| 1 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật môi trường (Đại trà) | Hồ Chí Minh | A00 | 18.35 | ▼ 3.15 |
| 2 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật môi trường (Đại trà) | Hồ Chí Minh | B00 | 18.35 | ▼ 3.15 |
| 3 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật môi trường (Đại trà) | Hồ Chí Minh | D07 | 18.35 | ▼ 3.15 |
| 4 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật môi trường (Đại trà) | Hồ Chí Minh | A00,B00,D07,D90 | 18.35 | ▼ 3.15 |
| 5 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật môi trường (Đại trà) | Hồ Chí Minh | A00,B00 | 18.35 | ▼ 3.15 |
| 6 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật môi trường (Đại trà) | Hồ Chí Minh | D90 | 18.35 | ▼ 3.15 |
| 7 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ kỹ thuật môi trường (Đại trà) | Hồ Chí Minh | D90 | 18.35 | — |
| 8 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Hồ Chí Minh | A00,B00,D07,D08 | 17 | ▼ 1.00 |
| 9 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Hồ Chí Minh | A00,A01,B00,D07 | 17 | ▼ 1.00 |
| 10 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Hồ Chí Minh | A00 | 17 | ▼ 1.00 |
| 11 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Hồ Chí Minh | B00 | 17 | ▼ 1.00 |
| 12 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Hồ Chí Minh | D07 | 17 | ▼ 1.00 |
| 13 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Hồ Chí Minh | C02 | 17 | ▼ 1.00 |
| 14 | Đại Học Sài Gòn | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Hồ Chí Minh | B00 | 16.1 | ▼ 2.90 |
| 15 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Hà Nội | D07 | 16 | ▼ 1.00 |
| 16 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Hà Nội | A00,B00,D01,D07 | 16 | ▼ 1.00 |
| 17 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Hà Nội | B00 | 16 | ▼ 1.00 |
| 18 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Hà Nội | A00,B00,D07 | 16 | ▼ 1.00 |
| 19 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Hà Nội | A00 | 16 | ▼ 1.00 |
| 20 | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP.HCM | Công nghệ kỹ thuật Môi trường | Hồ Chí Minh | A00,B00,B08,D07 | 16 | ▼ 6.50 |
| 21 | Đại Học Sài Gòn | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Hồ Chí Minh | A00 | 15.1 | ▼ 2.90 |
| 22 | Đại Học Sài Gòn | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Hồ Chí Minh | B00 | 15.1 | ▼ 1.00 |
| 23 | Đại Học Sài Gòn | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Hồ Chí Minh | A00 | 15.1 | — |
| 24 | Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCM | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Hồ Chí Minh | B00 | 15 | ▼ 2.00 |
| 25 | Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCM | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Hồ Chí Minh | D07 | 15 | ▼ 2.00 |
| 26 | Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCM | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Hồ Chí Minh | A01 | 15 | ▼ 2.00 |
| 27 | Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCM | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Hồ Chí Minh | A00 | 15 | ▼ 2.00 |
| 28 | Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCM | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Hồ Chí Minh | A00,A01,B00,D07 | 15 | ▼ 2.00 |
| 29 | Đại học Kiên Giang | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Kiên Giang | A00 | 15 | ▼ 0.50 |
| 30 | Đại học Kiên Giang | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Kiên Giang | B00 | 15 | ▼ 0.50 |
| 31 | Đại học Kiên Giang | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Kiên Giang | D07 | 15 | ▼ 0.50 |
| 32 | Đại học Kiên Giang | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Kiên Giang | A07,A11,C13,C17 | 15 | ▼ 0.50 |
| 33 | Đại học Kiên Giang | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Kiên Giang | A01 | 15 | ▼ 0.50 |
| 34 | Đại học Kiên Giang | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Kiên Giang | A00,A01,B00,D07 | 15 | — |
| 35 | Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Tp. Hồ Chí Minh | Công nghệ kỹ thuật Môi trường | Hồ Chí Minh | A00,A01,A02,B00 | 15 | ▼ 2.00 |
| 36 | Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Hà Nội | A00,A01,B00,D01 | 14.5 | ▼ 1.50 |
| 37 | Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Hà Nội | B00 | 14.5 | — |
| 38 | Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Hà Nội | D07 | 14.5 | ▼ 1.50 |
| 39 | Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Hà Nội | A01 | 14.5 | ▼ 1.50 |
| 40 | Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Hà Nội | A00 | 14.5 | ▼ 1.50 |
| 41 | Đại Học Điện Lực | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Hà Nội | A01,D01,D07 | 14 | — |
| 42 | Đại Học Điện Lực | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Hà Nội | D07 | 14 | — |
| 43 | Đại Học Điện Lực | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Hà Nội | A01 | 14 | — |
| 44 | Đại Học Điện Lực | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Hà Nội | A00 | 14 | — |
| 45 | Đại Học Văn Lang | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Hồ Chí Minh | A00 | 14 | ▼ 1.50 |
| 46 | Đại Học Văn Lang | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Hồ Chí Minh | B00 | 14 | ▼ 1.50 |
| 47 | Đại Học Văn Lang | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Hồ Chí Minh | D07 | 14 | ▼ 1.50 |
| 48 | Đại Học Văn Lang | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Hồ Chí Minh | D08 | 14 | ▼ 1.50 |
| 49 | Đại Học Văn Lang | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Hồ Chí Minh | A00,B00,D07,D08 | 14 | ▼ 1.50 |
| 50 | Trường Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP.HCM | Công nghệ kỹ thuật Môi trường | An Giang | A16,B03,C15,D01 | 14 | ▼ 1.50 |
| 51 | Trường Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP.HCM | Công nghệ kỹ thuật Môi trường | An Giang | A00,A01,B00,D07 | 14 | ▼ 1.50 |
| 52 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật Môi trường | Đà Nẵng | A00,A01,B00,D01 | 14 | — |
| 53 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Phú Thọ | B00 | 13 | ▼ 2.50 |
| 54 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Phú Thọ | A00 | 13 | ▼ 2.50 |
| 55 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Phú Thọ | A01 | 13 | ▼ 2.50 |
| 56 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Phú Thọ | A00,A01,B07 | 13 | ▼ 2.50 |
| 57 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Phú Thọ | D01 | 13 | ▼ 2.50 |
| 58 | Đại Học Dân Lập Duy Tân | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Đà Nẵng | A16 | 13 | ▼ 2.50 |
| 59 | Đại Học Dân Lập Duy Tân | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Đà Nẵng | A00,A16,B00,C02 | 13 | ▼ 2.50 |
| 60 | Đại Học Dân Lập Duy Tân | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Đà Nẵng | C02 | 13 | ▼ 2.50 |
| 61 | Đại Học Dân Lập Duy Tân | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Đà Nẵng | B00 | 13 | ▼ 2.50 |
| 62 | Đại Học Dân Lập Duy Tân | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Đà Nẵng | A00 | 13 | ▼ 2.50 |
| 63 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Hà Nội | B02 | 13 | — |
| 64 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Hà Nội | B04 | 13 | — |
| 65 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Hà Nội | A00,B00,B03,C02 | 13 | — |
| 66 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Hà Nội | A06 | 13 | — |
| 67 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Hà Nội | B00 | 13 | — |
| 68 | Đại Học Nông Lâm – Đại Học Thái Nguyên | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Thái Nguyên | B00 | 13 | ▼ 2.50 |
| 69 | Đại Học Nông Lâm – Đại Học Thái Nguyên | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Thái Nguyên | A00 | 13 | ▼ 2.50 |
| 70 | Đại Học Nông Lâm – Đại Học Thái Nguyên | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Thái Nguyên | C02 | 13 | — |
| 71 | Đại Học Nông Lâm – Đại Học Thái Nguyên | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Thái Nguyên | A00,A07,A09,B00 | 13 | ▼ 2.00 |
| 72 | Đại Học Nông Lâm – Đại Học Thái Nguyên | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Thái Nguyên | D01 | 13 | — |
| 73 | Đại Học Tây Nguyên | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Đắk Lắk | B00 | 13 | ▼ 2.50 |
| 74 | Đại Học Tây Nguyên | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Đắk Lắk | D08 | 13 | — |
| 75 | Đại Học Tây Nguyên | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Đắk Lắk | A00,A02,B00,B08 | 13 | ▼ 2.00 |
| 76 | Đại Học Tây Nguyên | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Đắk Lắk | A00 | 13 | ▼ 2.50 |
| 77 | Đại Học Tây Nguyên | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Đắk Lắk | A02 | 13 | ▼ 2.50 |
| 78 | Phân Hiệu Đại Học Huế tại Quảng Trị | Công nghệ kỹ thuật Môi trường | Quảng Trị | A09,B00,B04,D07 | 13 | ▼ 2.50 |
| 79 | Phân hiệu ĐH Tài nguyên và Môi trường tại Thanh Hoá | Công nghệ kỹ thuật Môi trường | Thanh Hóa | A00,A01,B00,D01 | 13 | ▼ 5.00 |
| 80 | Đại học Thủ Đô Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Hà Nội | D08 | 20.52/40 | ▲ 0.52 |
| 81 | Đại học Thủ Đô Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Hà Nội | D07 | 20.52/40 | ▲ 0.52 |
| 82 | Đại học Thủ Đô Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Hà Nội | B00 | 20.52/40 | ▲ 0.52 |