tuyensinh.com

Mã ngành 7140205

Điểm chuẩn ngành Giáo dục Chính trị

16 trường đào tạo · 17 chương trình · 279 mức điểm chuẩn · 2016–2026

64 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2018

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học VinhGiáo dục chính trịNghệ AnC00,C19,C20,D6620 4.50
2Đại Học VinhGiáo dục chính trịNghệ AnA0020 4.50
3Đại Học VinhGiáo dục chính trịNghệ AnD0120 4.50
4Đại Học VinhGiáo dục chính trịNghệ AnC0020 4.50
5Đại Học VinhGiáo dục chính trịNghệ AnC00,C19,C20,D0120 4.50
6Đại Học Sư Phạm TPHCMGiáo dục Chính trịHồ Chí MinhC1919.75 2.75
7Đại Học Sư Phạm TPHCMGiáo dục Chính trịHồ Chí MinhD0119.75 2.75
8Đại Học Sư Phạm TPHCMGiáo dục Chính trịHồ Chí MinhC19,D0119.75 2.75
9Đại Học Sư Phạm TPHCMGiáo dục Chính trịHồ Chí MinhC0019.75 2.75
10Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngGiáo dục Chính trịĐà NẵngC00,C19,C20,D6619 5.00
11Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngGiáo dục Chính trịĐà NẵngC0019 5.00
12Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngGiáo dục Chính trịĐà NẵngD6619 5.00
13Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngGiáo dục Chính trịĐà NẵngC2019 5.00
14Đại Học Tây NguyênGiáo dục Chính trịĐắk LắkC1919 3.25
15Đại Học Tây NguyênGiáo dục Chính trịĐắk LắkC00,C19,C20,D6619 3.25
16Đại Học Tây NguyênGiáo dục Chính trịĐắk LắkC00,C19,D01,D6619 3.25
17Đại Học Tây NguyênGiáo dục Chính trịĐắk LắkD0119 3.25
18Đại Học Tây NguyênGiáo dục Chính trịĐắk LắkD6619 3.25
19Đại Học Tây NguyênGiáo dục Chính trịĐắk LắkC0019 3.25
20Đại Học Sài GònGiáo dục Chính trịHồ Chí MinhC00,C1918 0.50
21Đại Học Sài GònGiáo dục Chính trịHồ Chí MinhC1918 0.50
22Đại Học Sài GònGiáo dục Chính trịHồ Chí MinhD0118 0.50
23Đại Học Sài GònGiáo dục Chính trịHồ Chí MinhC0318 0.50
24Đại Học Sư Phạm Hà NộiGiáo dục chính trịHà NộiC1917.5 1.25
25Đại Học Đồng ThápGiáo dục Chính trịĐồng ThápC1817
26Đại Học Đồng ThápGiáo dục Chính trịĐồng ThápC00,C19,D01,D1417 1.50
27Đại Học Đồng ThápGiáo dục Chính trịĐồng ThápC00,C19,D0117 1.50
28Đại Học Đồng ThápGiáo dục Chính trịĐồng ThápD1417 1.50
29Đại Học Đồng ThápGiáo dục Chính trịĐồng ThápD0117 1.50
30Đại Học Đồng ThápGiáo dục Chính trịĐồng ThápC0017 1.50
31Đại Học Hà TĩnhGiáo dục Chính trịHà TĩnhC0417 1.50
32Đại Học Hà TĩnhGiáo dục Chính trịHà TĩnhA0017 1.50
33Đại Học Hà TĩnhGiáo dục Chính trịHà TĩnhC0017 1.50
34Đại Học Hà TĩnhGiáo dục Chính trịHà TĩnhD0117 1.50
35Đại Học Hà TĩnhGiáo dục Chính trịHà TĩnhA00,C00,C14,D0117 1.50
36Đại Học Hải PhòngGiáo dục Chính trịHải PhòngB0017 1.50
37Đại Học Hải PhòngGiáo dục Chính trịHải PhòngA0017 1.50
38Đại Học Hải PhòngGiáo dục Chính trịHải PhòngA00,B00,C14,C1517 1.50
39Đại Học Hải PhòngGiáo dục Chính trịHải PhòngC1417 1.50
40Đại Học Hải PhòngGiáo dục Chính trịHải PhòngC1517 1.50
41Đại Học Quảng BìnhGiáo dục Chính trịQuảng BìnhD6617 1.50
42Đại Học Quảng BìnhGiáo dục Chính trịQuảng BìnhC2017 1.50
43Đại Học Quảng BìnhGiáo dục Chính trịQuảng BìnhC1917 1.50
44Đại Học Quảng BìnhGiáo dục Chính trịQuảng BìnhC0017 1.50
45Đại Học Quảng BìnhGiáo dục Chính trịQuảng BìnhC00,C19,C20,D6617 1.50
46Đại Học Quy NhơnGiáo dục Chính trịBình ĐịnhC00,C19,D0117 4.50
47Đại Học Quy NhơnGiáo dục Chính trịBình ĐịnhD0117 4.50
48Đại Học Quy NhơnGiáo dục Chính trịBình ĐịnhC1917 4.50
49Đại Học Quy NhơnGiáo dục Chính trịBình ĐịnhC0017 4.50
50Đại Học Sư Phạm – Đại Học HuếGiáo dục Chính trịThừa Thiên HuếC00,C19,C20,D6617 4.25
51Đại Học Sư Phạm – Đại Học HuếGiáo dục Chính trịThừa Thiên HuếC0017 4.25
52Đại Học Sư Phạm – Đại Học HuếGiáo dục Chính trịThừa Thiên HuếC1917 4.25
53Đại Học Sư Phạm – Đại Học HuếGiáo dục Chính trịThừa Thiên HuếC2017 4.25
54Đại Học Sư Phạm – Đại Học Thái NguyênGiáo dục Chính trịThái NguyênC2017
55Đại Học Sư Phạm – Đại Học Thái NguyênGiáo dục Chính trịThái NguyênC00,C2017
56Đại Học Sư Phạm – Đại Học Thái NguyênGiáo dục Chính trịThái NguyênC0017
57Đại Học Sư Phạm – Đại Học Thái NguyênGiáo dục Chính trịThái NguyênC00,C19,C2017
58Đại Học Sư Phạm – Đại Học Thái NguyênGiáo dục Chính trịThái NguyênC1917
59Đại Học Tây BắcGiáo dục Chính trịSơn LaC1917
60Đại Học Tây BắcGiáo dục Chính trịSơn LaC00,C19,C20,D0117
61Đại Học Tây BắcGiáo dục Chính trịSơn LaC2017
62Đại Học Tây BắcGiáo dục Chính trịSơn LaC0017
63Đại Học Tây BắcGiáo dục Chính trịSơn LaD0117
64Trường Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP.HCMGiáo dục Chính trịAn GiangC00,C19,D01,D6617 1.00
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.