tuyensinh.com

Mã ngành 7380107

Điểm chuẩn ngành Luật kinh tế

62 trường đào tạo · 79 chương trình · 880 mức điểm chuẩn · 2016–2026

157 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2017

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Luật Hà NộiLuật Kinh tếHà NộiC0028.75 2.00
2Đại Học Luật Hà NộiLuật Kinh tếHà NộiA0027
3Đại Học Luật Hà NộiLuật Kinh tếHà NộiD01,D02,D03,D05,D0626.75
4Đại Học Luật Hà NộiLuật Kinh tếHà NộiA0026.75 0.25
5Đại Học Luật Hà NộiLuật Kinh tếHà NộiA0126.75
6Đại Học Luật Hà NộiLuật Kinh tếHà NộiC0026.75
7Đại Học Luật Hà NộiLuật Kinh tếHà NộiA0126.75
8Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMLuật thương mại quốc tếHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0726
9Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMLuật kinh doanhHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0725.75
10Đại Học Luật Hà NộiLuật Kinh tếHà NộiD0125.75
11Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMLuật kinh doanh chất lượng caoHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0724.25
12Đại Học Công Nghiệp TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhA00,C00,D01,D9623.5 3.00
13Đại học Luật - Đại Học HuếLuật kinh tếThừa Thiên HuếD8423
14Đại học Luật - Đại Học HuếLuật kinh tếThừa Thiên HuếC0023
15Đại học Luật - Đại Học HuếLuật kinh tếThừa Thiên HuếC1923
16Đại học Luật - Đại Học HuếLuật kinh tếThừa Thiên HuếD7223
17Đại học Luật - Đại Học HuếLuật kinh tếThừa Thiên HuếA00,C00,C20,D0123 2.50
18Đại Học Mở TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhD0122.75
19Đại Học Mở TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhD0322.75
20Đại Học Mở TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhD0522.75
21Đại Học Mở TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhD0622.75
22Đại Học Mở TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhA00,A01,C00,D01,D03,D05,D0622.75 2.25
23Đại Học Mở TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhC0022.75
24Đại Học Mở TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhA0122.75
25Đại Học Mở TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhA0022.75
26Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngLuật kinh tếĐà NẵngA0022.5
27Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngLuật kinh tếĐà NẵngA0122.5
28Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngLuật kinh tếĐà NẵngD0122.5
29Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngLuật kinh tếĐà NẵngD9622.5
30Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngLuật kinh tếĐà NẵngA00,A01,D01,D9622.5 1.25
31Đại Học Ngân Hàng TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhD9621
32Đại Học Ngân Hàng TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhD0121
33Đại Học Ngân Hàng TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0121 0.50
34Đại Học Ngân Hàng TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhA01,C00,D0121 0.50
35Trường Đại học Mở Hà NộiLuật kinh tếHà NộiA01,D0120.5 1.00
36Trường Đại học Mở Hà NộiLuật kinh tếHà NộiA00,A01,D0120.5 1.00
37Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0120 4.00
38Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhC0020
39Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhD0120
40Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhA0120
41Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhA0020
42Đại Học Mở TPHCMLuật kinh tế (CT chất lượng cao)Hồ Chí MinhA01,D01,D07,D1419
43Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiLuật kinh tếHà NộiA0818
44Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiLuật kinh tếHà NộiD0118
45Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiLuật kinh tếHà NộiA00,C00,C14,D0118 3.00
46Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiLuật kinh tếHà NộiC0018
47Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiLuật kinh tếHà NộiC1418
48Đại Học Văn LangLuật kinh tếHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0118 3.00
49Đại Học Văn LangLuật kinh tếHồ Chí MinhD0118
50Đại Học Văn LangLuật kinh tếHồ Chí MinhC0018
51Đại Học Văn LangLuật kinh tếHồ Chí MinhA0118
52Đại Học Văn LangLuật kinh tếHồ Chí MinhA0018
53Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHLuật kinh tếHồ Chí MinhD0117.5
54Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHLuật kinh tếHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0117.5
55Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHLuật kinh tếHồ Chí MinhA0017.5
56Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHLuật kinh tếHồ Chí MinhA0117.5
57Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHLuật kinh tếHồ Chí MinhC0017.5
58Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhA0117.5
59Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhA01,D01,D15,D6617.5 2.50
60Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhD1417.5
61Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhD0717.5
62Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhD0117.5
63Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Luật kinh tếHà NộiA0016
64Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Luật kinh tếHà NộiA00,A01,D0116
65Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Luật kinh tếHà NộiD0116
66Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Luật kinh tếHà NộiA0116
67Đại Học Bình DươngLuật Kinh tếBình DươngC0015.5
68Đại Học Bình DươngLuật Kinh tếBình DươngA0015.5
69Đại Học Bình DươngLuật Kinh tếBình DươngD0115.5
70Đại Học Bình DươngLuật Kinh tếBình DươngA0115.5
71Đại Học Chu Văn AnLuật kinh tếHưng YênA00,A01,A02,D0115.5
72Đại học Công nghệ Miền ĐôngLuật kinh tếĐồng NaiD1515.5
73Đại học Công nghệ Miền ĐôngLuật kinh tếĐồng NaiA10,C00,C19,D0115.5
74Đại học Công nghệ Miền ĐôngLuật kinh tếĐồng NaiA0015.5
75Đại học Công nghệ Miền ĐôngLuật kinh tếĐồng NaiA0115.5
76Đại học Công nghệ Miền ĐôngLuật kinh tếĐồng NaiD0115.5
77Đại Học Cửu LongLuật kinh tếVĩnh LongA0115.5
78Đại Học Cửu LongLuật kinh tếVĩnh LongC0015.5
79Đại Học Cửu LongLuật kinh tếVĩnh LongD0115.5
80Đại Học Cửu LongLuật kinh tếVĩnh LongA00,A01,C00,D0115.5 0.50
81Đại Học Cửu LongLuật kinh tếVĩnh LongA0015.5
82Đại Học Đại NamLuật kinh tếHà NộiA0815.5
83Đại Học Đại NamLuật kinh tếHà NộiC0015.5
84Đại Học Đại NamLuật kinh tếHà NộiA0915.5
85Đại Học Đại NamLuật kinh tếHà NộiA08,A09,C00,C1915.5
86Đại Học Đại NamLuật kinh tếHà NộiC1915.5
87Đại Học Dân Lập Duy TânLuật kinh tếĐà NẵngD0115.5
88Đại Học Dân Lập Duy TânLuật kinh tếĐà NẵngA00,C00,C15,D0115.5 0.50
89Đại Học Dân Lập Duy TânLuật kinh tếĐà NẵngA0015.5
90Đại Học Dân Lập Duy TânLuật kinh tếĐà NẵngC1515.5
91Đại Học Dân Lập Duy TânLuật kinh tếĐà NẵngC0015.5
92Đại Học Đông ÁLuật kinh tếĐà NẵngA0015.5
93Đại Học Đông ÁLuật kinh tếĐà NẵngA0115.5
94Đại Học Kinh BắcLuật kinh tếBắc NinhA0015.5
95Đại Học Kinh BắcLuật kinh tếBắc NinhD0115.5
96Đại Học Kinh BắcLuật kinh tếBắc NinhA01,C00,C10,D0115.5 0.50
97Đại Học Kinh BắcLuật kinh tếBắc NinhC0015.5
98Đại Học Kinh BắcLuật kinh tếBắc NinhA0115.5
99Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênLuật kinh tếThái NguyênD0115.5
100Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênLuật kinh tếThái NguyênD1415.5
101Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênLuật kinh tếThái NguyênA0015.5
102Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênLuật kinh tếThái NguyênC0015.5
103Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnLuật kinh tếLong AnC0015.5
104Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnLuật kinh tếLong AnA0015.5
105Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnLuật kinh tếLong AnC0415.5
106Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnLuật kinh tếLong AnC0515.5
107Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnLuật kinh tếLong AnA00,C04,C0515.5 0.50
108Đại Học Lạc HồngLuật kinh tếĐồng NaiA0115.5
109Đại Học Lạc HồngLuật kinh tếĐồng NaiA0015.5
110Đại Học Lạc HồngLuật kinh tếĐồng NaiD0115.5
111Đại Học Lạc HồngLuật kinh tếĐồng NaiC0015.5
112Đại học Nam Cần ThơLuật kinh tếCần ThơD1515.5
113Đại học Nam Cần ThơLuật kinh tếCần ThơC00,D01,D14,D1515.5
114Đại học Nam Cần ThơLuật kinh tếCần ThơC0015.5
115Đại học Nam Cần ThơLuật kinh tếCần ThơD0115.5
116Đại học Nam Cần ThơLuật kinh tếCần ThơD1415.5
117Đại Học Nguyễn Tất ThànhLuật kinh tếHồ Chí MinhD0715.5
118Đại Học Nguyễn Tất ThànhLuật kinh tếHồ Chí MinhD0115.5
119Đại Học Nguyễn Tất ThànhLuật kinh tếHồ Chí MinhA0015.5
120Đại Học Nguyễn Tất ThànhLuật kinh tếHồ Chí MinhA0115.5
121Đại Học Nguyễn Tất ThànhLuật kinh tếHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0715.5 0.50
122Đại Học Phan ThiếtLuật kinh tếBình ThuậnC0015.5
123Đại Học Phan ThiếtLuật kinh tếBình ThuậnD1415.5
124Đại Học Phan ThiếtLuật kinh tếBình ThuậnD6615.5
125Đại Học Quốc Tế Hồng BàngLuật kinh tếHồ Chí MinhA0015.5
126Đại Học Quốc Tế Hồng BàngLuật kinh tếHồ Chí MinhA0115.5
127Đại Học Quốc Tế Hồng BàngLuật kinh tếHồ Chí MinhD0115.5
128Đại Học Quốc Tế Hồng BàngLuật kinh tếHồ Chí MinhC0015.5
129Đại học Tài Chính Kế ToánLuật kinh tếQuảng NgãiA00,C00,C15,D0115.5 0.50
130Đại học Tài Chính Kế ToánLuật kinh tếQuảng NgãiD0115.5
131Đại học Tài Chính Kế ToánLuật kinh tếQuảng NgãiC1515.5
132Đại học Tài Chính Kế ToánLuật kinh tếQuảng NgãiC0015.5
133Đại học Tài Chính Kế ToánLuật kinh tếQuảng NgãiA0015.5
134Đại Học Tây ĐôLuật kinh tếCần ThơC0015.5
135Đại Học Tây ĐôLuật kinh tếCần ThơD1415.5
136Đại Học Tây ĐôLuật kinh tếCần ThơC00,D14,D66,D8415.5 0.50
137Đại Học Tây ĐôLuật kinh tếCần ThơD8415.5
138Đại Học Tây ĐôLuật kinh tếCần ThơD6615.5
139Đại Học Thành ĐôngLuật kinh tếHải DươngC0315.5
140Đại Học Thành ĐôngLuật kinh tếHải DươngA0015.5
141Đại Học Thành ĐôngLuật kinh tếHải DươngB0015.5
142Đại Học Thành ĐôngLuật kinh tếHải DươngB0215.5
143Đại học Trưng VươngLuật kinh tếVĩnh PhúcA0015.5
144Đại học Trưng VươngLuật kinh tếVĩnh PhúcC0015.5
145Đại học Trưng VươngLuật kinh tếVĩnh PhúcC2315.5
146Đại học Trưng VươngLuật kinh tếVĩnh PhúcD0115.5
147Đại Học VinhLuật kinh tếNghệ AnC0015.5
148Đại Học VinhLuật kinh tếNghệ AnA0115.5
149Đại Học VinhLuật kinh tếNghệ AnA0015.5
150Đại Học VinhLuật kinh tếNghệ AnD0115.5
151Đại Học VinhLuật kinh tếNghệ AnA00,A01,C00,D0115.5 0.50
152Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumLuật kinh tếKon TumA0015.5
153Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumLuật kinh tếKon TumA00,A09,C00,D0115.5 0.50
154Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumLuật kinh tếKon TumD0115.5
155Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumLuật kinh tếKon TumA0915.5
156Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumLuật kinh tếKon TumC0015.5
157Trường Đại học Đông ĐôLuật kinh tếHà NộiA00,A01,C00,D0115.5
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.