| 1 | Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng | Công nghệ thực phẩm | Đà Nẵng | A00,D07 | 25 | — |
| 2 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ thực phẩm (Đại trà) | Hồ Chí Minh | D90 | 25 | ▲ 5.50 |
| 3 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ thực phẩm (Đại trà) | Hồ Chí Minh | A00 | 25 | — |
| 4 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ thực phẩm (Đại trà) | Hồ Chí Minh | D07 | 25 | — |
| 5 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ thực phẩm (Đại trà) | Hồ Chí Minh | B00 | 25 | — |
| 6 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ Thực phàm (hệ Đại trà) | Hồ Chí Minh | A00,B00,D07,D90 | 25 | ▲ 2.25 |
| 7 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ Thực phàm (hệ Đại trà) | Hồ Chí Minh | D90 | 25 | ▲ 2.25 |
| 8 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ Thực phàm (hệ Đại trà) | Hồ Chí Minh | A00,B00 | 25 | ▲ 2.25 |
| 9 | Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCM | Công nghệ thực phẩm | Hồ Chí Minh | A00,A01,B00,D07 | 23 | — |
| 10 | Đại Học Nông Lâm TPHCM | Công nghệ thực phẩm (CLC) | Hồ Chí Minh | A00,A01,B00,D08 | 23 | — |
| 11 | Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCM | Công nghệ thực phẩm | Hồ Chí Minh | A00,A01,B00,D07 | 22 | — |
| 12 | Đại Học Cần Thơ | Công nghệ thực phẩm (CTCLC) | Cần Thơ | A00,A01,B00,D07 | 21.75 | ▲ 3.75 |
| 13 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ thực phẩm (Chất lượng cao tiếng Việt) | Hồ Chí Minh | A00 | 21.75 | — |
| 14 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ thực phẩm (Chất lượng cao tiếng Việt) | Hồ Chí Minh | B00 | 21.75 | — |
| 15 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ thực phẩm (Đại trà) | Hồ Chí Minh | D90 | 21.75 | ▼ 3.25 |
| 16 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ thực phẩm (Chất lượng cao tiếng Việt) | Hồ Chí Minh | D90 | 21.75 | — |
| 17 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ thực phẩm (Đại trà) | Hồ Chí Minh | A00,B00,D07,D90 | 21.75 | ▲ 2.25 |
| 18 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ thực phẩm (Chất lượng cao tiếng Việt) | Hồ Chí Minh | D07 | 21.75 | — |
| 19 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ thực phẩm (Đại trà) | Hồ Chí Minh | A00,B00 | 21.75 | ▲ 2.25 |
| 20 | Đại Học Công Nghiệp TPHCM | Công nghệ thực phẩm | Hồ Chí Minh | A00,B00,D07,D90 | 20.75 | — |
| 21 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ thực phẩm (Chất lượng cao tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | D07 | 20.5 | — |
| 22 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ thực phẩm (Chất lượng cao tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | A00 | 20.5 | — |
| 23 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ thực phẩm (Chất lượng cao tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | A00,B00 | 20.5 | — |
| 24 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ thực phẩm (Chất lượng cao tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | A00,B00,D07,D90 | 20.5 | — |
| 25 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ thực phẩm (Chất lượng cao tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | D90 | 20.5 | — |
| 26 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ thực phẩm (Chất lượng cao tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | B00 | 20.5 | — |
| 27 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ thực phẩm (Chất lượng cao tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | D90 | 20.5 | — |
| 28 | Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng | Công nghệ thực phẩm (Chất lượng cao) | Đà Nẵng | B00 | 20 | — |
| 29 | Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng | Công nghệ thực phẩm (Chất lượng cao) | Đà Nẵng | D07 | 20 | — |
| 30 | Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng | Công nghệ thực phẩm (Chất lượng cao) | Đà Nẵng | A00,B00,D07 | 20 | — |
| 31 | Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng | Công nghệ thực phẩm (Chất lượng cao) | Đà Nẵng | A00 | 20 | — |
| 32 | Đại Học Nông Lâm TPHCM | Công nghệ thực phẩm (CLC) | Hồ Chí Minh | A01 | 20 | — |
| 33 | Đại Học Nông Lâm TPHCM | Công nghệ thực phẩm (CT tiên tiến) | Hồ Chí Minh | A00,A01,B00,D08 | 20 | — |
| 34 | Đại Học Nông Lâm TPHCM | Công nghệ thực phẩm (CLC) | Hồ Chí Minh | A00 | 20 | — |
| 35 | Đại Học Nông Lâm TPHCM | Công nghệ thực phẩm (CLC) | Hồ Chí Minh | D08 | 20 | — |
| 36 | Đại Học Nông Lâm TPHCM | Công nghệ thực phẩm (CLC) | Hồ Chí Minh | B00 | 20 | — |
| 37 | Đại Học Công Nghiệp TPHCM | Công nghệ thực phẩm | Hồ Chí Minh | B00,D07,D90 | 19 | — |
| 38 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long | Công nghệ thực phẩm | Vĩnh Long | A01,B00,C04,D01 | 17.25 | — |
| 39 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Công nghệ thực phẩm | Hồ Chí Minh | A00,B00,C08,D07 | 17 | — |
| 40 | Đại Học Tiền Giang | Công nghệ thực phẩm | Tiền Giang | A01,B00,B08 | 17 | — |
| 41 | Trường Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP.HCM | Công nghệ thực phẩm | An Giang | A00,B00,C05,D07 | 17 | ▲ 2.00 |
| 42 | Trường Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP.HCM | Công nghệ thực phẩm | An Giang | A00,B00,C05,D01 | 17 | ▲ 2.00 |
| 43 | Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Công nghệ thực phẩm | Cần Thơ | A00,B00,C02,D01 | 16.5 | — |
| 44 | Đại Học Nha Trang | Công nghệ thực phẩm | Khánh Hòa | A00,A01,B00,D07 | 16 | — |
| 45 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công nghệ thực phẩm | Hồ Chí Minh | A00,B00,B08,D01 | 15.5 | ▲ 0.50 |
| 46 | Đại học Công nghiệp Vinh | Công nghệ thực phẩm | Nghệ An | A00,A01,A02,B00 | 15.5 | ▲ 0.50 |
| 47 | Đại Học Cửu Long | Công nghệ thực phẩm | Vĩnh Long | A00,A01,B00,C01 | 15.5 | ▲ 0.50 |
| 48 | Đại Học Dân Lập Duy Tân | Công nghệ thực phẩm | Đà Nẵng | A00,A16,B00,C01 | 15.5 | ▲ 0.50 |
| 49 | Đại Học Đông Á | Công nghệ thực phẩm | Đà Nẵng | B00,B08,D01 | 15.5 | — |
| 50 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Công nghệ thực phẩm | Hồ Chí Minh | A00,A01,B00,D07 | 15.5 | ▲ 0.50 |
| 51 | Đại Học Nông Lâm – Đại Học Huế | Công nghệ thực phẩm | Thừa Thiên Huế | A00,A02,B00,C02 | 15.5 | — |
| 52 | Đại học Nông Lâm Bắc Giang | Công nghệ thực phẩm | Bắc Giang | A00,A01,B00,D01 | 15.5 | — |
| 53 | Đại Học Tây Đô | Công nghệ thực phẩm | Cần Thơ | A00,A01,A02,C01 | 15.5 | ▲ 0.50 |
| 54 | Đại Học Vinh | Công nghệ thực phẩm | Nghệ An | A00,B00,D01,D07 | 15.5 | ▲ 0.50 |
| 55 | Đại Học Vinh | Công nghệ thực phẩm | Nghệ An | A00,A01,B00,D07 | 15.5 | ▲ 0.50 |