0015.5
106Đại Học Hùng VươngCông tác xã hộiPhú ThọD0115.5
107Đại Học Hùng VươngCông tác xã hộiPhú ThọD1515.5
108Đại Học Hùng VươngCông tác xã hộiPhú ThọC00,C20,D01,D1515.5 0.50
109Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Công tác xã hộiHà NộiA00,A16,C15,D0115.5 0.50
110Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Công tác xã hộiHà NộiC0015.5
111Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Công tác xã hộiHà NộiC1515.5
112Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Công tác xã hộiHà NộiD0115.5
113Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Công tác xã hộiHà NộiA0015.5
114Đại Học Quy NhơnCông tác xã hộiBình ĐịnhD1415.5
115Đại Học Quy NhơnCông tác xã hộiBình ĐịnhC0015.5
116Đại Học Quy NhơnCông tác xã hộiBình ĐịnhD0115.5
117Đại học Tân TràoCông tác xã hộiTuyên QuangC00,C19,D0115.5
118Đại học Tân TràoCông tác xã hộiTuyên QuangC0015.5
119Đại học Tân TràoCông tác xã hộiTuyên QuangC1915.5
120Đại học Tân TràoCông tác xã hộiTuyên QuangD0115.5
121Đại Học VinhCông tác xã hộiNghệ AnA0115.5
122Đại Học VinhCông tác xã hộiNghệ AnA00,A01,C00,D0115.5 0.50
123Đại Học VinhCông tác xã hộiNghệ AnC0015.5
124Đại Học VinhCông tác xã hộiNghệ AnD0115.5
125Đại Học VinhCông tác xã hộiNghệ AnA0015.5
126Học viện cán bộ TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD1415.5
127Học viện cán bộ TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhC00,C14,D01,D1415.5
128Học viện cán bộ TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhD0115.5
129Học viện cán bộ TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhC1415.5
130Học viện cán bộ TPHCMCông tác xã hộiHồ Chí MinhC0015.5
131Đại Học Khoa Học – Đại Học HuếCông tác xã hộiThừa Thiên HuếD0115
132Đại Học Khoa Học – Đại Học HuếCông tác xã hộiThừa Thiên HuếC1415
133Đại Học Khoa Học – Đại Học HuếCông tác xã hộiThừa Thiên HuếC00,C19,D01,D1415 0.50
134Đại Học Khoa Học – Đại Học HuếCông tác xã hộiThừa Thiên HuếC0015
135Đại Học Khoa Học – Đại Học HuếCông tác xã hộiThừa Thiên HuếC19,D01,D1415 0.50
136Học viện Báo chí và Tuyên truyềnCông tác xã hộiHà NộiR2222/40
137Học viện Báo chí và Tuyên truyềnCông tác xã hộiHà NộiA16,C15,D0122/40
138Học viện Báo chí và Tuyên truyềnCông tác xã hộiHà NộiC1522/40
139Học viện Báo chí và Tuyên truyềnCông tác xã hộiHà NộiD01,R2222/40
140Học viện Báo chí và Tuyên truyềnCông tác xã hộiHà NộiA1622/40
141Đại học Thủ Đô Hà NộiCông tác xã hộiHà NộiC0020.92/40
142Đại học Thủ Đô Hà NộiCông tác xã hộiHà NộiC00,D01,D14,D7820.92/40
143Đại học Thủ Đô Hà NộiCông tác xã hộiHà NộiD0120.92/40
144Đại học Thủ Đô Hà NộiCông tác xã hộiHà NộiD6620.92/40
145Đại học Thủ Đô Hà NộiCông tác xã hộiHà NộiD7820.92/40
146Đại học Thủ Đô Hà NộiCông tác xã hộiHà NộiC00,D01,D66,D7820.92/40
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.