| 1 | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | C00 | 27.3 | ▲ 2.80 |
| 2 | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | D01 | 27.3 | ▲ 2.80 |
| 3 | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | D01,D15 | 27.3 | ▲ 2.80 |
| 4 | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | D14 | 27.3 | ▲ 2.80 |
| 5 | Đại Học Kinh Tế TPHCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A01,D01,D07 | 25.4 | ▲ 1.50 |
| 6 | Đại Học Kinh Tế TPHCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D07 | 25.4 | ▲ 1.50 |
| 7 | Đại Học Văn Hóa TPHCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, chuyên ngành Hướng dẫn du lịch | Hồ Chí Minh | C00,D01,D10,D15 | 25 | ▲ 3.00 |
| 8 | Đại Học Văn Hóa TPHCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, chuyên ngành Hướng dẫn du lịch | Hồ Chí Minh | C00,D01,D09,D15 | 25 | ▲ 3.00 |
| 9 | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | D14,D15 | 25 | ▲ 2.15 |
| 10 | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | D01,D14 | 25 | ▲ 2.15 |
| 11 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng | Quản trị Dịch vụ du lịch và lữ hành | Đà Nẵng | A00,A01,D01,D90 | 24.5 | ▲ 2.25 |
| 12 | Đại Học Cần Thơ | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Cần Thơ | A00,A01,C02,D01 | 24.25 | ▲ 3.25 |
| 13 | Đại Học Tài Chính Marketing | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | D01,D72,D78,D96 | 23.4 | — |
| 14 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A01,D01,D14 | 23 | ▲ 2.80 |
| 15 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A01,D01 | 23 | ▲ 2.80 |
| 16 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | C00 | 23 | — |
| 17 | Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Bắc ) | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A01,D01,D07 | 22 | — |
| 18 | Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Bắc ) | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A00,A01,D01,D07 | 22 | — |
| 19 | Đại Học Thăng Long | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A00 | 21.9 | ▲ 2.20 |
| 20 | Đại Học Thăng Long | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | D01 | 21.9 | ▲ 2.20 |
| 21 | Đại Học Thăng Long | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | D03 | 21.9 | ▲ 2.20 |
| 22 | Đại Học Thăng Long | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | D04 | 21.9 | — |
| 23 | Đại Học Thăng Long | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A01,D01,D03,D04 | 21.9 | ▲ 2.20 |
| 24 | Đại Học Thăng Long | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A00,A01,D01,D03,D04 | 21.9 | ▲ 2.20 |
| 25 | Đại Học Thăng Long | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A01 | 21.9 | ▲ 2.20 |
| 26 | Đại Học Nha Trang | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Khánh Hòa | A01 | 21 | ▲ 3.00 |
| 27 | Đại Học Nha Trang | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Khánh Hòa | D01 | 21 | ▲ 3.00 |
| 28 | Đại Học Nha Trang | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Khánh Hòa | D96 | 21 | — |
| 29 | Đại Học Nha Trang | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Khánh Hòa | D07 | 21 | ▲ 3.00 |
| 30 | Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A01,D01,D14,D15 | 20.75 | ▲ 0.25 |
| 31 | Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A01,D14,D15 | 20.75 | ▲ 0.25 |
| 32 | Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | C00 | 20 | ▲ 2.00 |
| 33 | Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A00,A01,C00,D01 | 20 | ▲ 2.00 |
| 34 | Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A00 | 20 | ▲ 2.00 |
| 35 | Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A01 | 20 | ▲ 2.00 |
| 36 | Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | D01 | 20 | ▲ 2.00 |
| 37 | Phân hiệu ĐH Tài nguyên và Môi trường tại Thanh Hoá | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Thanh Hóa | A00,A01,C00,D01 | 19.5 | ▲ 5.50 |
| 38 | Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D10 | 19 | ▲ 1.00 |
| 39 | Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái Nguyên | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Thái Nguyên | A00,C00,C04,D01 | 19 | ▲ 5.50 |
| 40 | Khoa Du Lịch – Đại Học Huế | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Thừa Thiên Huế | A00,C00,D01,D10 | 18.5 | ▲ 0.50 |
| 41 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A00,A01,C00,D01 | 18 | — |
| 42 | Đại Học Công Nghiệp TPHCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D96 | 18 | ▼ 2.00 |
| 43 | Đại Học Công Nghiệp TPHCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A01,C01,D01,D96 | 18 | ▼ 2.00 |
| 44 | Đại học Nam Cần Thơ | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Cần Thơ | A00,A01,C00,D01 | 18 | ▲ 2.50 |
| 45 | Đại Học Nha Trang | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (song ngữ Pháp - Việt) | Khánh Hòa | D03 | 18 | — |
| 46 | Đại Học Nha Trang | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (song ngữ Pháp - Việt) | Khánh Hòa | D97 | 18 | — |
| 47 | Đại Học Văn Lang | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A00,A01,C00,D01,D03 | 18 | ▲ 2.00 |
| 48 | Đại Học Văn Lang | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D03 | 18 | ▲ 2.00 |
| 49 | Đại Học Đà Lạt | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Lâm Đồng | C00,C20,D01,D78 | 17.5 | — |
| 50 | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A00,A01,C00,D01 | 17 | ▼ 1.00 |
| 51 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | D01 | 16.7 | — |
| 52 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | D15 | 16.7 | — |
| 53 | Đại học Khánh Hòa | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Khánh Hòa | A01,D01,D14,D15 | 16.5 | ▲ 1.50 |
| 54 | Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Thái Nguyên | D01,D14,D15,D66 | 16.5 | — |
| 55 | Đại Học Hoa Sen | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D03,D09 | 16 | ▲ 1.00 |
| 56 | Đại Học Hoa Sen | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A01,D01,D03,D09 | 16 | ▲ 1.00 |
| 57 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A00,A07,C00,D66 | 15.05 | ▼ 3.45 |
| 58 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Bà Rịa-Vũng Tàu | A00,C00,C20,D01 | 15 | — |
| 59 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Bà Rịa-Vũng Tàu | C00,C20,D01,D15 | 15 | — |
| 60 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Đồng Nai | A07,A09,C00,C20 | 15 | ▼ 2.00 |
| 61 | Đại học Công nghiệp Vinh | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Nghệ An | A00,C00,D01,D15 | 15 | ▲ 0.75 |
| 62 | Đại Học Cửu Long | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Vĩnh Long | A00,A01,C00,D01 | 15 | ▲ 1.00 |
| 63 | Đại Học Đại Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A07,A08,C00,D01 | 15 | — |
| 64 | Đại Học Điện Lực | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A00,A01,D01,D07 | 15 | — |
| 65 | Đại học Hòa Bình | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | C00,D01,D72,D96 | 15 | — |
| 66 | Đại Học Hùng Vương | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Phú Thọ | C00,C20,D01,D15 | 15 | ▲ 1.00 |
| 67 | Đại Học Hùng Vương | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Phú Thọ | A00,A01,C00,D01 | 15 | ▲ 1.00 |
| 68 | Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Thái Nguyên | C00,C20,D01,D66 | 15 | ▲ 1.00 |
| 69 | Đại Học Lạc Hồng | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Đồng Nai | A00,A01,C00,D01 | 15 | ▲ 1.00 |
| 70 | Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 ) | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A00,A16,C15,D01 | 15 | ▲ 1.00 |
| 71 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A01,C00,D01,D14 | 15 | ▼ 1.00 |
| 72 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | C00,D01,D14,D15 | 15 | ▼ 1.00 |
| 73 | Đại học Nông Lâm Bắc Giang | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Bắc Giang | A00,A01,B00,D01 | 15 | ▲ 2.00 |
| 74 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A00,A01,C00,D01 | 15 | — |
| 75 | Đại Học Quy Nhơn | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Bình Định | A00,A01,D01,D14 | 15 | ▲ 1.00 |
| 76 | Đại học Tân Trào | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Tuyên Quang | C00,C19,C20,D01 | 15 | — |
| 77 | Đại Học Tây Đô | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Cần Thơ | A00,A01,C04,D01 | 15 | ▲ 1.00 |
| 78 | Đại Học Trà Vinh | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Trà Vinh | C00,C04,D01,D15 | 15 | ▲ 1.00 |
| 79 | Đại Học Văn Hiến | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A01,C04,D01 | 15 | — |
| 80 | Đại Học Văn Hiến | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A00,C00,C04,D01 | 15 | — |
| 81 | Đại học Yersin Đà Lạt | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Lâm Đồng | A00,C00,D01,D15 | 15 | ▼ 0.50 |
| 82 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào Cai | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Lào Cai | C00,C03,C04,D01 | 15 | ▲ 1.50 |
| 83 | Đại Học Tây Bắc | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Sơn La | A00,A01,C00,D01 | 14.5 | ▲ 0.50 |
| 84 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Đà Nẵng | A00,A01,B00,D01 | 14.45 | — |
| 85 | Đại Học Dân Lập Duy Tân | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Đà Nẵng | A00,C00,C15,D01 | 14 | ▲ 1.00 |
| 86 | Đại Học Dân Lập Phương Đông | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A00,A01,C00,D01 | 14 | — |
| 87 | Đại Học Hà Tĩnh | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Tĩnh | A00,C14,C20,D01 | 14 | ▲ 0.50 |
| 88 | Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Thanh Hóa | A16,C00,C15,D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 89 | Phân Hiệu Đại Học Huế tại Quảng Trị | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Quảng Trị | A00,C00,D01,D10 | 14 | ▼ 4.00 |
| 90 | Đại Học Hà Nội | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | D01 | 33.27/40 | ▲ 1.07 |
| 91 | Trường Đại học Mở Hà Nội | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | D01 | 30.07/40 | — |
| 92 | Đại học Thủ Đô Hà Nội | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | C00,D01,D15,D78 | 29.93/40 | ▲ 11.93 |
| 93 | Đại học Thủ Đô Hà Nội | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | D01,D14,D15,D78 | 29.93/40 | ▼ 0.49 |
| 94 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A01 | 26.7/40 | ▲ 1.85 |
| 95 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | D07 | 26.7/40 | ▲ 1.85 |
| 96 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | D01 | 26.7/40 | ▲ 1.85 |
| 97 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A01,D01,D07 | 26.7/40 | ▲ 1.85 |
| 98 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A00 | 26.7/40 | ▲ 1.85 |
| 99 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A00,A01,D01,D07 | 26.7/40 | ▲ 1.85 |
| 100 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A16,A18,D01,D78,D96 | 26.5/40 | — |
| 101 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | C00 | 26.5/40 | — |
| 102 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A00,A16,D01,D78,D96 | 26.5/40 | — |