| 1 | Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCM | Marketing | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D07 | 23 | ▼ 3.25 |
| 2 | Đại Học Kinh Tế TPHCM | Marketing | Hồ Chí Minh | D07 | 22.4 | ▼ 3.10 |
| 3 | Đại Học Kinh Tế TPHCM | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | A01,D01,D07 | 22.4 | ▼ 3.10 |
| 4 | Đại Học Kinh Tế TPHCM | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D07 | 22.4 | ▼ 3.10 |
| 5 | Đại Học Kinh Tế TPHCM | Marketing | Hồ Chí Minh | A00 | 22.4 | ▼ 3.10 |
| 6 | Đại Học Kinh Tế TPHCM | Marketing | Hồ Chí Minh | A01 | 22.4 | ▼ 3.10 |
| 7 | Đại Học Kinh Tế TPHCM | Marketing | Hồ Chí Minh | D01 | 22.4 | ▼ 3.10 |
| 8 | Đại học Kinh Tế – Luật -Đại Học Quốc Gia TPHCM | Marketing chất lượng cao | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D07 | 22.3 | ▼ 2.20 |
| 9 | Đại Học Tài Chính Marketing | Marketing | Hồ Chí Minh | A01 | 21 | ▼ 2.50 |
| 10 | Đại Học Tài Chính Marketing | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D96 | 21 | ▼ 2.50 |
| 11 | Đại Học Tài Chính Marketing | Marketing | Hồ Chí Minh | D96 | 21 | ▼ 2.50 |
| 12 | Đại Học Tài Chính Marketing | Marketing | Hồ Chí Minh | D01 | 21 | ▼ 2.50 |
| 13 | Đại Học Tài Chính Marketing | Marketing | Hồ Chí Minh | A00 | 21 | ▼ 2.50 |
| 14 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc ) | Marketing | Hà Nội | A00 | 20.3 | ▼ 2.20 |
| 15 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc ) | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Hà Nội | A00,A01,D01 | 20.3 | ▼ 2.20 |
| 16 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc ) | Marketing | Hà Nội | D01 | 20.3 | ▼ 2.20 |
| 17 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông ( Phía Bắc ) | Marketing | Hà Nội | A01 | 20.3 | ▼ 2.20 |
| 18 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Marketing | Hồ Chí Minh | C00 | 20 | ▼ 1.00 |
| 19 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Marketing | Hồ Chí Minh | A00 | 20 | ▼ 1.00 |
| 20 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Marketing | Hồ Chí Minh | D01 | 20 | ▼ 1.00 |
| 21 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | A00,A01,C00,D01 | 20 | ▼ 1.00 |
| 22 | Đại học Công Nghệ TPHCM - HUTECH | Marketing | Hồ Chí Minh | A01 | 20 | ▼ 1.00 |
| 23 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Hà Nội | A00,A01,D01 | 19.85 | ▼ 2.15 |
| 24 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Marketing | Hà Nội | D01 | 19.85 | ▼ 2.15 |
| 25 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Hà Nội | A01,D01 | 19.85 | ▼ 2.15 |
| 26 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Marketing | Hà Nội | A01 | 19.85 | ▼ 2.15 |
| 27 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Marketing | Hà Nội | A00 | 19.85 | ▼ 2.15 |
| 28 | Đại Học Cần Thơ | Marketing | Cần Thơ | C02 | 19.75 | — |
| 29 | Đại Học Cần Thơ | Marketing | Cần Thơ | A00 | 19.75 | ▼ 2.50 |
| 30 | Đại Học Cần Thơ | Marketing | Cần Thơ | A01 | 19.75 | ▼ 2.50 |
| 31 | Đại Học Cần Thơ | Marketing | Cần Thơ | D01 | 19.75 | ▼ 2.50 |
| 32 | Đại Học Cần Thơ | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Cần Thơ | A00,A01,C02,D01 | 19.75 | ▼ 2.50 |
| 33 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Đà Nẵng | A00,A01,D01,D90 | 19.75 | ▼ 2.75 |
| 34 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng | Marketing | Đà Nẵng | A00 | 19.75 | ▼ 2.75 |
| 35 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng | Marketing | Đà Nẵng | D01 | 19.75 | ▼ 2.75 |
| 36 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng | Marketing | Đà Nẵng | A01 | 19.75 | ▼ 2.75 |
| 37 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng | Marketing | Đà Nẵng | D90 | 19.75 | ▼ 2.75 |
| 38 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam) | Marketing | Hồ Chí Minh | A00 | 19.3 | ▼ 1.95 |
| 39 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam) | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01 | 19.3 | ▼ 1.95 |
| 40 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam) | Marketing | Hồ Chí Minh | D01 | 19.3 | ▼ 1.95 |
| 41 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam) | Marketing | Hồ Chí Minh | A01 | 19.3 | ▼ 1.95 |
| 42 | Đại Học Công Nghiệp TPHCM | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D96 | 19 | ▲ 1.50 |
| 43 | Đại Học Công Nghiệp TPHCM | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | A01,C01,D01,D96 | 19 | ▲ 1.50 |
| 44 | Đại Học Hoa Sen | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | A01,D01,D03,D09 | 18.8 | ▲ 2.80 |
| 45 | Đại Học Hoa Sen | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D03,D09 | 18.8 | ▲ 2.80 |
| 46 | Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCM | Marketing | Hồ Chí Minh | A00 | 17 | ▼ 2.00 |
| 47 | Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCM | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Hồ Chí Minh | A00,A01,C00,D01 | 17 | ▼ 2.00 |
| 48 | Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCM | Marketing | Hồ Chí Minh | C00 | 17 | ▼ 2.00 |
| 49 | Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCM | Marketing | Hồ Chí Minh | D01 | 17 | ▼ 2.00 |
| 50 | Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCM | Marketing | Hồ Chí Minh | A01 | 17 | ▼ 2.00 |
| 51 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Huế | Marketing | Thừa Thiên Huế | D01 | 16.5 | ▲ 1.00 |
| 52 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Huế | Marketing | Thừa Thiên Huế | A01 | 16.5 | ▲ 1.00 |
| 53 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Huế | Marketing | Thừa Thiên Huế | A00 | 16.5 | ▲ 1.00 |
| 54 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Huế | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Thừa Thiên Huế | A00,A01,C15,D01 | 16.5 | ▼ 3.50 |
| 55 | Đại Học Kinh Tế – Đại Học Huế | Marketing | Thừa Thiên Huế | C15 | 16.5 | ▲ 1.00 |
| 56 | Đại Học Nha Trang | Marketing | Khánh Hòa | D01 | 16 | ▼ 1.75 |
| 57 | Đại Học Nha Trang | Marketing | Khánh Hòa | A01 | 16 | ▼ 1.75 |
| 58 | Đại Học Nha Trang | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Khánh Hòa | A01,D01,D07,D96 | 16 | — |
| 59 | Đại Học Nha Trang | Marketing | Khánh Hòa | A00 | 16 | ▼ 1.75 |
| 60 | Đại Học Nha Trang | Marketing | Khánh Hòa | D07 | 16 | — |
| 61 | Trường Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP.HCM | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | An Giang | A00,A01,C15,D01 | 14.75 | — |
| 62 | Đại Học Công Nghiệp Dệt May Hà Nội | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Hà Nội | A00,A01,B00,D01 | 14 | — |
| 63 | Đại Học Công Nghiệp Dệt May Hà Nội | Marketing | Hà Nội | A00 | 14 | — |
| 64 | Đại Học Công Nghiệp Dệt May Hà Nội | Marketing | Hà Nội | D07 | 14 | — |
| 65 | Đại Học Công Nghiệp Dệt May Hà Nội | Marketing | Hà Nội | D01 | 14 | — |
| 66 | Đại Học Công Nghiệp Dệt May Hà Nội | Marketing | Hà Nội | A01 | 14 | — |
| 67 | Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái Nguyên | Marketing | Thái Nguyên | D01 | 13 | ▼ 2.50 |
| 68 | Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái Nguyên | Marketing | Thái Nguyên | A00 | 13 | ▼ 2.50 |
| 69 | Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái Nguyên | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Thái Nguyên | A00,A01,C04,D01 | 13 | ▼ 2.00 |
| 70 | Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái Nguyên | Marketing | Thái Nguyên | D10 | 13 | — |
| 71 | Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái Nguyên | Marketing | Thái Nguyên | C04 | 13 | ▼ 2.50 |
| 72 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Hà Nội | A00,A01,D01,D07 | 23.6/40 | ▼ 2.90 |
| 73 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Marketing | Hà Nội | A00 | 23.6/40 | ▼ 2.90 |
| 74 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Marketing | Hà Nội | D07 | 23.6/40 | ▼ 2.90 |
| 75 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Marketing | Hà Nội | D01 | 23.6/40 | ▼ 2.90 |
| 76 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Marketing | Hà Nội | A01 | 23.6/40 | ▼ 2.90 |
| 77 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) | Hà Nội | A01,D01,D07 | 23.6/40 | ▼ 2.90 |