| 1 | Đại Học Đông Á | Luật kinh tế | Đà Nẵng | C15 | 6/10 | — |
| 2 | Đại Học Đông Á | Luật kinh tế | Đà Nẵng | D01 | 6/10 | — |
| 3 | Đại Học Đông Á | Luật kinh tế | Đà Nẵng | A00 | 6/10 | — |
| 4 | Đại Học Đông Á | Luật kinh tế | Đà Nẵng | C00 | 6/10 | — |
| 5 | Đại Học Kinh Bắc | Luật kinh tế | Bắc Ninh | C00 | 6/10 | — |
| 6 | Đại Học Kinh Bắc | Luật kinh tế | Bắc Ninh | A01 | 6/10 | — |
| 7 | Đại Học Kinh Bắc | Luật kinh tế | Bắc Ninh | A00 | 6/10 | — |
| 8 | Đại Học Kinh Bắc | Luật kinh tế | Bắc Ninh | D01 | 6/10 | — |
| 9 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | D07 | 6/10 | — |
| 10 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A00 | 6/10 | — |
| 11 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A01 | 6/10 | — |
| 12 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | D01 | 6/10 | — |
| 13 | Đại Học Luật Hà Nội | Luật Kinh tế | Hà Nội | C00 | 27.25 | ▲ 3.50 |
| 14 | Học Viện Ngân Hàng | Luật kinh tế | Hà Nội | C00,D14,D15 | 24.75 | — |
| 15 | Đại Học Luật Hà Nội | Luật Kinh tế | Hà Nội | D01 | 24.35 | ▲ 2.30 |
| 16 | Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCM | Luật thương mại quốc tế | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D07 | 24.3 | ▲ 2.30 |
| 17 | Đại Học Luật Hà Nội | Luật Kinh tế | Hà Nội | A01 | 24.1 | ▲ 0.35 |
| 18 | Đại Học Luật Hà Nội | Luật Kinh tế | Hà Nội | A00 | 23.75 | — |
| 19 | Đại Học Luật Hà Nội | Luật Kinh tế | Hà Nội | D01,D02,D03,D05,D06 | 23.75 | ▲ 2.75 |
| 20 | Đại Học Luật Hà Nội | Luật Kinh tế | Hà Nội | A00 | 23.75 | ▲ 2.75 |
| 21 | Đại Học Luật Hà Nội | Luật Kinh tế | Hà Nội | A01 | 23.75 | ▲ 2.75 |
| 22 | Đại Học Luật Hà Nội | Luật Kinh tế | Hà Nội | C00 | 23.75 | ▼ 2.75 |
| 23 | Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCM | Luật kinh doanh | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D07 | 23.7 | ▲ 2.20 |
| 24 | Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCM | Luật kinh doanh chất lượng cao | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D07 | 23.55 | ▲ 2.55 |
| 25 | Đại Học Luật Hà Nội | Luật Kinh tế | Hà Nội | D03 | 22.4 | — |
| 26 | Đại Học Luật Hà Nội | Luật Kinh tế | Hà Nội | D02 | 21.55 | — |
| 27 | Học Viện Ngân Hàng | Luật kinh tế | Hà Nội | A00,A01,D01,D07 | 21.5 | — |
| 28 | Đại Học Ngân Hàng TPHCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | D01 | 21.3 | ▲ 2.60 |
| 29 | Đại Học Ngân Hàng TPHCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A00,A01,C00,D01 | 21.3 | ▲ 2.60 |
| 30 | Đại Học Ngân Hàng TPHCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A01,C00,D01 | 21.3 | ▲ 2.60 |
| 31 | Đại Học Ngân Hàng TPHCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A00 | 21.3 | — |
| 32 | Đại Học Ngân Hàng TPHCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A01 | 21.3 | — |
| 33 | Đại Học Ngân Hàng TPHCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | D96 | 21.3 | ▲ 2.60 |
| 34 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng | Luật kinh tế | Đà Nẵng | A00 | 21.25 | ▲ 2.25 |
| 35 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng | Luật kinh tế | Đà Nẵng | A01 | 21.25 | ▲ 2.25 |
| 36 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng | Luật kinh tế | Đà Nẵng | D01 | 21.25 | ▲ 2.25 |
| 37 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng | Luật kinh tế | Đà Nẵng | D96 | 21.25 | ▲ 2.25 |
| 38 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng | Luật kinh tế | Đà Nẵng | A00,A01,D01,D96 | 21.25 | ▲ 2.25 |
| 39 | Đại Học Công Nghiệp TPHCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A00,C00,D01,D96 | 21 | — |
| 40 | Đại Học Mở TPHCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | D01 | 20.55 | ▲ 1.30 |
| 41 | Đại Học Mở TPHCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A00,A01,C00,D01,D03,D05,D06 | 20.55 | ▲ 1.30 |
| 42 | Đại Học Mở TPHCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | C00 | 20.55 | ▲ 1.30 |
| 43 | Đại Học Mở TPHCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A01 | 20.55 | ▲ 1.30 |
| 44 | Đại Học Mở TPHCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A00 | 20.55 | ▲ 1.30 |
| 45 | Đại Học Mở TPHCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | D06 | 20.55 | ▲ 1.30 |
| 46 | Đại Học Mở TPHCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | D05 | 20.55 | ▲ 1.30 |
| 47 | Đại Học Mở TPHCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | D03 | 20.55 | ▲ 1.30 |
| 48 | Trường Đại học Mở Hà Nội | Luật kinh tế | Hà Nội | A01,D01 | 20.5 | ▲ 1.50 |
| 49 | Trường Đại học Mở Hà Nội | Luật kinh tế | Hà Nội | A00,A01,D01 | 20.5 | ▲ 1.50 |
| 50 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A01 | 20 | ▲ 4.00 |
| 51 | Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái Nguyên | Luật kinh tế | Thái Nguyên | D01 | 20 | ▲ 7.00 |
| 52 | Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái Nguyên | Luật kinh tế | Thái Nguyên | C00 | 20 | ▲ 7.00 |
| 53 | Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái Nguyên | Luật kinh tế | Thái Nguyên | A00 | 20 | ▲ 7.00 |
| 54 | Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái Nguyên | Luật kinh tế | Thái Nguyên | D14 | 20 | ▲ 7.00 |
| 55 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | D01 | 18 | ▲ 2.00 |
| 56 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A00 | 18 | ▲ 2.00 |
| 57 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | C01 | 18 | — |
| 58 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Luật kinh tế | Hà Nội | A00,C00,C14,D01 | 18 | ▲ 1.50 |
| 59 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Luật kinh tế | Hà Nội | A08 | 18 | ▲ 1.50 |
| 60 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Luật kinh tế | Hà Nội | C00 | 18 | ▲ 1.50 |
| 61 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Luật kinh tế | Hà Nội | C14 | 18 | ▲ 1.50 |
| 62 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Luật kinh tế | Hà Nội | D01 | 18 | ▲ 1.50 |
| 63 | Đại học Nam Cần Thơ | Luật kinh tế | Cần Thơ | D01 | 18 | ▲ 2.50 |
| 64 | Đại học Nam Cần Thơ | Luật kinh tế | Cần Thơ | C00 | 18 | ▲ 2.50 |
| 65 | Đại học Nam Cần Thơ | Luật kinh tế | Cần Thơ | D14 | 18 | ▲ 2.50 |
| 66 | Đại học Nam Cần Thơ | Luật kinh tế | Cần Thơ | D15 | 18 | ▲ 2.50 |
| 67 | Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | D11 | 18 | — |
| 68 | Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | D07 | 18 | ▲ 2.50 |
| 69 | Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A01 | 18 | ▲ 2.50 |
| 70 | Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | D01 | 18 | ▲ 2.50 |
| 71 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A00 | 18 | ▲ 4.00 |
| 72 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A08 | 18 | — |
| 73 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | D01 | 18 | ▲ 4.00 |
| 74 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | C00 | 18 | ▲ 4.00 |
| 75 | Học Viện Chính Sách và Phát Triển | Luật kinh tế | Hà Nội | A01,C00,D01,D09 | 17.15 | — |
| 76 | Học Viện Chính Sách và Phát Triển | Luật kinh tế | Hà Nội | A00 | 17.15 | — |
| 77 | Học Viện Chính Sách và Phát Triển | Luật kinh tế | Hà Nội | A01 | 17.15 | — |
| 78 | Học Viện Chính Sách và Phát Triển | Luật kinh tế | Hà Nội | D01 | 17.15 | — |
| 79 | Học Viện Chính Sách và Phát Triển | Luật kinh tế | Hà Nội | D09 | 17.15 | — |
| 80 | Học Viện Chính Sách và Phát Triển | Luật kinh tế | Hà Nội | A00,A01,D01,D09 | 17.15 | — |
| 81 | Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | D01 | 17.05 | — |
| 82 | Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A01 | 17.05 | — |
| 83 | Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A00 | 17.05 | — |
| 84 | Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D10 | 17.05 | — |
| 85 | Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | D10 | 17.05 | — |
| 86 | Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A00 | 17 | — |
| 87 | Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | C00 | 17 | — |
| 88 | Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | D01 | 17 | — |
| 89 | Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A01 | 17 | — |
| 90 | Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A00,A01,C00,D01 | 17 | — |
| 91 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | C00 | 16 | — |
| 92 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A00,A01,C00,D01 | 16 | — |
| 93 | Đại học Luật - Đại Học Huế | Luật kinh tế | Thừa Thiên Huế | D01 | 15.75 | — |
| 94 | Đại học Luật - Đại Học Huế | Luật kinh tế | Thừa Thiên Huế | A01 | 15.75 | — |
| 95 | Đại học Luật - Đại Học Huế | Luật kinh tế | Thừa Thiên Huế | A00 | 15.75 | — |
| 96 | Đại học Luật - Đại Học Huế | Luật kinh tế | Thừa Thiên Huế | C00 | 15.75 | ▼ 2.00 |
| 97 | Đại học Luật - Đại Học Huế | Luật kinh tế | Thừa Thiên Huế | A00,C00,C20,D01 | 15.75 | ▼ 2.00 |
| 98 | Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị | Luật kinh tế | Hà Nội | D01 | 15 | — |
| 99 | Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị | Luật kinh tế | Hà Nội | C00 | 15 | — |
| 100 | Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị | Luật kinh tế | Hà Nội | A00 | 15 | — |
| 101 | Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị | Luật kinh tế | Hà Nội | A01 | 15 | — |
| 102 | Đại Học Đại Nam | Luật kinh tế | Hà Nội | A08,A09,C00,C19 | 15 | ▲ 0.50 |
| 103 | Đại Học Đại Nam | Luật kinh tế | Hà Nội | A08 | 15 | ▲ 0.50 |
| 104 | Đại Học Đại Nam | Luật kinh tế | Hà Nội | A09 | 15 | ▲ 0.50 |
| 105 | Đại Học Đại Nam | Luật kinh tế | Hà Nội | C00 | 15 | ▲ 0.50 |
| 106 | Đại Học Đại Nam | Luật kinh tế | Hà Nội | C19 | 15 | ▲ 0.50 |
| 107 | Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCM | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A01,D01,D15,D66 | 15 | ▼ 0.50 |
| 108 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D07 | 15 | — |
| 109 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A00,A08,C00,D01 | 15 | ▲ 1.00 |
| 110 | Đại Học Quốc Tế Sài Gòn | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A01,D01,D96 | 15 | — |
| 111 | Đại Học Quốc Tế Sài Gòn | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D96 | 15 | — |
| 112 | Đại học Tài Chính Kế Toán | Luật kinh tế | Quảng Ngãi | A00,C00,C15,D01 | 15 | ▲ 1.00 |
| 113 | Đại học Tài Chính Kế Toán | Luật kinh tế | Quảng Ngãi | A00 | 15 | ▲ 1.00 |
| 114 | Đại học Tài Chính Kế Toán | Luật kinh tế | Quảng Ngãi | C00 | 15 | ▲ 1.00 |
| 115 | Đại học Tài Chính Kế Toán | Luật kinh tế | Quảng Ngãi | C15 | 15 | ▲ 1.00 |
| 116 | Đại học Tài Chính Kế Toán | Luật kinh tế | Quảng Ngãi | D01 | 15 | ▲ 1.00 |
| 117 | Đại Học Văn Lang | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A00 | 15 | ▼ 3.00 |
| 118 | Đại Học Văn Lang | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | C00 | 15 | ▼ 3.00 |
| 119 | Đại Học Văn Lang | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | D01 | 15 | ▼ 3.00 |
| 120 | Đại Học Văn Lang | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A00,A01,C00,D01 | 15 | ▼ 3.00 |
| 121 | Đại Học Văn Lang | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A01 | 15 | ▼ 3.00 |
| 122 | Đại Học Vinh | Luật kinh tế | Nghệ An | A01 | 15 | ▲ 1.00 |
| 123 | Đại Học Vinh | Luật kinh tế | Nghệ An | A00 | 15 | ▲ 1.00 |
| 124 | Đại Học Vinh | Luật kinh tế | Nghệ An | A00,A01,C00,D01 | 15 | ▲ 1.00 |
| 125 | Đại Học Vinh | Luật kinh tế | Nghệ An | D01 | 15 | ▲ 1.00 |
| 126 | Đại Học Vinh | Luật kinh tế | Nghệ An | C00 | 15 | ▲ 1.00 |
| 127 | Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum | Luật kinh tế | Kon Tum | A09 | 14.25 | ▲ 0.25 |
| 128 | Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum | Luật kinh tế | Kon Tum | A00,A09,C00,D01 | 14.25 | ▲ 0.25 |
| 129 | Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum | Luật kinh tế | Kon Tum | D01 | 14.25 | ▲ 0.25 |
| 130 | Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum | Luật kinh tế | Kon Tum | C00 | 14.25 | ▲ 0.25 |
| 131 | Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum | Luật kinh tế | Kon Tum | A00 | 14.25 | ▲ 0.25 |
| 132 | Đại học Công nghệ Miền Đông | Luật kinh tế | Đồng Nai | A10,C00,C19,D01 | 14 | ▼ 1.00 |
| 133 | Đại học Công nghệ Miền Đông | Luật kinh tế | Đồng Nai | D15 | 14 | ▼ 1.00 |
| 134 | Đại học Công nghệ Miền Đông | Luật kinh tế | Đồng Nai | D01 | 14 | ▼ 1.00 |
| 135 | Đại học Công nghệ Miền Đông | Luật kinh tế | Đồng Nai | A01 | 14 | ▼ 1.00 |
| 136 | Đại học Công nghệ Miền Đông | Luật kinh tế | Đồng Nai | A00 | 14 | ▼ 1.00 |
| 137 | Đại Học Cửu Long | Luật kinh tế | Vĩnh Long | D01 | 14 | ▲ 1.00 |
| 138 | Đại Học Cửu Long | Luật kinh tế | Vĩnh Long | C00 | 14 | ▲ 1.00 |
| 139 | Đại Học Cửu Long | Luật kinh tế | Vĩnh Long | A00,A01,C00,D01 | 14 | ▲ 1.00 |
| 140 | Đại Học Cửu Long | Luật kinh tế | Vĩnh Long | A00 | 14 | ▲ 1.00 |
| 141 | Đại Học Cửu Long | Luật kinh tế | Vĩnh Long | A01 | 14 | ▲ 1.00 |
| 142 | Đại Học Dân Lập Duy Tân | Luật kinh tế | Đà Nẵng | C00 | 14 | ▲ 1.00 |
| 143 | Đại Học Dân Lập Duy Tân | Luật kinh tế | Đà Nẵng | A00,C00,C15,D01 | 14 | ▲ 1.00 |
| 144 | Đại Học Dân Lập Duy Tân | Luật kinh tế | Đà Nẵng | D01 | 14 | ▲ 1.00 |
| 145 | Đại Học Dân Lập Duy Tân | Luật kinh tế | Đà Nẵng | C15 | 14 | ▲ 1.00 |
| 146 | Đại Học Dân Lập Duy Tân | Luật kinh tế | Đà Nẵng | A00 | 14 | ▲ 1.00 |
| 147 | Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An | Luật kinh tế | Long An | C05 | 14 | ▲ 1.00 |
| 148 | Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An | Luật kinh tế | Long An | A00,C04,C05 | 14 | ▲ 1.00 |
| 149 | Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An | Luật kinh tế | Long An | A00 | 14 | ▲ 1.00 |
| 150 | Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An | Luật kinh tế | Long An | C00 | 14 | ▲ 1.00 |
| 151 | Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An | Luật kinh tế | Long An | C04 | 14 | ▲ 1.00 |
| 152 | Đại Học Lạc Hồng | Luật kinh tế | Đồng Nai | A00,A01,C00,D01 | 14 | ▼ 1.00 |
| 153 | Đại Học Lạc Hồng | Luật kinh tế | Đồng Nai | A00 | 14 | — |
| 154 | Đại Học Lạc Hồng | Luật kinh tế | Đồng Nai | A01 | 14 | — |
| 155 | Đại Học Lạc Hồng | Luật kinh tế | Đồng Nai | C00 | 14 | — |
| 156 | Đại Học Lạc Hồng | Luật kinh tế | Đồng Nai | D01 | 14 | — |
| 157 | Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội ) | Luật kinh tế | Hà Nội | A00,A01,D01 | 14 | ▼ 0.50 |
| 158 | Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội ) | Luật kinh tế | Hà Nội | A00 | 14 | ▼ 0.50 |
| 159 | Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội ) | Luật kinh tế | Hà Nội | A01 | 14 | ▼ 0.50 |
| 160 | Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội ) | Luật kinh tế | Hà Nội | D01 | 14 | ▼ 0.50 |
| 161 | Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam) | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01 | 14 | ▼ 2.00 |
| 162 | Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam) | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | D01 | 14 | ▼ 2.00 |
| 163 | Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam) | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A01 | 14 | ▼ 2.00 |
| 164 | Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam) | Luật kinh tế | Hồ Chí Minh | A00 | 14 | ▼ 2.00 |
| 165 | Đại Học Phan Thiết | Luật kinh tế | Bình Thuận | D66 | 14 | — |
| 166 | Đại Học Phan Thiết | Luật kinh tế | Bình Thuận | D14 | 14 | — |
| 167 | Đại Học Phan Thiết | Luật kinh tế | Bình Thuận | C00 | 14 | — |
| 168 | Đại Học Phan Thiết | Luật kinh tế | Bình Thuận | D84 | 14 | — |
| 169 | Đại Học Tây Đô | Luật kinh tế | Cần Thơ | D14 | 14 | — |
| 170 | Đại Học Tây Đô | Luật kinh tế | Cần Thơ | D84 | 14 | — |
| 171 | Đại Học Tây Đô | Luật kinh tế | Cần Thơ | C00,D14,D66,D84 | 14 | — |
| 172 | Đại Học Tây Đô | Luật kinh tế | Cần Thơ | D66 | 14 | — |
| 173 | Đại Học Tây Đô | Luật kinh tế | Cần Thơ | C00 | 14 | — |
| 174 | Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái Nguyên | Luật kinh tế | Thái Nguyên | A00,C00,D01,D14 | 13.5 | ▲ 0.50 |
| 175 | Đại Học Thành Đông | Luật kinh tế | Hải Dương | A00 | 13 | ▼ 2.50 |
| 176 | Đại Học Thành Đông | Luật kinh tế | Hải Dương | B00 | 13 | ▼ 2.50 |
| 177 | Đại Học Thành Đông | Luật kinh tế | Hải Dương | B02 | 13 | ▼ 2.50 |
| 178 | Đại Học Thành Đông | Luật kinh tế | Hải Dương | C03 | 13 | ▼ 2.50 |
| 179 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Luật kinh tế | Hà Nội | D01 | 24.5/40 | ▲ 2.15 |
| 180 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Luật kinh tế | Hà Nội | A01,D01,D07 | 24.5/40 | ▲ 2.15 |
| 181 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Luật kinh tế | Hà Nội | D07 | 24.5/40 | ▲ 2.15 |
| 182 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Luật kinh tế | Hà Nội | A00,A01,D01,D07 | 24.5/40 | ▲ 2.15 |
| 183 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Luật kinh tế | Hà Nội | A00 | 24.5/40 | ▲ 2.15 |
| 184 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Luật kinh tế | Hà Nội | A01 | 24.5/40 | ▲ 2.15 |