tuyensinh.com

Mã ngành 7380107

Điểm chuẩn ngành Luật kinh tế

62 trường đào tạo · 79 chương trình · 880 mức điểm chuẩn · 2016–2026

184 chương trình · Thi THPT · thang 10 · năm 2019

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Đông ÁLuật kinh tếĐà NẵngC156/10
2Đại Học Đông ÁLuật kinh tếĐà NẵngD016/10
3Đại Học Đông ÁLuật kinh tếĐà NẵngA006/10
4Đại Học Đông ÁLuật kinh tếĐà NẵngC006/10
5Đại Học Kinh BắcLuật kinh tếBắc NinhC006/10
6Đại Học Kinh BắcLuật kinh tếBắc NinhA016/10
7Đại Học Kinh BắcLuật kinh tếBắc NinhA006/10
8Đại Học Kinh BắcLuật kinh tếBắc NinhD016/10
9Đại Học Nguyễn Tất ThànhLuật kinh tếHồ Chí MinhD076/10
10Đại Học Nguyễn Tất ThànhLuật kinh tếHồ Chí MinhA006/10
11Đại Học Nguyễn Tất ThànhLuật kinh tếHồ Chí MinhA016/10
12Đại Học Nguyễn Tất ThànhLuật kinh tếHồ Chí MinhD016/10
13Đại Học Luật Hà NộiLuật Kinh tếHà NộiC0027.25 3.50
14Học Viện Ngân HàngLuật kinh tếHà NộiC00,D14,D1524.75
15Đại Học Luật Hà NộiLuật Kinh tếHà NộiD0124.35 2.30
16Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMLuật thương mại quốc tếHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0724.3 2.30
17Đại Học Luật Hà NộiLuật Kinh tếHà NộiA0124.1 0.35
18Đại Học Luật Hà NộiLuật Kinh tếHà NộiA0023.75
19Đại Học Luật Hà NộiLuật Kinh tếHà NộiD01,D02,D03,D05,D0623.75 2.75
20Đại Học Luật Hà NộiLuật Kinh tếHà NộiA0023.75 2.75
21Đại Học Luật Hà NộiLuật Kinh tếHà NộiA0123.75 2.75
22Đại Học Luật Hà NộiLuật Kinh tếHà NộiC0023.75 2.75
23Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMLuật kinh doanhHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0723.7 2.20
24Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMLuật kinh doanh chất lượng caoHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0723.55 2.55
25Đại Học Luật Hà NộiLuật Kinh tếHà NộiD0322.4
26Đại Học Luật Hà NộiLuật Kinh tếHà NộiD0221.55
27Học Viện Ngân HàngLuật kinh tếHà NộiA00,A01,D01,D0721.5
28Đại Học Ngân Hàng TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhD0121.3 2.60
29Đại Học Ngân Hàng TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0121.3 2.60
30Đại Học Ngân Hàng TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhA01,C00,D0121.3 2.60
31Đại Học Ngân Hàng TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhA0021.3
32Đại Học Ngân Hàng TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhA0121.3
33Đại Học Ngân Hàng TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhD9621.3 2.60
34Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngLuật kinh tếĐà NẵngA0021.25 2.25
35Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngLuật kinh tếĐà NẵngA0121.25 2.25
36Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngLuật kinh tếĐà NẵngD0121.25 2.25
37Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngLuật kinh tếĐà NẵngD9621.25 2.25
38Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngLuật kinh tếĐà NẵngA00,A01,D01,D9621.25 2.25
39Đại Học Công Nghiệp TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhA00,C00,D01,D9621
40Đại Học Mở TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhD0120.55 1.30
41Đại Học Mở TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhA00,A01,C00,D01,D03,D05,D0620.55 1.30
42Đại Học Mở TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhC0020.55 1.30
43Đại Học Mở TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhA0120.55 1.30
44Đại Học Mở TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhA0020.55 1.30
45Đại Học Mở TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhD0620.55 1.30
46Đại Học Mở TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhD0520.55 1.30
47Đại Học Mở TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhD0320.55 1.30
48Trường Đại học Mở Hà NộiLuật kinh tếHà NộiA01,D0120.5 1.50
49Trường Đại học Mở Hà NộiLuật kinh tếHà NộiA00,A01,D0120.5 1.50
50Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHLuật kinh tếHồ Chí MinhA0120 4.00
51Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênLuật kinh tếThái NguyênD0120 7.00
52Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênLuật kinh tếThái NguyênC0020 7.00
53Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênLuật kinh tếThái NguyênA0020 7.00
54Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênLuật kinh tếThái NguyênD1420 7.00
55Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHLuật kinh tếHồ Chí MinhD0118 2.00
56Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHLuật kinh tếHồ Chí MinhA0018 2.00
57Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHLuật kinh tếHồ Chí MinhC0118
58Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiLuật kinh tếHà NộiA00,C00,C14,D0118 1.50
59Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiLuật kinh tếHà NộiA0818 1.50
60Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiLuật kinh tếHà NộiC0018 1.50
61Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiLuật kinh tếHà NộiC1418 1.50
62Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiLuật kinh tếHà NộiD0118 1.50
63Đại học Nam Cần ThơLuật kinh tếCần ThơD0118 2.50
64Đại học Nam Cần ThơLuật kinh tếCần ThơC0018 2.50
65Đại học Nam Cần ThơLuật kinh tếCần ThơD1418 2.50
66Đại học Nam Cần ThơLuật kinh tếCần ThơD1518 2.50
67Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhD1118
68Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhD0718 2.50
69Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhA0118 2.50
70Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhD0118 2.50
71Đại Học Quốc Tế Hồng BàngLuật kinh tếHồ Chí MinhA0018 4.00
72Đại Học Quốc Tế Hồng BàngLuật kinh tếHồ Chí MinhA0818
73Đại Học Quốc Tế Hồng BàngLuật kinh tếHồ Chí MinhD0118 4.00
74Đại Học Quốc Tế Hồng BàngLuật kinh tếHồ Chí MinhC0018 4.00
75Học Viện Chính Sách và Phát TriểnLuật kinh tếHà NộiA01,C00,D01,D0917.15
76Học Viện Chính Sách và Phát TriểnLuật kinh tếHà NộiA0017.15
77Học Viện Chính Sách và Phát TriểnLuật kinh tếHà NộiA0117.15
78Học Viện Chính Sách và Phát TriểnLuật kinh tếHà NộiD0117.15
79Học Viện Chính Sách và Phát TriểnLuật kinh tếHà NộiD0917.15
80Học Viện Chính Sách và Phát TriểnLuật kinh tếHà NộiA00,A01,D01,D0917.15
81Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMLuật kinh tếHồ Chí MinhD0117.05
82Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMLuật kinh tếHồ Chí MinhA0117.05
83Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMLuật kinh tếHồ Chí MinhA0017.05
84Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMLuật kinh tếHồ Chí MinhA00,A01,D01,D1017.05
85Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCMLuật kinh tếHồ Chí MinhD1017.05
86Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhA0017
87Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhC0017
88Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhD0117
89Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhA0117
90Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0117
91Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHLuật kinh tếHồ Chí MinhC0016
92Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECHLuật kinh tếHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0116
93Đại học Luật - Đại Học HuếLuật kinh tếThừa Thiên HuếD0115.75
94Đại học Luật - Đại Học HuếLuật kinh tếThừa Thiên HuếA0115.75
95Đại học Luật - Đại Học HuếLuật kinh tếThừa Thiên HuếA0015.75
96Đại học Luật - Đại Học HuếLuật kinh tếThừa Thiên HuếC0015.75 2.00
97Đại học Luật - Đại Học HuếLuật kinh tếThừa Thiên HuếA00,C00,C20,D0115.75 2.00
98Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu NghịLuật kinh tếHà NộiD0115
99Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu NghịLuật kinh tếHà NộiC0015
100Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu NghịLuật kinh tếHà NộiA0015
101Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu NghịLuật kinh tếHà NộiA0115
102Đại Học Đại NamLuật kinh tếHà NộiA08,A09,C00,C1915 0.50
103Đại Học Đại NamLuật kinh tếHà NộiA0815 0.50
104Đại Học Đại NamLuật kinh tếHà NộiA0915 0.50
105Đại Học Đại NamLuật kinh tếHà NộiC0015 0.50
106Đại Học Đại NamLuật kinh tếHà NộiC1915 0.50
107Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMLuật kinh tếHồ Chí MinhA01,D01,D15,D6615 0.50
108Đại Học Nguyễn Tất ThànhLuật kinh tếHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0715
109Đại Học Quốc Tế Hồng BàngLuật kinh tếHồ Chí MinhA00,A08,C00,D0115 1.00
110Đại Học Quốc Tế Sài GònLuật kinh tếHồ Chí MinhA01,D01,D9615
111Đại Học Quốc Tế Sài GònLuật kinh tếHồ Chí MinhA00,A01,D01,D9615
112Đại học Tài Chính Kế ToánLuật kinh tếQuảng NgãiA00,C00,C15,D0115 1.00
113Đại học Tài Chính Kế ToánLuật kinh tếQuảng NgãiA0015 1.00
114Đại học Tài Chính Kế ToánLuật kinh tếQuảng NgãiC0015 1.00
115Đại học Tài Chính Kế ToánLuật kinh tếQuảng NgãiC1515 1.00
116Đại học Tài Chính Kế ToánLuật kinh tếQuảng NgãiD0115 1.00
117Đại Học Văn LangLuật kinh tếHồ Chí MinhA0015 3.00
118Đại Học Văn LangLuật kinh tếHồ Chí MinhC0015 3.00
119Đại Học Văn LangLuật kinh tếHồ Chí MinhD0115 3.00
120Đại Học Văn LangLuật kinh tếHồ Chí MinhA00,A01,C00,D0115 3.00
121Đại Học Văn LangLuật kinh tếHồ Chí MinhA0115 3.00
122Đại Học VinhLuật kinh tếNghệ AnA0115 1.00
123Đại Học VinhLuật kinh tếNghệ AnA0015 1.00
124Đại Học VinhLuật kinh tếNghệ AnA00,A01,C00,D0115 1.00
125Đại Học VinhLuật kinh tếNghệ AnD0115 1.00
126Đại Học VinhLuật kinh tếNghệ AnC0015 1.00
127Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumLuật kinh tếKon TumA0914.25 0.25
128Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumLuật kinh tếKon TumA00,A09,C00,D0114.25 0.25
129Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumLuật kinh tếKon TumD0114.25 0.25
130Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumLuật kinh tếKon TumC0014.25 0.25
131Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon TumLuật kinh tếKon TumA0014.25 0.25
132Đại học Công nghệ Miền ĐôngLuật kinh tếĐồng NaiA10,C00,C19,D0114 1.00
133Đại học Công nghệ Miền ĐôngLuật kinh tếĐồng NaiD1514 1.00
134Đại học Công nghệ Miền ĐôngLuật kinh tếĐồng NaiD0114 1.00
135Đại học Công nghệ Miền ĐôngLuật kinh tếĐồng NaiA0114 1.00
136Đại học Công nghệ Miền ĐôngLuật kinh tếĐồng NaiA0014 1.00
137Đại Học Cửu LongLuật kinh tếVĩnh LongD0114 1.00
138Đại Học Cửu LongLuật kinh tếVĩnh LongC0014 1.00
139Đại Học Cửu LongLuật kinh tếVĩnh LongA00,A01,C00,D0114 1.00
140Đại Học Cửu LongLuật kinh tếVĩnh LongA0014 1.00
141Đại Học Cửu LongLuật kinh tếVĩnh LongA0114 1.00
142Đại Học Dân Lập Duy TânLuật kinh tếĐà NẵngC0014 1.00
143Đại Học Dân Lập Duy TânLuật kinh tếĐà NẵngA00,C00,C15,D0114 1.00
144Đại Học Dân Lập Duy TânLuật kinh tếĐà NẵngD0114 1.00
145Đại Học Dân Lập Duy TânLuật kinh tếĐà NẵngC1514 1.00
146Đại Học Dân Lập Duy TânLuật kinh tếĐà NẵngA0014 1.00
147Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnLuật kinh tếLong AnC0514 1.00
148Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnLuật kinh tếLong AnA00,C04,C0514 1.00
149Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnLuật kinh tếLong AnA0014 1.00
150Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnLuật kinh tếLong AnC0014 1.00
151Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long AnLuật kinh tếLong AnC0414 1.00
152Đại Học Lạc HồngLuật kinh tếĐồng NaiA00,A01,C00,D0114 1.00
153Đại Học Lạc HồngLuật kinh tếĐồng NaiA0014
154Đại Học Lạc HồngLuật kinh tếĐồng NaiA0114
155Đại Học Lạc HồngLuật kinh tếĐồng NaiC0014
156Đại Học Lạc HồngLuật kinh tếĐồng NaiD0114
157Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Luật kinh tếHà NộiA00,A01,D0114 0.50
158Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Luật kinh tếHà NộiA0014 0.50
159Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Luật kinh tếHà NộiA0114 0.50
160Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Luật kinh tếHà NộiD0114 0.50
161Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam)Luật kinh tếHồ Chí MinhA00,A01,D0114 2.00
162Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam)Luật kinh tếHồ Chí MinhD0114 2.00
163Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam)Luật kinh tếHồ Chí MinhA0114 2.00
164Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam)Luật kinh tếHồ Chí MinhA0014 2.00
165Đại Học Phan ThiếtLuật kinh tếBình ThuậnD6614
166Đại Học Phan ThiếtLuật kinh tếBình ThuậnD1414
167Đại Học Phan ThiếtLuật kinh tếBình ThuậnC0014
168Đại Học Phan ThiếtLuật kinh tếBình ThuậnD8414
169Đại Học Tây ĐôLuật kinh tếCần ThơD1414
170Đại Học Tây ĐôLuật kinh tếCần ThơD8414
171Đại Học Tây ĐôLuật kinh tếCần ThơC00,D14,D66,D8414
172Đại Học Tây ĐôLuật kinh tếCần ThơD6614
173Đại Học Tây ĐôLuật kinh tếCần ThơC0014
174Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênLuật kinh tếThái NguyênA00,C00,D01,D1413.5 0.50
175Đại Học Thành ĐôngLuật kinh tếHải DươngA0013 2.50
176Đại Học Thành ĐôngLuật kinh tếHải DươngB0013 2.50
177Đại Học Thành ĐôngLuật kinh tếHải DươngB0213 2.50
178Đại Học Thành ĐôngLuật kinh tếHải DươngC0313 2.50
179Đại Học Kinh Tế Quốc DânLuật kinh tếHà NộiD0124.5/40 2.15
180Đại Học Kinh Tế Quốc DânLuật kinh tếHà NộiA01,D01,D0724.5/40 2.15
181Đại Học Kinh Tế Quốc DânLuật kinh tếHà NộiD0724.5/40 2.15
182Đại Học Kinh Tế Quốc DânLuật kinh tếHà NộiA00,A01,D01,D0724.5/40 2.15
183Đại Học Kinh Tế Quốc DânLuật kinh tếHà NộiA0024.5/40 2.15
184Đại Học Kinh Tế Quốc DânLuật kinh tếHà NộiA0124.5/40 2.15
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.