tuyensinh.com

Mã ngành 7310101

Điểm chuẩn ngành Kinh tế

48 trường đào tạo · 67 chương trình · 676 mức điểm chuẩn · 2016–2026

143 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2019

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Mở TPHCMKinh tếHồ Chí MinhD0726 7.30
2Đại Học Mở TPHCMKinh tếHồ Chí MinhA0026 7.30
3Đại Học Mở TPHCMKinh tếHồ Chí MinhA0126 7.30
4Đại Học Mở TPHCMKinh tếHồ Chí MinhD0126 7.30
5Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMKinh tế họcHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0723.75 2.25
6Đại Học Kinh Tế TPHCMKinh tếHồ Chí MinhA0123.3 2.60
7Đại Học Kinh Tế TPHCMKinh tếHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0723.3 2.60
8Đại Học Kinh Tế TPHCMKinh tếHồ Chí MinhA0023.3 2.60
9Đại Học Kinh Tế TPHCMKinh tếHồ Chí MinhD0123.3 2.60
10Đại Học Kinh Tế TPHCMKinh tếHồ Chí MinhD0723.3 2.60
11Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMKinh tế (Kinh tế học, Kinh tế và Quản lý Công)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D0723 0.75
12Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMKinh tế (Kinh tế học) (chất lượng cao)Hồ Chí MinhA00,A01,D01,D0722.9 3.90
13Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCMKinh tế và Quản lý công chất lượng caoHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0722 3.00
14Học Viện Ngân HàngKinh tếHà NộiA0022
15Học Viện Ngân HàngKinh tếHà NộiA0122
16Học Viện Ngân HàngKinh tếHà NộiD0122
17Học Viện Ngân HàngKinh tếHà NộiA01,D01,D07,D0922
18Học Viện Ngân HàngKinh tếHà NộiD0722
19Học Viện Ngân HàngKinh tếHà NộiA00,A01,D01,D0722
20Học Viện Tài ChínhKinh tếHà NộiA01,D01,D0721.65 1.10
21Học Viện Tài ChínhKinh tếHà NộiD0121.65 1.10
22Học Viện Tài ChínhKinh tếHà NộiA0121.65 1.10
23Đại Học Cần ThơKinh tếCần ThơA0120.75 1.75
24Đại Học Cần ThơKinh tếCần ThơC0220.75 1.75
25Đại Học Cần ThơKinh tếCần ThơA00,A01,A02,D0120.75 1.75
26Đại Học Cần ThơKinh tếCần ThơD0120.75 1.75
27Đại Học Cần ThơKinh tếCần ThơA00,A01,C02,D0120.75 1.75
28Đại Học Cần ThơKinh tếCần ThơA0020.75 1.75
29Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngKinh tếĐà NẵngA00,A01,D01,D9020.75 2.25
30Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngKinh tếĐà NẵngA0020.75 2.25
31Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngKinh tếĐà NẵngA0120.75 2.25
32Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngKinh tếĐà NẵngD0120.75 2.25
33Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà NẵngKinh tếĐà NẵngD9020.75 2.25
34Đại Học Mở TPHCMKinh tếHồ Chí MinhA00,A01,D01,D0720.65 1.95
35Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênKinh tếThái NguyênB0019 6.00
36Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênKinh tếThái NguyênD0119 6.00
37Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênKinh tếThái NguyênA0019
38Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênKinh tếThái NguyênC0419
39Đại Học Nông Lâm TPHCMKinh tếHồ Chí MinhD0119 1.50
40Đại Học Nông Lâm TPHCMKinh tếHồ Chí MinhA0019 1.50
41Đại Học Nông Lâm TPHCMKinh tếHồ Chí MinhA0119 1.50
42Đại Học Nông Lâm TPHCMKinh tếHồ Chí MinhA01,D0119 1.50
43Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiKinh tếHà NộiD0118
44Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiKinh tếHà NộiA0018
45Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiKinh tếHà NộiA0118
46Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiKinh tếHà NộiA0818
47Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Kinh tếHà NộiD0118 2.50
48Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Kinh tếHà NộiA1618 2.50
49Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Kinh tếHà NộiC1518 2.50
50Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )Kinh tếHà NộiA0018 2.50
51Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênKinh tếHải DươngD0718 4.00
52Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênKinh tếHải DươngD0118 4.00
53Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênKinh tếHải DươngA0118 4.00
54Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênKinh tếHải DươngA0018 4.00
55Đại Học Tây NguyênKinh tếĐắk LắkA0118 5.00
56Đại Học Tây NguyênKinh tếĐắk LắkD0118 5.00
57Đại Học Tây NguyênKinh tếĐắk LắkA0018 5.00
58Học Viện Chính Sách và Phát TriểnKinh tếHà NộiD0117.5 0.50
59Học Viện Chính Sách và Phát TriểnKinh tếHà NộiA0017.5 0.50
60Học Viện Chính Sách và Phát TriểnKinh tếHà NộiA0117.5 0.50
61Học Viện Chính Sách và Phát TriểnKinh tếHà NộiC0117.5 0.50
62Học Viện Chính Sách và Phát TriểnKinh tếHà NộiA00,A01,C01,D0117.5 0.50
63Đại Học Hải PhòngKinh tếHải PhòngC0116.5 2.50
64Đại Học Hải PhòngKinh tếHải PhòngD0116.5 2.50
65Đại Học Hải PhòngKinh tếHải PhòngA0116.5 2.50
66Đại Học Hải PhòngKinh tếHải PhòngA0016.5 2.50
67Đại Học Hồng ĐứcKinh tếThanh HóaA0016 0.50
68Đại Học Hồng ĐứcKinh tếThanh HóaC0116 0.50
69Đại Học Hồng ĐứcKinh tếThanh HóaC0216 0.50
70Đại Học Hồng ĐứcKinh tếThanh HóaD0116 0.50
71Đại Học Quang TrungKinh tếBình ĐịnhA00,A09,C14,D0116 3.00
72Đại Học Thái BìnhKinh tếThái BìnhC1415.35
73Đại Học Thái BìnhKinh tếThái BìnhD0115.35
74Đại Học Thái BìnhKinh tếThái BìnhA0015.35
75Đại Học Thái BìnhKinh tếThái BìnhB0015.35
76Đại Học Nha TrangKinh tế (chuyên ngành Kinh tế thủy sản)Khánh HòaD0115
77Đại Học Nha TrangKinh tế (chuyên ngành Kinh tế thủy sản)Khánh HòaD9615
78Đại Học Nha TrangKinh tế (chuyên ngành Kinh tế thủy sản)Khánh HòaA0115
79Đại Học Nha TrangKinh tế (chuyên ngành Kinh tế thủy sản)Khánh HòaD0715
80Đại Học Trà VinhKinh tếTrà VinhD0115 1.00
81Đại Học Trà VinhKinh tếTrà VinhA00,A01,C01,D0115 1.00
82Đại Học Trà VinhKinh tếTrà VinhC0115 1.00
83Đại Học Trà VinhKinh tếTrà VinhA0115 1.00
84Đại Học Trà VinhKinh tếTrà VinhA0015 1.00
85Đại Học VinhKinh tếNghệ AnA0015 1.00
86Đại Học VinhKinh tếNghệ AnA00,A01,B00,D0115 1.00
87Đại Học VinhKinh tếNghệ AnD0115 1.00
88Đại Học VinhKinh tếNghệ AnB0015
89Đại Học VinhKinh tếNghệ AnA0115 1.00
90Đại Học Hải DươngKinh tếHải DươngA00,A01,D0114.4
91Đại Học Hải PhòngKinh tếHải PhòngA00,A01,C01,D0114 1.50
92Đại Học Hồng ĐứcKinh tếThanh HóaA00,C04,C14,D0114 1.50
93Đại Học Hùng VươngKinh tếPhú ThọA0114
94Đại Học Hùng VươngKinh tếPhú ThọA00,A01,A09,D0114 1.50
95Đại Học Hùng VươngKinh tếPhú ThọA00,A01,D01,D8414 1.50
96Đại Học Hùng VươngKinh tếPhú ThọD0114
97Đại Học Hùng VươngKinh tếPhú ThọB0014
98Đại Học Hùng VươngKinh tếPhú ThọA0014
99Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiKinh tếHà NộiA00,A01,A08,D0114
100Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếKinh tế (chất lượng cao)Thừa Thiên HuếA00,A01,C15,D0114 1.00
101Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếKinh tếThừa Thiên HuếA00,A01,C15,D0114 1.00
102Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếKinh tếThừa Thiên HuếA1614 1.00
103Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếKinh tếThừa Thiên HuếA0114 1.00
104Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếKinh tếThừa Thiên HuếA0014 1.00
105Đại Học Kinh Tế – Đại Học HuếKinh tếThừa Thiên HuếD0114 1.00
106Đại Học Lạc HồngKinh tếĐồng NaiA00,A01,C00,D0114 1.00
107Đại Học Lạc HồngKinh tếĐồng NaiD0114
108Đại Học Lạc HồngKinh tếĐồng NaiC0114
109Đại Học Lạc HồngKinh tếĐồng NaiA0114
110Đại Học Lạc HồngKinh tếĐồng NaiA0014
111Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Kinh tếHà NộiA0114 0.50
112Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Kinh tếHà NộiA00,A01,D0114 0.50
113Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Kinh tếHà NộiA0014 0.50
114Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở Hà Nội )Kinh tếHà NộiD0114 0.50
115Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam)Kinh tếHồ Chí MinhA0014
116Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam)Kinh tếHồ Chí MinhA00,A01,D0114
117Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam)Kinh tếHồ Chí MinhD0114
118Đại Học Lao Động – Xã Hội ( Cơ sở phía Nam)Kinh tếHồ Chí MinhA0114
119Đại Học Quy NhơnKinh tếBình ĐịnhA0114
120Đại Học Quy NhơnKinh tếBình ĐịnhA0014
121Đại Học Quy NhơnKinh tếBình ĐịnhD0114
122Đại Học Quy NhơnKinh tếBình ĐịnhA00,A01,D0114
123Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênKinh tếHải DươngA00,A01,D01,D2414
124Đại Học Tây NguyênKinh tếĐắk LắkA00,A01,D01,D0714 1.00
125Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái NguyênKinh tếThái NguyênA00,A01,C04,D0113.5 0.50
126Đại học Kinh Tế Nghệ AnKinh tếNghệ AnA0013.5 0.50
127Đại học Kinh Tế Nghệ AnKinh tếNghệ AnA00,A01,B00,D0113.5 0.50
128Đại học Kinh Tế Nghệ AnKinh tếNghệ AnD0113.5 0.50
129Đại học Kinh Tế Nghệ AnKinh tếNghệ AnB0013.5 0.50
130Đại học Kinh Tế Nghệ AnKinh tếNghệ AnA0113.5 0.50
131Đại học Nông Lâm Bắc GiangKinh tếBắc GiangA00,A01,D0113
132Đại học Nông Lâm Bắc GiangKinh tếBắc GiangA0013
133Đại học Nông Lâm Bắc GiangKinh tếBắc GiangD0113
134Đại học Nông Lâm Bắc GiangKinh tếBắc GiangA0113
135Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiKinh tếHà NộiD0927.08/40
136Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiKinh tếHà NộiD1027.08/40
137Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiKinh tếHà NộiA0127.08/40
138Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiKinh tếHà NộiD0127.08/40
139Đại Học Kinh Tế Quốc DânKinh tếHà NộiA0024.75/40 2.00
140Đại Học Kinh Tế Quốc DânKinh tếHà NộiA01,D01,D0724.75/40 2.00
141Đại Học Kinh Tế Quốc DânKinh tếHà NộiD0724.75/40 2.00
142Đại Học Kinh Tế Quốc DânKinh tếHà NộiD0124.75/40 2.00
143Đại Học Kinh Tế Quốc DânKinh tếHà NộiA0124.75/40 2.00
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.