tuyensinh.com

Mã ngành 7380101

Điểm chuẩn ngành Luật

80 trường đào tạo · 137 chương trình · 917 mức điểm chuẩn · 2016–2026

91 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2017

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Luật Hà NộiLuậtHà NộiC0027.5
2Khoa Luật – Đại Học Quốc Gia Hà NộiLuậtHà NộiC0027.25
3Khoa Luật – Đại Học Quốc Gia Hà NộiLuậtHà NộiD7827.25
4Khoa Luật – Đại Học Quốc Gia Hà NộiLuậtHà NộiD0127.25
5Khoa Luật – Đại Học Quốc Gia Hà NộiLuậtHà NộiA0027.25
6Khoa Luật – Đại Học Quốc Gia Hà NộiLuậtHà NộiD8227.25
7Khoa Luật – Đại Học Quốc Gia Hà NộiLuậtHà NộiD0327.25
8Đại Học Cần ThơLuậtCần Thơ25.25
9Đại Học Công ĐoànLuậtHà NộiC0024.75
10Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMLuật dân sựHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0724.75
11Đại Học Luật Hà NộiLuậtHà NộiC0024.5
12Đại Học Luật Hà NộiLuậtHà NộiA0124.5
13Đại Học Luật Hà NộiLuậtHà NộiA0024.5
14Đại Học Luật Hà NộiLuậtHà NộiD01,D02,D03,D05,D0624.5
15Đại Học Luật Hà NộiLuậtHà NộiA0124.5
16Đại học Luật TP.HCMLuậtHồ Chí MinhC0024.5
17Đại Học Văn Hóa Hà NộiLuậtHà NộiA14,A16,D01,D78,D9624.5
18Đại Học Văn Hóa Hà NộiLuậtHà NộiC0024.5
19Đại Học Văn Hóa Hà NộiLuậtHà NộiA00,A16,D01,D78,D9624.5
20Đại Học Văn Hóa Hà NộiLuậtHà NộiC0024.5
21Đại Học Tôn Đức ThắngLuậtHồ Chí MinhA0024.25
22Đại Học Tôn Đức ThắngLuậtHồ Chí MinhA0124.25
23Đại Học Tôn Đức ThắngLuậtHồ Chí MinhC0024.25
24Đại Học Tôn Đức ThắngLuậtHồ Chí MinhD0124.25
25Đại Học Tôn Đức ThắngLuậtHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0124.25 5.25
26Đại Học Luật Hà NộiLuậtHà NộiA0024
27Đại Học Công ĐoànLuậtHà NộiA01,C00,D0123.75
28Đại Học Công ĐoànLuậtHà NộiA0123.75
29Đại Học Công ĐoànLuậtHà NộiD0123.75
30Đại Học Luật Hà NộiLuậtHà NộiD0123.5
31Đại Học Nội VụLuậtHà NộiC0023.5
32Đại Học Nội VụLuậtHà NộiA00,A01,D0123.5
33Đại Học Nội VụLuậtHà NộiC0023.5
34Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMLuật (Luật dân sự, Luật tài chính - Ngân hàng)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D0723.25
35Đại Học Sài GònLuậtHồ Chí MinhC0323 2.25
36Đại Học Sài GònLuậtHồ Chí MinhD0123 2.25
37Đại Học Sài GònLuậtHồ Chí MinhC0323
38Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMLuật dân sự chất lượng caoHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0722.75
39Đại học Luật - Đại Học HuếLuậtThừa Thiên HuếA00,C00,C20,D6622.5 2.00
40Học Viện Phụ Nữ Việt NamLuậtHà NộiD0122.5
41Học Viện Phụ Nữ Việt NamLuậtHà NộiA00,A01,C00,D0122.5 4.00
42Học Viện Phụ Nữ Việt NamLuậtHà NộiA0022.5
43Học Viện Phụ Nữ Việt NamLuậtHà NộiA0122.5
44Học Viện Phụ Nữ Việt NamLuậtHà NộiC0022.5
45Đại Học Mở TPHCMLuậtHồ Chí MinhD0322.25
46Đại Học Mở TPHCMLuậtHồ Chí MinhD0522.25
47Đại Học Mở TPHCMLuậtHồ Chí MinhD0622.25
48Đại Học Mở TPHCMLuậtHồ Chí MinhA00,A01,C00,D01,D03,D05,D0622.25 3.25
49Đại Học Mở TPHCMLuậtHồ Chí MinhA0022.25
50Đại Học Mở TPHCMLuậtHồ Chí MinhA0122.25
51Đại Học Mở TPHCMLuậtHồ Chí MinhC0022.25
52Đại Học Mở TPHCMLuậtHồ Chí MinhD0122.25
53Đại học Luật TP.HCMLuậtHồ Chí MinhA0022
54Đại học Luật TP.HCMLuậtHồ Chí MinhA0122 1.50
55Đại học Luật TP.HCMLuậtHồ Chí MinhC0022 1.50
56Đại học Luật TP.HCMLuậtHồ Chí MinhD01,D03,D0622 1.50
57Đại học Luật TP.HCMLuậtHồ Chí MinhA0022 1.50
58Đại học Luật TP.HCMLuậtHồ Chí MinhA01,D03,D0622 1.50
59Đại học Luật TP.HCMLuậtHồ Chí MinhD0122 1.50
60Đại Học Sài GònLuậtHồ Chí MinhD0122
61Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngLuậtĐà NẵngA00,A01,D01,D9621.75 1.25
62Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngLuậtĐà NẵngA0021.75
63Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngLuậtĐà NẵngA0121.75
64Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngLuậtĐà NẵngD0121.75
65Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngLuậtĐà NẵngD9621.75
66Học viện cán bộ TPHCMLuậtHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0121.75
67Đại Học Văn Hóa Hà NộiLuậtHà NộiD0121.5
68Đại học Luật TP.HCMLuậtHồ Chí MinhD0121
69Đại Học Nội VụLuậtHà NộiD0120.5
70Đại Học Nội VụLuậtHà NộiA0120.5
71Đại Học Nội VụLuậtHà NộiA0020.5
72Đại học Luật TP.HCMLuậtHồ Chí MinhA0120.4
73Đại học Thủ Dầu MộtLuậtBình DươngA16,C00,C14,D0120.25 3.25
74Đại Học Trà VinhLuậtTrà VinhA0020
75Đại Học Trà VinhLuậtTrà VinhA00,A01,C00,D0120
76Đại Học Trà VinhLuậtTrà VinhA0120
77Đại Học Trà VinhLuậtTrà VinhC0120
78Đại Học Trà VinhLuậtTrà VinhD0120
79Trường Đại học Mở Hà NộiLuậtHà NộiA00,A01,D0119.75 3.75
80Trường Đại học Mở Hà NộiLuậtHà NộiA01,D0119.75 3.75
81Đại Học Đà LạtLuậtLâm ĐồngA00,C00,C20,D0119 1.00
82Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh HóaLuậtThanh HóaA16,C00,C15,D0118
83Đại Học Hồng ĐứcLuậtThanh HóaA00,C00,C19,D6615.5 0.50
84Đại Học VinhLuậtNghệ AnA00,A01,C00,D0115.5 0.50
85Trường đại học Hàng hải Việt NamLuật hàng hảiHải PhòngA00,A01,C01,D0115.5
86Đại học Thủ Đô Hà NộiLuậtHà NộiC0021.25/40
87Đại học Thủ Đô Hà NộiLuậtHà NộiC00,D66,D78,D9021.25/40
88Đại học Thủ Đô Hà NộiLuậtHà NộiC00,D01,D66,D7821.25/40
89Đại học Thủ Đô Hà NộiLuậtHà NộiD7821.25/40
90Đại học Thủ Đô Hà NộiLuậtHà NộiD6621.25/40
91Đại học Thủ Đô Hà NộiLuậtHà NộiD9021.25/40
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.