| 1 | Đại Học Cần Thơ | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Cần Thơ | A00,A01,C02,D01 | 29 | ▲ 4.00 |
| 2 | Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCM | Marketing | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D07 | 27.55 | ▲ 0.30 |
| 3 | Đại Học Kinh Tế TPHCM | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D07 | 27.5 | — |
| 4 | Đại Học Kinh Tế TPHCM | Marketing | Hồ Chí Minh | A01,D01,D07 | 27.4 | — |
| 5 | Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCM | Marketing chất lượng cao | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D07 | 27.3 | ▲ 0.40 |
| 6 | Đại Học Tài Chính Marketing | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D96 | 27.1 | ▲ 1.00 |
| 7 | Đại Học Mở TPHCM | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D07 | 26.95 | ▲ 1.60 |
| 8 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Đà Nẵng | A00,A01,D01,D90 | 26.75 | ▲ 0.75 |
| 9 | Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCM | Marketing CLC bằng tiếng Anh | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D07 | 26.7 | — |
| 10 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc ) | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Hà Nội | A00,A01,D01 | 26.45 | ▲ 0.95 |
| 11 | Đại Học Tài Chính Marketing | Marketing | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D96 | 26.2 | ▲ 1.40 |
| 12 | Đại Học Thăng Long | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Hà Nội | A01,D01,D03 | 26.15 | ▲ 2.25 |
| 13 | Đại Học Thăng Long | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Hà Nội | A00,A01,D01,D03 | 26.15 | ▲ 2.25 |
| 14 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Hà Nội | A00,A01,D01 | 26.1 | ▲ 1.20 |
| 15 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Hà Nội | A01,D01 | 26.1 | ▲ 1.20 |
| 16 | Đại Học Công Nghiệp TPHCM | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D96 | 26 | ▲ 8.00 |
| 17 | Đại Học Công Nghiệp TPHCM | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | A01,C01,D01,D96 | 26 | ▲ 8.00 |
| 18 | Phân hiệu ĐH Tài nguyên và Môi trường tại Thanh Hoá | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Thanh Hóa | A00,A01,C00,D01 | 26 | ▲ 5.00 |
| 19 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam) | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01 | 25.65 | ▲ 1.05 |
| 20 | Đại Học Công Nghiệp TPHCM | Marketing | Hồ Chí Minh | A00,C01,D01,D96 | 24.5 | ▲ 7.50 |
| 21 | Đại Học Công Nghiệp TPHCM | Marketing | Hồ Chí Minh | A01,C01,D01,D96 | 24.5 | ▲ 7.50 |
| 22 | Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCM | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D10 | 24 | — |
| 23 | Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCM | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | A00,A01,C00,D01 | 24 | ▲ 1.00 |
| 24 | Đại học Nam Cần Thơ | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Cần Thơ | A00,A01,C04,D01 | 23.5 | ▲ 1.50 |
| 25 | Đại Học Nha Trang | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Khánh Hòa | A01,D01,D07,D96 | 23 | ▲ 4.50 |
| 26 | Trường Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP.HCM | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | An Giang | A00,A01,C15,D01 | 23 | ▲ 5.00 |
| 27 | Phân Hiệu Đại Học Huế tại Quảng Trị | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Quảng Trị | A00,A01,C15,D01 | 22 | — |
| 28 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | A00,A01,C00,D01 | 20 | ▲ 2.00 |
| 29 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Huế | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Thừa Thiên Huế | A00,A01,C15,D01 | 20 | — |
| 30 | Đại Học Văn Lang | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | A00,A01,C01,D01 | 19.5 | ▲ 0.50 |
| 31 | Đại Học Kinh Tế TPHCM | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | A01,D01,D07 | 17 | ▼ 10.50 |
| 32 | Đại Học Công Nghiệp Dệt May Hà Nội | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Hà Nội | A00,A01,B00,D01 | 16.5 | ▲ 1.50 |
| 33 | Đại Học Gia Định | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | A00,A01,C00,D07 | 16 | — |
| 34 | Đại Học Gia Định | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | A00,A01,C00,D01 | 16 | ▲ 1.00 |
| 35 | Đại Học Hoa Sen | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | A01,D01,D03,D09 | 16 | ▼ 1.00 |
| 36 | Đại Học Hoa Sen | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D03,D09 | 16 | ▼ 1.00 |
| 37 | Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái Nguyên | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Thái Nguyên | A00,A01,C04,D01 | 16 | ▲ 1.00 |
| 38 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Bà Rịa-Vũng Tàu | A00,A09,C01,D01 | 15 | — |
| 39 | Đại Học Đông Á | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Đà Nẵng | A01,C01,D01 | 15 | — |
| 40 | Đại học Hùng Vương - TPHCM | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | A01,C00,C01 | 15 | — |
| 41 | Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Long An | A01,B03,C20,D13 | 15 | — |
| 42 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D07 | 15 | — |
| 43 | Đại Học Tây Đô | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Cần Thơ | A00,A01,C04,D01 | 15 | — |
| 44 | Đại Học Dân Lập Duy Tân | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Đà Nẵng | A00,A16,C01,D01 | 14 | — |
| 45 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Bình Dương | A00,A01,C03,D01 | 14 | — |
| 46 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01 | 36.9/40 | ▲ 1.65 |
| 47 | Đại Học Hà Nội | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Hà Nội | D01 | 36.63/40 | ▲ 2.15 |
| 48 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Hà Nội | A00,A01,D01,D07 | 28.15/40 | ▲ 0.60 |
| 49 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Hà Nội | A01,D01,D07 | 28.15/40 | ▲ 0.60 |