| 1 | Đại Học Luật Hà Nội | Luật Kinh tế | Hà Nội | C00 | 26.5 | ▲ 5.50 |
| 2 | Đại Học Luật Hà Nội | Luật Kinh tế | Hà Nội | D01 | 22.05 | ▼ 3.70 |
| 3 | Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCM | Luật thương mại quốc tế | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D07 | 22 | ▼ 4.00 |
| 4 | Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCM | Luật kinh doanh | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D07 | 21.5 | ▼ 4.25 |
| 5 | Đại Học Công Nghiệp TPHCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A00,C00,D01,D96 | 21 | ▼ 2.50 |
| 6 | Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCM | Luật kinh doanh chất lượng cao | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D07 | 21 | ▼ 3.25 |
| 7 | Đại Học Luật Hà Nội | Luật Kinh tế | Hà Nội | A01 | 21 | ▼ 5.75 |
| 8 | Đại Học Luật Hà Nội | Luật Kinh tế | Hà Nội | A01 | 21 | — |
| 9 | Đại Học Luật Hà Nội | Luật Kinh tế | Hà Nội | A00 | 21 | ▼ 5.75 |
| 10 | Đại Học Luật Hà Nội | Luật Kinh tế | Hà Nội | A00 | 21 | — |
| 11 | Đại Học Luật Hà Nội | Luật Kinh tế | Hà Nội | C00 | 21 | ▼ 7.75 |
| 12 | Đại Học Luật Hà Nội | Luật Kinh tế | Hà Nội | D01,D02,D03,D05,D06 | 21 | ▼ 5.75 |
| 13 | Đại Học Mở TPHCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | D06 | 19.25 | ▼ 3.50 |
| 14 | Đại Học Mở TPHCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A00 | 19.25 | ▼ 3.50 |
| 15 | Đại Học Mở TPHCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A01 | 19.25 | ▼ 3.50 |
| 16 | Đại Học Mở TPHCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | C00 | 19.25 | ▼ 3.50 |
| 17 | Đại Học Mở TPHCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | D01 | 19.25 | ▼ 3.50 |
| 18 | Đại Học Mở TPHCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | D03 | 19.25 | ▼ 3.50 |
| 19 | Đại Học Mở TPHCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | D05 | 19.25 | ▼ 3.50 |
| 20 | Đại Học Mở TPHCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A00,A01,C00,D01,D03,D05,D06 | 19.25 | ▼ 3.50 |
| 21 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng | Luật kinh tế | Đà Nẵng | D01 | 19 | ▼ 3.50 |
| 22 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng | Luật kinh tế | Đà Nẵng | D96 | 19 | ▼ 3.50 |
| 23 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng | Luật kinh tế | Đà Nẵng | A00,A01,D01,D96 | 19 | ▼ 3.50 |
| 24 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng | Luật kinh tế | Đà Nẵng | A00 | 19 | ▼ 3.50 |
| 25 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng | Luật kinh tế | Đà Nẵng | A01 | 19 | ▼ 3.50 |
| 26 | Trường Đại học Mở Hà Nội | Luật kinh tế | Hà Nội | A00,A01,D01 | 19 | ▼ 1.50 |
| 27 | Trường Đại học Mở Hà Nội | Luật kinh tế | Hà Nội | A01,D01 | 19 | ▼ 1.50 |
| 28 | Đại Học Ngân Hàng TPHCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A01,C00,D01 | 18.7 | ▼ 2.30 |
| 29 | Đại Học Ngân Hàng TPHCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | D01 | 18.7 | ▼ 2.30 |
| 30 | Đại Học Ngân Hàng TPHCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | D96 | 18.7 | ▼ 2.30 |
| 31 | Đại Học Ngân Hàng TPHCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A00,A01,C00,D01 | 18.7 | ▼ 2.30 |
| 32 | Đại Học Văn Lang | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | D01 | 18 | — |
| 33 | Đại Học Văn Lang | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A00,A01,C00,D01 | 18 | — |
| 34 | Đại Học Văn Lang | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A00 | 18 | — |
| 35 | Đại Học Văn Lang | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A01 | 18 | — |
| 36 | Đại Học Văn Lang | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | C00 | 18 | — |
| 37 | Đại học Luật - Đại Học Huế | Luật kinh tế | Thừa Thiên Huế | C19 | 17.75 | ▼ 5.25 |
| 38 | Đại học Luật - Đại Học Huế | Luật kinh tế | Thừa Thiên Huế | C00 | 17.75 | ▼ 5.25 |
| 39 | Đại học Luật - Đại Học Huế | Luật kinh tế | Thừa Thiên Huế | A00,C00,C20,D01 | 17.75 | ▼ 5.25 |
| 40 | Đại học Luật - Đại Học Huế | Luật kinh tế | Thừa Thiên Huế | D84 | 17.75 | ▼ 5.25 |
| 41 | Đại học Luật - Đại Học Huế | Luật kinh tế | Thừa Thiên Huế | D72 | 17.75 | ▼ 5.25 |
| 42 | Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | D01 | 17 | ▼ 3.00 |
| 43 | Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A00 | 17 | ▼ 3.00 |
| 44 | Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A00,A01,C00,D01 | 17 | ▼ 3.00 |
| 45 | Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | C00 | 17 | ▼ 3.00 |
| 46 | Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A01 | 17 | ▼ 3.00 |
| 47 | Đại Học Mở TPHCM | Luật kinh tế (CT chất lượng cao) | Hồ Chí Minh | A01,D01,D07,D14 | 17 | ▼ 2.00 |
| 48 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Luật kinh tế | Hà Nội | A08 | 16.5 | ▼ 1.50 |
| 49 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Luật kinh tế | Hà Nội | C00 | 16.5 | ▼ 1.50 |
| 50 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Luật kinh tế | Hà Nội | C14 | 16.5 | ▼ 1.50 |
| 51 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Luật kinh tế | Hà Nội | D01 | 16.5 | ▼ 1.50 |
| 52 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Luật kinh tế | Hà Nội | A00,C00,C14,D01 | 16.5 | ▼ 1.50 |
| 53 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | D01 | 16 | ▼ 1.50 |
| 54 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A01 | 16 | ▼ 1.50 |
| 55 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A00 | 16 | ▼ 1.50 |
| 56 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A00,A01,C00,D01 | 16 | ▼ 1.50 |
| 57 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | C00 | 16 | ▼ 1.50 |
| 58 | Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam) | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01 | 16 | — |
| 59 | Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam) | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | D01 | 16 | — |
| 60 | Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam) | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A01 | 16 | — |
| 61 | Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam) | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A00 | 16 | — |
| 62 | Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | D14 | 15.5 | ▼ 2.00 |
| 63 | Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A01 | 15.5 | ▼ 2.00 |
| 64 | Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A01,D01,D15,D66 | 15.5 | ▼ 2.00 |
| 65 | Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | D07 | 15.5 | ▼ 2.00 |
| 66 | Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | D01 | 15.5 | ▼ 2.00 |
| 67 | Đại học Công nghệ Miền Đông | Luật kinh tế | Đồng Nai | A00 | 15 | ▼ 0.50 |
| 68 | Đại học Công nghệ Miền Đông | Luật kinh tế | Đồng Nai | D15 | 15 | ▼ 0.50 |
| 69 | Đại học Công nghệ Miền Đông | Luật kinh tế | Đồng Nai | D01 | 15 | ▼ 0.50 |
| 70 | Đại học Công nghệ Miền Đông | Luật kinh tế | Đồng Nai | A01 | 15 | ▼ 0.50 |
| 71 | Đại học Công nghệ Miền Đông | Luật kinh tế | Đồng Nai | A10,C00,C19,D01 | 15 | ▼ 0.50 |
| 72 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A01 | 15 | ▼ 0.50 |
| 73 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A00 | 15 | ▼ 0.50 |
| 74 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D07 | 15 | ▼ 0.50 |
| 75 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | D01 | 15 | ▼ 0.50 |
| 76 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | D07 | 15 | ▼ 0.50 |
| 77 | Đại Học Đại Nam | Luật kinh tế | Hà Nội | C00 | 14.5 | ▼ 1.00 |
| 78 | Đại Học Đại Nam | Luật kinh tế | Hà Nội | A08 | 14.5 | ▼ 1.00 |
| 79 | Đại Học Đại Nam | Luật kinh tế | Hà Nội | A09 | 14.5 | ▼ 1.00 |
| 80 | Đại Học Đại Nam | Luật kinh tế | Hà Nội | C19 | 14.5 | ▼ 1.00 |
| 81 | Đại Học Đại Nam | Luật kinh tế | Hà Nội | A08,A09,C00,C19 | 14.5 | ▼ 1.00 |
| 82 | Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội ) | Luật kinh tế | Hà Nội | A01 | 14.5 | ▼ 1.50 |
| 83 | Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội ) | Luật kinh tế | Hà Nội | A00 | 14.5 | ▼ 1.50 |
| 84 | Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội ) | Luật kinh tế | Hà Nội | A00,A01,D01 | 14.5 | ▼ 1.50 |
| 85 | Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội ) | Luật kinh tế | Hà Nội | D01 | 14.5 | ▼ 1.50 |
| 86 | Đại Học Lạc Hồng | Luật kinh tế | Đồng Nai | C00 | 14 | ▼ 1.50 |
| 87 | Đại Học Lạc Hồng | Luật kinh tế | Đồng Nai | A01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 88 | Đại Học Lạc Hồng | Luật kinh tế | Đồng Nai | A00 | 14 | ▼ 1.50 |
| 89 | Đại Học Lạc Hồng | Luật kinh tế | Đồng Nai | D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 90 | Đại Học Phan Thiết | Luật kinh tế | Bình Thuận | D84 | 14 | — |
| 91 | Đại Học Phan Thiết | Luật kinh tế | Bình Thuận | D66 | 14 | ▼ 1.50 |
| 92 | Đại Học Phan Thiết | Luật kinh tế | Bình Thuận | C00 | 14 | ▼ 1.50 |
| 93 | Đại Học Phan Thiết | Luật kinh tế | Bình Thuận | D14 | 14 | ▼ 1.50 |
| 94 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | C00 | 14 | ▼ 1.50 |
| 95 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 96 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 97 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A00 | 14 | ▼ 1.50 |
| 98 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A00,A08,C00,D01 | 14 | — |
| 99 | Đại học Tài Chính Kế Toán | Luật kinh tế | Quảng Ngãi | D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 100 | Đại học Tài Chính Kế Toán | Luật kinh tế | Quảng Ngãi | C15 | 14 | ▼ 1.50 |
| 101 | Đại học Tài Chính Kế Toán | Luật kinh tế | Quảng Ngãi | C00 | 14 | ▼ 1.50 |
| 102 | Đại học Tài Chính Kế Toán | Luật kinh tế | Quảng Ngãi | A00 | 14 | ▼ 1.50 |
| 103 | Đại học Tài Chính Kế Toán | Luật kinh tế | Quảng Ngãi | A00,C00,C15,D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 104 | Đại Học Tây Đô | Luật kinh tế | Cần Thơ | D14 | 14 | ▼ 1.50 |
| 105 | Đại Học Tây Đô | Luật kinh tế | Cần Thơ | D66 | 14 | ▼ 1.50 |
| 106 | Đại Học Tây Đô | Luật kinh tế | Cần Thơ | D84 | 14 | ▼ 1.50 |
| 107 | Đại Học Tây Đô | Luật kinh tế | Cần Thơ | C00,D14,D66,D84 | 14 | ▼ 1.50 |
| 108 | Đại Học Tây Đô | Luật kinh tế | Cần Thơ | C00 | 14 | ▼ 1.50 |
| 109 | Đại Học Vinh | Luật kinh tế | Nghệ An | A01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 110 | Đại Học Vinh | Luật kinh tế | Nghệ An | A00 | 14 | ▼ 1.50 |
| 111 | Đại Học Vinh | Luật kinh tế | Nghệ An | C00 | 14 | ▼ 1.50 |
| 112 | Đại Học Vinh | Luật kinh tế | Nghệ An | D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 113 | Đại Học Vinh | Luật kinh tế | Nghệ An | A00,A01,C00,D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 114 | Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum | Luật kinh tế | Kon Tum | C00 | 14 | ▼ 1.50 |
| 115 | Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum | Luật kinh tế | Kon Tum | A09 | 14 | ▼ 1.50 |
| 116 | Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum | Luật kinh tế | Kon Tum | A00 | 14 | ▼ 1.50 |
| 117 | Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum | Luật kinh tế | Kon Tum | A00,A09,C00,D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 118 | Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum | Luật kinh tế | Kon Tum | D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 119 | Đại Học Bình Dương | Luật Kinh tế | Bình Dương | A00 | 13.5 | ▼ 2.00 |
| 120 | Đại Học Bình Dương | Luật Kinh tế | Bình Dương | C00 | 13.5 | ▼ 2.00 |
| 121 | Đại Học Bình Dương | Luật Kinh tế | Bình Dương | A01 | 13.5 | ▼ 2.00 |
| 122 | Đại Học Bình Dương | Luật Kinh tế | Bình Dương | D01 | 13.5 | ▼ 2.00 |
| 123 | Đại Học Cửu Long | Luật kinh tế | Vĩnh Long | C00 | 13 | ▼ 2.50 |
| 124 | Đại Học Cửu Long | Luật kinh tế | Vĩnh Long | D01 | 13 | ▼ 2.50 |
| 125 | Đại Học Cửu Long | Luật kinh tế | Vĩnh Long | A00,A01,C00,D01 | 13 | ▼ 2.50 |
| 126 | Đại Học Cửu Long | Luật kinh tế | Vĩnh Long | A00 | 13 | ▼ 2.50 |
| 127 | Đại Học Cửu Long | Luật kinh tế | Vĩnh Long | A01 | 13 | ▼ 2.50 |
| 128 | Đại Học Dân Lập Duy Tân | Luật kinh tế | Đà Nẵng | C15 | 13 | ▼ 2.50 |
| 129 | Đại Học Dân Lập Duy Tân | Luật kinh tế | Đà Nẵng | C00 | 13 | ▼ 2.50 |
| 130 | Đại Học Dân Lập Duy Tân | Luật kinh tế | Đà Nẵng | A00 | 13 | ▼ 2.50 |
| 131 | Đại Học Dân Lập Duy Tân | Luật kinh tế | Đà Nẵng | A00,C00,C15,D01 | 13 | ▼ 2.50 |
| 132 | Đại Học Dân Lập Duy Tân | Luật kinh tế | Đà Nẵng | D01 | 13 | ▼ 2.50 |
| 133 | Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái Nguyên | Luật kinh tế | Thái Nguyên | C00 | 13 | ▼ 2.50 |
| 134 | Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái Nguyên | Luật kinh tế | Thái Nguyên | D01 | 13 | ▼ 2.50 |
| 135 | Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái Nguyên | Luật kinh tế | Thái Nguyên | D14 | 13 | ▼ 2.50 |
| 136 | Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái Nguyên | Luật kinh tế | Thái Nguyên | A00,C00,D01,D14 | 13 | ▼ 2.00 |
| 137 | Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái Nguyên | Luật kinh tế | Thái Nguyên | A00 | 13 | ▼ 2.50 |
| 138 | Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An | Luật kinh tế | Long An | C04 | 13 | ▼ 2.50 |
| 139 | Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An | Luật kinh tế | Long An | C00 | 13 | ▼ 2.50 |
| 140 | Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An | Luật kinh tế | Long An | A00 | 13 | ▼ 2.50 |
| 141 | Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An | Luật kinh tế | Long An | A00,C04,C05 | 13 | ▼ 2.50 |
| 142 | Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An | Luật kinh tế | Long An | C05 | 13 | ▼ 2.50 |
| 143 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Luật kinh tế | Hà Nội | A01 | 22.35/40 | — |
| 144 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Luật kinh tế | Hà Nội | A00 | 22.35/40 | — |
| 145 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Luật kinh tế | Hà Nội | A01,D01,D07 | 22.35/40 | — |
| 146 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Luật kinh tế | Hà Nội | A00,A01,D01,D07 | 22.35/40 | — |
| 147 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Luật kinh tế | Hà Nội | D07 | 22.35/40 | — |
| 148 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Luật kinh tế | Hà Nội | D01 | 22.35/40 | — |