| 1 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ Thực phàm (hệ Đại trà) | Hồ Chí Minh | A00,B00 | 20.85 | ▼ 4.15 |
| 2 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ Thực phàm (hệ Đại trà) | Hồ Chí Minh | D90 | 20.85 | ▼ 4.15 |
| 3 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ Thực phàm (hệ Đại trà) | Hồ Chí Minh | A00,B00,D07,D90 | 20.85 | ▼ 4.15 |
| 4 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ thực phẩm (Đại trà) | Hồ Chí Minh | A00 | 20.85 | ▼ 4.15 |
| 5 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ Thực phàm (hệ Đại trà) | Hồ Chí Minh | B00; D07; D90 | 20.85 | — |
| 6 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ thực phẩm (Chất lượng cao tiếng Việt) | Hồ Chí Minh | A00 | 19.2 | ▼ 2.55 |
| 7 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ thực phẩm (Đại trà) | Hồ Chí Minh | D90 | 19.2 | ▼ 2.55 |
| 8 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ thực phẩm (Đại trà) | Hồ Chí Minh | A00,B00 | 19.2 | ▼ 2.55 |
| 9 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ thực phẩm (Đại trà) | Hồ Chí Minh | A00,B00,D07,D90 | 19.2 | ▼ 2.55 |
| 10 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ thực phẩm (Chất lượng cao tiếng Việt) | Hồ Chí Minh | D90 | 19.2 | ▼ 2.55 |
| 11 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ thực phẩm (Chất lượng cao tiếng Việt) | Hồ Chí Minh | D07 | 19.2 | ▼ 2.55 |
| 12 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ thực phẩm (Chất lượng cao tiếng Việt) | Hồ Chí Minh | B00 | 19.2 | ▼ 2.55 |
| 13 | Đại Học Cần Thơ | Công nghệ thực phẩm (CTCLC) | Cần Thơ | A00,A01,B00,D07 | 18.75 | ▼ 3.00 |
| 14 | Đại Học Nông Lâm TPHCM | Công nghệ thực phẩm (CLC) | Hồ Chí Minh | A00,A01,B00,D08 | 18.75 | ▼ 4.25 |
| 15 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ thực phẩm (Chất lượng cao tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | A00 | 18.45 | ▼ 2.05 |
| 16 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ thực phẩm (Chất lượng cao tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | D90 | 18.45 | — |
| 17 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ thực phẩm (Chất lượng cao tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | D90 | 18.45 | ▼ 2.05 |
| 18 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ thực phẩm (Chất lượng cao tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | A00,B00 | 18.45 | ▼ 2.05 |
| 19 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ thực phẩm (Chất lượng cao tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | A00,B00,D07,D90 | 18.45 | ▼ 2.05 |
| 20 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ thực phẩm (Chất lượng cao tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | D07 | 18.45 | ▼ 2.05 |
| 21 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ thực phẩm (Chất lượng cao tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | B00 | 18.45 | ▼ 2.05 |
| 22 | Đại Học Công Nghiệp TPHCM | Công nghệ thực phẩm | Hồ Chí Minh | A00,B00,D07,D90 | 18 | ▼ 2.75 |
| 23 | Đại Học Nông Lâm TPHCM | Công nghệ thực phẩm (CT tiên tiến) | Hồ Chí Minh | A00,A01,B00,D08 | 18 | ▼ 2.00 |
| 24 | Đại Học Nông Lâm TPHCM | Công nghệ thực phẩm (CLC) | Hồ Chí Minh | A00 | 18 | ▼ 2.00 |
| 25 | Đại Học Nông Lâm TPHCM | Công nghệ thực phẩm (CLC) | Hồ Chí Minh | A01 | 18 | ▼ 2.00 |
| 26 | Đại Học Nông Lâm TPHCM | Công nghệ thực phẩm (CLC) | Hồ Chí Minh | B00 | 18 | ▼ 2.00 |
| 27 | Đại Học Nông Lâm TPHCM | Công nghệ thực phẩm (CLC) | Hồ Chí Minh | D08 | 18 | ▼ 2.00 |
| 28 | Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCM | Công nghệ thực phẩm | Hồ Chí Minh | A00,A01,B00,D07 | 18 | ▼ 4.00 |
| 29 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Công nghệ thực phẩm | Hà Nội | A00,B00,D01,D07 | 17 | — |
| 30 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Công nghệ thực phẩm | Hà Nội | A00,B00,D07 | 17 | — |
| 31 | Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng | Công nghệ thực phẩm (Chất lượng cao) | Đà Nẵng | A00 | 16 | ▼ 4.00 |
| 32 | Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng | Công nghệ thực phẩm (Chất lượng cao) | Đà Nẵng | B00 | 16 | ▼ 4.00 |
| 33 | Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng | Công nghệ thực phẩm (Chất lượng cao) | Đà Nẵng | D07 | 16 | ▼ 4.00 |
| 34 | Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng | Công nghệ thực phẩm (Chất lượng cao) | Đà Nẵng | A00,B00,D07 | 16 | ▼ 4.00 |
| 35 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Công nghệ thực phẩm | Hồ Chí Minh | A00,B00,C08,D07 | 16 | ▼ 1.00 |
| 36 | Đại học Kiên Giang | Công nghệ thực phẩm | Kiên Giang | A00,A01,B00,D07 | 16 | — |
| 37 | Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Công nghệ thực phẩm | Cần Thơ | A00,B00,C02,D01 | 15.5 | ▼ 1.00 |
| 38 | Trường Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP.HCM | Công nghệ thực phẩm | An Giang | A00,B00,C05,D01 | 15.5 | ▼ 1.50 |
| 39 | Trường Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP.HCM | Công nghệ thực phẩm | An Giang | A00,B00,C05,D07 | 15.5 | ▼ 1.50 |
| 40 | Đại Học Cần Thơ | Công nghệ thực phẩm (CTCLC) | Cần Thơ | D08 | 15 | — |
| 41 | Đại Học Cần Thơ | Công nghệ thực phẩm (CTCLC) | Cần Thơ | A01 | 15 | — |
| 42 | Đại Học Cần Thơ | Công nghệ thực phẩm (CTCLC) | Cần Thơ | D07 | 15 | — |
| 43 | Đại Học Cần Thơ | Công nghệ thực phẩm (CTCLC) | Cần Thơ | A01,D07,D08 | 15 | — |
| 44 | Đại Học Cần Thơ | Công nghệ thực phẩm (CTCLC) | Cần Thơ | A01,B08 | 15 | — |
| 45 | Đại Học Công Nghiệp TPHCM | Công nghệ thực phẩm | Hồ Chí Minh | B00,D07,D90 | 15 | ▼ 4.00 |
| 46 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Công nghệ thực phẩm | Hồ Chí Minh | A00,A01,B00,D07 | 15 | ▼ 0.50 |
| 47 | Đại Học Nha Trang | Công nghệ thực phẩm | Khánh Hòa | A00,A01,B00,D07 | 15 | ▼ 1.00 |
| 48 | Đại Học Nông Lâm – Đại Học Huế | Công nghệ thực phẩm | Thừa Thiên Huế | A00,B00,B04,D08 | 15 | — |
| 49 | Đại Học Nông Lâm – Đại Học Huế | Công nghệ thực phẩm | Thừa Thiên Huế | A00,A02,B00,C02 | 15 | ▼ 0.50 |
| 50 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long | Công nghệ thực phẩm | Vĩnh Long | A01,B00,C04,D01 | 15 | ▼ 2.25 |
| 51 | Trường Đại học Mở Hà Nội | Công nghệ thực phẩm | Hà Nội | A00,B00,D07 | 14.5 | — |
| 52 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Công nghệ thực phẩm | Đồng Nai | A00,A06,B00,D07 | 14 | — |
| 53 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Công nghệ thực phẩm | Đồng Nai | A00,A06,B00,B04 | 14 | — |
| 54 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công nghệ thực phẩm | Hồ Chí Minh | A00,B00,B08,D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 55 | Đại học Sao Đỏ | Công nghệ thực phẩm | Hải Dương | A00,A09,C04,D01 | 14 | — |
| 56 | Đại học Sao Đỏ | Công nghệ thực phẩm | Hải Dương | A00,A09,B00,D01 | 14 | — |
| 57 | Đại Học Tây Đô | Công nghệ thực phẩm | Cần Thơ | A00,A01,A02,C01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 58 | Đại Học Tiền Giang | Công nghệ thực phẩm | Tiền Giang | A01,B00,B08 | 14 | ▼ 3.00 |
| 59 | Đại Học Trà Vinh | Công nghệ thực phẩm | Trà Vinh | A00,B00,D07,D90 | 14 | — |
| 60 | Đại Học Vinh | Công nghệ thực phẩm | Nghệ An | A00,B00,D01,D07 | 14 | ▼ 1.50 |
| 61 | Đại Học Vinh | Công nghệ thực phẩm | Nghệ An | A00,A01,B00,D07 | 14 | ▼ 1.50 |
| 62 | Đại học Công nghiệp Vinh | Công nghệ thực phẩm | Nghệ An | A00,A01,A02,B00 | 13.5 | ▼ 2.00 |
| 63 | Đại Học Cửu Long | Công nghệ thực phẩm | Vĩnh Long | A00,A01,B00,C01 | 13 | ▼ 2.50 |
| 64 | Đại Học Dân Lập Duy Tân | Công nghệ thực phẩm | Đà Nẵng | A00,A16,B00,C01 | 13 | ▼ 2.50 |
| 65 | Đại Học Nông Lâm – Đại Học Thái Nguyên | Công nghệ thực phẩm | Thái Nguyên | A00,B00,C02,D01 | 13 | ▼ 2.00 |
| 66 | Đại Học Nông Lâm – Đại Học Thái Nguyên | Công nghệ thực phẩm | Thái Nguyên | A00,B00,C04,D10 | 13 | ▼ 2.00 |
| 67 | Đại học Nông Lâm Bắc Giang | Công nghệ thực phẩm | Bắc Giang | A00,A01,B00,D01 | 13 | ▼ 2.50 |