tuyensinh.com

Mã ngành 7140205

Điểm chuẩn ngành Giáo dục Chính trị

16 trường đào tạo · 17 chương trình · 279 mức điểm chuẩn · 2016–2026

15 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2024

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Sư Phạm Hà NộiGiáo dục chính trịHà Nội28.83
2Đại Học Sư Phạm – Đại Học Thái NguyênGiáo dục Chính trịThái Nguyên28.31
3Đại Học VinhGiáo dục chính trịNghệ AnC00,C19,C20,D6627.8 1.30
4Đại Học Tây BắcGiáo dục Chính trịSơn LaC00,C10,C20,D0127.78
5Đại Học Sư Phạm TPHCMGiáo dục Chính trịHồ Chí MinhC00,C19,D0127.58
6Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngGiáo dục Chính trịĐà Nẵng27.2
7Đại Học Sư Phạm – Đại Học HuếGiáo dục Chính trịThừa Thiên Huế27.05
8Đại Học Sư Phạm – Đại Học HuếGiáo dục Chính trịThừa Thiên HuếC00,C19,C20,D6627.05 1.55
9Trường Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP.HCMGiáo dục Chính trịAn GiangC00,C19,D01,D6626.99 1.18
10Đại Học Sài GònGiáo dục Chính trịHồ Chí MinhC0026.86
11Đại Học Sài GònGiáo dục Chính trịHồ Chí MinhC1926.86 2.61
12Đại Học Đồng ThápGiáo dục Chính trịĐồng ThápC0026.8 1.00
13Đại Học Quy NhơnGiáo dục Chính trịBình ĐịnhC00,C19,C20,D0126.65
14Đại Học Tây NguyênGiáo dục Chính trịĐắk LắkC0026.36 1.36
15Đại Học Hải DươngGiáo dục Chính trịHải DươngC00,C14,C20,D0124.15
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.