tuyensinh.com

Mã ngành 7140205

Điểm chuẩn ngành Giáo dục Chính trị

16 trường đào tạo · 17 chương trình · 279 mức điểm chuẩn · 2016–2026

13 chương trình · Thi THPT · thang 30 · năm 2022

#TrườngChương trìnhTỉnh/TPTổ hợpĐiểmSo với năm trước
1Đại Học Sư Phạm Hà NộiGiáo dục chính trịHà NộiC1928.5 2.25
2Đại Học Sư Phạm Hà NộiGiáo dục chính trịHà NộiC2028.5 0.25
3Đại Học Sư Phạm – Đại Học Thái NguyênGiáo dục Chính trịThái NguyênC00,C2025.75 0.75
4Đại Học Tây BắcGiáo dục Chính trịSơn LaC00,C19,C20,D0125.6 0.60
5Trường Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP.HCMGiáo dục Chính trịAn GiangC00,C19,D01,D6624.5 6.00
6Đại Học Đồng ThápGiáo dục Chính trịĐồng ThápC00,C19,D0124.25 5.25
7Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà NẵngGiáo dục Chính trịĐà NẵngC00,C19,C20,D6623 0.50
8Đại Học Tây NguyênGiáo dục Chính trịĐắk LắkC00,C19,D01,D6623
9Đại Học Sài GònGiáo dục Chính trịHồ Chí MinhC00,C1922.5 1.75
10Đại Học Quy NhơnGiáo dục Chính trịBình ĐịnhC00,C19,D0120 1.00
11Đại Học Hải PhòngGiáo dục Chính trịHải PhòngA00,B00,C14,C1519
12Đại Học Sư Phạm – Đại Học HuếGiáo dục Chính trịThừa Thiên HuếC00,C19,C20,D6619
13Đại Học VinhGiáo dục chính trịNghệ AnC00,C19,C20,D6622/40 1.00
← Tất cả ngànhNhập điểm — xem ngành phù hợp →

Tên ngành: theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điểm chuẩn tổng hợp từ công bố của từng trường; mỗi mức điểm có liên kết về trang nguồn. Điểm ở các thang khác nhau (30 / 100 / ĐGNL) không so sánh trực tiếp được — dùng bộ lọc phương thức.