| 1 | Đại Học Nha Trang | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Khánh Hòa | A01 | 6.5/10 | — |
| 2 | Đại Học Nha Trang | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Khánh Hòa | A00 | 6.5/10 | — |
| 3 | Đại Học Nha Trang | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Khánh Hòa | D01 | 6.5/10 | — |
| 4 | Đại Học Nha Trang | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Khánh Hòa | D07 | 6.5/10 | — |
| 5 | Đại Học Kinh Bắc | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Bắc Ninh | D01 | 6/10 | — |
| 6 | Đại Học Kinh Bắc | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Bắc Ninh | A00 | 6/10 | — |
| 7 | Đại Học Kinh Bắc | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Bắc Ninh | A01 | 6/10 | — |
| 8 | Đại Học Kinh Bắc | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Bắc Ninh | C00 | 6/10 | — |
| 9 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | D15 | 6/10 | — |
| 10 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | D14 | 6/10 | — |
| 11 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | D01 | 6/10 | — |
| 12 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | C00 | 6/10 | — |
| 13 | Trường Đại học Mở Hà Nội | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | D01 | 28.53 | ▲ 2.13 |
| 14 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | C00 | 26 | ▲ 1.25 |
| 15 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A00,A16,D01,D78,D96 | 26 | ▲ 1.25 |
| 16 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A16,A18,D01,D78,D96 | 26 | ▲ 1.25 |
| 17 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | C00 | 26 | — |
| 18 | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | C00 | 24.5 | — |
| 19 | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | D14 | 24.5 | — |
| 20 | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | D01 | 24.5 | — |
| 21 | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | D01,D15 | 24.5 | — |
| 22 | Đại Học Kinh Tế TPHCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | D01 | 23.9 | — |
| 23 | Đại Học Kinh Tế TPHCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | D07 | 23.9 | — |
| 24 | Đại Học Kinh Tế TPHCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A01,D01,D07 | 23.9 | — |
| 25 | Đại Học Kinh Tế TPHCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D07 | 23.9 | — |
| 26 | Đại Học Kinh Tế TPHCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A01 | 23.9 | — |
| 27 | Đại Học Kinh Tế TPHCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A00 | 23.9 | — |
| 28 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | D78 | 23 | ▲ 1.25 |
| 29 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | D01 | 23 | ▲ 1.25 |
| 30 | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | D01,D14 | 22.85 | — |
| 31 | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | D14,D15 | 22.85 | — |
| 32 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng | Quản trị Dịch vụ du lịch và lữ hành | Đà Nẵng | A01 | 22.25 | ▲ 2.25 |
| 33 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng | Quản trị Dịch vụ du lịch và lữ hành | Đà Nẵng | A00 | 22.25 | ▲ 2.25 |
| 34 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng | Quản trị Dịch vụ du lịch và lữ hành | Đà Nẵng | D90 | 22.25 | ▲ 2.25 |
| 35 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng | Quản trị Dịch vụ du lịch và lữ hành | Đà Nẵng | A00,A01,D01,D90 | 22.25 | ▲ 2.25 |
| 36 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng | Quản trị Dịch vụ du lịch và lữ hành | Đà Nẵng | D01 | 22.25 | ▲ 2.25 |
| 37 | Đại Học Văn Hóa TPHCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, chuyên ngành Hướng dẫn du lịch | Hồ Chí Minh | C00,D01,D09,D15 | 22 | ▲ 2.50 |
| 38 | Đại Học Văn Hóa TPHCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, chuyên ngành Hướng dẫn du lịch | Hồ Chí Minh | C00,D01,D10,D15 | 22 | ▲ 0.75 |
| 39 | Đại Học Cần Thơ | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Cần Thơ | A00 | 21 | ▲ 1.25 |
| 40 | Đại Học Cần Thơ | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Cần Thơ | A01 | 21 | ▲ 1.25 |
| 41 | Đại Học Cần Thơ | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Cần Thơ | C02 | 21 | ▲ 1.25 |
| 42 | Đại Học Cần Thơ | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Cần Thơ | D01 | 21 | ▲ 1.25 |
| 43 | Đại Học Cần Thơ | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Cần Thơ | A00,A01,C02,D01 | 21 | ▲ 1.25 |
| 44 | Đại Học Đà Lạt | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Lâm Đồng | C20 | 21 | — |
| 45 | Đại Học Đà Lạt | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Lâm Đồng | C00 | 21 | — |
| 46 | Đại Học Đà Lạt | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Lâm Đồng | D78 | 21 | ▲ 2.00 |
| 47 | Đại Học Đà Lạt | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Lâm Đồng | D01 | 21 | — |
| 48 | Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A01 | 21 | ▲ 1.25 |
| 49 | Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | D14 | 21 | ▲ 1.25 |
| 50 | Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | D15 | 21 | ▲ 1.25 |
| 51 | Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | D01 | 21 | ▲ 1.25 |
| 52 | Đại Học Nha Trang | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Khánh Hòa | A01,D01,D07,D96 | 21 | ▲ 3.00 |
| 53 | Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A01,D14,D15 | 20.5 | ▲ 0.75 |
| 54 | Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A01,D01,D14,D15 | 20.5 | ▲ 0.75 |
| 55 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A01 | 20.2 | ▲ 1.70 |
| 56 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A01,D01 | 20.2 | ▲ 1.70 |
| 57 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A01,D01,D14 | 20.2 | ▲ 1.70 |
| 58 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A00 | 20.2 | ▲ 1.70 |
| 59 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | D01 | 20.2 | ▲ 1.70 |
| 60 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A01 | 20 | ▲ 4.00 |
| 61 | Đại Học Công Nghiệp TPHCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A01,C01,D01,D96 | 20 | ▼ 0.50 |
| 62 | Đại Học Công Nghiệp TPHCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D96 | 20 | — |
| 63 | Đại Học Thăng Long | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | D01 | 19.7 | ▲ 1.95 |
| 64 | Đại Học Thăng Long | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A00 | 19.7 | ▲ 1.95 |
| 65 | Đại Học Thăng Long | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A00,A01,D01,D03,D04 | 19.7 | ▲ 1.95 |
| 66 | Đại Học Thăng Long | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A01,D01,D03,D04 | 19.7 | ▲ 1.95 |
| 67 | Đại Học Thăng Long | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | D03 | 19.7 | ▲ 1.95 |
| 68 | Đại Học Thăng Long | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A01 | 19.7 | ▲ 1.95 |
| 69 | Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái Nguyên | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Thái Nguyên | A01 | 19 | ▲ 6.00 |
| 70 | Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái Nguyên | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Thái Nguyên | A00 | 19 | — |
| 71 | Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái Nguyên | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Thái Nguyên | D01 | 19 | ▲ 6.00 |
| 72 | Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái Nguyên | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Thái Nguyên | C04 | 19 | ▲ 6.00 |
| 73 | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | C00 | 19 | — |
| 74 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A00,A07,C00,D66 | 18.5 | ▲ 2.00 |
| 75 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Đồng Nai | C20 | 18 | ▲ 3.50 |
| 76 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Đồng Nai | D66 | 18 | — |
| 77 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Đồng Nai | A07 | 18 | ▲ 3.50 |
| 78 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Đồng Nai | C00 | 18 | ▲ 3.50 |
| 79 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A00 | 18 | ▲ 2.00 |
| 80 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | D01 | 18 | ▲ 2.00 |
| 81 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | C00 | 18 | ▲ 2.00 |
| 82 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A00,A01,C00,D01 | 18 | ▲ 2.00 |
| 83 | Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | D01 | 18 | ▼ 1.75 |
| 84 | Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D10 | 18 | ▲ 1.00 |
| 85 | Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A01 | 18 | ▲ 1.00 |
| 86 | Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A00 | 18 | ▲ 1.00 |
| 87 | Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | D10 | 18 | ▼ 1.75 |
| 88 | Đại học Khánh Hòa | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Khánh Hòa | D14 | 18 | ▲ 2.50 |
| 89 | Đại học Khánh Hòa | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Khánh Hòa | D01 | 18 | ▲ 2.50 |
| 90 | Đại học Khánh Hòa | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Khánh Hòa | A01 | 18 | ▲ 2.50 |
| 91 | Đại học Khánh Hòa | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Khánh Hòa | D15 | 18 | ▲ 2.50 |
| 92 | Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Thái Nguyên | C04 | 18 | ▲ 4.50 |
| 93 | Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Thái Nguyên | C14 | 18 | — |
| 94 | Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Thái Nguyên | C00 | 18 | ▲ 4.50 |
| 95 | Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Thái Nguyên | D01 | 18 | ▲ 4.50 |
| 96 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A00 | 18 | — |
| 97 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A01 | 18 | ▲ 1.50 |
| 98 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | D66 | 18 | ▲ 1.50 |
| 99 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A07 | 18 | ▲ 1.50 |
| 100 | Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A01 | 18 | ▲ 1.00 |
| 101 | Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A00 | 18 | ▲ 1.00 |
| 102 | Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A00,A01,C00,D01 | 18 | ▲ 1.00 |
| 103 | Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | C00 | 18 | ▲ 1.00 |
| 104 | Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | D01 | 18 | ▲ 1.00 |
| 105 | Đại học Nam Cần Thơ | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Cần Thơ | C00 | 18 | ▲ 2.50 |
| 106 | Đại học Nam Cần Thơ | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Cần Thơ | A01 | 18 | ▲ 2.50 |
| 107 | Đại học Nam Cần Thơ | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Cần Thơ | D01 | 18 | ▲ 2.50 |
| 108 | Đại học Nam Cần Thơ | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Cần Thơ | A00 | 18 | ▲ 2.50 |
| 109 | Đại Học Quảng Bình | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Quảng Bình | A00 | 18 | — |
| 110 | Đại Học Quảng Bình | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Quảng Bình | A01 | 18 | — |
| 111 | Đại Học Quảng Bình | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Quảng Bình | C02 | 18 | — |
| 112 | Đại Học Quảng Bình | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Quảng Bình | D01 | 18 | — |
| 113 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A00 | 18 | ▲ 4.00 |
| 114 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | D01 | 18 | ▲ 4.00 |
| 115 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | C00 | 18 | ▲ 4.00 |
| 116 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A01 | 18 | ▲ 4.00 |
| 117 | Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Thanh Hóa | D01 | 18 | ▲ 2.50 |
| 118 | Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Thanh Hóa | A16 | 18 | ▲ 2.50 |
| 119 | Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Thanh Hóa | C00 | 18 | — |
| 120 | Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Thanh Hóa | C15 | 18 | ▲ 2.50 |
| 121 | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | D01 | 18 | — |
| 122 | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A00 | 18 | — |
| 123 | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A01 | 18 | — |
| 124 | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A00,A01,C00,D01 | 18 | — |
| 125 | Khoa Du Lịch – Đại Học Huế | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Thừa Thiên Huế | D01 | 18 | ▲ 0.50 |
| 126 | Khoa Du Lịch – Đại Học Huế | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Thừa Thiên Huế | D10 | 18 | — |
| 127 | Khoa Du Lịch – Đại Học Huế | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Thừa Thiên Huế | C00 | 18 | ▼ 3.50 |
| 128 | Khoa Du Lịch – Đại Học Huế | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Thừa Thiên Huế | A00,C00,D01,D10 | 18 | ▲ 0.50 |
| 129 | Khoa Du Lịch – Đại Học Huế | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Thừa Thiên Huế | A00 | 18 | ▲ 0.50 |
| 130 | Phân Hiệu Đại Học Huế tại Quảng Trị | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Quảng Trị | A00,C00,D01,D10 | 18 | — |
| 131 | Phân Hiệu Đại Học Huế tại Quảng Trị | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Quảng Trị | D10 | 18 | — |
| 132 | Phân Hiệu Đại Học Huế tại Quảng Trị | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Quảng Trị | D01 | 18 | — |
| 133 | Phân Hiệu Đại Học Huế tại Quảng Trị | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Quảng Trị | C00 | 18 | — |
| 134 | Đại Học Đà Lạt | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Lâm Đồng | C00,C20,D01,D78 | 17.5 | ▲ 0.50 |
| 135 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Đồng Nai | A07,A09,C00,C20 | 17 | ▲ 2.50 |
| 136 | Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 ) | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | D01 | 17 | ▲ 1.50 |
| 137 | Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 ) | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | C15 | 17 | ▲ 1.50 |
| 138 | Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 ) | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A00 | 17 | ▲ 1.50 |
| 139 | Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 ) | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | C00 | 17 | ▲ 1.50 |
| 140 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Bà Rịa-Vũng Tàu | D01 | 16.5 | — |
| 141 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Bà Rịa-Vũng Tàu | A00 | 16.5 | — |
| 142 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Bà Rịa-Vũng Tàu | C00 | 16.5 | — |
| 143 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Bà Rịa-Vũng Tàu | C01 | 16.5 | — |
| 144 | Đại Học Hạ Long | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Quảng Ninh | D01 | 16 | ▲ 0.50 |
| 145 | Đại Học Hạ Long | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Quảng Ninh | A01 | 16 | ▲ 0.50 |
| 146 | Đại Học Hạ Long | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Quảng Ninh | D90 | 16 | ▲ 0.50 |
| 147 | Đại Học Hạ Long | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Quảng Ninh | A00 | 16 | ▲ 0.50 |
| 148 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A01,C00,D01,D14 | 16 | — |
| 149 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | C00,D01,D14,D15 | 16 | — |
| 150 | Đại Học Nha Trang | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình song ngữ Pháp-Việt) | Khánh Hòa | D03,D97 | 16 | ▼ 1.00 |
| 151 | Đại Học Quang Trung | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Bình Định | C00,D01,D14,D15 | 16 | — |
| 152 | Đại Học Văn Lang | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A00,A01,C00,D01,D03 | 16 | ▼ 1.00 |
| 153 | Đại Học Văn Lang | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D03 | 16 | ▼ 1.00 |
| 154 | Đại Học Văn Lang | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | D03 | 16 | ▼ 1.00 |
| 155 | Đại Học Văn Lang | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | D01 | 16 | ▼ 1.00 |
| 156 | Đại Học Văn Lang | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A01 | 16 | ▼ 1.00 |
| 157 | Đại Học Văn Lang | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A00 | 16 | ▼ 1.00 |
| 158 | Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | C00 | 15 | — |
| 159 | Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A01 | 15 | — |
| 160 | Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A00 | 15 | — |
| 161 | Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | D01 | 15 | — |
| 162 | Đại Học Đại Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A07,A08,C00,D01 | 15 | ▲ 0.50 |
| 163 | Đại Học Đại Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A08 | 15 | ▲ 0.50 |
| 164 | Đại Học Đại Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A07 | 15 | ▲ 0.50 |
| 165 | Đại Học Đại Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | D01 | 15 | ▼ 0.50 |
| 166 | Đại Học Đại Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | C00 | 15 | ▼ 0.50 |
| 167 | Đại Học Hoa Sen | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D03,D09 | 15 | ▼ 1.00 |
| 168 | Đại Học Hoa Sen | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A01,D01,D03,D09 | 15 | ▼ 3.50 |
| 169 | Đại học Khánh Hòa | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Khánh Hòa | A01,D01,D14,D15 | 15 | ▼ 0.50 |
| 170 | Đại Học Quảng Bình | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Quảng Bình | A01,C03,C04,D01 | 15 | — |
| 171 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A00,A01,C00,D01 | 15 | ▲ 1.00 |
| 172 | Đại học Tân Trào | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Tuyên Quang | C20 | 15 | — |
| 173 | Đại học Tân Trào | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Tuyên Quang | C00,C19,C20,D01 | 15 | — |
| 174 | Đại học Tân Trào | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Tuyên Quang | D01 | 15 | — |
| 175 | Đại học Tân Trào | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Tuyên Quang | C19 | 15 | — |
| 176 | Đại học Tân Trào | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Tuyên Quang | C00 | 15 | — |
| 177 | Đại Học Văn Hiến | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A01,C04,D01 | 15 | ▼ 0.25 |
| 178 | Đại Học Văn Hiến | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | C04 | 15 | ▼ 0.25 |
| 179 | Đại Học Văn Hiến | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | C00 | 15 | ▼ 0.25 |
| 180 | Đại Học Văn Hiến | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A00 | 15 | ▼ 0.25 |
| 181 | Đại Học Văn Hiến | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | D01 | 15 | ▼ 0.25 |
| 182 | Đại Học Văn Hiến | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A00,C00,C04,D01 | 15 | ▼ 0.25 |
| 183 | Đại học Công nghiệp Vinh | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Nghệ An | C00 | 14.25 | ▲ 0.75 |
| 184 | Đại học Công nghiệp Vinh | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Nghệ An | A00 | 14.25 | ▲ 0.75 |
| 185 | Đại học Công nghiệp Vinh | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Nghệ An | D01 | 14.25 | ▲ 0.75 |
| 186 | Đại học Công nghiệp Vinh | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Nghệ An | D15 | 14.25 | ▲ 0.75 |
| 187 | Đại học Công nghiệp Vinh | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Nghệ An | A00,C00,D01,D15 | 14.25 | ▲ 0.75 |
| 188 | Đại Học Cửu Long | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Vĩnh Long | A00,A01,C00,D01 | 14 | ▲ 1.00 |
| 189 | Đại Học Cửu Long | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Vĩnh Long | D01 | 14 | ▲ 1.00 |
| 190 | Đại Học Cửu Long | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Vĩnh Long | C00 | 14 | ▲ 1.00 |
| 191 | Đại Học Cửu Long | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Vĩnh Long | A01 | 14 | ▲ 1.00 |
| 192 | Đại Học Cửu Long | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Vĩnh Long | A00 | 14 | ▲ 1.00 |
| 193 | Đại Học Dân Lập Duy Tân | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Đà Nẵng | A16 | 14 | — |
| 194 | Đại Học Dân Lập Duy Tân | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Đà Nẵng | B00 | 14 | — |
| 195 | Đại Học Dân Lập Duy Tân | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Đà Nẵng | D01 | 14 | ▲ 1.00 |
| 196 | Đại Học Dân Lập Duy Tân | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Đà Nẵng | A00 | 14 | ▲ 1.00 |
| 197 | Đại Học Dân Lập Phương Đông | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | D27 | 14 | — |
| 198 | Đại Học Dân Lập Phương Đông | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A01 | 14 | — |
| 199 | Đại Học Dân Lập Phương Đông | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A00 | 14 | — |
| 200 | Đại Học Dân Lập Phương Đông | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | D28 | 14 | — |
| 201 | Đại Học Dân Lập Phương Đông | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | D29 | 14 | — |
| 202 | Đại Học Dân Lập Phương Đông | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | D30 | 14 | — |
| 203 | Đại Học Dân Lập Phương Đông | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | D02 | 14 | — |
| 204 | Đại Học Dân Lập Phương Đông | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | D01 | 14 | — |
| 205 | Đại Học Dân Lập Phương Đông | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | C00 | 14 | — |
| 206 | Đại Học Dân Lập Phương Đông | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | D03 | 14 | — |
| 207 | Đại Học Dân Lập Phương Đông | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | D04 | 14 | — |
| 208 | Đại Học Dân Lập Phương Đông | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | D05 | 14 | — |
| 209 | Đại Học Dân Lập Phương Đông | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | D06 | 14 | — |
| 210 | Đại Học Dân Lập Phương Đông | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | D26 | 14 | — |
| 211 | Đại Học Hùng Vương | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Phú Thọ | C00 | 14 | — |
| 212 | Đại Học Hùng Vương | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Phú Thọ | C20 | 14 | — |
| 213 | Đại Học Hùng Vương | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Phú Thọ | D01 | 14 | — |
| 214 | Đại Học Hùng Vương | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Phú Thọ | D15 | 14 | — |
| 215 | Đại Học Hùng Vương | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Phú Thọ | A00,A01,C00,D01 | 14 | ▼ 3.00 |
| 216 | Đại Học Hùng Vương | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Phú Thọ | C00,C20,D01,D15 | 14 | ▼ 3.00 |
| 217 | Đại học Hùng Vương - TPHCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | C00 | 14 | — |
| 218 | Đại học Hùng Vương - TPHCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A01 | 14 | — |
| 219 | Đại học Hùng Vương - TPHCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A00 | 14 | — |
| 220 | Đại học Hùng Vương - TPHCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | A01,C00,D01 | 14 | — |
| 221 | Đại học Hùng Vương - TPHCM | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hồ Chí Minh | D01 | 14 | — |
| 222 | Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Thái Nguyên | C00,C20,D01,D66 | 14 | ▲ 0.50 |
| 223 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Đà Nẵng | D01 | 14 | — |
| 224 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Đà Nẵng | B00 | 14 | — |
| 225 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Đà Nẵng | A01 | 14 | — |
| 226 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Đà Nẵng | A00 | 14 | — |
| 227 | Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Long An | D66 | 14 | ▲ 1.00 |
| 228 | Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Long An | D84 | 14 | ▲ 1.00 |
| 229 | Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Long An | D01,D15,D66,D84 | 14 | ▲ 1.00 |
| 230 | Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Long An | D01 | 14 | ▲ 1.00 |
| 231 | Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Long An | D15 | 14 | ▲ 1.00 |
| 232 | Đại Học Lạc Hồng | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Đồng Nai | C04 | 14 | — |
| 233 | Đại Học Lạc Hồng | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Đồng Nai | C00 | 14 | — |
| 234 | Đại Học Lạc Hồng | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Đồng Nai | D01 | 14 | — |
| 235 | Đại Học Lạc Hồng | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Đồng Nai | A00,A01,C00,D01 | 14 | — |
| 236 | Đại Học Lạc Hồng | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Đồng Nai | C03 | 14 | — |
| 237 | Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 ) | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A00,A16,C15,D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 238 | Đại Học Phan Thiết | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Bình Thuận | A00 | 14 | — |
| 239 | Đại Học Phan Thiết | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Bình Thuận | A01 | 14 | — |
| 240 | Đại Học Phan Thiết | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Bình Thuận | C00 | 14 | — |
| 241 | Đại Học Phan Thiết | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Bình Thuận | D01 | 14 | — |
| 242 | Đại Học Quy Nhơn | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Bình Định | A00,A01,D01,D14 | 14 | — |
| 243 | Đại Học Quy Nhơn | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Bình Định | D14 | 14 | — |
| 244 | Đại Học Quy Nhơn | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Bình Định | D01 | 14 | — |
| 245 | Đại Học Quy Nhơn | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Bình Định | A00 | 14 | — |
| 246 | Đại Học Quy Nhơn | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Bình Định | A01 | 14 | — |
| 247 | Đại Học Tây Bắc | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Sơn La | A00 | 14 | ▲ 1.00 |
| 248 | Đại Học Tây Bắc | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Sơn La | D01 | 14 | ▲ 1.00 |
| 249 | Đại Học Tây Bắc | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Sơn La | A00,A01,C00,D01 | 14 | ▲ 1.00 |
| 250 | Đại Học Tây Bắc | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Sơn La | C00 | 14 | ▲ 1.00 |
| 251 | Đại Học Tây Bắc | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Sơn La | A01 | 14 | ▲ 1.00 |
| 252 | Đại Học Tây Đô | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Cần Thơ | C04 | 14 | — |
| 253 | Đại Học Tây Đô | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Cần Thơ | D01 | 14 | — |
| 254 | Đại Học Tây Đô | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Cần Thơ | A00 | 14 | — |
| 255 | Đại Học Tây Đô | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Cần Thơ | A01 | 14 | — |
| 256 | Đại Học Tây Đô | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Cần Thơ | A00,A01,C04,D01 | 14 | — |
| 257 | Đại Học Trà Vinh | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Trà Vinh | D15 | 14 | — |
| 258 | Đại Học Trà Vinh | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Trà Vinh | C00,C04,D01,D15 | 14 | — |
| 259 | Đại Học Trà Vinh | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Trà Vinh | C00 | 14 | — |
| 260 | Đại Học Trà Vinh | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Trà Vinh | D01 | 14 | — |
| 261 | Đại Học Trà Vinh | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Trà Vinh | C04 | 14 | — |
| 262 | Đại học Yersin Đà Lạt | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Lâm Đồng | D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 263 | Đại học Yersin Đà Lạt | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Lâm Đồng | A00 | 14 | ▼ 1.50 |
| 264 | Đại học Yersin Đà Lạt | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Lâm Đồng | C00 | 14 | ▼ 1.50 |
| 265 | Đại học Yersin Đà Lạt | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Lâm Đồng | D15 | 14 | ▼ 1.50 |
| 266 | Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Kon Tum | A09 | 14 | — |
| 267 | Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Kon Tum | C00 | 14 | — |
| 268 | Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Kon Tum | A00 | 14 | — |
| 269 | Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Kon Tum | D01 | 14 | — |
| 270 | Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Kon Tum | A00,A09,C00,D01 | 14 | — |
| 271 | Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Kon Tum | A00,B00,B08,D07 | 14 | — |
| 272 | Phân hiệu ĐH Tài nguyên và Môi trường tại Thanh Hoá | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Thanh Hóa | A00,A01,C00,D01 | 14 | ▼ 1.00 |
| 273 | Đại Học Dân Lập Phú Xuân | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Thừa Thiên Huế | A01 | 13.5 | — |
| 274 | Đại Học Dân Lập Phú Xuân | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Thừa Thiên Huế | C00 | 13.5 | — |
| 275 | Đại Học Dân Lập Phú Xuân | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Thừa Thiên Huế | D01 | 13.5 | — |
| 276 | Đại Học Dân Lập Phú Xuân | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Thừa Thiên Huế | D14 | 13.5 | — |
| 277 | Đại Học Hà Tĩnh | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Tĩnh | A00,C14,C20,D01 | 13.5 | — |
| 278 | Đại Học Hà Tĩnh | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Tĩnh | D01 | 13.5 | — |
| 279 | Đại Học Hà Tĩnh | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Tĩnh | C20 | 13.5 | — |
| 280 | Đại Học Hà Tĩnh | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Tĩnh | C14 | 13.5 | — |
| 281 | Đại Học Hà Tĩnh | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Tĩnh | A00 | 13.5 | — |
| 282 | Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái Nguyên | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Thái Nguyên | A00,C00,C04,D01 | 13.5 | ▲ 0.50 |
| 283 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào Cai | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Lào Cai | C03 | 13.5 | — |
| 284 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào Cai | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Lào Cai | C04 | 13.5 | — |
| 285 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào Cai | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Lào Cai | D01 | 13.5 | — |
| 286 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào Cai | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Lào Cai | C00,C03,C04,D01 | 13.5 | — |
| 287 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào Cai | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Lào Cai | C00 | 13.5 | — |
| 288 | Đại Học Hải Dương | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hải Dương | A00,A01,C00,D01 | 13 | — |
| 289 | Đại học Nông Lâm Bắc Giang | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Bắc Giang | A00,A01,B00,D01 | 13 | — |
| 290 | Đại học Nông Lâm Bắc Giang | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Bắc Giang | D01 | 13 | — |
| 291 | Đại học Nông Lâm Bắc Giang | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Bắc Giang | B00 | 13 | — |
| 292 | Đại học Nông Lâm Bắc Giang | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Bắc Giang | A01 | 13 | — |
| 293 | Đại học Nông Lâm Bắc Giang | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Bắc Giang | A00 | 13 | — |
| 294 | Đại Học Hà Nội | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | D01 | 32.2/40 | ▲ 2.52 |
| 295 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A01,D01,D07 | 24.85/40 | ▲ 2.10 |
| 296 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A00 | 24.85/40 | ▲ 2.10 |
| 297 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A01 | 24.85/40 | ▲ 2.10 |
| 298 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | D01 | 24.85/40 | ▲ 2.10 |
| 299 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | D07 | 24.85/40 | ▲ 2.10 |
| 300 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | A00,A01,D01,D07 | 24.85/40 | ▲ 2.10 |
| 301 | Đại học Thủ Đô Hà Nội | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | D14 | 18/40 | ▼ 1.50 |
| 302 | Đại học Thủ Đô Hà Nội | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | D78 | 18/40 | ▼ 1.50 |
| 303 | Đại học Thủ Đô Hà Nội | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | D15 | 18/40 | ▼ 1.50 |
| 304 | Đại học Thủ Đô Hà Nội | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | C00,D01,D15,D78 | 18/40 | ▼ 12.42 |
| 305 | Đại học Thủ Đô Hà Nội | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Hà Nội | D01 | 18/40 | — |