tuyensinh.com

Mã ngành 7420201

Điểm chuẩn ngành Công nghệ sinh học

51 trường đào tạo · 67 chương trình · 710 mức điểm chuẩn · 2016–2026

115 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2017

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP.HCMCông nghệ sinh họcHồ Chí MinhA02,B00,B08,D9025.25 2.25
2Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà NẵngCông nghệ sinh họcĐà NẵngB0023.75
3Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà NẵngCông nghệ sinh họcĐà NẵngA0023.75
4Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà NẵngCông nghệ sinh họcĐà NẵngA00,D07,D0823.75
5Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà NẵngCông nghệ sinh họcĐà NẵngA00,B00,D0723.75
6Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà NẵngCông nghệ sinh họcĐà NẵngD0723.75
7Đại Học Nông Lâm TPHCMCông nghệ sinh họcHồ Chí MinhB0023
8Đại Học Nông Lâm TPHCMCông nghệ sinh họcHồ Chí MinhA0023
9Đại Học Nông Lâm TPHCMCông nghệ sinh họcHồ Chí MinhA0223
10Đại Học Nông Lâm TPHCMCông nghệ sinh họcHồ Chí MinhA02,B0023
11Đại Học Nông Lâm TPHCMCông nghệ sinh họcHồ Chí MinhA00,A02,B0023
12Đại Học Cần ThơCông nghệ sinh họcCần ThơA00,B00,B08,D0722.75 1.75
13Đại Học Cần ThơCông nghệ sinh họcCần ThơA00,B00,D07,D0822.75 1.75
14Đại Học Cần ThơCông nghệ sinh họcCần ThơB0022.75
15Đại Học Cần ThơCông nghệ sinh họcCần ThơA0022.75
16Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMCông nghệ sinh họcHồ Chí Minh22.5
17Đại Học Tôn Đức ThắngCông nghệ sinh họcHồ Chí MinhA0021.5
18Đại Học Tôn Đức ThắngCông nghệ sinh họcHồ Chí MinhA00,B00,D0821.5 0.50
19Đại Học Tôn Đức ThắngCông nghệ sinh họcHồ Chí MinhD0821.5
20Đại Học Tôn Đức ThắngCông nghệ sinh họcHồ Chí MinhB0021.5
21Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMCông nghệ sinh họcHồ Chí MinhA0120.5
22Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMCông nghệ sinh họcHồ Chí MinhA0020.5
23Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMCông nghệ sinh họcHồ Chí MinhD0720.5
24Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMCông nghệ sinh họcHồ Chí MinhD0120.5
25Đại Học Nông Lâm TPHCMCông nghệ sinh họcHồ Chí MinhA01,D07,D0820
26Đại Học Mở TPHCMCông nghệ sinh họcHồ Chí MinhA0018.5
27Đại Học Mở TPHCMCông nghệ sinh họcHồ Chí MinhB0018.5
28Đại Học Mở TPHCMCông nghệ sinh họcHồ Chí MinhA00,A02,B00,D0718.5 2.50
29Đại Học Mở TPHCMCông nghệ sinh họcHồ Chí MinhD0718.5
30Đại Học Mở TPHCMCông nghệ sinh họcHồ Chí MinhD0118.5
31Đại Học Cần ThơCông nghệ sinh học (Chương trình tiên tiến)Cần ThơA01,B08,D0717.5
32Đại Học Cần ThơCông nghệ sinh học (Chương trình tiên tiến)Cần ThơA01,D07,D0817.5
33Đại Học Công Nghiệp TPHCMCông nghệ sinh họcHồ Chí MinhA00,B00,D07,D9017.5 2.00
34Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHCông nghệ sinh họcHồ Chí MinhA00,B00,C08,D0717
35Đại Học Nha TrangCông nghệ sinh họcKhánh HòaA0016
36Đại Học Nha TrangCông nghệ sinh họcKhánh HòaB0016
37Đại Học Nha TrangCông nghệ sinh họcKhánh HòaD0716
38Đại Học Nha TrangCông nghệ sinh họcKhánh HòaA00,B00,D0716
39Đại Học Nha TrangCông nghệ sinh họcKhánh HòaA00,A01,B00,D0816
40Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngCông nghệ sinh họcĐà NẵngA00,B00,D0816
41Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngCông nghệ sinh họcĐà NẵngA0016
42Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngCông nghệ sinh họcĐà NẵngB0016
43Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngCông nghệ sinh họcĐà NẵngD0816
44Đại Học Công Nghệ Vạn XuânCông nghệ sinh họcNghệ AnD9015.5
45Đại Học Công Nghệ Vạn XuânCông nghệ sinh họcNghệ AnA0015.5
46Đại Học Công Nghệ Vạn XuânCông nghệ sinh họcNghệ AnA0215.5
47Đại Học Công Nghệ Vạn XuânCông nghệ sinh họcNghệ AnB0015.5
48Đại Học Công Nghiệp Việt TrìCông nghệ sinh họcPhú ThọA0115.5
49Đại Học Công Nghiệp Việt TrìCông nghệ sinh họcPhú ThọB0015.5
50Đại Học Công Nghiệp Việt TrìCông nghệ sinh họcPhú ThọD0115.5
51Đại Học Công Nghiệp Việt TrìCông nghệ sinh họcPhú ThọA00,A01,B0815.5 0.50
52Đại Học Công Nghiệp Việt TrìCông nghệ sinh họcPhú ThọA0015.5
53Đại Học Cửu LongCông nghệ sinh họcVĩnh LongA00,A01,B00,B0315.5 0.50
54Đại Học Cửu LongCông nghệ sinh họcVĩnh LongA0015.5
55Đại Học Cửu LongCông nghệ sinh họcVĩnh LongA0115.5
56Đại Học Cửu LongCông nghệ sinh họcVĩnh LongB0015.5
57Đại Học Cửu LongCông nghệ sinh họcVĩnh LongB0315.5
58Đại Học Đà LạtCông nghệ sinh họcLâm ĐồngB0015.5
59Đại Học Đà LạtCông nghệ sinh họcLâm ĐồngD0815.5
60Đại Học Đà LạtCông nghệ sinh họcLâm ĐồngA1415.5
61Đại Học Đà LạtCông nghệ sinh họcLâm ĐồngD9015.5
62Đại Học Đà LạtCông nghệ sinh họcLâm ĐồngA00,B00,B08,D9015.5 0.50
63Đại Học Dân Lập Phương ĐôngCông nghệ sinh họcHà NộiA00,B00,B08,D0715.5
64Đại học Kiên GiangCông nghệ sinh họcKiên GiangD0715.5
65Đại học Kiên GiangCông nghệ sinh họcKiên GiangA0015.5
66Đại học Kiên GiangCông nghệ sinh họcKiên GiangA0115.5
67Đại học Kiên GiangCông nghệ sinh họcKiên GiangA00,A01,B00,D0715.5
68Đại học Kiên GiangCông nghệ sinh họcKiên GiangB0015.5
69Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Công nghệ sinh họcHà NộiA1615.5
70Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Công nghệ sinh họcHà NộiA0015.5
71Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Công nghệ sinh họcHà NộiA00,A16,B00,B0815.5 0.50
72Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Công nghệ sinh họcHà NộiD0815.5
73Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Công nghệ sinh họcHà NộiB0015.5
74Đại Học Nguyễn Tất ThànhCông nghệ sinh họcHồ Chí MinhA00,B00,D07,D0815.5 0.50
75Đại Học Nông Lâm – Đại Học Thái NguyênCông nghệ sinh họcThái NguyênB0015.5
76Đại Học Nông Lâm – Đại Học Thái NguyênCông nghệ sinh họcThái NguyênD0115.5
77Đại Học Nông Lâm – Đại Học Thái NguyênCông nghệ sinh họcThái NguyênC0215.5
78Đại Học Nông Lâm – Đại Học Thái NguyênCông nghệ sinh họcThái NguyênA0015.5
79Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ sinh họcVĩnh LongC0415.5
80Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ sinh họcVĩnh LongA01,B00,C04,D0115.5
81Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ sinh họcVĩnh LongD0115.5
82Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ sinh họcVĩnh LongA0115.5
83Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongCông nghệ sinh họcVĩnh LongB0015.5
84Đại Học Tây NguyênCông nghệ sinh họcĐắk LắkB0015.5
85Đại Học Tây NguyênCông nghệ sinh họcĐắk LắkA00,A02,B00,D0815.5 3.25
86Đại Học Tây NguyênCông nghệ sinh họcĐắk LắkA0015.5
87Đại Học Văn LangCông nghệ sinh họcHồ Chí MinhA0215.5
88Đại Học Văn LangCông nghệ sinh họcHồ Chí MinhA00,A02,B00,D0815.5 0.50
89Đại Học Văn LangCông nghệ sinh họcHồ Chí MinhD0815.5
90Đại Học Văn LangCông nghệ sinh họcHồ Chí MinhB0015.5
91Đại Học Văn LangCông nghệ sinh họcHồ Chí MinhA0015.5
92Đại Học VinhCông nghệ sinh họcNghệ AnA0015.5
93Đại Học VinhCông nghệ sinh họcNghệ AnB00,B02,B04,B0815.5
94Đại Học VinhCông nghệ sinh họcNghệ AnA01,A02,B00,B0815.5
95Đại Học VinhCông nghệ sinh họcNghệ AnD0115.5
96Đại Học VinhCông nghệ sinh họcNghệ AnB0015.5
97Đại học Yersin Đà LạtCông nghệ sinh họcLâm ĐồngA0115.5
98Đại học Yersin Đà LạtCông nghệ sinh họcLâm ĐồngB0015.5
99Đại học Yersin Đà LạtCông nghệ sinh họcLâm ĐồngD0115.5
100Đại học Yersin Đà LạtCông nghệ sinh họcLâm ĐồngA00,A01,B00,D0115.5 0.50
101Đại học Yersin Đà LạtCông nghệ sinh họcLâm ĐồngA0015.5
102Trường Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP.HCMCông nghệ sinh họcAn GiangA16,B00,B03,D0115.5 0.50
103Trường Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP.HCMCông nghệ sinh họcAn GiangA00,B00,C15,D0115.5 0.50
104Trường Đại học Mở Hà NộiCông nghệ sinh họcHà NộiA00,B00,D0715.5 0.50
105Đại Học Khoa Học – Đại Học HuếCông nghệ sinh họcThừa Thiên HuếC0815
106Đại Học Khoa Học – Đại Học HuếCông nghệ sinh họcThừa Thiên HuếA00,B00,D01,D0815 2.00
107Đại Học Khoa Học – Đại Học HuếCông nghệ sinh họcThừa Thiên HuếA0015
108Đại Học Khoa Học – Đại Học HuếCông nghệ sinh họcThừa Thiên HuếB0015
109Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái NguyênCông nghệ sinh họcThái NguyênB0015
110Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái NguyênCông nghệ sinh họcThái NguyênA0015
111Đại Học Tiền GiangĐH Công nghệ Sinh họcTiền GiangA01,B00,B0814.5
112Đại Học Tiền GiangĐH Công nghệ Sinh họcTiền GiangA0014.5
113Đại Học Tiền GiangĐH Công nghệ Sinh họcTiền GiangA0114.5
114Đại Học Tiền GiangĐH Công nghệ Sinh họcTiền GiangB0014.5
115Đại Học Tiền GiangĐH Công nghệ Sinh họcTiền GiangD0814.5
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.