tuyensinh.com

Mã ngành 7380107

Điểm chuẩn ngành Luật kinh tế

62 trường đào tạo · 79 chương trình · 880 mức điểm chuẩn · 2016–2026

148 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2018

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Luật Hà NộiLuật Kinh tếHà NộiC0026.5 5.50
2Đại Học Luật Hà NộiLuật Kinh tếHà NộiD0122.05 3.70
3Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMLuật thương mại quốc tếHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0722 4.00
4Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMLuật kinh doanhHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0721.5 4.25
5Đại Học Công Nghiệp TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhA00,C00,D01,D9621 2.50
6Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMLuật kinh doanh chất lượng caoHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0721 3.25
7Đại Học Luật Hà NộiLuật Kinh tếHà NộiA0121 5.75
8Đại Học Luật Hà NộiLuật Kinh tếHà NộiA0121
9Đại Học Luật Hà NộiLuật Kinh tếHà NộiA0021 5.75
10Đại Học Luật Hà NộiLuật Kinh tếHà NộiA0021
11Đại Học Luật Hà NộiLuật Kinh tếHà NộiC0021 7.75
12Đại Học Luật Hà NộiLuật Kinh tếHà NộiD01,D02,D03,D05,D0621 5.75
13Đại Học Mở TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhD0619.25 3.50
14Đại Học Mở TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhA0019.25 3.50
15Đại Học Mở TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhA0119.25 3.50
16Đại Học Mở TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhC0019.25 3.50
17Đại Học Mở TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhD0119.25 3.50
18Đại Học Mở TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhD0319.25 3.50
19Đại Học Mở TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhD0519.25 3.50
20Đại Học Mở TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhA00,A01,C00,D01,D03,D05,D0619.25 3.50
21Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngLuật kinh tếĐà NẵngD0119 3.50
22Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngLuật kinh tếĐà NẵngD9619 3.50
23Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngLuật kinh tếĐà NẵngA00,A01,D01,D9619 3.50
24Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngLuật kinh tếĐà NẵngA0019 3.50
25Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngLuật kinh tếĐà NẵngA0119 3.50
26Trường Đại học Mở Hà NộiLuật kinh tếHà NộiA00,A01,D0119 1.50
27Trường Đại học Mở Hà NộiLuật kinh tếHà NộiA01,D0119 1.50
28Đại Học Ngân Hàng TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhA01,C00,D0118.7 2.30
29Đại Học Ngân Hàng TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhD0118.7 2.30
30Đại Học Ngân Hàng TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhD9618.7 2.30
31Đại Học Ngân Hàng TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0118.7 2.30
32Đại Học Văn LangLuật kinh tếHồ Chí MinhD0118
33Đại Học Văn LangLuật kinh tếHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0118
34Đại Học Văn LangLuật kinh tếHồ Chí MinhA0018
35Đại Học Văn LangLuật kinh tếHồ Chí MinhA0118
36Đại Học Văn LangLuật kinh tếHồ Chí MinhC0018
37Đại học Luật - Đại Học HuếLuật kinh tếThừa Thiên HuếC1917.75 5.25
38Đại học Luật - Đại Học HuếLuật kinh tếThừa Thiên HuếC0017.75 5.25
39Đại học Luật - Đại Học HuếLuật kinh tếThừa Thiên HuếA00,C00,C20,D0117.75 5.25
40Đại học Luật - Đại Học HuếLuật kinh tếThừa Thiên HuếD8417.75 5.25
41Đại học Luật - Đại Học HuếLuật kinh tếThừa Thiên HuếD7217.75 5.25
42Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhD0117 3.00
43Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhA0017 3.00
44Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0117 3.00
45Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhC0017 3.00
46Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhA0117 3.00
47Đại Học Mở TPHCMLuật kinh tế (CT chất lượng cao)Hồ Chí MinhA01,D01,D07,D1417 2.00
48Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiLuật kinh tếHà NộiA0816.5 1.50
49Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiLuật kinh tếHà NộiC0016.5 1.50
50Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiLuật kinh tếHà NộiC1416.5 1.50
51Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiLuật kinh tếHà NộiD0116.5 1.50
52Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiLuật kinh tếHà NộiA00,C00,C14,D0116.5 1.50
53Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHLuật kinh tếHồ Chí MinhD0116 1.50
54Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHLuật kinh tếHồ Chí MinhA0116 1.50
55Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHLuật kinh tếHồ Chí MinhA0016 1.50
56Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHLuật kinh tếHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0116 1.50
57Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHLuật kinh tếHồ Chí MinhC0016 1.50
58Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam)Luật kinh tếHồ Chí MinhA00,A01,D0116
59Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam)Luật kinh tếHồ Chí MinhD0116
60Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam)Luật kinh tếHồ Chí MinhA0116
61Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam)Luật kinh tếHồ Chí MinhA0016
62Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhD1415.5 2.00
63Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhA0115.5 2.00
64Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhA01,D01,D15,D6615.5 2.00
65Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhD0715.5 2.00
66Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhD0115.5 2.00
67Đại học Công nghệ Miền ĐôngLuật kinh tếĐồng NaiA0015 0.50
68Đại học Công nghệ Miền ĐôngLuật kinh tếĐồng NaiD1515 0.50
69Đại học Công nghệ Miền ĐôngLuật kinh tếĐồng NaiD0115 0.50
70Đại học Công nghệ Miền ĐôngLuật kinh tếĐồng NaiA0115 0.50
71Đại học Công nghệ Miền ĐôngLuật kinh tếĐồng NaiA10,C00,C19,D0115 0.50
72Đại Học Nguyễn Tất ThànhLuật kinh tếHồ Chí MinhA0115 0.50
73Đại Học Nguyễn Tất ThànhLuật kinh tếHồ Chí MinhA0015 0.50
74Đại Học Nguyễn Tất ThànhLuật kinh tếHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0715 0.50
75Đại Học Nguyễn Tất ThànhLuật kinh tếHồ Chí MinhD0115 0.50
76Đại Học Nguyễn Tất ThànhLuật kinh tếHồ Chí MinhD0715 0.50
77Đại Học Đại NamLuật kinh tếHà NộiC0014.5 1.00
78Đại Học Đại NamLuật kinh tếHà NộiA0814.5 1.00
79Đại Học Đại NamLuật kinh tếHà NộiA0914.5 1.00
80Đại Học Đại NamLuật kinh tếHà NộiC1914.5 1.00
81Đại Học Đại NamLuật kinh tếHà NộiA08,A09,C00,C1914.5 1.00
82Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Luật kinh tếHà NộiA0114.5 1.50
83Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Luật kinh tếHà NộiA0014.5 1.50
84Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Luật kinh tếHà NộiA00,A01,D0114.5 1.50
85Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Luật kinh tếHà NộiD0114.5 1.50
86Đại Học Lạc HồngLuật kinh tếĐồng NaiC0014 1.50
87Đại Học Lạc HồngLuật kinh tếĐồng NaiA0114 1.50
88Đại Học Lạc HồngLuật kinh tếĐồng NaiA0014 1.50
89Đại Học Lạc HồngLuật kinh tếĐồng NaiD0114 1.50
90Đại Học Phan ThiếtLuật kinh tếBình ThuậnD8414
91Đại Học Phan ThiếtLuật kinh tếBình ThuậnD6614 1.50
92Đại Học Phan ThiếtLuật kinh tếBình ThuậnC0014 1.50
93Đại Học Phan ThiếtLuật kinh tếBình ThuậnD1414 1.50
94Đại Học Quốc Tế Hồng BàngLuật kinh tếHồ Chí MinhC0014 1.50
95Đại Học Quốc Tế Hồng BàngLuật kinh tếHồ Chí MinhD0114 1.50
96Đại Học Quốc Tế Hồng BàngLuật kinh tếHồ Chí MinhA0114 1.50
97Đại Học Quốc Tế Hồng BàngLuật kinh tếHồ Chí MinhA0014 1.50
98Đại Học Quốc Tế Hồng BàngLuật kinh tếHồ Chí MinhA00,A08,C00,D0114
99Đại học Tài Chính Kế ToánLuật kinh tếQuảng NgãiD0114 1.50
100Đại học Tài Chính Kế ToánLuật kinh tếQuảng NgãiC1514 1.50
101Đại học Tài Chính Kế ToánLuật kinh tếQuảng NgãiC0014 1.50
102Đại học Tài Chính Kế ToánLuật kinh tếQuảng NgãiA0014 1.50
103Đại học Tài Chính Kế ToánLuật kinh tếQuảng NgãiA00,C00,C15,D0114 1.50
104Đại Học Tây ĐôLuật kinh tếCần ThơD1414 1.50
105Đại Học Tây ĐôLuật kinh tếCần ThơD6614 1.50
106Đại Học Tây ĐôLuật kinh tếCần ThơD8414 1.50
107Đại Học Tây ĐôLuật kinh tếCần ThơC00,D14,D66,D8414 1.50
108Đại Học Tây ĐôLuật kinh tếCần ThơC0014 1.50
109Đại Học VinhLuật kinh tếNghệ AnA0114 1.50
110Đại Học VinhLuật kinh tếNghệ AnA0014 1.50
111Đại Học VinhLuật kinh tếNghệ AnC0014 1.50
112Đại Học VinhLuật kinh tếNghệ AnD0114 1.50
113Đại Học VinhLuật kinh tếNghệ AnA00,A01,C00,D0114 1.50
114Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumLuật kinh tếKon TumC0014 1.50
115Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumLuật kinh tếKon TumA0914 1.50
116Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumLuật kinh tếKon TumA0014 1.50
117Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumLuật kinh tếKon TumA00,A09,C00,D0114 1.50
118Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumLuật kinh tếKon TumD0114 1.50
119Đại Học Bình DươngLuật Kinh tếBình DươngA0013.5 2.00
120Đại Học Bình DươngLuật Kinh tếBình DươngC0013.5 2.00
121Đại Học Bình DươngLuật Kinh tếBình DươngA0113.5 2.00
122Đại Học Bình DươngLuật Kinh tếBình DươngD0113.5 2.00
123Đại Học Cửu LongLuật kinh tếVĩnh LongC0013 2.50
124Đại Học Cửu LongLuật kinh tếVĩnh LongD0113 2.50
125Đại Học Cửu LongLuật kinh tếVĩnh LongA00,A01,C00,D0113 2.50
126Đại Học Cửu LongLuật kinh tếVĩnh LongA0013 2.50
127Đại Học Cửu LongLuật kinh tếVĩnh LongA0113 2.50
128Đại Học Dân Lập Duy TânLuật kinh tếĐà NẵngC1513 2.50
129Đại Học Dân Lập Duy TânLuật kinh tếĐà NẵngC0013 2.50
130Đại Học Dân Lập Duy TânLuật kinh tếĐà NẵngA0013 2.50
131Đại Học Dân Lập Duy TânLuật kinh tếĐà NẵngA00,C00,C15,D0113 2.50
132Đại Học Dân Lập Duy TânLuật kinh tếĐà NẵngD0113 2.50
133Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênLuật kinh tếThái NguyênC0013 2.50
134Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênLuật kinh tếThái NguyênD0113 2.50
135Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênLuật kinh tếThái NguyênD1413 2.50
136Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênLuật kinh tếThái NguyênA00,C00,D01,D1413 2.00
137Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênLuật kinh tếThái NguyênA0013 2.50
138Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnLuật kinh tếLong AnC0413 2.50
139Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnLuật kinh tếLong AnC0013 2.50
140Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnLuật kinh tếLong AnA0013 2.50
141Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnLuật kinh tếLong AnA00,C04,C0513 2.50
142Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnLuật kinh tếLong AnC0513 2.50
143Đại Học Kinh Tế Quốc DânLuật kinh tếHà NộiA0122.35/40
144Đại Học Kinh Tế Quốc DânLuật kinh tếHà NộiA0022.35/40
145Đại Học Kinh Tế Quốc DânLuật kinh tếHà NộiA01,D01,D0722.35/40
146Đại Học Kinh Tế Quốc DânLuật kinh tếHà NộiA00,A01,D01,D0722.35/40
147Đại Học Kinh Tế Quốc DânLuật kinh tếHà NộiD0722.35/40
148Đại Học Kinh Tế Quốc DânLuật kinh tếHà NộiD0122.35/40
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.