| 1 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | KT xây dựng công trình giao thông (Đại trà) | Hồ Chí Minh | D01 | 18.4 | ▲ 2.05 |
| 2 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | KT xây dựng công trình giao thông (Đại trà) | Hồ Chí Minh | D90 | 18.4 | ▲ 2.05 |
| 3 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | KT xây dựng công trình giao thông (Đại trà) | Hồ Chí Minh | A00 | 18.4 | ▲ 2.05 |
| 4 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | KT xây dựng công trình giao thông (Đại trà) | Hồ Chí Minh | A01 | 18.4 | ▲ 2.05 |
| 5 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông * | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D90 | 18.4 | ▲ 2.05 |
| 6 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông * | Hồ Chí Minh | D01,D90 | 18.4 | ▲ 2.05 |
| 7 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông * | Hồ Chí Minh | A00 | 18.4 | ▲ 2.05 |
| 8 | Đại Học Xây Dựng Miền Tây | Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông | Vĩnh Long | D01 | 18 | ▲ 4.00 |
| 9 | Đại Học Xây Dựng Miền Tây | Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông | Vĩnh Long | B00 | 18 | ▲ 4.00 |
| 10 | Đại Học Xây Dựng Miền Tây | Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông | Vĩnh Long | A01 | 18 | ▲ 4.00 |
| 11 | Đại Học Xây Dựng Miền Tây | Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông | Vĩnh Long | A00 | 18 | ▲ 4.00 |
| 12 | Đại Học Công Nghiệp TPHCM | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Hồ Chí Minh | A00,A01,C01,D90 | 17 | — |
| 13 | Đại Học Giao Thông Vận Tải TPHCM | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Hồ Chí Minh | A00,A01 | 17 | ▼ 1.00 |
| 14 | Đại Học Giao Thông Vận Tải TPHCM | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Hồ Chí Minh | A01 | 17 | ▲ 3.00 |
| 15 | Đại Học Giao Thông Vận Tải TPHCM | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Hồ Chí Minh | A00 | 17 | ▲ 3.00 |
| 16 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông (Chuyên ngành: Xây dựng Cầu đường) | Hà Nội | A00,A01,D08 | 16 | — |
| 17 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông (Chuyên ngành: Xây dựng Cầu đường) | Hà Nội | D07 | 16 | — |
| 18 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông (Chuyên ngành: Xây dựng Cầu đường) | Hà Nội | A01 | 16 | — |
| 19 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông (Chuyên ngành: Xây dựng Cầu đường) | Hà Nội | A00 | 16 | — |
| 20 | Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Đà Nẵng | A00,A01 | 15.3 | ▼ 2.70 |
| 21 | Đại Học Văn Lang | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Hồ Chí Minh | A01 | 15 | — |
| 22 | Đại Học Văn Lang | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Hồ Chí Minh | D07 | 15 | — |
| 23 | Đại Học Văn Lang | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Hồ Chí Minh | A00,A01,D01,D07 | 15 | — |
| 24 | Đại Học Văn Lang | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Hồ Chí Minh | A00 | 15 | — |
| 25 | Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Nam) | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Hồ Chí Minh | D07 | 14.1 | ▲ 0.10 |
| 26 | Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Nam) | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Hồ Chí Minh | A01 | 14.1 | ▲ 0.10 |
| 27 | Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Nam) | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Hồ Chí Minh | A00 | 14.1 | ▲ 0.10 |
| 28 | Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Nam) | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Hồ Chí Minh | D01 | 14.1 | — |
| 29 | Đại Học Cần Thơ | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Cần Thơ | A01 | 14 | — |
| 30 | Đại Học Cần Thơ | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Cần Thơ | A00 | 14 | — |
| 31 | Đại Học Cần Thơ | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Cần Thơ | A00,A01 | 14 | — |
| 32 | Đại Học Cửu Long | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Vĩnh Long | C01 | 14 | ▲ 1.00 |
| 33 | Đại Học Cửu Long | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Vĩnh Long | A00,A01,C01,D01 | 14 | ▲ 1.00 |
| 34 | Đại Học Cửu Long | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Vĩnh Long | A00 | 14 | ▲ 1.00 |
| 35 | Đại Học Cửu Long | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Vĩnh Long | A01 | 14 | ▲ 1.00 |
| 36 | Đại Học Cửu Long | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Vĩnh Long | D01 | 14 | ▲ 1.00 |
| 37 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Đà Nẵng | A01 | 14 | ▼ 1.00 |
| 38 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Đà Nẵng | B00 | 14 | ▼ 1.00 |
| 39 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Đà Nẵng | A00 | 14 | ▼ 1.00 |
| 40 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Đà Nẵng | D01 | 14 | ▼ 1.00 |
| 41 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Bình Dương | A00 | 14 | — |
| 42 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Bình Dương | A01 | 14 | — |
| 43 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Bình Dương | C01 | 14 | — |
| 44 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Bình Dương | A00,A01,C01 | 14 | — |
| 45 | Đại Học Trà Vinh | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Trà Vinh | A00,A01,C01,D01 | 14 | — |
| 46 | Đại Học Trà Vinh | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Trà Vinh | A00 | 14 | — |
| 47 | Đại Học Trà Vinh | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Trà Vinh | A01 | 14 | — |
| 48 | Đại Học Trà Vinh | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Trà Vinh | C01 | 14 | — |
| 49 | Đại Học Vinh | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Nghệ An | D01 | 14 | — |
| 50 | Đại Học Vinh | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Nghệ An | A00,A01,B00,D01 | 14 | — |
| 51 | Đại Học Vinh | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Nghệ An | A00 | 14 | — |
| 52 | Đại Học Vinh | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Nghệ An | A01 | 14 | — |
| 53 | Đại Học Vinh | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Nghệ An | B00 | 14 | — |
| 54 | Trường đại học Hàng hải Việt Nam | Kỹ thuật cầu đường | Hải Phòng | A00,A01,C01,D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 55 | Đại Học Xây Dựng Miền Tây | Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông | Vĩnh Long | A00,A01,B00,D01 | 13 | ▼ 1.00 |
| 56 | Trường Đại học Xây dựng Miền Trung | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Phú Yên | A00,A01,C01,D01 | 13 | — |
| 57 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Hồ Chí Minh | C01 | 23/40 | — |
| 58 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Hồ Chí Minh | A01 | 23/40 | — |
| 59 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Hồ Chí Minh | A00,A01,C01 | 23/40 | — |
| 60 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Hồ Chí Minh | A00 | 23/40 | — |